Giáo trình Công nghệ Tạo hình Kim loại tấm - Nguyễn Mậu Đặng (ĐH Bách Khoa Hà Nội)

Giáo trình kỹ thuật về công nghệ tạo hình kim loại tấm, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Công Nghệ Tạo Hình Kim Loại Tấm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
323
28
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình công nghệ tạo hình kim loại tấm A Z

Giáo trình công nghệ tạo hình kim loại tấm là một tài liệu học thuật nền tảng, trình bày toàn diện các kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về lĩnh vực gia công kim loại tấm. Đây là một phần quan trọng của công nghệ gia công áp lực, tập trung vào việc làm thay đổi hình dạng của phôi kim loại ở dạng tấm để tạo ra các chi tiết mong muốn. Quá trình này chủ yếu dựa trên nguyên lý biến dạng dẻo kim loại mà không làm thay đổi đáng kể chiều dày vật liệu và không tạo ra phoi. Công nghệ này có ưu điểm vượt trội về năng suất, khả năng tự động hóa cao, tiết kiệm nguyên vật liệu và tăng cường độ bền cho sản phẩm sau gia công. Các sản phẩm từ dập tấm có độ chính xác cao, kết cấu cứng vững và giá thành hạ, ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không, điện tử và hàng tiêu dùng. Giáo trình cung cấp một hệ thống kiến thức bài bản, bắt đầu từ việc phân loại vật liệu, đánh giá khả năng tạo hình, đi sâu vào từng nguyên công cụ thể như cắt, uốn, dập vuốt, và kết thúc bằng các phương pháp thiết kế khuôn dập và ứng dụng công nghệ mô phỏng hiện đại.

1.1. Định nghĩa và vai trò của gia công kim loại tấm hiện nay

Gia công kim loại tấm là một tập hợp các quy trình công nghệ nhằm biến đổi phôi kim loại dạng tấm hoặc băng thành các sản phẩm có hình dạng và kích thước xác định. Theo tài liệu của tác giả Nguyễn Mậu Đặng, đây là phương pháp gia công không phoi, chủ yếu thực hiện ở trạng thái nguội (dập nguội). Vai trò của công nghệ này rất lớn, cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết phức tạp mà các phương pháp gia công khác khó thực hiện. Nó giúp tạo ra các sản phẩm có kết cấu nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững, tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Trong bối cảnh công nghiệp hóa, công nghệ dập tạo hình đóng vai trò then chốt trong việc sản xuất các linh kiện cho ngành ô tô (vỏ xe, khung gầm), điện tử (vỏ máy, tản nhiệt) và hàng gia dụng (vỏ máy giặt, xoong nồi).

1.2. Các vật liệu kim loại tấm thép tấm inox tấm nhôm tấm

Việc lựa chọn vật liệu kim loại tấm phù hợp là yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả của quá trình tạo hình. Các vật liệu phổ biến bao gồm: thép tấm carbon thấp (như 08KP, 10KP) có độ dẻo cao, phù hợp cho các chi tiết dập sâu; thép hợp kim có độ bền cao hơn; và thép không gỉ (inox tấm) với khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường dùng trong ngành thực phẩm, y tế. Bên cạnh đó, nhôm tấm và hợp kim nhôm (như AД, АМг) được ưa chuộng nhờ tỷ trọng nhẹ và khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong ngành hàng không và sản xuất hàng tiêu dùng cao cấp. Mỗi loại vật liệu có những đặc tính cơ học riêng, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về giới hạn bền, giới hạn chảy và độ dãn dài để lựa chọn phương pháp gia công và thiết kế khuôn dập tối ưu.

1.3. Phân loại các nguyên công trong công nghệ dập tạo hình

Các nguyên công trong công nghệ dập tạo hình được phân thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là các nguyên công cắt vật liệu, nhằm tách một phần vật liệu ra khỏi phôi theo một đường bao xác định, ví dụ như cắt phôi, đột lỗ, cắt bavia. Nhóm thứ hai là các nguyên công biến dạng dẻo kim loại, nhằm thay đổi hình dạng phôi mà không phá hủy vật liệu. Nhóm này bao gồm các nguyên công phổ biến như uốn (tạo các chi tiết có góc gập), dập vuốt (tạo các chi tiết rỗng từ phôi phẳng), tóp (làm nhỏ tiết diện ngang của chi tiết rỗng), và loe (làm rộng tiết diện ngang). Việc kết hợp các nguyên công này một cách hợp lý, đôi khi trong cùng một bộ khuôn liên hợp, cho phép tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp với năng suất cao.

II. Hiểu rõ thách thức khi tạo hình kim loại và cách đánh giá

Quá trình tạo hình kim loại tấm không phải lúc nào cũng thuận lợi. Các nhà sản xuất thường đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến tính chất của vật liệu và các hiện tượng vật lý xảy ra trong quá trình biến dạng. Một trong những vấn đề lớn là sự thay đổi tính chất của thép tấm theo thời gian, được gọi là hiện tượng hóa già, làm giảm độ dẻo và tăng độ giòn. Ngoài ra, các khuyết tật bề mặt như "mắt trượt" (slip lines) có thể xuất hiện khi biến dạng ở mức độ nhỏ, làm giảm chất lượng thẩm mỹ của sản phẩm. Để đảm bảo thành công, việc đánh giá chính xác khả năng dập của vật liệu là bước đi tiên quyết. Giáo trình đã trình bày chi tiết các phương pháp thử nghiệm từ phân tích hóa-lý đến thử cơ tính và thử công nghệ. Những phương pháp này giúp xác định các thông số quan trọng như độ hạt, thành phần hóa học, giới hạn bền, độ dãn dài và hệ số dị hướng, từ đó dự đoán được hành vi của vật liệu dưới tác động của gia công áp lực và lựa chọn chế độ công nghệ phù hợp.

2.1. Hiện tượng hóa già và mất trượt trong biến dạng dẻo kim loại

Hiện tượng hóa già do biến dạng là một hệ quả không mong muốn trong gia công kim loại tấm. Nó làm giảm tính dẻo và tăng độ cứng của kim loại, gây khó khăn cho các nguyên công tiếp theo. Nguyên nhân là do các nguyên tử cacbon và nitơ tự do khuếch tán và tập trung tại các vùng sai lệch mạng tinh thể, cản trở sự dịch chuyển của chúng. Một hệ quả khác là sự xuất hiện của các "mất trượt" trên bề mặt chi tiết, đặc biệt khi dập các chi tiết không sâu với mức độ biến dạng nhỏ (5-10%). Theo giáo trình, một trong những biện pháp khắc phục là tiến hành cán nguội với lượng ép nhỏ (0.8-2%) ngay trước khi dập để loại bỏ vùng chảy rõ rệt, ngăn ngừa sự hình thành mất trượt.

2.2. Phương pháp thử cơ tính và đánh giá khả năng dập tấm

Để đánh giá khả năng dập của vật liệu, các phương pháp thử nghiệm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Thử kéo là phương pháp cơ bản để xác định các đặc trưng cơ học như giới hạn chảy (σch), giới hạn bền (σb), và độ dãn dài tương đối (δ). Ngoài ra, các chỉ số chuyên sâu hơn như hệ số dị hướng (R) và chỉ số hóa bền biến dạng (n) cũng được xác định để dự đoán hành vi của vật liệu trong các nguyên công phức tạp như dập vuốt. Bên cạnh đó, các phương pháp thử công nghệ như thử chiều sâu vết lõm (phương pháp Erichsen) mô phỏng trực tiếp quá trình tạo hình, cho phép đánh giá tổng quan khả năng biến dạng dẻo kim loại và phát hiện các xu hướng phá hủy như nứt, rách.

III. Hướng dẫn các nguyên công tạo hình kim loại tấm cốt lõi

Nắm vững các nguyên công cốt lõi là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ kỹ sư hay kỹ thuật viên nào làm việc trong lĩnh vực công nghệ tạo hình kim loại tấm. Giáo trình đã hệ thống hóa hai nhóm nguyên công chính là cắt và uốn. Nguyên công cắt, bao gồm cắt phôi, đột lỗ, và xén mép, là bước đầu tiên để tạo ra phôi có hình dạng và kích thước phù hợp cho các công đoạn sau. Việc tính toán lực cắt, xác định khe hở tối ưu giữa chày và cối, và lựa chọn phương pháp cắt phù hợp (cắt laser kim loại, đột dập CNC, cắt bằng khuôn) ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt cắt và tuổi thọ của dụng cụ. Tiếp theo là nguyên công uốn, một kỹ thuật cơ bản để tạo ra các chi tiết có góc gập từ phôi phẳng. Quá trình này đòi hỏi phải tính toán chính xác kích thước phôi ban đầu, lực uốn cần thiết, và đặc biệt là kiểm soát hiện tượng biến dạng đàn hồi (springback) để đảm bảo độ chính xác về góc của sản phẩm cuối cùng.

3.1. Nguyên công cắt và đột dập CNC Nguyên lý và ứng dụng

Nguyên công cắt là quá trình tách vật liệu dựa trên sự phá hủy cục bộ dưới tác động của lực cơ học. Nguyên lý của quá trình này trải qua ba giai đoạn: biến dạng đàn hồi, biến dạng dẻo và phá hủy. Chất lượng bề mặt cắt phụ thuộc rất lớn vào khe hở giữa chày và cối. Một khe hở tối ưu sẽ tạo ra vết nứt từ hai phía gặp nhau, cho bề mặt cắt phẳng và ít bavia. Ngày nay, bên cạnh phương pháp cắt bằng khuôn dập truyền thống, công nghệ đột dập CNCcắt laser kim loại ngày càng phổ biến. Đột dập CNC cho phép gia công các lỗ có hình dạng đa dạng với tốc độ cao, trong khi cắt laser kim loại mang lại sự linh hoạt tối đa, có thể cắt các đường bao phức tạp trên nhiều loại vật liệu như thép tấm, inox tấm với độ chính xác vượt trội.

3.2. Kỹ thuật uốn trên máy chấn dập và các yếu tố ảnh hưởng

Uốn là quá trình làm biến dạng phôi phẳng quanh một trục thẳng để tạo thành góc. Quá trình này thường được thực hiện trên máy chấn dập. Khi uốn, các thớ vật liệu ở phía trong bị nén lại, còn các thớ ở phía ngoài bị kéo ra. Yếu tố quan trọng cần kiểm soát là bán kính uốn nhỏ nhất cho phép, nếu bán kính quá nhỏ sẽ gây nứt ở mặt ngoài. Một thách thức lớn trong công nghệ uốn là hiện tượng biến dạng đàn hồi, tức là sau khi bỏ lực, góc uốn có xu hướng trả về một phần so với vị trí ban đầu. Để khắc phục, người ta thường phải uốn quá một góc hoặc sử dụng các kỹ thuật dập hiệu chỉnh. Việc tính toán lực uốn và lựa chọn dao, cối phù hợp trên máy chấn dập là rất cần thiết để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu kỹ thuật.

IV. Bí quyết dập vuốt trong công nghệ tạo hình kim loại tấm

Dập vuốt là một trong những nguyên công phức tạp và quan trọng nhất trong công nghệ tạo hình kim loại tấm, cho phép biến đổi một phôi phẳng thành một chi tiết rỗng (hình trụ, hình hộp, hoặc các hình dạng phức tạp khác). Quá trình này bao gồm việc ép phôi kim loại qua một khe hở giữa chày và cối, gây ra trạng thái ứng suất-biến dạng phức tạp. Thành công của nguyên công dập vuốt phụ thuộc vào việc kiểm soát hàng loạt các thông số công nghệ. Giáo trình cung cấp các phương pháp tính toán chi tiết để xác định kích thước và hình dạng phôi ban đầu, lực dập vuốt, lực chặn phôi (để chống nhăn), và hệ số dập vuốt giới hạn. Việc xác định đúng số lần dập vuốt và các nguyên công trung gian là chìa khóa để tạo ra các chi tiết sâu mà không bị rách hoặc biến mỏng thành quá mức. Lý thuyết tạo hình kim loại trong dập vuốt là nền tảng để thiết kế quy trình công nghệ tối ưu.

4.1. Lý thuyết tạo hình kim loại qua nguyên công dập vuốt

Trong dập vuốt, vùng vành của phôi chịu ứng suất nén theo phương tiếp tuyến và ứng suất kéo theo phương hướng kính. Sự kết hợp này làm cho kim loại dịch chuyển vào lòng cối. Lý thuyết tạo hình kim loại giải thích rằng, để quá trình diễn ra thành công, lực kéo ở thành chi tiết phải thắng được trở lực biến dạng ở vành phôi nhưng phải nhỏ hơn giới hạn bền của vật liệu để tránh bị đứt. Lực chặn phôi đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn ở vành do ứng suất nén gây ra. Hiểu rõ trạng thái ứng suất-biến dạng này giúp các kỹ sư dự đoán các khuyết tật tiềm ẩn và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

4.2. Tính toán lực dập kích thước phôi và thông số công nghệ

Việc tính toán chính xác là cơ sở của một quy trình dập vuốt thành công. Kích thước phôi ban đầu thường được xác định dựa trên nguyên tắc bảo toàn diện tích bề mặt của chi tiết cuối cùng. Lực dập vuốt được tính toán dựa trên chu vi của chày, chiều dày vật liệu và giới hạn bền của nó. Lực chặn phôi cũng cần được xác định một cách hợp lý: nếu quá nhỏ sẽ gây nhăn, nếu quá lớn sẽ tăng lực dập và có thể gây rách chi tiết. Hệ số dập vuốt (tỷ lệ giữa đường kính sau và trước khi vuốt) là thông số quyết định mức độ biến dạng. Nếu hệ số này vượt quá giới hạn cho phép của vật liệu, quá trình dập phải được chia thành nhiều nguyên công với các bước ủ trung gian để phục hồi tính dẻo.

V. Thiết kế khuôn dập và ứng dụng mô phỏng số hiện đại

Thành công của công nghệ tạo hình kim loại tấm phụ thuộc rất lớn vào chất lượng của dụng cụ, mà cụ thể là khuôn dập. Một bộ khuôn được thiết kế tốt không chỉ đảm bảo độ chính xác về hình dạng và kích thước của sản phẩm mà còn quyết định đến năng suất, tuổi thọ thiết bị và chi phí sản xuất. Giáo trình dành một chương quan trọng để trình bày các phương pháp tính toán và thiết kế các chi tiết làm việc của khuôn như chày, cối, và các cơ cấu dẫn hướng, định vị. Trong thời đại công nghiệp 4.0, việc ứng dụng phần mềm mô phỏng dập tấm đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Công nghệ này cho phép các kỹ sư phân tích quá trình biến dạng, dự đoán các khuyết tật như nứt, nhăn, biến mỏng ngay trên máy tính trước khi chế tạo khuôn thật. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển sản phẩm, tiết kiệm chi phí thử nghiệm và tối ưu hóa quy trình công nghệ một cách hiệu quả.

5.1. Nguyên tắc cơ bản khi thiết kế khuôn dập tấm chính xác

Thiết kế khuôn dập đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Các nguyên tắc cơ bản bao gồm: đảm bảo độ bền và độ cứng vững cho các chi tiết làm việc (chày, cối), tính toán và xác định đúng khe hở gia công, thiết kế cơ cấu dẫn hướng chính xác để đảm bảo sự đồng tâm giữa chày và cối. Vật liệu làm khuôn cũng phải được lựa chọn cẩn thận và nhiệt luyện để đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cần thiết. Ngoài ra, việc xác định đúng tâm áp lực của khuôn là rất quan trọng để đảm bảo lực tác dụng của máy ép được phân bố đều, tránh làm hỏng khuôn và máy. Các chi tiết trong khuôn cần được tiêu chuẩn hóa để dễ dàng thay thế và sửa chữa.

5.2. Vai trò của phần mềm mô phỏng dập tấm trong tối ưu hóa

Sự ra đời của phần mềm mô phỏng dập tấm (ví dụ: AutoForm, Pam-Stamp) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành. Thay vì phương pháp thử-sai tốn kém, các kỹ sư có thể xây dựng mô hình 3D của phôi và khuôn, sau đó mô phỏng toàn bộ quá trình công nghệ dập tạo hình. Phần mềm sẽ cung cấp các kết quả phân tích chi tiết về sự phân bố ứng suất, mức độ biến dạng, độ dày vật liệu tại mọi điểm trên chi tiết. Dựa vào đó, có thể phát hiện sớm các vùng có nguy cơ bị rách, nhăn hoặc mỏng quá mức. Điều này cho phép tối ưu hóa hình dạng phôi, điều chỉnh các thông số công nghệ (lực chặn, bôi trơn) và thậm chí cải tiến thiết kế của khuôn dập để đạt được kết quả tốt nhất ngay từ lần đầu tiên.

16/07/2025
Giáo trình công nghệ tạo hình kim loại tấm

Trích đoạn nội dung tài liệu

° G x= ö < ING VA PHAT TRIEN NGUYEN MAU DANG TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI 30 NAM XA¥ DUNG VA PHAT TRIEN BACH KHOA, 1956 - 2008 NGUYEN MAU DANG CONG NGHE TAO HINH KIM LO@!I T&M NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HÀ NỘI TRUONG BAI HOC BACH KHOA HA NOI CONG NGHE TAO HINH KIM LOAI TAM Biên soạn: NGUYEN MAU DANG ThS. NGUYEN NHU HUYNH Ths. PHẠM HÀ DƯƠNG Câu trách nhiệm suất bản PGS. TS DANG TIAL Điện tập vỏ sửa bài: ThS.

NGUYÊN HUY TIẾN NGỌC LINH HOÀNG GIARG Triah bay bis HƯỚNG LAN NHÀ XUẤT BẢN KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT 20 Trần lưng Dạo - Hà Nội Ts 1,000 01 khổ L9 x 27cm. tại Xưởng in NX Văn hoá Dân lúc Quyết định suất bán so: L36-3006/L7XB/379-06/KHKT ngày 23/3/2006 In xong va nop luu chigu Quy HT dam 2006. LOI NOI DAU Công nghệ tạo hình hìm loại téim la mot phan của công nghệ gia cong him loại bằng áp lực nhằm làm biến đạng kim loại tấm để nhận được các chỉ tiết có hink dang va kích thước móng muốn. Đây là một loại hình công nghề đang được ứng đụng rất rộng rãi trong nhiêu ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt lá trong các lĩnh cực kệ thuật điện cử điện tử, công nghiện chế tạa öt0, công nghiện hồng không, công nghiệp sẵn xuất hàng tiêu dùng, công nghiện quất phòng, thựn phẩm, hna chất, y tế.

Ñộ đã được ứng dụng rộng rõi nh vay là do nó có nhiều tú điểm nói bật su cửi các loại hành công sghệ khác: có thể cũ khí hoá cà tự dong hoá cao; nãng kuất rấi cao, đi thành sẵn phẩm hạ, ti biệm nguyễn nật liệu ve lên dụng dược phế lộ + đặc biệt du quá trình biển dạng dóo nguội làm cho độ bản của chỉ tiết tăng lên Cuốn sách này dược sử dụng làm giáo trình giảng dạy chủ sinh ciên ngành Cơ kài chuyên ngành Gia công dp lực của Trường Đại học Bách Rhoa Hạ Nội, đẳng thời có thể sử dụng cho các hỹ sử nữ cắn hộ kỳ thuật trong lĩnh rực gia công *in loại tử các ngành liên quan, Cuốn sách dược phân công biên soạn như sau: Nguyễn Mộu Đồn 1h. Huynh: Chường 7 ThS. Pham Hà Dương: Chương 9 BG man Gia cong dp lie, Truong Dai hoe Bach Khoa Ha } Rat mong nhén duge nhitng ¥ high dong gop, xdy dung cia ede bạn đẳng nghiện vi die gid dé cudn stich hon Ada hen trang lần tải bằm Xem chân thành cẩm ơn các bạn sinh vién vd déc gud đã sử dụng nà góp ý wick: tity. Hà Nội, thắng 9 năm 9006 Cae the gid MỤC LỤC LỜI NÓI ĐẦU Chương £ ĐẶC ĐIỂM CÔNG NGHỆ VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NÀNG DẬP CỦA KIM LOẠI TẤM 1.

Kim loại tấm và bảng 1.1, Khái niệm; về dap vim 1. Kim loại tấm và băng. Sự thay doi tính chất cúa thép tấm theo thời gìan và trong quả trình công 12. Sự hòa già do biển dạng 1/2.

Mất trượt 1. Sự phái sinh hiện tương ăn nòn (gÐ 1. Vật liệu phi kin loại 1.4, Đánh gid khá năng đập€ vật liệu tầm 1.2, Thử tính chat cat hoe thứ kéo} 1. Thử công nghệ 1.

Thử cắt đột 1. Thử bé và uơn. Thù chiếu sâu vết lẽm tạo hình 1.5, Đình nghĩa và phản loai các nguyên công đâp tấm Chương2 NGUYÊN CÔNG CẮT 2.1, Cất vài liệu tên, và ống 3. Nguyễn lý biển dạng và khe hỗ tối tu 1.3, Cái trên các máy cắt có lưỡi đan chuyểi dộng tịnh tiển pe .3, Cát trên các máy cát có lưới đao chuyển động quay 2.

Cát ống bằng khuên 342. C h về đột lỗ bằng khuôn 3. Ảnh hưởng của khe hỡ đến nị số và đấu của biến dạng đản bồi 3. Kích thước Tầm việc của chày và cối 2.3, Lye eat va công biến dang 2.1, Lực cắt hình và đột 1ô 58 2.

Lực đẩy-gỡ sáu phẩm và phế liều 39 3.3, Công biển dạng. Các phương pháp giảm lực biển dạng 61 3. Đạp điểm cỉa quá ình cất dội vặt liệu phi kim laại 08 2. Dặp liên tục và phổi hợp tập liên Bop) 65 3.

TĨĩnh dạng kết cấu ci cối và chày 66 3. Hình đạng kếi cầu của cối 66 32 7.3, Hình dạng kết cẩu của chày 3.3, Cất hình và dội lô chính xác, gọt trong khuôn 6) 3. Phương pháp cắt hình và đột Tổ chính xác sọ 2. Neuyén cong gat (vit link) 2.

Xếp hình s phẩm 76 2. Chỉ tiêu kinh tế của việc xếp hình T6 3. Các dạng xếp hình vật liệu và linh vực sử dụng 3.3, Chọn phương ẩn xếp hình trên tấm Bo 2.44 Tủi ưu hoá việc xếp hình sản phim nhà máy tính 4 Chuang3 NGUYEN CONG LON a9 3. Nự phân bố ứng suất và biển dạng thưa chiều đầy của phôi uốn “9 3.

Kích thước của phêi khi uền 9 3. Lực ổn và mêmen tiến 95 3. la: uốn khi uốn trột gốc % 3.2 Lực biến dạng Khi uốn hai gốc 100 3. Biến đạng đàn bồi khi uốn, Các phương pháp dễ idm bign dang dan hoi 101 3.

Tiến dạng đần hối khi tiến chỉ tiết miệt góc. Hiển dạng dàn hồi khi uổn ch: tiết lai góc (dang chữ Ư) 108 3-4-3. Các phương pháp giản! hiến dạng đàn hồi khi uốn 197 3.3, Bán kính uến nhỏ nhất cho phép 107 3. UGn prophin vi ống, ne 4.

Cin trên các máy có bàn quay 11 3.4, Viốn có nung nông cục hộ t7 Chuong4 NGUYEN NG DẬP VUỐT Các phương pháp dập vuốt Dap vuốt không có chân phối Đập vuốt có chặn phôi BEE "Tỉnh toán công nghệ 4. Kích thước và bình dạng của phối 4.2, Lue và cũng biển dạng, lực shân phối 4. Múc độ biến dạng giới hạn. Xác định số nguyên công và công trung gian khi đập vuốt chỉ tỉ =.

Tập vuối các chỉ tiết tròn xuay hình đạng phức tạp 4. Dập vuối chỉ tiết Sình trụ tế xành rộng. Dap euét chị tiết ink try bale, 4.3, Dap vudt chi tiét hink 3 4,5,4. Dập vuốt chỉ tiết bán cầu 4.

Dap vuốt liên tục nhiễu nguy ni công lrên bằng, 4.1-Trang thar ting susil va biển dang 4. Xác dịnh kích thu à bình dạng của phối 4. Lụ dip vuốt 4. Mức độ đập vuốt, hình dạng và xích hước của các bán thành phẩm ở các nguyên công trung giau 7.

Gần vuốt và trí sở khe hở chỉ cối 4.8, Đặc điểm của quá trình đập vuốt chỉ tiết võ ðL6 4.9, Dạ: vuối cầu tiết hình trụ có biển mỗng thành 179) , „ Trạng thái ứng suất biển dạng. ích thước và hình dang phi 183 2. Lực hiển dạng 183 4. Tính toần công nghệ 184 498 187 4.

kết cấu cũa khuên và dụng cụ 189 4.10, Dập vuốt chỉ tiết bằng chới đỏo lửa 4. Những phươag pháp bỏ: tron và \àm nguội khi đập vuất 194 Chương CÁC NGUYÊN GÔNG TẠO HINH KHÁC % i, Nguyen công lén vành lô 196 3. Trạng thái ứng suất và biến dang 196 5.12, Lye biển dang 3. Tính toẩn công nghệ 3.4, Lêa vành vòng phôi phẳng 3.

Những phương pháp lên vành đặc biệt 5.1,6, Lên vành có biến mỏng, SALT. Nguyên công tắp 323,1, Trạng thất ứng suất và biến dạng 5. Lực va cong bign dang 5. Hệ sở tếp cho phép 2.

Kích thước của phôi tốp Các đặc điểm kết cấu của khuôn tyên công giãn rêng (3g 3. Trạng thái ứng suất và biến đăng 5. Lan: vi cong bien dang 3. He xứ giãn ràng giới han „ Kích thước phối ke giãn rộng 3.

Khuôn để giãn rộng 5. Tạo hình phối tắm: 3 các degn phối tổng 36. ng nẵn các Để mại phẳng và mal cong hình suyến. Chương 6 CÁC PHƯƠNG PHÁP TẢNG CƯỜNG SU BIEN DANG CUA PHOT phot hop cla mét số nguyên cong tan hình trong cũng một khuôn n lực 6.4, Giám nhẹ lực ma sắt có hại và nắng cao hye ma sit cóÍ fi dip vuết 6.

Dap vuốt xung 6. Tao 1a ổ biển dạng cục bộ Chương? ĐẶC PHƯƠNG PHÁP DẬP TẤM BẰNG XURG LƯỢNG 258 TL Dap hing xung lượng cũa chất nổ 258 7.3, Đập bằng xung điện thuỷ lực 36L 364 Chuang 8 TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ KHUÔN ĐẬP TẤM 208 8. Phân loại khuôn 268 Phương pháp thiết kế khuôn 269 „ Các kết cấu khuõn điển hình m1 8. Khuôn cất - an 8.

Khuôn để cất hì lị về đốt lộ chính xác 316 8. Khuôn để đập vuốt và khuôn lièi uP 282 Sa+ Các chỉtiết điển trình về các cụm lắp rã p của khuôn 289 8.1, Các chị tiết Khuôn 289 8. Vat higu và nhiệt luyện các chỉ tiết làm việc của khuôn: 280 4,3, Đã bên các chỉ tiết làm việc của khuôn. Nguyễn túc cơ bản khi thiết :âp bản vẽ lắp khuôn 292 8.5, Tinh toần các chỉ tiết khuôn về thển vA đô Ôn định 293 8.

Tính toán chày 293 8.3, Tĩnh toán để khuôn 297 8. Tink toán cơ cấu độn, dầy 380 8. Xác định trung tâm áp Lựu của khu. Chiều cao kía của máy va kl 304 8.

306 Chương9 MO PHONG SỐ QUÁ TRÌNH BIẾN DẠNG VÀ THIẾT KẾ KHUÔN VỚI SỰ TRỢ GIÌP CỦA MAY TINIT 9,1, Mỡ phông sổ q¡ấ tình biển dang 9. Giới thiệu chung 9. Mô phông xố về công nghệ áo 9. Trình tự giải bãi toán mồ phòng số quá trình biển dạng, 9.

Một sẽ ví dụ 9. Mé phong quá trình đập tạo hình thể tí 9 1. Mô phòng quá trình dập vuốt cải et won xoay 9. Thiết kể Khuôn với sự ợ giúp của máy tính TÀI LIỆU THAM KHẢO ChươngL ĐẶC ĐIỂM CÔNG NGHỆ VÀ ĐÁNH GIÁ KHẢ NÀNG ĐẬP CỦA KIM LỢẠI TÂM 1.

KIM LOẠI TẤM VÀ BĂNG 1.1, Khái niệm về dập tấm Quả trình công nghệ là toàn bộ các tác động trưc tiếp làm thay đổi hình dạng, kích chải và trạng thấi của phôi ban đầu để dat duce ume dich nào đồ, Quả trình nghệ bao nồm những nguyên công và được sắp xếp theo mút trình tự n3ất định. Dap tấm là một phẩn của quá trình công nghệ bao gồm nhiều nguyên công công nghệ khác nhau nhằm làm biến dạng kim Tai tấm (băng hoặc đãi) để nhận được các chị tiết có hình đạng và kích thước cẩn thiết với sự thay đổi không đáng kể chiều dày cù: ật liệu và không có phế liệu ở đạng phoi Dị: tiến thường được thực hiện với phói ở trạng thải nguệi (nến còn được gọi là đâp tguẩi khi chiêu dày của phêi nhỏ (thường 5 š 4 man) hoạc có thể phải đập với phôi ở trạng, : nóng khi chiểu đầy của vặt liêu lớn. Nguyễn céng là một phần của qa 5 công nghệ được thực hiện bởi một hay raột sử công nhân ở một vị trí nhấ: định trên một máy baa gốm toàn Bộ 8 tắc động licu quan để sia công phôi đã che. Ví dụ: Cất hình.

đập vuối, uốn v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ