Giáo trình Máy lạnh & Điều hòa Không khí Ô tô - CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình kỹ thuật về chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí mới nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Máy Lạnh Và Điều Hòa Không Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI GIỚI THIỆU

1. BÀI 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ

1.1. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ

1.1.1. Nhiệm vụ của hệ thống điều hòa trên ô tô

1.1.2. Phân loại điều hòa không khí trên ô tô

1.2. SỰ THÔNG GIÓ VÀ PHÂN PHỐI KHÔNG KHÍ TRONG XE

1.2.1. Điều tiết không khí trong xe

1.3. NGUYÊN LÝ CỦA HỆ THỐNG LẠNH Ô TÔ

2. BÀI 2: CẤU TẠO VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC BỘ PHẬN HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ

2.1. HỆ THỐNG SƯỞI

2.1.1. Bộ sưởi ấm kiểu trộn khí

2.1.2. Bộ sưởi ấm loại điều khiển lưu lượng nước

2.2. HỆ THỐNG LÀM LẠNH

2.2.1. Bình lọc hút ẩm

2.2.2. Thiết bị tiết lưu (van giãn nở)

2.2.3. Các thiết bị phụ

2.3. NGUYÊN TẮC HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC BỘ ĐIỀU KHIỂN TRONG HỆ THỐNG

2.3.1. Điều khiển chống đóng băng giàn lạnh

2.3.2. Hệ thống bảo vệ đai dẫn động

2.3.3. Hệ thống điều khiển máy nén hai giai đoạn

2.3.4. Điều khiển ngắt A/C khi nhiệt độ nước làm mát cao

3. BÀI 3: HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TỰ ĐỘNG TRÊN XE Ô TÔ

3.1. CẤU TẠO VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC BỘ PHẬN

3.1.1. ECU điều khiển A/C

3.1.2. Các loại cảm biến

3.1.3. Motor trợ động

3.1.4. Không khí cửa ra

3.1.5. Điều khiển nhiệt độ dòng khí

3.1.6. Điều khiển dòng khí

3.1.7. Tốc độ quạt giàn lạnh

3.1.8. Điều khiển việc hâm nóng

3.1.9. Điều khiển dòng khí trong thời gian quá độ

3.1.10. Điều khiển dẫn khí vào

4. BÀI 4: SỬA CHỮA BẢO DƯỠNG HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ

4.1. AN TOÀN KỸ THUẬT TRONG BẢO TRÌ SỬA CHỮA HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH

4.2. DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ THÔNG THƯỜNG KHI SỬA CHỮA, BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH Ô TÔ

4.3. BẢO TRÌ HỆ THỐNG ĐIỆN LẠNH

4.3.1. Phương pháp lắp ráp

4.3.2. Xả ga hệ thống lạnh

4.3.3. Kỹ thuật nạp môi chất lạnh

4.3.4. Kiểm tra lượng môi chất lạnh trong hệ thống

4.4. Kiểm tra, chẩn đoán, sửa chữa hệ thống điện lạnh ô tô

4.4.1. Quy trình kiểm tra

4.4.2. Chẩn đoán, xử lý các hư hỏng thông thường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình máy lạnh và điều hòa không khí

Giáo trình chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí là tài liệu cốt lõi dành cho chương trình đào tạo trình độ trung cấp nghề Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho học viên những kiến thức nền tảng và chuyên sâu về lý thuyết, cấu tạo, và nguyên lý hoạt động của các hệ thống làm mát hiện đại, đặc biệt là hệ thống điều hòa không khí ô tô. Nội dung được thiết kế không chỉ để cung cấp lý thuyết mà còn tập trung vào kỹ năng thực hành, giúp người học có khả năng lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị một cách thành thạo. Tài liệu gốc, ban hành bởi Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I, nhấn mạnh rằng "Ôtô hiện đại được thiết kế cung cấp tối đa về mặt tiện nghi cũng như tính năng an toàn", trong đó hệ thống điều hòa giữ vai trò then chốt. Giáo trình này được chia thành các mô đun rõ ràng, bắt đầu từ tổng quan hệ thống, đi sâu vào cấu tạo chi tiết của từng bộ phận, khám phá hệ thống điều khiển tự động và cuối cùng là các quy trình sửa chữa bảo dưỡng điều hòa ô tô. Sự phát triển không ngừng của công nghệ ô tô đòi hỏi người kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức. Do đó, việc nắm vững nội dung từ giáo trình chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí này là bước đệm quan trọng để xây dựng một nền tảng chuyên môn vững chắc, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Tài liệu cung cấp một lộ trình học tập logic, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo học viên sau khi hoàn thành khóa học có thể tự tin áp dụng kiến thức vào công việc thực tế.

1.1. Mục tiêu đào tạo nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Mục tiêu của mô đun Điều hoà không khí ô tô (Mã mô đun: MĐ 37) là giúp học viên trình bày được chức năng, nhiệm vụ và cấu tạo của các thiết bị trong hệ thống lạnh trên xe ô tô. Sau khi hoàn thành, học viên phải có khả năng lắp đặt, sửa chữa bảo dưỡng các thiết bị điện lạnh trên xe một cách chính xác và an toàn. Chương trình học được xây dựng để đảm bảo người học không chỉ hiểu về nguyên lý làm lạnh mà còn phân tích được các chu kỳ hoạt động, nhận biết các hư hỏng thông thường và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả. Đây là nền tảng kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng cho bất kỳ kỹ thuật viên nào muốn theo đuổi chuyên ngành này.

1.2. Vai trò của mô đun điều hòa không khí ô tô trong chương trình

Mô đun Điều hoà không khí ô tô được xem là một mô đun tự chọn nhưng mang tính chuyên môn cao, được giảng dạy sau khi sinh viên đã học các môn kỹ thuật cơ sở. Vị trí này cho thấy tầm quan trọng của việc ứng dụng lý thuyết vào một lĩnh vực thực tiễn cụ thể là ô tô. Nội dung mô đun giúp kết nối các kiến thức rời rạc về nhiệt học, điện học và cơ khí thành một hệ thống hoàn chỉnh. Việc nắm vững mô đun này không chỉ mở ra cơ hội việc làm trong ngành sửa chữa ô tô mà còn là tiền đề để tiếp cận các công nghệ điều hòa không khí phức tạp hơn trên các dòng xe hiện đại và xe thương mại lớn.

II. Top thách thức trong đào tạo kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

Việc đào tạo nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu xuất phát từ sự phức tạp của các hệ thống hiện đại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự đa dạng của công nghệ. Mỗi dòng xe, mỗi hãng sản xuất lại có những thiết kế hệ thống điều hòa khác nhau, từ cách bố trí dàn nóng, dàn lạnh đến việc sử dụng các loại máy nén khác nhau như máy nén piston, máy nén đĩa lắc hay máy nén xoắn ốc. Điều này đòi hỏi học viên phải có khả năng tư duy linh hoạt và am hiểu sâu về nguyên lý chung để có thể thích ứng. Thêm vào đó, sự chuyển đổi từ hệ thống điều khiển cơ học sang hệ thống điều khiển điện tử tự động với ECU điều khiển A/C và hàng loạt cảm biến đặt ra yêu cầu cao về kiến thức điện - điện tử. Người học không chỉ cần biết về cơ khí và nhiệt lạnh mà còn phải thành thạo kỹ năng chẩn đoán lỗi bằng các thiết bị điện tử. Giáo trình nhấn mạnh rằng sự thông gió và phân phối không khí trong xe là một hệ thống phức tạp, được điều khiển bởi nhiều cánh dẫn và motor. Việc hiểu rõ cách các chế độ như FACE, BI-LEVEL, FOOT hoạt động đòi hỏi sự trực quan và thực hành liên tục. Thách thức cuối cùng là vấn đề an toàn lao động, đặc biệt khi làm việc với môi chất lạnh dưới áp suất cao. Việc trang bị kiến thức về quy trình xả ga, nạp ga và xử lý sự cố rò rỉ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho cả kỹ thuật viên và thiết bị.

2.1. Phân biệt các loại hệ thống điều hòa trên xe ô tô hiện đại

Một thách thức cơ bản là nhận biết và phân loại các hệ thống điều hòa. Theo tài liệu, điều hòa không khí trên ô tô được phân loại chủ yếu theo vị trí dàn lạnh, bao gồm: kiểu phía trước (gắn dưới bảng đồng hồ), kiểu khoang hành lý (đặt ở cốp sau), và kiểu kép (kết hợp cả trước và sau). Đặc biệt, các dòng xe khách lớn còn sử dụng kiểu kép treo trần. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại giúp kỹ thuật viên chẩn đoán và sửa chữa chính xác hơn. Mỗi kiểu bố trí đều ảnh hưởng đến cách phân phối luồng không khí và hiệu suất làm mát tổng thể trong cabin.

2.2. Nguyên lý chu trình làm lạnh khép kín và các thành phần cốt lõi

Nắm vững nguyên lý làm lạnh là yêu cầu cốt lõi nhưng cũng là một thách thức. Chu trình làm lạnh là một vòng tuần hoàn khép kín của môi chất, bắt đầu từ máy nén nén môi chất thể hơi áp suất cao, qua dàn nóng để ngưng tụ thành thể lỏng, tới bình lọc hút ẩm để làm sạch, qua van tiết lưu để giảm áp đột ngột, và cuối cùng bay hơi trong dàn lạnh để hấp thụ nhiệt. Việc hiểu sai một giai đoạn bất kỳ trong chu trình này sẽ dẫn đến chẩn đoán lỗi sai lầm. Ví dụ, không phân biệt được sự khác nhau giữa môi chất ở thể lơi và thể lỏng tại các vị trí khác nhau trong hệ thống có thể gây ra những sai sót nghiêm trọng trong quá trình nạp ga hoặc sửa chữa.

III. Bí quyết phân tích cấu tạo hệ thống máy lạnh và điều hòa không khí

Để nắm vững nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí, việc phân tích chi tiết cấu tạo của từng bộ phận là điều kiện tiên quyết. Giáo trình cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào từng thành phần, từ đơn giản đến phức tạp. Hệ thống làm lạnh trên ô tô bao gồm các bộ phận chính: máy nén, bộ ngưng tụ (dàn nóng), bình sấy/lọc, van tiết lưu, và bộ bốc hơi (dàn lạnh). Mỗi bộ phận này lại có nhiều biến thể công nghệ khác nhau. Ví dụ, máy nén, được coi là trái tim của hệ thống, có nhiều loại như máy nén piston, máy nén đĩa lắc, máy nén trục khuỷu, máy nén xoắn ốc và máy nén cánh gạt xuyên. Tài liệu mô tả chi tiết nguyên lý hoạt động của từng loại, chẳng hạn như "Đối với máy nén piston, một cặp piston được gắn chặt với đĩa chéo... Khi trục quay... làm cho piston dịch chuyển... kết quả làm môi chất bị nén lại". Việc hiểu rõ cấu tạo này giúp kỹ thuật viên xác định nguyên nhân gây ra tiếng ồn, hiệu suất kém hoặc hỏng hóc. Bên cạnh hệ thống làm lạnh, hệ thống sưởi cũng là một phần quan trọng, hoạt động dựa trên nước làm mát động cơ. Giáo trình cũng đề cập đến các bộ phận phụ trợ như ly hợp từ, quạt giải nhiệt, bộ tiêu âm, và các đường ống dẫn môi chất, tất cả đều đóng vai trò không thể thiếu để hệ thống vận hành trơn tru và hiệu quả.

3.1. Cấu trúc và hoạt động của máy nén piston đĩa lắc xoắn ốc

Máy nén có nhiệm vụ hút và nén môi chất lạnh, tạo ra sự tuần hoàn trong hệ thống. Loại piston sử dụng chuyển động tịnh tiến của piston trong xi lanh. Loại đĩa lắc chuyển đổi chuyển động quay của trục thành chuyển động qua lại của piston thông qua một đĩa lắc. Loại xoắn ốc (scroll) sử dụng hai đĩa xoắn ốc lồng vào nhau để nén môi chất một cách liên tục và êm ái. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng về hiệu suất, độ bền và độ ồn, việc nhận diện và hiểu rõ chúng là kỹ năng quan trọng.

3.2. Vai trò của dàn nóng dàn lạnh và van tiết lưu trong hệ thống

Dàn nóng (bộ ngưng tụ) có nhiệm vụ giải nhiệt cho môi chất lạnh áp suất cao, chuyển nó từ thể hơi sang thể lỏng. Dàn lạnh (bộ bốc hơi) là nơi môi chất lỏng áp suất thấp bay hơi, hấp thụ nhiệt từ không khí trong cabin để làm mát. Van tiết lưu (van giãn nở) đóng vai trò điều chỉnh lưu lượng môi chất lỏng vào dàn lạnh và tạo ra sự sụt áp đột ngột, là yếu tố quyết định để quá trình bay hơi diễn ra. Sự phối hợp nhịp nhàng của ba bộ phận này quyết định hiệu quả làm lạnh của toàn bộ hệ thống.

3.3. Tìm hiểu hệ thống sưởi và các bộ phận phụ trợ quan trọng

Hệ thống sưởi sử dụng nhiệt từ nước làm mát động cơ để làm ấm không khí. Nó bao gồm két sưởi và các van điều khiển. Các bộ phận phụ trợ khác cũng rất quan trọng. Ly hợp từ có chức năng đóng/ngắt kết nối giữa động cơ và máy nén. Bình lọc/hút ẩm loại bỏ hơi nước và cặn bẩn khỏi môi chất. Mắt ga cho phép quan sát tình trạng của môi chất trong hệ thống. Hiểu rõ chức năng của các bộ phận này giúp quá trình chẩn đoán lỗi nhanh chóng và chính xác hơn.

IV. Cách tiếp cận hệ thống điều hòa không khí tự động trong giáo trình

Sự phát triển của công nghệ đã đưa hệ thống điều hòa không khí tự động trở thành tiêu chuẩn trên nhiều dòng xe hiện đại. Giáo trình dành riêng một phần quan trọng để phân tích hệ thống phức tạp này. Khác với hệ thống chỉnh cơ, hệ thống tự động cho phép người dùng chỉ cần cài đặt nhiệt độ mong muốn và nhấn nút "AUTO". Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh tốc độ quạt, hướng gió và nhiệt độ đầu ra để duy trì môi trường tiện nghi trong xe. Trung tâm điều khiển của hệ thống này là ECU điều khiển A/C. Bộ phận này hoạt động như một bộ não, nhận tín hiệu đầu vào từ hàng loạt cảm biến và gửi tín hiệu điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Các cảm biến đóng vai trò là giác quan của hệ thống, bao gồm cảm biến nhiệt độ trong xe, cảm biến nhiệt độ ngoài xe, cảm biến bức xạ mặt trời, và cảm biến nhiệt độ dàn lạnh. Tài liệu giải thích: "ECU tính toán nhiệt độ và lượng không khí được hút vào dựa trên nhiệt lượng xác định bởi mỗi cảm biến và nhiệt độ mong muốn". Dựa trên các dữ liệu này, ECU sẽ điều khiển các motor trợ động để thay đổi vị trí của cánh trộn khí, cánh chia gió, đảm bảo luồng không khí được phân phối tối ưu. Việc tiếp cận hệ thống này đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức về điện tử, biết cách đọc sơ đồ mạch điện và sử dụng các thiết bị chẩn đoán để kiểm tra tín hiệu từ cảm biến và hoạt động của cơ cấu chấp hành.

4.1. Chức năng của ECU điều khiển A C và vai trò của các cảm biến

ECU điều khiển A/C là bộ xử lý trung tâm. Nó liên tục phân tích dữ liệu từ các cảm biến. Cảm biến nhiệt độ trong xe và ngoài xe cung cấp thông tin về chênh lệch nhiệt. Cảm biến bức xạ mặt trời giúp hệ thống bù trừ ảnh hưởng của ánh nắng chiếu trực tiếp. Cảm biến nhiệt độ dàn lạnh có nhiệm vụ quan trọng là ngăn chặn hiện tượng đóng băng trên bề mặt dàn lạnh, một sự cố có thể làm giảm hiệu suất và gây hư hỏng. Sự hoạt động chính xác của các cảm biến này là điều kiện cần để ECU đưa ra quyết định điều khiển đúng đắn.

4.2. Nguyên lý hoạt động của motor trợ động và cơ cấu chấp hành

Các motor trợ động (servomotor) là cơ cấu chấp hành chính, thực hiện lệnh từ ECU. Có nhiều loại motor trợ động trong hệ thống, phổ biến nhất là motor trợ động trộn khí (điều khiển tỷ lệ khí nóng/lạnh), motor trợ động dẫn khí vào (chọn chế độ lấy gió trong/ngoài), và motor trợ động cửa ra (chọn hướng thổi gió). Các motor này thường được tích hợp chiết áp để gửi tín hiệu phản hồi về vị trí thực tế của cánh gió cho ECU, tạo thành một vòng điều khiển kín, đảm bảo sự chính xác và ổn định trong vận hành.

V. Hướng dẫn sửa chữa bảo dưỡng hệ thống điều hòa không khí ô tô

Phần cuối cùng của giáo trình chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí tập trung vào kỹ năng thực hành quan trọng nhất: sửa chữa bảo dưỡng điều hòa ô tô. Nội dung này cung cấp một quy trình làm việc chuyên nghiệp, bắt đầu từ những nguyên tắc an toàn kỹ thuật cơ bản. Việc làm việc với môi chất lạnh (gas) và các hệ thống điện đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để tránh tai nạn. Giáo trình liệt kê chi tiết các dụng cụ và thiết bị thông thường cần có, như bộ đồng hồ đo áp suất, máy hút chân không, máy thu hồi và nạp ga, và các dụng cụ cầm tay khác. Một trong những kỹ năng cốt lõi được hướng dẫn là quy trình bảo trì hệ thống. Điều này bao gồm các bước như xả ga cũ, hút chân không để loại bỏ không khí và hơi ẩm, và kỹ thuật nạp môi chất lạnh đúng định lượng. Tài liệu nêu rõ: "Kỹ thuật nạp môi chất lạnh" là một trong những bước quan trọng nhất, vì nạp thừa hay thiếu ga đều ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống. Bên cạnh đó, phần này còn cung cấp quy trình kiểm tra, chẩn đoán và xử lý các hư hỏng thông thường. Các pan bệnh phổ biến như hệ thống không lạnh, lạnh yếu, có tiếng ồn lạ từ máy nén, hay hệ thống tự động ngắt liên tục đều được phân tích nguyên nhân và đề xuất các bước xử lý cụ thể. Việc nắm vững các quy trình này giúp kỹ thuật viên làm việc hiệu quả, tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng dịch vụ cho khách hàng.

5.1. Quy trình an toàn kỹ thuật và các dụng cụ chuyên dụng cần thiết

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Kỹ thuật viên phải được trang bị kiến thức về các rủi ro khi làm việc với môi chất lạnh dưới áp suất cao và hệ thống điện của xe. Các dụng cụ chuyên dụng như đồng hồ đo áp suất, bơm chân không, thiết bị phát hiện rò rỉ là không thể thiếu. Việc sử dụng đúng dụng cụ không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp chẩn đoán bệnh chính xác hơn. Ví dụ, chỉ số trên đồng hồ áp suất có thể tiết lộ nhiều vấn đề như thiếu ga, tắc nghẽn hệ thống hoặc máy nén yếu.

5.2. Kỹ thuật nạp môi chất lạnh và chẩn đoán các hư hỏng thường gặp

Quy trình nạp môi chất lạnh phải tuân thủ nghiêm ngặt các bước: thu hồi ga cũ, hút chân không hệ thống (để loại bỏ hơi ẩm và không khí), sau đó nạp lượng môi chất mới theo đúng thông số của nhà sản xuất. Về chẩn đoán, các hư hỏng thường gặp bao gồm: rò rỉ gas ở các mối nối, hỏng ly hợp từ của máy nén, quạt dàn nóng không hoạt động, hoặc cảm biến nhiệt độ báo sai. Việc kiểm tra tuần tự từng bộ phận theo một quy trình logic là chìa khóa để xác định chính xác nguyên nhân.

VI. Tổng kết giá trị giáo trình và tương lai nghề kỹ thuật máy lạnh

Giáo trình chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp không chỉ là một tài liệu giảng dạy mà còn là một cẩm nang nghề nghiệp quý giá. Nó cung cấp một lộ trình học tập toàn diện, từ những khái niệm cơ bản nhất về nguyên lý làm lạnh đến các kỹ thuật chẩn đoán và sửa chữa phức tạp trên hệ thống điều hòa không khí tự động. Giá trị lớn nhất của tài liệu nằm ở việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, đảm bảo người học có thể áp dụng ngay kiến thức vào công việc. Tương lai của nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí rất rộng mở, song hành cùng sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô. Các hệ thống điều hòa ngày càng trở nên thông minh, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. Xu hướng sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới với tiềm năng làm nóng toàn cầu thấp hơn, cùng với sự tích hợp sâu hơn của trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống điều khiển, sẽ đặt ra những yêu cầu mới cho người kỹ thuật viên. Họ sẽ cần liên tục cập nhật công nghệ, trau dồi kỹ năng về điện tử và phần mềm. Nền tảng kiến thức vững chắc được xây dựng từ giáo trình này chính là bước khởi đầu quan trọng, giúp các kỹ thuật viên tương lai tự tin đối mặt và chinh phục những thách thức công nghệ, khẳng định vị thế của mình trong thị trường lao động.

6.1. Tóm tắt kiến thức cốt lõi từ giáo trình chuyên đề máy lạnh

Kiến thức cốt lõi bao gồm: hiểu rõ chu trình làm lạnh khép kín; nhận biết cấu tạo và chức năng của các bộ phận chính (máy nén, dàn nóng, dàn lạnh, van tiết lưu); phân tích được nguyên lý hoạt động của hệ thống điều khiển tự động qua ECU điều khiển A/C và cảm biến; và thành thạo các quy trình sửa chữa bảo dưỡng cơ bản. Đây là những kiến thức nền tảng bắt buộc phải nắm vững để trở thành một kỹ thuật viên chuyên nghiệp.

6.2. Xu hướng phát triển của công nghệ điều hòa không khí trên ô tô

Tương lai ngành điều hòa không khí ô tô hướng tới các công nghệ xanh và thông minh hơn. Các hệ thống trên xe điện (EV) sẽ có thiết kế khác biệt do không có động cơ đốt trong để dẫn động máy nén. Các loại môi chất lạnh mới như R-1234yf sẽ dần thay thế R-134a để giảm tác động môi trường. Hệ thống điều khiển sẽ ngày càng thông minh hơn, có khả năng học hỏi thói quen của người dùng và tối ưu hóa năng lượng. Người kỹ thuật viên cần chuẩn bị sẵn sàng để thích ứng với những thay đổi này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Giáo trình chuyên đề máy lạnh và điều hòa không khí mới nghề kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH CHUYEN DE MAY LANH VA DHKK MOI TRINH DO: TRUNG CAP NGHE: KY THUAT MAY LANH VA DIEU HOA KHÔNG KHÍ (Ban hành kèm theo Quyết dinh s6:1955/OD - ngày 21 tháng 12 năm 2017 của Hiệu trưởng trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung trơng 1) Hà Nội, năm 2017 LỚI GIỚI THIỆU Ngày nay, ôtô được sử dụng rộng rầi như một phương tiện giao thông thông dụng. Ôtô hiện đại thiết cung cấp tối đa về mặt tiện nghỉ cũng như tỉnh năng an toàn cho người sử dụng. Các tiện nghỉ được sử dụng trên ôtô hiện đại ngày cảng phát triển, hoàn thiện và giữ vai trò hết sức quan trọng đi với việc đảm bảo nhu cầu của khách hàng, một trong những tiện nghỉ phổ biến đó là hệ thống điều hoà không khí trong ôtô. Giáo trình này giới thiệu những kiến thức cơ bản về lý thuyết, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hỏa không khí trên xe ô tô.

Nội dung cơ bản của giáo trình gồm 4 bai. Bai 1: Tổng quan hệ thống điều hoà không khí trên xe ô tô Bài 2: Cấu tạo và hoạt động của các bộ phận hệ thống điều hoà không khí trên xe ô Bài 3: Hệ thống điều hod không khí tự động trên xe 6 tô Bài 4: Sửa chữa bảo dưỡng hệ thống điều hoà không khí trên xe ô tô Hà Nội, ngày tháng năm 2017 2 MỤC LỤC ĐÈ MỤC TRANG LỜI GIỚI THIỆP MỤC LỤC 1. GIỚI THIỆU VE HE THONG ĐIÊU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ: 1. Nhiệm vụ của hệ thống điều hòa trên ô tí 1.

Phân loại điều hòa không khí trên ô tô 2. SỰ THÔNG GIÓ VA PHAN PHÓI KHÔNG KHÍ TRONG XE:. Điều tiết không khí trong. NGUYEN LY CUA HE THONG LẠNH Ô T( BAI2: CAU TẠO VÀ HOAT BONG CUA CAC BO PHAN HE THONG DIEU HOA KHÔNG KHÍ TREN XE 0 TO 1.

HỆ THONG SU‘ 1. Bộ sưởi ấm kiễu trộn khí 1. Bộ sưởi ấm loại điều khiển lưu lượng nước 2. HE THONG LAM LANH.

Bình lọc hút âm. Thiết bị tiết lưu (van giãn nở). Cácthiết bị phụ. NGUYÊN TÁC HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC BỘ ĐIỀU KHIÊN TRONG HỆ 3.4, Điều khiển chống đóng băng giàn lạnh.

Hệ thống bảo vệ dai dẫn động. Hệ thống điều khiển máy nén hai giai đoạn 3 3. Điều khiển ngất A/C khi nhiệt độ nước làm mắt cao, BÀI 3: HỆ THÔNG ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ TỤ ĐỘNG TRÊN XE OTO „45 1. CAU TAO VA HOAT DONG CUA CAC BO PHAN.

ECU điều khiển A/C 2. Các loại cảm biến. Motor trợ động. không khí cửa ra.

iênnhiệt độ dong khí dong k tốc độ quạt giản lạnh việc hâm nóng. Điều khiển dong khi trong thời gian quá đội 3. Điều khiển dẫn khi vào. ý BÀI 4: SỬA CHỮA BẢO DƯÒNG HỆ THÔNG ĐIÊU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ -.

AN TOÀN KỸ THUẬT TRONG BAO TRI SUA CHUA HE THONG ĐIỆN LẠNH. DỤNG CỤ VÀ THIẾT BỊ THÔNG THƯỜNG KHI SỬA CHỮA, BẢO TRÌ HỆ THÔNG ĐIỆN LẠNH Ô TÔ. BAO TRi HE THONG DI 3. Phương pháp lắp ráp 3.

Xã ga hệ thông lạnh 3. Kỹ thuật nạp môi cl 3. Kiếm tra lượng môi chất lạnh trong 4. Kiểm tra, chân đoán, sửa chữa hệ thống điện lạnh ôtô 4.

Quy trình kiểm tra. Chin đoán, xử lý các hư hông thông thường. TÀI LIỆU THAM KHẢO. 4 TEN MO DUN: DIEU HOA KHONG KHÍ Ô TÔ Mã mé dun: MD 37 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: Mô đun Điều hoà không khí ô tô được đưa vào học sau khi sinh viên đã được học các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở và chuyên môn; Tính chất: Đây là mô đun tự chọn trong chương trình đảo tạo của nghề kỹ: thuật máy lạnh và điều hòa không khí.

Mục tiêu của mô đun: Trình bày được chức năng, nhiệm vụ, cấu tạo của các thiết bị trong hệ thống lạnh trên hệ thống điều hoà trên xe ô tô. Sau khi học môn học nảy sinh viên có thể lắp đặt sửa chữa bảo dưỡng các thiết bị điện lạnh trên xe ô tô. Nội dung của mô đun: i | Thời gian Mr 'Tên các bài trong mô đun Tong | Lý Thực | Kiểm số — | thuyết hành | tra* 1 | Téng quan hệ thống điều hoà không | 10 5 1 khi trén xe 6 10. | 2 | Cấu tạo và hoạt động của các bộ| 20 | 10 | 5 1 phận hệ thống điều hoà không khi trên xe ô tô | 3 ¡Hệ thống điều hoà không khí tự, 20 8 10 1 | dong trén xe ô tô | 4 | Sửa chữa bảo dưỡng hệ thống điều.

8 7 9 1 | hoa khong khitrén xe ô tô 5__| Kiém tra hết mô đun 2 o | 0 2 Cong 60 | 30 | 24 | 6 5 BAI 1: TONG QUAN HE THONG DIEU HOA KHONG KHi 'TRÊN XE ÔTÔ Mã bài: MĐ37 - 01 Giới thiệu: “Trong bải này giới thiệu cho học sinh nhiệm vụ, phân loại và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hòa không khí trên otô Mục tiê Hiểu được các kiến thức cơ bản, nguyên tắc làm việc của các thiết bị trên hệ thống điều hoà ô tô; Phân tích được các chức năng và chu kỳ làm lạnh hệ thống điều hoà không khí trên xe 0 Nội dung chính: 1. GIỚI THIEU VE HE THONG DIEU HÒA KHÔNG KHÍ TRÊN XE Ô TÔ: 1. Nhiệm vụ của hệ thông điều hòa trên ô tô: Ngày nay, cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, nền công nghiệp ô tô đã và đang rất phát triển, những chiếc xe ra đời ngày càng vươn tới sự tiện nghỉ, an toàn và hiện đại hơn. Hệ thống điều hoà không khí trên ô tô có nhiệm vụ chính là điều khiển nhiệt độ trong xe, ngoài ra còn phải lọc, làm sạch không khí và làm tan sương ở mặt trong kính trước của xe.

Phân loại điều hòa không khí trên ô tô: Điều hòa không khí trên ô tô được phân loại theo vị trí giàn lạnh: 1. Kiểu phía trước: < Qua ghen Hình 1.1 Giàn lạnh kiểu phía trướ Giàn lạnh kiểu phía trước được gắn dưới bảng đồng hỗ và được nối với giàn sưởi. Kiểu khoang hành l Ở kiểu này cụm điều hòa không khí đặt ở cốp sau xe. Cửa ra và cửa vào của khí lạnh được đặt ở lưng ghế sau.

Điễu hòa không khí 1. Kiểu kép: Kiểu kép là sự kết hợp giữa kiểu phía trước và giàn lạnh phía sau được đặt trong khoang hành lý. Cấu trúc này cho phép không khí lạnh thỏi ra từ phía trước và phía sau, Hình 1. Giàn lạnh kiểu kép Kiểu kép treo trần được sử dụng trong xe khách.

Giàn lạnh kiểu kép treo trần 2. SỰ THÔNG GIÓ VÀ PHÂN PHÓI KHÔNG KHÍ TRONG XE: 2. Thông gió: 'Thông gió là công việc thôi khí sạch từ bên ngoài vào trong xe và cũng có tác dụng làm thông thoáng xe. Có hai kiểu thông giỏ: thông gió tự nhiên và thông gió cưỡng bức.Thông gió tự nhiên : Việc lẫy không khí bên ngoài đưa vào trong xe nhờ chênh áp được tạo ra do chuyển động của xe được gọi là sự thông gió tự nhiên.

Thông gió tự nhiên 2. Thông gió cưỡng bức; Trong các hệ thông thông gió cường bức, người ta sử dụng quạt điện hút không khí đưa vào trong xe. Thông thường, hệ thống thông gió nảy được dùng chung với các hệ thống thông khí khác (hệ thống điều hoà không khí, bộ sưởi ấm). Thông gió cưỡng bức 2.

Lọc không khí: Hình 1. Bộ lọc không khí Bộ lọc được đặt ở cửa hút của điều hoà không khí để làm sạch không khí đưa vào trong xe. Bộ làm sạch không khí là một thiết bị dùng để loại bỏ khói thuốc lá, bụi, v. để làm sạch không khí trong xe.

Bộ lọc không khí dùng một motor quạt để lấy không khí ở trong xe và làm sạch không khí đồng thời khử mùi nhờ than hoạt tính trong bộ lọc, Có mẫu xe không có bộ lọc. Điều tiết không khí trong xe: 2. Điều khiển đòng không khí: Việc điều khiển dòng không khí vào xe được thực hiện bằng việc chinh các núm chọn trên bảng điều khiển, gồm có núm chọn dòng khí vào, núm chọn nhiệt độ, núm chọn luồng không khí và núm chọn tốc độ quạt gió. Hình dạng của các núm chọn này khác nhau tuỳ theo kiểu xe và cấp nội thất, nhưng các chức năng thì giống nhau.

Cánh điều khiển dòng không khí: 8 Cánh dẫn lấy khí vào điều chỉnh lượng không khí vào trong xe, cánh trộn khí làm nhiệm vụ điều khiển nhiệt độ không khí trong xe, cánh dẫn luồng khí ra điều khiến lượng không khí ra. Các cánh điều khiển này được điều khiển bằng, cáp dẫn hoặc bằng mô tơ. Điều khiển nhiệt 7 Có nhiều cách điều khiển nhiệt độ ra: ~_ Điều khiên nhiệtđộ bằng cách thay đôi lượng không khí lạnh đi qua giản lạnh trộn với không khí ấm đi qua két sưởi nhờ thay đổi độ mở của cánh trộn không Khi ~_ Điểu khiển nhiệt độ bằng cảm biến nhiệt độ giàn lạnh từ đó điều khiển đóng, ngất máy nén. 'Tất cả những cách trên đều nhằm mục đích thay đổi nhiệt độ ngõ ra ở giàn lạnh từ đó điều khiển nhiệt độ trong xe như mong muón.

Không khí cung cấp cho cabin có thể được lấy từ bên ngoài xe gọi là không khí tươi hoặc hồi một phần không khí đã được làm mát trong xe. Các kiêu hoạt động của cảnh điều tiết: "11. ae ¬ ngà moo Ngệnh Cie i don Hình 1. Cánh điều tiết điều khiển bằng cáp a.

Loại điều khiển bằng dây cáp: Một cần gạt trên bảng điều khiên nối với van qua dây cáp. Khi cần di chuyên, cánh van cũng dịch chuyên theo. Loại này có cấu tạo đơn giản nhưng. việc lựa chọn chế độ sẽ trở nên khó khăn khi độ ma sát của cáp lớn.

Loại dẫn động bằng motor: Nim chon ng vio Nim chon ig i 12 SOM Âu cưgdc@kiioi pes Napaeaan Mim ncnchon be Num Möt cảnhnh đềuơ ấi khiển Hình 1. Cánh điều tiết điều chỉnh bằng motor 9 Ở loại này do motor điều khiển độ mở của cánh điều tiết nên việc lựa chọn chính xác nhưng cấu tạo phức tạp. Tuy nhiên loại này giảm được lực điều khiển và làm cho việc điều khiên dễ dàng. Các chức năng điều chỉnh luồng khí cắp vào xe : oon am xế a[4 A \ pe ge i ấn 9N.

Các chức năng điêu chỉnh luéng khí cấp vào xe * Có 5 chế độ dòng không khí ra. - FACE: Thôi lên vào nửa trên của cơ thể. FACE aa 7 hor aK ate mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ