Giáo trình: Bài 3 - Cấu tạo và nguyên lý hoạt động mô tơ thủy lực máy công trình

Giáo trình cung cấp kiến thức về cấu trúc và chức năng hệ thống thủy lực trên máy công trình, phục vụ nghề sửa chữa điện máy công trình.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Mục tiêu

1. Nhiệm vụ, phân loại mô tơ thủy lực

1.1. Nhiệm vụ

1.2. Phân loại

2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mô tơ thủy lực

2.1. Mô tơ quay toa

2.1.1. Cấu tạo

2.1.2. Nguyên lý hoạt động

2.1.2.1. Khi van Solenoid khóa quay không được kích hoạt
2.1.2.2. Khi van Solenoid khóa quay được kích hoạt

2.1.3. Van an toàn

2.1.3.1. Chức năng
2.1.3.2. Khi áp suất mạch là P0
2.1.3.3. Khi áp suất mạch là P1
2.1.3.4. Khi áp suất mạch là P2

2.2. Mô tơ di chuyển

2.2.1. Cấu tạo

2.2.2. Ở tốc độ thấp (góc cam lắc lớn nhất)

2.2.3. Ở tốc độ nhanh (góc cam lắc nhỏ nhất)

2.2.4. Hoạt động của phanh dừng

2.2.4.1. Khi bắt đầu di chuyển
2.2.4.2. Khi dừng di chuyển

2.2.5. Van phanh

2.2.5.1. Van đối trọng, van kiểm tra
2.2.5.2. Van an toàn

3. Tháo lắp nhận dạng các chi tiết trong mô tơ thủy lực

3.1. Trình tự tháo mô tơ quay toa ra khỏi máy xây dựng

3.2. Tháo rời các chi tiết của mô tơ quay toa

3.3. Trình tự tháo rời các chi tiết của mô tơ quay toa

3.4. Lắp các chi tiết của mô tơ quay toa

3.5. Lắp mô tơ quay toa lên máy xây dựng

3.6. Tháo mô tơ di chuyển ra khỏi máy xây dựng

3.6.1. Trình tự tháo mô tơ di chuyển ra khỏi máy xây dựng

3.7. Tháo rời các chi tiết của mô tơ di chuyển

3.8. Lắp các chi tiết của mô tơ di chuyển

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc hệ thống thủy lực máy công trình Phần 2

Trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp, phần 2 của giáo trình hệ thống thủy lực trên máy công trình tập trung vào các cơ cấu chấp hành then chốt, biến đổi năng lượng thủy lực thành cơ năng. Các thành phần này bao gồm mô tơ thủy lựcxi lanh thủy lực, là những bộ phận quyết định trực tiếp đến khả năng vận hành của thiết bị. Việc nắm vững cấu trúc và chức năng của chúng là yêu cầu cơ bản đối với bất kỳ kỹ thuật viên nào. Mô tơ thủy lực chịu trách nhiệm thực hiện các chuyển động quay, chẳng hạn như cơ cấu quay toa hoặc di chuyển xích, trong khi xi lanh thủy lực tạo ra chuyển động tịnh tiến để nâng, hạ cần, gầu. Tài liệu này đi sâu phân tích từng loại cơ cấu, từ nhiệm vụ, phân loại cho đến nguyên lý hoạt động chi tiết. Hiểu rõ các bộ phận này không chỉ giúp chẩn đoán sự cố chính xác mà còn là nền tảng để thực hiện các quy trình bảo dưỡng, tháo lắp và sửa chữa chuyên nghiệp. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ lý thuyết cơ bản về cấu tạo và nguyên lý hoạt động đến các ứng dụng thực tế trên máy thi công xây dựng. Giáo trình cung cấp các sơ đồ chi tiết, hình ảnh minh họa và bảng thông số kỹ thuật, giúp người học dễ dàng hình dung và liên hệ với thực tế. Đặc biệt, các cơ cấu phức tạp như van an toàn hai giai đoạn trong mô tơ quay toa hay van đối trọng trong mô tơ di chuyển được giải thích cặn kẽ, nhấn mạnh vai trò của chúng trong việc đảm bảo máy vận hành êm ái và an toàn. Đây là khối kiến thức không thể thiếu để nâng cao tay nghề và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành sửa chữa điện máy công trình.

1.1. Vai trò của mô tơ thủy lực trong truyền động quay và di chuyển

Mô tơ thủy lực là cơ cấu chấp hành có nhiệm vụ nhận năng lượng từ dòng dầu áp suất cao do bơm cung cấp và biến đổi nó thành chuyển động quay để thực hiện các chức năng cốt lõi. Trong hệ thống thủy lực trên máy công trình, chúng được phân thành các loại chính dựa trên chức năng. Mô tơ quay toa nhận nhiệm vụ xoay phần thân trên của máy, cho phép thiết bị hoạt động trong không gian hẹp. Mô tơ di chuyển tạo ra mô-men xoắn để dẫn động hệ thống bánh xích hoặc bánh lốp, giúp máy di chuyển trên công trường. Ngoài ra, một số máy chuyên dụng còn có mô tơ rung. Một chức năng quan trọng khác của mô tơ thủy lực là khả năng tự phanh hãm khi máy gặp tình trạng quá tải hoặc khi dừng hoạt động, đảm bảo an toàn tối đa cho người vận hành và thiết bị. Hiểu rõ vai trò của từng loại mô tơ là bước đầu tiên trong việc chẩn đoán và sửa chữa hiệu quả.

1.2. Nhiệm vụ chính của xi lanh thủy lực và các cơ cấu chấp hành

Xi lanh thủy lực là một loại động cơ thủy lực đơn giản, có nhiệm vụ biến đổi năng lượng của chất lỏng công tác thành chuyển động tịnh tiến qua lại. Đây là cơ cấu chấp hành được sử dụng phổ biến nhất để dẫn động các bộ phận công tác như cần, tay gầu, và gầu múc. Trên máy xây dựng, loại xi lanh tác động hai phía (hai chiều) được sử dụng chủ yếu, cho phép điều khiển chính xác chuyển động ra và vào của cần piston. Chức năng của xi lanh thủy lực không chỉ dừng lại ở việc tạo lực đẩy hoặc kéo, mà còn phải đảm bảo độ kín, chống rò rỉ giữa các khoang và chịu được áp suất làm việc cao. Cấu trúc của nó được thiết kế để tối ưu hóa lực, độ bền và tuổi thọ trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc nắm vững nhiệm vụ của xi lanh là yếu tố nền tảng để phân tích các sự cố như mất lực, rò rỉ dầu hay chuyển động giật cục.

II. Phân tích các sự cố thường gặp trong hệ thống thủy lực

Việc vận hành hệ thống thủy lực trên máy công trình không thể tránh khỏi các sự cố, đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kỹ năng chẩn đoán và khắc phục nhanh chóng. Hỏng hóc ở các cơ cấu chấp hành như mô tơ thủy lựcxi lanh thủy lực là một trong những vấn đề phổ biến nhất. Đối với mô tơ, các dấu hiệu thường gặp bao gồm máy di chuyển yếu, quay toa chậm, phát ra tiếng ồn bất thường hoặc mất khả năng phanh hãm. Nguyên nhân có thể xuất phát từ mài mòn các chi tiết cơ khí bên trong như piston, khối xi lanh, đĩa van, hoặc do hỏng hóc các van điều khiển tích hợp như van an toànvan đối trọng. Việc không xác định đúng nguyên nhân gốc rễ có thể dẫn đến sửa chữa sai lầm, tốn kém chi phí và thời gian. Tương tự, xi lanh thủy lực cũng đối mặt với nhiều thách thức. Sự cố phổ biến nhất là rò rỉ dầu qua các phớt làm kín, gây mất áp và làm giảm lực nâng của cơ cấu công tác. Piston hoặc thành xi lanh bị trầy xước cũng là nguyên nhân gây tụt áp và làm dầu bị nhiễm bẩn. Ngoài ra, không khí lọt vào hệ thống có thể gây ra hiện tượng giật cục khi vận hành. Việc phân tích và nhận biết chính xác các triệu chứng này là kỹ năng quan trọng, giúp khoanh vùng hư hỏng và đưa ra phương án sửa chữa tối ưu, đảm bảo hệ thống thủy lực hoạt động ổn định và hiệu quả. Nắm vững kiến thức về các sự cố này là yêu cầu bắt buộc trong chương trình đào tạo sửa chữa điện máy công trình.

2.1. Nhận biết nguyên nhân hỏng hóc phổ biến ở mô tơ thủy lực

Hỏng hóc ở mô tơ thủy lực có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau. Khi mô tơ quay toa hoặc mô tơ di chuyển hoạt động yếu, nguyên nhân có thể do mài mòn bên trong làm tăng rò rỉ dầu, dẫn đến giảm hiệu suất. Tiếng ồn lạ thường là dấu hiệu của việc xâm thực (khí lẫn trong dầu) hoặc do các vòng bi bị hỏng. Một vấn đề nghiêm trọng khác là hệ thống phanh hãm không hoạt động. Ví dụ, trong mô tơ quay toa, nếu van Solenoi khóa quay không được kích hoạt đúng cách, dầu nén sẽ không thể nhả piston phanh, khiến phanh luôn ở trạng thái hoạt động. Ngược lại, nếu phanh không thể hãm, có thể do lò xo phanh bị gãy hoặc các đĩa ma sát đã bị mòn quá giới hạn. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi phải kiểm tra áp suất, lưu lượng và phân tích các tín hiệu điều khiển điện.

2.2. Dấu hiệu rò rỉ và giảm áp suất trong xi lanh thủy lực

Sự cố phổ biến nhất của xi lanh thủy lực là rò rỉ dầu. Rò rỉ bên ngoài có thể dễ dàng quan sát thấy ở các vị trí như phớt cần piston hoặc các đường ống nối, gây thất thoát dầu và ô nhiễm môi trường. Nguy hiểm hơn là rò rỉ bên trong, xảy ra khi phớt piston bị mòn hoặc hỏng, cho phép dầu áp suất cao chảy từ khoang này sang khoang kia. Dấu hiệu của rò rỉ trong là cơ cấu công tác tự động hạ xuống khi đang giữ tải hoặc xi lanh không thể tạo ra đủ lực. Việc giảm áp suất còn có thể do cần piston hoặc lòng xi lanh bị trầy xước, tạo ra các khe hở cho dầu lọt qua. Để xác định chính xác, kỹ thuật viên cần thực hiện các bài kiểm tra áp suất chuyên dụng, cô lập từng khoang của xi lanh để tìm ra vị trí hỏng hóc.

III. Hướng dẫn chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động mô tơ thủy lực

Để sửa chữa thành công, việc hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mô tơ thủy lực là điều kiện tiên quyết. Mô tơ thủy lực trên máy công trình thường là loại piston hướng trục, với hai thiết kế chính: trục cong và đĩa nghiêng (cam lắc). Tài liệu này tập trung vào loại đĩa nghiêng, phổ biến trên các dòng máy hiện đại. Cấu tạo chung của một mô tơ bao gồm các thành phần chính: vỏ mô tơ, trục ra, cụm khối xi lanh chứa các piston, đĩa van (mặt chà), và cam lắc. Dầu thủy lực áp suất cao được bơm đẩy vào các piston, tạo ra lực tác động lên cam lắc, khiến khối xi lanh và trục ra quay. Góc nghiêng của cam lắc quyết định dung tích làm việc của mô tơ, từ đó ảnh hưởng đến tốc độ và mô-men xoắn. Ví dụ, trong mô tơ di chuyển hai tốc độ, góc nghiêng của cam lắc có thể thay đổi. Khi ở góc nghiêng lớn nhất, dung tích mô tơ lớn nhất, tạo ra mô-men xoắn cao và tốc độ di chuyển thấp. Ngược lại, khi góc nghiêng nhỏ nhất, mô tơ đạt tốc độ cao nhưng mô-men xoắn thấp. Bên cạnh các bộ phận cơ khí, mô tơ còn tích hợp nhiều cụm van phức tạp như van an toàn, van một chiều, và hệ thống phanh. Hệ thống phanh thường là loại phanh ma sát nhiều đĩa, được nhả bằng áp suất thủy lực và hãm bằng lực lò xo, đảm bảo máy dừng an toàn khi mất áp suất điều khiển. Việc nắm vững sơ đồ cấu tạo và luồng di chuyển của dầu qua các van là chìa khóa để phân tích hoạt động của toàn bộ hệ thống thủy lực.

3.1. Phân tích cấu trúc và cơ chế làm việc của mô tơ quay toa

Mô tơ quay toa có cấu tạo phức tạp, tích hợp cả hệ thống cơ khí và hệ thống phanh thủy lực. Các thành phần chính bao gồm trục trung tâm, khối xi lanh, piston, đĩa van, và cụm phanh. Cụm phanh gồm piston phanh, lò xo phanh, và các đĩa thép xen kẽ với đĩa ma sát. Nguyên lý hoạt động của phanh dựa trên van Solenoi. Khi van Solenoi không được kích hoạt, không có dầu điều khiển tới buồng phanh, lò xo phanh sẽ ép chặt các đĩa lại với nhau, thực hiện quá trình hãm. Khi van Solenoi được kích hoạt, dầu nén từ bơm chảy vào buồng phanh, đẩy piston phanh đi lên, thắng lực lò xo và tách các đĩa ra, cho phép mô tơ quay. Ngoài ra, van an toàn trong mô tơ quay toa có chức năng giảm chấn khi bắt đầu hoặc dừng quay đột ngột. Theo tài liệu, van này hoạt động ở hai giai đoạn áp suất (ví dụ, P1: 150 kg/cm² và P2: 280 kg/cm²) để đảm bảo quá trình tăng và giảm tốc diễn ra mượt mà, tránh rung giật.

3.2. Tìm hiểu cơ chế hoạt động của mô tơ di chuyển 2 tốc độ

Mô tơ di chuyển hai tốc độ cho phép máy thay đổi giữa chế độ di chuyển chậm (lực kéo lớn) và nhanh (lực kéo nhỏ). Sự thay đổi này được thực hiện bằng cách điều chỉnh góc nghiêng của cam lắc thông qua một piston điều khiển. Khi van tốc độ di chuyển không hoạt động, dầu điều khiển không được cấp tới, piston điều khiển bị lò xo đẩy, giữ cho cam lắc ở góc nghiêng lớn nhất. Ở trạng thái này, dung tích mô tơ là lớn nhất, máy di chuyển ở tốc độ thấp. Khi van tốc độ di chuyển được kích hoạt (thường bằng một công tắc trong cabin), dầu điều khiển sẽ chảy vào và đẩy piston điều khiển theo hướng ngược lại. Điều này làm giảm góc nghiêng của cam lắc xuống mức nhỏ nhất, dung tích mô tơ giảm, và máy chuyển sang tốc độ di chuyển cao. Cơ chế này giúp tối ưu hóa hiệu suất của máy trong các điều kiện làm việc khác nhau.

3.3. Chức năng và đặc tính của van an toàn và van đối trọng

Trong mô tơ di chuyển, van đối trọng (counterbalance valve) và van an toàn (relief valve) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Van đối trọng có chức năng ngăn máy không bị trôi khi di chuyển xuống dốc. Khi máy có xu hướng lao nhanh hơn tốc độ động cơ, áp suất ở cửa nạp của mô tơ giảm, khiến van đối trọng tiết lưu cửa xả, tạo ra một lực cản hãm mô tơ lại. Điều này đảm bảo thiết bị luôn di chuyển theo đúng lượng dầu do bơm cấp. Trong khi đó, van an toàn bảo vệ mô tơ và đường ống khỏi tình trạng quá áp đột ngột, thường xảy ra khi dừng di chuyển hoặc khi xuống dốc. Lúc này, mô tơ quay theo quán tính, tạo ra áp suất rất cao ở cửa xả. Van an toàn sẽ mở ra để xả áp suất thừa này về lại cửa nạp, tạo thành một vòng tuần hoàn khép kín và bảo vệ hệ thống thủy lực.

IV. Phương pháp phân tích cấu trúc và hoạt động xi lanh thủy lực

Xi lanh thủy lực, mặc dù có vẻ đơn giản, lại là một bộ phận đòi hỏi sự chính xác cao trong chế tạo và lắp ráp. Việc phân tích cấu trúc và nguyên lý hoạt động của nó là một phần quan trọng trong chương trình học sửa chữa điện máy công trình. Một xi lanh thủy lực hai chiều điển hình bao gồm các thành phần chính: ống xi lanh, cần piston, piston, các loại gioăng phớt làm kín, và các đầu nối. Ống xi lanh là thân chính, chịu áp suất làm việc của hệ thống. Cần piston là bộ phận truyền chuyển động tịnh tiến ra ngoài. Piston được lắp ở đầu cần piston, có nhiệm vụ ngăn cách hai khoang làm việc (khoang cần và khoang piston) và truyền lực từ dầu thủy lực lên cần. Hệ thống gioăng phớt là bộ phận quan trọng nhất, quyết định độ kín và hiệu suất của xi lanh. Chúng bao gồm vòng đệm piston, phớt piston để làm kín giữa piston và ống xi lanh, và phớt cổ (phớt cần) để ngăn dầu rò rỉ ra ngoài dọc theo cần piston. Nguyên lý hoạt động của xi lanh hai chiều rất trực tiếp: khi dầu áp suất cao được cấp vào khoang piston (cửa B), nó đẩy piston và cần piston đi ra. Đồng thời, dầu ở khoang cần (cửa A) được đẩy về thùng chứa. Ngược lại, khi dầu được cấp vào khoang cần (cửa A), piston và cần piston sẽ co lại. Một số xi lanh hiện đại còn được trang bị cơ cấu giảm chấn ở cuối hành trình. Cơ cấu này giúp làm chậm piston lại một cách từ từ trước khi nó va vào nắp xi lanh, giảm va đập, tiếng ồn và kéo dài tuổi thọ của hệ thống thủy lực.

4.1. Các thành phần chính trong một xi lanh thủy lực hai chiều

Cấu tạo chi tiết của một xi lanh thủy lực hai chiều bao gồm nhiều bộ phận lắp ghép chính xác. Ống xi lanh (7, 8) là thân chính. Piston (13) được gắn chặt vào đầu cần piston (2) bằng đai ốc giữ (6) và chốt hãm. Trên piston có các rãnh để lắp vòng đệm piston (11) và các loại phớt làm kín (10, 12) nhằm ngăn sự rò rỉ dầu giữa hai khoang. Nắp xi lanh (đầu xi lanh - 2) có chứa bạc lót và các phớt cổ để dẫn hướng cần piston và ngăn dầu thoát ra ngoài. Thiết bị gạt bụi (3) được lắp ở ngoài cùng để ngăn bụi bẩn xâm nhập vào bên trong, bảo vệ các bề mặt làm việc. Các tai lắp (1, 16) được dùng để kết nối xi lanh với kết cấu của máy. Mỗi thành phần đều có vai trò riêng và phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt về vật liệu và dung sai lắp ghép.

4.2. Nguyên lý làm việc và cơ cấu giảm chấn cuối hành trình

Nguyên lý làm việc của xi lanh thủy lực dựa trên định luật Pascal. Dầu công tác được cấp vào một trong hai khoang (khoang cần hoặc khoang piston) qua các cửa A và B. Áp suất dầu tác động lên bề mặt piston, tạo ra một lực đẩy làm piston di chuyển. Lực này được truyền qua cần piston để thực hiện công. Một tính năng quan trọng là cơ cấu giảm chấn cuối hành trình. Khi piston di chuyển gần đến cuối hành trình, một bộ phận trên piston sẽ đi vào một khe hở hẹp trên nắp xi lanh. Điều này tạo ra một sự tiết lưu, làm cho dầu ở khoang thoát ra bị hãm lại. Quá trình này làm chậm tốc độ của piston một cách êm ái, tránh va đập mạnh giữa piston và nắp xi lanh, qua đó bảo vệ các chi tiết của xi lanh thủy lực và toàn bộ kết cấu máy, đồng thời tăng sự thoải mái cho người vận hành.

V. Bí quyết tháo lắp và nhận dạng chi tiết mô tơ thủy lực

Quy trình tháo lắp và sửa chữa mô tơ thủy lực là một trong những kỹ năng thực hành quan trọng nhất đối với kỹ thuật viên sửa chữa điện máy công trình. Công việc này đòi hỏi sự cẩn thận, tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Trước khi tiến hành tháo mô tơ ra khỏi máy, cần đảm bảo máy được đỗ trên nền phẳng, hạ hết cơ cấu công tác và xả áp suất dư trong hệ thống thủy lực. Việc đánh dấu các đường ống trước khi tháo là rất cần thiết để tránh lắp nhầm sau này. Quá trình tháo rời các chi tiết bên trong mô tơ cần được thực hiện trong môi trường sạch sẽ để tránh bụi bẩn xâm nhập. Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như cảo, vam, và dụng cụ ép là bắt buộc để tránh làm hỏng các chi tiết có độ chính xác cao như vòng bi, phớt. Trong quá trình tháo, cần sắp xếp các chi tiết theo thứ tự và kiểm tra tình trạng của chúng: tìm kiếm các vết nứt, trầy xước, mài mòn trên bề mặt của piston, khối xi lanh, đĩa van, và cam lắc. Đặc biệt, các chi tiết như đĩa ma sátđĩa thép của hệ thống phanh cần được kiểm tra độ mòn và độ cong vênh. Sau khi vệ sinh sạch sẽ, tất cả các chi tiết cần được bôi một lớp dầu thủy lực sạch trước khi lắp lại. Quá trình lắp ráp đòi hỏi phải tuân thủ đúng lực siết tiêu chuẩn cho từng bu lông và đai ốc, được quy định rõ trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Việc lắp sai thứ tự hoặc không đúng kỹ thuật có thể khiến mô tơ thủy lực không hoạt động, thậm chí gây ra hư hỏng nghiêm trọng hơn.

5.1. Quy trình tháo mô tơ thủy lực ra khỏi máy công trình

Việc tháo mô tơ thủy lực (ví dụ: mô tơ quay toa) ra khỏi máy đòi hỏi phải tuân thủ một quy trình chuẩn. Đầu tiên, chuẩn bị đầy đủ dụng cụ như cờ lê, khẩu, lục giác và thiết bị nâng hạ. Sau khi đã xả áp hệ thống, tiến hành tháo các đường ống thủy lực nối tới mô tơ. Cần sử dụng khay hứng để tránh dầu chảy ra ngoài và bịt kín các đầu ống để ngăn bụi bẩn. Tiếp theo, sử dụng lục giác để tháo các bu lông giữ mô tơ với bệ máy. Cuối cùng, dùng dây cáp và thiết bị nâng (cẩu) để nhấc mô tơ ra khỏi vị trí lắp đặt một cách cẩn thận, tránh va đập. Quy trình này đảm bảo an toàn cho cả người thực hiện và thiết bị.

5.2. Hướng dẫn các bước tháo rời chi tiết mô tơ quay toa

Sau khi đã đưa mô tơ quay toa ra ngoài, việc tháo rời các chi tiết bên trong cần được thực hiện theo trình tự. Bắt đầu bằng việc tháo cụm nắp, nơi chứa các van giảm áp và van một chiều. Cần chú ý vì đĩa van (mặt chà) có thể rơi ra. Tiếp theo là tháo cụm phanh, bao gồm piston phanh, các lò xo, đĩa thépđĩa ma sát. Để tháo piston phanh, tài liệu hướng dẫn sử dụng khí nén cấp vào cổng điều khiển để đẩy piston ra. Sau đó, tiến hành tháo cụm khối xi lanh và piston ra khỏi vỏ. Cuối cùng là tháo trục chính và các vòng bi. Mỗi bước đều cần sự cẩn thận để không làm thất lạc các chi tiết nhỏ như chốt định vị hay làm xước các bề mặt làm việc quan trọng.

5.3. Lưu ý kỹ thuật quan trọng khi lắp lại các chi tiết

Quá trình lắp lại mô tơ thủy lực yêu cầu sự chính xác tuyệt đối. Tất cả các chi tiết phải được làm sạch và kiểm tra lại lần cuối. Các loại phớt, sim chữ O thường được khuyến cáo thay mới mỗi lần tháo lắp. Khi lắp các vòng bi và phớt chắn dầu, phải sử dụng dụng cụ ép chuyên dụng để đảm bảo chúng vào đúng vị trí và không bị hỏng. Bôi mỡ hoặc dầu thủy lực sạch lên các bề mặt trượt để giảm ma sát khi khởi động lần đầu. Một trong những bước quan trọng nhất là siết bu lông với lực siết đúng tiêu chuẩn. Ví dụ, lực siết bu lông lắp ráp cụm nắp là 297 ± 20 Nm. Việc siết không đủ lực hoặc quá lực đều có thể gây rò rỉ hoặc làm hỏng ren. Sau khi lắp hoàn chỉnh, cần quay trục bằng tay để kiểm tra độ trơn tru trước khi lắp mô tơ lên máy.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/07/2025
Giáo trình cấu trúc và chức năng của hệ thống thủy lực trên máy công trình nghề sửa chữa điện máy công trình trình độ trung cấp phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

BÀI 3: MÔ TƠ THỦY LỰC Mục tiêu: Sau khi học xong bài này người học có khá năng: ~ Phân biệt được nhiệm vụ của các mô tơ thủy lực trên máy thi công xây dựng; ~ Mô tả được cấu tạo và nguyên lý hoạt động mô tơ thủy lực trong hệ thống; ~ Nhận biết được các phần tử trong mô tơ thủy lực. Nhiệm vụ, phân loại mô tơ thủy lực 1. Nhiệm vụ "Nhận động lực bằng dầu có áp suất cao do bơm chính cấp tới mô tơ qua cụm van điều khiển để thực hiện chức năng di chuyển, quay. Thực hiện tự phanh hầm khi máy quá tải 1.

Phân loại Có 3 loại mô tơ thủy lực thường được sử dụng trên máy thi công xây dựng ~ Mô to quay ~ Mô tơ di chuyển ~ Mô tơ rung 2. Cầu tạo và nguyên lý hoạt động của mô tơ thủy lực 2. Mô tơ quay toa 2. Câu tao Hình 3.

Cấu tạo mô tơ quay toa 88 1. Van chặn dầu sau 4.Trục trung tâm 5, Dia ma sit 15.Lé so trung tâm 6.Van An toan 7.Van một chiều 8.Lò so van một chiều. Van con thoi 10.Lò so van con 2. Nguyên lý hoạt động.

* Khi van Solenoi khóa quay không được kích hoạt Khi van Solenoi khóa quay không được kích hoạt, dầu nén từ bơm chính bị ngắt và cửa B được nối thông với mạch của bình. Hoạt động mô tơ quay toa khi van điện khhông hoạt động Kết quả là, pit tông phanh (7) bị lò xo phanh (1) ấn xuống, các đĩa (5) và (6) bj day lại với nhau, và phanh hoạt động. Khi van Solenoi khóa quay được kích hoạt §9 Khi van hình ống điều chỉnh khoá lắc được kích hoạt, van được chuyên mạch và dầu nén từ bơm chính vào cửa B và chảy tới buồng phanh a. ) ‘Charging nung Hình 3.

Hoạt động của mô tơ quay toa khả van điện hoạt động Dầu nén vào buồng a đi qua lò xo phanh (1) và đây pit tông phanh (7) lên. Kết quả là, các đĩa (5) và đĩa (6) bị tách nhau ra và phanh được nhả. Van an toàn 2. Chức năng, Đặc tính mong đợi của van an toàn mô tơ quay bao gồm hai giai đoạn như được chỉ ra trong biểu đồ bên dưới 'Van an toàn hoạt động dé giảm sự đột ngột khi bắt đầu hoạt động hay ngừng hoạt động quay.

Khi mô tơ bắt đầu quay áp suất dầu tăng tử Po tới P1 và làm việc ở giai đoạn này trong khoảng thời gian Tị sau đó áp suất tiếp tục tăng trong khoảng. P, tới P› và làm việc ở giai đoạn này trong khoảng thời gian T›, vi vậy mô tơ quay sẽ không bị rung rat. Trường hợp khi ngừng quay làm việc ngược lại. 90 Pr: 150 kg/cm? Px: 280kglem? Tr: 0005 sec Tx: 008 sec Hình 3.

Dé thị trạng thái làm việc của mmô to quay 2. * Khi áp suất mạch là Po Hình 3. Van an toàn Khi áp suất mạch là Po van an toàn không khởi động * Khi áp suất mạch là P1 Hình 3. Hoạt động của van an toàn Khi áp suất là P1, cần 18 đây lò xo 19 nén lại vì vậy piston 20 mở ra và dầu điều kl én được giảm bớt Thời gian cần thiết để thanh kéo 18 tác động tới ống lót 21 là T1, vả áp suất trong thời gan này duy trì ở mite PI *Khi áp suất mạch là P2 OL Hình 3.

Hoạt động của van an toàn Sau khi thanh kéo 18 tác động vào ống lót 21 và áp suất tăng lên (từ P1 đến P2), áp suất từ lỗ a trong thanh kéo 18 đấy piston 22 và nén lò xo 23 đề tăng áp suất đặt ra. Thời gian để tăng áp suất đặt ra là T2 và áp suất đặt ra sau khi tăng là P2. Mô tơ di chuyển 2. Cấu tạo 92 wom oa Section B—B Hình 3.

Mô tơ di chuyễn a. Cửa T (tới thủng) 11, Lồ xo phanh d.Trục ra của mô tơ. Piston điều chỉnh 4. Lò xo van kiểm tra 6.

Van kiểm tra 7. Van đối trọng. Vỏ phía cuối 20. Van an toàn 9.

Van điều chỉnh 21. Van an toàn 2. * Ở tố độ thấp (góc cam lắc lớn nhất) Hình 3. Hoạt động Mô tơ di chuyển `Vn tốc độ di chuyển không hoạt động, vì vậy dầu có áp suất điều khiên từ bơm khiển không chảy vào cửa P.

Vì vậy va điều khiển 9 được đây sang phải theo chiều mũi tên bởi lò xo 10. Do đó nó đây van điều kiểm tra 22, và dầu có áp suất chính từ van điều khiển tới vỏ phía cuối 8 chảy qua rãnh a trong van điều khiển 9, chây vào phía trên của van điều khiển piston 15a, và đẩy piston điều khiển 15a sang bên phải theo chiều mũi tên. Cùng lúc đó, Dầu gây áp suất ở phía dưới piston điều khiển 15 b chảy qua lỗ b trong van điều khiến 9 và được dẫn xuống mô tơ. Kết quả là Cam lắc 4 di chuyên tới vị trí lớn nhất, công suất của mô tơ trở thành.

lớn nhất và hệ thống được đặt ở tốc độ thấp. *Ở tốc độ nhanh (góc cam lắc nhỏ nhất) 94 Hình 3. Hoạt động Mô tơ di chuyển khi van tốc độ di chuyển hoạt động Van tốc độ di chuyển được kích hoạt, vì vậy dầu có áp suất điều khiển từ bơm nạp chảy tới cửa P và đây van điều khiển 9 sang bên trái theo chiều mũi tên. Vi vay dau có áp suất chính từ cụm van điều khiển chảy qua rãnh c trong van khiển 9 chảy vào phía dưới của piston điều khién 15b va day piston 15b sang phải theo chiều mũi tên.

Cùng lúc đó, dầu điều khiển ở phía trên piston 15a chảy qua lỗ d trong van điều khiển 9 và được dẫn tới mô tơ. Kết quả là cam lắc 4 di chuyển tới vị trí nhỏ nhất, công suất của mô tơ trở lênnhỏ nhất và hệ thống được đặt ở tốc độ cao.Hoạt động của phanh dừng * Khi bắt đầu di chuyển 95 [Travel [control vaive FOS Hình 3. Hoạt động phanh dừng Khi cần di chuyên hoạt động, dầu có áp suất cao từ bơm chính chính tác động vào lõi van cân bằng 19, mạch tới mở phanh hãm ra, và dẫu chảy vào khoang acủa piston phanh12 thắng lực của lò xo 11 và day piston 12 sang bên phải theo chiều mũi tên. Khi điều này xảy ra, lực tác động lên tắm thép 13 và đĩa ma sát 14 cùng bị mắt, vì thể tắm thép 13 và đĩa ma sát 14 tách nhau ra và phanh được nhả.

*Khi đừng di chuyển Khi cần điều khiển di chuyển được đặt ở mức số không, lõi van cân bằng 19 trở lai vị trí trung gian và mạch dầu chuyên tới phanh dừng bị đóng lại. Dầu điều khiển ở khoang a của piston phanh 12 được dẫn qua lỗ trong piston phanh 12 trở về thung chứa, và piston phanh 12 được đẩy sang bên trái theo chiều mũi tên bởi lỏ xo Il. Kết quả là tắm thép 13 va dia phanh 14 được đẩy ép chặt vào nhau và thực hiện quá trình phanh mô tơ. Hoạt động phanh dừng 2.

Van phanh Control valve Check valve Counterbalance valve Hình 3. CẤu tạo Van phanh 'Van phanh bao gồm một van hút an toàn , van đối trọng, van kiêm tra đặt trong một hệ thống mạch. ~ _ Chức năng vả hoạt động của mỗi bộ phận được nêu ở dưới đây. *Van đối trọng, van kiểm tra Chức năng 97 Khi chuyển động xuống dốc, trọng lượng của thiết bị khiến nó có xu hướng chuyển động nhanh hơn tốc độ của động cơ.

Kết quả là, nếu thiết bị chuyển động với tốc độ của động cơ thấp, động cơ sẽ quay không tải và thiết bị sẽ chuyển động vượt khả năng điều khiển gây nguy hiểm lớn. ĐỀ tránh tình trạng này, những van này tác động để đảm bảo thiết bị chuyển động theo tốc độ của động cơ (lượng xả của bơm). © Hoat déng khi dai nén được cưng cấp Khi cần điều khiển chuyển động được kích hoạt, dầu nén từ van điều chỉnh được cung cấp cho cửa PA. Nó đẩy làm mở van hút an toàn (18A) và cháy từ cửa nạp MA của động cơ tới cửa xả MB của động cơ.

182 Pal PB 18 ” ae ste Hình 3. Hoạt động Van đối trong vavan kiém tra Tuy nhiên, cửa xả của động cơ bị đóng bởi van hút an toàn (18B) và ống dây. Hoạt động Van đỗi trọng vavan kiém tra Dầu nén tại mặt cung chảy từ vòi phun E1 và E2 trong ống dây (19) tới buồng S1. Khi áp suất trong buồng S1 tăng cao hơn áp suất chuyển mạch ống dây, ống đây (19) bị đây sang phải theo hướng mũi tên.

Kết quả là, cửa MB và cửa PB được nối thông, mặt cửa xả của động cơ được. mớ, và động cơ bắt đầu quay. (Hình 3) © Hoat động của phanh khi chuyển động xuống dốc Nếu thiết bị có xu hướng chạy lồng lên khi đang xuống dốc, động cơ sẽ quay không tải, do đó áp suất ở cửa nạp của động cơ sẽ giảm, và áp suất trong buồng S1 qua các vòi phun E1 và E2 cũng sẽ giảm. Khi áp suất trong buồng S1 giảm xuống.

thấp hơn áp suất chuyển mạch ống dây, ống dây (19) sẽ trở lại về bên trái theo hướng mũi tên nhờ lò xo (20), và cửa xả MB được điều chính tiết lưu. Kết quả là, áp suất ở mặt cửa xả tăng, sự kháng cự được tạo ra chống lại sự quay của động cơ, và điều này ngăn chặn không cho thiết bị chạy lồng lên. Nói cách khác, ống dây di chuyển tới một vị trí mả áp suất ở cửa xả MB cân bằng với áp suất ở cửa nạp và lực được tạo ra bởi trọng lượng của thiết bị: Control vaive Hình 3. Hoạt động Van khi xuống dốc Nó tiết lưu mạch cửa xả và kiểm soát tốc độ chuyên động theo lượng dầu do.

Van an toàn * Chức năng Khi ngừng chuyển động (hoặc khi chuyển động xuống dốc), các mạch ở cửa nạp và cửa xả của động cơ bị đóng lại bởi van đối trong, nhưng động cơ quay theo quán tính, do đó áp suất ở cửa xả của động cơ sẽ trở nên cao bắt thường và gây hại 99 động cơ hoặc hệ thống đường dẫn. Van an toàn tác động đề xả bớt áp suất thừa này. và chuyển tới mặt cửa nạp của động cơ để tránh gây hỏng thiết bị. *Hoạt động Hình 3.

Hoạt động van an toàn Khi chuyển động ngừng (hoặc khi chuyển động xuống dốc, quay sang phải)Khi áp suất ở cửa nạp của động cơ (áp s PA) giảm, áp suất trong buồng S1 cũng giảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ