Giáo trình Bảo dưỡng và Sửa chữa Hệ thống Phân phối khí - Nghề Công nghệ Ô tô

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí trong công nghệ ô tô trình độ trung cấp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho học viên.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Chuyên ngành

Công Nghệ Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa hệ thống phân phối khí ô tô

Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí là tài liệu cốt lõi dành cho sinh viên nghề công nghệ ô tô trình độ trung cấp. Nội dung giáo trình cung cấp kiến thức nền tảng, từ nhiệm vụ, yêu cầu đến phân loại các cơ cấu phân phối khí hiện đại. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng nhận dạng, tháo lắp và sửa chữa các bộ phận trong hệ thống một cách thành thạo. Việc nắm vững các khái niệm cơ bản như thời điểm phối khí và cấu trúc của các loại cơ cấu là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành, giúp học viên áp dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế. Một hệ thống phân phối khí hoạt động chính xác đảm bảo động cơ vận hành ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và đạt công suất tối ưu. Ngược lại, bất kỳ sai lệch nào cũng có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ. Do đó, việc học và hiểu sâu về mô-đun này là bước đệm quan trọng để trở thành một kỹ thuật viên ô tô chuyên nghiệp, có khả năng chẩn đoán và xử lý các sự cố liên quan đến hiệu suất động cơ đốt trong.

1.1. Phân loại cấu tạo cơ cấu phân phối khí SOHC và DOHC

Việc phân loại cơ cấu phân phối khí chủ yếu dựa vào vị trí đặt trục cam và cách bố trí xupap. Hai loại cấu tạo phổ biến nhất hiện nay là SOHC và DOHC. Cấu tạo SOHC (Single OverHead Camshaft) sử dụng một trục cam duy nhất đặt trên nắp máy để điều khiển cả xupap hút xả. Trục cam này tác động lên các cò mổ, từ đó nhấn mở các xupap. Ưu điểm của SOHC là cấu tạo đơn giản, gọn nhẹ và chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, nó bị hạn chế về khả năng tối ưu hóa dòng khí nạp và xả ở tốc độ cao. Ngược lại, cấu tạo DOHC (Double OverHead Camshaft) sử dụng hai trục cam riêng biệt, một cho hàng xupap nạp và một cho hàng xupap xả. Thiết kế này cho phép bố trí nhiều xupap hơn trên mỗi xi-lanh (thường là 4), giúp tăng cường hiệu quả nạp và xả, cải thiện công suất và mô-men xoắn, đặc biệt ở vòng tua máy cao. Cấu trúc DOHC phức tạp và tốn kém hơn nhưng mang lại hiệu suất vượt trội, do đó được ứng dụng rộng rãi trên các dòng xe hiện đại.

1.2. Vai trò của trục cam cò mổ và con đội xupap trong hệ thống

Các chi tiết như trục cam, cò mổ, và con đội xupap là những thành phần cơ khí chính xác, phối hợp nhịp nhàng để điều khiển hoạt động của xupap. Trục cam là bộ phận trung tâm, nhận chuyển động quay từ trục khuỷu thông qua dây đai cam hoặc xích cam. Trên thân trục cam có các vấu cam được thiết kế với biên dạng đặc biệt để quyết định thời điểm phối khí và độ mở của xupap. Khi trục cam quay, vấu cam sẽ tác động lên con đội xupap hoặc cò mổ. Con đội xupap là chi tiết trung gian truyền lực trực tiếp hoặc gián tiếp từ vấu cam đến đuôi xupap hoặc đũa đẩy. Cò mổ hoạt động như một đòn bẩy, nhận lực từ con đội (hoặc trực tiếp từ trục cam) và nhấn xuống đuôi xupap, thắng lực của lò xo xupap để mở van. Sự phối hợp chính xác giữa các bộ phận này đảm bảo quá trình trao đổi khí diễn ra đúng chu kỳ, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và sự ổn định của động cơ.

1.3. Tìm hiểu sơ đồ hệ thống phân phối khí và thời điểm phối khí

Sơ đồ hệ thống phân phối khí, hay còn gọi là biểu đồ phối khí, là một đồ thị biểu diễn góc mở sớm và đóng muộn của các xupap theo góc quay của trục khuỷu. Theo lý thuyết, xupap nạp mở ở điểm chết trên (ĐCT) và đóng ở điểm chết dưới (ĐCD), tương tự với xupap xả. Tuy nhiên, trên thực tế, để tận dụng quán tính của dòng khí và tăng hiệu quả nạp-xả, các xupap thường được mở sớm và đóng muộn hơn. Thời điểm phối khí tối ưu giúp nạp được nhiều hỗn hợp hòa khí nhất và thải sạch khí cháy ra ngoài. Ví dụ, xupap nạp mở trước ĐCT và đóng sau ĐCD, trong khi xupap xả mở trước ĐCD và đóng sau ĐCT. Khoảng thời gian cả hai xupap cùng mở được gọi là góc trùng điệp. Việc hiểu rõ sơ đồ này giúp kỹ thuật viên chẩn đoán chính xác các vấn đề liên quan đến công suất động cơ và thực hiện đặt lại dấu cam một cách chuẩn xác.

II. Cách nhận biết các hư hỏng hệ thống phân phối khí phổ biến

Việc chẩn đoán hư hỏng trong hệ thống phân phối khí đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kinh nghiệm và sự nhạy bén. Các dấu hiệu phổ biến bao gồm tiếng kêu bất thường từ khu vực nắp máy, động cơ giảm công suất, tiêu hao nhiên liệu tăng và khí thải có màu lạ. Một trong những hư hỏng nghiêm trọng nhất là đứt dây đai cam hoặc nhảy xích cam, có thể khiến piston va chạm vào xupap, gây cong vênh hoặc gãy hỏng. Tiếng gõ lách cách phát ra từ động cơ thường là dấu hiệu của khe hở nhiệt quá lớn hoặc con đội xupap bị mòn. Nếu động cơ khó khởi động, hoạt động không ổn định ở chế độ không tải, nguyên nhân có thể do sai lệch thời điểm phối khí. Theo giáo trình, việc kiểm tra và xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí. Bỏ qua các dấu hiệu ban đầu có thể dẫn đến chi phí sửa chữa tốn kém và hư hỏng lan sang các bộ phận khác của động cơ. Do đó, nhận biết sớm các triệu chứng này là kỹ năng thiết yếu của người thợ.

2.1. Dấu hiệu mòn dây đai cam hoặc xích cam cần thay thế

Dây đai cam (timing belt) và xích cam (timing chain) có nhiệm vụ đồng bộ hóa chuyển động quay giữa trục khuỷu và trục cam. Theo thời gian, dây đai cam làm bằng cao su tổng hợp sẽ bị lão hóa, nứt, hoặc giãn, trong khi xích cam có thể bị dão và gây ra tiếng ồn. Dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất là tiếng rít hoặc kêu từ khoang động cơ khi khởi động hoặc vận hành. Việc kiểm tra trực quan có thể phát hiện các vết nứt trên bề mặt dây đai. Đối với xích cam, tiếng kêu lạch cạch khi động cơ nguội là một cảnh báo. Nhà sản xuất thường khuyến nghị thay thế dây đai cam sau một số kilomet nhất định (ví dụ 80.000 - 120.000 km). Việc không tuân thủ lịch trình này có thể dẫn đến đứt dây đai, gây mất đồng bộ và phá hủy động cơ. Đây là một hạng mục bảo dưỡng quan trọng để đảm bảo tuổi thọ động cơ.

2.2. Hiện tượng kêu cò mổ và hao mòn con đội xupap

Tiếng kêu lách cách, đặc biệt rõ khi động cơ nguội và giảm dần khi nóng lên, thường là dấu hiệu của cò mổcon đội xupap đang gặp vấn đề. Nguyên nhân chính là do khe hở nhiệt giữa các chi tiết này với đuôi xupap hoặc vấu cam quá lớn. Sự mài mòn tự nhiên sau thời gian dài hoạt động, hoặc do dầu bôi trơn kém chất lượng, sẽ làm tăng khoảng hở này. Đối với các hệ thống sử dụng con đội thủy lực, việc tắc nghẽn đường dầu hoặc hỏng hóc bên trong con đội cũng gây ra tiếng kêu tương tự. Nếu không được điều chỉnh khe hở nhiệt kịp thời, lực va đập liên tục sẽ làm mòn nhanh các bề mặt tiếp xúc, gây giảm hiệu suất và có thể dẫn đến gãy hỏng các chi tiết. Việc kiểm tra và điều chỉnh định kỳ là cần thiết để duy trì hoạt động êm ái cho hệ thống.

2.3. Tác hại nghiêm trọng khi sai lệch thời điểm phối khí

Sai lệch thời điểm phối khí là một trong những sự cố nguy hiểm nhất đối với động cơ. Khi dây đai cam hoặc xích cam bị nhảy một vài răng, sự đồng bộ giữa piston và xupap sẽ mất đi. Hậu quả là xupap có thể mở hoặc đóng sai thời điểm, va chạm trực tiếp với đỉnh piston đang đi lên. Va chạm này gây ra lực tác động cực lớn, có thể làm cong thân xupap hút xả, gãy xupap, hoặc thậm chí làm hỏng đỉnh piston và thành xi-lanh. Động cơ sẽ mất áp suất nén, không thể hoạt động, và chi phí sửa chữa sẽ rất cao. Các dấu hiệu của việc sai lệch thời gian phối khí bao gồm động cơ quay nhưng không nổ, nổ ngược (backfire), hoặc công suất yếu đi đột ngột. Việc đặt lại dấu cam một cách chính xác là tối quan trọng trong mọi quy trình sửa chữa liên quan đến hệ thống này.

III. Hướng dẫn quy trình tháo lắp hệ thống phân phối khí đúng

Thực hiện quy trình tháo lắp hệ thống phân phối khí đòi hỏi sự cẩn thận, chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình này, chẳng hạn như làm mất dấu cam hoặc siết bu lông sai lực, đều có thể gây ra những hư hỏng không thể khắc phục. Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí nêu rõ các bước chuẩn bị, từ việc ngắt kết nối ắc quy, xả các chất lỏng đến việc sử dụng dụng cụ chuyên dùng. Việc đánh dấu vị trí của các chi tiết trước khi tháo là cực kỳ quan trọng, đặc biệt là dấu trên bánh răng trục khuỷu và trục cam. Khi tháo nắp máy, cần nới lỏng các bu lông theo thứ tự ngược với thứ tự siết để tránh làm cong vênh bề mặt. Quá trình lắp ráp lại còn yêu cầu sự tỉ mỉ cao hơn, từ việc vệ sinh sạch sẽ các bề mặt tiếp xúc, thay thế các gioăng phớt mới đến việc đặt lại dấu cam chính xác và siết lực đúng quy định. Tuân thủ quy trình là chìa khóa để đảm bảo hệ thống hoạt động hoàn hảo sau sửa chữa.

3.1. Chuẩn bị các loại dụng cụ chuyên dùng cần thiết

Để thực hiện công việc bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí một cách hiệu quả và an toàn, việc chuẩn bị đầy đủ dụng cụ chuyên dùng là không thể thiếu. Các dụng cụ cơ bản bao gồm bộ tuýp, cờ lê các loại, và đặc biệt là cần siết lực để đảm bảo các bu lông được siết đúng mô-men xoắn theo quy định của nhà sản xuất. Ngoài ra, một số dụng cụ đặc biệt khác cũng cần thiết như: dụng cụ ép lò xo xupap để tháo lắp móng hãm, dưỡng đo khe hở nhiệt (căn lá), dụng cụ giữ bánh răng trục cam và trục khuỷu khi tháo bu lông hãm. Đối với các động cơ hiện đại, có thể cần đến các bộ công cụ định vị trục cam (camshaft locking tools) để cố định vị trí khi thay thế dây đai cam hoặc xích cam. Việc sử dụng đúng dụng cụ không chỉ giúp công việc nhanh chóng hơn mà còn tránh làm hỏng các chi tiết và đảm bảo độ chính xác kỹ thuật cao nhất.

3.2. Trình tự thực hiện quy trình tháo lắp hệ thống an toàn

Quy trình tháo lắp an toàn bắt đầu bằng việc chuẩn bị không gian làm việc sạch sẽ và đảm bảo động cơ đã nguội hoàn toàn. Các bước chính được mô tả trong giáo trình bao gồm: quay trục khuỷu để đưa piston máy số 1 về điểm chết trên của kỳ nén, sao cho các dấu trên bánh răng trục khuỷu và trục cam thẳng hàng. Tiếp theo, tháo các bộ phận phụ trợ như dây đai dẫn động, nắp che dây đai cam. Nới lỏng bộ phận tăng đai và tháo dây đai hoặc xích cam ra ngoài. Sau đó, tiến hành tháo các bánh răng cam, nắp máy, và các bộ phận của cơ cấu phân phối khí như cò mổ, trục cò mổ. Trong suốt quá trình tháo, cần sắp xếp các chi tiết theo đúng thứ tự và vị trí của từng xi-lanh để tránh nhầm lẫn khi lắp lại. Khi lắp ráp, quy trình được thực hiện ngược lại, đặc biệt chú ý đến việc vệ sinh, bôi trơn và siết lực đúng tiêu chuẩn.

3.3. Kỹ thuật quan trọng để đặt lại dấu cam chính xác tuyệt đối

Việc đặt lại dấu cam là bước quan trọng nhất và quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình sửa chữa. Sau khi đã lắp đặt các chi tiết như trục camxupap hút xả, kỹ thuật viên phải đảm bảo các dấu định thời trên bánh răng trục khuỷu và bánh răng trục cam trùng khớp hoàn hảo với các dấu cố định trên thân máy hoặc nắp che. Sai lệch dù chỉ một răng cũng sẽ làm thay đổi thời điểm phối khí, dẫn đến động cơ hoạt động sai hoặc không hoạt động. Sau khi lắp dây đai cam hoặc xích cam và bộ tăng đai, cần quay trục khuỷu bằng tay ít nhất hai vòng hoàn chỉnh theo chiều hoạt động của động cơ. Thao tác này nhằm kiểm tra xem các dấu có quay về đúng vị trí ban đầu hay không và đảm bảo không có sự va chạm cơ khí nào giữa piston và xupap. Chỉ sau khi xác nhận mọi thứ đều chính xác, mới được phép khởi động động cơ.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống phân phối khí chuyên sâu

Bảo dưỡng chuyên sâu là hoạt động không thể thiếu để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của hệ thống phân phối khí. Công việc này không chỉ dừng lại ở việc thay thế dây đai cam định kỳ. Theo giáo trình, nó bao gồm một loạt các hạng mục kiểm tra và hiệu chỉnh phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên phải nắm vững tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa. Một trong những nhiệm vụ quan trọng nhất là điều chỉnh khe hở nhiệt xupap. Khe hở này đảm bảo xupap có thể đóng kín hoàn toàn khi động cơ nóng lên và giãn nở. Bên cạnh đó, việc kiểm tra tình trạng của các chi tiết khác như độ mòn của vấu cam, con đội xupap, bề mặt làm việc của cò mổ cũng rất cần thiết. Các chi tiết như phớt ghít xupap bị lão hóa có thể gây ra hiện tượng lọt dầu vào buồng đốt, dẫn đến khói xanh. Việc thực hiện bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí một cách bài bản sẽ giúp động cơ hoạt động êm ái, mạnh mẽ và bền bỉ.

4.1. Quy trình chi tiết để điều chỉnh khe hở nhiệt xupap

Điều chỉnh khe hở nhiệt xupap là một kỹ thuật cơ bản nhưng đòi hỏi độ chính xác cao. Quy trình bắt đầu bằng việc tháo nắp giàn cò và quay trục khuỷu để đưa piston của máy cần điều chỉnh về điểm chết trên cuối kỳ nén. Tại vị trí này, cả hai xupap nạp và xả đều đóng hoàn toàn và các cò mổ đều ở trạng thái tự do. Kỹ thuật viên sẽ sử dụng một bộ căn lá (dưỡng đo) có độ dày phù hợp với thông số của nhà sản xuất. Căn lá được luồn vào khe hở giữa đuôi xupap và vít điều chỉnh trên cò mổ (hoặc giữa vấu cam và con đội xupap). Nếu khe hở quá lớn hoặc quá nhỏ, cần nới lỏng đai ốc hãm và xoay vít điều chỉnh cho đến khi cảm thấy căn lá di chuyển có độ ma sát nhẹ. Sau khi đạt được khe hở chuẩn, siết chặt lại đai ốc hãm và kiểm tra lại một lần nữa để đảm bảo độ chính xác. Quy trình này được lặp lại cho tất cả các xi-lanh theo thứ tự nổ của động cơ.

4.2. Hướng dẫn kỹ thuật rà xupap và thay thế phớt ghít xupap

Khi xupap không đóng kín hoàn toàn do bề mặt tiếp xúc bị rỗ hoặc mòn, động cơ sẽ bị mất áp suất nén. Kỹ thuật rà xupap được thực hiện để phục hồi độ kín này. Sau khi tháo xupap ra khỏi nắp máy, kỹ thuật viên sẽ bôi một lớp bột rà chuyên dụng lên bề mặt làm việc của xupap, sau đó dùng dụng cụ xoay xupap trên đế của nó. Quá trình này tạo ra một bề mặt tiếp xúc đồng đều và kín khít. Sau khi rà xong, cần vệ sinh sạch sẽ bột rà. Đồng thời, đây cũng là thời điểm thích hợp để thay thế phớt ghít xupap. Phớt này có nhiệm vụ ngăn dầu bôi trơn từ phía trên nắp máy lọt xuống buồng đốt qua thân xupap. Phớt cũ thường bị chai cứng, mất khả năng làm kín. Việc thay thế phớt mới sẽ giải quyết triệt để hiện tượng động cơ ra khói xanh khi khởi động hoặc giảm ga.

4.3. Cách kiểm tra lò xo xupap theo tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa

Lò xo xupap có vai trò cực kỳ quan trọng, đảm bảo xupap được đóng lại nhanh chóng và kín khít sau khi vấu cam đi qua. Nếu lò xo bị yếu hoặc gãy, xupap có thể không đóng kịp ở tốc độ cao, gây ra hiện tượng "treo xupap" và làm giảm công suất động cơ. Theo tiêu chuẩn kỹ thuật sửa chữa, việc kiểm tra lò xo bao gồm đo chiều dài tự do và kiểm tra độ vuông góc của lò xo. Quan trọng hơn, cần sử dụng một thiết bị chuyên dụng để đo lực nén của lò xo tại một chiều dài làm việc nhất định và so sánh với thông số của nhà sản xuất. Bất kỳ lò xo nào có chiều dài tự do ngắn hơn giới hạn hoặc lực nén yếu hơn tiêu chuẩn đều phải được thay thế. Việc đảm bảo tất cả các lò xo có đặc tính đồng đều là rất cần thiết để động cơ hoạt động ổn định ở mọi dải tốc độ.

V. Bí quyết sửa chữa hệ thống phân phối khí trên xe thực tế

Việc áp dụng lý thuyết từ giáo trình vào thực tiễn sửa chữa đòi hỏi kinh nghiệm và sự linh hoạt. Mỗi dòng xe, mỗi loại động cơ lại có những đặc điểm riêng trong cơ cấu phân phối khí. Ví dụ, việc bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí trên động cơ sử dụng công nghệ nguyên lý hoạt động VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) của Toyota sẽ phức tạp hơn so với các động cơ thông thường. Kỹ thuật viên cần phải hiểu cách hệ thống này thay đổi thời điểm phối khí một cách linh hoạt để tối ưu hóa hiệu suất. Tương tự, kinh nghiệm thực tế giúp nhận biết nhanh chóng sự khác biệt trong quy trình làm việc với cấu tạo DOHC so với cấu tạo SOHC. Việc đọc và hiểu sơ đồ kỹ thuật, tuân thủ mô-men siết và sử dụng đúng dụng cụ chuyên dùng là những bí quyết để thực hiện công việc thành công. Các nghiên cứu tình huống thực tế (case study) trong giáo trình chính là cầu nối quan trọng giữa kiến thức học thuật và kỹ năng làm việc chuyên nghiệp.

5.1. Phân tích nguyên lý hoạt động VVT i trên động cơ Toyota

Nguyên lý hoạt động VVT-i là một bước tiến công nghệ, cho phép điều khiển thời điểm phối khí của xupap nạp một cách thông minh. Hệ thống này sử dụng áp suất dầu động cơ để xoay trục cam nạp một góc nhất định so với bánh răng dẫn động. Bộ điều khiển động cơ (ECU) sẽ tính toán thời điểm phối khí tối ưu dựa trên các tín hiệu từ cảm biến (tốc độ động cơ, tải, nhiệt độ). Khi cần tăng công suất, ECU sẽ điều khiển van dầu để làm xoay sớm trục cam nạp, tăng góc trùng điệp, giúp cải thiện hiệu quả nạp ở tốc độ cao. Ngược lại, ở chế độ không tải hoặc tải nhẹ, trục cam được điều chỉnh xoay trễ lại để động cơ hoạt động ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Việc chẩn đoán và sửa chữa hệ thống này đòi hỏi kỹ thuật viên phải kiểm tra được áp suất dầu, hoạt động của van điều khiển (OCV) và bộ chấp hành VVT-i.

5.2. Kinh nghiệm thực tiễn sửa chữa cơ cấu DOHC và SOHC

Mặc dù cùng là cơ cấu phân phối khí dùng cam trên đỉnh, việc sửa chữa cấu tạo DOHCcấu tạo SOHC có những điểm khác biệt. Với SOHC, do chỉ có một trục cam, quy trình đặt lại dấu cam thường đơn giản hơn. Tuy nhiên, việc điều chỉnh khe hở nhiệt có thể phức tạp nếu sử dụng cơ cấu cò mổ và vít chỉnh. Ngược lại, hệ thống DOHC có hai trục cam nên việc định vị và đồng bộ hóa cả hai trục là thách thức lớn hơn. Nhiều động cơ DOHC hiện đại sử dụng con đội dạng cốc, việc điều chỉnh khe hở nhiệt đòi hỏi phải thay thế các con đội có độ dày khác nhau, đây là một công việc tốn nhiều thời gian. Kinh nghiệm thực tế cho thấy, việc đánh dấu cẩn thận vị trí của xích cam trên cả hai bánh răng trước khi tháo là cực kỳ quan trọng đối với động cơ DOHC để tránh sai lệch khi lắp lại.

17/07/2025
Giáo trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí nghề công nghệ ô tô trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIÁO TRÌNH MÔ ĐUN BAO DUONG VÀ SỬA CHUA HỆ THONG PHÂN PHỐI KHÍ H/0/2007 TRƯỜNG CAO ĐĂNG GIÁO THONG VAN TALTRUNG UONG GIÁO TRÌNH Mô đun: Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phân phối khí NGHE: CONG NGHE 0 TO “TRÌNH DO: TRU’ Ap Mi nji—2017 ' LỚN GIỚI thIỆU rin cong mpi lì nột ngành ng nghệp nặng vớ công nghệ cạo Đội hi nhà nghiện cứ, tiết kcũngqhự vận ảnh sửa cha có sự từủ hỹ và không ngững im hiểu, tồi kiến thi. DE rang bị nữngkiến thức cơ bản cv ý Huyết vá thực bình vẽ I0 nội chung về hệ bông phẩm Ph hi ôi ing, chăng tô tin soựn pd in "Bảo ưỡng và sơ chữ hệ thẳng phân phù KP, Giáo ình nhằm nhục tự Học cinh côhọc nghề hich ght Cônglàm lu ham nghệ 1ồ rng tưởng cũng như các bạnêo ‘Che thy gio. có áo day nghề Công nghệ ô tà làm t lệ chín để btn son gions wan Nl ung wi oti si i Bi. Nj dant ip ng i adi Bi2.

Bo dmg be tng pn ps hi BA3. Sin chia hôn Bếp BAL4, Sin chin co ch a ing app Ba:S Sicha con dive cam BiG Sin chap nd egy cam Mge dt eb eng abun chic chin King th bình ôi a le ga et mong nl de dn ng pin bn de đ giá nh được an hig hon co bn at sa Hà Nội ng.ăm 2017 MỤC LỤC Tải gói hiện EEEIEEIEEsERI Moc to Bas. Ni dno ph ig a TT Bli3 ho dng hg hn ph BAL. Sim chiapp Bi.

Sachs xc dln dng ip Ba5. Sia cia con iv re car Bài, Siachữab nyễn động tục am Cia don 2 “TÊN MO DUN: BẢO DUONG VA SUA CHỮA HỆ THÔNG PHAN PHÓ! KHÍ 1.V{ ti tính ct ý nghĩa và vi cn md ‘M8 din de dys cc un: MD 14, MD 1S, 16 1 nb dn cyén C0 vr mioquangh roe tong ve cong pt phn kn thức kỹ năng nghề np ing nab 918 1 Mge i in dan: Ten by ing tify, yc, no hg pin ph A = M6 ing on i vic bộ đóng pha hấ li độn rên “gen Pin ching ga wm. nae hin sing phương hip ifm om, in ha sa gc thing tiên hô lãi Th ip. u,b dưỡng và si chữa age bh phn A ing gy unk gy pt a ling chan tak ng in dd, cds ‘i dog ding cc dng thio tp Ait, ho ing sa chữn hệ thing Pn ph As to da chit va sn hành đúng quy trhh, guy pam tong na ng ght én yi Ta en het mca he i.

NHAN DANG, THAO LAP ME THONG WAN PHOL KH ‘Mahal MD 17-01 i iu chung "By ie af cag cp cho Bye snh ing Min, agen ost ing ch thing phn pb Noa cn cg lp ln tar: hk nh để học ‘Si eta dng cg ati ti, ip eg pa pA My i: Phi ying hiệm xạ yêu cu, phần lo và nguyện lý lâm Việt củ các Jog hồng pin phôi th “ho lp bộ ông nhân phấ khiđông quy in và đông iu cầu kỹ hot Chip hin ing ey tinh, guy hạn bung nghệ công nghệ ôtô Rên boện th ye ha a he ia ing eis: 1. NHIỆM VỤ, YÊU CÂU, Mc êm: Thế hột đồng nh vụ vu củ ccác lạ Unig phn pi A LUNI He tng phn hai Kieu hu phn pi i ii yu ng, le ea hit nap, i np ly i bợp (xăng+ không Khe Thông kh vào ương xy anh vx 9c Hi đ chợ ra ngoài Ban ia yin ‘fe ein dingo 12 Yad um ho elt agg ea gu ah eo A ig. mee su psp ding ci Dam hu động Ma bu chy ii cn chi i ev ng Ku ob DE iu chin sa cha va thay th Ws 2.PHAN LOẠI My tên: Pa lodge cc tng pain pd ki 221 Hệ tốngphân phẫ kh đăng xa ấp, Te thing hn ph hilo x pp dn eng phn pA oa ấp ro thing in a hi otcea inp ay 22g in pi Kh tol minke phi phi (van ray) ng phân hái Ki lop ket gp (ia mai ko vit 6 x pip). › “Hin L1: Hệ thẳng phân pổi BH loại tử áp ben) upp ro) Mình L3: Hệ thắng phản pöấiH la trục cam đặ rên sắp mấy la) "og gan opin phi) 3 NHÂN DANG HE THONG PHAN PHOI Ki “eh iy dave neu i vig ic og thing phn pi Ki Nha dane được hệ bông lản hô li ‘31 Gin tgo và nguyễn ý Hoạt động các lại hệ thắng phân phối khí {111 1 thing phn ph 4 dig pip 3111 tông ph pK og và úp đặ bên chu ao: ~& Minh 18S db a wo he hd phn ph Bh llc pi Ben 1 Tiyecam “+ Mg hi 7X lp 2.

Condi 5 lasom pd Oar pap 5 Baling chinh the hi nit: 6 Bue dn hing: —_ 9Khe i ht ‘Thang thuong.b thing pin i ht x pp thườngcha Ta các bộ phận 1 pin sovdinen i gin in i + co dng le 5.0 pi ingrho ‘phanye Trg te pa pn ce đọ eonđộ Bop rc hin pi Dis i ngs ci he pp. 8 pin tin ng opinpan tyne gay He dễn tein pin nnd ding ng ding ig lh Nyy ‘ing hatcơSng:ho động, rục uy gy thing un cp ng pin hi hgiu con13) dy in ganau pp ea7 amTả lựda ảnhhi yocam tag vybuloma ted ia x04 cng Ep x0 $n i, iv am ot gn iy com i 0 en co 1 x 5, hg aAni px 4 dy ppdvới mi cơntngBeingncncondapdnging icin hcg eh con d fa on J da up i a ệnh đẳng đựci iện đu Hiển hg di Kn mw pp ho ấu can] dg HEgepip yhge dining a hing 0 pipA Kg hg a in op8 304 it nn he Agiat.cn #1 eh 1 hee igo chy kh, 221. bein pha to pp chat Mink 14 Sed cha wo i ng phn ph Slog su pip eo ` 1.04 Meng hi 11 Bay 2 tale 2 Dim pink 12. Con dit 3: ot din hing 8 Tein gin HT cam tim 9.

Vidi chk 1H BRphin ph Phi 10-0448 “Thông Hường, hệ tbắng phân hố: kh loi xu pp ro cũng Hường chan các bộ hận su: ` KT na cin ign gee in 0glpi roan lv:cmTryén Ie tte pn pn cic upp, icy 8) phere pin ph: Dil kid ự động cee up. 85 phn đồng co tc in phố tuyển ns ing guy tc in te pnp pin une dg tog ing bn ing ch, b Nguyên hot động Kh động co bo ng re Muy quy lim đo tục am 11 qua HN «le vu cam any he, Vea đy sơ đã 12 đa độy 11 di la cân by 7 gay giun trục 4ôxu Tấn qu đa lào Sđp 04 ya pip 2 xưởng tử cửa p, Khi nh vẫ cạn tui gi dy cơn độ tị là xo pip 1, tông qua là xo 5 đẫy xa múp ñ lên đón ca tạp đẳng tời gm cần hộ 7 pũ đấy 1 vi con i 12đi ung dễ đậy tơndðiữp ức với một am, 'Nhữ ậy, lực mở sử rp là lực yen vu cam, cin fe ng in lp ge dn ix te dng en lò xo $ "Ny ay, to Bg co dine! va ting ong 4 đu ‘ng tng pin hổi ki li xa páp eo vc hie di: = Bing chy gn. Inca đổi với đường nạp giáp nạp nhiễu eit i, -DỀ Hôm te iu chanh Khe Bo hit ca các xu rộ © Son amr dim i hệ hy phi ph H lợi xà páp to và hệ hing pn phish loa pip tn ang thing pin pi Eh xu pip đt bên điều cao động c gi xuống, ch nipay lnk dom in din. dg pap ng dng ho.

He hing pnih x psp tr th ng ey ao. 1 ing phn pW pp ooh i pp a ý bơ, 311.3 NỆtng hân phố hla tu cam dt én mp my a sé ce dingo hi di đụng te ạt nip my eH ve «am dg dt ức xo mập Cá ví ca en rc ng np ‘Se phe hing gu vin Ke gin Có một sổ cơ cu ông dụng ‘nr SOHC, DOHC, inh 1 Ca ou phi ph là bại mục cam đặt rứn nắp mác 1 Tạc sơn: Xe Co cu SOUC (i ti tg Aa: Single Over Hea Cams) dng <b xc ph mit recatdin. Tong x ch ny re cam được ‘sh tog may ln (rn ink pst), de in dg ihc akg a pp ho mcd. dim cco cd sm i cht ln ng số nồ hoi động rin om, nay eh: te can.

“Ty mic cu iy cing ha i Ki ning ip ng ia x ip hg hans bn ccs DONC Greta Done ‘DONC (iting Ant: Doue Over Heal Cana) ingch ‘rcp Ahi am rn dink, Tong cou my, pỢ nạp và pp ‘de i hn tp eam ng tC 2 fo coca ps Kha tục ‘a: ot dn mc ln Rig i nam arcu DOHC co php Kang ng vit on ot SOU ‘ning png a ot bg a pp cg hạnh mv ch Se om 0 ‘ln SOHC. Do vy, ny dave dnc ico ng co cn i ‘ing cane a0 ei tao) Minh 1.6 Phin be SOHC v2 DONE 1.2 H hing phn pt A ing a re ‘a sh dune rn dling cok. ing dng va ge van taut dun ig mB np va xà 4 Qud rach, sin cng 2 Qa nk ma xi ink 1.7: Hestpnpi dng ven eye 1h 2: Cink Vamp nde i: 4 Hog Wd in i ohh 1 5-H rc Kh; 6 Cl hú; 7. Bng chủy {LHe hig phn ph Ahi hin hep Kế hợp bạ kê Un, ữtc xu mập tavan gt, dupe tng tr ee dngco iy gusting " 3 Nhận đạng các ch tt cáo hệ thông phân phối khỉ iL] af “Hind 1.9: Ö đặt xu pấp.

Tĩnh 110: Bạc diningpip @sse Hind 1.12: Sting hie inh 1.18 Bim pn ye đôn gnh nh 11%: Cơn đội A Tình L1S: Thanh diy “Tình LIõ Tre cam 4 THÁO, LẮP HỆ THÔNG PHẪN PHÔI KHÍ Mạc tt ‘Tho. lip be thing pn ph Kh ing uy tình vàđúng va củ kỹ thật Chip hi inggy tinh quy phạm trơn nghề công nghệ 1 -91 Quy nh và vê ổa kệ thuật áo bệ tbing phân ph khi 4110 ii die 1111 Chin ‘Dye ep th ấp. bông miệng tập cc loi kăn bằng đầu, lần mỡ hạn ho pa es, vb chat ba lo, Kot se dag, var thio nô xe supp ‘Dung cv do kim: panme do ong, ane do nigel căn lá, thước lá hước tp hoc vuông đẳng hàxo, bên mp thước vtg Kh V.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ