Giáo trình Bảo dưỡng gầm và thiết bị máy lu nghề Vận hành máy thi công nền

Trường đại học

Trường Cao Đẳng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
72
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình bảo dưỡng gầm máy lu

Giáo trình bảo dưỡng gầm và thiết bị máy lu cung cấp kiến thức nền tảng cho nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng. Nội dung tập trung vào việc duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Việc bảo dưỡng đúng cách là yếu tố cốt lõi để đảm bảo an toàn lao động và hiệu quả thi công. Máy lu, một thiết bị không thể thiếu trong xây dựng hạ tầng, đòi hỏi sự chăm sóc kỹ lưỡng. Giáo trình này phân tích chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các hệ thống chính như truyền lực, lái, phanh và di chuyển. Người học sẽ được trang bị các kỹ năng kiểm tra, chẩn đoán và xử lý các vấn đề kỹ thuật cơ bản. Tài liệu giới thiệu các loại máy lu phổ biến, từ máy lu tĩnh bánh thép, máy lu rung, đến máy lu chân cừu, mỗi loại có đặc điểm và yêu cầu bảo dưỡng riêng. Ví dụ, máy lu rung cần chú trọng đến hệ thống thủy lực và bộ phận gây rung, trong khi máy lu bánh lốp yêu cầu kiểm tra áp suất hơi thường xuyên. Mục tiêu của giáo trình là đào tạo ra những kỹ thuật viên có khả năng tự thực hiện các cấp bảo dưỡng định kỳ theo đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Kiến thức trong giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng dẫn thực hành qua các quy trình cụ thể, giúp người học áp dụng ngay vào thực tế công việc, góp phần nâng cao chất lượng các công trình giao thông và xây dựng.

1.1. Phân loại các dòng máy lu phổ biến trong thi công nền

Trong lĩnh vực thi công nền, máy lu được phân thành nhiều loại dựa trên cấu tạo và phương pháp đầm nén. Ba loại chính bao gồm máy lu tĩnh, máy lu rungmáy lu chân cừu. Máy lu tĩnh sử dụng tải trọng của chính nó để làm phẳng và nén vật liệu. Loại này thường có bánh thép trơn nhẵn, phù hợp cho giai đoạn hoàn thiện bề mặt. Máy lu rung kết hợp tải trọng tĩnh với lực đầm động tạo ra bởi hệ thống rung. Lực rung này giúp tăng hiệu quả đầm nén sâu và chặt hơn, đặc biệt hiệu quả với các vật liệu rời. Tải trọng của máy lu rung khi hoạt động có thể tăng lên gấp đôi, ví dụ một máy 12 tấn có thể tạo ra lực nén tương đương 25-30 tấn. Cuối cùng, máy lu chân cừu có bề mặt bánh lu gắn các vấu hình chân cừu. Thiết kế này giúp máy nén chặt đất dính và vật liệu có độ ẩm cao từ dưới lên, phù hợp cho việc đầm nén nền đất yếu. Mỗi loại máy đều có những model tiêu biểu như SAKAI R2, SAKAI TS200 hay SAKAI SW70C được đề cập trong giáo trình.

1.2. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng gầm máy lu định kỳ

Việc bảo dưỡng gầm máy lu định kỳ là hoạt động thiết yếu để duy trì sự ổn định và an toàn cho thiết bị. Gầm máy lu là nơi chứa đựng các hệ thống quan trọng quyết định khả năng vận hành của máy. Các hệ thống này bao gồm hệ thống truyền lực, hệ thống lái, hệ thống phanhhệ thống di chuyển. Nếu không được kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên, các chi tiết sẽ nhanh chóng bị mài mòn, dẫn đến hư hỏng đột ngột. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí sửa chữa mà còn làm gián đoạn tiến độ thi công và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn cho người vận hành. Một quy trình bảo dưỡng định kỳ bài bản giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, từ đó có biện pháp khắc phục kịp thời. Theo tài liệu, các cấp bảo dưỡng được chia theo giờ hoạt động của máy, ví dụ như bảo dưỡng ca, sau 50 giờ, 100 giờ, 250 giờ, và 1000 giờ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này giúp tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài vòng đời của máy lu.

II. Các sự cố thường gặp ở gầm máy lu và nguyên nhân chính

Trong quá trình vận hành máy thi công nền, gầm máy lu thường xuyên phải đối mặt với nhiều sự cố kỹ thuật. Các vấn đề này chủ yếu xuất phát từ việc thiếu bảo dưỡng định kỳ hoặc vận hành sai cách trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Hệ thống truyền lực là một trong những bộ phận dễ gặp sự cố nhất. Hiện tượng ly hợp bị trượt, khó vào số hoặc hộp số phát ra tiếng kêu lạ là những dấu hiệu cảnh báo. Nguyên nhân có thể do đĩa ma sát bị mòn, thiếu dầu bôi trơn hoặc điều chỉnh sai kỹ thuật. Tương tự, hệ thống phanhhệ thống lái nếu không được chăm sóc đúng mức sẽ trở thành mối nguy hiểm. Phanh không ăn, hành trình bàn đạp quá dài, hoặc tay lái nặng, có độ rơ lớn đều là các sự cố phổ biến. Những vấn đề này thường do thiếu dầu phanh, không khí lọt vào hệ thống thủy lực hoặc các khớp nối cơ khí bị mài mòn. Môi trường thi công bụi bẩn, ẩm ướt cũng là tác nhân gây hại. Bụi bẩn có thể làm tắc bầu lọc khí, gây ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ. Độ ẩm cao gây rỉ sét các chi tiết kim loại, đặc biệt là các khớp nối và điểm bôi trơn. Việc nhận biết sớm các sự cố này và hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp người vận hành đưa ra phương án xử lý hiệu quả, tránh được những hư hỏng nghiêm trọng hơn.

2.1. Hư hỏng hệ thống truyền lực ly hợp trượt hộp số kẹt

Hệ thống truyền lực của máy lu có cấu tạo phức tạp, bao gồm ly hợp, hộp số, trục các đăng và bộ vi sai. Hư hỏng ở bất kỳ bộ phận nào cũng ảnh hưởng đến khả năng di chuyển của máy. Sự cố ly hợp đảo chiều bị trượt là một vấn đề phổ biến, xảy ra khi các đĩa ma sát bị mòn. Tài liệu gốc chỉ rõ: "Khi các đĩa chủ động (7) và (9) bị mòn các tấm ma sát làm cho ly hợp bị trượt". Nguyên nhân khác là do điều chỉnh khe hở giữa đĩa ép và đĩa chủ động không chính xác. Đối với hộp số, hiện tượng kẹt số hoặc khó chuyển số thường do thiếu dầu bôi trơn, dầu không đúng chủng loại hoặc các bánh răng bị mài mòn, va đập. Việc không tuân thủ quy trình thay dầu định kỳ cho hộp số và bộ vi sai sẽ làm giảm tuổi thọ của các chi tiết này.

2.2. Vấn đề hệ thống phanh và lái gây mất an toàn vận hành

An toàn là yêu cầu hàng đầu khi vận hành máy thi công nền. Hệ thống phanhhệ thống lái đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo an toàn. Một trong những sự cố nguy hiểm nhất là phanh mất tác dụng. Nguyên nhân có thể là do thiếu dầu phanh, rò rỉ đường ống, hoặc không khí lọt vào hệ thống. Má phanh hoặc đai phanh bị mòn quá giới hạn cũng làm giảm hiệu quả phanh. Đối với hệ thống lái, đặc biệt là hệ thống lái thủy lực trên máy lu rung, các vấn đề thường gặp bao gồm tay lái nặng, trả lái chậm hoặc có độ rơ lớn. Sự cố này thường liên quan đến bơm thủy lực yếu, thiếu dầu thủy lực, hoặc xi lanh lái bị rò rỉ. Việc kiểm tra hàng ngày mức dầu và hoạt động của hai hệ thống này là bắt buộc trước mỗi ca làm việc.

III. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống truyền lực máy lu chi tiết

Bảo dưỡng hệ thống truyền lực máy lu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của giáo trình, đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật. Hệ thống này chịu trách nhiệm truyền momen xoắn từ động cơ đến bánh xe, bao gồm nhiều cụm chi tiết phức tạp. Việc bảo dưỡng bắt đầu từ ly hợp, cụ thể là ly hợp đảo chiều. Cần thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh hành trình của cơ cấu điều khiển, đảm bảo ly hợp đóng mở hoàn toàn để tránh mài mòn đĩa ma sát. Tiếp theo là hộp số, bộ phận yêu cầu kiểm tra mức dầu và thay dầu định kỳ. Sử dụng đúng loại dầu theo khuyến cáo của nhà sản xuất là rất quan trọng. Ví dụ, tài liệu hướng dẫn sử dụng dầu SAE90 hoặc SAE140 cho bánh răng tùy theo nhiệt độ môi trường. Trục các đăng cần được bơm mỡ vào các khớp chữ thập để đảm bảo truyền động êm ái và giảm mài mòn. Cuối cùng, bộ vi sai và bộ truyền lực cuối cũng cần được kiểm tra mức dầu và thay thế theo lịch trình. Việc làm sạch các bu lông xả và châm dầu trước khi thực hiện giúp ngăn ngừa bụi bẩn lọt vào bên trong. Một quy trình bảo dưỡng gầm máy lu bài bản sẽ giúp toàn bộ hệ thống truyền lực hoạt động đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Quy trình kiểm tra và điều chỉnh ly hợp đảo chiều

Ly hợp đảo chiều cho phép máy lu thay đổi hướng di chuyển tiến hoặc lùi mà không cần gài số. Bảo dưỡng bộ phận này tập trung vào việc đảm bảo các đĩa ma sát hoạt động hiệu quả. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm tra hành trình tự do của tay điều khiển. Khi các tấm ma sát bị mòn, ly hợp sẽ có hiện tượng trượt. Để khắc phục, cần tiến hành điều chỉnh. Tài liệu mô tả: "người ta tháo chốt định vị (11) để xoay vành điều chỉnh vào làm tăng ly hợp (giảm khe hở giữa đĩa ép và đĩa chủ động)". Thao tác này giúp ép chặt các đĩa lại với nhau, phục hồi khả năng truyền lực. Đối với ly hợp thủy lực, quy trình bảo dưỡng còn bao gồm việc xả gió. Cần làm sạch các vít xả gió tại xi lanh chính và xi lanh con, sau đó bổ sung dầu mới và tiến hành xả khí cho đến khi hệ thống không còn bọt khí.

3.2. Các bước thay dầu hộp số và kiểm tra trục các đăng

Thay dầu hộp số là một hạng mục bảo dưỡng định kỳ không thể bỏ qua. Quy trình tiêu chuẩn gồm các bước: Đầu tiên, làm sạch vị trí bu lông châm dầu và bu lông xả dầu. Mở bu lông xả để dầu cũ chảy ra hoàn toàn, nên thực hiện khi máy còn ấm để dầu loãng và dễ chảy hơn. Sau khi dầu cũ đã chảy hết, siết chặt lại bu lông xả. Tiếp theo, đổ dầu mới vào qua lỗ châm dầu cho đến khi dầu đạt mức quy định. Sử dụng đúng loại dầu có độ nhớt phù hợp, ví dụ như SAE 40. Đối với trục các đăng, cần kiểm tra độ cong vênh và độ rơ của khớp trượt then hoa. Dùng đồng hồ so để kiểm tra độ cong, nếu vượt quá 0.8mm thì cần nắn lại. Đồng thời, phải thường xuyên bơm mỡ bôi trơn vào các khớp chữ thập để giảm ma sát và chống mài mòn.

3.3. Bảo dưỡng bộ vi sai và cơ cấu khóa vi sai đúng kỹ thuật

Bộ vi sai có công dụng cho phép hai bánh xe chủ động quay với tốc độ khác nhau khi máy vào cua, tránh hiện tượng trượt lết. Bảo dưỡng bộ vi sai chủ yếu là kiểm tra và thay dầu bôi trơn định kỳ, tương tự như hộp số. Điều quan trọng là phải đảm bảo mức dầu luôn đủ. Khi máy bị sa lầy một bánh, cơ cấu khóa vi sai sẽ được sử dụng. Cơ cấu này cần được kiểm tra để đảm bảo hoạt động trơn tru. Người vận hành cần kiểm tra tay gài khóa vi sai, đảm bảo cơ cấu khớp vấu có thể gài và nhả dễ dàng. Việc bảo dưỡng không đúng cách có thể làm cơ cấu bị kẹt, gây nguy hiểm khi vận hành trên đường cứng. Thường xuyên làm sạch bên ngoài vỏ bộ vi sai cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ dầu.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống lái và phanh máy lu hiệu quả

Bảo dưỡng hệ thống láihệ thống phanh là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn trong vận hành máy thi công nền. Đây là hai hệ thống có yêu cầu rất cao về độ tin cậy. Đối với hệ thống lái, đặc biệt là hệ thống lái thủy lực trên máy lu rung, việc kiểm tra mức dầu thủy lực trong thùng chứa là công việc hàng ngày. Dầu phải luôn ở mức tiêu chuẩn và không có bọt khí. Bọt khí trong hệ thống sẽ làm tay lái bị giật và giảm hiệu quả điều khiển. Quy trình xả gió cho hệ thống lái thủy lực cần được thực hiện khi có dấu hiệu bất thường hoặc sau khi sửa chữa. Với hệ thống phanh, việc kiểm tra mức dầu phanh và hành trình tự do của bàn đạp là bắt buộc trước mỗi ca làm việc. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách kiểm tra độ kín của hệ thống và bộ trợ lực phanh. Ví dụ: "Đạp bàn đạp phanh vài lần với động cơ tắt máy và kiểm tra rằng không có sự thay đổi về khoảng cách dự trữ bàn đạp". Việc điều chỉnh khe hở giữa đai phanh và trống phanh trên máy lu tĩnh cũng rất quan trọng, đảm bảo phanh ăn và nhả dứt khoát. Tuân thủ các quy trình này không chỉ giúp máy lu hoạt động an toàn mà còn tăng cường sự tự tin cho người điều khiển.

4.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống lái máy lu

Hệ thống lái máy lu có hai loại chính: hệ thống lái cơ khí trên máy lu tĩnh và hệ thống lái thủy lực trên máy lu rung. Hệ thống lái cơ khí thường sử dụng cơ cấu trục vít - bánh vít để thay đổi hướng di chuyển. Khi người lái quay vô lăng, chuyển động quay được truyền qua cặp bánh răng và bộ truyền trục vít, làm quay trục đứng và càng chuyển hướng bánh lái. Hệ thống lái thủy lực phức tạp hơn, sử dụng bơm dầu thủy lực để tạo ra áp suất dầu đẩy piston trong xi lanh lái. Khi người lái tác động vào tay lái, van phân phối sẽ điều hướng dòng dầu đến các khoang của xi lanh, làm piston di chuyển và xoay trục đứng của bánh lái. Hiểu rõ nguyên lý này giúp người vận hành chẩn đoán sự cố chính xác hơn.

4.2. Quy trình xả gió và kiểm tra dầu hệ thống phanh thủy lực

Không khí lọt vào hệ thống phanh thủy lực là một sự cố nguy hiểm, làm giảm hoặc mất hoàn toàn hiệu quả phanh. Quy trình xả gió là kỹ năng bắt buộc. Các bước thực hiện bao gồm: Đầu tiên, đổ đầy dầu phanh vào bình chứa. Lắp một ống nhựa trong suốt vào nút xả khí ở xi lanh bánh xe. Một người đạp bàn đạp phanh vài lần rồi giữ chặt, người còn lại nới lỏng nút xả khí để dầu và bọt khí thoát ra. Khi dầu ngừng chảy, siết chặt nút xả rồi mới nhả bàn đạp phanh. Lặp lại quy trình này cho đến khi không còn bọt khí trong dầu chảy ra. Luôn kiểm tra và bổ sung dầu phanh trong bình chứa trong suốt quá trình xả gió để tránh không khí bị hút ngược vào hệ thống.

4.3. Điều chỉnh khe hở đai phanh và hành trình bàn đạp phanh

Trên máy lu tĩnh, hệ thống phanh thường dùng cơ cấu đai phanh. Khe hở giữa đai phanh và trống phanh cần được điều chỉnh chính xác để đảm bảo phanh hoạt động tốt. Theo tài liệu, "Khe hở giữa đai phanh và trống phanh 2 - 3 mm là được". Việc điều chỉnh được thực hiện thông qua ê cu và bu lông điều chỉnh trên cơ cấu phanh. Sau khi điều chỉnh khe hở, cần kiểm tra và điều chỉnh hành trình chân phanh. Thao tác này được thực hiện bằng cách thay đổi chiều dài của thanh kéo nối từ bàn đạp đến cơ cấu phanh. Hành trình chân phanh hợp lý giúp người lái có cảm giác phanh tốt và phản ứng kịp thời trong các tình huống khẩn cấp.

V. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng định kỳ gầm máy lu thực tế

Quy trình bảo dưỡng định kỳ gầm máy lu là một lịch trình công việc được xây dựng dựa trên số giờ hoạt động của máy. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình này là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu suất và phòng ngừa hỏng hóc. Giáo trình cung cấp một bảng kế hoạch chi tiết, áp dụng cho các dòng máy như SAKAI R2, làm cơ sở để thực hiện. Công việc được chia thành nhiều cấp, từ bảo dưỡng hàng ngày (bảo dưỡng ca) đến các mốc quan trọng hơn như 50 giờ, 100 giờ, 250 giờ, 500 giờ và 1000 giờ. Mỗi cấp bảo dưỡng bao gồm các hạng mục kiểm tra, bôi trơn, điều chỉnh và thay thế cụ thể. Ví dụ, bảo dưỡng ca tập trung vào việc kiểm tra các mức chất lỏng (nhiên liệu, dầu động cơ, nước làm mát, dầu thủy lực) và kiểm tra an toàn tổng thể. Ở các mốc cao hơn, công việc sẽ phức tạp hơn như thay dầu động cơ, thay lõi lọc, kiểm tra độ căng dây đai, và thay dầu các hệ thống truyền động. Việc ghi chép nhật trình máy và theo dõi số giờ hoạt động là rất cần thiết để không bỏ sót bất kỳ hạng mục bảo dưỡng nào. Áp dụng quy trình này một cách hệ thống giúp đảm bảo máy lu luôn ở trong tình trạng kỹ thuật tốt nhất.

5.1. Chi tiết các hạng mục bảo dưỡng ca trước và sau vận hành

Bảo dưỡng ca là công việc được thực hiện hàng ngày, trước và sau khi vận hành máy. Trước khi khởi động, cần kiểm tra tổng thể bên ngoài, kiểm tra mức nước làm mát, mức dầu động cơ, mức dầu thủy lực, và mức nhiên liệu. Các hạng mục quan trọng khác bao gồm kiểm tra bầu lọc khí, kiểm tra hệ thống phanh, và bơm mỡ vào các điểm chốt quan trọng như chốt trung tâm. Sau khi khởi động, cần cho máy chạy không tải khoảng 5 phút để làm nóng, đồng thời quan sát các đồng hồ và đèn cảnh báo. Sau khi tắt máy, cần vệ sinh sạch sẽ cabin và thân máy, nạp đầy nhiên liệu, và kiểm tra lại xem có rò rỉ dầu, nước hay không. Ghi chép số giờ máy hoạt động vào nhật trình là bước cuối cùng để theo dõi cho các cấp bảo dưỡng tiếp theo.

5.2. Lịch bảo dưỡng định kỳ theo giờ hoạt động 50h 250h

Ngoài bảo dưỡng ca, các mốc bảo dưỡng định kỳ theo giờ là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, sau mỗi 50 giờ làm việc, ngoài các công việc hàng ngày, cần bổ sung các hạng mục như: kiểm tra và xả nước ở bình lắng nhiên liệu, kiểm tra mức dung dịch ắc quy, bơm mỡ cho chân phanh, cần đảo chiều và xi lanh lái. Ở mốc 250 giờ, đây là thời điểm quan trọng để thực hiện các công việc lớn hơn. Theo tài liệu cho máy lu SAKAI R2, mốc này yêu cầu: "Thay dầu động cơ" và "Thay bầu lọc dầu động cơ". Đây là những công việc ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của động cơ. Việc tuân thủ các mốc thời gian này đảm bảo các bộ phận quan trọng được chăm sóc đúng lúc, tránh được các hư hỏng dây chuyền tốn kém.

5.3. Bảng tra cứu loại dầu bôi trơn và mỡ tiêu chuẩn cho máy lu

Sử dụng đúng loại chất bôi trơn là yêu cầu cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong bảo dưỡng gầm máy lu. Mỗi hệ thống, mỗi bộ phận có một yêu cầu riêng về loại dầu hoặc mỡ. Giáo trình cung cấp bảng hướng dẫn chi tiết, ví dụ: Dầu động cơ có thể dùng SAE10W-30, SAE30 hoặc SAE40 tùy theo nhiệt độ môi trường. Dầu bánh răng (cho hộp số, vi sai) thường là SAE90. Dầu thủy lực phải là loại chống ăn mòn, ví dụ như ISO VG32 hoặc ISO VG68. Mỡ bôi trơn cho các khớp nối, ổ bi thường là loại chịu áp lực cao Lithium (NLG-2). Nhiên liệu sử dụng phải là dầu diesel đạt tiêu chuẩn ASTM-D975 2D. Việc sử dụng sai chủng loại dầu có thể gây ra mài mòn nhanh, quá nhiệt, và làm hỏng các chi tiết máy. Do đó, người vận hành phải luôn tham khảo bảng hướng dẫn này trước khi bổ sung hoặc thay thế.

16/07/2025