Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp phát triển Fintech tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam" của sinh viên Nguyễn Thảo Trinh (Khoa Ngân hàng, Học viện Ngân hàng, hoàn thành tháng 5 năm 2018 dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Thu Hường) được xây dựng dựa trên bối cảnh bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư. Tác giả lập luận rằng làn sóng công nghệ số – bao gồm dữ liệu lớn (Big Data), Internet kết nối vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing) và trí tuệ nhân tạo (AI) – đã và đang tái định hình cấu trúc vận hành của toàn bộ nền kinh tế, trong đó ngành ngân hàng chịu tác động trực tiếp và sâu sắc nhất. Sự xuất hiện của Công nghệ tài chính (Fintech) làm thay đổi căn bản cơ cấu, kênh phân phối và cách thức cung ứng các dịch vụ tài chính truyền thống thông qua các giải pháp hiện đại như Internet Banking, Mobile Banking và thanh toán điện tử. Trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế gắn liền với các hiệp định thương mại tự do (10 FTA song phương, đa phương và hiệp định CPTPP), các ngân hàng thương mại (NHTM) tại Việt Nam đứng trước sức ép phải chuyển dịch mô hình vận hành, nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh để tránh nguy cơ bị chia sẻ thị phần bởi các tổ chức tài chính phi truyền thống.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:
- Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về việc phát triển Fintech tại các NHTM.
- Phân tích, đánh giá thực trạng phát triển Fintech tại hệ thống các NHTM Việt Nam giai đoạn đến năm 2017.
- Đề xuất các giải pháp mang tính khả thi và kiến nghị chính sách nhằm phát triển Fintech tại các NHTM Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động phát triển Fintech tại hệ thống các ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Khóa luận tập trung nghiên cứu sự phát triển Fintech tại các NHTM cổ phần Việt Nam, trong đó đi sâu khảo sát một số ngân hàng thương mại lớn bao gồm: NHTMCP Công Thương Việt Nam (Vietinbank), NHTMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank), NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng Quân Đội (MBBank), NHTMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) và NHTMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích các sự kiện, chương trình phát triển công nghệ và dữ liệu hoạt động diễn ra cho tới năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc chuẩn hóa các khái niệm, cơ chế vận hành và mô hình quan hệ của hệ sinh thái Fintech. Tác giả định nghĩa Fintech (Financial Technology) là việc sử dụng phần mềm và công nghệ hiện đại nhằm cung cấp các dịch vụ tài chính đến khách hàng, nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Khác với mô hình thị trường tài chính truyền thống chỉ bao gồm hai chủ thể (định chế tài chính và khách hàng), hệ sinh thái Fintech vận hành dựa trên mối quan hệ tương tác ba bên:
- Các định chế tài chính (ngân hàng, công ty tài chính, chứng khoán, bảo hiểm).
- Các công ty Fintech (hoạt động độc lập, chia thành hai nhóm: nhóm B2C trực tiếp phục vụ người tiêu dùng và nhóm Back-office cung cấp giải pháp hỗ trợ cho các định chế tài chính).
- Khách hàng (người dùng cuối cùng quyết định sự chấp nhận và tồn tại của sản phẩm dịch vụ).
Khung lý luận của khóa luận cũng tích hợp khái niệm công nghệ quản lý/điều chỉnh (Regtech) nhằm giải quyết các yêu cầu tuân thủ báo cáo, an ninh mạng, chống gian lận và phòng chống rửa tiền/tài trợ khủng bố (AML/CFT). Đồng thời, tác giả tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế làm cơ sở so sánh:
- Nghiên cứu của Kyle Ferguson trên tạp chí Finance Monthly chỉ ra 64% ngân hàng tại Mỹ phát triển Fintech để khắc phục hệ thống vận hành cũ, và 94% ngân hàng có xu hướng hợp tác với các công ty Fintech.
- Nghiên cứu của Ulrich Sprenzel (2015) tại Đức phân tích áp lực từ hiệp ước Basel III khiến chi phí quản trị rủi ro tăng cao, trong khi số lượng công ty Fintech tăng từ 40 công ty (2013) lên 100 công ty (2014) và 263 công ty (2015); dư nợ cho vay của Fintech năm 2014 đạt 86 triệu EUR trên tổng số 1.217,4 tỷ EUR toàn thị trường.
- Nghiên cứu của Helena Forest (2015) ghi nhận xu hướng chuyển đổi tại Ngân hàng Barclays (khách hàng giao dịch tại quầy trung bình 2 lần/tháng so với 18 lần/tháng qua ngân hàng điện tử).
- Nghiên cứu của Nektarios Liolios (2017) về thị trường thương mại điện tử châu Âu (đạt 602 tỷ EUR năm 2017) và áp lực từ 1.000 tỷ EUR nợ khó đòi (chiếm 5,2% tổng dư nợ).
- Báo cáo khảo sát của Ernst & Young (E&Y) trên 45 ngân hàng toàn cầu năm 2016 ghi nhận vốn đầu tư mạo hiểm (VC) vào Fintech đạt 13,1 tỷ USD, cùng phân tích yêu cầu cải thiện tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE trung bình đạt 7,1%, cần tăng 15% doanh thu và giảm 13,7% chi phí để chạm mốc ROE 12%).
- Báo cáo của PwC (2017) ghi nhận tỷ lệ khách hàng sử dụng dịch vụ Fintech trên toàn cầu: thanh toán (84%), chuyển tiền (68%), tài chính cá nhân (60%), vay cá nhân (56%), tiết kiệm (49%); 82% định chế tài chính truyền thống dự định hợp tác với Fintech trong 3-5 năm và kỳ vọng mức hoàn vốn đầu tư (ROI) trung bình 20%.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng là phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn (desk research), phân tích - tổng hợp định tính và thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu bao gồm các báo cáo thị trường quốc tế (CB Insights, Nielsen, KPMG, H2 Ventures, World Economic Forum), báo cáo nghiên cứu trong nước của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), số liệu thống kê dân số (danso.org), cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và quyết định của Thủ tướng Chính phủ.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: Cơ sở lý thuyết về phát triển Fintech tại các NHTM
Chương này tập trung làm rõ bản chất lý luận, các tác động kinh tế và tiêu chí đánh giá hoạt động phát triển Fintech tại hệ thống ngân hàng thương mại, đồng thời đúc kết bài học kinh nghiệm quốc tế:
-
Những tác động chủ yếu của Fintech: Tác giả phân tích 5 tác động cốt lõi:
- Thay đổi kênh phân phối truyền thống sang kênh số hóa (Internet/Mobile/Tablet Banking, mạng xã hội, mô hình ngân hàng không giấy tờ).
- Tối ưu hóa thu thập và xử lý hành vi người dùng thông qua Big Data, hỗ trợ quá trình ra quyết định.
- Thúc đẩy xu hướng "ngân hàng không giấy", làm suy giảm lợi thế cạnh tranh của mạng lưới chi nhánh vật lý truyền thống.
- Phân chia lại thị phần của các ngân hàng truyền thống cho các tổ chức công nghệ tài chính mới nổi.
- Biến đổi cơ cấu và yêu cầu đối với lực lượng lao động ngân hàng, đòi hỏi kết hợp giữa chuyên môn nghiệp vụ và năng lực ứng dụng công nghệ thông tin.
-
Tiêu chí và nhân tố tác động: Đánh giá mức độ phát triển Fintech tại một ngân hàng thông qua chính sách đầu tư công nghệ của ban điều hành, mức độ hợp tác với đối tác bên ngoài và sự đa dạng của danh mục sản phẩm số hóa. Quá trình này chịu sự chi phối của hành lang pháp lý, sự đón nhận của thị trường và các nhóm rủi ro (rủi ro công nghệ, rủi ro pháp lý, rủi ro hệ thống và rủi ro từ tính phức tạp của sản phẩm).
-
Kinh nghiệm quốc tế:
- Thị trường Trung Quốc: Quốc gia dẫn đầu toàn cầu về thanh toán di động (quy mô 5.500 tỷ USD năm 2016, gấp hơn 5 lần thị trường Mỹ; 65% người dùng di động – khoảng 425 triệu người – sử dụng ví điện tử). Tác giả dẫn chứng sự thống trị của các tập đoàn công nghệ lớn: Ant Financial (Alibaba, định giá 60 tỷ USD), Tencent (tích hợp thanh toán WeChat Pay cho 500 triệu người dùng) và Baidu. Lĩnh vực cho vay ngang hàng (P2P Lending) tăng trưởng từ 30 tỷ NDT (2014) lên 850 tỷ NDT, trong khi quỹ trực tuyến Yu'e Bao thu hút 185 triệu khách hàng và 600 tỷ NDT quy mô tài sản chỉ sau 18 tháng thành lập.
- Thị trường Singapore: Chính phủ và Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) cam kết gói tài trợ 225 triệu SGD (khoảng 164,2 triệu USD) trong 5 năm, tổ chức Lễ hội Fintech Singapore (SFF), áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Fintech Sandbox - dẫn chứng công ty PolicyPal tốt nghiệp thành công) và triển khai ngân hàng mở qua giao diện lập trình ứng dụng (Open API) với sự tham gia của OCBC (43 cổng API), DBS (hơn 170 API) và UOB.
CHƯƠNG 2: Thực trạng phát triển Fintech tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam
Chương 2 phân tích tiềm năng nội tại của thị trường Việt Nam, hệ thống hóa khung khổ pháp lý và thống kê chi tiết bức tranh hoạt động của các doanh nghiệp Fintech tính đến năm 2017:
- Tiềm năng thị trường:
- Dân số Việt Nam năm 2017 vượt 95 triệu người (dự báo đạt gần 97 triệu vào năm 2019), tuổi trung bình là 31; tỷ lệ trong độ tuổi lao động (15–64 tuổi) đạt trên 69%.
- Tỷ lệ người sử dụng điện thoại thông minh tăng trưởng nhanh: từ 76% (2016) lên 84% (2017); tỷ lệ tại khu vực nông thôn đạt 68% trong tổng số 89% dân số nông thôn có sử dụng điện thoại. Tỷ lệ kết nối Internet đạt 54% dân số (đứng thứ 5 khu vực Châu Á – Thái Bình Dương).
- Ngược lại, tỷ lệ tiếp cận dịch vụ tài chính truyền thống còn rất thấp: chỉ khoảng hơn 39% số người trưởng thành sở hữu tài khoản ngân hàng, tạo dư địa tăng trưởng lớn cho các giải pháp tài chính công nghệ.
| Chỉ số thị trường Việt Nam (Mốc 2016 - 2017) |
Giá trị ghi nhận trong văn bản |
| Quy mô dân số (2017) |
Trên 95 triệu người (độ tuổi trung bình: 31) |
| Cơ cấu dân số 15 - 64 tuổi |
Trên 69% |
| Tỷ lệ dân số kết nối Internet |
54% |
| Tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh toàn quốc (2017) |
84% (tăng 6% so với mức 76% năm 2016) |
| Tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh tại nông thôn |
68% (trong 89% người dùng điện thoại) |
| Tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng |
Khoảng hơn 39% |
- Khung chính sách pháp lý hiện hành: Văn bản tổng hợp các đề án và quyết định trọng điểm thúc đẩy công nghệ và thanh toán:
| Văn bản quy phạm / Quyết định |
Nội dung trọng tâm |
| Quyết định 689/QĐ-TTg (11/05/2014) |
Phê duyệt Chương trình phát triển TMĐT quốc gia giai đoạn 2014–2020: xây dựng hạ tầng thanh toán B2B, B2C, ứng dụng chữ ký số và đào tạo nhân lực. |
| Quyết định 844/QĐ-TTg (18/05/2016) |
Đề án "Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025" (TECHFEST, Cổng thông tin khởi nghiệp). |
| Quyết định 1726/QĐ-TTg (05/09/2016) |
Đề án nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế: ứng dụng công nghệ tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. |
| Quyết định 2545/QĐ-TTg (30/12/2016) |
Đề án Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam 2016–2020: mục tiêu tỷ trọng tiền mặt trong thanh toán dưới 10%. |
| Quyết định 754/QĐ-TTg (31/05/2017) |
Đề án ứng dụng KH&CN trong tái cơ cấu ngành Công Thương đến năm 2025, tầm nhìn 2030 (hợp tác công tư PPP, chuyển giao công nghệ). |
| Quyết định 328/QĐ-NHNN (16/03/2017) |
Thành lập Ban chỉ đạo về lĩnh vực Fintech của NHNN gồm 10 thành viên, do lãnh đạo Vụ, Cục và Chủ tịch HĐQT NAPAS tham gia. |
| Quyết định 1255/QĐ-TTg (21/08/2017) |
Đề án hoàn thiện khung pháp lý để quản lý, xử lý đối với các loại tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo. |
-
Cơ cấu và phân khúc doanh nghiệp Fintech tại Việt Nam: Đến đầu năm 2017, thị trường ghi nhận khoảng 48 công ty khởi nghiệp Fintech đang hoạt động:
- Lĩnh vực thanh toán: Chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 46% - 48% với 22 công ty), tiêu biểu gồm: Viettel VT-Pay (liên kết 28 ngân hàng), VTCPay (liên kết 33 ngân hàng nội địa và 3 tổ chức thẻ quốc tế, hơn 1 triệu khách hàng), Moca (áp dụng chuẩn bảo mật PCI DSS, thanh toán QR Code), Payoo (chuẩn PCI DSS và ISO 27001, hơn 3.000 điểm thanh toán) và MoMo (nhận đầu tư 28 triệu USD từ Goldman Sachs và Standard Chartered PE, hơn 1 triệu người dùng, 5.000 điểm giao dịch).
- Lĩnh vực kêu gọi vốn cộng đồng (Crowdfunding - chiếm 8%): Gồm các nền tảng FundStart (dự án loa Maybelle gọi thành công 116,639 triệu đồng từ 60 người), Comicola (xuất bản hơn 20 cuốn truyện tranh, gọi vốn trên 2 tỷ đồng), Betado (gây quỹ truyện tranh Long Thần Tướng) và Firststep.vn.
- Lĩnh vực tài chính cá nhân (chiếm 8% - 9%): Money Lover (ZooStudio, 5 triệu lượt cài đặt, 69.870 lượt đánh giá) và Timo (ngân hàng số bảo trợ bởi VPBank, hoạt động không chi nhánh).
- Lĩnh vực cho vay (chiếm 6%): LoanVi/HuyDong.com (trực thuộc Công ty Cổ phần Finsom), Tima (vốn đầu tư 150 tỷ VNĐ từ 2015, kết nối vay P2P) và TrustCircle (nhận vốn đầu tư từ Quỹ Unitus Impact - Hoa Kỳ).
- Các lĩnh vực còn lại: Công nghệ Blockchain (4 công ty - chiếm 8% - 9%), Chuyển tiền (4 công ty - 8%), Quản lý POS (3 công ty - 6%), Quản lý dữ liệu (2 công ty - 4%) và Website so sánh thông tin (2 công ty - 4%).
-
Hạn chế thực tiễn: Khung khổ pháp lý hiện hành mới chỉ bao phủ mảng thanh toán trung gian, thiếu hẳn quy định cho P2P Lending, tiền mã hóa và tài sản ảo; thiếu cơ chế phối hợp đồng bộ giữa NHNN, Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Công Thương; rủi ro tấn công công nghệ mạng và rủi ro gián đoạn hệ thống còn tiềm ẩn phức tạp.
CHƯƠNG 3: Giải pháp phát triển Fintech tại NHTM Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược nội bộ cho các ngân hàng và các kiến nghị điều hành vĩ mô gửi đến các cơ quan quản lý nhà nước:
-
Định hướng và giải pháp nội bộ dành cho các NHTM:
- Tăng cường công tác đào tạo chuyên sâu nguồn nhân lực, kết hợp giữa nghiệp vụ ngân hàng và năng lực phân tích công nghệ.
- Mở rộng quan hệ hợp tác và trực tiếp đầu tư vốn vào các công ty Fintech nhằm chia sẻ dữ liệu và tối ưu chi phí hạ tầng.
- Đa dạng hóa danh mục ứng dụng công nghệ sang các mảng nghiệp vụ khác ngoài thanh toán (như tín dụng vi mô, quản trị rủi ro, phân tích dữ liệu tự động).
- Xây dựng quy trình đánh giá định kỳ hiệu quả sản phẩm dịch vụ tài chính công nghệ dựa trên phản hồi của thị trường.
- Chủ động tổ chức các cuộc thi sáng tạo Fintech nội bộ nhằm tìm kiếm giải pháp công nghệ từ cán bộ nhân viên.
- Nghiên cứu thành lập quỹ chuyên trách về phát triển Fintech tại từng ngân hàng và khoanh vùng lĩnh vực công nghệ trọng tâm để ưu tiên giải ngân vốn.
-
Đề xuất, kiến nghị với Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước:
- Tư vấn cho Chính phủ hoàn thiện cơ chế, chính sách quản lý đồng bộ đối với các dịch vụ tài chính số mới.
- Khẩn trương phối hợp cùng NHNN xây dựng cơ chế quản lý thử nghiệm (Regulatory Sandbox) để thử nghiệm các sản phẩm Fintech mới trên quy mô khách hàng và khối lượng giao dịch giới hạn trước khi thương mại hóa rộng rãi.
- Đẩy mạnh công tác giáo dục tài chính nhằm nâng cao kiến thức, xóa bỏ tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với các dịch vụ công nghệ số.
- Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa NHNN, Bộ Thông tin & Truyền thông và Bộ Công Thương để xử lý các giao dịch xuyên biên giới.
- Tăng cường tiêu chuẩn an ninh mạng, áp dụng các tiêu chuẩn an toàn bảo mật quốc tế để phòng chống tội phạm công nghệ cao và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh toàn diện hiện trạng phát triển công nghệ tài chính tại hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tính đến thời điểm năm 2017:
- Phân tích chi tiết tiềm năng thị trường thông qua các con số thống kê thực tế: tỷ lệ dùng điện thoại thông minh đạt 84%, dân số trẻ trên 95 triệu người, đối lập với tỷ lệ sở hữu tài khoản ngân hàng còn khiêm tốn (trên 39%).
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu phân bổ của 48 doanh nghiệp Fintech đầu tiên tại Việt Nam, chỉ rõ tình trạng mất cân đối khi mảng thanh toán chiếm gần 50% thị phần hoạt động (với các case study điển hình như MoMo nhận 28 triệu USD vốn đầu tư, Payoo, VTCPay, Moca), trong khi các phân khúc tiềm năng như P2P Lending, Crowdfunding và Blockchain vẫn ở giai đoạn sơ khai.
- Chỉ rõ tính tất yếu của việc chuyển từ đối đầu cạnh tranh sang liên kết hợp tác giữa định chế tài chính truyền thống và các công ty khởi nghiệp công nghệ, khai thác lợi thế dữ liệu khách hàng của ngân hàng kết hợp cùng tính linh hoạt kỹ thuật của Fintech.
- Đóng góp hệ thống giải pháp phân tầng cụ thể, gắn kết chặt chẽ giữa các biện pháp vận hành nội bộ của NHTM (thành lập quỹ Fintech, đào tạo nhân lực, thi sáng kiến) với các kiến nghị chính sách điều hành vĩ mô (xây dựng Regulatory Sandbox, thiết lập cơ chế liên bộ).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu thống kê và dữ liệu khảo sát trong khóa luận dừng lại ở mốc năm 2017, phản ánh giai đoạn sơ khai của thị trường Fintech Việt Nam. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên tổng hợp định tính và nguồn tài liệu thứ cấp, chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng đo lường thực nghiệm tác động định lượng của việc ứng dụng Fintech đến các chỉ tiêu tài chính cụ thể (như chi phí hoạt động CIR, lợi nhuận ROA, ROE) tại từng ngân hàng thương mại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá định lượng khi khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) được ban hành chính thức; đo lường hiệu quả chuyển đổi số tại các phân kỳ tiếp theo; khảo sát chuyên sâu về rủi ro bảo mật thông tin và tác động của các mô hình chia sẻ dữ liệu qua giao diện lập trình ứng dụng mở (Open Banking/Open API) tại hệ thống NHTM Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý và Công nghệ tài chính cần tìm hiểu dữ liệu lịch sử về quá trình hình thành hệ sinh thái Fintech Việt Nam giai đoạn 2014–2017.
- Cán bộ làm việc tại khối Phát triển sản phẩm, Ngân hàng số và Quản trị chiến lược tại các NHTM cổ phần tham khảo kinh nghiệm triển khai ngân hàng số từ Trung Quốc và Singapore (mô hình Open API, quỹ trực tuyến Yu'e Bao, khung Sandbox).
- Các nhà khởi nghiệp công nghệ và chuyên viên tư vấn chính sách cần hệ thống hóa các đề án, quyết định của Chính phủ và NHNN (như Quyết định 2545/QĐ-TTg về thanh toán không dùng tiền mặt, Quyết định 328/QĐ-NHNN về thành lập Ban chỉ đạo Fintech).
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả khóa luận phân loại các công ty Fintech thành những nhóm hoạt động nào?
Khóa luận chia các công ty Fintech thành 2 nhóm chính: Nhóm thứ nhất trực tiếp phục vụ người tiêu dùng (B2C), cung cấp công cụ kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân vay mượn, quản lý tiền tệ hoặc tài trợ vốn cho startup (đây là nhóm cạnh tranh thị phần với định chế truyền thống). Nhóm thứ hai thuộc dạng hỗ trợ kỹ thuật văn phòng (Back-office), chuyên cung cấp hạ tầng công nghệ và hợp tác với các định chế tài chính để phân phối dịch vụ tới người dùng cuối.
2. Tính đến đầu năm 2017, thị trường Việt Nam có bao nhiêu công ty Fintech và phân bổ trong các lĩnh vực nào?
Toàn thị trường có khoảng 48 công ty khởi nghiệp Fintech. Cơ cấu tỷ trọng bao gồm: mảng thanh toán chiếm lớn nhất với khoảng 22 công ty (chiếm 46% - 48%); mảng công nghệ Blockchain có 4 công ty (8% - 9%); tài chính cá nhân có 4 công ty (8% - 9%); kêu gọi vốn cộng đồng có 4 công ty (8%); chuyển tiền có 4 công ty (8%); cho vay có 3 công ty (6%); quản lý POS có 3 công ty (6%); quản lý dữ liệu có 2 công ty (4%) và website so sánh thông tin có 2 công ty (4%).
3. Kinh nghiệm điều hành Fintech tại Singapore được khóa luận phân tích qua những minh chứng cụ thể nào?
Singapore hỗ trợ phát triển Fintech qua 3 yếu tố: Chính phủ thông qua Ngân hàng trung ương/Cơ quan Tiền tệ (MAS) cam kết đầu tư 225 triệu SGD (khoảng 164,2 triệu USD) trong 5 năm; thiết lập khung pháp lý thử nghiệm "hộp cát" (Fintech Sandbox) cho phép thử nghiệm giải pháp thực tế có giới hạn (tiêu biểu là công ty bảo hiểm số PolicyPal); mở hạ tầng dữ liệu quốc gia qua cổng API (OCBC mở 43 cổng API, DBS mở hơn 170 cổng API); và đầu tư 1 - 1,5 triệu USD cho mỗi Trung tâm đổi mới sáng tạo.
4. Khóa luận ghi nhận những văn bản pháp lý tiêu biểu nào của Chính phủ và NHNN về phát triển công nghệ tài chính giai đoạn 2014–2017?
Các văn bản được nêu tên và phân tích bao gồm: Quyết định 689/QĐ-TTg (phát triển thương mại điện tử 2014–2020), Quyết định 844/QĐ-TTg (hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến 2025), Quyết định 1726/QĐ-TTg (nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ ngân hàng), Quyết định 2545/QĐ-TTg (phát triển thanh toán không dùng tiền mặt 2016–2020), Quyết định 754/QĐ-TTg (KH&CN ngành Công Thương), Quyết định 328/QĐ-NHNN (thành lập Ban chỉ đạo Fintech gồm 10 thành viên) và Quyết định 1255/QĐ-TTg (khung pháp lý xử lý tài sản ảo, tiền điện tử, tiền ảo).
5. Cơ sở thực tế nào chứng minh Việt Nam là thị trường giàu tiềm năng phát triển Fintech theo số liệu tác giả trình bày?
Tác giả dẫn chứng dữ liệu năm 2017: Dân số Việt Nam đạt trên 95 triệu người với cơ cấu dân số trẻ (độ tuổi trung bình 31, trên 69% thuộc nhóm 15–64 tuổi); tỷ lệ kết nối Internet đạt 54%; tỷ lệ người dùng điện thoại thông minh đạt 84% (tăng từ 76% năm 2016), ngay cả khu vực nông thôn tỷ lệ sử dụng smartphone cũng đạt 68%. Trong khi đó, tỷ lệ tiếp cận dịch vụ tài chính còn thấp khi chỉ có hơn 39% người trưởng thành sở hữu tài khoản ngân hàng, tạo điều kiện thuận lợi cho Fintech khai thác các phân khúc khách hàng chưa được phục vụ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thảo Trinh đã phác thảo bức tranh toàn cảnh về sự chuyển dịch của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam dưới tác động của làn sóng Fintech đến năm 2017. Bằng việc phân tích kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc và Singapore, nghiên cứu khẳng định mô hình liên kết hợp tác giữa ngân hàng và các công ty công nghệ là hướng đi tối ưu để tận dụng ưu thế dữ liệu và năng lực kỹ thuật số. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ thực tiễn và cơ sở chính sách quan trọng, đóng góp các đề xuất thiết thực cho quá trình số hóa dịch vụ tài chính tại Việt Nam.