Luận văn: Nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối Điện lực Kon Plông, Kon Tum

Luận văn phân tích, đề xuất giải pháp nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối Điện lực Kon Plông, Kon Tum qua tính toán chỉ số SAIDI, SAIFI.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh độ tin cậy lưới điện phân phối Kon Plông hiện nay

Lưới điện phân phối huyện Kon Plông, do Công ty Điện lực Kon Tum quản lý, đóng vai trò huyết mạch trong việc cung cấp năng lượng cho gần 5.075 khách hàng, phục vụ phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, việc đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện liên tục đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Theo luận văn thạc sĩ của Lê Đình Giáp, đặc thù địa hình của Kon Plông là một trong những yếu tố ảnh hưởng sâu sắc nhất. Lưới điện chủ yếu đi qua khu vực rừng già, đồi núi hiểm trở, sườn dốc lớn, có nguy cơ sạt lở cao, khiến công tác quản lý vận hành lưới điện trở nên vô cùng khó khăn. Cấu trúc lưới điện hiện tại vận hành chủ yếu dưới dạng hình tia, bán kính cấp điện lớn, chưa có các mạch vòng liên kết. Điều này dẫn đến khi có sự cố trên trục chính, toàn bộ khu vực rộng lớn sẽ bị mất điện, làm tăng đột biến các chỉ số SAIDI, SAIFI, MAIFI. Dữ liệu thống kê cho thấy chỉ số SAIDI năm 2017 lên tới 4.431 phút, một con số đáng báo động, cho thấy thời gian gián đoạn cung cấp điện còn rất cao. Mục tiêu mà EVNCPC đặt ra là giảm thiểu thời gian và tần suất mất điện, đòi hỏi phải có những giải pháp đột phá và đồng bộ để hiện đại hóa lưới điện, nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của người dân và doanh nghiệp tại địa phương.

1.1. Giới thiệu tổng quan về hệ thống điện huyện Kon Plông

Hệ thống điện Kon Plông nhận nguồn chính từ Trạm biến áp 110kV Kon Plông với 4 xuất tuyến 22kV. Trong đó, xuất tuyến 477 (XT 477) là đường dây xương sống, cấp điện cho toàn bộ huyện với chiều dài lên tới 341 km và 187 trạm biến áp phụ tải. Lưới điện này phục vụ đa dạng các thành phần phụ tải, từ sinh hoạt, nông nghiệp, lâm nghiệp đến các khu du lịch, nhà hàng và các dự án xây dựng thủy điện. Đặc điểm lưới điện hình tia với nhiều nhánh rẽ dài làm tăng tổn thất điện năng và giảm độ ổn định điện áp cuối nguồn. Việc cải tạo hạ tầng điện và tối ưu hóa kết cấu lưới là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo an toàn lưới điệnnâng cao chất lượng điện năng.

1.2. Các chỉ tiêu đánh giá độ tin cậy cung cấp điện cốt lõi

Theo tiêu chuẩn ngành và quy định tại Thông tư 39/2015/TT-BCT, độ tin cậy cung cấp điện được lượng hóa qua các chỉ số chính. Chỉ số SAIDI (System Average Interruption Duration Index) đo lường tổng thời gian mất điện trung bình của mỗi khách hàng. Chỉ số SAIFI (System Average Interruption Frequency Index) phản ánh tần suất mất điện trung bình. Chỉ số MAIFI (Momentary Average Interruption Frequency Index) ghi nhận số lần mất điện thoáng qua. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này là cơ sở quan trọng để Công ty Điện lực Kon Tum đánh giá hiện trạng, xác định nguyên nhân và đề xuất các giải pháp kỹ thuật, vận hành phù hợp nhằm giảm thời gian mất điện và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

II. Thách thức lớn trong vận hành lưới điện trung áp Kon Plông

Việc vận hành lưới điện trung áp tại Kon Plông gặp phải những trở ngại đặc thù, là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm độ tin cậy. Thách thức lớn nhất xuất phát từ điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Luận văn của Lê Đình Giáp chỉ rõ, phần lớn đường dây đi qua rừng rậm, địa hình chia cắt, thường xuyên xảy ra mưa bão, sạt lở đất, và cây cối ngã đổ gây sự cố. Công tác phát quang hành lang tuyến gặp nhiều khó khăn, tốn kém chi phí nhưng hiệu quả chưa triệt để. Bên cạnh đó, cấu trúc lưới điện hình tia, độc đạo là một điểm yếu cố hữu. Khi một sự cố xảy ra trên đoạn đầu của xuất tuyến 477, toàn bộ huyện Kon Plông sẽ bị mất điện, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và sinh hoạt. Việc khoanh vùng và xử lý sự cố lưới điện tốn rất nhiều thời gian do phải di chuyển thủ công trên địa hình phức tạp. Các thiết bị trên lưới, bao gồm FCO, sứ cách điện, LA... sau nhiều năm vận hành cũng dần xuống cấp, tiềm ẩn nguy cơ gây sự cố. Thống kê từ năm 2017-2019 cho thấy, các sự cố do hành lang tuyến và hỏng hóc thiết bị chiếm tỷ trọng cao nhất. Những yếu tố này cộng hưởng lại tạo ra một bài toán khó, đòi hỏi các giải pháp mang tính chiến lược để nâng cao chất lượng điện năng và đảm bảo cung cấp điện ổn định.

2.1. Phân tích nguyên nhân sự cố Từ môi trường đến thiết bị

Nguyên nhân gây sự cố trên lưới điện Kon Plông rất đa dạng. Về yếu tố môi trường, cây cối trong và ngoài hành lang tuyến va quẹt vào đường dây khi có gió lớn là nguyên nhân phổ biến nhất. Sét đánh và sạt lở đất cũng là những tác nhân nguy hiểm, khó lường. Về yếu tố thiết bị, các sự cố thường gặp bao gồm nổ chì FCO, phóng điện sứ, hỏng hóc dao cách ly (DCL) hoặc các thiết bị bảo vệ khác. Động vật hoang dã như chim, sóc xâm nhập vào trạm biến áp cũng gây ra các sự cố ngắn mạch. Việc phân tích, thống kê chi tiết từng loại sự cố giúp xác định đúng trọng tâm cần đầu tư, từ đó đề ra phương án cải tạo hạ tầng điện phù hợp để giảm thiểu rủi ro.

2.2. Hạn chế của kết cấu lưới hình tia và bán kính cấp điện lớn

Kết cấu lưới hình tia có ưu điểm là chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhưng lại bộc lộ nhiều nhược điểm về độ tin cậy. Bán kính cấp điện của XT 477 quá lớn khiến việc duy trì chất lượng điện áp ở cuối nguồn gặp khó khăn và làm gia tăng tổn thất điện năng. Quan trọng hơn, lưới hình tia không có khả năng cấp điện dự phòng từ hướng khác. Khi xảy ra sự cố, không thể thực hiện chuyển đổi nguồn để tái lập điện cho các khu vực không bị ảnh hưởng. Điều này làm kéo dài thời gian mất điện, trực tiếp làm tăng chỉ số SAIDI. Do đó, việc nghiên cứu các phương án kết nối mạch vòng, tạo các điểm liên lạc giữa các xuất tuyến là một trong những giải pháp nền tảng để hiện đại hóa lưới điện.

III. Phương pháp tự động hóa lưới điện phân phối giảm thiểu sự cố

Để giải quyết bài toán độ tin cậy cung cấp điện, giải pháp cốt lõi được đề xuất trong nghiên cứu là đẩy mạnh tự động hóa lưới điện phân phối. Đây là xu hướng tất yếu của ngành điện hiện đại, giúp chuyển từ phương thức vận hành thủ công, bị động sang chủ động, thông minh. Trọng tâm của giải pháp này là lắp đặt và tối ưu hóa hoạt động của các thiết bị đóng cắt tự động như Recloser và dao cắt có tải (LBS - Load Break Switch). Các thiết bị này có khả năng tự động phát hiện, cô lập đoạn lưới bị sự cố và tái lập cung cấp điện cho những khu vực không bị ảnh hưởng chỉ trong vài phút, thậm chí vài giây. Quá trình này giúp giảm thời gian mất điện một cách đáng kể, cải thiện rõ rệt chỉ số SAIDI. Để các thiết bị này hoạt động hiệu quả, chúng cần được tích hợp vào một hệ thống điều khiển và giám sát tập trung. Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) chính là bộ não của lưới điện thông minh, cho phép nhân viên vận hành giám sát trạng thái lưới điện theo thời gian thực, thu thập dữ liệu vận hành và thực hiện thao tác đóng cắt từ xa qua kết nối không dây 3G/4G. Việc ứng dụng SCADA không chỉ giúp xử lý sự cố nhanh hơn mà còn hỗ trợ công tác quản lý vận hành lưới điện hiệu quả, tối ưu hóa phương thức vận hành và giảm tổn thất điện năng.

3.1. Vai trò của Recloser và LBS trong việc cô lập sự cố

Recloser là máy cắt tự động đóng lại, được lắp đặt trên các trục chính của đường dây. Khi có sự cố thoáng qua (ví dụ cành cây chạm vào dây rồi rơi ra), Recloser sẽ tự động cắt điện và đóng lại sau một khoảng thời gian ngắn, giúp lưới điện không bị gián đoạn. Đối với sự cố vĩnh cửu, Recloser sẽ cắt hẳn và gửi tín hiệu về trung tâm điều khiển. LBS (Load Break Switch) thường được lắp ở các nhánh rẽ, phối hợp cùng Recloser để phân đoạn lưới. Khi sự cố xảy ra trên một nhánh, Recloser và LBS sẽ phối hợp hành động để chỉ cô lập đúng nhánh đó, các nhánh còn lại vẫn được cấp điện bình thường. Sự kết hợp này giúp thu hẹp phạm vi ảnh hưởng của sự cố, là chìa khóa để cải thiện chỉ số SAIFI.

3.2. Tích hợp hệ thống SCADA và đo đếm từ xa AMR

Việc lắp đặt các thiết bị tự động riêng lẻ là chưa đủ. Để tạo thành một lưới điện thông minh hoàn chỉnh, cần phải tích hợp chúng vào hệ thống SCADA. Thông qua SCADA, диспетчер có thể giám sát từ xa các thông số như điện áp, dòng tải, trạng thái đóng cắt của Recloser, LBS. Khi có sự cố, hệ thống sẽ tự động cảnh báo, hiển thị vị trí, giúp nhân viên vận hành nhanh chóng xác định nguyên nhân và đưa ra phương án xử lý. Song song đó, việc triển khai hệ thống đo đếm từ xa (AMR) cho các trạm biến áp và khách hàng lớn giúp thu thập dữ liệu phụ tải chính xác, phục vụ công tác dự báo, cân bằng pha và phát hiện sớm các khu vực có nguy cơ quá tải, góp phần đảm bảo an toàn lưới điện.

IV. Top giải pháp cải tạo hạ tầng điện Kon Plông hiệu quả nhất

Bên cạnh tự động hóa, việc cải tạo hạ tầng điện là nền tảng vật chất không thể thiếu để nâng cao độ tin cậy lưới điện phân phối Kon Plông. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cấp, thay thế các phần tử cũ, kém tin cậy và tối ưu hóa kết cấu vật lý của lưới điện. Một trong những giải pháp quan trọng nhất được đề xuất là xây dựng các mạch vòng và các điểm liên lạc giữa các xuất tuyến hoặc các phân đoạn. Việc này phá vỡ thế độc đạo của lưới hình tia, tạo ra các phương án cấp điện dự phòng. Khi một đoạn đường dây gặp sự cố hoặc cần bảo dưỡng, có thể dễ dàng chuyển nguồn cung cấp từ hướng khác, đảm bảo không làm gián đoạn việc cấp điện cho khách hàng. Giải pháp tiếp theo là nâng cấp và tái cấu trúc lưới điện hiện hữu. Điều này bao gồm việc thay thế dây dẫn có tiết diện nhỏ bằng dây có tiết diện lớn hơn tại các khu vực phụ tải tăng cao, thay thế các sứ cách điện, FCO, chống sét van (LA) đã cũ hoặc không còn phù hợp. Công tác trồng cột bê tông ly tâm thay thế cột gỗ, cột sắt ở những vị trí xung yếu, dễ sạt lở cũng góp phần tăng cường sự vững chắc của lưới điện trước các tác động của thời tiết. Cuối cùng, việc đầu tư vào công tác quản lý hành lang an toàn lưới điện một cách bài bản, ứng dụng công nghệ (như drone) để khảo sát, cũng là một giải pháp hạ tầng quan trọng giúp ngăn ngừa sự cố từ gốc.

4.1. Xây dựng các mạch vòng và điểm liên lạc giữa các xuất tuyến

Luận văn đề xuất phương án tạo kết nối vòng giữa xuất tuyến 477 và 475, cũng như các điểm liên lạc nội bộ trên chính XT 477. Cụ thể, việc lắp đặt thêm các DCL hoặc LBS tại các vị trí chiến lược cho phép linh hoạt thay đổi phương thức vận hành. Ví dụ, khi sự cố xảy ra ở đầu tuyến XT 477, có thể mở phân đoạn và nhận điện ngược từ XT 475 (liên lạc qua TBA 110KV Kon Tum) để cấp lại cho một phần phụ tải quan trọng. Giải pháp này tuy đòi hỏi vốn đầu tư nhưng mang lại hiệu quả lâu dài, là bước đi cần thiết để hiện đại hóa lưới điệngiảm thời gian mất điện.

4.2. Nâng cấp thiết bị và tăng cường độ vững chắc cơ học

Chương trình cải tạo hạ tầng điện cần ưu tiên thay thế các thiết bị đã vận hành lâu năm, đặc biệt là các FCO, DCL và sứ cách điện. Việc sử dụng các thiết bị thế hệ mới có chất lượng cao hơn, tuổi thọ dài hơn sẽ làm giảm xác suất xảy ra sự cố do bản thân thiết bị. Đồng thời, cần rà soát và gia cố hệ thống móng cột, thay thế cột yếu tại các khu vực có nguy cơ sạt lở, địa chất không ổn định. Tăng cường khoảng cách pha-đất, pha-pha tại các khu vực có nhiều cây cối cũng là một biện pháp kỹ thuật hiệu quả để đảm bảo an toàn lưới điện và giảm thiểu sự cố do vi phạm hành lang tuyến.

V. Cách PSS ADEPT chứng minh hiệu quả nâng cao độ tin cậy

Để chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, nghiên cứu đã sử dụng phần mềm chuyên dụng PSS/ADEPT (Power System Simulator/Advanced Distribution Engineering Productivity Tool). Đây là công cụ mạnh mẽ được Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) tin dùng để phân tích, mô phỏng và quy hoạch lưới điện. Tác giả Lê Đình Giáp đã xây dựng mô hình số hóa toàn bộ lưới điện phân phối Kon Plông trên PSS/ADEPT, nhập liệu chi tiết các thông số kỹ thuật của đường dây, máy biến áp, thiết bị đóng cắt và dữ liệu sự cố lịch sử. Đầu tiên, phần mềm được dùng để tính toán và đánh giá các chỉ số SAIDI, SAIFI, MAIFI của lưới điện hiện trạng. Kết quả tính toán này khớp với số liệu thống kê thực tế, xác thực độ chính xác của mô hình. Sau đó, tác giả tiến hành mô phỏng kịch bản "sau giải pháp", tức là cập nhật vào mô hình việc lắp đặt bổ sung các Recloser, LBS tại các vị trí đã đề xuất trên xuất tuyến 477 và 475. Phần mềm PSS/ADEPT sau đó thực hiện tính toán lại các chỉ số độ tin cậy cho kịch bản mới này. Kết quả mô phỏng đã cho thấy một sự cải thiện vượt bậc. Cụ thể, các chỉ số độ tin cậy sau khi áp dụng giải pháp đã giảm mạnh, đáp ứng được mục tiêu mà EVNCPC đề ra.

5.1. Mô phỏng lưới điện Kon Plông trước khi áp dụng giải pháp

Bước đầu tiên trong nghiên cứu là thu thập và chuẩn hóa dữ liệu, bao gồm sơ đồ một sợi, chiều dài và tiết diện dây dẫn, công suất các TBA, vị trí các thiết bị bảo vệ hiện hữu, và quan trọng nhất là dữ liệu thống kê sự cố từ 2017-2019 (tần suất hỏng hóc, thời gian sửa chữa trung bình). Tất cả dữ liệu này được nhập vào PSS/ADEPT để tạo ra một "bản sao số" của lưới điện thực tế. Chức năng Phân tích Độ tin cậy Phân phối (DRA - Distribution Reliability Analysis) của phần mềm sau đó được chạy để tính toán các chỉ số SAIDI, SAIFI hiện trạng, làm cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của các đề xuất sau này.

5.2. So sánh kết quả SAIDI SAIFI trước và sau khi có giải pháp

Sau khi mô phỏng kịch bản lắp đặt thêm các thiết bị phân đoạn tự động như Recloser, kết quả tính toán lại trên PSS/ADEPT đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Theo Bảng 3.11 và 3.12 trong luận văn, chỉ số SAIDIchỉ số SAIFI do sự cố đều giảm đáng kể. Ví dụ, SAIDI của toàn điện lực giảm từ hàng nghìn phút xuống mức thấp hơn nhiều. Kết quả này chứng minh một cách khoa học rằng việc đầu tư vào tự động hóa lưới điện phân phối có tác động trực tiếp và tích cực đến việc giảm thời gian mất điện. Các biểu đồ so sánh trong nghiên cứu đã trực quan hóa hiệu quả, cung cấp cơ sở vững chắc để Công ty Điện lực Kon Tum ra quyết định đầu tư, hiện đại hóa lưới điện Kon Plông.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu và Kết luận kiến nghị, luận văn gồm 3 chương: Chƣơng 1: TỔNG QUAN ĐỘ TIN CẬY LƢỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI 1.Tổng quan về độ tin cậy trong lưới điện phân phối. Các phương thức vận hành cơ bản. Đặc điểm và yêu cầu phụ tải. Các tham số liên quan ĐTC Chƣơng 2: CÁC PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN VÀ CÁC PHƢƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY LƢỚI ĐIỆN PHÂN.

Các phƣơng pháp đánh giá, tính toán độ tin cậy. 3 - Phương pháp đồ thị - giải tích; - Phương pháp không gian trạng thái; - Phương pháp cây hỏng hóc; - Phương pháp mô phỏng Monte – Carl 2. Các chỉ tiêu đánh giá độ tin cậy lưới điện phân phối theo tiêu chuẩn IEEE- 1366. Các chỉ số đánh giá độ tin cậy cung cấp điện theo thông tƣ 39/2015/TT-BCT về quy định hệ thống điện phân phối.

Chƣơng 3: TÍNH TOÁN VÀ ĐỀ XUẤT NÂNG CAO ĐỘ TINH CẬY LƢỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI HUYỆN KONPLÔNG.1 Đặc điểm tình hình độ tin cậy cung cấp điện trên lƣới điện phân phối huyện Kon Plông: - Tình hình sự cố trên lưới điện phân phối huyện KonPlông. - Các chỉ tiêu độ tin cậy cung cấp điện của lưới điện phân phối Điện lực KonPlông – Công ty Điện lực Kon Tum 3. Phân tích- đánh giá: Phân tích đánh giá độ tin cậy lưới điện phân phối huyện Konlông : Dựa trên kết quả đã thực hiện. Thu thập số liệu: Thu thập số liệu trên lưới điện phân phối huyện KonPlông.

Thực hiện phân tích các chỉ số độ tin cậy cung cấp điện từ năm 2017 đến 2019. Tính toán độ tin cậy theo PSS/ADEPT : -Với các số liệu sơ đồ lưới điện hiện trạng tính toán ĐTC theo tiêu chuẩn IEEE 1366. Các dữ liệu cần để tính toán: 3. Đề xuất các giải pháp nâng cao độ tin cậy lƣới điện phân phối huyện Kon Plông: 3.

Nhận xét ĐTC sau khi đề xuất áp dụng giải pháp Kết luận và kiến nghị 4 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỘ TIN CẬY CUNG CẤP ĐIỆN LƢỚI ĐIỆN PHÂN PHỐI 1. Định nghĩa Độ tin cậy là chỉ tiêu quyết định trong sự phát triển kỹ thuật, đặc biệt là khi xuất hiện những hệ thống phức tạp nhằm hoàn thành những chức năng quan trọng trong các lĩnh vực công nghiệp khác nhau. Độ tin cậy của phần tử hoặc cả hệ thống được đánh giá một cách định lượng dựa trên hai yếu tố cơ bản: tính làm việc an toàn và tính sữa chữa được. Độ tin cậy của hệ thống điện được hiểu là khả năng của hệ thống đảm bảo việc cung cấp đầy đủ và liên tục điện năng cho các hộ tiêu thụ với chất lượng hợp chuẩn.

Độ tin cậy của các phần tử là yếu tố quyết định độ tin cậy của hệ thống. Có hai loại phần tử: phần tử không phục hồi và phần tử phục hồi. Trong hệ thống điện thì các phần tử được xem là các phần tử phục hồi. Với hệ thống nói chung và hệ thống điện nói riêng độ tin cậy được định nghĩa chung có tính chất kinh điển như sau: Độ tin cậy là xác suất để hệ thống hoặc phần tử hoàn thành triệt để nhiệm vụ yêu cầu trong khoảng thời gian nhất định và trong điều kiện vận hành nhất định.

Đối với hệ thống điện, độ tin cậy được đánh giá thông qua khả năng cung cấp điện liên tục và đảm bảo chất lượng điện năng hay là: Độ tin cậy (ĐTC) lưới điện là một chỉ tiêu nhằm mục đích từng bước nâng cao khả năng cung cấp điện và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Như vậy độ tin cậy luôn gắn với việc hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể trong khoảng thời gian nhất định và trong một hoàn cảnh cụ thể nhất định. Hệ thống điện là hệ thống phục hồi, nên khái niệm về khoảng thời gian xác định không còn mang ý nghĩa bắt buộc vì hệ thống làm việc liên tục. Do vậy độ tin cậy được đo bởi một đại lượng thích hợp hơn đó là độ sẵn sàng.

Độ sẵn sàng là xác suất để hệ thống hay phần tử hoàn thành hoặc sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ trong thời điểm bất kỳ. Độ sẵn sàng cũng là xác suất để hệ thống ở trạng thái tốt trong thời điểm bất kỳ và được tính bằng tỉ số giữa thời gian hệ thống ở trạng thái tốt và tổng thời gian hoạt động. Ngược lại với độ sẵn sàng là độ không sẵn sàng, đó là xác suất để hệ thống hay phần tử ở trạng thái hỏng. Đối với hệ thống điện, độ sẵn sàng (hay độ tin cậy) hoặc độ không sẵn sàng chưa đủ để đánh giá độ tin cậy trong các bài toán cụ thể, do đó phải sử dụng thêm nhiều chỉ tiêu khác cũng có tính xác suất để đánh giá.

Hệ thống điện và các phần tử: 5 Hệ thống là tập hợp những phần tử tương tác trong một cấu trúc nhất định nhằm thực hiện một nhiệm vụ xác định, có sự điều khiển thống nhất sự hoạt động cũng như sự phát triển. Trong HTĐ các phần tử là máy phát điện, MBA, đường dây…nhiệm vụ của HTĐ là sản xuất và truyền tải phân phối điện năng đến các hộ tiêu thụ. Điện năng phải đảm bảo các chỉ tiêu chất lượng pháp định như điện áp, tần số, và độ tin cậy hợp lý (ĐTC không phải là một chỉ tiêu pháp định, nhưng xu thế phải trở thành một chỉ tiêu pháp định với mức độ hợp lý nào đó). HTĐ phải được phát triển một cách tối ưu và vận hành với hiệu quả kinh tế cao nhất.

+ Về mặt ĐTC, HTĐ là một hệ phức tạp, thể hiện ở các điểm: - Số lượng các phần tử rất lớn. - Cấu trúc phức tạp. - Rộng lớn trong không gian. - Phát triển không ngừng theo thời gian.

- Hoạt động phức tạp. Vì vậy HTĐ thường được quản lý phân cấp, để có thể quản lý, điều khiển phát triển, cũng như vận hành một cách hiệu quả HTĐ là hệ thống phục hồi, các phần tử của nó có thể bị hỏng sau khi được phục hồi lại đưa vào hoạt động. Phần tử là một bộ phận tạo thành hệ thống mà trong quá trình nghiên cứu ĐTC, nó được xem như là một tổng thể không chia cắt được (ví dụ như linh kiện, thiết bị…) mà độ tin cậy cho trước, hoặc dựa trên những số liệu thống kê. Phần tử ở đây có thể hiểu theo một cách rộng rãi hơn.

Bản thân phần tử cũng có thể cấu trúc phức tạp, nếu xét riêng nó là một hệ thống. Đa số phần tử của hệ thống là phần tử phục hồi. Tính phục hồi của phần tử thể hiện khả năng ngăn ngừa phát triển và loại trừ sự cố như sách lược Bảo quản định kỳ (BQĐK) hoặc sữa chữa phục hồi khi sự cố. Tổng quan về độ tin cậy: 1.

Đặc điểm lưới điện phân phối. Công ty Điện lực Kon Tum giao cho Điện lực KonPlông Quản lý vận hành và kinh doanh bán điện trên địa bàn huyện KonPlông bao gồm 08 xã, 01 thị trấn. Lưới điện chủ yếu đi qua địa hình khá phức tạp, đa phần qua rừng già, rừng phòng hộ, nhiều thác, suối nên gây ra nhiều sự cố trong quá trình vận hành lưới điện. Khối lượng đường dây và TBA thuộc Điện lực Konlông quản lý đến hết năm 2019, bao gồm: 6 TT Tên hạng mục ĐVT K.lƣợng Ghi chú 1 Đường dây 35kV trên không km 31,14 VH 22kV 2 Đường dây 22kV trên không km 300,058 3 Đường dây 12,7kV trên không km 10,162 4 Đường dây 22kV cáp ngầm km 0,22 5 Đường dây hạ thế km 109,17 6 Trạm biến áp trung gian Trạm 02 Xắp tháo bỏ Trạm biến áp phân phối và chuyên 7 Trạm 121 28.111 kVA dùng 3 pha 8 Trạm biến áp phân phối 1 pha Trạm 66 1.543 kVA 9 Tụ bù trung thế Cụm 02 1.500 kVAr 10 Tụ bù hạ thế Cụm 38 3.445 kVAr 11 Recloser Máy 20 12 Dao cách ly Cái 27 13 Dao cắt có tải LBS Cái 01 1.

Nguồn điện - lưới: - 1TBA 110kV –KonPlông và 04 xuất tuyến 22kV ( XT471; XT473; XT475; XT477). Lưới điện: Hình 1. Sơ đồ một sợi lưới điện KonPlông 7 Xuất tuyến: XT471; XT473 làm nhiệm vụ truyền tải nguồn từ thuỷ điện ĐắkPoNe về TBA -110KV KonPlông; XT475 cấp điện cho huyện Kon Rẫy-Kon Tum; XT 477 cấp điện toàn bộ huyện KonPlông, cụ thể: Xuất tuyến 477-TBA 110KV KonPlông: Cấp điện cho toàn bộ huyện Kon Plong. Tổng chiều dài toàn tuyến 341,58 km sử dụng chủ yếu các loại dây: A/XLPE-120; AC-120; AC-95; AC-70; A/XLPE-70; AC-50; A/XLPE-50, với 187 trạm biến áp phụ tải có công suất đặt là 29.

Các thiết bị đóng cắt, phân đoạn trên đường dây chủ yếu là Recloser (REC), dao cắt có tải (LBS), dao cách ly (DCL) và cầu chì tự rơi (FCO). Hiện tại lưới phân phối huyện KonPlông vận hành dưới dạng hình tia và dạng xương cá, có bán kính cấp điện lớn, nhiều nhánh rẽ. Điều này gây ra tổn thất điện năng cao, xác suất xảy ra sự cố lớn. Đặc biệt là huyện duy nhất trong tỉnh Kon tum cấp điện một xuất tuyến (XT477-110KV KonPlông), đường dây chủ yếu qua rừng già, địa hình hiểm trở, rất khó khăn trong việc quản lý vận hành, khi có sự cố sẽ làm mất điện toàn huyện, dẫn đến ảnh hưởng rất lớn đến độ tin cậy cung cấp điện.

Phƣơng thức vận hành cơ bản 1.1 Các xuất tuyến chính sau TBA 110KV Kon Plong Hình 1. Sơ đồ các xuất tuyến chính TBA 110KV-KonPlông 8 1. Các vị trí liên lạc giữa các xuất tuyến - Chỉ có 02 xuất tuyến 475, 477 nhận điện từ TBA 110KV-KonPlông, khi mất điện TBA 110KV KonPlông, XT475 có nhiệm vụ nhận điện từ TBA 110KV Kon tum, cấp điện cho phụ tải Xuất tuyến 477 – 110KV KonPlông, liên lạc bằng DCL 475-477 Hình : 1.Sơ đồ kết nối các xuất tuyến TBA 110KV-KonPlông 9 1. Các vị trí phân đoạn trong từng xuất tuyến: * Xuất tuyến 475( địa phận KonPlông quản lý): + Trục chính có 01 vị trí phân đoạn đi liền kề Recloser: Vị trí cột BT51 (DCL 475-51; MC 475 RGKPL-KR).

* Xuất tuyến 477 cấp điện toàn huyện KonPlông: + Trục chính có 02 vị trí phân đoạn: Vị trí cột BT79 (DCL 79-4 Măng Cành đang đóng); LBS vị trí cột BT81 (LBS 81-4 Măng Cành đang đóng). + Các nhánh rẽ: - ĐZ22KV nhánh rẽ đi Thôn KonTu Rằng: Hiện có 10 vị trí phân đoạn gồm: Vị trí cột BT02 (FCO: 02-4 KonTuRang; MC 477 Kon Tu Rằng ); vị trí cột BT19 (DCL 19-4 Kon Tu Rằng đóng); phân đoạn 01-4 Thác Pa Sỹ; FCO: 40A-4 Rau Hoa xứ lạnh; 01-4 Đập thủy lợi cụm 2; 01-4 N.N cao; 01-4 Đông Phương; 01-4 Kon Tu Rằng 2; 08–4 Trại Dê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ