Nghiên cứu giải pháp điều khiển xa cho TBA 220kV tại Truyền tải điện 1

Luận văn phân tích, so sánh và lựa chọn giải pháp điều khiển xa tối ưu cho trạm biến áp 220kV không người trực tại Công ty Truyền tải điện 1.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số ngành điện là một yêu cầu cấp thiết để hiện đại hóa hạ tầng và nâng cao hiệu quả vận hành. Một trong những trụ cột của quá trình này là việc triển khai các giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực. Mô hình này thay thế phương thức vận hành thủ công, có nhân viên túc trực tại chỗ, bằng một hệ thống tự động hóa cao, được giám sát và điều khiển từ một trung tâm điều khiển xa. Mục tiêu chính là tăng cường độ tin cậy cung cấp điện, tối ưu hóa chi phí vận hành, và giảm thiểu các rủi ro do yếu tố con người. Việc áp dụng công nghệ vào vận hành trạm biến áp từ xa không chỉ là một xu thế tất yếu mà còn là bước đi chiến lược, đưa ngành điện Việt Nam tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế về lưới điện thông minh (Smart Grid). Các trạm biến áp không người trực (TBA KNT) được trang bị hệ thống thu thập dữ liệu, điều khiển và bảo vệ hiện đại, cho phép các kỹ sư vận hành giám sát toàn bộ hoạt động của trạm theo thời gian thực. Theo nghiên cứu của Đinh Nguyễn Hoàng (2020), việc triển khai mô hình này tại Công ty Truyền tải điện 1 đã chứng minh hiệu quả rõ rệt, mở ra một hướng đi mới cho việc quản lý lưới điện truyền tải.

1.1. Lộ trình chuyển đổi số và vai trò của trạm biến áp KNT

Lộ trình chuyển đổi số ngành điện đặt ra mục tiêu cốt lõi là xây dựng một hệ thống điện an toàn, ổn định và kinh tế. Trong lộ trình này, trạm biến áp không người trực (TBA KNT) đóng vai trò là một mắt xích nền tảng. Chuyển đổi từ mô hình có người trực sang không người trực là một bước nhảy vọt, đòi hỏi sự đồng bộ hóa về công nghệ và quy trình. Các TBA KNT giúp giảm sự phụ thuộc vào nhân lực tại hiện trường, cho phép tập trung nguồn lực chuyên môn cao tại các trung tâm điều khiển. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa chi phí vận hành mà còn nâng cao khả năng phản ứng nhanh trước các sự cố. Thay vì chờ đợi nhân viên di chuyển đến trạm, các thao tác xử lý ban đầu có thể được thực hiện ngay lập tức từ xa, qua đó giảm sự cố lưới điện và rút ngắn thời gian gián đoạn cung cấp điện. Vai trò của TBA KNT là hạt nhân của quá trình tự động hóa lưới điện, tạo tiền đề vững chắc cho việc xây dựng một lưới điện thông minh (Smart Grid) hoàn chỉnh trong tương lai.

1.2. Khái niệm và cấu trúc cốt lõi của một trạm biến áp từ xa

Trạm biến áp không người trực là một trạm biến áp được trang bị đầy đủ các hệ thống tự động hóa, cho phép thực hiện việc giám sát và điều khiển từ một vị trí địa lý khác. Cấu trúc cốt lõi của một giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực bao gồm ba thành phần chính. Thứ nhất là hệ thống tại trạm, gồm các thiết bị thông minh (IEDs), rơ le kỹ thuật số, và thiết bị đầu cuối RTU (Remote Terminal Unit) có nhiệm vụ thu thập dữ liệu và thực thi lệnh. Thứ hai là hạ tầng truyền thông, sử dụng mạng cáp quang để đảm bảo kết nối ổn định, tốc độ cao và an toàn giữa trạm và trung tâm. Thứ ba là trung tâm điều khiển xa, nơi các kỹ sư vận hành sử dụng hệ thống SCADA và giao diện HMI (Human-Machine Interface) để giám sát trạm biến áp và thực hiện các thao tác cần thiết. Toàn bộ hệ thống này phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như tiêu chuẩn IEC 61850 để đảm bảo tính tương thích và khả năng mở rộng.

II. Thách thức vận hành trạm biến áp 220kV theo mô hình cũ

Mô hình vận hành trạm biến áp 220kV truyền thống, với đội ngũ nhân viên vận hành trực 24/7 tại chỗ, đã và đang bộc lộ nhiều hạn chế trong bối cảnh hiện đại hóa lưới điện. Thách thức lớn nhất là chi phí vận hành và quản lý nhân sự. Việc duy trì một đội ngũ lao động thường trực cho mỗi trạm gây áp lực lớn lên ngân sách, đặc biệt khi số lượng trạm biến áp ngày càng tăng. Bên cạnh đó, yếu tố con người luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra sai sót trong quá trình thao tác, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc sự cố. Những lỗi này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, gây gián đoạn cung cấp điện trên diện rộng và hư hỏng thiết bị. Luận văn của Đinh Nguyễn Hoàng (2020) chỉ ra rằng "mô hình giám sát và vận hành ở mỗi TBA 220 kV do con người đảm nhận thực hiện thao tác tại chỗ theo mệnh lệnh của Điều độ đã và đang bộc lộ nhiều bất cập và kém hiệu quả". Việc áp dụng giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực là câu trả lời cho những thách thức này, hướng tới việc tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao tính chính xác, an toàn cho hệ thống.

2.1. Phân tích bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành và nhân lực

Bài toán tối ưu hóa chi phí vận hành là một trong những động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình TBA KNT. Chi phí nhân công trực tiếp chiếm một tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí vận hành một trạm biến áp truyền thống. Mô hình này đòi hỏi bố trí nhân lực theo chế độ 3 ca 5 kíp, gây tốn kém và khó khăn trong công tác quản lý. Khi triển khai vận hành trạm biến áp từ xa, một đội ngũ kỹ sư tại trung tâm điều khiển xa có thể quản lý đồng thời nhiều trạm. Lực lượng tại chỗ được cơ cấu lại thành các "Tổ thao tác lưu động", chỉ có mặt khi cần thực hiện các công việc bảo dưỡng, sửa chữa hoặc xử lý sự cố phức tạp không thể can thiệp từ xa. Sự thay đổi này không chỉ cắt giảm chi phí lương mà còn nâng cao năng suất lao động, cho phép tập trung đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ vận hành viên tại trung tâm.

2.2. Hạn chế rủi ro và giảm sự cố lưới điện do thao tác thủ công

Thao tác thủ công luôn tiềm ẩn rủi ro sai sót, dù nhân viên vận hành đã được đào tạo kỹ lưỡng. Các thao tác sai có thể gây ra ngắn mạch, quá tải, hoặc làm hư hỏng các thiết bị đắt tiền. Hệ thống điều khiển từ xa giúp giảm sự cố lưới điện bằng cách tự động hóa các quy trình thao tác. Mọi lệnh điều khiển đều được thực hiện thông qua hệ thống SCADA, có các cơ chế kiểm tra chéo và khóa liên động logic để ngăn chặn các thao tác sai quy trình. Khi có sự cố, hệ thống có thể tự động cô lập vùng bị ảnh hưởng và thực hiện các thao tác khôi phục một cách nhanh chóng và chính xác, điều mà con người khó có thể làm được trong thời gian ngắn. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ tin cậy cung cấp điện và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

III. Phương pháp xây dựng hệ thống điều khiển xa trạm biến áp

Việc xây dựng một giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực đòi hỏi một phương pháp tiếp cận tổng thể, tích hợp nhiều công nghệ khác nhau. Trọng tâm của giải pháp là thiết lập một kiến trúc hệ thống vững chắc, từ thiết bị tại trạm đến trung tâm điều khiển. Nền tảng của hệ thống là tự động hóa lưới điện, dựa trên các thiết bị điện tử thông minh (IEDs) có khả năng giao tiếp với nhau và với hệ thống cấp trên. Theo nghiên cứu áp dụng tại Công ty Truyền tải điện 1, giải pháp tối ưu được lựa chọn là thành lập các "Trung tâm vận hành – điều khiển" khu vực. Phương pháp này sử dụng kênh truyền Fast Ethernet để "kéo dài" mạng LAN của trạm biến áp về trung tâm, cho phép các kỹ sư sử dụng máy tính HMI (Human-Machine Interface) và máy tính kỹ thuật (Engineering) như đang ngồi tại trạm. Cách tiếp cận này tận dụng được hạ tầng có sẵn, giảm chi phí đầu tư và cho phép giám sát, điều khiển toàn diện. Toàn bộ hệ thống phải đảm bảo các yêu cầu nghiêm ngặt về an ninh mạng cho SCADA để chống lại các nguy cơ tấn công từ bên ngoài.

3.1. Kiến trúc hệ thống SCADA và vai trò thiết bị đầu cuối RTU

Hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) là bộ não của toàn bộ giải pháp điều khiển từ xa. Kiến trúc của nó bao gồm các máy chủ tại trung tâm điều khiển xa để xử lý dữ liệu, phần mềm giao diện HMI cho người vận hành, và hệ thống lưu trữ dữ liệu lịch sử. Tại mỗi trạm biến áp, thiết bị đầu cuối RTU (Remote Terminal Unit) hoặc Gateway đóng vai trò là cầu nối. Chúng thu thập tất cả các tín hiệu trạng thái (đóng/cắt máy cắt), các giá trị đo lường (dòng điện, điện áp, công suất) từ các thiết bị trong trạm và gửi về trung tâm điều khiển theo các giao thức chuẩn. Ngược lại, RTU nhận lệnh điều khiển từ SCADA và gửi đến các thiết bị chấp hành. Việc lựa chọn RTU/Gateway tương thích và cấu hình đúng Datalist là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và ổn định.

3.2. Áp dụng tiêu chuẩn IEC 61850 trong tự động hóa trạm biến áp

Tiêu chuẩn IEC 61850 là một cuộc cách mạng trong lĩnh vực tự động hóa lưới điện. Không giống các giao thức cũ, IEC 61850 định nghĩa một mô hình dữ liệu và dịch vụ truyền thông toàn diện cho các thiết bị trong trạm biến áp. Tiêu chuẩn này cho phép các thiết bị thông minh (IEDs) từ nhiều nhà sản xuất khác nhau có thể giao tiếp trực tiếp với nhau qua mạng Ethernet (GOOSE message), tạo ra các chức năng bảo vệ và điều khiển liên động tốc độ cao. Việc áp dụng tiêu chuẩn IEC 61850 giúp đơn giản hóa hệ thống dây nhị thứ, tăng tính linh hoạt, khả năng mở rộng và giảm chi phí đầu tư, bảo trì. Đây là tiêu chuẩn nền tảng cho việc xây dựng các TBA KNT hiện đại và là một bước tiến quan trọng hướng tới lưới điện thông minh (Smart Grid).

3.3. Tầm quan trọng của an ninh mạng cho hệ thống điều khiển ICS

Khi các trạm biến áp được kết nối và điều khiển từ xa, vấn đề an ninh mạng trở nên tối quan trọng. Hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS), bao gồm cả hệ thống SCADA, là mục tiêu hấp dẫn cho các cuộc tấn công mạng. Một cuộc tấn công thành công có thể gây mất điện trên diện rộng, phá hủy thiết bị và đe dọa an ninh quốc gia. Do đó, an ninh mạng cho SCADA phải được ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp bảo vệ bao gồm việc xây dựng kiến trúc mạng phân lớp (Purdue model), sử dụng tường lửa (firewall) chuyên dụng cho ICS, mã hóa kênh truyền, quản lý truy cập chặt chẽ và giám sát liên tục các hoạt động bất thường trên mạng. Việc đảm bảo an ninh cho hệ thống điều khiển công nghiệp (ICS) là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự đầu tư cả về công nghệ lẫn con người.

IV. Case study Vận hành cụm 3 trạm biến áp 220kV từ xa

Để minh chứng cho hiệu quả của giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực, luận văn của tác giả Đinh Nguyễn Hoàng đã trình bày chi tiết dự án thí điểm tại Công ty Truyền tải điện 1. Dự án tập trung vào việc xây dựng Trung tâm vận hành - điều khiển Nam Định để quản lý cụm 3 trạm biến áp: TBA 220kV Nam Định, TBA 220kV Thái Thụy và TBA 220kV Trực Ninh. Mô hình này được xây dựng dựa trên giải pháp tối ưu đã lựa chọn, đó là kéo dài mạng LAN từ các trạm vệ tinh về trung tâm. Tại đây, các kỹ sư vận hành có thể truy cập trực tiếp vào hệ thống máy tính điều khiển HMI, hệ thống rơ le bảo vệ của từng trạm, thực hiện thao tác đóng cắt, điều chỉnh điện áp và giám sát toàn bộ thông số vận hành. Kết quả triển khai thực tế cho thấy mô hình này không chỉ đảm bảo vận hành an toàn, ổn định mà còn giúp nâng cao năng suất lao động và giảm sự cố lưới điện một cách rõ rệt. Đây là một minh chứng điển hình cho việc ứng dụng thành công công nghệ tự động hóa lưới điện vào thực tiễn.

4.1. Mô hình Trung tâm điều khiển xa Nam Định và các TBA vệ tinh

Mô hình Trung tâm điều khiển xa Nam Định được thiết kế để trở thành đầu não vận hành cho một cụm trạm. Trung tâm được đặt tại TBA 220kV Nam Định và kết nối với hai TBA vệ tinh là Thái Thụy và Trực Ninh thông qua hệ thống cáp quang chuyên dụng. Hạ tầng kỹ thuật tại trung tâm bao gồm các máy tính HMI được điều chuyển từ các trạm về, máy tính kỹ thuật (Engineering) để truy cập rơ le, hệ thống máy chủ và các thiết bị mạng. Nhân sự được tổ chức thành các kíp trực, mỗi kíp gồm Trưởng kíp và Trực phụ, đảm bảo giám sát 24/7. Bên cạnh đó, các "Tổ thao tác lưu động" được thành lập để thực hiện các công việc tại hiện trường khi có yêu cầu. Mô hình này thể hiện rõ sự phân cấp điều khiển: giám sát trạm biến áp và thao tác từ xa được thực hiện tại trung tâm, trong khi các công tác vật lý được xử lý bởi đội lưu động.

4.2. Đánh giá hiệu quả và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện

Kết quả sau khi triển khai mô hình thí điểm đã khẳng định tính đúng đắn của giải pháp. Về mặt kinh tế, dự án giúp tối ưu hóa chi phí vận hành nhờ giảm thiểu số lượng nhân viên trực tại mỗi trạm. Về kỹ thuật, thời gian xử lý sự cố được rút ngắn đáng kể. Các thao tác đóng cắt được thực hiện chính xác, loại bỏ sai sót do con người, góp phần quan trọng vào việc giảm sự cố lưới điện. Quan trọng nhất, độ tin cậy cung cấp điện cho khu vực được nâng cao rõ rệt. Hệ thống cho phép giám sát liên tục tình trạng thiết bị, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để có kế hoạch xử lý kịp thời, ngăn ngừa sự cố xảy ra. Thành công của dự án này là cơ sở thực tiễn vững chắc để nhân rộng mô hình vận hành trạm biến áp từ xa trên toàn hệ thống lưới điện truyền tải quốc gia.

V. Hướng tới tương lai Lưới điện thông minh và tự động hóa

Việc triển khai thành công các giải pháp điều khiển xa trạm biến áp 220kV không người trực không phải là điểm kết thúc, mà là bước khởi đầu cho một hành trình lớn hơn: xây dựng lưới điện thông minh (Smart Grid) tại Việt Nam. Các trạm biến áp không người trực chính là những nút mạng thông minh, là nền tảng hạ tầng để tích hợp các công nghệ tiên tiến khác như năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ năng lượng, và quản lý phía phụ tải (Demand Side Management). Trong tương lai, các trung tâm điều khiển xa sẽ không chỉ đơn thuần giám sát và điều khiển thiết bị, mà còn trở thành các trung tâm phân tích dữ liệu lớn (Big Data). Dữ liệu vận hành thu thập từ hàng trăm trạm sẽ được phân tích bằng trí tuệ nhân tạo (AI) để dự báo sự cố, tối ưu hóa chế độ vận hành và nâng cao hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Quá trình tự động hóa lưới điện sẽ tiếp tục được đẩy mạnh ở cấp độ cao hơn, hướng tới một hệ thống điện vận hành gần như hoàn toàn tự động, tự phục hồi và có khả năng thích ứng cao với mọi thay đổi.

5.1. Tiềm năng nhân rộng mô hình trạm biến áp không người trực

Thành công từ các dự án thí điểm đã mở ra tiềm năng to lớn cho việc nhân rộng mô hình TBA KNT trên toàn quốc. Lộ trình tiếp theo là tiêu chuẩn hóa các giải pháp kỹ thuật, từ cấu hình hệ thống SCADA đến việc lựa chọn thiết bị và giao thức truyền thông, đặc biệt là tiêu chuẩn IEC 61850. Việc xây dựng một khung quy trình vận hành và đào tạo nhân lực thống nhất cho các trung tâm điều khiển xa là yếu tố then chốt. Quá trình nhân rộng này sẽ giúp đồng bộ hóa công nghệ trên toàn lưới truyền tải, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý tập trung và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện một cách bền vững. Đây là một bước đi chiến lược, góp phần hiện đại hóa ngành điện và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

5.2. Tích hợp TBA 220kV vào hệ sinh thái Lưới điện thông minh

Trong hệ sinh thái của lưới điện thông minh (Smart Grid), các trạm biến áp 220kV không người trực đóng vai trò là các trạm biến áp số (Digital Substation). Chúng không chỉ thực hiện chức năng truyền tải điện năng mà còn là trung tâm thu thập và xử lý dữ liệu. Dữ liệu từ các trạm này sẽ được tích hợp với các hệ thống khác như hệ thống thông tin địa lý (GIS), hệ thống quản lý năng lượng (EMS), và các nền tảng Internet vạn vật (IoT). Sự kết hợp này cho phép tạo ra một cái nhìn toàn cảnh về tình trạng lưới điện, từ đó đưa ra các quyết định vận hành thông minh hơn. Ví dụ, hệ thống có thể tự động điều chỉnh điện áp hoặc chuyển hướng luồng công suất để giảm tổn thất và chống quá tải. Việc tích hợp sâu rộng này chính là bản chất của lưới điện thông minh, biến lưới điện truyền thống thành một hệ thống linh hoạt và hiệu quả.

03/10/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học nghiên cứu lựa chọn giải pháp điều khiển xa cho các trạm biến áp 220 kv không người trực trong công ty truyền tải điện 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MÔ HÌNH TỔ CHỨC VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT CÁC TRẠM BIẾN ÁP 220 KV TRONG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 1 1. Mô hình tổ chức trung tâm điều khiển trong tổng công ty truyền tải điện Mô hình tổ chức Trung tâm điều khiển cho các đơn vị trong Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia như hình 1. Mỗi Trung tâm điều khiển một nhóm khoảng 5 TBA trong khu vực. Trong trường hợp mật độ bố trí thuận lợi thì số lượng trạm có thể nhiều hơn.

Việc lựa chọn một số TBA trong nhóm điều khiển xa và số lượng trực mỗi ca tại TTĐK cần xem xét đến các tình huống vận hành khó khăn khi sự cố diện rộng gây mất điện nhiều TBA với mục tiêu đảm bảo thời gian thao tác và xử lý sự cố của các thành viên vận hành trong quá trình khôi phục lại lưới điện khu vực. độ ĐIỀU ĐỘ QUỐC GIA MIỀN PHÂN PHỐI Lệnh thao tác Lệnh thao tác lưới Lệnh thao tác lưới 500kV 220/110kV lưới Tr. áp TRUNG TÂM ĐIỀU KHIỂN EVNNPT (B01) Thao tác xa TBA. TBA 220kV 220kV 220kV 220kV TỔ THAO TÁC TỔ THAO TÁC LƯU ĐỘNG 1 LƯU ĐỘNG 2 Hình 1.

Mô hình định hướng TTĐK lưới truyền tải 1. Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0) Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia có những chức năng sau [15]: 5  Lập phương thức hoạt động và chỉ huy vận hành hệ thống điện Quốc gia từ các khâu truyền tải đến phân phối điện năng theo quy trình nhiệm vụ và phân cấp điều độ hệ thống điện Quốc gia đã được phê duyệt.  Quản lý hệ thống SCADA (kiểm soát, điều khiển, thu thập và quản lý số liệu)/EMS ( hệ thống quản lý năng lượng) phục vụ sản xuất.  Hoạt động tư vấn trong lĩnh vực lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi, báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế lắp đặt hệ thống rơle bảo vệ và tự động hoá hệ thống điện, hệ thống SCADA/EMS và hệ thống máy tính chuyên dụng và các dịch vụ khác liên quan đến tính toán hệ thống điện, thiết bị điện, ứng dụng tin học, điều khiển vào sản xuất.

 Quản lý, thiết kế, lắp đặt, bảo quản, sửa chữa hệ thống thông tin viễn thông phục vụ điều hành sản xuất kinh doanh trong hệ thống điện theo quy chế phân cấp của EVN.  Thực hiện các đề tài nghiên cứu khoa học và ứng dụng vào sản xuất. Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia có các nhiệm vụ sau [3]: 1. Chỉ huy điều độ HTĐ Quốc gia nhằm bảo đảm cho HTĐ Quốc gia vận hành an toàn, liên tục, ổn định, chất lượng đảm bảo và kinh tế.

Lập phương thức vận hành cơ bản cho toàn bộ HTĐ Quốc gia. Phối hợp với các Ban liên quan của Tổng công ty Điện lực Việt Nam lập dự báo nhu cầu phát điện (sản lượng và công suất), lịch sửa chữa tuần, tháng, quý, năm của các NMĐ. Lập phương thức vận hành ngày bao gồm: o Dự báo đồ thị phụ tải HTĐ Quốc gia; o Lập phương thức kết dây HTĐ Quốc gia trong ngày; o Phân bổ biểu đồ phát công suất và sản lượng cho các NMĐ đáp ứng đồ thị phụ tải HTĐ Quốc gia; o Giải quyết các đăng ký, lập phiếu thao tác đưa ra sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng, thí nghiệm định kỳ và đưa vào vận hành các tổ máy, đường dây, thiết bị thuộc quyền điều khiển; o Xem xét và thông qua việc giải quyết các đăng ký của cấp điều độ HTĐ miền đối với việc đưa ra sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng, thí nghiệm định kỳ và đưa vào vận hành tổ máy, đường dây, thiết bị thuộc quyền kiểm tra. Tính toán chế độ vận hành HTĐ Quốc gia ứng với những phương thức cơ bản của từng thời kỳ và khi đưa các công trình mới vào vận hành.

Chỉ huy điều chỉnh tần số HTĐ Quốc gia; chỉ huy việc vận hành các NMĐ và điều chỉnh điện áp một số điểm nút chính trong HTĐ Quốc gia. Chỉ huy thao tác và xử lý sự cố hệ thống điện 500 kV. Chỉ huy khai thác, điều tiết hồ chứa của các Nhà máy thủy điện. Tính toán chỉnh định rơ le bảo vệ và tự động trên HTĐ Quốc gia thuộc quyền điều khiển.

Cung cấp thông số tính toán ngắn mạch (công suất ngắn mạch, dòng điện ngắn mạch.) tại các nút có điện áp  220kV ứng với chế độ vận hành cực đại và cực tiểu. Cung cấp các giới hạn chỉnh định rơ le bảo vệ và tự động cho lưới điện truyền tải thuộc quyền điều khiển của cấp điều độ HTĐ miền đồng 6 thời có trách nhiệm kiểm tra sự phối hợp các trị số chỉnh định rơ le bảo vệ và tự động của các thiết bị thuộc quyền kiểm tra của cấp điều độ HTĐ Quốc gia. Tính toán ổn định và đề ra các biện pháp nhằm nâng cao ổn định của HTĐ Quốc gia. Tính toán sa thải phụ tải theo tần số của toàn bộ HTĐ Quốc gia.

Tính toán và quy định điện áp các điểm nút chính trong HTĐ Quốc gia. Tính toán tổn thất điện năng trên lưới truyền tải phục vụ công tác điều độ HTĐ Quốc gia. Lập phương thức, chỉ huy thao tác để đưa vào vận hành các thiết bị, công trình mới thuộc quyền điều khiển. Chủ trì triệu tập các đơn vị liên quan phân tích, tìm nguyên nhân các sự cố trên hệ thống điện 500kV, các sự cố lớn trong HTĐ Quốc gia và đề ra các biện pháp phòng ngừa.

Tổ chức diễn tập xử lý sự cố trong toàn HTĐ Quốc gia. Tham gia kiểm tra diễn tập xử lý sự cố trong HTĐ miền, các NMĐ, các trạm điện. Tổ chức đào tạo và bồi dưỡng, huấn luyện các chức danh của cấp điều độ HTĐ Quốc gia, nghiệp vụ điều độ cho các cấp điều độ. Tham gia đào tạo, bồi dưỡng, huấn luyện, kiểm tra chức danh KSĐH HTĐ miền, Trưởng ca các NMĐ thuộc quyền điều khiển và Trưởng kíp các T500.

Quản lý vận hành hệ thống SCADA/EMS và hệ thống máy tính chuyên dụng. Tổng kết, báo cáo Bộ Công nghiệp, Lãnh đạo Tổng công ty Điện lực Việt Nam tình hình sản xuất và truyền tải hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quí, hàng năm. Tham gia đánh giá việc thực hiện phương thức đã giao cho các đơn vị. Tham gia phân tích và tìm nguyên nhân các sự cố lớn trong HTĐ miền, tại các NMĐ và đề ra các biện pháp phòng ngừa.

Tham gia Hội đồng nghiệm thu các thiết bị và các công trình mới theo yêu cầu của Tổng công ty Điện lực Việt Nam. Tham gia công tác xây dựng quy hoạch phát triển nguồn, lưới điện, hệ thống thông tin liên lạc và SCADA/EMS/DMS phục vụ điều độ HTĐ Quốc gia. Theo dõi tình hình vận hành của HTĐ Quốc gia để đề xuất chương trình chống quá tải các trạm biến áp và đường dây cấp điện áp 66kV, 110kV, 220kV, 500kV. Chủ trì (hoặc tham gia) biên soạn và chỉnh lý các tài liệu, quy trình liên quan đến công tác điều độ HTĐ Quốc gia.

Tham gia các công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến công tác điều độ và chiến lược phát triển của HTĐ Quốc gia. Điều độ Hệ thống điện miền (A1) Chấp hành sự chỉ huy của cấp điều độ HTĐ Quốc gia trong việc chỉ huy điều độ HTĐ miền. Chỉ huy điều độ HTĐ miền nhằm mục đích cung cấp điện an toàn, liên tục, ổn định, chất lượng đảm bảo và kinh tế. Lập sơ đồ kết dây cơ bản HTĐ miền.

Căn cứ vào phương thức huy động nguồn của cấp điều độ HTĐ Quốc gia lập phương thức vận hành HTĐ miền hàng ngày bao gồm: 7 o Dự kiến nhu cầu phụ tải của toàn HTĐ miền, phân bổ công suất và sản lượng cho các CTĐL trong miền dựa theo phân bổ của cấp điều độ HTĐ Quốc gia; o Lập phương thức kết dây HTĐ miền trong ngày; o Giải quyết các đăng ký, lập phiếu thao tác đưa ra sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng, thí nghiệm định kỳ và đưa vào vận hành các tổ máy, đường dây, thiết bị thuộc quyền điều khiển; o Trình duyệt việc giải quyết các đăng ký đưa ra sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng, thí nghiệm định kỳ và đưa vào vận hành các tổ máy, đường dây, thiết bị thuộc quyền kiểm tra của cấp điều độ HTĐ Quốc gia; o Xem xét và thông qua việc giải quyết các đăng ký của cấp điều độ lưới điện phân phối đối với việc đưa ra sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng, thí nghiệm định kỳ và đưa vào vận hành đường dây, thiết bị thuộc quyền kiểm tra. Huy động các nguồn điện thuộc quyền điều khiển của cấp điều độ HTĐ miền theo yêu cầu của cấp điều độ HTĐ Quốc gia hoặc kế hoạch đã được duyệt. Điều chỉnh các nguồn công suất phản kháng (bao gồm cả các NMĐ và nguồn công suất phản kháng của khách hàng nằm trong HTĐ miền), nấc phân áp của các máy biến áp 220kV, 110kV và 66 kV trong HTĐ miền thuộc quyền điều khiển để giữ điện áp các điểm nút quy định của HTĐ miền trong giới hạn cho phép. Phối hợp với CTTTĐ, CTĐL và Điện lực tỉnh, thành phố thuộc HTĐ miền xác định nơi đặt, ban hành phiếu chỉnh định, kiểm tra việc chỉnh định và sự hoạt động của các bộ tự động sa thải phụ tải theo tần số phù hợp yêu cầu của cấp điều độ HTĐ Quốc gia.

Trực tiếp chỉ huy thao tác và xử lý sự cố trong HTĐ miền. Tính toán trị số chỉnh định rơ le bảo vệ và tự động trong HTĐ miền (kể cả MBA của NMĐ trong miền) thuộc quyền điều khiển. Cung cấp thông số tính toán ngắn mạch (công suất ngắn mạch, dòng điện ngắn mạch.) tại các nút có điện áp 66kV, 110kV ứng với chế độ vận hành cực đại và cực tiểu. Cung cấp giới hạn và kiểm tra trị số chỉnh định rơ le bảo vệ và tự động cho lưới điện phân phối thuộc quyền kiểm tra của cấp điều độ HTĐ miền.

Phối hợp với cấp điều độ HTĐ Quốc gia tính toán tổn thất điện năng phục vụ công tác điều độ HTĐ miền. Lập phương thức, chỉ huy thao tác để đưa vào vận hành các thiết bị, công trình mới thuộc quyền điều khiển. Quản lý vận hành hệ thống: SCADA/EMS, thông tin liên lạc, máy tính chuyên dụng. Chỉ huy điều chỉnh tần số, điện áp HTĐ miền (hoặc một phần HTĐ miền) trong trường hợp HTĐ miền (hoặc một phần HTĐ miền) tách khỏi HTĐ Quốc gia hoặc được sự uỷ quyền của cấp điều độ HTĐ Quốc gia.

Chủ trì triệu tập các đơn vị liên quan phân tích, tìm nguyên nhân các sự cố trong HTĐ miền và đề ra các biện pháp phòng ngừa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ