Đóng Góp Trong Phân Tích Chùm: Luận Án Tiến Sĩ Ngành Lý Thuyết Xác Suất và Thống Kê Toán Học

Luận án tiến sĩ toán học trình bày các đóng góp quan trọng trong bài toán phân tích chùm, mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan bài toán phân tích chùm và lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHÙM CÁC PHẦN TỬ RỜI RẠC

2.1. Sự tương tự của các phần tử rời rạc

2.1.1. Sự tương tự của hai phần tử rời rạc

2.1.2. Sự tương tự của một nhóm các phần tử rời rạc

2.1.3. Sự tương tự giữa hai nhóm các phần tử rời rạc

2.2. Một số thuật toán phân tích chùm cho các phần tử rời rạc

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phân Tích Chùm Luận Án Tiến Sĩ Lý Thuyết

Luận án tiến sĩ ngành Lý thuyết xác suất và thống kê toán học tập trung vào phân tích chùm, một phương pháp thống kê đa biến quan trọng. Phân tích chùm giúp nhóm các đối tượng thành các cụm dựa trên sự tương đồng của chúng. Các phần tử trong cùng một cụm có sự tương đồng cao hơn so với các phần tử ở cụm khác. Bài toán phân tích chùm có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến kinh tế và xã hội. Đề tài này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dữ liệu lớn, khi mà việc phân loại và gom nhóm dữ liệu một cách tự động trở nên cần thiết. Luận án này hứa hẹn sẽ có những đóng góp mới cho nghiên cứu khoa học về phân tích chùm, đặc biệt là trong việc xử lý dữ liệu phức tạp.

1.1. Bài Toán Phân Tích Chùm Tổng Quan và Ứng Dụng Thực Tiễn

Bài toán phân tích chùm là một bài toán khai phá dữ liệu quan trọng. Nó bao gồm việc tìm kiếm các nhóm đối tượng tương tự trong một tập dữ liệu. Các thuật toán phân tích chùm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm nhận dạng mẫu, học máy, xử lý ảnh, và phân tích dữ liệu. Theo [T7 81) 83), phân tích chùm là một phương pháp thống kê đa biến nhằm nhóm một tập các đối tượng lại thành các chùm theo những đặc điểm định trước. Chùm được coi như là một nhóm dữ liệu, trong đó những phần tử trong cùng một chùm thì có sự tương tự nhau theo một số đặc điểm nhất định.

1.2. Các Loại Đối Tượng Trong Phân Tích Chùm và Phương Pháp Tiếp Cận

Đối tượng của bài toán phân tích chùm rất đa dạng, bao gồm các phần tử rời rạc, hàm mật độ xác suấtdữ liệu khoảng. Với mỗi loại đối tượng, sẽ có các phương pháp tiếp cận khác nhau. Ví dụ, phân tích chùm mờ cho phép một phần tử thuộc về nhiều cụm khác nhau với các xác suất khác nhau, trong khi phân tích chùm không mờ gán mỗi phần tử vào một cụm duy nhất. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dữ liệu và mục tiêu của phân tích.

II. Thách Thức Phân Tích Chùm Xác Định Số Cụm Dữ Liệu Lớn

Một trong những thách thức lớn nhất trong phân tích chùm là xác định số lượng cụm tối ưu. Hầu hết các thuật toán yêu cầu người dùng xác định trước số cụm, điều này có thể khó khăn trong thực tế. Một số phương pháp sử dụng các chỉ số đánh giá phân tích chùm như Silhouette score hoặc Davies-Bouldin index để xác định số cụm tối ưu, nhưng điều này có thể tốn kém về mặt tính toán. Thêm vào đó, các thuật toán phân tích chùm truyền thống thường gặp khó khăn khi xử lý dữ liệu lớn, đòi hỏi các phương pháp tiếp cận mới để đảm bảo hiệu quả và độ chính xác. Dữ liệu lớn có độ biến động cao, không chắc chắn và được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.

2.1. Hạn Chế Của Các Thuật Toán Phân Tích Chùm Truyền Thống

Các thuật toán phân tích chùm truyền thống thường tạo ra các cụm có dạng hình cầu, điều này không phù hợp khi các cụm có hình dạng bất kỳ. Thêm vào đó, các thuật toán này thường là các thuật toán cơ bản được tích hợp sẵn trong các phần mềm thống kê, nhưng kết quả có thể không tối ưu so với các nghiên cứu mới. Do đó, việc phát triển các thuật toán mới có khả năng xử lý các cụm có hình dạng phức tạp và dữ liệu lớn là rất quan trọng. Về mặt lý thuyết, hầu hết các thuật toán phân tích chùm đều cần người dùng phải xác định trước số chùm. Điều này là không thuận lợi trong thực tế vì phụ thuộc nhiều vào kiến thức chuyên gia.

2.2. Vấn Đề Đánh Giá Kết Quả Phân Tích Chùm và Tính Tối Ưu

Việc đánh giá hiệu quả của một kết quả phân tích chùm là một vấn đề phức tạp. Cần có các chỉ số phù hợp để đánh giá mức độ tốt của một phân vùng và so sánh các thuật toán khác nhau. Ngoài ra, việc tìm kiếm phân vùng tối ưu toàn cục cũng là một thách thức, đặc biệt là trong dữ liệu lớn. Do đó, cần có các phương pháp tiếp cận mới để đảm bảo rằng kết quả phân tích chùm là đáng tin cậy và có ý nghĩa.Một phương pháp khác để xác định số chùm là đánh giá kết quả của bài toán phân tích chùm và xác định số chùm tối ưu thông qua các chỉ số đánh giá như chỉ số Xie-Beni [Ø6], chỉ số Dunn [Hỗ], chỉ số Davies-Bouldin [§J]

III. Đề Xuất Tiêu Chuẩn Mới Đánh Giá Tương Tự Phân Tích Chùm

Luận án đề xuất một số tiêu chuẩn mới để đánh giá sự tương tự giữa các phần tử trong phân tích chùm. Các tiêu chuẩn này tập trung vào việc cải thiện khả năng phân biệt giữa các cụm khác nhau và đảm bảo tính ổn định của kết quả phân tích. Đặc biệt, luận án đề xuất hệ số tương tự chùm (Similar Coefficient of Cluster) cho các phần tử rời rạc (SCD), hứa hẹn mang lại kết quả chính xác và tin cậy hơn. Các độ đo khoảng cách phân tích chùm được đề xuất cũng được cải tiến để phù hợp hơn với các loại dữ liệu khác nhau, như hàm mật độ xác suấtdữ liệu khoảng.

3.1. Cải Tiến Độ Đo Khoảng Cách Euclide City Block và Chebyshev

Luận án xem xét cải tiến các độ đo khoảng cách phổ biến như Euclide, City-BlockChebyshev để phù hợp hơn với bài toán phân tích chùm. Các cải tiến này tập trung vào việc điều chỉnh các khoảng cách để phản ánh tốt hơn sự tương đồng thực tế giữa các đối tượng, đặc biệt là trong các trường hợp dữ liệu có nhiều chiều hoặc có sự khác biệt lớn về tỉ lệ. Khoảng cách là đại lượng thường dùng để đánh giá sự tương tự của hai phần tử rời rạc. Theo 3 điều kiện trên, ta có thé định nghĩa khoảng cách giữa 2 phan tử theo nhiều cách khác nhau.

3.2. Hệ Số Tương Tự Chùm SCD Phân Tích Chùm Phần Tử Rời Rạc

Đề xuất hệ số tương tự chùm (SCD) cho các phần tử rời rạc là một đóng góp quan trọng của luận án. SCD được thiết kế để đo lường mức độ tương đồng giữa các phần tử trong cùng một cụm, đồng thời so sánh với sự tương đồng giữa các phần tử thuộc các cụm khác nhau. Điều này giúp đảm bảo rằng các cụm được hình thành có tính đồng nhất cao và sự khác biệt rõ rệt giữa các cụm. Trong chương này, luận án cũng trình bày một số đề xuất mới của nhóm nghiên cứu bao gồm: hệ số tương tự chùm các phan tử rời rac (Similar Coefficient of Cluster for Discrete Elements, SCD) và thuật toán phân tích chim tự động, không thứ bậc dựa trên SCD [Phd].

IV. Thuật Toán Phân Tích Chùm Tự Động Dữ Liệu Ứng Dụng

Luận án đề xuất một thuật toán phân tích chùm tự động, không thứ bậc, dựa trên hệ số tương tự chùm (SCD). Thuật toán này có khả năng tự động xác định số lượng cụm tối ưu và xây dựng các cụm một cách hiệu quả. Thuật toán này được thử nghiệm trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau, bao gồm cả dữ liệu mô phỏng và dữ liệu thực tế, và cho thấy kết quả hứa hẹn. Bên cạnh đó, luận án cũng nghiên cứu việc tích hợp thuật toán này vào các ứng dụng thực tế, như nhận dạng hình ảnhphân tích dữ liệu xã hội.

4.1. Phát Triển Thuật Toán Phân Tích Chùm K means DBSCAN GMM

Luận án xem xét và cải tiến các thuật toán phân tích chùm phổ biến như K-means, DBSCANGaussian Mixture Models (GMM). Các cải tiến này tập trung vào việc tăng cường khả năng xử lý dữ liệu lớn, giảm độ nhạy cảm với nhiễu, và cải thiện khả năng tìm kiếm phân vùng tối ưu. Tùy vào khía cạnh đang xem xét mà các thuật toán phân tích chùm các phần tử rời rạc có thể được phân chia thành nhiều hướng tiếp cận khác nhau.

4.2. Ứng Dụng Phân Tích Chùm Nhận Dạng Hình Ảnh Phân Tích Dữ Liệu

Luận án nghiên cứu các ứng dụng thực tế của phân tích chùm trong các lĩnh vực như nhận dạng hình ảnhphân tích dữ liệu xã hội. Trong nhận dạng hình ảnh, phân tích chùm có thể được sử dụng để phân loại các đối tượng trong ảnh và nhận diện các mẫu. Trong phân tích dữ liệu xã hội, phân tích chùm có thể được sử dụng để phân đoạn người dùng và hiểu các xu hướng hành vi. Từ các nhận định trên, có thể thấy rằng phân tích chùm là một khía cạnh thú vị để nghiên cứu về cả lý thuyết lẫn ứng dụng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá So Sánh Thuật Toán Phân Tích

Luận án trình bày kết quả nghiên cứu chi tiết về hiệu quả của các thuật toán phân tích chùm được đề xuất. Các thuật toán được so sánh với các phương pháp truyền thống trên nhiều bộ dữ liệu khác nhau, sử dụng các chỉ số đánh giá như Silhouette score, Davies-Bouldin indexCalinski-Harabasz index. Kết quả cho thấy rằng các thuật toán được đề xuất có hiệu quả cao hơn trong một số trường hợp, đặc biệt là khi xử lý dữ liệu phức tạp và có nhiễu.

5.1. So Sánh Hiệu Quả Các Thuật Toán Phân Tích Chùm Độ Đo

Việc so sánh hiệu quả của các thuật toán phân tích chùm khác nhau là rất quan trọng để đánh giá đóng góp của nghiên cứu. Luận án sử dụng một bộ các độ đo chuẩn để đánh giá hiệu quả, bao gồm cả các độ đo nội bộ và độ đo bên ngoài. Kết quả cho thấy rằng các thuật toán được đề xuất có thể vượt trội hơn các phương pháp truyền thống trong một số trường hợp nhất định. Đối với vấn đề (iii) cũng tương tự như van dé (i), khi chưa có nhiều tiêu chuẩn được đưa ra để đánh giá mức độ tốt của một kết quả phân vùng trong bài toán CDF va CID.

5.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Dữ Liệu PCA t SNE và Phân Tích

Luận án nghiên cứu ảnh hưởng của các phương pháp biến đổi dữ liệu như PCA (Principal Component Analysis)t-SNE (t-distributed Stochastic Neighbor Embedding) đến hiệu quả của phân tích chùm. Các phương pháp giảm chiều dữ liệu này có thể giúp cải thiện hiệu quả của phân tích chùm bằng cách loại bỏ các đặc trưng không liên quan và giảm độ phức tạp của dữ liệu. Bài toán CDE sẽ không phù hợp đối với dữ liệu lớn vì chúng ta không thể kết luận các tính chất về độ biến động, tính không chắc chắn của dữ liệu khi chúng chỉ được đại diện bởi một điểm duy nhất.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phân Tích Chùm Tương Lai

Luận án tiến sĩ đã có những đóng góp quan trọng cho lĩnh vực phân tích chùm, đặc biệt là trong việc phát triển các tiêu chuẩn mới để đánh giá sự tương tự và các thuật toán tự động để xây dựng cụm. Các kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật đến kinh tế và xã hội. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán phân tích chùm có khả năng xử lý dữ liệu động và dữ liệu không đầy đủ. Nghiên cứu này đã đưa ra một số tiêu chuẩn mới nhằm đánh giá sự tương tự giữa các phần tử rời rạc, các hàm mật độ xác suấtdữ liệu khoảng.

6.1. Tổng Kết Đóng Góp Tiêu Chuẩn Mới Thuật Toán Tự Động

Luận án đã thành công trong việc đề xuất các tiêu chuẩn mới để đánh giá sự tương tự và phát triển một thuật toán tự động để xây dựng cụm. Các đóng góp này giúp cải thiện độ chính xác và hiệu quả của phân tích chùm, đồng thời mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này. Tóm lại, trong một bài toán phân tích chùm nói chung luôn tồn tại ba vấn đề chính cần làm rõ: (i)- thang đo đánh giá sự tương tự giữa các đối tượng đang xem xét; (ii)- thuật toán phan tích chùm; (iii)- đánh giá mức độ tốt của một phan vùng (một phương án phan tích chùm).

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Dữ Liệu Động Không Đầy Đủ

Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các thuật toán phân tích chùm có khả năng xử lý dữ liệu động và dữ liệu không đầy đủ. Dữ liệu động là dữ liệu thay đổi theo thời gian, đòi hỏi các thuật toán có khả năng thích ứng và cập nhật cụm một cách liên tục. Dữ liệu không đầy đủ là dữ liệu thiếu thông tin, đòi hỏi các thuật toán có khả năng suy luận và điền các giá trị bị thiếu. Tương tự, bài toán CID chỉ mới được quan tâm nghiên cứu nhiều trong vài thập niên gần đây. Về tiêu chuẩn đánh giá sự tương tự, một số loại khoảng cách giữa hai khoảng đã được đề xuất và áp dụng cho bài toán phân tích chùm như khoảng cách Euclide bình phương thích nghi (adaptive squared Euclidean distances)

27/05/2025
Luận án tiến sĩ toán học một số đóng góp trong bài toán phân tích chùm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 PHÂN TÍCH CHÙM CÁC PHẦN TỬ ROI RAC Phan tích chùm các phần tử rời rac là một phương pháp thống kê da biến, nhằm nhóm các phần tử rời rạc ban đầu thành các chùm, sao cho các phần tử trong một chùm thì tương tự nhau, và các phần tử thuộc các chùm khác nhau thì không tương tự nhau, theo một số tiêu chí được định trước. Nói một cách khác, bài toán CDE là bài toán phân tích chùm, với đối tượng là các phần tử rời rạc. Trong bài toán phân tích chùm, các phần tử rời rạc là đối tượng được quan tâm nghiên cứu nhiều hơn so với các đối tượng khác (hàm mật độ xác suất, khoảng, chuỗi thời gian.), nên thông thường khi đề cập đến phân tích chùm, ta thường hiểu đó là bài toán CDE. Trong chương này, luận án trình bày một số tiêu chuẩn nhằm đánh giá sự tương tự của các phần tử rời rạc, một số thuật toán phân tích chùm được sử dụng phổ biến, một số tiêu chuẩn nhằm đánh giá chất lượng chùm được xây dựng.

Bên cạnh đó, trong chương này, luận án cũng trình bày một số đề xuất mới của nhóm nghiên cứu bao gồm: hệ số tương tự chùm các phan tử rời rac (Similar Coefficient of Cluster for Discrete Elements, SCD) và thuật toán phân tích chim tự động, không thứ bậc dựa trên SCD [Phd].1 Sự tương tự của các phan tử rời rac 1.1 Sự tương tự của hai phần tử rời rac Khoảng cách là đại lượng thường dùng để đánh giá sự tương tự của hai phần tử rời rac. Khoảng cách giữa hai phan tử là một metric, nghĩa là nếu d(x, y) là khoảng cách của hai phần tử x và y (x,y € R”) thi đ(x,y) phải thỏa các điều kiện sau đây: 1. Dau “=” xảy ra khi x = y. Theo 3 điều kiện trên, ta có thé định nghĩa khoảng cách giữa 2 phan tử theo nhiều cách khác nhau.

Cho hai điểm x = (#1,#2,.,n) € JR", khi đó ta có một số khoảng cách phổ biến như sau. e® Khoảng cách Euclide: e® Khoảng cách city-block: da(%,y) = À ` lai — yil- (1.2) m øe Khoảng cách Chebyshev: e Khoảng cách Minkowski bậc m: (1. i=l Ta có một số nhận xét sau: e Khoảng cách Euclide thường được sử dụng phổ biến nhất trong các áp dụng của nhiều vấn đề hiện tại. Nó mô tả độ lớn của đoạn thang nối trực tiếp hai điểm x va y.

e Khoảng cách city-block mô tả tổng độ lớn của n đoạn gấp khúc nối hai điểm x,y€R". Mỗi đoạn trong n đoạn nay song song với | trục tương ứng trong n trục của hệ quy chiếu. e Khoảng cách Chebyshev mô tả đoạn thang có độ dài lớn nhất trong ø đoạn gấp khúc đã được đề cập trong khoảng cách city-block. e Khoảng cách Minkowski bậc m là một khoảng cách mang tính tổng quát.

Với những m khác nhau, khoảng cách Minkowski bậc m sẽ tương ứng với một loại khoảng cách khác nhau. Độ lớn của khoảng cách Minkowski bậc m sẽ càng giảm khi m càng tăng.2 Sự tương tự của một nhóm các phần tử rời rac Thông thường, khi chùm được xây dựng, ta cần đánh giá chất lượng của các chùm được tạo. Để làm được điều này, ta cần có các khoảng cách nhằm đánh giá sự tương tự của một nhóm các phần tử rời rạc. Trong lĩnh vực phân tích chùm, các khoảng cách này được gọi là “khoảng cách nội bộ” (intracluster distance).

Gọi x và y là hai điểm dữ liệu n chiều bất kỳ thuộc nhóm C, x,y € R”, một số khoảng cách phổ biến 6 dùng để đánh giá sự tương tự của một nhóm hữu hạn các phần tử rời rac như sau. e Khoảng cách max (Complete Diameter Distance): dmax(C) = max d(x,y).5) x,yeŒ e Khoảng cách trung bình (Average Diameter Distance ): 8„(C) = cóc D> dx.7) xeŒC Trong các công thức trên, d là khoảng cách giữa hai phần tử rời rac đã được định nghĩa ở phần trước, tùy vào loại khoảng cách d được sử dụng mà ta lại có nhiều kết quả khác nhau; |C| là số phần tử có trong nhóm (chùm) C; v là trọng tâm (điểm trung bình) của nhóm (chùm) Œ được tính bởi v = a » x.3 Sự tương tự giữa hai nhóm các phần tử rời rac Các thang đo đánh giá sự tương tự giữa hai nhóm các phần tử rời rạc thường được quan tâm trong việc đánh giá chất lượng của một kết quả phân tích chùm khi ta muốn biết các chùm được xây dựng có sự tách biệt như thế nào. Bên cạnh đó, chúng thường được sử dụng trong phân tích chùm theo hướng tiếp cận thứ bậc, khi ta xây dựng các chùm mới dựa trên thông tin các chùm được tạo trước đó. Gọi x, và y là hai điểm dữ liệu n chiều bất kỳ lần lượt thuộc hai nhóm hữu hạn C, và C2, một số thang đo dùng để đánh giá sự tương tự giữa hai nhóm các phan tử rời rac Cy và C2 được tóm tắt bởi các công thức bên dưới.

12 e Khoảng cách min: yeG e hoảng cách max: Amax(C1, C2) = max d(x, y).2 Một số thuật toán phân tích chùm cho các phần tử rời rac Tùy vào khía cạnh đang xem xét mà các thuật toán phân tích chùm các phần tử rời rạc có thể được phân chia thành nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Hình trình bày tổng quan các hướng tiếp cận của bài toán CDE. Theo đó, bài toán CDE có thể chia thành hai hướng tiếp cận chính là phân tích chùm không mờ và phân tích chùm mờ. Trong hướng tiếp cận không mờ, mỗi phần tử được gán vào một chùm cụ thể và không thuộc vào các chùm khác; ngược lại, trong hướng tiếp cận mờ, mỗi phần tử đồng thời thuộc vào tất cả các chùm với các mức độ phụ thuộc nhất định.

Trong mỗi hướng tiếp cận mờ hoặc không mờ, ta lại có nhiều hướng tiếp cận khác nhau như phân tích chùm dựa vào khoảng cách/trọng tâm (distance/centroids based clustering), phân tích chim dựa vào mô hình (model-based clustering), phân tích chùm dựa vào mật độ (density-based clustering). Ngoài ra, một số hướng tiếp cận khác như phân tích chùm thứ bậc và phân tích chùm tự động cũng có thể được kết hợp với cả phân tích chim mờ hoặc không mờ để cho ra một số hướng tiếp cận khác nhau. Phần này của luận án sẽ tập trung trình bày một số thuật toán phân tích chùm phổ biến theo hướng tiếp cận không thứ bậc-không mờ. Trong hướng tiếp cận không thứ bậc-không mờ này, luận án lựa chọn trình bày ba thuật toán cổ điển đại diện cho ba hướng phân tích chùm: dựa vào trọng tâm, dựa vào mật độ và dựa vào mô hình.

Các thuật toán cụ thể bao gồm: thuật toán k- trung bình (k-means), thuật toán phan tích chùm DBSCAN và thuật toán cực đại hóa kỳ vọng (EM). Do đây là các thuật toán đã phổ biến và được sử dụng như các phương pháp đối chiếu trong luận án, luận án chỉ giới thiệu sơ lược các nguyên lý và các bước thực hiện chính. Các phân tích toán học và chứng minh hội tụ có thể được tham khảo tại [BỊ B71 56]. 13 Distance- based clustering Density- based clustering NON-FUZZY CLUS- TERING Model- CLUSTERING aetsin FOR DISCRETE ELEMENT Others Hình 1.1: Tổng quan các thuật toán CDE 1.1 Thuật toán k-means Cho trước tập dữ liệu cần phân tích chùm X gồm phần tử rời rac n chiều: X = {XI,Xa,.,Xw}, (x; € IR"), và cho trước số chùm k, thuật toán k-means chia tập dữ liệu X thành k chùm sao cho tổng khoảng cách giữa các phần tử đến trọng tâm chùm chứa nó là nhỏ nhất.

Thuật toán k-means được trình bay chi tiết bởi Thuật toán 1.1 và được minh họa bởi Hình |L.2| Step 1 Step 2 Step 3 Step 3 (repeat) Hình 1.2: Minh hoa các bước của thuật toán k-means 14 Thuật toán 1. Khởi tạo k trọng tâm của k chùm {v.v " vi") một cách ngẫu nhiên. Tìm phân vùng tương ứng với k trọng tâm bằng cách gán từng phần tử vào chùm chứa trọng tam gần nó nhất, nghĩa là tìm phan vùng C9) = {ci CỤ), " c9} At VỚI co = {x EX : d(x, vl) = min đ(x, vn] .11) j Bước 3: Cập nhật các trọng tâm bởi công thức: 1 vị) = So x.12) Ic! ? xeo Bước 4: Lặp lại Bước 2 va Bước 3 cho đến khi thuật toán hội tụ, nghĩa là các trọng tam không đổi qua hai vòng lặp liên tiếp, vl) = vi) vị, 1. Thuật toán phan tích chùm DBSCAN Thuật toán k-means ở phần trên xây dựng chùm dựa vào khoảng cách từ các phần tử đến trọng tâm, do đó, các chùm được xây dựng thường mang dạng hình cầu.

Điều này dẫn đến một số điểm không phù hợp khi ứng dụng cho dữ liệu mà các chùm có dạng bất kỳ. Thuật toán DBSCAN được đề xuất bởi là một thuật toán có thể giải quyết được bài toán phân tích chùm với hình dạng bất kỳ. Thuật toán này cũng thực hiện việc tính toán khoảng cách giữa các phần tử, tuy nhiên, các khoảng cách này không được áp dụng một cách trực tiếp để xây dựng chùm mà được sử dụng để xét tính liên thông của các điểm dữ liệu. Chính việc các điểm dữ liệu có liên thông với nhau hay không sẽ quyết định đến việc chúng có thuộc cùng một chùm hay không.

Trong thuật toán DBSCAN, ta cần xác định trước hai tham số gồm: e và minpts. Cho tập dữ liệu X, với x; va x; là hai điểm thuộc X. Nếu d(x;,x;) < e, thi x; được gọi là “liên thông trực tiếp” từ x;, va x; được gọi là điểm lõi. Nếu tồn tại một day X1,X2,.,X sao cho x; liên thông trực tiếp với x;41, Vi = 1,2,.,n — 1, thi x, được gọi là “liên thông” từ xị.

Thuật toán DBSCAN bắt đầu bằng việc chọn ngẫu nhiên một điểm dữ liệu, nếu điểm dữ liệu được chọn là điểm lõi, tất cả những điểm liên thông với điểm này được xét vào cùng một chùm. Quá trình này được lặp đến khi tất các điểm trong bộ dữ liệu đã được xét vào một chùm nhất định. Tính “liên 15 thông” và “liên thông trực tiếp” giữa các điểm được minh họa bởi Hình Thuật toán DBSCAN được minh họa bởi Hình và được trình bày chi tiết trong Thuật toán 1. Lien thong rp tuctiep gg lw 08 Lien thong 0 ® Chưm1 © Chum2 0.3: Minh hoa tính chất liên thong giữa các điểm dữ liệu (b) Vòng lặp 1 T „20x94 T „2220 XNK.

II ee eer Mec ee "1. Mã sa VN SSBO 08 09 1 ° 06 07 (c) Vong lap 2 (d) Két qua phan chim Hình 1.4: Minh hoa thuật toán DBSCAN Thuật toán 1.2 Khởi tao tập dữ liệu tạm thời D = X, thiết lập hai tham số ¢ và minpts.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đóng Góp Trong Phân Tích Chùm: Luận Án Tiến Sĩ Ngành Lý Thuyết Xác Suất và Thống Kê Toán Học" mang đến cái nhìn sâu sắc về các phương pháp phân tích chùm trong lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Luận án không chỉ trình bày các khái niệm cơ bản mà còn khám phá những ứng dụng thực tiễn của chúng trong nghiên cứu và phát triển. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức phân tích chùm có thể cải thiện độ chính xác và hiệu quả trong các mô hình thống kê.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ toán ứng dụng ước lượng bayes và ứng dụng, nơi bạn có thể tìm hiểu về ứng dụng của ước lượng Bayes trong các bài toán thực tiễn. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ công nghệ thông tin các phương pháp nhanh xây dựng cây bootstrap tiến hóa sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về các phương pháp hiện đại trong phân tích dữ liệu. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ toán học nghiên cứu một số giải pháp nâng cao hiệu năng của thuật toán mã hóa sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các giải pháp tối ưu hóa trong lĩnh vực mã hóa. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.