Phần mở đầu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Nội dung và kết quả nghiên cứu Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hiệu quả ngân hàng 2. Hiệu quả Koopmans (1951) giới thiệu khái niệm hiệu quả, “cho rằng một đơn vị được coi là hiệu quả nếu sản lượng đầu ra đạt tối đa với lượng đầu vào nhất định. Hiệu quả đo lường sự chênh lệch giữa kết quả thực tế và kết quả lý tưởng mong muốn”.
Việc tính toán hiệu quả đã trở nên phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong nhiều tổ chức kinh tế khác nhau, bao gồm cả các ngân hàng. Theo thời gian, phương pháp đo lường hiệu quả đã phát triển thành hai cách tiếp cận: tiếp cận cấu trúc và tiếp cận phi cấu trúc (Hughes & Mester, 2008). Đo lường điểm hiệu quả theo cách tiếp cận phi cấu trúc Cách tiếp cận phi cấu trúc để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng là một phương pháp truyền thống và đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều nghiên cứu. Phương pháp này thường dựa vào các chỉ số tài chính cơ bản như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ lệ chi phí cố định trên tổng chi phí, cùng các chỉ số tương tự.
Tuy nhiên, phương pháp này có hai hạn chế chính: thứ nhất, nó không phản ánh được giá trị thị trường của tài sản hay mức độ rủi ro mà ngân hàng phải đối mặt; thứ hai, phương pháp này chỉ thực sự hiệu quả khi ngân hàng sử dụng một loại đầu vào duy nhất hoặc tạo ra một loại đầu ra duy nhất. Để khắc phục những hạn chế này, nhiều nghiên cứu đã sử dụng các chỉ số khác nhằm đánh giá toàn diện hơn về giá trị thị trường và mức độ rủi ro của ngân hàng hoặc doanh nghiệp. Các chỉ số này bao gồm: chỉ số Tobin's q (tỷ lệ giữa giá trị thị trường của tài sản và giá trị sổ sách của tài sản), chỉ số Sharpe (đo lường lợi nhuận trên mỗi đơn vị rủi ro khi đầu tư vào tài sản), và hệ số an toàn vốn (còn gọi là tỷ lệ vốn tự có trên tài sản rủi ro). Ngoài việc sử dụng các chỉ số tài chính, việc phân tích hiệu quả của ngân hàng cần được kết hợp với các yếu tố vi mô của ngân hàng như chiến lược đầu tư, chiến lược cạnh tranh, thị phần, cấu trúc hội đồng quản trị, và các yếu tố khác.
Việc này sẽ giúp mang lại những đánh giá khách quan hơn, phù hợp với bối cảnh và nguồn lực của từng ngân hàng cụ thể. Đo lường điểm hiệu quả theo cách tiếp cận cấu trúc Ở lĩnh vực ngân hàng, việc tìm ra phương pháp tối ưu để đo lường hiệu quả vẫn là chủ đề chưa đạt được sự đồng thuận trong nhiều nghiên cứu. Để vượt qua những hạn chế của phương pháp chỉ dựa trên phân tích tỷ lệ, các kỹ thuật đo lường hiệu quả theo cách tiếp cận biên ngày càng được ưa chuộng hơn. Lý do chính là vì cách tiếp cận này cho phép xem xét nhiều yếu tố đầu vào và đầu ra trong quá trình đo lường hiệu quả (Titko, Stankevičienė & Lāce, 2014).
Đây chính là cơ sở của phương pháp tiếp cận phi cấu trúc. Trong phạm vi cách tiếp cận cấu trúc, có hai phương pháp chính để đo lường hiệu quả: phương pháp tham số và phương pháp phi tham số. “Phương pháp tham số yêu cầu phải có những giả định về dạng cụ thể của hàm chi phí hoặc hàm lợi nhuận được ước tính và sự phân bổ hiệu quả” (Kallel, Ben Hamad & Triki, 2019). Cả hai phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, nhưng việc sử dụng phương pháp tiếp cận biên (phi cấu trúc) đang trở nên phổ biến do tính linh hoạt và khả năng xử lý đa chiều của nó, giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Có ba phương pháp chính trong phương pháp tiếp cận tham số: (i) phương pháp biên ngẫu nhiên (Stochastic Frontier Approach - SFA); (ii) phương pháp phân tích biên dày (Thick Frontier Approach - TFA); và (iii) phân tích biên không phân phối (Distribution Free Approach - DFA). Trong khi đó, phương pháp phi tham số không yêu cầu các giả định về dạng hàm và bao gồm hai phương pháp chính: (i) phân tích bao dữ liệu (Data Envelopment Analysis - DEA) và (ii) xử lý yếu tố tự do (Free Disposal Hull - FDH). Phương pháp phân tích bao dữ liệu DEA Farrel (1957) đã giới thiệu một chỉ số để đo lường hiệu quả kỹ thuật, phản ánh khả năng của một tổ chức trong việc đạt được sản lượng tối đa từ một tập hợp các đầu vào nhất định. Công trình của Farrel đã trở thành nền tảng cho sự phát triển của các phương pháp và mô hình đánh giá hiệu quả ngày càng tốt hơn.
Dựa trên ý tưởng của Farrell, Charnes, Cooper và Rhodes (1978) đã phát triển mô hình phân tích bao dữ liệu (DEA). Ý tưởng chính của họ là sử dụng đường giới hạn khả năng sản xuất (Production Possibility Frontier - PPF) làm tiêu chí đánh giá hiệu quả tương 13 đối giữa các đơn vị ra quyết định (DMUs) trong cùng một ngành. Những công ty đạt tới mức giới hạn này sẽ được coi là hiệu quả, trong khi những công ty không đạt được sẽ bị coi là kém hiệu quả. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của các Đơn vị ra quyết định (DMU), cần phải sử dụng nhiều chỉ số hiệu quả khác nhau, bởi vì mỗi DMU thường sử dụng một tổ hợp các yếu tố đầu vào để tạo ra nhiều loại đầu ra khác nhau.
Các yếu tố đầu vào và đầu ra này thường rất khác biệt về tính chất và thước đo, vì vậy, để có thể thực hiện đánh giá tổng hợp và so sánh giữa các DMU, cần quy đổi tất cả các yếu tố về cùng một đơn vị đo lường, thường là tiền tệ. Thách thức lớn nhất trong quá trình này là việc xác định được giá trị tương ứng cho tất cả các yếu tố đầu vào và đầu ra. Nếu giả định một DMU sử dụng m yếu tố đầu vào x để sản xuất n yếu tố đầu ra y, với các trọng số tương ứng là v và u (tương ứng là giá cả của các biến đầu vào và đầu ra, giả thiết rằng thông tin là đầy đủ), hiệu quả của DMU được tính như sau: ∑" " # 𝐸𝐹𝐹 = ∑&!#$ $! %! i = 1…m; j = 1…n %#$ % ! Để tính toán hiệu quả của từng DMU, ta áp dụng công thức được đề xuất, trong đó mỗi DMU có các yếu tố đầu vào (x) và đầu ra (y) khác nhau, trong khi các trọng số (u và v), số lượng đầu vào (m) và số lượng đầu ra (n) là giống nhau. Trong trường hợp không thể xác định giá cả, có thể giả định rằng một biến đầu vào (xi) hoặc một biến đầu ra (yi) sẽ được gán một trọng số (vi hoặc ui) dựa trên mức độ quan trọng của nó đối với DMU.
Tuy nhiên, mỗi DMU sẽ có cách đánh giá khác nhau về tầm quan trọng của từng biến đầu vào và đầu ra, do đó các giá trị u, v, x, và y sẽ khác nhau giữa các DMU. Đây là lúc phương pháp DEA trở nên hữu ích, giúp giải quyết vấn đề này bằng cách xác định hiệu quả tương đối giữa các DMU. Phương pháp DEA sau đó đã được phát triển thành nhiều mô hình khác nhau và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả ngành ngân hàng. Theo Sherman & Zhu (2006), năng suất tổng thể của một ngân hàng phụ thuộc vào bốn thành phần phân loại hiệu quả gồm: hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả quy mô, hiệu quả về giá, hiệu quả phân bổ.
Trong đó, hiệu quả kỹ thuật đề cập đến khả năng của doanh nghiệp để tối đa hóa sản lượng với 14 các đầu vào nhất định hoặc; tạo ra cùng một mức đầu ra với việc giảm thiểu đầu vào (Cooper, Seiford & Tone, 2006). Một ngân hàng được coi là kém hiệu quả kỹ thuật khi lãng phí một số đầu vào (Sherman & Zhu, 2006). Hiệu quả kỹ thuật Phương pháp DEA thiết lập bảng xếp hạng mức độ hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency - TE) dựa trên biên hiệu quả hoặc đường hiệu quả tối ưu thực tế cho các DMUs trong nghiên cứu. Để tính điểm TE, có hai cách tiếp cận chính (Charnes & ctg, 1994) gồm tiếp định hướng đầu hoặc đầu ra.
Trong tiếp cận định hướng đầu vào (input-oriented models), mô hình tập trung vào việc các ngân hàng tạo ra sản lượng đầu ra với lượng đầu vào tối thiểu. Theo cách tiếp cận này, các ngân hàng được coi là không hiệu quả (inefficient) khi so sánh với biên hiệu quả. Để cải thiện hiệu quả, các ngân hàng cần quản lý tốt hơn hoặc tiết giảm chi phí đầu vào mà vẫn duy trì mức sản lượng đầu ra hiện có. Ngược lại, cách tiếp cận định hướng đầu ra (output-oriented models) tập trung vào việc tối đa hóa giá trị đầu ra với một lượng đầu vào nhất định.
Các ngân hàng không hiệu quả sẽ được so sánh với biên hiệu quả để xác định khả năng tăng thêm sản lượng đầu ra. Việc tối đa hóa sản lượng đầu ra có thể là cần thiết khi các yếu tố đầu vào bị hạn chế và mô hình này nhấn mạnh việc gia tăng sản lượng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả ngân hàng 2. Quy mô vốn ngân hàng và hiệu quả kỹ thuật (TE) Mối quan hệ giữa vốn ngân hàng và TE là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của các ngân hàng.
Lý thuyết kinh tế quy mô cho thấy các ngân hàng có quy mô vốn lớn thường có khả năng giảm chi phí đơn vị và tăng cường hiệu quả hoạt động do tận dụng lợi thế quy mô. Cụ thể, với quy mô vốn lớn, ngân hàng có thể đa dạng hóa danh mục đầu tư và phân tán rủi ro, từ đó nâng cao TE (Charnes, Cooper & Rhodes, 1978). Đồng thời, lý thuyết tối ưu hóa tài sản nhấn mạnh việc quản lý vốn hiệu quả giúp ngân hàng đạt được TE cao hơn. Quản lý vốn chủ động, bao gồm cân đối giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, giúp duy trì ổn định tài chính và cải thiện TE (Jensen & Meckling, 1976).
15 Các ngân hàng lớn được kỳ vọng sẽ hoạt động hiệu quả hơn so với các ngân hàng nhỏ do các ngân hàng lớn có khả năng huy động các nguồn lực như nhân lực, vật chất và công nghệ để nâng cao hiệu quả hoạt động (Hughes & ctg, 2001).