Đồ án tốt nghiệp: Truyền dẫn SDH trên Vi ba số - SV. Nguyễn Minh Đức

Đồ án Truyền dẫn SDH trên Vi ba số. Phân tích tổng quan công nghệ SDH, cấu trúc khung STM-1, ghép kênh và các phương pháp điều chế hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về truyền dẫn SDH trên Vi ba số

Trong kỷ nguyên số, việc truyền tải thông tin tốc độ cao và ổn định là xương sống của mọi hạ tầng xã hội. Đồ án Truyền dẫn SDH trên Vi ba số là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích một trong những công nghệ nền tảng của mạng viễn thông hiện đại. Công nghệ Phân cấp số đồng bộ (SDH) đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực truyền dẫn, thay thế cho hệ thống PDH cũ kỹ với nhiều ưu điểm vượt trội. SDH mang đến khả năng ghép kênh linh hoạt, quản lý mạng tập trung và tương thích với các tiêu chuẩn toàn cầu. Tuy nhiên, việc truyền tải tín hiệu SDH không chỉ giới hạn trên cáp quang. Trong nhiều điều kiện địa hình phức tạp hoặc yêu cầu triển khai nhanh, truyền dẫn vi ba trở thành một giải pháp tối ưu. Bài viết này sẽ phân tích toàn văn đồ án, đi từ những khái niệm tổng quan, các thách thức kỹ thuật, đến phương pháp thực thi và ứng dụng thực tiễn của việc kết hợp hai công nghệ này. Nội dung được trình bày một cách hệ thống, bám sát cấu trúc của một luận văn tốt nghiệp viễn thông chất lượng, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện và sâu sắc về chủ đề quan trọng này.

1.1. Giới thiệu Đồ án chuyên ngành điện tử viễn thông

Đây là một đồ án chuyên ngành điện tử viễn thông tiêu biểu, tập trung giải quyết bài toán thực tiễn: làm thế nào để truyền tải hiệu quả các luồng tín hiệu SDH tốc độ cao qua môi trường vô tuyến sử dụng hệ thống Vi ba số. Đồ án không chỉ trình bày lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích các khuyến nghị của ITU-T (trước đây là CCITT), cấu trúc ghép kênh, và các vấn đề cần giải quyết khi tích hợp hai hệ thống. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn tổng thể, từ nguyên lý cơ bản đến phân tích một thiết bị cụ thể, làm tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên và kỹ sư trong ngành.

1.2. Tầm quan trọng của công nghệ SDH trong mạng viễn thông

Sự ra đời của công nghệ SDH (Synchronous Digital Hierarchy) đã đánh dấu một bước ngoặt. Trước SDH, hệ thống PDH (Plesiochronous Digital Hierarchy) tồn tại nhiều bất cập như khó khăn trong việc xen/rẽ luồng, tiêu chuẩn không thống nhất và hạn chế trong quản lý mạng. SDH khắc phục hoàn toàn những nhược điểm này nhờ nguyên lý ghép kênh đồng bộ trực tiếp. Các ưu điểm chính bao gồm: khả năng xen/rẽ các luồng tốc độ thấp một cách đơn giản, cung cấp dung lượng lớn cho các dịch vụ băng rộng, tương thích hoàn toàn với mạng PDH hiện có và đặc biệt là dành ra một phần dung lượng đáng kể cho việc giám sát, vận hành và bảo dưỡng (OAM), tạo nên một hạ tầng thiết kế mạng viễn thông kinh tế và linh hoạt.

II. Phân tích ưu nhược điểm So sánh SDH và PDH chi tiết

Để hiểu rõ cuộc cách mạng mà SDH mang lại, cần phải nhìn lại hệ thống tiền nhiệm của nó là PDH. PDH, hay Phân cấp số cận đồng bộ, là công nghệ truyền dẫn số đầu tiên được triển khai rộng rãi. Tuy nhiên, bản chất "cận đồng bộ" của nó lại chính là nguồn gốc của nhiều hạn chế. Mỗi luồng tín hiệu trong PDH có một đồng hồ riêng, chỉ sai khác trong một giới hạn cho phép. Khi ghép các luồng này lại, cần một quá trình chèn bit (bit stuffing) phức tạp để đồng bộ tốc độ. Điều này khiến việc tách một luồng con ra khỏi một luồng tốc độ cao trở nên cực kỳ khó khăn, đòi hỏi phải giải mã toàn bộ các cấp ghép kênh. Bài viết này sẽ tiến hành so sánh SDH và PDH một cách chi tiết, làm rõ những thách thức mà PDH đặt ra và cách SDH đã giải quyết triệt để, tạo ra một tiêu chuẩn vàng cho các hệ thống truyền dẫn sdh toàn cầu. Sự khác biệt không chỉ nằm ở kỹ thuật mà còn ở triết lý thiết kế, hướng tới một mạng lưới thông minh, dễ quản lý và có khả năng mở rộng.

2.1. Đặc điểm và hạn chế của phân cấp cận đồng bộ PDH

Hệ thống PDH hoạt động dựa trên nguyên lý ghép kênh không đồng bộ, sử dụng kỹ thuật chèn bit để làm đều tốc độ các luồng đầu vào trước khi ghép chúng vào một luồng có tốc độ cao hơn. Điều này dẫn đến các nhược điểm cố hữu: Muốn tách một luồng 2 Mbit/s từ một luồng 140 Mbit/s, phải thực hiện quá trình tách kênh qua các cấp trung gian (140 -> 34 -> 8 -> 2), làm tăng chi phí thiết bị và giảm độ tin cậy. Thêm vào đó, cấu trúc khung PDH không có đủ các byte nghiệp vụ (overhead) cho việc quản lý, giám sát mạng một cách hiệu quả. Sự tồn tại của ba tiêu chuẩn PDH khác nhau (Bắc Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản) cũng gây phức tạp cho việc kết nối mạng viễn thông quốc tế.

2.2. Sự ra đời của Phân cấp số đồng bộ SDH và ưu điểm

Phân cấp số đồng bộ (SDH) được chuẩn hóa bởi ITU-T nhằm tạo ra một hệ thống truyền dẫn thống nhất toàn cầu. Ưu điểm lớn nhất của SDH là cấu trúc ghép kênh đồng bộ. Mọi tín hiệu đều được đồng bộ với một đồng hồ chủ, cho phép truy cập trực tiếp vào các luồng con mà không cần tách kênh tuần tự. Điều này được thực hiện nhờ cơ chế con trỏ trong SDH, một kỹ thuật mang tính đột phá. SDH cung cấp một cấu trúc khung tín hiệu (ví dụ cấu trúc khung STM-1) với phần mào đầu (Overhead) rất lớn, hỗ trợ mạnh mẽ cho việc quản lý, vận hành và bảo dưỡng (OA&M), giúp xây dựng các mạng tự phục hồi và được quản lý tập trung.

III. Bí quyết ghép kênh SDH Cấu trúc khung STM 1 và con trỏ

Trái tim của công nghệ SDH nằm ở quy trình tổ chức và ghép kênh SDH một cách khoa học. Nền tảng của toàn bộ hệ thống là module truyền tải đồng bộ cấp 1, hay STM-1, có tốc độ 155,52 Mbit/s. Mọi luồng tín hiệu tốc độ cao hơn như STM-4 (622 Mbit/s) hay STM-16 (2.5 Gbit/s) đều được tạo ra bằng cách ghép xen byte các luồng STM-1. Điểm cốt lõi làm nên sự linh hoạt của SDH là cấu trúc khung STM-1cơ chế con trỏ trong SDH. Khung STM-1 không chỉ chứa dữ liệu người dùng (payload) mà còn mang theo một lượng lớn thông tin quản lý (Overhead). Cơ chế con trỏ cho phép khối dữ liệu "trôi nổi" một cách linh hoạt bên trong khung, giúp bù lại sự chênh lệch nhỏ về pha và tần số giữa các thiết bị mạng khác nhau mà không làm mất dữ liệu. Đây là chìa khóa để xây dựng một mạng truyền dẫn SDH đồng bộ trên quy mô lớn, kết nối thiết bị từ nhiều nhà cung cấp khác nhau một cách liền mạch.

3.1. Phân tích chi tiết cấu trúc khung STM 1

Khung STM-1 có cấu trúc dạng ma trận hình chữ nhật gồm 9 hàng và 270 cột byte, được truyền trong 125μs. Cấu trúc này được chia thành hai phần chính: Phần mào đầu đoạn (Section Overhead - SOH) và vùng tải trọng (Payload). SOH chiếm 9 cột đầu tiên, chứa các byte dành cho việc đồng bộ khung, giám sát lỗi, kênh thoại nghiệp vụ và quản lý mạng. Vùng còn lại (261 cột) dùng để chứa khối dữ liệu người dùng, được gọi là Container ảo (Virtual Container - VC). Cụ thể, STM-1 thường mang một khối VC-4. Cấu trúc này đảm bảo cả việc truyền tải dữ liệu hiệu quả và khả năng quản lý mạng mạnh mẽ.

3.2. Vai trò và hoạt động của cơ chế con trỏ trong SDH

Cơ chế con trỏ trong SDH là một khái niệm đột phá. Mỗi Container ảo (ví dụ VC-4) không được đặt cố định trong khung STM-1 mà vị trí bắt đầu của nó được chỉ định bởi một "con trỏ" (Pointer) nằm trong SOH. Con trỏ này là một giá trị số cho biết khoảng cách từ vị trí con trỏ đến byte đầu tiên của VC. Nếu có sự trôi tần số giữa tín hiệu đến và đồng hồ của bộ ghép kênh, hệ thống sẽ điều chỉnh giá trị con trỏ và thực hiện chèn byte dương (positive justification) hoặc âm (negative justification) để bù lại. Quá trình này đảm bảo dữ liệu không bị mất và cho phép các mạng SDH từ các nguồn đồng hồ khác nhau có thể giao tiếp với nhau một cách hoàn hảo.

IV. Phương pháp truyền dẫn Vi ba số và các kỹ thuật điều chế

Để đưa tín hiệu SDH vượt qua các không gian rộng lớn mà không cần đến cáp vật lý, truyền dẫn vi ba số là công nghệ không thể thiếu. Một hệ thống Vi ba số (Digital Microwave Radio) bao gồm các trạm phát và thu, sử dụng anten để truyền và nhận sóng điện từ ở dải tần số siêu cao. Đây là giải pháp lý tưởng cho các địa hình đồi núi, sông ngòi, hoặc khi cần triển khai mạng nhanh chóng. Để truyền tải một luồng dữ liệu khổng lồ như STM-1 (155,52 Mbit/s) qua môi trường vô tuyến với băng thông giới hạn, việc lựa chọn phương pháp điều chế là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp điều chế số hiện đại như M-PSK và M-QAM cho phép "nén" nhiều bit thông tin vào một ký tự (symbol) duy nhất, giúp tăng hiệu quả sử dụng phổ tần. Việc thiết kế mạng viễn thông sử dụng tuyến viba số đòi hỏi phải cân bằng giữa hiệu suất băng thông, hiệu suất công suất và khả năng chống nhiễu để đảm bảo chất lượng dịch vụ.

4.1. Khái niệm và các dải tần số của hệ thống Vi ba số

Hệ thống Vi ba số là hệ thống thông tin vô tuyến hoạt động trên dải tần số từ 1 GHz đến 300 GHz. Trong viễn thông, các dải tần thông dụng bao gồm 6 GHz, 7 GHz, 8 GHz cho các tuyến đường trục và 13 GHz cho mạng nội hạt. Ưu điểm của truyền dẫn vi ba là băng thông rộng, khả năng triển khai nhanh, chi phí thấp hơn so với cáp quang ở một số khu vực. Tuy nhiên, tín hiệu vi ba dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện khí quyển như mưa, sương mù, gây ra hiện tượng suy hao (fading).

4.2. So sánh các phương pháp điều chế số M PSK và M QAM

Điều chế số là quá trình mã hóa dữ liệu số vào sóng mang. M-PSK (Phase-Shift Keying) thay đổi pha của sóng mang để biểu diễn dữ liệu. M-QAM (Quadrature Amplitude Modulation) là phương pháp tiên tiến hơn, thay đổi cả biên độ và pha của sóng mang. Ví dụ, 64-QAM có thể truyền 6 bit dữ liệu trong một symbol, trong khi 8-PSK chỉ truyền được 3 bit. Do đó, M-QAM có hiệu suất băng thông cao hơn nhiều so với M-PSK nhưng lại yêu cầu tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) cao hơn để hoạt động ổn định. Việc lựa chọn phương pháp điều chế là sự đánh đổi giữa tốc độ dữ liệu và độ tin cậy của tuyến viba số.

V. Phân tích thiết bị Vi ba SDH Bosch Telecom 64 QAM

Lý thuyết cần được minh chứng bằng thực tiễn. Đồ án đã dành một chương quan trọng để phân tích một thiết bị vi ba SDH cụ thể: DRSS 155/6800 – 64 QAM của hãng Bosch Telecom. Đây là một hệ thống vi ba số được thiết kế chuyên dụng để truyền tải một luồng STM-1 (155,52 Mbit/s). Việc phân tích thiết bị này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các nguyên tắc của truyền dẫn SDH trên vi ba số được áp dụng trong một sản phẩm thương mại. Hệ thống sử dụng phương pháp điều chế 64-QAM để đạt được hiệu suất phổ tần cao, cho phép truyền tải luồng STM-1 trong một kênh tần số hẹp theo khuyến nghị của CCIR. Phân tích chi tiết sơ đồ khối của máy thu, từ khối giải điều chế, cân bằng thích ứng đến khôi phục đồng hồ, cho thấy sự phức tạp và tinh vi trong việc thiết kế mạng viễn thông hiện đại. Đây là một case study điển hình cho việc tính toán tuyến viba và lựa chọn thiết bị phù hợp.

5.1. Các thông số kỹ thuật chính của thiết bị DRSS 155 6800

Thiết bị DRSS 155/6800 của Bosch Telecom là một ví dụ điển hình cho thiết bị vi ba SDH. Nó hoạt động trên các dải tần 6-8 GHz, được thiết kế để truyền tải một luồng SDH STM-1. Một trong những thông số quan trọng nhất là phương pháp điều chế 64-QAM, cho phép đạt hiệu suất băng thông cao. Thiết bị này tuân thủ các khuyến nghị của ETSI về việc sử dụng khoảng cách kênh 40 MHz với phân cực chéo, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên phổ tần. Các thông số này là yếu tố đầu vào quan trọng cho quá trình tính toán tuyến viba.

5.2. Nguyên lý hoạt động và sơ đồ khối của máy thu 64 QAM

Máy thu của thiết bị DRSS 155/6800 có nhiệm vụ cực kỳ phức tạp: tái tạo lại tín hiệu STM-1 gốc từ sóng vi ba đã bị suy hao và méo dạng trên đường truyền. Sơ đồ khối của máy thu bao gồm các thành phần chính: bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA), bộ trộn tần để hạ tần số tín hiệu, bộ giải điều chế 64-QAM, bộ cân bằng thích ứng (adaptive equalizer) để sửa lỗi do méo đa đường, và mạch khôi phục đồng hồ và sóng mang. Mỗi khối chức năng đều đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng tín hiệu đầu ra, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của hệ thống truyền dẫn SDH.

VI. Tương lai công nghệ SDH trong thiết kế mạng viễn thông

Đồ án Truyền dẫn SDH trên Vi ba số đã tổng kết một cách toàn diện về một giải pháp công nghệ quan trọng, là nền tảng cho sự phát triển của mạng viễn thông trong nhiều thập kỷ. Công nghệ SDH đã chuẩn hóa và đơn giản hóa mạng truyền dẫn toàn cầu, tạo tiền đề cho các dịch vụ băng rộng. Mặc dù ngày nay, các công nghệ truyền dẫn gói (Packet-based) như OTN và Carrier Ethernet đang dần chiếm ưu thế để phục vụ lưu lượng Internet bùng nổ, di sản của SDH vẫn còn nguyên giá trị. Các nguyên lý về đồng bộ hóa, quản lý mạng và khả năng phục hồi được phát triển trong SDH vẫn là những bài học kinh điển, được kế thừa và phát triển trong các hệ thống hiện đại. Sự kết hợp giữa SDH và vi ba số đã chứng tỏ là một giải pháp bền vững, hiệu quả, góp phần không nhỏ vào việc xây dựng hạ tầng hệ thống thông tin quang và vô tuyến, kết nối thế giới.

6.1. Tóm tắt kết quả chính của đồ án truyền dẫn SDH

Công trình nghiên cứu đã thành công trong việc hệ thống hóa kiến thức về hai lĩnh vực quan trọng: hệ thống truyền dẫn SDHtruyền dẫn vi ba. Đồ án đã phân tích sâu sắc các ưu điểm của SDH so với PDH, làm rõ cơ chế ghép kênh và vai trò của con trỏ. Đồng thời, đồ án cũng trình bày các phương pháp điều chế số hiệu quả và phân tích một thiết bị thực tế, chứng minh tính khả thi của việc truyền tải tín hiệu STM-1 qua môi trường vô tuyến. Đây là một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh, minh họa cho một luận văn tốt nghiệp viễn thông chất lượng cao.

6.2. Xu hướng phát triển của hệ thống thông tin quang và vi ba

Trong tương lai, mạng truyền dẫn sẽ tiếp tục phát triển theo hướng tốc độ cao hơn, linh hoạt hơn và thông minh hơn. Hệ thống thông tin quang với công nghệ ghép kênh theo bước sóng (DWDM) sẽ tiếp tục là lựa chọn hàng đầu cho các tuyến đường trục dung lượng siêu lớn. Song song đó, truyền dẫn vi ba cũng không ngừng cải tiến với các dải tần mới (E-band, V-band) và các kỹ thuật điều chế phức tạp hơn (lên đến 4096-QAM), cho phép truyền tải tốc độ hàng chục Gbit/s. Sự hội tụ giữa quang và vô tuyến sẽ tiếp tục là xu hướng chủ đạo trong thiết kế mạng viễn thông 5G và xa hơn nữa.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ SDH 1.1 GIỚI THIỆU VỀ SDH Hệ phân cấp số đồng bộ SDH (Synchronous Digital Hierarchy) là một chuẩn quốc tế về truyền dẫn đồng bộ tốc độ cao cho các mạng viễn thông quang, được Liên minh viễn thông quốc tế ITU (trước đây gọi là Uỷ ban tư vấn về điện thoại và điện báo quốc tế CCITT) phê chuẩn lần đầu tiên vào tháng 11 năm 1988, nội dung gồm các khuyến nghị G.7 này định nghĩa về tốc độ truyền, khuôn dạng tín hiệu, các cấu trúc ghép kênh và cách xử lý, sắp xếp các bit truyền ứng với một dịch vụ vào một cấu trúc tải trọng SDH cho một giao diện nút mạng NNI (Network Node Interface - giao diện chuẩn quốc tế của SDH). Bên cạnh việc xác định các chuẩn giao diện cho NNI như trên, CCITT còn xây dựng một loạt các chuẩn khác để quản lý hoạt động của các bộ ghép kênh đồng bộ (như G.783) và quản lý mạng SDH (như G. Việc tiêu chuẩn hoá các thiết bị SDH để việc quản lý mạng kinh tế, linh hoạt hơn, phù hợp với các đòi hỏi của các nhà điều hành mạng, nhằm đáp ứng cho các dịch vụ mới băng rộng trong tương lai. Khái niệm về một hệ thống tải đồng bộ, dựa trên các chuẩn SDH không những đã vượt ra khỏi nhu cầu cơ bản của hệ thống truyền dẫn điểm nối điểm mà còn đáp ứng được những đòi hỏi của các mạng chuyển mạch, truyền dẫn và điều khiển mạng.

Những khả năng 3 vùng ứng dụng mạng truyền thống là: mạng nội hạt , mạng liên đài và mạng đường dài. Mặc dù SDH dựa trên việc đưa một tín hiệu ghép kênh đồng bộ vào một luồng quang truyền trên cáp sợi quang, thực tế SDH cũng được sử dụng trên các tuyến vô tuyến tiếp sức, thông tin vệ tinh và ở các giao diện điện trong thiết bị viễn thông. Do đó, có thể nói SDH đã tạo ra một hạ tầng mạng viễn thông thống nhất. Với tính linh hoạt, truyền dải rộng và cấu hình đơn giản đã làm cho hệ thống PDH hiện nay.

Các ưu điểm đó gồm: Cho phép xây dựng một mạng viễn thông kinh tế và linh hoạt: Các chuẩn SDH được xây dựng dựa trên nguyên lý ghép kênh đồng bộ trực tiếp, đây là yếu tố then chốt tạo nên tính kinh tế và linh hoạt của mạng viễn thông. Thực chất, điều đó có nghĩa là các tín hiệu nhánh có thể được ghép trực tiếp vào một tín hiệu SDH tốc độ cao hơn mà không cần qua các cấp ghép trung gian. Các phần tử mạng SDH có thể được kết nối trực tiếp trên mạng với rất ít thiết bị nên có hiệu quả kinh tế rất cao. Trang 9 Tăng cường khả năng bảo trì và quản lý mạng: Việc tăng cường các khả năng bảo trì và quản lý mạng là yêu cầu không thể thiếu đối với một mạng viễn thông.

Để thực hiện điều đó, SDH có cấu trúc nhiều lớp trong một cấu hình ghép kênh, tại các lớp tương ứng với các vùng bảo trì (đoạn và tuyến) đều có thông tin đầy đủ và rõ ràng hỗ trợ cho việc điều hành khai thác và bảo trì ở cho việc điều hành vùng tương ứng trên mạng. Trong một cấu trúc tín hiệu SDH, người ta đã dành ra khoảng 5% dung lượng sự dụng cho các thủ tục quản lý, bảo trì và thực hành mạng (ở hệ thống PDH chỉ có khoảng 0,5%). Cung cấp khả năng truyền tải tín hiệu linh hoạt: Tín hiệu SDH có khả năng truyền tất cả các tín hiệu nhánh hiện có trên các mạng viễn thông PDH hiện nay (như các tín hiệu nhánh 2, 34 và 140 Mb/s của châu Âu CEPT cũng như các tín hiệu nhánh DS1, DS2 và DS3 của Bắc Mỹ). Tức là, SDH có thể hoàn toàn tương thích với mạng hiện có.

Ngoài ra, SDH còn có khả năng truyền tải các tín hiệu băng rộng ứng với các dịch vụ tiên tiến trong tương lai như : - Phương thức truyền không đồng bộ ATM (Asynchronous Transfer Mode): chuẩn cho B-ISDN. - Giao diện truyền số liệu phân tán trên cáp quang FDDI (Fiber Distributed Data Interface): chuẩn cho mạng cục bộ LAN tốc độ cao. Cho phép xây dựng một hạ tầng mạng viễn thông thống nhất: Nhằm đạt được tính mềm dẻo, cấu trúc tín hiệu SDH được tối ưu hoá đối với cả mạng truyền dẫn và các ứng dụng chuyển mạch. Điều đó làm cho việc quản lý mạng rất đơn giản trên cả 3 vùng ứng dụng viễn thông truyền thống nói trên.

Có thể có một hạ tầng mạng SDH duy nhất, trong đó cho phép kết nối giữa các vùng trực tiếp, hiệu quả và đơn giản. Ngoài ra, SDH còn đưa ra một giao diện mạng đã chuẩn hoá là NNI, cho phép kết nối trực tiếp thiết bị truyền dẫn của nhiều nhà cung cấp thiết bị khác nhau.2 ĐẶC ĐIỂM CỦA PDH VÀ SDH. Phân cấp truyền dẫn số cận đồng bộ PDH. a) Lịch sử phát triển của kỹ thuật truyền dẫn.

Sự phát triển liên lạc viễn thông đã bắt đầu từ khi phát minh ra hệ thống điện tín hoạt động theo chế độ chữ số. Nghĩa là khi Morse phát minh ra máy điện tín năm 1835 và việc liên lạc viễn thông số bắt đầu bằng phát dòng chấm và gạch ngang năm 1876, việc sử dụng chế độ tương tự bắt đầu với phát minh điện thoại của A. Phương pháp truyền dẫn đa lộ cũng đã bắt đầu từ khi có dây dẫn ba mạch thực hiện ở Mỹ năm 1925 và qua phát triển cáp đồng trục có 240 mạch, hiện nay đã sử dụng phương pháp liên lạc cơ bản với cáp đồng trục có 3.800 mạch, FDM (Ghép kênh theo tần số) Trang 10 nhiều mạch 1.800 mạch bởi vi ba. Mặt khác từ năm 1930, phương pháp 24 mạch PAM (Điều chế biên độ xung) và PWM (Điều chế độ rộng xung) đã phát triển nhưng chưa phổ biến.

Reeves phát huy PCM (Điều chế xung mã). Năm 1948, ngay sau khi kết thúc chiến tranh thế giới thứ hai, thiết bị PCM để thí nghiệm đã được thiết kế và sản xuất ở Mỹ. Nhưng nó cũng không được thực hiện vì lúc đó ống điện tử chỉ là một phần tử tích cực và ống mã dùng cho mã hoá bị có nhiều vấn đề khi thực hành. Sự phát minh kỹ thuật bán dẫn tiếp theo phát minh chất bán dẫn đóng vai trò quyết định trong việc áp dụng PCM.

Do đó hệ thống T1 (Bộ điện thoại 1) dùng trong liên lạc viễn thông công cộng sử dụng phương pháp PCM ở Chicago (Mỹ) trong năm 1962, phương pháp PCM-24 áp dụng ở Nhật năm 1965, phương pháp Châu Âu hiện nay (CEPT) đã phát triển và sử dụng trong những năm 1970. Hiện nay với việc phát triển phương pháp khả năng siêu đại FT-1. Trong tương lai ngoài việc phát triển liên tục về ghép kênh và kỹ thuật liên lạc quang học như trên, chúng ta có thể phát triển kỹ thuật liên quan như truyền dẫn thuê bao số và phát triển kỹ thuật đấu nối, kỹ thuật CCC (Khả năng kênh xoá ) trên mạng đã có, kỹ thuật UNI (Giao tiếp mạng - Người sử dụng) về tiếng nói, số liệu, thông tin hình ảnh và kỹ thuật NNI (Giao tiếp nút - mạng), kỹ thuật tổ hợp siêu cao VLSI (Tổ hợp quy mô rất lớn) bao gồm các loại kỹ thuật mã hoá, kỹ thuật truyền dẫn số đồng bộ, mạng nối chéo, và bảo dưỡng mạng, IN (Mạng thông minh) và v. b) Thế nào là PDH ? Đầu năm 70, các hệ thống truyền dẫn số bắt đầu phát triển.

Trên các hệ thống này chủ yếu sử dụng ghép kênh theo thời gian, điều xung mã. Nhờ điều xung mã mà tín hiệu thoại có băng tần ( 0,3 - 3,4 ) KHz được chuyển thành tín hiệu số có tốc độ 64Kbps. Các bước chuyển đổi tín hiệu Analog thành tín hiệu PCM được biểu diễn trên hình 1. Lấy mẫu Lượng tử Mã hóa tử Tín hiệu Analog có băng hữu hạn.

Xung lấy mẫu PAM. Trang 11 Xung lượng tử. Tín hiệu số Hình 1.1 Các bước chuyển đổi tín hiệu thoại ( Kỹ thuật PCM ) Tuy vậy việc truyền riêng biệt mỗi kênh một kênh thoại trên một đôi dây đồng sẽ rất tốn kém. Vì vậy kỹ thuật ghép đồng bộ các tín hiệu 64Kbps thành luồng số có tốc độ 1,544 Mbps hoặc 2,048 Mbps đã ra đời.

Từ các luồng cấp 1 này lại tiến hành ghép để được các luồng số có bậc cao hơn. Các cấp truyền dẫn số bậc cao theo kiểu như vậy gọi là truyền dẫn số cận đồng bộ PDH ( Plesiochronous Digital Hierachy ). Để hiểu rõ PDH , trước hết chúng ta xét nguyên lý hoạt động của PDH. Lấy ví dụ ghép các luồng 2,048 Mbps thành các luồng số bậc cao hơn.

Vì các luồng 2,048Mbps được tạo ra từ các thiết bị ghép kênh hoặc từ các tổng đài điện tử số khác nhau nên các tốc độ bit khác nhau đôi chút. Trước khi ghép các luồng này thành một luồng số có tốc độ cao hơn thì phải hiệu chỉnh cho tốc độ bít của chúng bằng nhau nghĩa là phải đổi thêm các bit mang thông tin giả. Mặc dù tốc độ các luồng như nhau nhưng ở đầu thu không thể nhận biết được vị trí của mỗi luồng thành phần trong luồng có tốc độ cao hơn. Kiểu ghép như vậy gọi là ghép cận đồng bộ.

Hiện nay các cấp truyền dẫn số cận đồng bộ đang tồn tại không thống nhất và phân theo 3 hệ thống phân cấp tốc độ số khác nhau: Hệ thống Bắc Mỹ, hệ thống Châu Âu và hệ thống Nhật Bản ( Hình1-2 ). Trang 12 Nhật Bản Bắc Mỹ Châu Âu 400MBit 405Mbit 139MBit /s /s /s x4 x9 x4 100MBit 45MBit/ 34MBit/ /s s s x5 x4 32MBit/ x7 s 8MBit/s x4 6,3MBit 6,3MBit x4 /s /s x4 x4 2MBit/ s 1,5MBi t/s K1 K2 ……… K30 K1 K2 ……. K24 Ghép đồng bộ. Ghép không đồng bộ Hình 1-2 : Các hệ thống phân cấp số cận đồng bộ hiện nay.

Trên cơ sở phân tích hoạt động của PDH và dựa vào hệ thống phân cấp tốc độ hiện đang tồn tại song song có thể rút ra một số đặc điểm chung nhất về PDH. Các đặc điểm của PDH. Từ bản chất của PDH ta thấy hệ thống này có ưu điểm là có khả năng phục vụ đa dịch và đa tốc. Về lý thuyết không có một hạn chế nào về modul hoá các tốc độ cần chuyền với cùng một cơ câú truyền tin và chuyển mạch , đồng thời có thể cung cấp các dịch vụ mới không phụ thuộc tiến triển của mạng khi dung lượng của các dịch vụ mới không vượt quá dung lượng đã thiết kế cho các hệ thống hiện có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ