Đồ án Môn học Tổ chức Thi công: Lập kế hoạch & Tiến độ chi tiết | ĐH Kiến trúc Đà Nẵng

Khám phá đồ án tổ chức thi công chi tiết cho dự án nhà 7 tầng, bao gồm lập kế hoạch tiến độ, khối lượng đất đào và các giải pháp thi công hiệu quả.

Chuyên ngành

Tổ Chức Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

20

76
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu Công trình và Đặc điểm Kỹ thuật

Đồ án tổ chức thi công xây dựng là một phần quan trọng trong quá trình lập kế hoạch và tiến độ thi công. Công trình được xây dựng là một khối nhà 7 tầng 15 bước với tổng chiều cao 23.8m, nằm trên khu đất rộng hướng Đông-Tây. Kết cấu công trình sử dụng khung sàn chịu lực bê tông cốt thép toàn khối, đây là công tác chính trong quá trình thi công. Công trình được thiết kế với 15 cột có 4 nhịp khác nhau: nhịp biên 3.5m, nhịp giữa 4.5m và bước cột 3.6m. Điều này yêu cầu một kế hoạch thi công chi tiết và sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

1.1. Thông số Kỹ thuật Công trình

Công trình gồm tầng 1 cao 4.2m, tầng 2-6 cao 3.3m mỗi tầng, tầng mái cao 3.1m. Kích thước móng được thiết kế với độ sâu chôn 1.0m từ cao trình -0.45m, chiều dày lớp bê tông lót 0.1m. Tiết diện cột biến đổi theo tầng: cột biên từ 200x300mm đến 200x450mm, cột giữa từ 200x350mm đến 200x500mm. Chiều dày sàn các tầng là 100mm, dầm chính D1 kích thước 250x450mm, dầm phụ 200x250mm.

1.2. Điều kiện Thi công và Nguồn Lực

Điều kiện địa chất cho thấy nền đất là đất cát, mực nước ngầm nằm dưới đáy móng nên không cần gia cố nền. Thi công diễn ra trong mùa khô, mặt bằng thi công rộng rãi với nguồn nước và điện cung cấp đầy đủ. Vật liệu được cung cấp liên tục theo tiến độ thi công. Yêu cầu thời gian cho mỗi tầng không quá 30 ngày, tổng thời gian thi công là 240 ngày cho 8 phần (kể cả phần ngầm).

II. Thiết kế Hố Đào và Tính khối lượng Đất

Thiết kế hố đào móng là một công đoạn quan trọng trong kế hoạch thi công. Chiều sâu hố đào là 1.1m, với độ dốc tự nhiên 1:0.5 và hệ số mái dốc 0.5. Chiều rộng mái dốc mỗi bên là 0.55m, với khoảng hở thi công chọn 0.5m. Kích thước hố đào toàn bộ: chiều dài 56.4m, chiều rộng được tính dựa trên số lượng bước cột. Qua phân tích khoảng cách giữa các hố móng cạnh nhau, giải pháp đào toàn bộ móng được chọn vì khoảng cách S1=0.3m và S2=0.2m đều nhỏ hơn 1m. Thể tích hố đào là 1199.76m³, trong đó khối lượng đất đào bằng máy chiếm 95% tương ứng 1139.76m³.

2.1. Tính toán Kích thước Hố Đào

Chiều cao hố đào được xác định từ độ sâu chôn móng cộng với khoảng hở thi công: H = 1.1m. Kích thước đáy hố tính toán dựa trên tổng số bước cột 15, độ dài mỗi bước 3.6m cộng khoảng hở thi công. Mái dốc được thiết kế với độ dốc 1:0.5 phù hợp với đất cát, đảm bảo an toàn thi công. Diện tích hố đào cần được xác định chính xác để lập kế hoạch di chuyển máy móc và sắp xếp vật liệu hiệu quả.

2.2. Phân loại Khối lượng Đất Đào

Khối lượng đất phải đào tổng cộng 1199.76m³, trong đó 95% được xử lý bằng máy (1139.76m³) và 5% xử lý thủ công (60m³) cho các hốc chi tiết. Khối lượng đất cần đắp được tính bằng thể tích hố đào trừ đi thể tích bê tông chiếm chỗ (móng, tường xây bao). Việc tính toán chính xác khối lượng đất là cơ sở để lập tiến độ thi công và dự toán chi phí xây dựng.

III. Tính toán Khối lượng Bê tông và Cốt thép

Khối lượng bê tông là một yếu tố then chốt trong kế hoạch tiến độ thi công. Thể tích bê tông móng M1 (kích thước 5.4x1.6m) được tính từ các thành phần: lớp bê tông lót, đế móng, thân móng, cổ móng. Tổng thể tích móng M1 là 3.502m³. Hàm lượng cốt thép khác nhau theo loại công trình: móng 60kg/m³, cột và cổ móng 170kg/m³, dầm chính 220kg/m³, dầm phụ 150kg/m³, sàn 60kg/m³. Việc tính toán chính xác khối lượng bê tông và cốt thép là cơ sở để sắp xếp cung cấp vật liệu, bố trí máy trộn, máy bơm và lập lịch thi công chi tiết.

3.1. Khối lượng Bê tông theo Loại Công trình

Các loại móng M1 (5.4x1.6m) và M2 (2.2x1.4m) có khối lượng bê tông khác nhau. Bê tông cột được tính từ tiết diện cột và chiều cao từng tầng, với hàm lượng cốt thép 170kg/m³. Bê tông dầm phân chia thành dầm chính D1 (250x450mm) và dầm phụ D2, D3 (200x250mm). Bê tông sàn các tầng có chiều dày 100mm. Tổng khối lượng bê tông cần được tổng hợp để lập kế hoạch cung cấp vật liệu và điều phối máy móc.

3.2. Hàm lượng Cốt thép và Quản lý Vật liệu

Cốt thép là vật liệu quan trọng với hàm lượng khác nhau theo từng phần công trình. Tính toán chính xác hàm lượng cốt thép giúp lập kế hoạch cung cấp, tránh thiếu hụt hoặc lãng phí. Công việc gia công và bố trí cốt thép phải được lên lịch trước khi đổ bê tông để đảm bảo tiến độ. Quản lý cốt thép bao gồm kiểm soát chất lượng, lưu trữ phù hợp và tuyên bố kế hoạch giao nhận.

IV. Lập Kế hoạch và Tiến độ Thi công

Lập kế hoạch tiến độ thi công là công việc căn cơ quyết định thành công của dự án. Yêu cầu thời gian trung bình cho mỗi tầng không quá 30 ngày, với tổng thời gian thi công 240 ngày cho công trình 8 phần (kể cả phần ngầm). Tiến độ thi công phải được lập theo từng công đoạn: chuẩn bị mặt bằng, đào móng, đổ bê tông móng, xây tường, đổ bê tông cột, dầm và sàn. Mỗi công đoạn cần xác định rõ thời gian bắt đầu, kết thúc, nhân lực, máy móc và vật liệu cần thiết. Kiểm soát tiến độ định kỳ giúp phát hiện sớm những chậm trễ và điều chỉnh kịp thời để hoàn thành đúng hạn.

4.1. Phân chia Công đoạn và Xác định Thời gian

Kế hoạch thi công cần phân chia công trình thành các công đoạn nhỏ: chuẩn bị mặt bằng (5 ngày), đào móng (10 ngày), đổ bê tông móng (5 ngày), xây tường ngầm (5 ngày), sau đó lặp lại chu kỳ cho mỗi tầng. Mỗi tầng được dự tính 30 ngày bao gồm: xây tường (5 ngày), đổ bê tông cột và dầm (5 ngày), lắp dưới sàn (3 ngày), đổ sàn (2 ngày), chữa chua (3 ngày). Tiến độ cần linh hoạt điều chỉnh theo tình hình thực tế thi công.

4.2. Kiểm soát và Điều chỉnh Tiến độ Thi công

Quản lý tiến độ đòi hỏi theo dõi định kỳ hàng tuần so sánh với kế hoạch đề ra. Nếu phát hiện chậm trễ, cần phân tích nguyên nhân (thiếu nhân lực, vật liệu, máy móc, thời tiết) và đưa ra biện pháp khắc phục kịp thời. Sơ đồ Gantt hoặc lưới PERT là công cụ hữu ích để trực quan hóa tiến độ. Tương tác giữa các công đoạn phải được quản lý chặt chẽ để tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và đạt mục tiêu hoàn thành đúng hạn dự kiến 240 ngày.

21/12/2025