[Đồ án] Thiết kế trạm BTS của MobiFone tại Hải Phòng - SV. Hoàng Thị Lan Anh

Tham khảo đồ án tốt nghiệp thiết kế trạm BTS MobiFone tại Hải Phòng. Tài liệu trình bày chi tiết cấu trúc, tính toán và quy trình lắp đặt trạm BTS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn bộ đồ án thiết kế trạm BTS MobiFone Full

Đồ án thiết kế trạm BTS MobiFone tại Hải Phòng là một công trình nghiên cứu chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình xây dựng và vận hành một trạm thu phát sóng di động. Tài liệu này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp viễn thông tiêu biểu mà còn là nguồn tài liệu tham khảo viễn thông quý giá cho các kỹ sư và sinh viên. Nội dung đồ án bao trùm từ lý thuyết cơ bản về mạng GSM, cấu trúc hệ thống, đến các bước tính toán và triển khai thực tế. Trọng tâm của đồ án là việc áp dụng lý thuyết vào bài toán cụ thể: thiết kế một trạm BTS cho nhà mạng MobiFone tại phường Đông Khê, quận Ngô Quyền, Hải Phòng. Điều này đòi hỏi việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như mật độ dân số, nhu cầu lưu lượng, và điều kiện địa lý. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo chất lượng phủ sóng, tối ưu hóa hiệu suất mạng và đáp ứng nhu cầu liên lạc ngày càng tăng của người dùng trong khu vực. Đồ án trình bày một cách hệ thống các phân hệ chính của mạng GSM, bao gồm Phân hệ Trạm gốc (BSS), Phân hệ Chuyển mạch (SS), và Phân hệ Vận hành và Bảo dưỡng (OMS), làm nền tảng cho việc thiết kế chi tiết sau này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về mạng di động GSM và vai trò BTS

Mạng di động GSM (Global System for Mobile Communications) là nền tảng của hệ thống thông tin di động toàn cầu. Trong cấu trúc này, Trạm Thu phát gốc (BTS - Base Transceiver Station) đóng vai trò then chốt. BTS là cầu nối trực tiếp giữa thiết bị di động (MS) và phần còn lại của mạng. Chức năng chính của BTS là tạo ra vùng phủ sóng, được gọi là cell, và thực hiện các chức năng thu phát vô tuyến. Mỗi BTS quản lý một hoặc nhiều cell, hoạt động trên các kênh tần số được chỉ định để tránh nhiễu. Theo tài liệu gốc, một hệ thống GSM hoàn chỉnh bao gồm các thành phần như trạm thu phát sóng di động (BTS), Bộ điều khiển trạm gốc (BSC), và Trung tâm chuyển mạch di động (MSC). BTS chịu trách nhiệm mã hóa, giải mã, điều chế và khuếch đại tín hiệu, đảm bảo liên lạc thông suốt giữa người dùng và hạ tầng mạng của mạng di động MobiFone.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp viễn thông này là "Thiết kế trạm BTS của MobiFone tại Hải Phòng". Đề tài tập trung vào việc áp dụng kiến thức lý thuyết để giải quyết một bài toán thực tế. Phạm vi nghiên cứu bao gồm ba chương chính. Chương 1 trình bày tổng quan về mạng GSM. Chương 2 đi sâu vào cấu trúc trạm BTS và quy trình thiết kế, tính toán cho một trạm cụ thể. Chương 3 mô tả chi tiết quy trình lắp đặt thực tế. Đồ án không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đề cập đến các khía cạnh kỹ thuật quan trọng như khảo sát thực địa, phân tích lưu lượng, và lựa chọn vị trí đặt trạm. Những nội dung này cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ khâu hoạch định ban đầu đến khi hoàn thành lắp đặt một trạm BTS, làm cơ sở vững chắc cho các dự án trong tương lai.

II. Phân tích các yếu tố then chốt khi thiết kế trạm BTS

Việc thiết kế một trạm thu phát sóng di động hiệu quả đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố phức tạp. Trước khi đi vào tính toán kỹ thuật, quá trình khảo sát thực địa và quy hoạch mạng là bước không thể bỏ qua. Các yếu tố này quyết định trực tiếp đến chất lượng dịch vụ, vùng phủ sóng và chi phí đầu tư. Thách thức lớn nhất là làm sao để cân bằng giữa việc mở rộng vùng phủ, đảm bảo dung lượng mạng và tối ưu hóa dự toán kinh phí xây dựng trạm BTS. Các yếu tố cần được phân tích bao gồm sự phân bố dân cư, các trung tâm kinh tế, mức thu nhập của người dân, và thống kê lưu lượng cuộc gọi. Theo đồ án, "Dự đoán yêu cầu về lưu lượng chẳng hạn là bao nhiêu thuê bao có thể có, sự phân chia về lưu lượng" là một trong những yêu cầu cần thiết. Việc lựa chọn vị trí đặt trạm cũng là một bài toán khó, cần xem xét đến địa hình, các vật cản, và khả năng tiếp cận để bảo trì, bảo dưỡng. Tất cả những phân tích này tạo thành cơ sở dữ liệu đầu vào quan trọng cho các bước thiết kế chi tiết.

2.1. Thách thức trong việc khảo sát thực địa và thu thập dữ liệu

Quá trình khảo sát thực địa là nền tảng cho mọi quyết định thiết kế. Thách thức chính nằm ở việc thu thập dữ liệu chính xác về mật độ dân số, đặc điểm địa hình, và các tòa nhà cao tầng có thể gây che khuất sóng. Tại khu vực phường Đông Khê, Hải Phòng, với tổng diện tích 1,78 km² và dân số khoảng 13.000 người, việc ước tính số lượng thuê bao hoạt động và mô hình sử dụng của họ là rất quan trọng. Dữ liệu này ảnh hưởng trực tiếp đến việc tính toán vùng phủ và số lượng kênh cần thiết. Ngoài ra, việc tìm kiếm mặt bằng phù hợp để xây dựng cột anten và nhà trạm cũng là một thách thức, đòi hỏi sự phối hợp với chính quyền địa phương và chủ sở hữu đất.

2.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn vị trí đặt trạm tối ưu

Việc lựa chọn vị trí đặt trạm ảnh hưởng đến toàn bộ hiệu suất mạng. Một vị trí lý tưởng phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: có độ cao phù hợp để tối đa hóa vùng phủ, ít bị che chắn, dễ dàng tiếp cận để lắp đặt và bảo trì, và có nguồn điện ổn định. Vị trí đặt trạm cũng phải được tính toán để giảm thiểu nhiễu đồng kênh và nhiễu kênh lân cận với các trạm khác. Trong đồ án, việc phân tích bản đồ vệ tinh của phường Đông Khê giúp xác định các khu vực dân cư tập trung, từ đó đề xuất vị trí đặt trạm sao cho có thể phục vụ hiệu quả nhất. Đây là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng đến cả chất lượng dịch vụ và dự toán kinh phí xây dựng trạm BTS.

III. Phương pháp tính toán vùng phủ sóng cho trạm BTS MobiFone

Sau khi hoàn tất khảo sát, bước tiếp theo là thực hiện các tính toán kỹ thuật chi tiết. Đây là phần cốt lõi của thuyết minh đồ án BTS, biến các dữ liệu thực địa thành những thông số cấu hình cụ thể cho trạm. Quá trình này bao gồm hai phần chính: tính toán lưu lượng để xác định số kênh cần thiết và tính toán vùng phủ để xác định các thông số của anten. Dựa trên dữ liệu khảo sát tại phường Đông Khê với khoảng 10.000 thuê bao di động, đồ án đã áp dụng công thức Erlang để xác định lưu lượng. Cụ thể, tài liệu gốc nêu rõ: "Lưu lượng của một thuê bao được tính theo công thức sau: A = (nt)/T = (1120)/3600 = 0.033 Erl". Từ đó, tổng lưu lượng cần phục vụ là 330 Erlang. Với mức chất lượng dịch vụ (GOS) là 2%, số kênh TCH cần thiết là 123 kênh. Những con số này là cơ sở để quyết định cấu hình TRX cho mỗi sector của trạm, đảm bảo khả năng phục vụ mà không gây tắc nghẽn mạng.

3.1. Công thức tính toán lưu lượng và số kênh TCH cần thiết

Để xác định cấu hình của thiết bị trạm BTS MobiFone, việc tính toán lưu lượng (traffic) là bước đầu tiên. Đồ án sử dụng mô hình Erlang B, một công cụ tiêu chuẩn trong ngành viễn thông. Các tham số đầu vào bao gồm: số lượng thuê bao ước tính (10.000), số cuộc gọi trung bình mỗi giờ của một thuê bao (n=1), và thời gian trung bình của một cuộc gọi (T=120s). Tổng lưu lượng được tính là 330 Erlang. Với yêu cầu về chất lượng dịch vụ (GOS) là 2% (tức tỷ lệ cuộc gọi bị chặn không vượt quá 2%), bảng tra cứu Erlang B cho thấy cần tổng cộng 123 kênh thoại (TCH). Số kênh này sau đó được phân bổ cho 3 sector của trạm, mỗi sector phục vụ một vùng dân cư khác nhau, nhằm tối ưu hóa vùng phủ sóng.

3.2. Xác định cấu hình trạm và số lượng TRX cho mỗi cell

Từ số kênh TCH đã tính toán, bước tiếp theo là xác định số lượng bộ thu phát (TRX) cho mỗi cell (sector). Mỗi TRX trong hệ thống GSM có thể cung cấp 8 khe thời gian (timeslot). Tuy nhiên, một số khe thời gian được dùng cho kênh báo hiệu (BCCH, SDCCH). Đồ án xem xét hai trường hợp: Half-Rate và Full-Rate. Trong trường hợp Full-Rate, mỗi cell cần 41 kênh, tương đương với 6 TRX. Tuy nhiên, do giới hạn của luồng truyền dẫn Abis, cấu hình tối đa thường là 4/4/4. Do đó, giải pháp tối ưu được đề xuất là lắp đặt 2 trạm với cấu hình 3/3/3. Việc xác định cấu hình này không chỉ dựa trên công nghệ 4G LTE (mặc dù đồ án tập trung vào GSM, nguyên tắc tính toán là tương tự) mà còn phải cân nhắc đến khả năng mở rộng trong tương lai khi chuyển đổi lên công nghệ 5G.

IV. Hướng dẫn chi tiết cấu trúc và thiết bị trạm BTS MobiFone

Hiểu rõ về cấu trúc trạm BTS và các thành phần thiết bị là yêu cầu cơ bản để triển khai lắp đặt thành công. Một trạm BTS điển hình bao gồm nhiều khối chức năng phối hợp với nhau để xử lý tín hiệu vô tuyến. Đồ án tập trung phân tích thiết bị của Alcatel, một nhà cung cấp phổ biến. Cấu trúc này gồm các khối chính như SUMA (khối trung tâm quản lý), TRE (khối thu phát), và ANC (khối kết hợp và phân phối tín hiệu anten). Mỗi khối có một nhiệm vụ riêng biệt. SUMA quản lý liên kết Abis và đồng bộ toàn hệ thống. TRE chịu trách nhiệm xử lý tín hiệu số, điều chế và giải điều chế. ANC kết nối các máy thu phát đến cột anten. Bên cạnh các thiết bị xử lý tín hiệu, một trạm BTS hoàn chỉnh còn cần các hệ thống phụ trợ quan trọng như hệ thống nguồn cho trạm BTS, hệ thống truyền dẫn vi batiếp đất chống sét. Tất cả các thành phần này phải được lắp đặt và cấu hình chính xác theo bản vẽ nhà trạm BTS để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn.

4.1. Sơ đồ khối chức năng chi tiết của một trạm BTS Alcatel

Theo tài liệu gốc, thiết bị trạm BTS MobiFone của Alcatel bao gồm các khối chính: SUMA, TRE, và ANC. Khối SUMA là bộ não của trạm, quản lý giao diện Abis, tạo xung đồng hồ và thực hiện các chức năng vận hành, bảo dưỡng. Khối TRE (Transceiver Unit) được chia thành TRED (phần số) và TREA (phần RF), có nhiệm vụ xử lý tín hiệu, mã hóa, giải mã, và khuếch đại công suất. Khối ANC (Antenna Coupling Unit) có chức năng kết hợp tín hiệu từ nhiều TRE để phát ra một anten duy nhất và phân chia tín hiệu thu được từ anten đến các TRE tương ứng. Sơ đồ này cho thấy sự phân chia chức năng rõ ràng, giúp việc lắp đặt và xử lý sự cố trở nên dễ dàng hơn. Việc hiểu rõ sơ đồ này rất quan trọng khi đọc bản vẽ nhà trạm BTS hoặc file CAD trạm BTS.

4.2. Tìm hiểu hệ thống nguồn và tiếp đất chống sét chuyên dụng

Một trạm thu phát sóng di động không thể hoạt động nếu thiếu hệ thống nguồn cho trạm BTS và hệ thống bảo vệ. Nguồn điện phải ổn định, thường bao gồm nguồn AC từ lưới điện, tủ chỉnh lưu (Rectifier) chuyển đổi AC-DC, và hệ thống ắc quy dự phòng. Hệ thống tiếp đất chống sét là cực kỳ quan trọng để bảo vệ các thiết bị đắt tiền khỏi các sự cố do sét đánh. Đồ án mô tả chi tiết quy trình lắp đặt hệ thống này, bao gồm hai phần riêng biệt: nối đất chống sét bên ngoài cho cột anten và phi đơ, và nối đất an toàn bên trong phòng máy. Nguyên tắc là phải tạo ra một đường thoát sét nhanh nhất và cách ly hoàn toàn với hệ thống nối đất của thiết bị, đảm bảo an toàn tối đa.

V. Quy trình lắp đặt thực tế trạm thu phát sóng di động

Quy trình lắp đặt là giai đoạn hiện thực hóa bản thiết kế. Giai đoạn này đòi hỏi sự chính xác, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn lao động. Đồ án đã hệ thống hóa quy trình này thành các bước rõ ràng, từ khâu chuẩn bị mặt bằng đến khi hoàn tất và kiểm tra trạm. Các công việc chính bao gồm: lắp đặt hệ thống tiếp đất chống sét, bố trí thiết bị trong phòng máy theo bản vẽ nhà trạm BTS, lắp đặt cột anten và phi đơ, và cuối cùng là lắp đặt tủ thiết bị BTS và các hệ thống phụ trợ. Mỗi bước đều có những yêu cầu kỹ thuật riêng. Ví dụ, việc kéo và cố định cáp phi đơ phải cẩn thận để tránh làm móp méo cáp, gây suy hao tín hiệu. Việc đấu nối các đầu connector phải đảm bảo tiếp xúc tốt và được bảo vệ chống ẩm bằng cao su non và băng keo chuyên dụng. Sự cẩn thận trong từng chi tiết của quy trình lắp đặt sẽ quyết định đến độ ổn định và tuổi thọ của toàn bộ trạm.

5.1. Các bước chuẩn bị và lắp đặt hệ thống cột anten và phi đơ

Việc lắp đặt cột anten và cáp phi đơ là công việc trên cao, đòi hỏi tuân thủ tuyệt đối các quy tắc an toàn. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị, kiểm tra các vật tư như anten, dây nhảy, connector. Anten được lắp bộ chỉnh góc ngẩng (downtilt) và dây nhảy trước khi được kéo lên cột. Sau khi cố định anten và điều chỉnh đúng góc phương vị, cáp phi đơ được kéo lên và kết nối với dây nhảy. Một bước quan trọng là thực hiện tiếp đất cho phi đơ tại ít nhất 3 điểm: gần anten, ở chân cột, và trước khi vào phòng máy. Toàn bộ cáp phi đơ phải được cố định chắc chắn vào thang cáp bằng kẹp chuyên dụng, đảm bảo không bị rung lắc hay hư hỏng do thời tiết.

5.2. Hướng dẫn lắp đặt và đấu nối thiết bị trong nhà trạm BTS

Bên trong nhà trạm, việc lắp đặt bắt đầu bằng việc cố định tủ rack thiết bị (MBI5) xuống sàn nhà và thực hiện tiếp đất cho tủ. Sau đó, các cáp luồng PCM (liên kết đến BSC thông qua hệ thống truyền dẫn vi ba hoặc cáp quang) được đấu nối vào phiến Krone. Các dây nhảy từ phi đơ bên ngoài được kết nối vào các cổng anten trên thiết bị BTS. Cuối cùng, cáp nguồn DC từ hệ thống chỉnh lưu được kết nối vào trạm. Toàn bộ quá trình đấu nối phải được dán nhãn rõ ràng theo từng sector và từng đường truyền để thuận tiện cho việc vận hành và bảo dưỡng sau này. Việc tuân thủ thuyết minh đồ án BTS và các bản vẽ thiết kế là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác.

VI. Đánh giá kết quả và tiềm năng phát triển lên công nghệ 5G

Việc hoàn thành đồ án thiết kế trạm BTS MobiFone tại Hải Phòng không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang lại những kết quả thực tiễn có giá trị. Kết quả đạt được là một bản thiết kế hoàn chỉnh, từ khâu phân tích nhu cầu, tính toán thông số kỹ thuật, đến quy trình lắp đặt chi tiết. Nhà trạm sau khi lắp đặt có đầy đủ các thiết bị trạm BTS MobiFone, hệ thống nguồn, điều hòa, và hệ thống phòng cháy chữa cháy, sẵn sàng đi vào hoạt động. Các tham số kỹ thuật sau khi lắp đặt cần được kiểm tra cẩn thận để đảm bảo chất lượng phủ sóng và dung lượng mạng đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế. Nhìn về tương lai, hạ tầng trạm BTS được thiết kế theo đồ án này hoàn toàn có thể được nâng cấp. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc chuyển đổi từ GSM, công nghệ 4G LTE lên công nghệ 5G là xu thế tất yếu. Hạ tầng nhà trạm, cột anten, hệ thống nguồn và tiếp đất được xây dựng kiên cố sẽ là nền tảng vững chắc cho việc triển khai các thiết bị 5G trong tương lai, giúp mạng di động MobiFone tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm cho khách hàng.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của đồ án thiết kế

Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một bộ tài liệu thiết kế toàn diện cho một trạm thu phát sóng di động. Kết quả chính bao gồm: bản thuyết minh đồ án BTS chi tiết, các tính toán lưu lượng và cấu hình trạm dựa trên số liệu thực tế, và một quy trình lắp đặt chuẩn hóa. Các bản vẽ kỹ thuật như bản vẽ nhà trạm BTS và sơ đồ bố trí thiết bị cung cấp một hướng dẫn trực quan. Về mặt học thuật, đây là một đồ án tốt nghiệp viễn thông xuất sắc, thể hiện khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn của sinh viên. Về mặt ứng dụng, các phương pháp và quy trình trong đồ án có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án xây dựng trạm BTS mới.

6.2. Hướng phát triển và khả năng nâng cấp lên mạng 5G

Mặc dù đồ án được thực hiện trên nền tảng công nghệ GSM, các nguyên tắc về quy hoạch, thiết kế hạ tầng vẫn còn nguyên giá trị. Hạ tầng vật lý như nhà trạm, cột anten, hệ thống nguồn cho trạm BTS, và hệ thống tiếp đất là những yếu tố có thể tái sử dụng khi nâng cấp lên các công nghệ mới hơn. Để chuyển đổi lên công nghệ 5G, nhà mạng sẽ cần thay thế các thiết bị vô tuyến (TRE, ANC) bằng các thiết bị 5G NR (New Radio) và nâng cấp hệ thống truyền dẫn vi ba hoặc cáp quang để đáp ứng yêu cầu băng thông cực lớn. Nền tảng thiết kế vững chắc từ đồ án này sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi và tiết kiệm chi phí, góp phần vào việc hiện đại hóa mạng di động MobiFone.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan về mạng di ðộng GSM. Trạm BTS – Thiết kế xây dựng một trạm BTS của MobiFone tại Thành phố Hải Phòng. Quy trình lắp đặt một trạm BTS.

Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 2 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MẠNG DI ĐỘNG GSM 1. GIỚI THIỆU CHUNG Dịch vụ điện thoại di động bắt đầu xuất hiện ở các dạng sử dụng đƣợc vào đầu những năm 1960, khi đó nó chỉ là các sửa đổi thích ứng của các hệ thống điều vận. Các hệ thống điện thoại di động đầu tiên này ít tiện lợi và dung lƣợng thấp. Năm 1980 hệ thống điện thoại tổ ong điều tần sử dụng kỹ thuật đa thâm nhập phân chia theo tần số xuất hiện.

Nhƣng các hệ thống tổ ong tƣơng tự không thể đáp ứng đƣợc nhu cầu ngày càng tăng do có quá nhiều hạn chế : Phân bổ tần số rất hạn chế. Dung lƣợng thấp. Tiếng ồn khó chịu và nhiễu hệ thống xảy ra khi máy di động dịch chuyển trong môitrƣờng phading đa tia. Không đáp ứng đƣợc các dịch vụ mới hấp dẫn đối với khách hàng.

Không cho phép giảm đáng kể giá thành của thiết bị di động và cơ sở hạ tầng Không đảm bảo tính bí mật của các cuộc gọi. Không tƣơng thích giữa các hệ thống khác nhau. Do đó cần chuyển sang sử dụng kỹ thuật thông tin số cho thông tin di động cùng với các thông tin di độngvới các kỹ thuật đa thâm nhập mới .Năm 1982 hệ thống thông tin di đông số sử dụng kỹ thuật đa thâm nhập phân chia theo thời gian(TDMA) ra đời ở Châu Âu có tên là GSM (Global System for Mobile Communication). Tháng 5/1986 giải pháp TDMA băng hẹp đƣợc lựa chọn cho dịch vụ viễn thông chung Châu Âu ở băng tần 900 Mhz.

Năm 1985 công nghệ CDMA bắt đầu phát triển và phiên bản đầu tiên là CDMA IS_95A. Các mạng Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 3 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG CDMA đƣợc đƣa vào khai thác ở Hàn Quốc, HongKong, Argentina, Brasil,Chile.Để tăng dung lƣợng của hệ thống thông tin di động, tần số các hệ thống này đang đƣợc chuyển từ vùng 800-900 Mhz vào vùng 1,8-1,9 GHz. Sự ra đời của loại hình thông tin di động số GSM là một bƣớc nhẩy vọt của lĩnh vực thông tin, nó mang lại cho ngƣời sử dụng những lợi ích không thể phủ nhận đƣợc. Cộng với sự phát triển của kỹ thuật hiện đại, sự đổi mới công nghệ, mạng lƣới viễn thông toàn cầu nói chung cũng ngày càng đổi mới theo chiều hƣớng tích cực, và trong cái chung đó, lĩnh vực thông tin di động đã luôn cập nhật những thành tựu khoa học mới.

GSM Ký hiệu: NSS: mạng và phân hệ chuyển mạch BSS: phân hệ trạm gốc OSS: phân hệ khai thác MS: trạm di động Hình 1. Tổng quan mạng GSM Hỡnh 1: Tổng quan mạng 1. TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG TỔ ONG Toàn bộ vùng phục vụ của hệ thống điện thoại di động tổ ong đƣợc chia thành nhiều vùng nhỏ, gọi là các ô, mỗi ô có một trạm gốc phụ trách và đƣợc điều khiển bởi tổng đài sao cho thuê bao vẫn có thể duy trì cuộc gọi một cách liên tục khi di chuyển giữa các ô. Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG Trong hệ thống điện thoại di động tổ ong thì tần số các máy di động là không cố định ở một kênh nào đó mà kênh đàm thoại đƣợc xác định nhờ kênh báo hiệu và máy di động đƣợc đồng bộ về tần số một cách tự động.

Vì vậy các ô kề nhau nên sử dụng tần số khác nhau còn nếu cách xa hơn thì có thể tái sử dụng tần số đó. Để cho phép các máy di động có thể duy trì cuộc gọi liên tục trong khi di chuyển giƣã các ô thì tổng đài sẽ điều khiển các kênh báo hiệu hoăc kênh lƣu lƣợng theo sử dụng của máy di động để chuyển đổi tần số của máy di động đó thành một tần số thích hợp một cách tự động. Hệ thống điện thoại di động tổ ong Hiệu quả sử dụng tần số của hệ thống điện thoại di động tăng lên vì các kênh RF giữa các BS kề nhau có thể đƣợc định vị một cách hiệu quả nhờ việc tái sử dụng tần số và do đó dung lƣợng thuê bao đƣợc phục vụ sẽ tăng lên. Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG 1.

CẤU TRÖC CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG GSM Mô hình cấu trúc hệ thống của một mạng thông tin di động GSM có sơ đồ nhƣ sau: NSS AU MAP ISDN ISUP VLR HLR EIR PSPDN MAP MAP MAP MS CSPDN TUP BSSAP OSS PSTN BSS BSC PLMN MUP LAPD BTS Truyền báo hiệu LAPDm Truyền lƣu lƣợng MS AUC: Trung tâm nhận thực BSS: Phân hệ trạm gốc VLR: Bộ ghi ðịnh vị tạm trú MS: Trạm di ðộng HLR: Bộ ghi ðịnh vị thýờng trú OSS: Phân hệ khai thác bảo dýỡng EIR: Bộ ghi nhận dạng thiết bị PSPDN: Mạng số liệu công cộng chuyển mạch gói MSC: Trung tâm chuyển mạch CSPDN: Mạng số liệu công cộng chuyển mạch kênh các dịch vụ mạng PSTN: Mạng ðiện thoại chuyển mạch công cộng BSC: Bộ ðiều khiển trạm gốc PLMN: Mạng di ðộng mặt ðất Sơ thu BTS: Trạm Hình 1. đồphỏt cấugốctrúc hệ thống củaISDN: một Mạng mạng thông số dịch tin vụ tớch hợpdi động GSM NSS: Phừn hệ chuyển mạch OMC: Trung tõm khai thỏc và bảo dýỡng Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 6 Cấu trỳc chung mạng GSM ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG Cấu trúc mạng GSM đƣợc chia thành 3 phân hệ chính: Phân hệ chuyển mạch (SS: Switching Subsystem) Phân hệ trạm gốc( BSS: Base Station Subsystem) Phân hệ vận hành và bảo dƣỡng (OMS: Operation and Maintenance Subsystem) SS HLR EIR AC BSS MSC BSC BTS Các mạng khác GMSC VLR MS ` Sessions OMS Hình 1. Tổng quan về kiến trúc GSM HLR (Home Location Register): Thanh ghi địa chỉ thƣờng trỳ VLR(Visitor Location Register): Thanh ghi địa chỉ tạm trỳ MSC(Mobile Switching Center): Trung tâm chuyển mạch di động AC(Authentication Center) : Trung tâm nhận thực 1. Phân hệ BSS Chức năng của BSS là tạo ra vùng hoạt động cho thuê bao di động và thực hiện truyền dẫn thông suốt tín hiệu, BSS gồm có các thành phần : BTS, BSC, MS.

Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG 1. MS(Mobile Station) Trạm di động là thiết bị thu phát cá nhân do ngƣời đăng ký thuê bao trực tiếp sử dụng. MS có thể là một máy điện thoại di động.Đối với hệ thống GSM thì MS gồm có 2 thành phần chính là ME và SIM. ME(Mobile Equipment) là thiết bị cứng thực hiện chức năng thu phát tín hiệu.

ME trở thành MS chỉ khi nào SIM card đƣợc gắn vào trong ME. Nếu không có SIM, ME không thể thực hiện đƣợc bất kỳ dịch vụ nào. SIM là thẻ chip mà bên trong cócác bộ nhớ để lƣu trữ thông tin cá nhân của thuê bao di động và một số thông tin mạng. Trong quá trình hoạt động, MS sẽ sử dụng các thông tin trong SIM.

Thông tin lƣu trong SIM gồm có: Nhận dạng số thuê bao quốc tế Số vùng đăng ký Khóa nhận thực Ki 1. BTS( Base Transceiver System): Trạm thu phát gốc, chức năng của BTS là tạo ra vùng hoạt động cho MS. Vùng phủ sóng nhỏ nhất của một BTS gọi là một tế bào (Cell). Cell: Là đơn vị cơ bản của hệ thống tế bào, đƣợc định nghĩa theo vùng phủ sóng của BTS.

Mỗi cell đƣợc cấp một số định danh duy nhất gọi là CGI (Cell Global Identity) Một BTS có thể phát và thu sóng ra một hay nhiều cell, và một hay nhiều tần số khác nhau tuỳ theo lƣu lƣợng thoại phục vụ tại khu vực trạm gốc. Mỗi cell có một trạm vô tuyến gốc BTS hoạt động trên một tập các kênh vô tuyến. Các kênh vụ tuyến này sẽ khác các kênh vụ tuyến của các cell bên cạnh để tránh hiện tƣợng can nhiễu. Hệ thống đƣợc xem nhƣ là một mạng lƣới của các cell vụ tuyến cạnh nhau - hay có thể gọi là các vùng phủ sóng - các cell này kết hợp với nhau để bảo đảm cho việc phủ sóng toàn khu vực.

BTS giao tiếp với MS qua đƣờng vô tuyến. BTS hoạt động dƣới sự điều khiển của BSC. Bốn kênh phục vụ của 1 trạm phát sóng cơ bản phụ thuộc: Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG Góc ngẩng của anten Công suất phát của trạm Địa hình, thời tiết… Độ nhạy anten 1. BSC (Base Station Controller) Bộ điều khiển trạm gốc, chức năng chính của BSC là điều khiển các hoạt dộng của BTS nhƣ: quản lý tài nguyên vô tuyến, điều khiển nhảy tần, điều khiển chuyển giao, điều khiển công suất,…Một BSC có thể điều khiển nhiều BTS.

Với chức năng này, một BSC có thể đƣợc xem nhƣ một bộ chuyển mạch của báo hiệu. Phân hệ chuyển mạch SS( Switching Subsystem) Chức năng của SS là xử lý cuộc gọi và quản lý thuê bao di động. Các thành phần trong SS gồm có 5 thành phần: 1. MSC ( Mobile Service Switching Center) Một số các bộ điều khiển trạm gốc BSC đƣợc phục vụ bởi 1 tổng đài di động MSC.

Tổng đài di động MSC này có chức năng kiểm soát các cuộc gọi tới cũng nhƣ gọi đi từ mạng ĐT di động đến các mạng khác nhƣ mạng chuyển mạch công cộng PSTN, mạng liên kết dịch vụ số ISDN, mạng di động mặt đất công cộng PLMN khác, mạng dữ liệu công cộng cũng nhƣ các mạng cá nhân khác v. MSC là nơi thực hiện việc thiết lập, định tuyến và giám sát các cuộc gọi đến và từ thuê bao di động. Các tin nhắn ngắn, phân tuyến từ SMS - GMSC hoặc gửi từ máy di động đều qua MSC. GMSC (Gateway Mobile Service Center) GMSC là một MSC làm nhiệm vụ giao tiếp giữa mạng di động với các mạng khác nhƣ PSTN, ISDN, PLMN,.

Nó là tổng đài cổng của mạng GSM, có chức năng định tuyến cuộc gọi đến MS tuỳ theo vị trí của MS đƣợc cung cấp bởi HLR và định tuyến các cuộc gọi ra ngoài. Sinh viên: Hoàng Thị Lan Anh 9 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRƢỜNG ĐHDL HẢI PHÒNG 1. VLR (Visitor Location Register – Đăng ký vị trí tạm) VLR là một cơ sở dữ liệu chứa tạm thời các thông tin về thuê bao di động MS đang hoạt động trong vùng phục vụ MSC. Dựa vào vị trí và dữ kiện, các thuê bao trong vùng phục vụ, VLR cung cấp các số chuyển vùng (Roaming) để kết nối các cuộc gọi cho máy di động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ