Đồ án môn học Chi tiết máy: Thiết kế hệ thống dẫn động băng tải

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu môn học chi tiết máy tính toán động học hệ dẫn động cơ khí, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tính toán động học hệ dẫn động cơ khí từ A Z

Việc tính toán động học hệ dẫn động cơ khí là giai đoạn nền tảng và quan trọng nhất trong bất kỳ đồ án chi tiết máy nào. Mục tiêu chính của giai đoạn này là xác định các thông số cơ bản của toàn bộ hệ thống, từ đó làm cơ sở cho việc thiết kế chi tiết các bộ phận máy móc. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu của máy công tác, như lực vòng trên xích tải, vận tốc yêu cầu và thời gian phục vụ. Từ đó, người thiết kế tiến hành chọn động cơ điện phù hợp, phân phối tỷ số truyền hợp lý và tính toán các thông số trên từng trục. Một hệ dẫn động cơ khí điển hình thường bao gồm động cơ, hộp giảm tốc, và các bộ truyền ngoài như bộ truyền xích hoặc đai. Hiệu suất của toàn hệ thống là một yếu tố then chốt, được xác định bằng tích hiệu suất của từng bộ phận riêng lẻ như khớp nối, ổ lăn, và các cặp bánh răng. Việc tính toán chính xác hiệu suất truyền động giúp xác định đúng công suất động cơ cần thiết, tránh lãng phí năng lượng hoặc chọn động cơ không đủ tải. Các thông số động học chính cần xác định bao gồm công suất, số vòng quay và mômen xoắn trên các trục. Việc lập bảng thông số động học cuối chương này cung cấp một cái nhìn tổng quan, rõ ràng về sự phân bố năng lượng và chuyển động trong toàn hệ thống, là tiền đề vững chắc cho các chương thiết kế chi tiết truyền động và thiết kế trục sau này.

1.1. Vai trò của tính toán động học trong thiết kế máy

Tính toán động học đóng vai trò xương sống trong quá trình thiết kế. Nó quyết định cấu trúc và các thông số vận hành cơ bản của hệ dẫn động cơ khí. Giai đoạn này giúp chuyển đổi các yêu cầu làm việc của máy công tác (ví dụ: lực, vận tốc của băng tải) thành các thông số cụ thể cho bộ phận nguồn là động cơ điện. Việc xác định đúng tỷ số truyền chung và phân phối nó cho hộp giảm tốc và các bộ truyền ngoài đảm bảo máy làm việc đúng tốc độ yêu cầu. Nếu tính toán động học sai sót, toàn bộ hệ thống có thể hoạt động không hiệu quả, quá tải hoặc không đạt năng suất thiết kế.

1.2. Các bước cơ bản trong một đồ án chi tiết máy

Một đồ án chi tiết máy tiêu chuẩn thường bắt đầu bằng chương tính toán động học. Các bước tuần tự bao gồm: (1) Phân tích yêu cầu và chọn phương án dẫn động. (2) Chọn động cơ điện dựa trên công suất tính toán và tốc độ đồng bộ sơ bộ. (3) Phân phối tỷ số truyền cho các bộ phận như hộp giảm tốc, bộ truyền xích. (4) Tính toán thông số trục bao gồm công suất, số vòng quay, và mômen xoắn. (5) Lập bảng tổng kết các thông số động học. Các bước này tạo thành một quy trình logic, đảm bảo các thông số được tính toán một cách hệ thống và chính xác.

II. Thách thức khi chọn động cơ và phân phối tỷ số truyền

Một trong những thách thức lớn nhất trong tính toán động học hệ dẫn động cơ khí là việc lựa chọn động cơ điện và phân phối tỷ số truyền một cách tối ưu. Việc chọn sai công suất động cơ có thể dẫn đến hai kịch bản xấu: nếu công suất quá lớn, hệ thống sẽ tiêu thụ nhiều năng lượng không cần thiết và tăng chi phí đầu tư; nếu công suất quá nhỏ, động cơ sẽ bị quá tải, giảm tuổi thọ và không đáp ứng được yêu cầu làm việc. Để khắc phục, cần tính toán công suất tương đương, đặc biệt khi tải trọng thay đổi theo bậc, như trong ví dụ về hệ thống dẫn động băng tải. Một yếu tố quan trọng khác là hiệu suất truyền động của toàn hệ thống, vốn là tích của hiệu suất các bộ phận riêng lẻ. Việc ước tính thiếu chính xác hiệu suất sẽ dẫn đến sai lệch trong công suất cần thiết. Thách thức tiếp theo là phân phối tỷ số truyền. Tỷ số truyền chung của hệ thống cần được phân chia hợp lý giữa hộp giảm tốc và các bộ truyền ngoài. Đối với hộp giảm tốc nhiều cấp, ví dụ hộp giảm tốc đồng trục, việc phân chia tỷ số truyền giữa các cấp cũng cần tuân theo các tỷ lệ khuyến nghị để đảm bảo kích thước nhỏ gọn và điều kiện bôi trơn tốt nhất. Sự cân bằng này ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước, độ bền và hiệu quả của toàn bộ hệ thống truyền động.

2.1. Sai lầm thường gặp khi xác định công suất yêu cầu

Một sai lầm phổ biến là chỉ dựa vào công suất làm việc lớn nhất mà bỏ qua chế độ tải thay đổi theo thời gian. Tài liệu gốc đã chỉ ra cách tính công suất tương đương khi tải trọng thay đổi theo bậc, dựa trên các mức tải T1, T2, T3 và thời gian tương ứng t1, t2, t3. Công thức tính công suất tương đương P_td giúp phản ánh chính xác hơn nhu cầu năng lượng thực tế. Ngoài ra, việc chọn các giá trị hiệu suất cho ổ lăn, cặp bánh răng, bộ truyền xích một cách tùy tiện cũng là một sai lầm. Cần tra cứu các bảng tiêu chuẩn (ví dụ, Bảng 2.3 trong tài liệu gốc) để có giá trị hiệu suất gần với thực tế nhất.

2.2. Khó khăn trong việc cân bằng tỷ số truyền các cấp

Việc cân bằng tỷ số truyền là một bài toán tối ưu hóa. Đối với hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp đồng trục, tài liệu đề xuất một công thức đơn giản: u1 ≈ u2 = sqrt(u_HGT). Đây là một lựa chọn hợp lý để đồng đều hóa kích thước và tải trọng giữa hai cấp, giúp thiết kế gọn nhẹ hơn. Tuy nhiên, trong thực tế, việc phân chia này còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như không gian lắp đặt và điều kiện bôi trơn. Nếu tỷ số truyền cấp nhanh quá lớn, bánh răng sẽ có vận tốc vòng cao, gây tiếng ồn và mòn nhanh. Ngược lại, nếu tỷ số truyền cấp chậm quá lớn, kích thước bánh răng sẽ rất cồng kềnh.

III. Phương pháp chọn công suất động cơ và tỷ số truyền tối ưu

Để thực hiện tính toán động học hệ dẫn động cơ khí một cách chính xác, cần tuân thủ một phương pháp luận chặt chẽ. Đầu tiên là bước chọn động cơ điện. Quá trình này không chỉ đơn thuần là chọn một động cơ có công suất lớn hơn công suất yêu cầu. Cần bắt đầu bằng việc tính công suất trên trục máy công tác, sau đó xác định công suất cần thiết trên trục động cơ thông qua hiệu suất truyền động toàn hệ thống. Dựa trên tài liệu gốc, hiệu suất chung được tính bằng công thức η = η_kn * η_ol^4 * η_br^2 * η_x. Bước tiếp theo là chọn tốc độ đồng bộ của động cơ. Việc này được thực hiện bằng cách tính số vòng quay yêu cầu của trục công tác (n_lv), sau đó nhân với tỷ số truyền chung sơ bộ (u_sb) để ra được số vòng quay sơ bộ của động cơ (n_sb). Từ đó, chọn một động cơ tiêu chuẩn có tốc độ đồng bộ gần nhất. Sau khi đã có động cơ thực tế với công suất và số vòng quay cụ thể, ta tiến hành tính toán lại và phân phối tỷ số truyền một cách chính xác. Tỷ số truyền chung thực tế (u_t) được xác định bằng tỷ lệ giữa số vòng quay của động cơ và số vòng quay của trục công tác. Tỷ số này sau đó được phân chia cho bộ truyền xích bên ngoài (u_x) và hộp giảm tốc (u_HGT).

3.1. Quy trình chọn động cơ điện 3 pha roto lồng sóc

Động cơ điện xoay chiều 3 pha roto lồng sóc là lựa chọn phổ biến cho các hệ dẫn động cơ khí công nghiệp nhờ cấu tạo đơn giản và độ tin cậy cao. Quy trình chọn bao gồm: (1) Tính công suất cần thiết P_ct dựa trên công suất máy công tác và hiệu suất. (2) Tính số vòng quay sơ bộ n_sb dựa trên số vòng quay máy công tác và tỷ số truyền sơ bộ. (3) Từ P_ct và n_sb, tra bảng thông số kỹ thuật (ví dụ, bảng P1.3 cho động cơ 4A) để chọn động cơ có công suất P_đc ≥ P_ct và số vòng quay đồng bộ n_đb gần với n_sb nhất. Trong đồ án này, động cơ 4A112M2Y3 đã được chọn với P_đc = 7.5 kW và n_đc = 2922 vg/ph.

3.2. Công thức phân phối tỷ số truyền cho hộp giảm tốc

Sau khi có tỷ số truyền chung thực tế, việc phân phối cho các cấp là rất quan trọng. Tỷ số truyền của hộp giảm tốc được tính bằng u_HGT = u_t / u_x. Đối với hộp giảm tốc bánh răng trụ hai cấp đồng trục, việc phân chia tỷ số truyền giữa cấp nhanh (u1) và cấp chậm (u2) thường tuân theo nguyên tắc u1 ≈ u2. Cụ thể, tài liệu áp dụng công thức u1 = u2 = sqrt(u_HGT). Cách phân phối này giúp cho hai cặp bánh răng có kích thước tương đương, tối ưu hóa không gian và kết cấu của vỏ hộp.

IV. Bí quyết tính toán thông số trục Công suất Tốc độ Moment

Sau khi đã xác định được động cơ và tỷ số truyền, bước cuối cùng trong phần tính toán động học hệ dẫn động cơ khí là xác định các thông số làm việc trên từng trục. Đây là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc thiết kế trục và các chi tiết truyền động sau này. Ba thông số cốt lõi cần được tính toán là công suất (P), số vòng quay (n), và mômen xoắn (T). Việc tính toán được thực hiện tuần tự từ trục động cơ đến trục máy công tác. Công suất trên một trục sau được tính bằng công suất của trục trước đó nhân với hiệu suất của bộ truyền nối giữa hai trục. Tương tự, số vòng quay trên trục sau được tính bằng cách lấy số vòng quay của trục trước chia cho tỷ số truyền của bộ truyền tương ứng. Cuối cùng, mômen xoắn trên mỗi trục, đại lượng đặc trưng cho khả năng sinh công, được tính toán dựa trên công suất và số vòng quay theo công thức T = 9.55 * 10^6 * (P / n). Việc lập một bảng kết quả chi tiết các thông số này cho từng trục (Trục động cơ, Trục I, II, III của hộp giảm tốc, Trục công tác) là cực kỳ cần thiết để đảm bảo tính nhất quán và dễ dàng tra cứu trong các giai đoạn thiết kế tiếp theo.

4.1. Cách xác định số vòng quay RPM cho từng trục

Số vòng quay trên các trục được tính theo một chuỗi logic. Bắt đầu từ trục động cơ với số vòng quay thực tế n_đc (ví dụ: 2922 vg/ph). Số vòng quay trục I (trục vào của hộp giảm tốc) bằng số vòng quay động cơ. Số vòng quay trục II được tính bằng n_II = n_I / u1. Số vòng quay trục III (trục ra của hộp giảm tốc) được tính bằng n_III = n_II / u2. Cuối cùng, số vòng quay trục công tác được tính bằng n_lv = n_III / u_x. Quy trình này đảm bảo tốc độ đầu ra của hệ thống khớp với yêu cầu thiết kế ban đầu.

4.2. Phân tích và tính toán mômen xoắn trên mỗi trục

Mômen xoắn là thông số quan trọng nhất để tính toán sức bền của trục và các chi tiết truyền động. Công thức tính T_i = 9.55 * 10^6 * (P_i / n_i) được áp dụng cho mọi trục. Kết quả cho thấy, khi đi từ trục động cơ đến trục công tác, số vòng quay giảm dần nhưng mômen xoắn lại tăng lên đáng kể. Ví dụ, mômen trên trục động cơ là 23859 Nmm, trong khi đó trên trục III của hộp giảm tốc đã tăng lên đến 192981 Nmm. Sự gia tăng này phản ánh vai trò của hộp giảm tốc trong việc biến đổi tốc độ cao và mômen thấp thành tốc độ thấp và mômen cao để phù hợp với yêu cầu của máy công tác.

V. Áp dụng tính toán động học cho hệ dẫn động băng tải

Lý thuyết về tính toán động học hệ dẫn động cơ khí được minh họa rõ nét nhất khi áp dụng vào một bài toán thực tế. Trong đồ án này, hệ thống được thiết kế để dẫn động một băng tải với các thông số đầu vào cụ thể: lực vòng P = 4500N, vận tốc xích tải v = 1,8 m/s, và đường kính tang D = 340mm. Đây là những dữ liệu cốt lõi để bắt đầu quá trình tính toán. Từ vận tốc và đường kính tang, số vòng quay của trục công tác được xác định là n_lv = 101,11 vòng/phút. Công suất trên trục công tác được tính bằng P1 = (P * v) / 1000 = 8,1 kW. Với chế độ tải thay đổi theo bậc, công suất tính toán tương đương được xác định, làm cơ sở để chọn động cơ điện. Các thông số về thời gian phục vụ (6 năm, 2 ca/ngày) và điều kiện làm việc (tải va đập nhẹ) ảnh hưởng đến việc chọn các hệ số an toàn và hệ số chế độ làm việc trong các bước thiết kế chi tiết sau này. Việc áp dụng lý thuyết vào số liệu thực tế giúp kiểm chứng tính đúng đắn của phương pháp và mang lại một bộ thông số động học hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc thiết kế bộ truyền xíchhộp giảm tốc.

5.1. Phân tích số liệu đầu vào của hệ thống dẫn động băng tải

Việc phân tích kỹ lưỡng số liệu đầu vào là bước không thể bỏ qua. Lực vòng 4500N và vận tốc 1,8 m/s trực tiếp quyết định công suất động cơ cần thiết. Chế độ tải (T1=T, T2=0,85T, T3=0,65T) yêu cầu phải tính công suất tương đương thay vì chỉ dùng công suất lớn nhất, giúp lựa chọn động cơ kinh tế hơn. Thời gian phục vụ L=6 năm và chế độ làm việc 2 ca ảnh hưởng đến việc tính toán tuổi thọ của các chi tiết máy như ổ lăn và bánh răng. Những con số này không chỉ là đầu vào cho tính toán động học mà còn là ràng buộc cho toàn bộ quá trình thiết kế.

5.2. Kết quả tính toán động học và lập bảng thông số

Sau khi thực hiện đầy đủ các bước, một bảng thông số động học được lập ra. Bảng này tóm tắt các giá trị quan trọng nhất: tỷ số truyền, công suất, số vòng quay, và mômen xoắn trên từng trục (Trục Động Cơ, I, II, III). Ví dụ, trục động cơ có n=2922 vg/ph, T=23859 Nmm, trong khi trục III (trục ra của hộp giảm tốc) có n=303,4 vg/ph và T=192981 Nmm. Bảng kết quả này là sản phẩm cuối cùng và quan trọng nhất của chương 1, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự vận hành của hệ dẫn động cơ khí và là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các chương thiết kế sau.

13/07/2025
Đồ án môn học chi tiết máy tính toán động học hệ dẫn động cơ khí

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC HỆ DẪN ĐỘNG CƠ KHÍ 1. Tính chọn động cơ điện 1. Chọn kiểu loại đông cơ Với hệ dẫn đông cơ khí (hệ dẫn động bang tải, xích tải, vít tải… dùng với các hộp giảm tốc) nên sử dụng loại đông cơ điện xoay chiều 3 pha roto lồng sóc. Chọn công suất động cơ Công suất trên trục động cơ điện là Pctvà được tính theo công thức : Pct = trong đó : Pt là công suất tính toán trên trục máy công tác (kw) là hiệu suất truyền của cả toàn bộ hệ thống Công suất làm việc khi tải trọng thay đổi theo bậc ta có : Trong đó : P1 là công suất lớn nhất trong các công suất tác dụng lâu dài trên trục máy công tác P1 = = = 8,1 (kw) Theo chế độ tải có P=T.

mà vận tốc góc không đổi P tỉ lệ với T (momen quay) Thay số ta có:  = Dựa vào bảng 2.Trị số hiệu suất các loại bộ truyền và ổ ta chọn : -6 DO.KHI + Hiệu suất của bộ truyền xích (che kín): + Hiệu suất của cặp bánh răng trụ (được che kín) : + Hiệu suất của 1 cặp ổ lăn: ηol =0,99 +Hiệu suất của khớp nối trục Vậy ta tính đươc hiệu suất của toàn bộ hệ thống η theo công thức : = = = 0. Chọn tốc độ đồng bộ của đông cơc0 +Tra bảng 2.4 ( trang 21) để chọn tỉ số truyền nên dùng cho các bộ truyền trong hệ,từ đó tính số vòng quay đồng bộ dựa vào số vòng quay của máy công tác: Truyền động xích thì ux =2.5 tỉ số truyền toàn bộ của hệ thống được tính theo công thức: Với truyền động xích :ut= ux UHGT=3 10 = 30 trong đó : + uX là tỉ số truyền của truyền động xích và ta chọn ux= 3 + uHGT là tỉ số truyền bánh răng trụ hộp giảm tốc 2 cấp và ta chọn uHGT= 10 +Gọi nlv là số vòng quay của trục máy công tác (trục tang quay hoặc đĩa xích tải) và được tính theo công thức: nlv = =101,11 (vòng/phút) trong đó: v- vận tốc băng tải hoặc xích tải, m/s; D-đường kính tang quay, mm; +Chọn số truyền chung sơ bộ : Vậy số vòng quay sơ bộ của động cơ( nsb) là: nsb= nlv.KHI nsb = 101,11 30 =3033,3 (vòng/phút) Chọn số vòng quay đồng bộ của động cơ =3000 vòng/phút 1. Chọn đông cơ thực tế Với điều kiện chọn động cơ là : Dựa vào bảng P1.các thông số kỹ thuật của động cơ 4A với = 7,78(kw) và =3000 (vòng/phút) ta dùng động cơ 4A112M2Y3 có =7,5 kW , =2922 (vg/ph) và 1. Phân phối tỷ số truyền 1.Tỉ số truyền bên trong hộp giảm tốc - Tỉ số truyền chung của hệ thống truyền động được tính theo công thức (Theo 3.23 trang 48) Tài Liệu1 ta có : ut = = = 28,89 -Tính tỉ số truyền cấp nhanh (u1)và tỉ số truyền cấp chậm (u2) : + Tỉ số truyền của hộp giảm tốc(uh) tính theo công thức : UHGT= = = 9.63 -Với hộp giảm tốc 2 cấp bánh răng trụ: =u1 u2 (1) -Đối với hộp giảm tốc đồng trục ta có: u1= u2= = = 3,103 (2) ( theo công thức 3.14 trang 42 sách hướng dẫn tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí) 1.Tính tỉ số truyền bên ngoài hộp giảm tốc Tính lại Uxtheo u1, u2: Ux= 1.

Tính toán thông số trên các trục -8 DO. Tính công suất trên các trục Plv = Ptd = 6,699 kW kw 1. Tính số vòng quay trên các trục (vòng/phút) (vòng/phút) (vòng/phút) (vòng/phút) 1. Tính mômen xoắn trên các trục Ta có : Ti= do đó ta tính được: Tdc= = 23859(Nmm) T1= =22780(Nmm) T2= (Nmm) T3= =192981 (Nmm) -9 DO.

Lập bảng kết quả Bảng thông số Trục ĐỘNG CƠ I II III Thông số Tỷ số truyền 1 3,03 3.03 Công suất(kw) 7,3 6,97 6,7 6,43 Số vòng 2922 2922 941,66 303,4 quay(vòng/phút) Momen T (Nmm) 23859 22780 66353 192981 CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ CÁC CHI TIẾT TRUYỀN ĐỘNG 2.Tính toán bộ truyền xích 2.1 Các thông số ban đầu: P1 = = =6,43 KW; n1= =303,4 vòng/phút T1 = 23859 N. Chọn loại xích Chọn xích ống con lăn( loại xích này có zmin=17- 19 đối với xích con lăn vận tốc trung bình, zmin = 13 - 15 khi vận tốc thấp).Vì tải trọng không lớn và vận - 10 DO.KHI tốc nhỏ, nên ta chọn xích ống con lăn.Xích ống con lăn có ưu điểm là: độ bền mòn của xích ống con lăn cao hơn xích ống, chế tạo nó không phức tạp; do đó, nó được dùng rất rộng rãi trong kĩ thuật. Chọn số răng đĩa xích Ta có công thức z1= 29 - 2u ( trang 80 tài liệu 'tính toàn hệ dẫn động cơ khí'), ta có: z1= 29 - 2u = 29 - 2. Xác định bước xích Để đảm bảo chỉ tiêu về độ bền mòn của bộ truyền xích ta có: Pt= P.3 theo tài liệu 'tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí') Với + P : Là công suất cần truyền qua bộ truyền xích.

+ Pt: là công suất toán (kw) +[P]: là công suất cho phép(kw) +kn:Làhệ số vòng quay. Chọn số vòng quay của đĩa cơ sở của đĩa nhỏ là: n01=400 (vòng/phút) kn=n01/n1=400/ 303,4= 1,318 +kz:Làhệ số răng : kz = +k = kđ.kc; trong đó: kđ: hệ số tải trọng động. Đề bài cho tải trọng va đập êm, nên ta chọn kđ = 1 k0 : hệ số ảnh hưởng của kích thước bộ truyền.Do đường nối tâm cácđĩa xích trùng với phương ngang. ka: hệ số kể đến khoảng cách trục và chiều dài xích ;chọn a = (30 50).p; suy ra ka = 1.Chọn a = 40 kđc: hệ số kể đến việc điều chỉnh lực căng xích.

Do điều chỉnh bằng mộttrong các đĩa xích. kbt:hệ số kể đến ảnh hưởng của bôi trơn .Vì môi trường làm việc có bụi, bôi trơn đạt yêu cầu nên chọn kbt=1,3. kc : hệ số kể đến chế độ làm việc của bộ truyền ; kc = 1,25 (làm việc 2 ca) - 11 DO. 1,25 = 1,625 Như vậy ta có : Pt = P.1,08=14,87 kW Tra bảng 5.chọn bộ truyền xích một dãy có: bước xích : p = 25,4 mm ; đường kính chốt : dc=7,95mm ; chiều dài ống : B=22,61 mm ; công suất cho phép : [P]=19 kW.

Thỏa mãn điều kiện mòn: Pt [P]=19 kW Đồng thời nhỏ hơn bước xích cho phép : p  pmax 2. Xác định khoảng cách trục và số mắt xích Khoảng cách trục sơ bộ: a=40.25,4=1016mm Theo công thức 5.12 (tài liêu tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí') số mắt xích: x =2.a) Lấy số mắt xích chẵn : Xc =132 Tính lại khoảng cách trục theo công thức 5.13(tài liêu tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí'): 83,4 a*= Để xích không chịu lực căng quá lớn ta phải giảm khoảng cách trục một lượng a = 0,003. 1076=3,228 mm Vậy lấy khoảng cách trục : a = a*- a= 1016– 3,093 =1072,9 (mm).KHI Số lần va đập của bản lề xích trong một giây, tính theo công thức (5.9 theo tài liệu' tính toán thiết kế hệ dẫn động cơ khí') 2. Tính kiểm nghiệm về độ bền xích.

Kiểm nghiệm quá tải theo hệ số an toàn (chịu tải trọng lớn khi mở máy và chịu va đập khi vận hành) Theo công thức (5.15) : S = [S] Trong đó Theo bảng ( 5.2) theo tài liệu' tính toán thiết kế hệ dẫn đọng cơ khí' tập 1 , ta có: Q = 56700 N ; q1 = 2,6 kg ; Hệ số tải trọng động: Kđ = 1 Ft –lực vòng ; v= = 23.6,43/2,95= 2179,6 N Fv :lực căng do lực li tâm gây ra: Fv = q1. 2,952 = 22,6N F0 :lực căng do trọng lượng nhánh xích bị động gây ra : F0 = 9,81. Do đó  s >[s] = 9,3 (theo bảng 5.10 tài liệu' tính toán thiết kế hệ dẫn đọng cơ khí') Vậy bộ truyền xích làm việc đủ bền 2. Xác định thông số của đĩa xích Theo công thức ( 5.17 ) , Đường kính vòng chia: - 13 DO.KHI d1= => d2 = => d2 Đường kính vòng đỉnh đĩa xích: da1 = p.[ 0,5 + cotg(180/69)] = 570,2 mm Bán kính đáy: r = 0,5025dl + 0,05 =0,5025.15,88+ 0,05 = 8,03 mm Với dl = 15,88 mm ( tra bảng 5.2/78) Đường kính vòng chân đĩa xích: df1 = d1- 2r = 186,5 – 2.8,03 = 542 (mm) -Kiểm nghiệm răng đĩa xích về độ bền tiếp xúc: Theo công thức (5.18) : H1 = 0,47 £[sH1 ] Trong đó: [sH1 ]- Ứng suất tiếp xúc cho phép Chọn vật liệu là thép 45 , tôi cải thiện sẽ đạt được độ rắn HB=210 ta có [sH1]=600Mpa Lực va đập : Fvd = 13.1 = 6,8N Hệ số tải trọng động : Kđ=1,2(bảng 5.

Hệ số ảnh hưởng của số răng đến đĩa xích : Kr = 0,432(vì Z1 =24) Diện tích bản lề : A = 180 mm2 (tra bảng (5.12)với p=25,4 mm, xích ống con lăn một dãy) - 14 DO.KHI Mô dun đàn hồi: E = 2E1E2/(E1+E2) = 2,1.105 , cả 2 đĩa xích đều làm bằng thép. =516,4(MPa) sH1<[sH] : nghĩa là đĩa xích 1 đảm bảo độ bền tiếp xúc .: Đĩa xích 2 cũng đảm bảo độ bền tiếp xúc 2. Xác định lực tác dụng lên trục Theo công thức (5.Ft; trong đó: kx:hệ số xét đến tải trọng của xích kx= 1,15 - do bộ truyền năm ngang ); Fr = 1,15. Các thông số của bộ truyền xích : P1=6,43 KW; n1= n2=303,4 vòng/phút T1=198983N.

*) Bảng thông số bộ truyền xích Thông số ký hiệu giá trị loại xích ----------------- Xích ống con lăn bước xích p 25,4 mm số mắt xích x 132 chiều dài xích L khoảng cách trục a 1072 mm số rằn đĩa xích nhỏ Z1 23 số răng đĩa xích lớn Z2 69 vật liệu đĩa xích -------------------- Thép C45 (tôi cải thiện) đường kính vòng chia đĩa xích nhỏ d1 168,5 mm - 15 DO.KHI đường kính vòng chia đĩa xích lớn d2 558 mm đường kính vòng đỉnh đĩa xích nhỏ da1 197,5 mm đường kính vòng đỉnh đĩa xích lớn da2 570,2 mm bán kính đáy r 8,03 mm đường kính chân răng đĩa xích nhỏ df1 170,4 mm đường kính chân răng đĩa xích lớn df2 542 mm lực tác dụng lên trục Fr 2506,5 N 2.Thiết kế bộ truyền bánh răng cấp nhanh 2. Chọn vật liệu: Với đặc tính của động cơ đã chọn cùng yêu cầu của đầu bài ra và quan điểm thống nhất hóa trong thiết kế nên ta chọn vật liệu 2 cấp bánh răng như nhau Cụ thể theo bảng 6-1/92[TL1] ta chọn : Bánh nhỏ: thép 45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 241.285 có Chọn độ rắn bánh răng nhỏ là HB1 = 250 Bánh lớn: thép 45 tôi cải thiện đạt độ rắn HB 192.240 có Do tốc độ quay và cường độ làm việc nhỏ hơn bánh nhỏ nên chọn độ rắn bánh lớn thấp hơn 10-15 .Chọn độ rắn bánh răng nhỏ là HB2 = 235 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ