Đồ Án Mạng Cung Cấp Điện Tính Toán Cấp Điện Cho Xưởng Thực Hành Cơ Khí Tại Trường Đại Học Trà Vinh

Đồ án môn học mạng cung cấp điện cho xưởng thực hành cơ khí C41 tại Trường Đại học Trà Vinh, hướng dẫn tính toán cấp điện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Trà Vinh

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
52
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Nhu cầu sử dụng điện

1.2. Vấn đề cần giải quyết

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa và thực tiễn của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Phụ tải điện

2.2. Đồ thị phụ tải điện

2.3. Các đại lượng cơ bản

2.4. Công suất định mức

2.5. Phụ tải trung bình

2.6. Các hệ số tính toán

2.6.1. Hệ số sử dụng (ksd)

2.6.2. Hệ số phụ tải (kpt)

2.6.3. Hệ số cực đại (kmax)

2.6.4. Hệ số nhu cầu (knc)

2.6.5. Hệ số đồng thời (kdt)

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN CẤP ĐIỆN CHO XƯỞNG THỰC HÀNH CƠ KHÍ C41 TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH

3.1. Đặc điểm và sơ đồ mặt bằng xưởng cơ khí

3.2. Đặc điểm phân xưởng cơ khí

3.3. Sơ đồ mặt bằng xưởng cơ khí

3.4. Xác định phụ tải tính toán

3.5. Phân nhóm phụ tải

3.6. Xác định phụ tải tính toán của các nhóm phụ tải

3.7. Tính toán phụ tải chiếu sáng của phân xưởng thực hành cơ khí

3.8. Xác định phụ tải tính toán của toàn phân xưởng

3.9. Chọn máy biến áp cho phân xưởng

3.10. Vạch phương án đi dây

3.11. Lựa chọn và kiểm tra tiết diện dây dẫn

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

4.1. Các nội dung đã thực hiện của đề tài

4.2. Kết quả đạt được của đề tài

4.3. Trình bày những hạn chế

4.4. Kiến nghị hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án cấp điện xưởng thực hành cơ khí

Đồ án mạng cung cấp điện cho một cơ sở sản xuất, đặc biệt là một môi trường đào tạo như xưởng thực hành cơ khí, là một bài toán kỹ thuật phức tạp đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn. Mục tiêu cốt lõi của đồ án mạng cung cấp điện tính toán cấp điện cho xưởng thực hành cơ khí Trường Đại học Trà Vinh là xây dựng một hệ thống điện an toàn, ổn định và hiệu quả. Hệ thống này phải đáp ứng đầy đủ nhu cầu vận hành của toàn bộ máy móc, thiết bị phục vụ công tác giảng dạy và thực hành. Việc thiết kế mạng điện không chỉ dừng lại ở việc cung cấp đủ công suất mà còn phải tối ưu hóa chi phí đầu tư, đảm bảo an toàn điện trong nhà xưởng và dễ dàng cho việc bảo trì, mở rộng trong tương lai. Đồ án tập trung vào các khâu chính: khảo sát thực trạng, xác định phụ tải tính toán, lựa chọn phương án đi dây và chọn lựa các thiết bị bảo vệ phù hợp. Mỗi bước đều phải dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp hiện hành, điển hình là các bộ TCVN liên quan. Kết quả của đồ án là một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh đồ án cung cấp điện và các bản vẽ Autocad điện chi tiết, sẵn sàng cho việc triển khai thi công. Thành công của dự án góp phần tạo ra một môi trường học tập và làm việc an toàn, nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án cấp điện

Mục tiêu chính của đồ án là cung cấp nguồn điện đầy đủ, ổn định và an toàn cho mọi hoạt động tại xưởng thực hành cơ khí C41. Hệ thống phải được thiết kế một cách khoa học, đảm bảo tiết kiệm điện năng và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung vào việc tính toán chi tiết phụ tải điện cho xưởng, từ đó thiết kế toàn diện hệ thống điện hạ áp. Các hạng mục trong phạm vi bao gồm: thiết kế hệ thống dây dẫn, tủ điện phân phối tổng (MSB) và tủ nhánh, hệ thống nối đất, và hệ thống chống sét. Việc lựa chọn nguồn điện phù hợp, cụ thể là chọn công suất máy biến áp và phương án đấu nối vào lưới điện khu vực, cũng là một phần quan trọng trong phạm vi nghiên cứu này.

1.2. Ý nghĩa thực tiễn của việc thiết kế mạng điện an toàn

Ý nghĩa thực tiễn của đồ án là rất lớn. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để thi công một hệ thống điện chất lượng cao cho xưởng thực hành cơ khí C41. Một hệ thống được tính toán kỹ lưỡng sẽ đảm bảo cấp điện cho máy móc cơ khí một cách liên tục, tránh các sự cố gián đoạn ảnh hưởng đến quá trình học tập. Quan trọng hơn, nó trực tiếp góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và đảm bảo an toàn điện trong nhà xưởng, bảo vệ con người và tài sản trước các nguy cơ cháy nổ, điện giật. Đồ án còn là tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên các khóa sau trong việc học tập và thực hiện các đề tài tương tự.

II. Phương pháp xác định phụ tải tính toán cho xưởng cơ khí

Xác định chính xác phụ tải tính toán là bước nền tảng và quan trọng nhất trong bất kỳ dự án thiết kế cung cấp điện nào. Nếu tính toán thiếu, hệ thống sẽ bị quá tải, gây sụt áp, giảm tuổi thọ thiết bị và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán thừa quá nhiều sẽ gây lãng phí vốn đầu tư vào dây dẫn, máy biến áp và các thiết bị đóng cắt có công suất lớn không cần thiết. Tài liệu gốc 'Tính toán cấp điện cho xưởng thực hành cơ khí C41' đã áp dụng phương pháp xác định phụ tải tính toán theo hệ số cực đại (kmax) và công suất trung bình (Ptb). Phương pháp này được đánh giá cao về độ chính xác vì nó xét đến nhiều yếu tố ảnh hưởng như số lượng thiết bị, chế độ làm việc và sự khác biệt về công suất. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc thống kê và phân nhóm toàn bộ thiết bị điện. Sau đó, các hệ số quan trọng như hệ số sử dụng (ksd), hệ số cực đại (kmax), và số thiết bị hiệu quả (nhq) được xác định dựa trên các bảng tra tiêu chuẩn và công thức tính toán chuyên ngành. Từ đó, công suất tác dụng (Ptt), công suất phản kháng (Qtt) và công suất biểu kiến (Stt) của từng nhóm và toàn xưởng được làm rõ, làm cơ sở cho các bước thiết kế tiếp theo.

2.1. Phân nhóm phụ tải và các hệ số tính toán quan trọng

Để tính toán chính xác, các thiết bị điện trong xưởng C41 được phân thành 3 nhóm động lực chính (N1, N2, N3) và một nhóm chiếu sáng. Nguyên tắc phân nhóm dựa trên vị trí địa lý và chế độ làm việc tương đồng. Các hệ số tính toán cốt lõi được áp dụng bao gồm: Hệ số sử dụng (ksd), phản ánh mức độ khai thác công suất của thiết bị; và Hệ số cực đại (kmax), là tỷ số giữa phụ tải tính toán và phụ tải trung bình. Các giá trị này được tra cứu từ bảng 'Bảng tra trị số ksd và cosφ' và 'Bảng tra trị số kmax theo ksd và nhq', đảm bảo tính khoa học và phù hợp với thực tiễn vận hành nhà xưởng.

2.2. Tính toán công suất cho nhóm động lực và chiếu sáng

Đối với mỗi nhóm phụ tải động lực, phụ tải tính toán được xác định bằng công thức Ptt = Kmax × Ksd × ΣPđm. Ví dụ, với Nhóm 1, sau khi xác định được ksd=0.2 và kmax=2.87, công suất tính toán là Ptt1 = 20.9 (kW). Tương tự, quy trình này được áp dụng cho các nhóm còn lại. Đối với hệ thống chiếu sáng nhà xưởng, phụ tải được tính theo phương pháp suất phụ tải trên một đơn vị diện tích (W/m²). Theo tài liệu, với suất chiếu sáng p0=15 W/m² và diện tích 660 m², công suất tính toán cho chiếu sáng là Pttcs = 9.9 kW. Đây là những con số nền tảng để lựa chọn thiết bị bảo vệ và dây dẫn cho từng nhánh.

III. Hướng dẫn thiết kế mạng điện hạ áp cho xưởng sản xuất

Sau khi đã có số liệu phụ tải tính toán, bước tiếp theo là thiết kế mạng điện hạ áp. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn sơ đồ cung cấp điện, xác định công suất và vị trí đặt máy biến áp, và thiết kế chi tiết hệ thống tủ điện. Đối với xưởng thực hành cơ khí C41, phương án được chọn là sử dụng một máy biến áp duy nhất cấp điện cho toàn bộ xưởng, phù hợp với hộ tiêu thụ loại 2. Vị trí đặt trạm biến áp được ưu tiên ở bên ngoài, sát phân xưởng để đảm bảo an toàn, thuận tiện cho việc đấu nối và thông gió. Sơ đồ nguyên lý cấp điện được vạch ra một cách rõ ràng, thể hiện dòng năng lượng từ trạm biến áp, qua tủ phân phối tổng (MSB), rồi chia đến các tủ động lực (TĐL) và tủ chiếu sáng (TCS). Cấu trúc mạng điện được thiết kế theo hệ thống ba pha bốn dây với trung tính nối đất, một tiêu chuẩn phổ biến trong các mạng điện công nghiệp hiện nay. Việc thiết kế tuân thủ các yêu cầu về độ tin cậy, an toàn vận hành, tính kinh tế và thẩm mỹ, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.1. Lựa chọn sơ đồ đơn tuyến và phương án đi dây tối ưu

Việc lựa chọn phương án đi dây ảnh hưởng lớn đến chi phí, độ an toàn và khả năng bảo trì. Đồ án đã áp dụng một sơ đồ đơn tuyến kết hợp linh hoạt: Sơ đồ hình tia được sử dụng cho các tuyến cáp chính từ máy biến áp đến Tủ phân phối tổng và từ Tủ tổng đến các tủ động lực. Sơ đồ này đảm bảo độ tin cậy cao, khi sự cố trên một nhánh không ảnh hưởng đến các nhánh khác. Từ các tủ động lực đến từng máy móc, sơ đồ phân nhánh được áp dụng cho các thiết bị công suất nhỏ để tiết kiệm dây dẫn và chi phí lắp đặt. Cáp từ trạm biến áp được đi ngầm trong ống PVC, trong khi cáp trong xưởng được đi trên thang cáp sát tường, đảm bảo thẩm mỹ và an toàn.

3.2. Tiêu chuẩn chọn máy biến áp và hệ thống nối đất

Dựa trên tổng công suất tính toán toàn phân xưởng là Sttpx = 100.9 (kVA), đồ án đã lựa chọn một máy biến áp 3 pha của THIBIDI có công suất định mức 120 kVA, cấp điện áp 22/0.4kV. Việc chọn công suất lớn hơn phụ tải tính toán đảm bảo máy biến áp không hoạt động quá tải và có khả năng dự phòng cho việc mở rộng trong tương lai. Song song với đó, việc thiết kế hệ thống nối đấtchống sét lan truyền là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Hệ thống nối đất an toàn giúp bảo vệ con người khỏi nguy cơ điện giật khi có sự cố rò rỉ điện ra vỏ thiết bị, là một yêu cầu không thể thiếu theo tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp.

IV. Bí quyết tính toán chọn dây dẫn và thiết bị đóng cắt

Lựa chọn chính xác tiết diện dây dẫn và thiết bị bảo vệ là khâu quyết định đến sự an toàn và ổn định của toàn bộ hệ thống trong đồ án mạng cung cấp điện. Việc tính toán chọn dây dẫn phải dựa trên hai điều kiện chính: phát nóng cho phép và tính toán sụt áp. Dây dẫn phải có tiết diện đủ lớn để dòng điện làm việc lâu dài không gây quá nhiệt, đồng thời đảm bảo sụt áp từ nguồn đến tải nằm trong giới hạn cho phép (thường là <5% đối với mạng động lực). Bên cạnh đó, việc chọn aptomat (CB) hay các thiết bị đóng cắt khác phải tuân thủ nguyên tắc: dòng định mức của CB phải lớn hơn dòng điện tính toán của phụ tải và nhỏ hơn dòng cho phép của dây dẫn. Đồng thời, khả năng cắt dòng ngắn mạch của CB phải lớn hơn dòng ngắn mạch lớn nhất tại điểm lắp đặt. Đây là những nguyên tắc cốt lõi để xây dựng một hệ thống cấp điện cho máy móc cơ khí vừa hiệu quả, vừa đảm bảo an toàn điện trong nhà xưởng một cách tối đa.

4.1. Quy trình tính toán và chọn aptomat CB phù hợp

Quy trình chọn aptomat (CB) được thực hiện một cách bài bản cho từng cấp. Dòng điện tính toán của từng nhánh được sử dụng làm cơ sở. Ví dụ, với dòng tính toán toàn phân xưởng là Ittpx = 152A, MCCB tổng được chọn có dòng định mức 200A sau khi nhân với hệ số an toàn (Kat=1.2). Tương tự, với Nhóm 3 có dòng tính toán 86.9A, MCCB nhánh được chọn là loại 125A. Việc lựa chọn này đảm bảo thiết bị hoạt động tin cậy và bảo vệ có chọn lọc, tức là khi có sự cố ở nhánh phụ, chỉ CB của nhánh đó tác động, không làm gián đoạn toàn bộ hệ thống.

4.2. Lựa chọn tiết diện dây dẫn theo dòng điện cho phép

Việc tính toán chọn dây dẫn được thực hiện dựa trên dòng điện làm việc lớn nhất và điều kiện lắp đặt. Dòng điện cho phép của cáp (Icp) được xác định bằng cách chia dòng làm việc cho các hệ số hiệu chỉnh (k). Ví dụ, tuyến cáp tổng từ trạm biến áp đến tủ phân phối chính có dòng làm việc 152A, đi ngầm trong đất (k=0.8), yêu cầu dòng cho phép của cáp là Icp = 152 / 0.8 = 190A. Dựa vào bảng thông số cáp CADIVI, loại cáp CVV 4x50mm² có dòng định mức 203A được chọn. Quá trình tương tự được áp dụng cho tất cả các tuyến dây khác trong xưởng, đảm bảo mỗi dây dẫn đều hoạt động trong giới hạn an toàn.

V. Kết quả thực tiễn đồ án cấp điện xưởng cơ khí Trà Vinh

Kết quả cuối cùng của đồ án mạng cung cấp điện tính toán cấp điện cho xưởng thực hành cơ khí Trường Đại học Trà Vinh là một bộ hồ sơ thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh và khả thi. Đồ án đã xác định thành công tổng phụ tải tính toán của xưởng là Sttpx = 100.9 kVA, làm cơ sở vững chắc cho việc lựa chọn các thiết bị chính. Một máy biến áp 120 kVA đã được chọn, đảm bảo cung cấp đủ công suất và có độ dự phòng hợp lý. Hệ thống dây dẫn và các thiết bị đóng cắt như MCCB cho từng nhánh đã được tính toán và lựa chọn cụ thể, chi tiết. Toàn bộ phương án thiết kế được thể hiện qua bộ bản vẽ Autocad điện, bao gồm sơ đồ đơn tuyến tổng thể, sơ đồ đi dây cho các nhóm phụ tải, và mặt bằng bố trí thiết bị. Các bản vẽ này cung cấp cái nhìn trực quan và đầy đủ thông tin kỹ thuật cần thiết cho quá trình thi công và lắp đặt. Đồ án không chỉ giải quyết bài toán kỹ thuật mà còn là một minh chứng cho quy trình làm việc khoa học, từ thu thập dữ liệu, phân tích lý thuyết đến ứng dụng vào thực tế, tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn thiết kế điện công nghiệp.

5.1. Bảng tổng hợp phụ tải và lựa chọn thiết bị chính

Kết quả tính toán tổng hợp cho thấy tổng công suất tác dụng của phân xưởng là Pttpx = 80.3 kW và công suất phản kháng là Qttpx = 60.563 kVAr. Dựa trên các số liệu này, các thiết bị chính được lựa chọn bao gồm: Máy biến áp THIBIDI 120kVA – 22/0.4kV; MCCB tổng 200A; Cáp nguồn chính CVV 4x50mm². Các MCCB nhánh cho nhóm N1, N2, N3 và nhánh chiếu sáng lần lượt là 65A, 25A, 125A và 60A. Sự lựa chọn này đảm bảo tính đồng bộ và phù hợp giữa các phần tử trong hệ thống.

5.2. Thuyết minh đồ án cung cấp điện và bộ bản vẽ CAD

Sản phẩm cuối cùng không chỉ là các con số tính toán mà còn là bộ tài liệu hoàn chỉnh. Phần thuyết minh đồ án cung cấp điện trình bày chi tiết từng bước tính toán, cơ sở lý thuyết, và lý do lựa chọn từng thiết bị, giúp người đọc hiểu rõ toàn bộ quá trình thiết kế. Đi kèm là bộ bản vẽ Autocad điện bao gồm sơ đồ nguyên lý, sơ đồ đi dây chi tiết cho từng nhóm phụ tải động lực và phụ tải khác. Các bản vẽ này là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, là ngôn ngữ giao tiếp giữa kỹ sư thiết kế và đội ngũ thi công, đảm bảo hệ thống được lắp đặt đúng theo ý đồ thiết kế.

10/07/2025
Đồ án môn học mạng cung cấp điện tính toán cấp điện cho xưởng thực hành cơ khí c41 trường đại học trà vinh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan Đảm bảo hệ thống điện được thiết kế khoa học, tiết kiệm điện năng và phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành. Tạo môi trường học tập và làm việc an toàn cho sinh viên và cán bộ giảng viên. Phạm vi nghiên cứu Tính toán phụ tải điện cho xưởng thực hành cơ khí C41. Thiết kế hệ thống điện cho xưởng, bao gồm hệ thống dây dẫn, tủ điện, hệ thống tiếp địa, hệ thống chống sét,.

Lựa chọn nguồn điện phù hợp cho xưởng. Phương pháp nghiên cứu Tìm hiểu các tài liệu có liên quan; Thu thập số liệu thực tế về nhu cầu sử dụng điện của xưởng; Sử dụng các phương pháp, công thức tính toán toán đã học để tính toán phụ tải điện và thiết kế hệ thống điện; Tham khảo các tài liệu kỹ thuật và tiêu chuẩn liên quan đến thiết kế hệ thống điện; Tổng hợp lại và viết báo cáo. Ý nghĩa và thực tiễn của đề tài Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở để thiết kế và thi công hệ thống điện cho xưởng thực hành cơ khí C41, đảm bảo cung cấp nguồn điện đầy đủ, ổn định và an toàn cho các hoạt động của xưởng. Góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng điện năng và đảm bảo an toàn cho sinh viên và cán bộ giảng viên trong quá trình học tập và làm việc tại xưởng.

Lê Thanh Tùng 2 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Phụ tải điện Trong xưởng thực hành cơ khí thường có nhiều loại máy khác nhau. Do quy trình công nghệ và trình độ sử dụng của sinh viên và ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác, do đó các thiết bị điện sử dụng công suất khác với công suất định mức. Phụ tải điện là một hàm biến đổi theo thời gian, vì có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nó nên phụ tải điện không biến thiên theo một quy luật nhất định.

Phụ tải điện là số liệu dùng làm căn cứ để chọn các thiết bị điện trong hệ thống cung cấp điện. Nếu phụ tải tính toán nhỏ hơn phụ tải thực tế thì sẽ dẫn đến làm giảm tuổi thọ của các thiết bị điện, có thể dẫn tới cháy, nổ các thiết bị điện. Nếu phụ tải tính toán lớn hơn phụ tải thực tế nhiều thì các thiết bị chọn sẽ quá lớn so với yêu cầu dẫn tới lãng phí. Do tính chất quan trọng như vậy nên đã có rất nhiều công trình nghiên cứu và đề ra nhiều phương pháp xác định phụ tải tính toán, song chưa có một phương pháp nào hoàn thiện.

Nếu thuận tiện cho việc tính toán thì lại thiếu chính xác ngược lại nếu nâng cao được độ chính xác, kể đến nhiều yếu tố ảnh hưởng thì phương pháp tính lại quá phức tạp. Lê Thanh Tùng 3 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết Hình 2.1 Hình ảnh máy phay CNC Bảng 2.1 Danh sách phụ tải điện trong phân xưởng thực hành cơ khí Số P0(Kw) TT Tên thiết bị Iđm(A) lượng 1 máy Toàn bộ 1 Máy mài sắt 1 3.1 2 Quạt li tâm 1 7 7 17.72 3 Máy tiện CNC 1 15 15 32 4 Máy ép ma sát 2 10 20 2*25.5 2*26 12 Máy phay vạn năng 2 15 30 2*17.72 Máy phay vạn năng dạng công 13 1 10 10 21 xon 14 Máy phay đứng ngang vạn năng 1 13 13 23 15 Máy mài 2 đá 1 11 11 17 16 Máy cắt sắt 1 9 9 15 17 Máy phay đứng 1 19 19 23 2. Đồ thị phụ tải điện Phụ tải điện của một xưởng cơ khí là một hàm biến đổi theo thời gian. Đường cong biểu diễn sự biến thiên của công suất tác dụng (P), công suất phản kháng (Q) và dòng điện phụ tải theo thời gian là đồ thị phụ tải tương ứng với công suất tác dụng, công suất phản kháng và dòng điện.

Lê Thanh Tùng 4 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết Sự thay đổi của phụ tải theo thời gian có thể được ghi lại bằng các dụng cụ đo lường có cơ cấu tự ghi như (hình 2.1a) hoặc do nhân viên vận hành ghi (hình 2. Thông thường để cho việc tính toán được thuận tiện, đồ thị phụ tải được vẽ lại theo hình bậc thang. Chiều cao của các bậc thang được lấy theo giá trị trung bình của phụ tải trong khoảng thời gian được xét (hình 2.1c), tức là có thể lấy theo chỉ số của công tơ lấy trong những khoảng thời gian được xác định giống nhau. Khi thiết kế cung cấp điện nếu biết đồ thị phụ tải điện điển hình của xí nghiệp sẽ có căn cứ để chọn các thiết bị điện, tính điện năng tiêu thụ.

Khi vận hành nếu biết đồ thị phụ tải điện của xí nghiệp thì có thể xác định được phương thức vận hành các thiết bị điện sao cho hợp lý nhất, kinh tế nhất. Các nhà máy điện cần nắm được đồ thị phụ tải điện của các xí nghiệp để có phương thức vận hành các máy phát điện cho phù hợp với các yêu cầu của phụ tải. Vì vậy đồ thị phụ tải là số liệu quan trọng trong việc thiết kế cũng như vận hành hệ thống cung a. Đồ thị phụ tải do thiết bị tự ghi (1).

Đồ thị phụ tải do nhân viên vận hành ghi (2). Đồ thị phụ tải vẽ theo hình bậc thang (3). Đồ thị phụ tải điện được phân loại như sau: - Phân theo đại lượng đo: + Đồ thị phụ tải tác dụng P(t).2 Đồ thị phụ tải điện + Đồ thị phụ tải phản kháng Q(t). + Đồ thị điện năng A(t).

- Phân theo thời gian khảo sát: + Đồ thị phụ tải hàng ngày. + Đồ thị phụ tải hàng tháng. + Đồ thị phụ tải hàng năm. Lê Thanh Tùng 5 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết 2.

Các đại lượng cơ bản 2. Công suất định mức Công suất định mức (Pđm) của các thiết bị được nhà chế tạo ghi sẵn trong lý lịch hoặc trên nhãn máy. Đối với động cơ P max ghi trên nhãn máy chính là công suất trên trục động cơ. Đối với hệ thống cung cấp điện ta quan tâm đến công suất đầu vào của động cơ được gọi là công suất đặt (Pđ).

Công suất đặt được tính theo biểu thức sau: P dm Pd = ηdc Trong đó: - Pđ: Công suất đặt của động cơ. - Pđm: Công suất định mức của động cơ. - dc: Hiệu suất định mức của động cơ. Để đơn giản trong tính toán người ta cho phép lấy hiệu suất của động cơ bằng 1 (khi lấy hiệu suất của động cơ bằng 1 thì sai số không lớn, vì khi làm việc ở chế độ định mức hiệu suất của động cơ khá cao khoảng (0,8 0,95)).

Vì vậy thông thường người ta cho phép lấy: Pđ = Pđm Đối với các thiết bị làm việc ở chế độ ngắn hạn lặp lại như cầu trục, máy hàn, khi tính phụ tải điện của chúng ta phải quy đổi về công suất định mức ở chế độ làm việc dài hạn, tức là quy đổi về chế độ làm việc có hệ số đóng điện tương đối dm% = 100. Biểu thức quy đổi như sau: - Đối với động cơ: Pdm   Pdm. - Đối với máy biến áp hàn: Pdm   Sdm cosdm. dm Trong đó: - P’đm: Công suất định mức đã quy đổi về % = 100%.

- Pdm, Sdm, cosdm, dm: Các tham số định mức được ghi trong lý lịch máy. Công suất định mức của nhóm gồm n thiết bị bằng tổng công suất định mức của các thiết bị riêng biệt mà công suất của các thiết bị này đã quy đổi về chế độ % = 100%. Lê Thanh Tùng 6 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết n Pdm=∑ P dmi i =1 - Pđm: Công suất định mức của n thiết bị. - Pđmi: Công suất định mức của thiết bị thứ i đã quy đổi về % = 100% 2.

Phụ tải trung bình Phụ tải trung bình là một đặc trưng tĩnh của phụ tải trong một khoảng thời gian nào đó. Tổng phụ tải trung bình của các thiết bị cho ta khả năng đánh giá được giới hạn dưới của phụ tải tính toán. Biểu thức tính phụ tải trung bình: t t ∫ P dt ∫ Pdt 0 0 Ptb= ; Q tb= ; t t Vì phụ tải luôn biến đổi theo những quy luật phức tạp không viết được dưới dạng hàm giải tích nên các biểu thức trên chỉ có giá trị lý thuyết, trong thực tế người ta tính phụ tải trung bình theo biểu thức: AP AQ ptb= ; q tb = ; t t - AP, AQ: Điện năng tiêu thụ tính trong khoảng thời gian được khảo sát kWh, kVArh. - Thời gian khảo sát [h].

Phụ tải trung bình của một nhóm gồm n thiết bị. n n Ptb=∑ ptbi ; Qtb=∑ qtbi; i=1 i=1 2. Các hệ số tính toán 2. Hệ số sử dụng ( ksd) Hệ số sử dụng nói lên mức độ sử dụng, mức độ khai thác công suất của thiết bị điện trong một chu kỳ làm việc, được định nghĩa là tỷ số giữa phụ tải trung bình với công suất định mức.

Hệ số sử dụng là chỉ tiêu cơ bản để tính phụ tải tính toán. - Đối với một thiết bị: Ptb k sd= Pdm GVHD: ThS. Lê Thanh Tùng 7 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết - Đối với nhóm có n thiết bị: n Ptb. n ∑ Ptbi k sd= = i=1 n Pdm .n ∑ Pdmi i=1 - Nếu có đồ thị phụ tải (hình 2.5) thì có thể tính hệ số sử dụng như sau: P1.

t n k sd= Pdm ( t 1+ t 2 +…+t n + t nghi ) Phụ tải trung bình được lấy ứng với ca có phụ tải lớn nhất trong 3 ca làm việc.3 Đồ thị phụ tải tác dụng Bảng 2.2 Bảng tra trị số ksd và cos φ của các nhóm thiết bị điện GVHD: ThS. Lê Thanh Tùng 8 SVTH: Nguyễn Thành Lộc Chương 2: Cơ sở lý thuyết 2. Hệ số phụ tải ( kpt) Hệ số phụ tải nói lên mức độ sử dụng, mức độ khai thác thiết bị trong thời gian đang xét, được định nghĩa là tỷ số giữa phụ tải thực tế với công suất định mức. Thường ta phải xét hệ số phụ tải trong một khoảng thời gian nào đó, nên phụ tải thực tế chính là phụ tải trung bình trong khoảng thời gian đó.

P thucte Ptb k pt = = Pdm Pdm Nếu có đồ thị phụ tải có thể tính hệ số phụ tải như sau (hình 2. tn k pt = Pdm ( t 1 +t 2+ …+t n ) 2. Hệ số cực đại ( kmax) Hệ số cực đại là tỷ số giữa phụ tải tính toán với phụ tải trung bình trong khoảng thời gian đang xét.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với vai trò là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt và kết nối các tài liệu một cách tự nhiên và hiệu quả nhất.


Tài liệu Đồ Án Mạng Cung Cấp Điện Tính Toán Cấp Điện Cho Xưởng Thực Hành Cơ Khí Trường Đại Học Trà Vinh là một hướng dẫn chi tiết, trình bày toàn bộ quy trình tính toán và thiết kế hệ thống cấp điện cho một xưởng cơ khí cụ thể. Người đọc sẽ nắm được các bước cốt lõi từ việc xác định phụ tải, lựa chọn phương án đi dây, tính toán tiết diện dây dẫn, đến chọn lựa các thiết bị bảo vệ như aptomat và trạm biến áp. Đây là một tài liệu tham khảo vô cùng thực tiễn cho sinh viên và kỹ sư đang tìm hiểu cách áp dụng lý thuyết vào một dự án thực tế.

Để mở rộng kiến thức và khám phá các phương pháp tiếp cận khác trong lĩnh vực này, bạn có thể tìm hiểu cách ứng dụng phần mềm chuyên dụng để tối ưu hóa thiết kế qua đồ án Đồ án môn học mạng cung cấp điện ứng dụng phần mềm ecodial thiết kế cấp điện cho phân xưởng cơ khí. Bên cạnh đó, để có cái nhìn tổng quan và toàn diện hơn về việc thiết kế cho các không gian công nghiệp quy mô lớn, tài liệu Đồ án môn học thiết kế hệ thống cung cấp điện cho nhà xưởng xí nghiệp công nghiệp sẽ là một nguồn thông tin giá trị, cung cấp các giải pháp và tiêu chuẩn áp dụng chung. Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào chuyên ngành và nâng cao kỹ năng thực hành của mình.