Phụ Lục Đồ Án 3 Quản Trị Mạng: Định Tuyến, DHCP, DNS, IPSec

Đồ án nghiên cứu Phần phụ lục đồ án 3 quản trị mạng, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán kinh tế., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án 3 Quản Trị Mạng Mục Lục Phụ Lục 50 60 ký tự

Đồ án 3 Quản Trị Mạng, đặc biệt phần phụ lục và mục lục, đóng vai trò quan trọng trong việc hệ thống hóa kiến thức và trình bày kết quả nghiên cứu, thực hành. Đây là tài liệu tổng hợp các nội dung chính, các bước thực hiện, cấu hình, và kết quả đạt được trong quá trình triển khai các dịch vụ mạng quan trọng như định tuyến, DHCP, DNS, Web IISIPSec. Mục đích của đồ án là giúp sinh viên nắm vững lý thuyết và thực hành, làm quen với các công cụ và kỹ thuật quản trị mạng hiện đại. Phụ lục thường bao gồm các sơ đồ mạng, cấu hình chi tiết, kết quả kiểm tra, và các tài liệu tham khảo liên quan. Việc trình bày rõ ràng, mạch lạc trong phụ lục giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đánh giá quá trình thực hiện đồ án. Một phụ lục được trình bày tốt sẽ làm tăng giá trị của đồ án và thể hiện sự chuyên nghiệp của người thực hiện. Nội dung của phụ lục thường bao gồm các thông tin chi tiết về cấu hình, các bước thực hiện, kết quả kiểm tra, và các tài liệu tham khảo liên quan. Một phụ lục được trình bày tốt sẽ làm tăng giá trị của đồ án và thể hiện sự chuyên nghiệp của người thực hiện. Việc tổ chức thông tin một cách logic và dễ hiểu là yếu tố then chốt để đảm bảo người đọc có thể tiếp cận và hiểu được nội dung một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh đó, việc tuân thủ các chuẩn mực về trình bày và định dạng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng tốt cho người đọc. Điều này bao gồm việc sử dụng phông chữ và kích thước chữ phù hợp, căn chỉnh lề và khoảng cách dòng, cũng như đảm bảo tính nhất quán trong toàn bộ tài liệu. Cuối cùng, việc kiểm tra kỹ lưỡng và sửa lỗi chính tả và ngữ pháp là bước không thể thiếu để đảm bảo chất lượng của đồ án.

1.1. Tầm quan trọng của Phụ Lục trong Đồ Án Quản Trị Mạng

Phụ lục là phần không thể thiếu của một đồ án quản trị mạng hoàn chỉnh. Nó cung cấp thông tin chi tiết bổ sung, minh chứng cho các kết quả và phân tích được trình bày trong phần chính của đồ án. Việc có một phụ lục đầy đủ và được trình bày rõ ràng sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quá trình thực hiện, các cấu hình đã sử dụng và kết quả đạt được. Định tuyến tĩnhđịnh tuyến động là hai phương pháp quan trọng được sử dụng để thiết lập đường đi dữ liệu trong mạng. Phụ lục nên bao gồm các sơ đồ mạng chi tiết, bảng định tuyến và các lệnh cấu hình được sử dụng.

1.2. Các Yếu Tố Cần Có Trong Mục Lục Đồ Án Quản Trị Mạng

Mục lục đóng vai trò như một bản đồ dẫn đường, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận các phần nội dung cụ thể trong đồ án. Một mục lục tốt cần phải chi tiết, rõ ràng và phản ánh chính xác cấu trúc của đồ án. Mục lục cần liệt kê đầy đủ các chương, mục, tiểu mục, phụ lục, danh mục tài liệu tham khảo và các thành phần khác của đồ án. Các tiêu đề trong mục lục phải ngắn gọn, súc tích và phản ánh chính xác nội dung của phần tương ứng. Số trang phải được đánh số chính xác và tương ứng với vị trí của các phần trong đồ án.

II. Thách Thức Vấn Đề Thường Gặp Khi Làm Phụ Lục Đồ Án 50 60 ký tự

Việc xây dựng phụ lục đồ án quản trị mạng không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Sinh viên thường gặp phải một số vấn đề và thách thức nhất định. Một trong số đó là việc thu thập và sắp xếp thông tin một cách logic và khoa học. Cần xác định rõ những thông tin nào cần đưa vào phụ lục, thông tin nào không cần thiết. Sau đó, phải sắp xếp các thông tin này theo một trình tự nhất định để người đọc dễ dàng theo dõi và tìm kiếm. Một vấn đề khác là việc trình bày thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu. Cần sử dụng các hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu để minh họa cho các khái niệm và kết quả. Đồng thời, cần sử dụng ngôn ngữ chính xác, ngắn gọn và tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên môn quá phức tạp. Ngoài ra, việc đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin cũng là một thách thức không nhỏ. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các số liệu, kết quả và cấu hình trước khi đưa vào phụ lục. Đồng thời, cần tham khảo các nguồn tài liệu uy tín để đảm bảo tính chính xác của thông tin. Cuối cùng, việc tuân thủ các quy định về trình bày và định dạng cũng là một yếu tố quan trọng. Cần tuân thủ các quy định về phông chữ, kích thước chữ, căn lề, khoảng cách dòng và cách đánh số trang. Điều này sẽ giúp cho phụ lục trở nên chuyên nghiệp và dễ đọc hơn.

2.1. Sai Sót Thường Gặp Trong Cấu Hình Định Tuyến DHCP

Cấu hình định tuyến và DHCP là hai trong số những phần quan trọng nhất của đồ án quản trị mạng. Tuy nhiên, sinh viên thường mắc phải một số sai sót phổ biến khi thực hiện cấu hình. Trong định tuyến, sai sót có thể là cấu hình sai địa chỉ IP, subnet mask, gateway hoặc giao thức định tuyến. Điều này có thể dẫn đến việc các máy tính trong mạng không thể giao tiếp được với nhau. Trong DHCP, sai sót có thể là cấu hình sai dải địa chỉ IP, thời gian thuê IP, DNS server hoặc default gateway. Điều này có thể dẫn đến việc các máy tính không thể nhận được địa chỉ IP hoặc không thể truy cập Internet. Để tránh các sai sót này, sinh viên cần phải nắm vững lý thuyết về định tuyến và DHCP, thực hiện cấu hình một cách cẩn thận và kiểm tra kỹ lưỡng kết quả.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Trình Bày Sơ Đồ Mạng Bảng Cấu Hình

Sơ đồ mạng và bảng cấu hình là hai thành phần quan trọng trong phụ lục đồ án quản trị mạng. Tuy nhiên, việc trình bày chúng một cách rõ ràng và dễ hiểu không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sơ đồ mạng cần phải thể hiện rõ cấu trúc mạng, các thiết bị mạng, kết nối giữa các thiết bị và địa chỉ IP của từng thiết bị. Bảng cấu hình cần phải liệt kê đầy đủ các thông số cấu hình của từng thiết bị, bao gồm địa chỉ IP, subnet mask, gateway, DNS server, giao thức định tuyến và các thông số khác. Để trình bày sơ đồ mạng và bảng cấu hình một cách hiệu quả, sinh viên cần phải sử dụng các công cụ vẽ sơ đồ mạng chuyên dụng, sử dụng các ký hiệu và màu sắc thống nhất và trình bày thông tin một cách có tổ chức.

III. Cách Viết Phụ Lục Đồ Án 3 Quản Trị Mạng Chuẩn SEO 50 60 ký tự

Việc viết phụ lục đồ án quản trị mạng không chỉ cần đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin mà còn cần phải được tối ưu hóa cho SEO. Điều này sẽ giúp cho đồ án của bạn dễ dàng được tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm và thu hút được nhiều người đọc hơn. Để viết phụ lục đồ án quản trị mạng chuẩn SEO, bạn cần phải chú ý đến một số yếu tố sau. Đầu tiên, cần phải lựa chọn các từ khóa phù hợp với chủ đề của đồ án. Các từ khóa này nên là những từ mà người dùng thường sử dụng khi tìm kiếm thông tin về chủ đề này. Thứ hai, cần phải sử dụng các từ khóa này một cách tự nhiên và hợp lý trong tiêu đề, mô tả và nội dung của phụ lục. Tránh việc nhồi nhét từ khóa một cách quá mức, vì điều này có thể gây phản tác dụng. Thứ ba, cần phải tối ưu hóa cấu trúc của phụ lục. Sử dụng các thẻ heading (H1, H2, H3) để chia nhỏ nội dung và giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin. Sử dụng các đoạn văn ngắn gọn, dễ đọc và tránh sử dụng các câu văn quá dài dòng. Cuối cùng, cần phải tạo ra các liên kết nội bộ và liên kết bên ngoài để tăng tính liên kết của phụ lục với các trang web khác. Điều này sẽ giúp cho đồ án của bạn được đánh giá cao hơn bởi các công cụ tìm kiếm.

3.1. Bí Quyết Tối Ưu Title Meta Description Phụ Lục Đồ Án

Tiêu đề và mô tả meta là hai yếu tố quan trọng nhất trong SEO. Tiêu đề nên ngắn gọn, hấp dẫn và chứa các từ khóa quan trọng. Mô tả meta nên cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về nội dung của phụ lục và khuyến khích người dùng nhấp vào liên kết. Tiêu đề và mô tả meta nên được viết một cách cẩn thận và tối ưu hóa cho các công cụ tìm kiếm. Ví dụ, tiêu đề có thể là "Phụ Lục Đồ Án Quản Trị Mạng: Định Tuyến, DHCP, DNS [Chuẩn SEO]" và mô tả meta có thể là "Hướng dẫn chi tiết về cách cấu hình định tuyến, DHCP và DNS trong phụ lục đồ án quản trị mạng. Tối ưu hóa cho SEO để tăng khả năng hiển thị."

3.2. Cách Xây Dựng Cấu Trúc Heading H2 H3 Hợp Lý Cho SEO

Cấu trúc heading (H2, H3) đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người đọc và các công cụ tìm kiếm hiểu rõ cấu trúc và nội dung của phụ lục. Sử dụng các thẻ heading để chia nhỏ nội dung thành các phần nhỏ hơn và sử dụng các từ khóa quan trọng trong các tiêu đề. Ví dụ, một số heading có thể là "2. Tổng Quan Về Định Tuyến", "2.1. Cấu Hình Định Tuyến Tĩnh", "3. Dịch Vụ Cấp Phát IP (DHCP)", "3.1. Cấu Hình DHCP Server". Cấu trúc heading nên được xây dựng một cách logic và dễ hiểu, giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận thông tin.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Cấu Hình DNS IPSec Trong Phụ Lục 50 60 ký tự

Phần phụ lục đồ án quản trị mạng có thể được sử dụng để trình bày các ứng dụng thực tế của các kiến thức đã học. Ví dụ, bạn có thể trình bày cách cấu hình DNS để phân giải tên miền hoặc cách cấu hình IPSec để bảo mật đường truyền. Khi trình bày các ứng dụng thực tế, cần phải cung cấp đầy đủ thông tin về mục tiêu, phương pháp, kết quả và đánh giá. Mục tiêu cần phải được xác định rõ ràng và cụ thể. Phương pháp cần phải được mô tả chi tiết và dễ hiểu. Kết quả cần phải được trình bày một cách rõ ràng và dễ so sánh. Đánh giá cần phải khách quan và dựa trên các bằng chứng cụ thể. Ngoài ra, cần phải chú ý đến việc trình bày các ứng dụng thực tế một cách sáng tạo và hấp dẫn. Sử dụng các hình ảnh, sơ đồ, bảng biểu để minh họa cho các khái niệm và kết quả. Đồng thời, sử dụng ngôn ngữ chính xác, ngắn gọn và tránh sử dụng các thuật ngữ chuyên môn quá phức tạp.

4.1. Hướng Dẫn Chi Tiết Cấu Hình Dịch Vụ DNS Trong Windows Server

Cấu hình DNS là một phần quan trọng trong việc quản trị mạng. Phụ lục có thể trình bày chi tiết các bước cấu hình DNS server trên Windows Server, bao gồm cài đặt dịch vụ DNS, tạo forward lookup zone, tạo reverse lookup zone, cấu hình các bản ghi (A, CNAME, MX) và kiểm tra hoạt động của DNS server. Hướng dẫn nên bao gồm các hình ảnh minh họa và các lệnh cấu hình cụ thể.

4.2. Cấu Hình IPSec Để Bảo Mật Đường Truyền Phương Pháp Ví Dụ

IPSec là một giao thức bảo mật được sử dụng để bảo vệ dữ liệu khi truyền qua mạng. Phụ lục có thể trình bày các bước cấu hình IPSec để bảo mật đường truyền, bao gồm chọn phương pháp xác thực (Preshared Key, Certificate), cấu hình các policy IPSec và kiểm tra kết nối IPSec. Ví dụ nên bao gồm các sơ đồ mạng và các lệnh cấu hình cụ thể.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Phụ Lục Đồ Án Quản Trị Mạng 50 60 ký tự

Phụ lục đồ án quản trị mạng là một phần quan trọng trong việc đánh giá chất lượng của đồ án. Một phụ lục được trình bày tốt sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quá trình thực hiện, các cấu hình đã sử dụng và kết quả đạt được. Trong tương lai, phụ lục đồ án quản trị mạng có thể được phát triển theo hướng tự động hóa. Ví dụ, có thể sử dụng các công cụ tự động hóa để thu thập thông tin cấu hình, tạo sơ đồ mạng và kiểm tra hoạt động của mạng. Điều này sẽ giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho sinh viên và giảng viên. Ngoài ra, phụ lục đồ án quản trị mạng cũng có thể được tích hợp với các công nghệ mới như điện toán đám mâyInternet of Things (IoT). Điều này sẽ giúp sinh viên làm quen với các công nghệ quản trị mạng hiện đại và đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động.

5.1. Tóm Tắt Những Điểm Quan Trọng Cần Lưu Ý Khi Viết Phụ Lục

Khi viết phụ lục đồ án quản trị mạng, cần lưu ý đến một số điểm quan trọng sau: Tính chính xác và đầy đủ của thông tin, trình bày rõ ràng và dễ hiểu, tuân thủ các quy định về trình bày và định dạng, tối ưu hóa cho SEO và sáng tạo và hấp dẫn. Bằng cách tuân thủ các điểm này, bạn có thể viết một phụ lục đồ án quản trị mạng chất lượng cao và đạt được kết quả tốt.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Phụ Lục Quản Trị Mạng Trong Tương Lai

Trong tương lai, phụ lục đồ án quản trị mạng có thể được phát triển theo hướng tự động hóa, tích hợp với các công nghệ mới và tập trung vào các kỹ năng thực tế. Ví dụ, có thể sử dụng các công cụ tự động hóa để thu thập thông tin cấu hình, tạo sơ đồ mạng và kiểm tra hoạt động của mạng. Ngoài ra, phụ lục đồ án quản trị mạng cũng có thể được tích hợp với các công nghệ mới như điện toán đám mây và IoT. Cuối cùng, phụ lục đồ án quản trị mạng nên tập trung vào việc phát triển các kỹ năng thực tế cho sinh viên, giúp họ đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC TÔN ĐỨC THẮNG KHOA ĐIỆN – ĐIỆN TỬ BỘ MÔN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG PHẦN PHỤ LỤC ĐỒ ÁN 3 QUẢN TRỊ MẠNG Sinh viên thực hiện: DMZ BMW LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC A/ Định tuyến. I/ Mô tả mô hình và cài đặt dịch vụ định tuyến. Page 1-6 II/ Cấu hình định tuyến tĩnh (Static Route). Page 6-9 III/ Cấu hình định tuyến động.

Page 9-15 B/ Dịch vụ cấp phát IP (DHCP). I/ Mô tả mô hình và cài đặt dịch vụ DHCP. Page 16- 18 II/ Cấu hình DHCP. Page 18- 22 III/ Thực hiện xin cấp IP tử máy Client.

Page 22- 23 IV/ Phân biệt sự khác nhau giữa các chế độ server, scope, class, reseved client trong DHCP. Page 23- 25 V/ Cấu hình áp dụng chế độ Class trong việc cấu hình thông tin IP trên DHCP Server. Page 25- 29 VI/ Cấu hình DHCP Relay Agent. Page 30- 39 C/ Hệ thống phân giải tên miền (DNS).

I/ Mô tả mô hình và cài đặt dịch vụ DNS. Page 40- 42 II/ Cấu hình dịch vụ DNS. Page 42- 55 D/ Dịch vụ Web IIS. I/ Cài đặt dịch vụ Web IIS.

Page 56 II/ Cấu hình dịch vụ Web IIS. Page 57- 58 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com E/ Dịch vụ mã hóa đường truyền IPSec. I/ Mô tả mô hình. Page 59 II/ Cấu hình IPSec dùng phương pháp Preshared-key.

Page 59- 70 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Định tuyến I/ Mô tả mô hình và cài đặt dịch vụ định tuyến. Ở phần này ta thực hiện trên 2 máy Windows Server 2003. Các máy server này đảm nhận chức năng như 2 router mềm để định tuyến đường đi trong hệ thống mạng. Card LAN Card Cross IP 192.0 Server 1 GW Để trống Để trống DNS Để trống Để trống IP 192.0 Server 2 GW Để trống Để trống DNS Để trống Để trống Test: Mặc định các máy client bên LAN 0 không thể liên lạc với các máy client bên LAN 1 nếu chưa có một giải pháp định tuyến nào.

Các bạn có thể test bằng lệnh ping. Client bên mạng LAN 0 Client bên mạng LAN 2 IP:192.1 B1/ Cài đặt chức năng LAN Routing and Remote Access trên máy tính Server 1. Start, chọn Programes, chọn Administrative Tools và chọn Routing and Remote Access. Hoặc các bạn dùng câu lệnh rrasmgmt.

Chương trình có giao diện như sau: 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Right click vào tên Server1 chọn Configure and Enable Routing and Remote Access. Nếu các bạn gặp hộp thoại cảnh báo như sau: Cách khắc phục: Start, chọn Programes, chọn Administrative Tools và chọn Services - tắt và disable dịch vụ Windows Firewall/Internet Connection Sharing đi và làm lại bước Configure and Enable Routing and Remote Access. Khi hộp thoại cấu hình xuất hiện bạn thực hiện tiếp các bước sau: click Next => chọn Custom Configuration - click Next => chọn Lan Routing – click Next =>Finish. Sau khi cấu hình chính xác sẽ có giao diện như sau: 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Kết quả Bước 1: Các client bên mạng LAN 0 có thể tương tác với các client bên mạng LAN 1 mặc dù hai lớp mạng này khác NetID nhau.

Test kết quả bằng lệnh ping. B2/ Cài đặt chức năng LAN Routing and Remote Access trên máy tính Server 2. Các bạn làm tương tự như bên Server 1. Sau khi làm xong nhớ test kiểm tra sự tương tác giữa hai lớp mạng LAN 2 và LAN 1.

Nếu tương tác thành công xem như cấu hình đúng! B3/ Cài đặt chức năng định tuyến trên cả hai Server: Server 1 và Server 2. Chúng ta thấy rằng hiện tại LAN 0 và LAN 1 có thể tương tác với nhau, LAN 2 và LAN 1 có thể tương tác với nhau. Tuy nhiên LAN 0 và LAN 2 không thể tương tác với nhau được! Vì sao? Vì chúng ta chưa có một giải pháp định tuyến nào cho hai lớp mạng này (không có tính chất bắc cầu). Vì thế ta phải thực hiện định tuyến trên cả hai server để hai lớp mạng LAN 0 và LAN 2 có thể tương tác với nhau.

Chúng ta sẽ thực hiện cấu hình cả hai loại định tuyến là : định tuyến tĩnh (statics route) và định tuyến động (dynamic route). Default route cũng là một dạng của statics route. Dynamic route có hai giao thức là OSPF và RIP. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com II/ Cấu hình định tuyến tĩnh (STATIC ROUTE).

Trên Server 1: Trong cửa sổ Routing and Remote Access, right click vào Static Routes. Cửa sổ cấu hình statics route như sau: 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Interface: Chọn card mạng CROSS Destination: Chọn NetID của lớp mạng cần tương tác đến (ở đây lớp mạng 0.x cần tương tác đến lớp mạng 2.x) => Đánh vào NetID là 192.0 Network mash: Mặc định theo lớp mạng 2.x Gateway: Đánh vào địa chỉ 192.11 (là địa chỉ IP card CROSS trên Server 2) Sau khi điền hết thông tin, click OK để hoàn tất. Giao diện sau khi định tuyến sẽ như sau: Trên Server 2: Các bạn làm tương tự , tuy nhiên thông tin định tuyến sẽ khác. Cụ thể như sau: Sau khi định tuyến xong trên cả hai Server, giờ bạn có thể kiếm chứng sự tương tác giữa hai lớp mạng LAN 0 và LAN 2.

Client bên mạng LAN 0 Client bên mạng LAN 2 IP:192.10 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com *Cấu hình định tuyến tĩnh theo phương thức DEFAULT ROUTE. Các bạn thực hiện tương tự ở static route, tuy nhiên lúc này thông tin định tuyến sẽ như sau: Trên Server 1. III/ Cấu hình định tuyến động (DYNAMIC ROUTE). Định tuyến động thực hiện tương đối dễ dàng hơn định tuyến tính,vì ưu điểm này nên định tuyến động được thực hiện trên mạng diện rộng.

Ở bài Lab này ta thực hiện định tuyến động với hai giao thức là : RIP và OSPF. Cả hai Server 1 và Server 2 đều cấu hình tương tự nhau. Trường hợp sử dụng giao thức định tuyến RIP. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Ở cửa sổ Routing and Remote Access, right click và dòng General chọn New Routing Protocol Chọn RIP Version 2 for Internal Protocol =>OK Giao diện cửa sổ Routing and remote access sau khi chọn giao thức định tuyến RIP sẽ có thêm một dòng RIP Right click và dòng RIP và chọn New Interface.

10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chọn card CROSS (là interface card giao tiếp giữa các server với nhau) =>OK Giao diện của sổ RIP Properties sẽ xuất hiện như sau: Chọn OK để hoàn tất định tuyến. *Lưu ý: Ở tùy chọn Activate authentication, nếu ta sử dụng tùy chọn này thì phải có cùng password trên cả hai server 1 và 2. 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giao diện cửa sổ Routing and Remote access sau khi định tuyến với giao thức RIP như sau: 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trường hợp sử dụng giao thức định tuyến OSPF. Ở cửa sổ Routing and Remote Access, right click và dòng General chọn New Routing Protocol Chọn Open Shortes Path First (OSPF).

13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giao diện cửa sổ Routing and remote access sau khi chọn giao thức định tuyến RIP sẽ có thêm một dòng OSPG Right click và dòng OSPF và chọn New Interface. Ở giao thức định tuyến OSPF này, ta lần lượt chọn cả hai card CROSS và LAN. 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Click OK để hoàn tất định tuyến. *Lưu ý: Ở tùy chọn Password, nếu ta sử dụng tùy chọn này thì phải có cùng password trên cả hai server 1 và 2.

Giao diện cửa sổ Routing and Remote access sau khi định tuyến với giao thức OSPF như sau: 15 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dịch vụ cấp phát IP (DHCP) I/ Mô tả mô hình và cài đặt dịch vụ DHCP. 16 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dịch vụ DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) được thiết kế để giảm thời gian cấu hình mạng TCP/IP bằng cách tự động cấp tất cả thông tin cấu hình cần thiết cho DHCP client khi chúng tham gia vào mạng. DHCP tập trung việc quản lý các địa chỉ IP ở máy chủ chạy dịch vụ DHCP. DHCP làm giảm đáng kể thời gian và những rắc rối có thể phát sinh của việc chỉnh cấu hình TCP/IP bằng tay cho các máy trạm trong mạng.

DHCP Server DHCP Relay Agent Unicast Broadcast Broadcast 192.x / 24 ` ` Client 1 Client 2 Thông tin cấu hình các máy DHCP Server DHCP Relay Client 2 Client 1 Card IP Address 192.10 Lan Subnet Mask 255.0 Obtain IP Obtain IP Default Gateway 192.3 Không có Preferred DNS 192.1 Không có Server 17 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Card IP Address 192.3 Relay Subnet Mask Không có 255.0 Không có Không có Default Gateway Không có Preferred DNS Không có Server Cài đặt dịch vụ DHCP 1. Vào Start  Settings  Control Panel  Add or Remove Program 2. Chọn Add/Remove Windows Component  Networking Sevices 3. Nhấn OK 2 lần để cài đặt 4.

Hệ thống yêu cầu nguồn cài đặt, bạn chỉ đường dẫn đến thư mục I386 trong đĩa cài đặt Windows Server 2003. 18 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhấn Finish để kết thúc cài đặt II/ Cấu hình DHCP Server. Vào Start  Run gõ lệnh dhcpmgmt.

Chuột phải vào DHCP Server  New Scope  Next 3. Name : là khongtenmien scope 1, Description nhập vào Range IP 192.0/24  Next 19 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nhập vào Range IP mà bạn muốn cấp cho các máy client  Next 5. Nhập vào Range IP mà bạn không muốn cấp cho client, nằm trong Range IP phía trên -> Next 20 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Giữ nghiên giá trị mặc định thời gian sử dụng IP khi cấp cho client là 8 ngày 7. Trong Configure DHCP Options chọn Yes, I want to configure these options now  Next 8. Trong Router (Default Gateway) nhập IP Default Gateway, 192.1 21 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thông tin Parent domain : khongtenmien.com, địa chỉ IP của DNS Server : 192.

Cung cấp thông tin địa chỉ IP của WINS Server : 192.1  nhấn Next 22 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Trong Activate Scope chọn Yes, I want to active this scope now  Next 12. Nhấn Finish để hoàn tất cấu hình III/ Thực hiện xin cấp IP từ DHCP Server. Properties card mạng Lan, chọn Obtain an IP address automatically và Obtain DNS server address automatically 2.

Vào Start  Run gõ lệnh cmd 3. Trong màn hình command line gõ lệnh ipconfig /renew để xin DHCP Server cấp địa chỉ IP 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sau đó gõ lệnh ipconfig /all để xem thông tin IP nhận được IV/ Phân biệt sự khác nhau giữa các chế độ như server, scope, class và reserved client trong dịch vụ DHCP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ