ĐIỀU CHẾ THÍCH NGHI KẾT HỢP MC-CDMA CHO HỆ THỐNG THÔNG TIN KHÔNG DÂY THẾ HỆ THỨ 4

Luận văn về điều chế thích nghi MC-CDMA cho hệ thống thông tin không dây 4G. Nghiên cứu kỹ thuật điện tử, tăng tốc độ truyền dữ liệu và hiệu suất BER.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá MC CDMA Chìa Khóa Cho 4G Tốc Độ Cao Ổn Định

Nhu cầu sử dụng các thiết bị và hệ thống mạng ngày càng tăng cao, đòi hỏi tốc độ và độ tin cậy lớn hơn. Hệ thống 3G hiện tại chỉ cung cấp tốc độ dữ liệu tối đa 2 Mbit/s, không đáp ứng được các ứng dụng đa phương tiện hiện đại. Điều này thúc đẩy sự phát triển của hệ thống 4G, với tốc độ dữ liệu từ 20 Mbit/s đến 100 Mbit/s. Các ứng dụng như pay-per-view, thương mại điện tử và dịch vụ dữ liệu trực tuyến đang được xem xét và triển khai. Sự bùng nổ của Internet và nhu cầu băng thông cao hơn đòi hỏi hệ thống phải có độ tin cậy lớn. Các mục tiêu quan trọng nhất của hệ thống không dây 4G là chống nhiễu liên ký tự (ISI) và sử dụng băng thông hiệu quả. Để đạt được điều này, hai công nghệ cạnh tranh là OFDM (Orthogonal Frequency Division Multiplexing) và CDMA (Code Division Multiple Access). Theo tài liệu gốc, một hệ thống CDMA sử dụng trải phổ chuỗi trực tiếp (DS-SS) có khả năng chống lại kênh truyền chọn lọc tần số.

1.1. Tại Sao MC CDMA Quan Trọng Trong Hệ Thống 4G

MC-CDMA (Multi-Carrier Code Division Multiple Access) là một giải pháp kết hợp ưu điểm của cả CDMAOFDM. Nó khắc phục những hạn chế của CDMA truyền thống trong môi trường fading chọn lọc tần số, đồng thời cung cấp hiệu quả sử dụng băng thông cao hơn. Kỹ thuật này chống lại nhiễu đa truy cập (MAI) bằng cách sử dụng các mã trải phổ. Tuy nhiên, trong kênh truyền fading chọn lọc tần số, tính trực giao của mã trải phổ bị ảnh hưởng, gây ra nhiễu inter-chip và làm giảm hiệu suất hệ thống. MC-CDMA giải quyết vấn đề này bằng cách kết hợp với điều chế đa sóng mang.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của MC CDMA So Với Các Kỹ Thuật Khác

Một ưu điểm chính của MC-CDMA là khả năng chống lại fading đa đường và nhiễu liên ký tự (ISI). Điều này rất quan trọng trong môi trường không dây, nơi tín hiệu có thể bị phản xạ và tán xạ. Bằng cách chia dòng dữ liệu tốc độ cao thành nhiều luồng tốc độ thấp, MC-CDMA giảm thiểu ảnh hưởng của ISI. Theo tài liệu gốc, tốc độ ký hiệu trên mỗi kênh con sẽ giảm đáng kể, và do đó ảnh hưởng của sự can thiệp intersymbol (ISI) do kênh phân tán trong thời gian gây ra bởi trải trễ đa đường giảm. Khoảng bảo vệ cũng có thể được chèn vào giữa các ký hiệu OFDM giảm ISI hơn.

II. Thách Thức Giải Pháp Điều Chế Thích Nghi Trong MC CDMA 4G

Hệ thống thông tin không dây thế hệ thứ tư (4G) đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm nhiễu liên ký tự (ISI), fading đa đường và giới hạn băng thông. Để vượt qua những thách thức này, điều chế thích nghi được ứng dụng. Điều chế thích nghi cho phép hệ thống tự động điều chỉnh các tham số điều chế, chẳng hạn như bậc điều chế (QAM, PSK), để phù hợp với điều kiện kênh truyền hiện tại. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống, cải thiện thông lượng và giảm tỷ lệ lỗi bit (BER). Tài liệu gốc đề cập đến việc mô phỏng và so sánh kết quả điều chế thích nghi với các loại điều chế MPSK, MQAM trong môi trường kênh truyền COST207 so với mô hình cố định.

2.1. Vì Sao Cần Điều Chế Thích Nghi Cho MC CDMA Trong Mạng 4G

Trong môi trường không dây thực tế, điều kiện kênh truyền thay đổi liên tục do ảnh hưởng của fading, nhiễu và sự di chuyển của người dùng. Các kỹ thuật điều chế cố định không thể thích ứng với những thay đổi này, dẫn đến hiệu suất hệ thống bị suy giảm. Điều chế thích nghi cho phép hệ thống tận dụng tối đa điều kiện kênh truyền tốt và giảm thiểu tác động của điều kiện kênh truyền xấu. Nói cách khác, hệ thống có thể tăng tốc độ truyền dữ liệu khi kênh truyền tốt và giảm tốc độ truyền dữ liệu để duy trì độ tin cậy khi kênh truyền xấu.

2.2. Các Kỹ Thuật Điều Chế Thích Nghi Phổ Biến Trong MC CDMA

Một số kỹ thuật điều chế thích nghi phổ biến được sử dụng trong MC-CDMA bao gồm Adaptive QAM (MQAM) và Adaptive PSK (MPSK). Với MQAM, hệ thống có thể điều chỉnh số lượng bit được truyền trên mỗi ký hiệu, tùy thuộc vào chất lượng kênh truyền. MPSK điều chỉnh pha của sóng mang để biểu diễn dữ liệu. Cả hai kỹ thuật này đều có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống trong môi trường fading. Chương 5 của tài liệu gốc tập trung vào sự kết hợp giữa điều chế thích nghiMC-CDMA cho thấy hiệu suất BER tốt trong môi trường fading đa đường.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hiệu Suất MC CDMA Với Điều Chế Thích Nghi

Để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống MC-CDMA với điều chế thích nghi, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm thuật toán điều chế, phương pháp ước lượng kênh truyền và kỹ thuật phân bổ công suất. Các thuật toán điều chế thích nghi phải được thiết kế để cân bằng giữa thông lượng và độ tin cậy. Phương pháp ước lượng kênh truyền chính xác là rất quan trọng để đưa ra quyết định điều chế thích nghi phù hợp. Kỹ thuật phân bổ công suất có thể được sử dụng để phân bổ công suất cho các sóng mang con khác nhau, tùy thuộc vào chất lượng kênh truyền của từng sóng mang. Những kỹ thuật tối ưu hóa này giúp hệ thống đạt được hiệu suất cao nhất trong mọi điều kiện.

3.1. Lựa Chọn Thuật Toán Điều Chế Thích Nghi Phù Hợp

Việc lựa chọn thuật toán điều chế thích nghi phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm của kênh truyền, yêu cầu về chất lượng dịch vụ (QoS) và độ phức tạp của hệ thống. Các thuật toán phức tạp hơn có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn, nhưng chúng cũng đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn. Do đó, cần có sự cân bằng giữa hiệu suất và độ phức tạp khi lựa chọn thuật toán điều chế thích nghi. Nghiên cứu cho thấy MQAM thích hợp cho kênh truyền tốt, trong khi MPSK phù hợp hơn cho kênh truyền xấu.

3.2. Ước Lượng Kênh Truyền Chính Xác Cho Điều Chế Thích Nghi

Để điều chế thích nghi hoạt động hiệu quả, hệ thống cần có thông tin chính xác về kênh truyền. Điều này đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật ước lượng kênh truyền. Các kỹ thuật ước lượng kênh truyền phổ biến bao gồm ước lượng kênh truyền dựa trên pilot và ước lượng kênh truyền dựa trên thống kê. Độ chính xác của ước lượng kênh truyền ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của điều chế thích nghi. Kỹ thuật lọc Kalman có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác của ước lượng kênh truyền.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Chế Thích Nghi MC CDMA Trong 4G

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng điều chế thích nghi kết hợp với MC-CDMA có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống thông tin không dây 4G. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng điều chế thích nghi có thể giảm tỷ lệ lỗi bit (BER) và tăng thông lượng so với các kỹ thuật điều chế cố định. Hiệu quả của điều chế thích nghi phụ thuộc vào điều kiện kênh truyền. Trong môi trường fading đa đường khắc nghiệt, điều chế thích nghi có thể mang lại lợi ích đáng kể. Tài liệu gốc nhấn mạnh kết quả cho thấy mô hình điều chế thích nghi kết hợp với MC-CDMA cho kết quả BER tốt hơn so với mô hình điều chế cố định.

4.1. Mô Phỏng MC CDMA Trong Kênh Truyền COST207 Với Điều Chế MPSK

Tài liệu gốc thực hiện mô phỏng MC-CDMA trong kênh truyền COST207 với điều chế MPSK. Kênh truyền COST207 là một mô hình kênh truyền đa đường được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu suất của các hệ thống thông tin không dây. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng điều chế thích nghi có thể cải thiện BER trong các môi trường kênh truyền khác nhau, bao gồm Rural Area, Typical Urban và Bad Urban. Tuy nhiên, hiệu quả của điều chế thích nghi phụ thuộc vào bậc điều chế MPSK được sử dụng.

4.2. So Sánh Hiệu Năng MC CDMA Với Điều Chế MQAM Trong COST207

Tương tự, mô phỏng MC-CDMA với điều chế MQAM trong kênh truyền COST207 cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy rằng điều chế thích nghi có thể cải thiện BERthông lượng so với các kỹ thuật điều chế cố định. Tuy nhiên, MQAM nhạy cảm hơn với nhiễu so với MPSK. Do đó, MQAM thích hợp hơn cho các môi trường kênh truyền tốt.

V. Ứng Dụng Thực Tế Tiềm Năng Phát Triển Của MC CDMA 4G

MC-CDMA với điều chế thích nghi đã được triển khai trong một số hệ thống thông tin không dây 4G, chẳng hạn như LTEWiMAX. Kỹ thuật này cho phép các hệ thống này cung cấp tốc độ dữ liệu cao và độ tin cậy cao cho người dùng. Trong tương lai, MC-CDMA có thể được sử dụng trong các hệ thống thông tin không dây thế hệ tiếp theo, chẳng hạn như 5G6G. Ngoài ra, MC-CDMA có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như Internet of Things (IoT) và xe tự hành.

5.1. MC CDMA Trong Các Chuẩn Thông Tin Di Động LTE WiMAX

LTE (Long Term Evolution) và WiMAX (Worldwide Interoperability for Microwave Access) là hai chuẩn thông tin di động 4G phổ biến. Cả hai chuẩn này đều sử dụng OFDM làm kỹ thuật đa truy cập chính. Tuy nhiên, MC-CDMA có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của các hệ thống này trong môi trường fading. Một số biến thể của LTEWiMAX đã tích hợp MC-CDMA để tăng cường khả năng chống nhiễu và cải thiện vùng phủ sóng.

5.2. Triển Vọng MC CDMA Trong Hệ Thống 5G Và Các Ứng Dụng Mới

Hệ thống 5G hứa hẹn sẽ cung cấp tốc độ dữ liệu cao hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối lớn hơn so với 4G. MC-CDMA có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được những mục tiêu này. Ngoài ra, MC-CDMA có thể được sử dụng trong các ứng dụng mới, chẳng hạn như IoT, nơi cần kết nối số lượng lớn các thiết bị với độ tin cậy cao. MC-CDMA cũng có thể được sử dụng trong xe tự hành, nơi cần truyền dữ liệu nhanh chóng và an toàn.

VI. Kết Luận MC CDMA Tương Lai Của Hệ Thống Thông Tin Không Dây

Điều chế thích nghi kết hợp với MC-CDMA là một giải pháp hiệu quả để cải thiện hiệu suất của hệ thống thông tin không dây 4G và các hệ thống thế hệ tiếp theo. Kỹ thuật này cho phép hệ thống thích ứng với các điều kiện kênh truyền thay đổi, tối ưu hóa thông lượng và giảm tỷ lệ lỗi bit. Với sự phát triển của các ứng dụng mới, MC-CDMA sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong tương lai của thông tin không dây.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Hạn Chế Của MC CDMA Với Điều Chế Thích Nghi

MC-CDMA với điều chế thích nghi có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng chống fading, hiệu quả sử dụng băng thông cao và khả năng thích ứng với điều kiện kênh truyền thay đổi. Tuy nhiên, kỹ thuật này cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như độ phức tạp cao và yêu cầu về ước lượng kênh truyền chính xác. Việc cân bằng giữa ưu điểm và hạn chế là rất quan trọng khi triển khai MC-CDMA trong thực tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Về Điều Chế Thích Nghi MC CDMA

Có nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng về điều chế thích nghi MC-CDMA. Một hướng là phát triển các thuật toán điều chế thích nghi mới, có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn và độ phức tạp thấp hơn. Một hướng khác là nghiên cứu các kỹ thuật ước lượng kênh truyền chính xác hơn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng mới của MC-CDMA trong các lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như IoT và xe tự hành, cũng rất quan trọng.

29/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Giới thiệu chung 4 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn độ tín hiệu khác nhau do kênh truyền biến thiên theo thời gian được gọi là fading nhanh. Shadowing được gây ra bởi sự cản trở của các sóng truyền, ví dụ như, đồi, các tòa nhà, bức tường, và cây cối, kết quả làm suy giảm nhiều hơn hoặc ít mạnh mẽ của cường độ tín hiệu. So với kênh truyền fading nhanh, khoảng cách xa hơn phải bao phủ thay đổi đáng kể bóng chòm sao. Cường độ tín hiệu khác nhau do fading được gọi là fading chậm.

Mất đường cho thấy bằng cách nào công suất tín hiệu trung bình suy giảm theo khoảng cách giữa máy phát và máy thu. Trong không gian tự do, công suất tín hiệu trung bình giảm theo bình phương của khoảng cách giữa trạm cơ sở Base Station (BS) và thiết bị đầu cuối trạm Terminal Station (TS). Trong một kênh vô tuyến di động, nơi thường không có line of sight (LOS) tồn tại, công suất tín hiệu giảm hơn hai lần và thường là theo bậc 3-5. Sự biến thiên của công suất thu được do shadowing và mất đường có thể là một cách ảnh hưởng chống lại bởi kiểm soát công suất.

Các kênh vô tuyến di động được mô tả liên quan đến đặc tính fading nhanh chóng của nó.3 Mô hình kênh truyền Kênh truyền vô tuyến di động có thể được mô tả bằng đáp ứng xung h(τ , t) hay hàm biến đổi kênh truyền theo thời gian H(f,t), là hàm biến đổi Fourier của hàm h(τ , t). Đáp ứng xung kênh truyền biểu thị cho đáp ứng của kênh truyền tại thời điểm t ứng với một xung ứng với thời điểm (t- τ). Kênh truyền vô tuyến di động được giả định là một quá trình ngẫu nhiên hướng rộng, tức là, kênh có một thống kê fading không đổi trong một thời gian ngắn hoặc khoảng cách không gian nhỏ. Trong môi trường với đa đường truyền, đáp ứng xung kênh truyền bao gồm một số lượng lớn xung tán xạ nhận được trên các những đường khác nhau Np , ∑ , (1-1) 1 !" 0 $ %&!' với ap, fD,p, φp, và τp là biên độ, tần số Doppler, pha, trì hoãn của đường truyền liên kết với đường truyền p, p=0,.

Hàm chuyển đổi kênh Chương 1 Giới thiệu chung 5 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn ", ∑ ( , ) (1-2) Sự chậm trễ được đo liên quan đến đường truyền dò tìm đầu tiên ở máy thu. Tần số Doppler "*, + , -./ 0 1 (1-3) phụ thuộc vào vận tốc v của trạm đầu cuối, tốc độ của ánh sáng c, tần số sóng mang fc, và góc tới ap của một sóng được gán cho đường p. Một đáp ứng xung kênh với hàm chuyển đổi kênh tương ứng được minh họa trong Hình 1-3. Phổ mật độ công suất trì hoãn ρ (τ) là đặc điểm chọn lọc tần số của các kênh vô tuyến di động cho công suất trung bình của các kênh ở ngõ ra như là một hàm của τ trì hoãn.

Thời gian trì hoãn trung bình ̅, căn bậc hai trung bình bình phương (RMS) lây lan chậm trễ τRMS và trì hoãn tối đa τmax là các thông số đặc trưng của phổ mật độ công suất trì hoãn.Thời gian trì hoãn trung bình là 4 56 ∑ 78 ) Ω ̅ 4 56 ∑ 78 Ω (1-4) Với Ω 9 9 là công suất của đường p Hình 1.3 Đáp ứng xung kênh truyền theo thời gian và hàm chuyển đổi kênh truyền với fading chọn lọc tần số Thời gian trì hoãn RMS được xác định 4 56 ∑ 78 )> Ω :;< = 4 56 ̅ ∑ 78 Ω (1-5) Tương tự như vậy công suất mật độ phổ Doppler S(fD) có thể được xác định là đặc điểm biến đổi theo thời gian của kênh vô tuyến di động và cung cấp công Chương 1 Giới thiệu chung 6 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn suất trung bình của các kênh ngõ ra như là một hàm của tần số Doppler fD. Các đặc tính tần số phân tán của kênh đa đường thì hầu như là định lượng bằng cách cực đại xảy ra tại tần số Doppler cực đại fDmax và trải phổ Doppler fDspread. Trải phổ Doppler là băng thông của phổ mật độ công suất Doppler và có thể mất giá trị lên đến hai lần | fDmax |, tức là "* ?@0A B 2|"*E0F | (1-6) 1.4 Nhiễu Inter-Symbol (ISI) và Inter-Channel Interference (ICI) Sự trải trì hoãn có thể gây ra nhiễu liên ký tự (ISI) khi dữ liệu ký tự liền kề chồng chéo và can thiệp với nhau do sự chậm trễ khác nhau trên con đường truyền khác nhau. Số lượng các ký tự can thiệp trong một hệ thống điều chế đơn sóng mang được cho bởi GH<H,IJKLM@ 10??J@? N OPQ T ) RS (1-7) Đối với các ứng dụng dữ liệu tốc độ cao với thời gian ký hiệu rất ngắn Td <τmax, ảnh hưởng của ISI và với điều đó, sự phức tạp tại máy thu có thể tăng đáng kể.

Ảnh hưởng của ISI khắc phục được bằng các biện pháp khác nhau như cân bằng thời gian hoặc cân bằng miền tần số. Trong hệ thống phổ trải rộng, máy thu rake với nhiều nhánh được sử dụng để giảm tác động của ISI bằng cách khai thác sự phân tập đa đường như những nhánh riêng được điều chỉnh để thích nghi với những đường truyền khác nhau. Nếu thời gian truyền của ký hiệu lớn hơn sự trì hoãn tối đa Td ≫τmax, kênh truyền tạo ra một số lượng không đáng kể nhiễu ISI. Hiệu ứng này được khai thác với truyền đa sóng mang cho mỗi ký hiệu truyền tăng với số lượng sóng mang phụ Nc và, do đó, số lượng của ISI giảm.

Số lượng ký hiệu can thiệp vào một hệ thống điều chế đa sóng mang được cho bởi GH<H,EVM J 10??J@? N OPQ T ) , RS (1-8) ISI dư thừa có thể được loại bỏ bằng cách sử dụng khoảng bảo vệ. Trải phổ Doppler tối đa trong các ứng dụng vô tuyến di động bằng cách sử dụng điều chế Chương 1 Giới thiệu chung 7 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn sóng mang thường thì ít hơn nhiều hơn so với khoảng cách giữa các kênh lân cận, như vậy mà ảnh hưởng của nhiễu vào các kênh lân cận do trải phổ Doppler không phải là một vấn đề đối với hệ thống điều chế đơn sóng mang. Đối với các hệ thống điều chế đa sóng mang, khoảng cách các kênh phụ Fs có thể trở nên khá nhỏ, chẳng hạn hiệu ứng Doppler có thể gây ra ICI đáng kể. Như là tất cả các sóng mang phụ bị ảnh hưởng bởi dịch Doppler fD chung, sự dịch tần Doppler có thể được bù ở máy thu và ICI có thể tránh được.

Tuy nhiên, nếu trải Doppler vài phần trăm của khoảng cách sóng mang phụ xảy ra, ICI có thể làm suy giảm hiệu năng hệ thống một cách đáng kể. Để tránh giảm hiệu suất do ICI hoặc máy thu cân bằng phức tạp hơn với ICI, khoảng cách giữa các sóng mang phụ Fs nên được lựa chọn như Fs≫fDmax (1-9) Giống như những ảnh hưởng do trải phổ Doppler có thể được bỏ qua. Cách tiếp cận này tương ứng với quan điểm của OFDM và được theo dõi trong chuẩn không dây hiện hành dựa trên OFDM. Những tác động do Doppler lây lan có thể được bỏ qua.

Cách tiếp cận này tương ứng với triết lý của OFDM và được theo dõi trong chuẩn không dây hiện hành dựa trên OFDM. Tuy nhiên, nếu một thiết kế hệ thống đa sóng mang được chọn sao cho trải phổ Doppler để khoảng cách sóng mang phụ hoặc cao hơn, một máy thu trong miền tần số có thể được sử dụng [1]. Với máy thu rake trong miền tần số mỗi nhánh của rake giải quyết một tần số Doppler khác nhau.3 Kênh truyền fading Rayleigh và Ricean Hình 1.4 cho biết kênh truyền fading đa đường thường gặp trong thông tin không dây, với L đường tín hiệu được phát được cho bởi: Chương 1 Giới thiệu chung 8 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Hình 1.4 Mô hình kênh truyền fading 1.4 Những mẫu kênh truyền đa đường rời rạc Những mẫu kênh truyền đa đường rời rạc khác nhau cho các hệ thống di động trong nhà và ngoài trời với kích thước tế bào khác nhau đã được xác định. Những mô hình kênh xác định các số liệu thống kê của đường truyền rời rạc.

Tổng quan về mô hình kênh truyền đa đường rời rạc được sử dụng rộng rãi được đưa ra sau đây: Cost 207: mô hình kênh xác định bốn kịch bản đường truyền tế bào lớn ngoài trời bằng quang phổ liên tục, làm giảm phổ mật độ công suất theo cấp số nhân. Triển khai thực hiện phổ mật độ năng lượng bằng taps rời rạc được đưa ra bằng cách sử dụng đến 12 taps. Ví dụ cho các thiết lập với 6 taps được liệt kê trong Bảng 1-1. Trong bảng này một số môi trường truyền chậm trễ đường dẫn và công suất tương ứng.

Địa hình đồi núi gây ra những tiếng vọng dài nhất. Phổ Doppler cổ điển với phân bố góc đồng đều xuất hiện của đường truyền có thể được sử dụng cho tất cả các đường truyền cho đơn giản. Tùy chọn, phổ Doppler khác nhau được xác định cho những đường riêng [2]. Mô hình COST 207 được dựa trên kênh đo lường với một băng thông 8-10 MHz trong băng tần 900-MHz được sử dụng cho các hệ thống 2G như GSM Chương 1 Giới thiệu chung 9 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Bảng 1.1 Thiết lập mẫu kênh truyền COST 207 với 6 Taps Path Category of the Doppler Delay Path no.

Propagation Power power spread L delay spectral (lin.5 “Jakes” Chương 1 Giới thiệu chung 10 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.7 “Gauss II” Chương 1 Giới thiệu chung 11 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Hình 1.5 Phổ Doppler của mô hình Rural area 6 taps Hình 1.6 Tán xạ của mô hình Rural area Chương 1 Giới thiệu chung 12 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Hình 1.7 Phổ Doppler của mô hình Bad urban 6taps Hình 1.8 Tán xạ của mô hình Bad urban 6taps Chương 1 Giới thiệu chung 13 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Hình 1.9 Phổ Doppler mô hình Type Urban Hình 1.10 Tán xạ Doppler mô hình Type Urban Chương 1 Giới thiệu chung 14 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn Hình 1.11 Phổ Doppler của mô hình Hilly Terrain 6 taps Hình 1.12 Tán xạ Doppler của mô hình Hilly Terrain 6 taps Chương 1 Giới thiệu chung 15 HVTT: Lê Nguyễn Đình Giang CBHD:TS.Đỗ Hồng Tuấn CHƯƠNG 2 MÔ HÌNH TRUYỀN PHÁT ĐA SÓNG MANG 2.1 Mô hình kênh truyền đa sóng mang Hệ thống đa sóng mang có thể được mô phỏng trong miền thời gian hoặc hiệu quả tính toán hơn trong miền tần số.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ