Đấu Tranh Chính Trị Ở Tây Nguyên Trong Kháng Chiến Chống Mỹ Từ Năm 1961 Đến Năm 1968

Tài liệu nghiên cứu Đấu tranh chính trị ở tây nguyên trong kháng chiến chống mỹ từ năm 1961 đến năm 1968, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Lịch sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2015

168
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước

1.3. Nhóm các công trình nghiên cứu về chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đối với Tây Nguyên

1.4. Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước

1.5. Những vấn đề luận án cần tập trung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1961-1965

2.1. Những yếu tố tác động đến đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên. Đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội Tây Nguyên

2.2. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Tây Nguyên

2.3. Tình hình Tây Nguyên trước năm 1961

2.4. Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở Tây Nguyên

2.5. Chủ trương của Đảng

2.6. Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên giai đoạn 1961-1965

2.7. Đấu tranh chính trị ở nông thôn

2.8. Đấu tranh chính trị ở đô thị

3. CHƯƠNG 3: ĐẤU TRANH CHÍNH TRỊ Ở TÂY NGUYÊN GIAI ĐOẠN 1965-1968

3.1. Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh cục bộ” ở Tây Nguyên và chủ trương của Đảng

3.2. Chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn đối với Tây Nguyên trong “Chiến tranh cục bộ”. Chủ trương của Đảng

3.3. Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên giai đoạn 1965-1968

3.4. Đấu tranh chính trị ở đô thị (1965-1967)

3.5. Đấu tranh chính trị ở nông thôn (1965-1967)

3.6. Đấu tranh chính trị trong Tổng tiến công và nổi dậy năm 1968

4. CHƯƠNG 4: ĐẶC ĐIỂM, VAI TRÒ VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM

4.1. Có sự tham gia đông đảo của các dân tộc thiểu số

4.2. Hình thức, biện pháp đấu tranh phong phú và đa dạng

4.3. Quy mô của đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên thường không lớn

4.4. Góp phần đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở Tây Nguyên

4.5. Tăng cường tình đoàn kết, gắn bó giữa đồng bào các dân tộc trên địa bàn Tây Nguyên

4.6. Khẳng định vai trò to lớn, vị trí quan trọng của đấu tranh chính trị trong “ba mũi giáp công” trên địa bàn chiến lược Tây Nguyên

4.7. Bài học kinh nghiệm

4.7.1. Phát huy vai trò của các già làng, trưởng buôn để tập hợp lực lượng

4.7.2. Quan tâm xây dựng, phát triển tổ chức cơ sở Đảng và các đoàn thể quần chúng phù hợp với điều kiện miền núi

4.7.3. Bám dân, hiểu dân và tôn trọng lợi ích của dân; phát huy quyền làm chủ của nhân dân

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên 1961 1968

Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, đấu tranh chính trịđấu tranh quân sự là hai hình thức cơ bản, quyết định thắng lợi. Nhân dân miền Nam, đặc biệt là nhân dân Tây Nguyên, kết hợp chặt chẽ hai hình thức này để từng bước đánh bại chiến lược chiến tranh của Mỹ. Đấu tranh chính trị là hình thức đấu tranh của đông đảo quần chúng, công nhân, nông dân, sinh viên, học sinh, trí thức, tín đồ tôn giáo, tiểu thương, tư sản dân tộc. Diễn ra dưới nhiều hình thức: mít tinh, biểu tình, tuyệt thực, bãi khóa, đình công, bãi thị. Tính chất: hợp pháp, nửa hợp pháp, không hợp pháp. Mục tiêu: chống lại chính sách thực dân mới của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Trên cơ sở phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, đấu tranh chính trị hình thành nên đội quân nòng cốt trong các cuộc đấu tranh giành dân, giữ đất, nổi dậy giành quyền làm chủ; hỗ trợ đắc lực cho đấu tranh quân sự và làm chỗ dựa cho lực lượng vũ trang. Do điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội của từng địa phương, hình thức và cấp độ đấu tranh cũng khác nhau. Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên là một ví dụ.

1.1. Vị trí chiến lược của Tây Nguyên trong kháng chiến

Tây Nguyên là địa bàn chiến lược quan trọng với cả hai bên. Mỹ và chính quyền VNCH cho rằng “muốn chiến thắng ở miền Nam Việt Nam thì phải kiểm soát cho được vùng Cao nguyên Trung phần Đông Dương”. Với lực lượng cách mạng, “Tây Nguyên - một địa bàn trọng yếu đóng vai trò xương sống chiến lược của toàn bộ chiến trường miền Nam”. Tây Nguyên có thể làm bàn đạp để tiến xuống các tỉnh đồng bằng Khu V, Nam Bộ, qua Hạ Lào và Đông Bắc Campuchia. Âm mưu của đế quốc Mỹ và CQSG đối với Tây Nguyên là bằng mọi giá phải chiếm lĩnh địa bàn chiến lược trọng yếu này.

1.2. Mục tiêu và thủ đoạn của Mỹ và chính quyền Sài Gòn

Mục tiêu của Mỹ và chính quyền Sài Gòn là biến Tây Nguyên thành bàn đạp quân sự để khống chế miền Trung và Đông Nam Bộ, khóa chặt biên giới Việt Nam - Lào, Việt Nam - Campuchia, cắt đứt tuyến giao thông chiến lược Bắc - Nam, tiêu diệt lực lượng và cơ sở cách mạng ở miền núi, từ đó tiến lên tiêu diệt lực lượng cách mạng trên toàn miền Nam. Mỹ và CQSG còn dùng những thủ đoạn vừa khủng bố, vừa mua chuộc để chia rẽ khối đoàn kết các dân tộc, nhằm thực hiện ý đồ giành thắng lợi về chính trị tại đây.

1.3. Vai trò của Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên trong kháng chiến

Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên vừa là mũi tiến công sắc bén, tạo bàn đạp cho lực lượng vũ trang tác chiến vừa có vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, giác ngộ cách mạng cho đông đảo quần chúng, đa số là đồng bào các dân tộc thiểu số; vạch trần cuộc chiến tranh phi nghĩa do Mỹ tiến hành ở Việt Nam, bản chất tay sai, phản dân tộc của CQSG, là cơ sở tăng cường tình đoàn kết giữa các dân tộc, từng bước tập hợp và tổ chức quần chúng thành đội quân chính trị. Lực lượng ĐTCT cùng với lực lượng vũ trang nhân dân thực hiện sự kết hợp chặt chẽ ĐTCT với ĐTQS, nổi dậy với tiến công, đánh bại các nỗ lực chiến tranh của Mỹ và CQSG.

II. Yếu tố tác động Đấu tranh Chính trị Tây Nguyên 1961 1965

Giai đoạn 1961-1965, đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên chịu tác động từ nhiều yếu tố. Đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của Tây Nguyên có ảnh hưởng lớn. Truyền thống yêu nước, cách mạng của nhân dân Tây Nguyên là nền tảng vững chắc. Tình hình Tây Nguyên trước năm 1961 cũng là một yếu tố quan trọng. Mỹ tiến hành chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” ở Tây Nguyên, gây nhiều khó khăn cho cách mạng. Chủ trương của Đảng về đấu tranh chính trị là kim chỉ nam cho hành động. Tất cả các yếu tố này đã tạo nên bức tranh phức tạp, đa dạng của đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên trong giai đoạn này.

2.1. Đặc điểm Tự nhiên kinh tế xã hội Tây Nguyên

Địa hình chia cắt, dân cư thưa thớt, trình độ dân trí thấp là những đặc điểm nổi bật của Tây Nguyên. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng cơ sở cách mạng, tuyên truyền, vận động quần chúng. Tuy nhiên, chính điều kiện tự nhiên khắc nghiệt lại hun đúc tinh thần đoàn kết, ý chí chiến đấu của đồng bào các dân tộc. Kinh tế chủ yếu là nông nghiệp, lạc hậu, đời sống nhân dân khó khăn. Mâu thuẫn xã hội gay gắt, đặc biệt là mâu thuẫn giữa đồng bào các dân tộc với chính quyền Sài Gòn.

2.2. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân

Nhân dân Tây Nguyên có truyền thống yêu nước, chống ngoại xâm lâu đời. Từ xa xưa, đồng bào đã kiên cường chống lại ách đô hộ của phong kiến, thực dân. Trong kháng chiến chống Pháp, Tây Nguyên là một trong những căn cứ địa vững chắc của cách mạng. Truyền thống yêu nước, cách mạng là nguồn sức mạnh to lớn, là động lực thúc đẩy đấu tranh chính trị phát triển.

2.3. Chủ trương của Đảng về đấu tranh chính trị

Đảng xác định rõ vị trí, vai trò của đấu tranh chính trị trong kháng chiến chống Mỹ. Chủ trương của Đảng là kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị với đấu tranh quân sự, xây dựng lực lượng chính trị hùng mạnh, phát động quần chúng đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên đã cụ thể hóa chủ trương của Đảng phù hợp với điều kiện thực tế của địa phương, lãnh đạo, chỉ đạo đấu tranh chính trị giành nhiều thắng lợi.

III. Các hình thức Đấu tranh Chính trị ở Tây Nguyên 1961 1965

Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên giai đoạn 1961-1965 diễn ra sôi nổi, đa dạng với nhiều hình thức phong phú. Ở nông thôn, nổi bật là đấu tranh chống càn quét, gom dân, phá ấp chiến lược. Ở đô thị, công nhân, sinh viên, học sinh, trí thức đấu tranh đòi tự do dân chủ, cải thiện dân sinh. Các hình thức đấu tranh hợp pháp, nửa hợp pháp và bất hợp pháp được vận dụng linh hoạt, sáng tạo. Tất cả các hình thức đấu tranh đều hướng tới mục tiêu chung là đánh đổ chính quyền Sài Gòn, giải phóng Tây Nguyên.

3.1. Đấu tranh chính trị ở nông thôn chống ấp chiến lược

Đồng bào các dân tộc Tây Nguyên kiên quyết đấu tranh chống lại chính sách gom dân, lập ấp chiến lược của Mỹ và chính quyền Sài Gòn. Họ tổ chức các cuộc biểu tình, tuần hành, vây đồn bót, phá ấp chiến lược, đòi trở về buôn làng cũ. Nhiều buôn làng đã trở thành pháo đài kiên cường, chống lại sự kìm kẹp của địch. Theo tài liệu gốc, việc phá ấp chiến lược là một trong những hình thức đấu tranh hiệu quả nhất của đồng bào Tây Nguyên.

3.2. Đấu tranh chính trị ở đô thị đòi tự do dân chủ

Công nhân, sinh viên, học sinh, trí thức ở các đô thị Tây Nguyên đấu tranh đòi tự do dân chủ, cải thiện dân sinh. Họ tổ chức mít tinh, biểu tình, bãi khóa, bãi thị, đưa ra các yêu sách chính trị, kinh tế. Phong trào đấu tranh ở đô thị đã thu hút sự tham gia của đông đảo quần chúng, tạo nên sức mạnh to lớn, gây áp lực lên chính quyền Sài Gòn.

3.3. Sự tham gia của các tôn giáo trong đấu tranh chính trị

Đồng bào các tôn giáo ở Tây Nguyên cũng tích cực tham gia đấu tranh chính trị. Họ đấu tranh đòi bình đẳng tôn giáo, chống lại sự đàn áp, kỳ thị của chính quyền Sài Gòn. Nhiều chức sắc tôn giáo đã đứng lên lãnh đạo quần chúng đấu tranh, góp phần vào thắng lợi chung của cách mạng. Theo báo cáo từ TTLTQGII, sự tham gia của các tôn giáo đã tạo nên một lực lượng đấu tranh mạnh mẽ, rộng khắp.

IV. Tác động Chiến tranh Cục bộ và Đấu tranh Chính trị 1965 1968

Từ năm 1965, Mỹ chuyển sang chiến lược “Chiến tranh cục bộ” ở miền Nam. Tình hình Tây Nguyên có nhiều thay đổi. Mỹ tăng cường quân đội, vũ khí, đẩy mạnh các hoạt động quân sự, gây nhiều khó khăn cho cách mạng. Tuy nhiên, Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên đã kịp thời đề ra chủ trương, biện pháp phù hợp, tiếp tục đẩy mạnh đấu tranh chính trị, kết hợp với đấu tranh quân sự, từng bước đánh bại chiến lược mới của địch.

4.1. Chính sách của Mỹ và chính quyền Sài Gòn ở Tây Nguyên

Trong “Chiến tranh cục bộ”, Mỹ và chính quyền Sài Gòn tăng cường đàn áp, khủng bố, càn quét, đốt phá, nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng, bình định Tây Nguyên. Chúng sử dụng nhiều thủ đoạn tàn bạo, dã man, gây nhiều đau thương, mất mát cho đồng bào. Theo tài liệu lưu trữ, chính sách bình định của Mỹ và chính quyền Sài Gòn tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ dân cư, cắt đứt liên lạc giữa dân với cách mạng.

4.2. Chủ trương của Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên giai đoạn mới

Trước tình hình mới, Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên chủ trương đẩy mạnh đấu tranh chính trị kết hợp với đấu tranh quân sự, xây dựng lực lượng vũ trang vững mạnh, phát động chiến tranh nhân dân rộng khắp. Đảng tăng cường công tác vận động quần chúng, xây dựng cơ sở cách mạng trong vùng địch kiểm soát, tạo thế trận liên hoàn, bao vây, cô lập địch.

4.3. Đấu tranh chính trị trong Tổng tiến công Mậu Thân 1968

Trong Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, lực lượng đấu tranh chính trịTây Nguyên đã phối hợp chặt chẽ với lực lượng vũ trang, nổi dậy tấn công địch ở các đô thị, thị xã, căn cứ quân sự. Quần chúng nhân dân tham gia tích cực vào các hoạt động phá hoại giao thông, cắt đứt liên lạc, tiêu diệt địch, góp phần vào thắng lợi chung của chiến dịch.

V. Đặc điểm và vai trò của Đấu tranh Chính trị ở Tây Nguyên

Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên có nhiều đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, có sự tham gia đông đảo của đồng bào các dân tộc thiểu số. Thứ hai, hình thức, biện pháp đấu tranh phong phú, đa dạng. Thứ ba, quy mô đấu tranh thường không lớn. Đấu tranh chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc đánh bại chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” và “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ ở Tây Nguyên; tăng cường tình đoàn kết các dân tộc; khẳng định vị trí quan trọng của đấu tranh chính trị trong “ba mũi giáp công”.

5.1. Sự tham gia của đồng bào dân tộc thiểu số

Đồng bào các dân tộc thiểu số là lực lượng chủ yếu tham gia đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên. Họ có tinh thần yêu nước nồng nàn, ý chí chiến đấu kiên cường, gắn bó mật thiết với cách mạng. Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên đã phát huy vai trò của các già làng, trưởng buôn để tập hợp lực lượng, vận động đồng bào tham gia đấu tranh.

5.2. Tính đa dạng của hình thức đấu tranh chính trị

Đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên diễn ra dưới nhiều hình thức phong phú, đa dạng, từ đấu tranh ôn hòa đến đấu tranh vũ trang, từ đấu tranh công khai đến đấu tranh bí mật. Các hình thức đấu tranh được vận dụng linh hoạt, sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của từng địa phương, từng giai đoạn.

5.3. Vai trò đoàn kết các dân tộc trong đấu tranh chính trị

Đấu tranh chính trị góp phần tăng cường tình đoàn kết, gắn bó giữa đồng bào các dân tộc trên địa bàn Tây Nguyên. Trong quá trình đấu tranh, các dân tộc đã cùng nhau chia sẻ khó khăn, gian khổ, giúp đỡ nhau vượt qua thử thách, xây dựng mối quan hệ đoàn kết, gắn bó keo sơn.

VI. Bài học Kinh nghiệm từ Đấu tranh Chính trị ở Tây Nguyên

Từ thực tiễn đấu tranh chính trị ở Tây Nguyên, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm quan trọng. Cần phát huy vai trò của các già làng, trưởng buôn để tập hợp lực lượng; quan tâm xây dựng, phát triển tổ chức cơ sở Đảng và các đoàn thể quần chúng; bám dân, hiểu dân và tôn trọng lợi ích của dân; phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Những bài học này có giá trị thực tiễn sâu sắc, có thể vận dụng vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

6.1. Phát huy vai trò của già làng trưởng buôn trong kháng chiến

Già làng, trưởng buôn có uy tín lớn trong cộng đồng, có khả năng tập hợp, vận động quần chúng. Đảng bộ các tỉnh Tây Nguyên đã phát huy vai trò của các già làng, trưởng buôn để tuyên truyền, vận động đồng bào tham gia cách mạng, xây dựng cơ sở cách mạng, tổ chức đấu tranh.

6.2. Xây dựng tổ chức cơ sở Đảng đoàn thể phù hợp

Tổ chức cơ sở Đảng và các đoàn thể quần chúng là nền tảng của cách mạng, là lực lượng nòng cốt lãnh đạo đấu tranh chính trị. Cần quan tâm xây dựng, phát triển tổ chức cơ sở Đảng và các đoàn thể quần chúng phù hợp với điều kiện miền núi, đảm bảo tính bí mật, an toàn, hiệu quả.

6.3. Bám dân hiểu dân và tôn trọng lợi ích của nhân dân

Cách mạng là sự nghiệp của quần chúng nhân dân. Cần bám dân, hiểu dân và tôn trọng lợi ích của nhân dân. Phải làm cho dân tin Đảng, yêu nước, giác ngộ cách mạng, tự nguyện tham gia đấu tranh bảo vệ Tổ quốc.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐTCT là một đề tài hấp dẫn, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước khi tìm hiểu, nghiên cứu về cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam. Liên quan đến nội dung luận án đã có khá nhiều công trình đề cập. Có thể nêu lên một số nhóm sau: 1.

Nhóm các công trình nghiên cứu về đấu tranh chính trị trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước Về ĐTCT và vai trò của ĐTCT trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, nhiều công trình đã đề cập, phản ánh, trong đó tiêu biểu như: Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ - Thắng lợi và bài học (Nxb CTQG, 1995), Chiến tranh cách mạng Việt Nam (1945-1975) - Thắng lợi và bài học (Nxb CTQG, 2000) của Ban Chỉ đạo tổng kết chiến tranh trực thuộc Bộ Chính trị; Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, tập 2 (1954-1975) của Viện Nghiên cứu chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh (Nxb CTQG, 1995). Các công trình này đã trình bày khái quát những sự kiện và tiến trình lịch sử chủ yếu; nội dung cơ bản của đường lối và phương pháp, chiến lược và sách lược cách mạng mà Đảng đã đề ra và vận dụng; đúc kết những bài học cơ bản trong quá trình lãnh đạo của Đảng đối với 30 năm chiến tranh cách mạng. Ở các công trình trên, ĐTCT được kiến giải, phân tích, đánh giá với tư cách là mũi tiến công sắc bén, một trong hai hình thức đấu tranh cơ bản đóng vai trò quyết định thắng lợi của cuộc kháng chiến; xây dựng lực lượng chính trị và phát động quần chúng đấu tranh là công tác quan trọng. Trong các công trình này, công trình Tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ - Thắng lợi và bài học phản ánh về ĐTCT chi tiết và cụ thể hơn cả; điều này được thể hiện trên các mặt sau: 10 Về hình thức: ĐTCT có hình thức cao nhất là nổi dậy của quần chúng giành quyền làm chủ.

Hình thức này giữ vai trò cơ bản quyết định và trên thực tế nó đã phát huy sức mạnh to lớn trong suốt cuộc chiến tranh giải phóng miền Nam. Về vai trò: Vai trò của ĐTCT và của lực lượng chính trị được luận giải qua các giai đoạn phát triển của cách mạng miền Nam. Trong giai đoạn đầu, lực lượng chính trị là lực lượng chủ yếu dấy lên cao trào Đồng khởi. Trong các giai đoạn tiếp theo, lực lượng chính trị là “đội xung kích” đảm nhận một mũi tiến công lợi hại ngay trong vùng bị kiểm soát, trực diện chống lại mọi chính sách, mọi thủ đoạn phản dân hại nước của CQSG, nhất là chống phá chương trình bình định giành dân lập ACL của Mỹ - CQSG.

ĐTCT thường xuyên gây rối loạn hậu phương của địch ở nông thôn cũng như thành thị. Về mối quan hệ giữa ĐTQS và ĐTCT: Các công trình nêu trên cũng chỉ rõ ĐTQS, ĐTCT đi đôi là hình thức cơ bản của bạo lực cách mạng ở miền Nam; kết hợp hai mặt ĐTQS và ĐTCT là vấn đề cơ bản có tính quy luật trong phương pháp cách mạng miền Nam. Đây là điểm nổi bật tạo nên sức mạnh của chiến tranh nhân dân Việt Nam chống chiến tranh xâm lược thực dân mới của đế quốc Mỹ. Về nghệ thuật tiến hành ĐTCT của quần chúng nhân dân, các công trình nêu trên chủ yếu tập trung vào các nội dung như: tổ chức và sử dụng lực lượng chính trị, bao gồm “đội quân tóc dài”, công nhân, nông dân, SV - HS, chị em tiểu thương, đồng bào các tôn giáo, trí thức.; lập nên thế trận ĐTCT sâu rộng trên cả ba vùng chiến lược, nhất là ở các thành phố, nơi tập trung cơ quan đầu não chính trị và quân sự của CQSG; vận dụng linh hoạt các hình thức đấu tranh: hợp pháp, nửa hợp pháp và bất hợp pháp, đấu tranh có lý lẽ, vừa tiến công vừa có khả năng tự vệ.

Ngày 23 và 24-4-1985, nhân kỷ niệm 10 năm thắng lợi cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, Viện Mác - Lênin tổ chức cuộc Hội thảo khoa học với chủ đề “Nghiên cứu một số văn kiện của Đảng về chống Mỹ, cứu nước”. Tại Hội thảo này, với tham luận “Đấu tranh chính trị - Một hình thức đấu tranh cơ bản, một mũi tiến công sắc bén của cách mạng và chiến tranh cách mạng miền Nam”, tác giả Nguyễn Thị Định đã khẳng định: Một trong những vấn đề lớn của phương pháp cách mạng 11 đã được phát triển lên một trình độ mới mang màu sắc hết sức độc đáo của cách mạng, của chiến tranh cách mạng và chiến tranh cách mạng miền Nam trong suốt các thời kỳ của cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là các cuộc ĐTCT của quần chúng, trong đó có cuộc đấu tranh của “đội quân tóc dài”. Về vai trò của ĐTCT, tác giả cho rằng: “ĐTCT của quần chúng không chỉ là cơ sở của đấu tranh vũ trang, hỗ trợ cho đấu tranh vũ trang, mà còn là một hình thức đấu tranh cơ bản, sắc bén trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước” [80, tr. Tham luận này cũng phân tích, góp phần làm rõ vai trò, ý nghĩa của mũi ĐTCT đối với việc đánh bại các chiến lược chiến tranh của Mỹ; đồng thời chỉ ra phương pháp, kinh nghiệm để xây dựng, tổ chức lực lượng chính trị của quần chúng.

Nhìn chung, các công trình nghiên cứu về chỉ đạo và tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước đã luận giải và đưa ra những đánh giá khách quan, khoa học về đường lối cách mạng miền Nam của Đảng, trong đó làm rõ nhiều vấn đề lý luận và thực tiễn của hình thức ĐTCT trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước; đúc rút bài học kinh nghiệm về xây dựng lực lượng chính trị và chỉ đạo phong trào ĐTCT. Do đối tượng nghiên cứu, mục đích và nhiệm vụ của các công trình nêu trên là đề cập những vấn đề chung nhất của đường lối kháng chiến chống Mỹ, cứu nước, nên những nghiên cứu này chưa có điều kiện đi sâu tìm hiểu về các phong trào ĐTCT với nhiều sắc thái riêng biệt của nó và càng chưa thể đề cập sâu về ĐTCT ở một địa bàn cụ thể như Tây Nguyên. Đầu những năm 90 của thế kỷ XX đến nay, Bộ Quốc phòng - Viện Lịch sử quân sự Việt Nam đã xuất bản bộ Lịch sử cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975) gồm 9 tập (Nxb CTQG, Hà Nội); bộ Lịch sử quân sự Việt Nam, gồm 14 tập, trong đó có Tập 11: “Cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1954-1975)”, (Nxb CTQG, Hà Nội, 2005). Nội dung các công trình này đã trình bày âm mưu và biện pháp thống trị của Mỹ và CQSG đối với miền Nam, đồng thời tái hiện cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước của nhân dân Việt Nam.

Một số chương trong các công trình này đã đề cập hoạt động ĐTCT và tác động của ĐTCT ở Tây Nguyên (phong trào phá ACL, phong trào đô thị Đà Lạt năm 1966, cuộc nổi dậy Tết Mậu Thân 1968. 12 Chuyên đề “Phong trào cách mạng ở đô thị Sài Gòn - Chợ Lớn - Gia Định và các thành thị miền Nam (1945-1975 “ in trong cuốn Những vấn đề chính yếu trong lịch sử Nam Bộ kháng chiến 1945-1975 của Hội đồng chỉ đạo biên soạn lịch sử Nam Bộ kháng chiến (Nxb CTQG, Hà Nội, 2011) cũng đã có đề cập đến các phong trào ĐTCT ở Nam Bộ trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước như: “Phong trào đô thị sau Hiệp định Genève 1954”, “Phong trào bảo vệ Hòa bình Sài Gòn - Chợ Lớn (1954)”, “Phong trào đô thị sau Đồng khởi năm 1960”, “Sinh viên, học sinh chống Hiến chương Vũng Tàu, đám tang Lê Văn Ngọc (1964)”, “Phong trào tự quyết và Ủy ban vận động hòa bình”, “Phong trào bảo vệ văn hóa dân tộc, chống văn hóa ngoại lai đồi trụy (4- 1966)”, “Phong trào bảo vệ nhân phẩm và quyền lợi phụ nữ (6-1966)”. Các phong trào này đều có sự tham gia đông đảo của các tầng lớp nhân dân: Công nhân - lao động, phụ nữ, thanh niên, SV - HS, giáo chức, trí thức, văn nghệ sĩ, tiểu thương. Các tác giả của chuyên đề trên còn chỉ ra một số đặc điểm của phong trào cách mạng, trong đó có ĐTCT ở đô thị Sài Gòn - Gia Định.

Mặc dù chuyên đề này chỉ phản ánh giới hạn trong phạm vi Sài Gòn - Gia Định, nhưng rất có ý nghĩa cho tác giả luận án trong việc so sánh đặc điểm, thành phần tham gia, mục tiêu phong trào cách mạng ở các đô thị lớn miền Nam với phong trào ĐTCT của đồng bào Tây Nguyên. Quỳnh Cư với bài viết “Tìm hiểu về “đội quân chính trị” của quần chúng trong cách mạng miền Nam (1954-1975)”, đăng trên Tạp chí Nghiên cứu lịch sử số 3-1980 đã phản ánh quá trình phát triển lực lượng ĐTCT, đặc điểm và vai trò của lực lượng này trong cách mạng miền Nam. Tác giả khẳng định: ĐTCT không chỉ hạn chế ở chỗ đòi quyền lợi dân sinh, dân chủ thông thường mà còn tấn công, uy hiếp quân VNCH bằng chính trị. ĐTCT, một hình thức đấu tranh cơ bản của bạo lực cách mạng, xuyên suốt các thời kỳ của cách mạng miền Nam.

Về lực lượng chính trị, tác giả cho rằng: Để có thể đưa cách mạng miền Nam đến thắng lợi, điều kiện cơ bản là phải xây dựng được “đội quân chính trị” hùng hậu làm nòng cốt cho ĐTCT, làm cơ sở cho việc xây dựng lực lượng vũ trang, đấu tranh vũ trang. Về tính chất của ĐTCT, tác giả cho rằng, ĐTCT của nhân dân ở miền Nam là đấu tranh trực diện với Mỹ - CQSG, kẻ thù cực kỳ thâm độc và tàn bạo. Do vậy, cuộc đấu tranh đó diễn ra gay go, quyết liệt, phức tạp, đòi hỏi sự dũng cảm, mưu trí 13 như những trận đánh của lực lượng vũ trang. Cho nên để làm nòng cốt trong những cuộc ĐTCT, “đội quân chính trị” phải bao gồm những người có trình độ giác ngộ cách mạng cao, dũng cảm, mưu trí, sẵn sàng hi sinh cho sự nghiệp của cách mạng và được tổ chức chặt chẽ, có kỷ luật đấu tranh nghiêm mật như kỷ luật của quân đội cách mạng.

Trong phạm vi một bài nghiên cứu, tác giả đã khái quát được những đặc điểm và vai trò của lực lượng ĐTCT trong cách mạng miền Nam. Mặc dù, “Đội quân chính trị” mà tác giả đề cập ở đây là lực lượng ĐTCT miền Nam nói chung, nhưng những phân tích, luận giải về lực lượng này đã giúp ích cho tác giả luận án trong quá trình khảo cứu về ĐTCT ở Tây Nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đấu Tranh Chính Trị Ở Tây Nguyên Trong Kháng Chiến Chống Mỹ (1961-1968)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hoạt động chính trị và chiến lược đấu tranh của nhân dân Tây Nguyên trong giai đoạn kháng chiến chống Mỹ. Tác phẩm không chỉ phân tích các yếu tố lịch sử, văn hóa và xã hội ảnh hưởng đến cuộc kháng chiến mà còn làm nổi bật vai trò của các tổ chức chính trị trong việc mobilize quần chúng và xây dựng lực lượng kháng chiến. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà các chiến lược chính trị đã góp phần vào thắng lợi chung của dân tộc.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án khu ủy trị thiên huế trong cuộc kháng chiến chống mỹ cứu nước từ năm 1966 đến năm 1975, nơi phân tích vai trò của khu ủy trong kháng chiến. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ đảng bộ tỉnh hà nam lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ hậu phương trong cuộc kháng chiến chống mỹ cứu nước giai đoạn 1965 1975 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nhiệm vụ hậu phương trong bối cảnh kháng chiến. Cuối cùng, tài liệu Luận văn bến tàu ven biển khu v trong cuộc kháng chiến chống mỹ cứu nước từ năm 1964 đến năm 1968 cung cấp cái nhìn về các hoạt động logistics và chiến lược ven biển trong kháng chiến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cuộc kháng chiến chống Mỹ và các yếu tố quyết định đến thắng lợi của nó.