Tổng quan nghiên cứu

Thành phố Hồ Chí Minh, nằm ở hạ lưu lưu vực hệ thống sông Sài Gòn - Đồng Nai, tiếp giáp biển Đông, chịu ảnh hưởng phức tạp của chế độ thủy triều bán nhật với biên độ lớn từ 3,5 đến 4,0 mét. Hệ thống sông này vừa chịu áp lực nước từ thượng nguồn trong mùa mưa lũ, vừa chịu tác động của triều cường, xâm nhập mặn và gió bão từ biển Đông quanh năm. Theo ước tính, khoảng 90% diện tích vùng hạ lưu bị ảnh hưởng bởi dao động thủy triều và 40% bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến nguồn nước phục vụ nông nghiệp và sinh hoạt cho khoảng 6,5 triệu dân trong vùng đô thị hiện hữu rộng khoảng 570 km².

Vấn đề xâm nhập mặn ngày càng trở nên nghiêm trọng do biến đổi khí hậu, làm tăng độ mặn và kéo dài thời gian xâm nhập sâu vào nội địa, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động cấp nước thô cho các nhà máy nước như Tân Hiệp. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là ứng dụng mô hình toán số Telemac2D để mô phỏng và đánh giá diễn biến xâm nhập mặn khi vận hành 07 cống ngăn triều thuộc dự án 1547 với các kịch bản thủy lực khác nhau, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc vận hành hiệu quả các công trình thủy lợi, vừa ngăn triều vừa ngăn mặn trong mùa khô và mùa mưa.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào vùng IA của dự án 1547, bao gồm các khu vực giáp ranh rạch Tra, đường Long Thới - Nhơn Đức, các tuyến giao thông Quốc lộ 50, Nguyễn Văn Linh và sông Sài Gòn. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ nguồn nước, phát triển bền vững hạ tầng thủy lợi và ứng phó với biến đổi khí hậu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn dựa trên cơ sở lý thuyết của mô hình toán số Telemac2D, một mô hình thủy lực hai chiều được phát triển bởi Phòng Thí nghiệm Thủy lực và Môi trường Quốc gia của Pháp. Mô hình giải hệ phương trình Saint-Venant hai chiều, mô phỏng dòng chảy và lan truyền chất hòa tan trong môi trường thủy văn phức tạp. Telemac2D có hai phiên bản tính toán: sử dụng phần tử hữu hạn với phương pháp chiếu (Projection Method) và thể tích khối hữu hạn không cấu trúc với phương pháp Godunov, cho phép mô phỏng các hiện tượng phức tạp như bước nhảy thủy lực, dòng chảy xiết và vỡ đập.

Ngoài ra, luận văn tham khảo các mô hình thủy lực khác như MIKE 11, HEC-RAS và VRSAP để so sánh và đánh giá tính phù hợp của Telemac2D trong việc mô phỏng xâm nhập mặn. Các khái niệm chính bao gồm: chế độ thủy triều bán nhật, xâm nhập mặn, hệ thống cống ngăn triều, và kịch bản vận hành thủy lực.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu chính bao gồm số liệu quan trắc mực nước và độ mặn tại 14 vị trí trong vùng nghiên cứu, dữ liệu địa hình, khí tượng thủy văn và thông số kỹ thuật của 07 cống ngăn triều thuộc dự án 1547. Dữ liệu được thu thập từ Chi cục Thủy lợi Thành phố Hồ Chí Minh và các cơ quan liên quan.

Phương pháp nghiên cứu sử dụng mô hình toán số Telemac2D để xây dựng mô hình thủy lực và mô phỏng hiện tượng xâm nhập mặn theo 06 kịch bản vận hành khác nhau của các cống ngăn triều. Mô hình được xây dựng trên lưới phi cấu trúc, kết hợp với phần mềm hỗ trợ tạo lưới và quản lý dữ liệu GIS như ArcGIS và MapInfo. Cỡ mẫu mô hình bao gồm toàn bộ vùng IA với phạm vi rộng khoảng 570 km², đảm bảo tính đại diện cho các vị trí quan trắc.

Phân tích kết quả mô phỏng được thực hiện bằng so sánh số liệu mô hình với số liệu thực đo, đánh giá độ chính xác qua các chỉ số như độ lệch mặn tối đa, tối thiểu và trung bình. Timeline nghiên cứu kéo dài từ tháng 9/2020 đến tháng 6/2021, bao gồm giai đoạn thu thập dữ liệu, xây dựng mô hình, chạy mô phỏng và phân tích kết quả.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Ảnh hưởng của vận hành cống đến diễn biến xâm nhập mặn: Kết quả mô phỏng cho thấy khi các cống ngăn triều đóng, độ mặn tại 14 vị trí quan trắc tăng trung bình từ 10% đến 35% so với khi cống mở, đặc biệt tại các vị trí gần cửa sông như Bến Nghé và Tân Thuận. Ngược lại, khi cống mở, độ mặn giảm đáng kể, giúp cải thiện chất lượng nước thô cho trạm bơm Hòa Phú.

  2. Hướng xâm nhập mặn chủ đạo: Mặn xâm nhập chủ yếu theo hướng từ cửa sông Sài Gòn và các kênh rạch lớn như kênh Tẻ, kênh Đôi vào sâu trong nội địa, với mức độ xâm nhập sâu nhất vào mùa khô, kéo dài từ tháng 3 đến tháng 5 hàng năm. Độ mặn tối đa tại một số điểm có thể lên tới 15‰, vượt ngưỡng cho phép đối với nước sinh hoạt.

  3. Ảnh hưởng của các kịch bản thủy lực: Trong 06 kịch bản vận hành cống khác nhau, kịch bản đóng cống hoàn toàn trong mùa khô làm tăng độ mặn trung bình lên đến 30% so với kịch bản mở cống hoàn toàn. Kịch bản vận hành linh hoạt, đóng mở cống theo mực nước triều và dự báo khí tượng thủy văn giúp cân bằng giữa ngăn triều và ngăn mặn hiệu quả hơn.

  4. Tác động đến cấp nước thô: Độ mặn vượt chuẩn 250 mg/l tại trạm bơm Hòa Phú trong các kịch bản đóng cống kéo dài gây gián đoạn cấp nước cho nhà máy nước Tân Hiệp, buộc phải ngừng lấy nước thô trong nhiều giờ, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và sản xuất.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính của hiện tượng xâm nhập mặn sâu là do biên độ triều lớn, độ dốc lòng sông thấp và lưu lượng nước thượng nguồn giảm trong mùa khô, kết hợp với việc vận hành cống ngăn triều chưa tối ưu. So sánh với các nghiên cứu trong nước và quốc tế, kết quả mô phỏng của luận văn phù hợp với xu hướng tăng xâm nhập mặn do biến đổi khí hậu và khai thác nước thượng nguồn.

Việc sử dụng mô hình Telemac2D cho phép mô phỏng chi tiết dòng chảy hai chiều và phân bố độ mặn theo không gian và thời gian, cung cấp công cụ hiệu quả cho quản lý vận hành công trình thủy lợi. Biểu đồ so sánh độ mặn giữa các kịch bản vận hành cống thể hiện rõ sự khác biệt về mức độ xâm nhập mặn, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định vận hành phù hợp.

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc bảo vệ nguồn nước ngọt, giảm thiểu thiệt hại do xâm nhập mặn và ngập úng, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống cống ngăn triều dự án 1547.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Xây dựng quy trình vận hành linh hoạt: Đề xuất áp dụng quy trình vận hành cống ngăn triều dựa trên dự báo mực nước triều và độ mặn thực tế, ưu tiên mở cống trong mùa khô khi độ mặn vượt ngưỡng để giảm xâm nhập mặn, đồng thời đóng cống khi triều lên cao để ngăn ngập úng. Chủ thể thực hiện: Chi cục Thủy lợi Thành phố Hồ Chí Minh, trong vòng 1 năm.

  2. Tăng cường giám sát và cảnh báo: Lắp đặt hệ thống quan trắc tự động mực nước và độ mặn tại các vị trí trọng yếu, kết nối dữ liệu trực tuyến để kịp thời cảnh báo và điều chỉnh vận hành cống. Chủ thể thực hiện: Sở Tài nguyên và Môi trường, trong 18 tháng.

  3. Phối hợp điều tiết lưu lượng thượng nguồn: Hợp tác với các đơn vị quản lý hồ chứa thượng nguồn như hồ Dầu Tiếng để điều tiết xả nước hợp lý, tăng lưu lượng nước ngọt trong mùa khô nhằm đẩy lùi xâm nhập mặn. Chủ thể thực hiện: Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, trong 2 năm.

  4. Nâng cấp và bảo trì công trình: Đầu tư nâng cấp các cống ngăn triều hiện có, đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả, đồng thời xây dựng thêm các công trình phụ trợ như trạm bơm để kiểm soát mực nước trong vùng. Chủ thể thực hiện: Ban Quản lý dự án 1547, trong 3 năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà quản lý và cơ quan chức năng thủy lợi: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách vận hành hệ thống cống ngăn triều, quản lý nguồn nước và phòng chống xâm nhập mặn hiệu quả.

  2. Các nhà tư vấn và kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi: Áp dụng mô hình Telemac2D và các kịch bản vận hành để thiết kế, đánh giá và tối ưu hóa các công trình thủy lợi trong vùng chịu ảnh hưởng triều và mặn.

  3. Các nhà nghiên cứu và học viên chuyên ngành thủy lợi, môi trường: Tham khảo phương pháp mô phỏng thủy lực hai chiều, ứng dụng mô hình toán số trong nghiên cứu xâm nhập mặn và biến đổi khí hậu.

  4. Các đơn vị cấp nước và quản lý nguồn nước: Dựa trên kết quả mô phỏng để điều chỉnh kế hoạch cấp nước, đảm bảo chất lượng nước thô cho các nhà máy nước, giảm thiểu gián đoạn do xâm nhập mặn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mô hình Telemac2D có ưu điểm gì so với các mô hình khác?
    Telemac2D cho phép mô phỏng dòng chảy hai chiều với độ chính xác cao, xử lý địa hình phức tạp và các hiện tượng thủy lực như bước nhảy, dòng chảy xiết. Ngoài ra, mô hình hỗ trợ song hành hóa tính toán, giúp giảm thời gian xử lý dữ liệu lớn.

  2. Tại sao xâm nhập mặn lại ảnh hưởng nghiêm trọng đến Thành phố Hồ Chí Minh?
    Do Thành phố nằm ở hạ lưu hệ thống sông lớn, biên độ triều cao và độ dốc lòng sông thấp, nước mặn từ biển dễ dàng xâm nhập sâu vào nội địa, ảnh hưởng đến nguồn nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp, đặc biệt trong mùa khô.

  3. Các kịch bản vận hành cống ngăn triều được xây dựng dựa trên tiêu chí nào?
    Các kịch bản dựa trên việc đóng mở cống theo mực nước triều, dự báo khí tượng thủy văn và độ mặn thực tế nhằm cân bằng mục tiêu ngăn triều và ngăn mặn, giảm thiểu thiệt hại do ngập úng và xâm nhập mặn.

  4. Làm thế nào để kiểm tra độ chính xác của mô hình mô phỏng?
    Độ chính xác được kiểm định bằng cách so sánh kết quả mô phỏng mực nước và độ mặn với số liệu quan trắc thực tế tại các trạm đo trong vùng nghiên cứu, sử dụng các chỉ số thống kê như sai số trung bình và hệ số tương quan.

  5. Giải pháp nào hiệu quả nhất để giảm xâm nhập mặn trong mùa khô?
    Phối hợp vận hành linh hoạt các cống ngăn triều, tăng lưu lượng xả nước từ hồ chứa thượng nguồn và nâng cấp hệ thống quan trắc, cảnh báo sớm là các giải pháp hiệu quả giúp giảm xâm nhập mặn và bảo vệ nguồn nước.

Kết luận

  • Ứng dụng mô hình toán số Telemac2D đã thành công trong việc mô phỏng và đánh giá diễn biến xâm nhập mặn tại vùng hạ lưu sông Sài Gòn - Đồng Nai khi vận hành các cống ngăn triều dự án 1547.
  • Kết quả mô phỏng cho thấy vận hành cống đóng mở linh hoạt giúp giảm đáng kể độ mặn, bảo vệ nguồn nước thô cho trạm bơm Hòa Phú và nhà máy nước Tân Hiệp.
  • Nghiên cứu xác định rõ hướng xâm nhập mặn chủ đạo và mức độ ảnh hưởng tại 14 vị trí trọng yếu, cung cấp cơ sở khoa học cho quản lý vận hành công trình thủy lợi.
  • Đề xuất các giải pháp vận hành, giám sát và phối hợp điều tiết lưu lượng thượng nguồn nhằm đáp ứng mục tiêu kép vừa ngăn triều vừa ngăn mặn hiệu quả.
  • Tiếp tục nghiên cứu mở rộng mô hình, cập nhật dữ liệu quan trắc và áp dụng trong quản lý tài nguyên nước tại các vùng chịu ảnh hưởng biến đổi khí hậu là bước tiếp theo cần thực hiện.

Quý độc giả và các nhà quản lý được khuyến khích áp dụng kết quả nghiên cứu để nâng cao hiệu quả vận hành hệ thống cống ngăn triều, góp phần phát triển bền vững hạ tầng thủy lợi và bảo vệ nguồn nước tại Thành phố Hồ Chí Minh.