Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp hiện đại tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn đang trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình chăn nuôi tập trung quy mô trang trại và gia trại công nghiệp. Thị trường tiêu dùng trong nước và xuất khẩu ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe về chất lượng thịt thương phẩm, ưu tiên các tiêu chuẩn như tỷ lệ nạc cao, hàm lượng mỡ thấp, có mỡ dắt, màu sắc thịt tươi ngon và an toàn sinh học. Trong khi đó, các giống lợn nội địa tuy có khả năng thích nghi cao và chống chịu tốt với điều kiện khí hậu địa phương nhưng lại bộc lộ hạn chế lớn về tầm vóc, tốc độ tăng trọng chậm và tỷ lệ mỡ cao.

Để giải quyết bài toán năng suất và phẩm cấp thịt, việc nhập nội và khai thác các giống lợn ngoại hướng nạc như Landrace, Yorkshire, Duroc và Pietrain đã được triển khai rộng rãi. Trong đó, công thức lai kinh tế 3 giống sử dụng đực Duroc phối với nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) là một trong những hướng đi chủ đạo nhằm tận dụng ưu thế lai về năng suất sinh sản, khả năng nuôi con của lợn mẹ và tiềm năng tăng trưởng, tỷ lệ nạc của lợn con thương phẩm. Việc theo dõi, đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sinh lý, năng suất sinh sản và mức độ tiêu tốn thức ăn của đàn nái lai tại từng cơ sở chăn nuôi cụ thể là cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình kỹ thuật, chọn lọc đàn giống và nâng cao hiệu quả kinh tế.

Đề tài xác định hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối với đực giống Duroc nuôi tại trang trại.
  2. Xác định mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa.
  3. Đánh giá tình hình phát sinh dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  4. Rèn luyện kỹ năng thực hành, áp dụng kiến thức chuyên môn vào việc tổ chức chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch, chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái lai F1 (Landrace x Yorkshire) phối với lợn đực ngoại thuần Duroc và đàn lợn con sinh ra từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Cù Xuân Thinh tại thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc (mô hình trại liên kết khách hàng của Công ty Cổ phần Chăn nuôi GreenFeed Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 05/01/2021 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

  • Cơ sở sinh lý sinh dục gia súc: Sự thành thục về tính (xuất hiện phản xạ sinh dục, rụng trứng, sinh tinh, thường đạt ở 6–7 tháng tuổi đối với lợn ngoại và lợn lai); sự thành thục về thể vóc (cơ thể phát triển hoàn chỉnh về tầm vóc và cốt hóa xương, đạt ở 8–9 tháng tuổi với khối lượng 100–110 kg đối với lợn ngoại); quy luật chu kỳ động dục (kéo dài 18–21 ngày, trung bình 19,1 ngày, trải qua 4 giai đoạn: tiền động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); thời điểm phối giống thích hợp theo thời gian rụng trứng (phối lần đầu sau 12–24 giờ kể từ khi chịu đực và phối lặp lại sau 12 giờ).
  • Đặc điểm giống và ưu thế lai: Khai thác đặc tính sinh sản tốt, tiết sữa nhiều của giống Yorkshire; thân dài, hướng nạc của giống Landrace; tốc độ tăng trọng cao, tỷ lệ nạc và mỡ dắt cao, sức chống chịu tốt của giống đực Duroc trong công thức lai 3 giống Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire).
  • Hệ thống tiêu chuẩn và nhu cầu dinh dưỡng: Áp dụng Tiêu chuẩn Quốc gia về giám định lợn giống (TCVN 1280-81, TCVN 3879-54, TCVN 3900-84), tiêu chuẩn dinh dưỡng protein và năng lượng cho lợn nái chửa và nuôi con theo TCVN (1994), các công thức định mức axit amin của Võ Trọng Hốt (2000) và định mức năng lượng trao đổi (ME) của Vũ Đình Tôn (2009).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu:
    • Thu thập gián tiếp: Ghi chép và tổng hợp dữ liệu lịch sử đàn, sổ theo dõi phối giống, sổ theo dõi đẻ, báo cáo định kỳ ngày và tháng của trang trại.
    • Theo dõi trực tiếp: Trực tiếp theo dõi trên quy mô mẫu gồm 30 lợn nái F1 qua các lứa đẻ (từ lứa 1 đến lứa 5, tổng cộng 150 ổ đẻ) và 340 lợn con.
    • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh sản: Đếm trực tiếp số con đẻ ra/ổ, số con còn sống sau 24 giờ, số con để nuôi, số con cai sữa; cân khối lượng sơ sinh từng con (sau khi lau khô, cắt rốn và chưa bú sữa đầu) bằng cân đồng hồ 5 kg; cân khối lượng toàn ổ và từng cá thể khi cai sữa (sau khi tách mẹ và trước khi cho ăn).
    • Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA): Cân và ghi chép khẩu phần ăn hàng ngày của lợn nái qua các giai đoạn (chờ phối, chửa kỳ I, chửa kỳ II, nuôi con) và lượng thức ăn tập ăn của lợn con đến khi cai sữa theo công thức: $$\text{TTTA cho 1 kg lợn cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của lợn mẹ và lợn con/ổ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng lợn con cai sữa/ổ (kg)}}$$
  • Nguồn dữ liệu và phân tích thống kê: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Minitab 18. Các tham số tính toán gồm: dung lượng mẫu ($n$), giá trị trung bình ($\text{Mean}$), độ lệch chuẩn ($\text{SD}$), sai số chuẩn ($\text{SE}$), hệ số biến thiên ($\text{Cv}%$), giá trị lớn nhất ($\text{Max}$), giá trị nhỏ nhất ($\text{Min}$) và phân tích phương sai (ANOVA) để so sánh sự sai khác giữa các lứa đẻ ở mức ý nghĩa $P < 0{,}05$ hoặc $P > 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao chất lượng thịt lợn thương phẩm tại Việt Nam thông qua công tác giống và công nghệ chăn nuôi trang trại. Khái quát mục tiêu đánh giá năng suất sinh sản đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) phối tinh đực Duroc tại trại ông Cù Xuân Thinh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc nhằm tìm ra giải pháp quản lý, chăm sóc và nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học về sinh lý sinh dục lợn nái (tuổi thành thục tính, thể vóc, chu kỳ tính, cơ chế rụng trứng, thời điểm phối giống); đặc tính sinh học của ba giống lợn Landrace, Yorkshire, Duroc; lý thuyết ưu thế lai trong chăn nuôi lợn. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất sinh sản như di truyền, dinh dưỡng protein và năng lượng, lứa đẻ, khối lượng phối giống ban đầu, mùa vụ thời tiết và dịch bệnh (đặc biệt là hội chứng MMA: viêm vú, viêm tử cung, mất sữa). Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phùng Thị Vân, Phan Xuân Hảo, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn) và ngoài nước (Leroy, Gerasimov, Houska, Walkiewicz) về các tổ hợp lai 2 giống, 3 giống và 4 giống. Giới thiệu tổng quan về trang trại ông Cù Xuân Thinh (khởi dựng từ 2017, quy mô chuồng kín, hệ thống biogas, khu pha chế tinh dịch và liên kết kỹ thuật với GreenFeed).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (nái lai F1 L x Y phối với đực Duroc và đàn lợn con theo mẹ); thời gian thực hiện (05/01/2021 – 02/06/2021); danh mục các chỉ tiêu theo dõi (sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản, tiêu tốn thức ăn, bệnh lý thường gặp); quy trình cân đo, kỹ thuật ghi chép và phương pháp phân tích thống kê trên Minitab 18.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích 4 nhóm nội dung thực nghiệm chính:

1. Tình hình chăn nuôi, dinh dưỡng và thú y tại trang trại

Quy mô đàn có sự chuyển dịch rõ nét về cơ cấu: giảm tỷ lệ đàn nái để tăng quy mô nuôi lợn thịt thương phẩm.

Năm Nái F1 (L x Y) (con) Tỷ lệ (%) Đực Duroc (con) Tỷ lệ (%) Lợn thịt thương phẩm (con) Tỷ lệ (%) Tổng đàn (con)
2019 300 96,77 10 3,23 0 0,00 310
2020 160 24,06 5 0,76 500 75,18 665
Tháng 6/2020 176 19,97 5 0,56 700 79,47 881

Trang trại sử dụng 3 dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do GreenFeed sản xuất:

  • GF07 (cho nái chửa và đực giống): Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 14%$, Xơ thô $\le 10%$, NLTĐ $3000\text{ Kcal/kg}$, Ca $0{,}9\text{--}1{,}5%$, P tổng số $0{,}6\text{--}1{,}2%$, Lysin $\ge 0{,}8%$, Met + Cys $\ge 0{,}5%$.
  • GF08 (cho nái nuôi con): Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 16{,}5%$, Xơ thô $\le 6%$, NLTĐ $3200\text{ Kcal/kg}$, Ca $0{,}9\text{--}1{,}5%$, P tổng số $0{,}6\text{--}1{,}2%$, Lysin $\ge 0{,}95%$, Met + Cys $\ge 0{,}55%$.
  • 9014plus (cho lợn con tập ăn): Độ ẩm $\le 14%$, Protein thô $\ge 20%$, Xơ thô $\le 6%$, NLTĐ $3300\text{ Kcal/kg}$, Ca $0{,}7\text{--}1{,}5%$, P tổng số $0{,}6\text{--}1{,}2%$, Lysin $\ge 1{,}5%$, Met + Cys $\ge 0{,}75%$.

Quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh: lau khô bằng khăn mềm, lăn bột làm ấm thân thể, đưa vào lồng úm sưởi, cho uống kháng thể và bú sữa đầu; sau 4 giờ tiến hành mài nanh, cắt đuôi và cho uống kháng sinh Amox Colistin (2 ml/con); ngày thứ 3 uống thuốc phòng cầu trùng Vicox Toltra (1 ml/con) và tiêm TD-Genty (2 ml/con); ngày thứ 5 tiến hành thiến lợn đực con và tiêm Gramamox (0,5 ml/con); tập ăn từ ngày 5–7; cai sữa ở 19–23 ngày tuổi khi khối lượng đạt trên 5 kg.

Lịch vaccine áp dụng nghiêm ngặt: Lợn con tiêm Mycoplasma (1 tuần tuổi), CircoMaster (2 tuần tuổi), Tai xanh (3 tuần tuổi), Coglapest phòng Dịch tả lợn (4 tuần tuổi). Lợn hậu bị tiêm nhắc lại các mũi Parvo, Coglapest, Afropor (LMLM), Porcilis Begonia (Giả dại), CircoMaster khi đạt 100 kg. Lợn nái mang thai 10 tuần tiêm Coglapest và định kỳ 4 tháng tiêm Porcilis Begonia.

2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire)

Khảo sát trên 30 cá thể lợn nái theo dõi cho kết quả:

Chỉ tiêu theo dõi Dung lượng mẫu ($n$) $\text{Mean} \pm \text{SD}$ Hệ số biến thiên $\text{Cv}$ (%)
Tuổi động dục lần đầu (ngày) 30 $223{,}03 \pm 4{,}45$ 2,00
Tuổi phối giống lần đầu (ngày) 30 $243{,}90 \pm 4{,}33$ 1,78
Tuổi đẻ lứa đầu (ngày) 30 $358{,}40 \pm 4{,}39$ 1,23
Thời gian mang thai (ngày) 30 $114{,}47 \pm 0{,}68$ 0,60
Thời gian cai sữa (ngày) 30 $21{,}43 \pm 1{,}07$ 5,00
Thời gian động dục trở lại (ngày) 30 $7{,}47 \pm 3{,}02$ 40,52
Khoảng cách giữa 2 lứa đẻ (ngày) 30 $143{,}37 \pm 3{,}69$ 2,57

3. Năng suất sinh sản tổng thể của tổ hợp lai Duroc x F1 (L x Y)

Theo dõi trên 150 ổ đẻ cho thấy các chỉ tiêu năng suất sinh sản đạt mức cao:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Dung lượng mẫu ($n$) $\text{Mean} \pm \text{SD}$ Hệ số biến thiên $\text{Cv}$ (%)
Số con sơ sinh/ổ Con 150 $11{,}80 \pm 1{,}20$ 9,34
Số con đẻ ra sống/ổ Con 150 $11{,}23 \pm 0{,}90$ 9,52
Tỷ lệ sống sơ sinh % 150 $95{,}59 \pm 6{,}16$ 7,52
Khối lượng sơ sinh/con kg 150 $1{,}47 \pm 0{,}05$ 3,96
Khối lượng sơ sinh/ổ kg 150 $17{,}34 \pm 1{,}56$ 9,22
Số con để nuôi/ổ Con 150 $11{,}04 \pm 0{,}86$ 9,52
Số con cai sữa/ổ Con 150 $10{,}49 \pm 0{,}78$ 11,14
Khối lượng cai sữa/con kg 150 $5{,}96 \pm 0{,}11$ 2,65
Khối lượng cai sữa/ổ kg 150 $62{,}86 \pm 5{,}07$ 9,82
Thời gian cai sữa Ngày 150 $20{,}91 \pm 1{,}53$ 9,02
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 150 $95{,}64 \pm 4{,}79$ 6,51

4. Năng suất sinh sản của nái lai F1 (L x Y) biến động theo 5 lứa đẻ

Chỉ tiêu Lứa 1 ($n=30$) Lứa 2 ($n=30$) Lứa 3 ($n=30$) Lứa 4 ($n=30$) Lứa 5 ($n=30$)
Số con đẻ ra/ổ (con) $10{,}83^b \pm 1{,}36$ $11{,}47^b \pm 1{,}07$ $12{,}46^a \pm 1{,}35$ $12{,}76^a \pm 1{,}61$ $11{,}46^b \pm 1{,}16$
Số con sống/ổ (con) $10{,}23^b \pm 1{,}10$ $11{,}00^b \pm 0{,}94$ $11{,}80^a \pm 1{,}12$ $12{,}13^a \pm 1{,}27$ $10{,}96^b \pm 0{,}89$
Tỷ lệ sống sơ sinh (%) $94{,}83^a \pm 6{,}40$ $96{,}57^a \pm 10{,}88$ $95{,}09^a \pm 7{,}67$ $95{,}41^a \pm 5{,}56$ $95{,}94^a \pm 4{,}98$
Số con để nuôi/ổ (con) $10{,}13^c \pm 1{,}04$ $10{,}96^b \pm 0{,}96$ $11{,}43^{ab} \pm 1{,}07$ $11{,}86^a \pm 1{,}19$ $10{,}83^{bc} \pm 0{,}87$
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) $15{,}59^a \pm 2{,}02$ $16{,}28^b \pm 0{,}15$ $18{,}20^b \pm 0{,}11$ $18{,}75^b \pm 0{,}17$ $17{,}07^b \pm 0{,}19$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1{,}44^a \pm 0{,}02$ $1{,}42^b \pm 0{,}11$ $1{,}46^{ab} \pm 0{,}07$ $1{,}47^a \pm 0{,}05$ $1{,}49^a \pm 0{,}01$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $58{,}64^c \pm 5{,}63$ $62{,}65^{bc} \pm 5{,}83$ $63{,}61^{ab} \pm 5{,}84$ $68{,}13^a \pm 8{,}02$ $62{,}32^{bc} \pm 6{,}35$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $5{,}72^c \pm 0{,}15$ $5{,}72^c \pm 1{,}83$ $5{,}60^{ab} \pm 1{,}54$ $5{,}74^a \pm 2{,}34$ $5{,}75^{bc} \pm 1{,}77$
Tỷ lệ nuôi sống (%) $96{,}03^a \pm 6{,}65$ $96{,}58^a \pm 6{,}02$ $93{,}47^a \pm 5{,}91$ $96{,}44^a \pm 5{,}16$ $96{,}42^a \pm 6{,}69$

Ghi chú: Các giá trị trung bình trong cùng một hàng có chữ cái khác nhau thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($P < 0{,}05$).

5. Tiêu tốn thức ăn và công tác thú y

  • Mức tiêu tốn thức ăn trung bình để sản xuất ra 1 kg lợn con cai sữa tại trang trại được xác định là 5,95 kg thức ăn/kg lợn cai sữa.
  • Tình hình dịch bệnh trên đàn nái (30 con) và đàn lợn con (340 con) được kiểm soát thông qua các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp vệ sinh sát trùng định kỳ bằng cồn Iod và vôi bột.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Đàn nái F1 (Landrace x Yorkshire) có các chỉ tiêu sinh lý ổn định: tuổi động dục đầu là $223{,}03$ ngày, tuổi phối giống đầu là $243{,}90$ ngày, tuổi đẻ lứa đầu là $358{,}40$ ngày, thời gian mang thai trung bình là $114{,}47$ ngày, thời gian cai sữa trung bình $20{,}91\text{--}21{,}43$ ngày và khoảng cách giữa hai lứa đẻ đạt $143{,}37$ ngày.
  • Năng suất sinh sản của tổ hợp lai đạt trung bình: $11{,}80$ con sơ sinh/ổ; $11{,}23$ con sống/ổ (tỷ lệ sơ sinh sống $95{,}59%$); $10{,}49$ con cai sữa/ổ (tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa $95{,}64%$); khối lượng sơ sinh/con đạt $1{,}47\text{ kg}$; khối lượng cai sữa/con đạt $5{,}96\text{ kg}$ và khối lượng cai sữa/ổ đạt $62{,}86\text{ kg}$.
  • Năng suất sinh sản biến thiên rõ rệt theo lứa đẻ: đạt thấp nhất ở lứa 1 ($10{,}83$ con đẻ ra/ổ; $58{,}64\text{ kg}$ cai sữa/ổ), tăng dần và đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4 ($12{,}76$ con đẻ ra/ổ; $12{,}13$ con sống/ổ; $68{,}13\text{ kg}$ cai sữa/ổ), sau đó bắt đầu giảm ở lứa thứ 5 ($11{,}46$ con đẻ ra/ổ).
  • Tiêu tốn thức ăn đạt $5{,}95\text{ kg}$ thức ăn/kg lợn con cai sữa.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Kết quả nghiên cứu tại trại ông Cù Xuân Thinh cho thấy nhiều chỉ tiêu sinh sản vượt trội hơn so với các công bố trước đây:

  • Số con sơ sinh/ổ ($11{,}80$ con) và số con sống/ổ ($11{,}23$ con) cao hơn nghiên cứu của Phùng Thị Vân (2002) ($10{,}03\text{--}11{,}65$ con), Phan Xuân Hảo & Hoàng Thị Thúy (2009) ($11{,}75$ con), Đoàn Văn Soạn & Đặng Vũ Bình (2011) ($11{,}61$ con đẻ ra và $11{,}20$ con sống).
  • Khối lượng sơ sinh/ổ ($17{,}34\text{ kg}$) và khối lượng cai sữa/ổ ($62{,}86\text{ kg}$) cao hơn kết quả của Phan Xuân Hảo (2006) (sơ sinh ổ $14{,}60\text{ kg}$; cai sữa ổ $52{,}28\text{ kg}$) và Phùng Thị Vân (2001) ($48{,}0\text{--}50{,}3\text{ kg}$).
  • Thời gian cai sữa ($20{,}91\text{--}21{,}43$ ngày) được rút ngắn đáng kể so với mức $23{,}05$ ngày của Phan Xuân Hảo (2006) và $22{,}67$ ngày của Nguyễn Văn Thắng & Vũ Đình Tôn (2010), giúp giảm khoảng cách lứa đẻ ($143{,}37$ ngày so với $144{,}12$ ngày của Đoàn Văn Soạn).

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Tiếp tục duy trì công thức lai kinh tế 3 giống Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) để phát huy ưu thế lai về năng suất sinh sản và sinh trưởng.
  • Áp dụng triệt để quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình úm lợn con, mài nanh, cắt rốn, tiêm sắt, phòng cầu trùng và tập ăn sớm từ ngày thứ 5–7 bằng thức ăn 9014plus.
  • Giữ vững lịch tiêm phòng vaccine khép kín, phun thuốc khử trùng chuồng trại 2 ngày/lần để ngăn chặn hội chứng MMA trên lợn nái và bệnh tiêu chảy, viêm phổi trên lợn con.
  • Chú trọng khai thác đàn nái ở các lứa đẻ có năng suất cao nhất (lứa 3 và lứa 4), đồng thời có kế hoạch loại thải nái già năng suất giảm sau lứa 6–7.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại tư nhân (trại ông Cù Xuân Thinh) với quy mô mẫu theo dõi trực tiếp gồm 30 lợn nái và 340 lợn con trong thời gian 5 tháng (05/01/2021 đến 02/06/2021). Phạm vi khảo sát mới dừng lại ở giai đoạn từ sơ sinh đến khi cai sữa (khoảng 21 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của tổ hợp lai này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi đàn lợn con lai 3 giống Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) qua giai đoạn nuôi thịt thương phẩm (từ cai sữa đến khi xuất chuồng đạt 100–115 kg) để đánh giá toàn diện các chỉ tiêu: tốc độ tăng khối lượng hàng ngày (ADG), hệ số tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng (FCR), tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc và chất lượng mỡ dắt sau giết mổ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông lâm nghiệp.
    • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi phụ trách kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.
    • Các chủ hộ, chủ trang trại chăn nuôi ứng dụng công thức lai 3 giống ngoại thương phẩm.
  • Nội dung giá trị cao đáng tham khảo:
    • Bộ số liệu tham chiếu chi tiết về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản qua 5 lứa đẻ của nái lai F1 (Landrace x Yorkshire).
    • Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp thú y cho lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tập ăn sớm).
    • Lịch tiêm phòng vaccine chi tiết theo tuần tuổi cho từng đối tượng lợn con, hậu bị, nái chửa và lợn đực giống.
    • Định mức và phương pháp tính toán tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa trong điều kiện trại kín.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn lợn nái F1 (Landrace x Yorkshire) tại trang trại có tuổi động dục và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là bao nhiêu ngày?

Theo kết quả theo dõi trên 30 lợn nái tại trang trại:

  • Tuổi động dục lần đầu trung bình là $223{,}03 \pm 4{,}45\text{ ngày}$ (khoảng 7,4 tháng tuổi).
  • Tuổi phối giống lần đầu trung bình là $243{,}90 \pm 4{,}33\text{ ngày}$ (khoảng 8,1 tháng tuổi).
  • Tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $358{,}40 \pm 4{,}39\text{ ngày}$ (khoảng 11,9 tháng tuổi).

2. Năng suất sinh sản tổng thể của tổ hợp lai Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) đạt các chỉ tiêu chính nào?

Khảo sát trên 150 ổ đẻ ghi nhận:

  • Số con sơ sinh/ổ: $11{,}80 \pm 1{,}20\text{ con}$; Số con sống/ổ: $11{,}23 \pm 0{,}90\text{ con}$ (Tỷ lệ sơ sinh sống đạt $95{,}59%$).
  • Khối lượng sơ sinh/con: $1{,}47 \pm 0{,}05\text{ kg}$; Khối lượng sơ sinh/ổ: $17{,}34 \pm 1{,}56\text{ kg}$.
  • Số con cai sữa/ổ: $10{,}49 \pm 0{,}78\text{ con}$ (Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt $95{,}64%$).
  • Khối lượng cai sữa/con: $5{,}96 \pm 0{,}11\text{ kg}$ lúc $20{,}91 \pm 1{,}53\text{ ngày tuổi}$; Khối lượng cai sữa/ổ: $62{,}86 \pm 5{,}07\text{ kg}$.

3. Năng suất sinh sản của đàn lợn nái F1 thay đổi như thế nào qua các lứa đẻ từ 1 đến 5?

Năng suất sinh sản thấp nhất ở lứa đẻ thứ nhất ($10{,}83\text{ con}$ đẻ ra/ổ; $10{,}23\text{ con}$ sống/ổ; $58{,}64\text{ kg}$ cai sữa/ổ), sau đó tăng dần qua các lứa 2, 3 và đạt mức cao nhất ở lứa đẻ thứ 4 ($12{,}76\text{ con}$ đẻ ra/ổ; $12{,}13\text{ con}$ sống/ổ; $68{,}13\text{ kg}$ cai sữa/ổ). Đến lứa thứ 5, năng suất có xu hướng giảm nhẹ ($11{,}46\text{ con}$ đẻ ra/ổ; $10{,}96\text{ con}$ sống/ổ; $62{,}32\text{ kg}$ cai sữa/ổ). Sự sai khác giữa các lứa đẻ có ý nghĩa thống kê ($P < 0{,}05$).

4. Mức tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa tại cơ sở nghiên cứu là bao nhiêu?

Mức tiêu tốn thức ăn trung bình của đàn lợn nái lai F1 phối đực Duroc nuôi tại trại là 5,95 kg thức ăn/kg lợn con cai sữa. Chỉ số này được tính bằng tổng lượng thức ăn tiêu thụ của lợn nái (giai đoạn chờ phối, mang thai kỳ I, II, nuôi con) cộng với lượng cám tập ăn của lợn con, chia cho tổng khối lượng lợn con cai sữa của cả ổ.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại gồm những loại nào?

Lợn con được tiêm phòng theo lịch 4 tuần đầu đời:

  • Tuần 1: Tiêm vaccine Mycoplasma phòng bệnh Suyễn lợn.
  • Tuần 2: Tiêm vaccine CircoMaster phòng hội chứng Còi cọc do Circovirus.
  • Tuần 3: Tiêm vaccine phòng bệnh Tai Xanh (PRRS).
  • Tuần 4: Tiêm vaccine Coglapest phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Khiêm đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản và mức độ tiêu thụ thức ăn của tổ hợp lai Duroc x F1 (Landrace x Yorkshire) nuôi tại trang trại ông Cù Xuân Thinh, TP. Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính ưu việt của công thức lai 3 giống với số con cai sữa bình quân đạt $10{,}49\text{ con/ổ}$, khối lượng cai sữa đạt $5{,}96\text{ kg/con}$ ở 20,91 ngày tuổi và mức tiêu tốn thức ăn là $5{,}95\text{ kg/kg}$ lợn con cai sữa. Năng suất sinh sản của đàn nái đạt đỉnh cao nhất ở lứa đẻ thứ 4, đồng thời việc kết hợp giữa dinh dưỡng thức ăn GreenFeed và quy trình an toàn sinh học khép kín đã mang lại hiệu quả chăn nuôi ổn định. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên, kỹ sư và các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản quy mô trang trại hiện nay.