Tổng quan nghiên cứu

Ngành chăn nuôi vịt tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, đóng góp quan trọng vào cung cấp thực phẩm và tăng thu nhập cho người dân. Năm 2022, tổng đàn vịt cả nước đạt khoảng 85 triệu con vịt thịt và 34 triệu con vịt đẻ trứng, với sản lượng vịt hơi xuất chuồng đạt 380.157 tấn, đứng thứ hai thế giới về sản lượng thịt vịt (FAO, 2022). Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng có tổng đàn vịt lớn nhất cả nước, chiếm 37,10% tổng đàn năm 2015, tuy nhiên tỷ lệ này có xu hướng giảm do ảnh hưởng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu như khô hạn, xâm nhập mặn, ảnh hưởng đến hoạt động chăn nuôi vịt.

Vịt Biển là giống vật nuôi có khả năng chịu mặn cao, thích nghi tốt với môi trường nước lợ và mặn, được Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn công nhận theo Thông tư 18/2014/TT-BNNPTNT. Việc sử dụng vịt Biển để lai tạo với các giống vịt khác nhằm tạo ra các dòng vịt thích ứng với xâm nhập mặn, phù hợp với điều kiện sản xuất tại ĐBSCL, là hướng đi chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Luận văn tập trung đánh giá năng suất sinh sản và sinh trưởng của hai dòng vịt hướng thịt SB (lai giữa trống Star53 và mái Biển) và BS (lai giữa trống Biển và mái Star53) ở thế hệ chọn lọc thứ 3 tại trại vịt giống VIGOVA, tỉnh Bình Dương. Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2024, với mục tiêu cung cấp cơ sở khoa học về hiệu quả chọn lọc, đồng thời định hướng phát triển các thế hệ tiếp theo của hai dòng vịt này. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển giống vịt thịt thích nghi với điều kiện môi trường đặc thù, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế cho ngành chăn nuôi vịt tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình chọn lọc di truyền trong chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là phương pháp BLUP (Best Linear Unbiased Prediction) nhằm dự đoán giá trị giống không thiên vị và tối ưu. BLUP được áp dụng để chọn lọc cá thể dựa trên kiểu hình và giá trị di truyền, giúp nâng cao các tính trạng mục tiêu như năng suất trứng, khối lượng cơ thể và khả năng sinh trưởng.

Các khái niệm chính bao gồm:

  • Năng suất trứng (NST): Số lượng trứng đẻ ra trong một khoảng thời gian nhất định, phản ánh hiệu quả sản xuất của đàn giống.
  • Khối lượng cơ thể (KLT): Chỉ tiêu quan trọng đánh giá quá trình sinh trưởng và phát triển của vịt, có hệ số di truyền trung bình đến cao.
  • Tỷ lệ nuôi sống (TLNS): Phản ánh sức sống và khả năng thích nghi của đàn vịt trong các giai đoạn phát triển.
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn (HSCHTA): Đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất và hiệu quả kinh tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được tiến hành tại trại vịt giống VIGOVA, xã An Tây, huyện Bến Cát, tỉnh Bình Dương từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2024. Đối tượng nghiên cứu gồm hai dòng vịt hướng thịt SB (lai trống Star53 x mái Biển) và BS (lai trống Biển x mái Star53) ở thế hệ chọn lọc thứ 3.

  • Cỡ mẫu:

    • Đàn sinh sản: 500 con mỗi dòng (50 trống, 200 mái) được theo dõi từ 0 đến 42 tuần tuổi.
    • Đàn sinh trưởng: 120 con mỗi dòng (60 trống, 60 mái) được theo dõi từ 0 đến 8 tuần tuổi.
  • Phương pháp chọn mẫu: Ngẫu nhiên có kiểm soát, đảm bảo đại diện cho từng dòng và giới tính.

  • Phương pháp phân tích:

    • Sử dụng phân tích phương sai ANOVA One-Way và trắc nghiệm Tukey để so sánh các chỉ tiêu định lượng giữa hai dòng.
    • Phân tích Chi-square để so sánh các chỉ tiêu tỷ lệ như tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ trứng có phôi.
    • Mô hình phân tích GLM (General Linear Model) được áp dụng trên phần mềm Minitab 17.0 với mức ý nghĩa thống kê P < 0,05.
  • Timeline nghiên cứu:

    • Giai đoạn khảo sát sinh sản: 0 - 42 tuần tuổi.
    • Giai đoạn khảo sát sinh trưởng: 0 - 8 tuần tuổi.
    • Phân tích và xử lý số liệu: tháng 3 - 4/2024.
  • Điều kiện nuôi dưỡng: Nuôi nhốt theo quy trình chuẩn của trại VIGOVA, cho ăn theo định mức dinh dưỡng phù hợp từng giai đoạn, sử dụng nước giếng khoan, bảo quản trứng trong kho lạnh, ấp nở bằng máy PAS REFORM hiện đại.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Tỷ lệ nuôi sống:

    • Giai đoạn 0 - 8 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống của dòng trống SB đạt 96,80%, dòng mái BS đạt 96,40% (P > 0,05).
    • Giai đoạn 9 - 24 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống của SB là 98,13%, BS là 97,21% (P > 0,05).
      Tỷ lệ nuôi sống của hai dòng đều cao, phù hợp với các tiêu chuẩn giống vịt thịt hiện nay.
  2. Khối lượng cơ thể:

    • Ở 8 tuần tuổi, vịt trống SB có khối lượng trung bình 2.342 g, cao hơn vịt trống BS (1.993,7 g) với ý nghĩa thống kê (P < 0,001).
    • Ở 24 tuần tuổi, vịt trống SB đạt 3.920,5 g, vịt trống BS thấp hơn đáng kể (P < 0,01).
      Khối lượng cơ thể của dòng SB luôn vượt trội so với dòng BS ở các thời điểm theo dõi.
  3. Tuổi đẻ 5%:

    • Dòng mái BS có tuổi đẻ sớm hơn dòng trống SB (166 ngày so với 172 ngày).
    • Sự khác biệt này phù hợp với đặc điểm sinh lý của gia cầm, dòng mái hướng sinh sản thường đẻ sớm hơn dòng trống.
  4. Năng suất trứng và tỷ lệ đẻ:

    • Năng suất trứng 42 tuần đẻ của dòng trống SB là 190,79 quả/mái, thấp hơn dòng mái BS là 202,44 quả/mái (P < 0,001).
    • Tỷ lệ đẻ của SB là 65,04%, thấp hơn BS là 68,91% (P < 0,001).
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn cho 10 quả trứng của SB là 3,96 kg, cao hơn BS là 3,49 kg, cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn của BS tốt hơn.
  5. Tỷ lệ trứng có phôi và vịt nở loại 1:

    • Tỷ lệ trứng có phôi của SB là 92,75%, thấp hơn BS là 94,39% (P < 0,001).
    • Tỷ lệ vịt nở loại 1 trên trứng có phôi của SB là 77,71%, tương đương BS là 77,79% (P > 0,05).

Thảo luận kết quả

Kết quả cho thấy dòng trống SB có ưu thế vượt trội về khả năng sinh trưởng và khối lượng cơ thể, phù hợp với mục tiêu phát triển vịt thịt có tốc độ tăng trưởng nhanh và khối lượng lớn. Ngược lại, dòng mái BS thể hiện ưu điểm về năng suất sinh sản với tỷ lệ đẻ, tỷ lệ trứng có phôi và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn, phù hợp với mục tiêu phát triển vịt sinh sản.

Sự khác biệt về tuổi đẻ và năng suất trứng giữa hai dòng phản ánh đặc điểm di truyền và hướng chọn lọc khác nhau: SB tập trung vào sinh trưởng và thịt, BS tập trung vào sinh sản. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu trước đây trên vịt Star53 và vịt Biển, cũng như các dòng vịt chuyên thịt và chuyên trứng khác trong nước và quốc tế.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh khối lượng cơ thể theo tuần tuổi giữa hai dòng, biểu đồ tỷ lệ đẻ và năng suất trứng, cũng như bảng so sánh các chỉ tiêu sinh sản và sinh trưởng chính để minh họa rõ ràng sự khác biệt và ưu thế của từng dòng.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Tiếp tục chọn lọc và nhân giống:

    • Tập trung phát triển dòng trống SB nhằm nâng cao khối lượng cơ thể và tốc độ sinh trưởng, đồng thời duy trì các chỉ tiêu sinh sản ổn định.
    • Phát triển dòng mái BS với mục tiêu tăng năng suất trứng và cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.
    • Thời gian thực hiện: 3-5 năm tiếp theo.
    • Chủ thể thực hiện: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA.
  2. Xây dựng quy trình chăn nuôi đồng bộ:

    • Áp dụng quy trình chăm sóc, dinh dưỡng và phòng bệnh phù hợp với đặc điểm sinh trưởng và sinh sản của từng dòng.
    • Tối ưu hóa khẩu phần ăn để giảm hệ số chuyển hóa thức ăn, nâng cao hiệu quả kinh tế.
    • Thời gian: triển khai ngay và duy trì liên tục.
    • Chủ thể: Các trang trại chăn nuôi và kỹ thuật viên.
  3. Mở rộng khảo nghiệm thực tế:

    • Thử nghiệm chăn nuôi hai dòng vịt SB và BS tại các vùng có điều kiện môi trường khác nhau, đặc biệt là vùng xâm nhập mặn tại ĐBSCL.
    • Đánh giá khả năng thích nghi và hiệu quả sản xuất trong điều kiện thực tế.
    • Thời gian: 1-2 năm.
    • Chủ thể: Các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp chăn nuôi.
  4. Đào tạo và chuyển giao công nghệ:

    • Tổ chức các khóa đào tạo kỹ thuật chăn nuôi, chọn lọc giống cho người chăn nuôi và cán bộ kỹ thuật.
    • Chuyển giao quy trình chọn lọc và nuôi dưỡng hai dòng vịt SB và BS.
    • Thời gian: liên tục trong quá trình phát triển giống.
    • Chủ thể: Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Chăn nuôi Gia cầm VIGOVA, các tổ chức đào tạo.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Nhà nghiên cứu và chuyên gia chăn nuôi gia cầm:

    • Lợi ích: Cung cấp dữ liệu khoa học về chọn lọc giống vịt thịt và sinh sản, phương pháp phân tích di truyền hiện đại.
    • Use case: Phát triển các đề tài nghiên cứu tiếp theo, cải tiến giống vịt phù hợp với điều kiện Việt Nam.
  2. Doanh nghiệp và trang trại chăn nuôi vịt:

    • Lợi ích: Áp dụng kết quả nghiên cứu để lựa chọn giống vịt phù hợp, nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế.
    • Use case: Đầu tư nhân giống, xây dựng quy trình chăn nuôi tối ưu.
  3. Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách nông nghiệp:

    • Lợi ích: Cơ sở khoa học để xây dựng chính sách phát triển giống vật nuôi thích ứng biến đổi khí hậu.
    • Use case: Hỗ trợ phát triển vùng chăn nuôi vịt tại các khu vực chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn.
  4. Sinh viên và học viên cao học ngành chăn nuôi:

    • Lợi ích: Tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu, phân tích số liệu và ứng dụng chọn lọc di truyền trong chăn nuôi.
    • Use case: Học tập, nghiên cứu và phát triển đề tài luận văn.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao chọn hai dòng vịt SB và BS để nghiên cứu?
    Hai dòng SB và BS là kết quả lai tạo giữa vịt Biển và vịt Star53, tận dụng ưu điểm sinh trưởng nhanh và khả năng chịu mặn, phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam, đặc biệt vùng ĐBSCL.

  2. Phương pháp chọn lọc BLUP có ưu điểm gì?
    BLUP giúp dự đoán giá trị giống không thiên vị, kết hợp thông tin di truyền và kiểu hình, nâng cao hiệu quả chọn lọc và tiến bộ di truyền trong chăn nuôi.

  3. Tỷ lệ nuôi sống của hai dòng vịt có ý nghĩa thế nào?
    Tỷ lệ nuôi sống cao (>96%) cho thấy sức khỏe tốt, khả năng thích nghi và quản lý chăn nuôi hiệu quả, giảm thiểu tổn thất trong sản xuất.

  4. Làm thế nào để cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn?
    Cần tối ưu khẩu phần dinh dưỡng, áp dụng quy trình chăm sóc phù hợp, chọn lọc cá thể có hệ số chuyển hóa thức ăn thấp để giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

  5. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng ở đâu?
    Kết quả phù hợp với các vùng có điều kiện môi trường tương tự như Bình Dương và ĐBSCL, đặc biệt các khu vực bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn, giúp người chăn nuôi lựa chọn giống và quy trình nuôi phù hợp.

Kết luận

  • Hai dòng vịt SB và BS thế hệ chọn lọc thứ 3 có tỷ lệ nuôi sống cao, đạt trên 96% ở giai đoạn vịt con và hậu bị.
  • Dòng trống SB vượt trội về khối lượng cơ thể và tốc độ sinh trưởng, trong khi dòng mái BS có năng suất trứng và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn.
  • Tuổi đẻ 5% của dòng mái BS sớm hơn dòng trống SB, phù hợp với đặc điểm sinh lý và hướng chọn lọc.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và nhân giống hai dòng vịt hướng thịt thích nghi với điều kiện môi trường Việt Nam.
  • Đề xuất tiếp tục chọn lọc, xây dựng quy trình chăn nuôi đồng bộ và mở rộng khảo nghiệm thực tế nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và thích ứng biến đổi khí hậu.

Các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp chăn nuôi nên phối hợp triển khai nhân giống và áp dụng quy trình nuôi dưỡng phù hợp để phát huy tối đa tiềm năng của hai dòng vịt SB và BS, góp phần phát triển ngành chăn nuôi vịt bền vững tại Việt Nam.