CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Tổng quan về ngân hàng thương mại 1. Khái niệm Ngân hàng thương mại đã được định nghĩa và hiểu theo nhiều quan điểm khác nhau trên thế giới. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), ngân hàng thương mại được định nghĩa là một tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ tài chính, bao gồm nhận tiền gửi, cho vay và các dịch vụ thanh toán.
Ngân hàng thương mại là một phần quan trọng của hệ thống tài chính, giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua việc cung cấp tín dụng và các dịch vụ tài chính khác. Ngân hàng Thế giới (WB) cũng định nghĩa ngân hàng thương mại là một tổ chức tài chính cung cấp các dịch vụ nhận tiền gửi và cho vay, đồng thời tham gia vào các hoạt động thanh toán và quản lý tài sản. WB nhấn mạnh vai trò của ngân hàng thương mại trong việc cung cấp vốn cho doanh nghiệp và cá nhân, hỗ trợ phát triển kinh tế và tạo ra sự ổn định tài chính. Ngân hàng thương mại được coi là một trung gian tài chính quan trọng, giúp kết nối người có vốn và người cần vốn.
Tại Việt Nam, ngân hàng thương mại được hiểu là tổ chức kinh doanh tiền tệ và tín dụng, mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế (Nguyễn Văn Tiến, 2015). Căn cứ theo khoản 23 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 quy định Ngân hàng thương mại là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả hoạt động ngân hàng và hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật Các tổ chức tín dụng 2024 nhằm mục tiêu lợi nhuận. Trong phạm vi nghiên cứu của đề án, tác giả sử dụng khái niệm của Nguyễn Văn Tiến (2015) theo đó "Ngân hàng thương mại là tổ chức kinh doanh tiền tệ và tín dụng, mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi, cho vay và cung cấp các dịch vụ ngân hàng cho nền kinh tế" 1. Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại 1.
Khái niệm Kinh doanh là một trong những hoạt động của con người nhằm tìm kiếm lợi nhuận. Theo Điều 4 Luật doanh nghiệp 2020: “Kinh doanh là việc thực hiện liên tục 10 một, một số hoặc tất cả công đoạn của quá trình từ đầu tư, sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận”. Theo Luật các Tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15: “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau đây: nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ qua tài khoản”. Vậy quan điểm về hoạt động kinh doanh của NHTM như sau: "Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại bao gồm việc nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ tài chính liên quan nhằm mục đích sinh lời.
Ngân hàng thương mại thực hiện các hoạt động này một cách liên tục và thường xuyên để hỗ trợ khách hàng và thúc đẩy phát triển kinh tế" 1. Đặc điểm Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại có một số đặc điểm đặc thù riêng biệt. Trước tiên là chịu sự quản lý chặt chẽ của pháp luật. Các ngân hàng thương mại phải tuân thủ các điều kiện và quy định nghiêm ngặt do cơ quan quản lý nhà nước đặt ra để đảm bảo hoạt động hợp pháp và an toàn, bao gồm các quy định về vốn, dự trữ, quản lý rủi ro và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Thứ hai là tính thanh khoản cao. Điều này nghĩa là ngân hàng thương mại có khả năng chuyển đổi nhanh chóng các tài sản thành tiền mặt mà không làm mất giá trị đáng kể, đảm bảo luôn sẵn sàng đáp ứng các yêu cầu rút tiền của khách hàng và các nghĩa vụ tài chính khác một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thứ ba là tính rủi ro cao. Ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều loại rủi ro như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường.
Việc quản lý rủi ro hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo sự an toàn và bền vững trong hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Thứ tư là tính liên tục và thường xuyên. Các ngân hàng thương mại tiến hành các hoạt động như nhận tiền gửi, cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ tài chính một cách liên tục, không ngừng nghỉ, đảm bảo rằng ngân hàng luôn sẵn sàng phục vụ nhu cầu tài chính của khách hàng và duy trì dòng tiền ổn định trong hệ thống ngân hàng. Các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại Căn cứ theo Điều 107 Luật Các tổ chức tín dụng 2024 quy định Ngân hàng thương mại sẽ có các hoạt động ngân hàng cụ thể như sau: - Nhận tiền gửi: là một trong những hoạt động kinh doanh cơ bản của ngân hàng thương mại.
Đây là quá trình ngân hàng thu hút tiền từ các cá nhân, tổ chức dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và các loại hình tiết kiệm khác. Ngân hàng thương mại cung cấp dịch vụ này để thu hút nguồn vốn từ công chúng, tạo cơ sở cho các hoạt động tín dụng và đầu tư khác. Việc nhận tiền gửi không chỉ giúp ngân hàng huy động vốn một cách hiệu quả mà còn tạo điều kiện cho khách hàng có nơi cất giữ tiền an toàn và nhận lãi suất. - Cấp tín dụng: là hoạt động ngân hàng thương mại cho khách hàng vay vốn với các điều kiện và lãi suất đã thỏa thuận.
Hình thức cấp tín dụng bao gồm cho vay ngắn hạn, trung hạn, dài hạn, và các hình thức tín dụng khác như cho vay tiêu dùng, cho vay doanh nghiệp, thấu chi và bảo lãnh ngân hàng. Cấp tín dụng là nguồn thu nhập chính của ngân hàng thông qua lãi suất từ các khoản vay. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho các dự án kinh doanh và tiêu dùng. - Cung ứng dịch vụ thanh toán: là hoạt động cung cấp các dịch vụ liên quan đến việc chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, và quản lý tài khoản cho khách hàng.
Các hình thức thanh toán bao gồm chuyển khoản, thanh toán thẻ, thanh toán trực tuyến và các dịch vụ ngân hàng điện tử khác. Cung ứng dịch vụ thanh toán giúp ngân hàng tạo thêm nguồn thu từ phí dịch vụ và duy trì mối quan hệ thường xuyên với khách hàng. Nó cũng giúp tăng cường sự tiện lợi và hiệu quả trong giao dịch tài chính của khách hàng. - Kinh doanh ngoại hối: là hoạt động mua bán các loại ngoại tệ và các sản phẩm tài chính liên quan đến ngoại hối như hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi.
Ngân hàng thương mại thực hiện hoạt động này để đáp ứng nhu cầu trao đổi ngoại tệ của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp, phục vụ cho các hoạt động xuất nhập khẩu và đầu tư quốc tế. Kinh doanh ngoại hối giúp ngân hàng đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro từ biến động tỷ giá hối đoái. 12 - Đầu tư và quản lý tài sản: là hoạt động mà ngân hàng thương mại đầu tư vào các tài sản tài chính như trái phiếu, cổ phiếu và các công cụ tài chính khác. Ngân hàng cũng có thể quản lý quỹ đầu tư và tài sản cho các khách hàng tổ chức và cá nhân.
Hoạt động này giúp ngân hàng tăng thu nhập từ lãi suất và cổ tức, đồng thời cung cấp các dịch vụ quản lý tài sản chuyên nghiệp cho khách hàng, tạo ra giá trị gia tăng và xây dựng uy tín thương hiệu. Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh Hiệu quả là một khái niệm rộng, thường được hiểu là mức độ đạt được mục tiêu sử dụng các nguồn lực sẵn có một cách tối ưu. Hiệu quả không chỉ đo lường kết quả đầu ra mà còn đánh giá mức độ hợp lý trong việc sử dụng nguồn lực.
Theo Drucker (1963), hiệu quả là "làm đúng việc", đảm bảo rằng các hoạt động và quy trình được thực hiện một cách tối ưu nhất để đạt được kết quả mong muốn. Hiệu quả là một chỉ số quan trọng trong bất kỳ tổ chức nào, phản ánh khả năng của tổ chức trong việc tối đa hóa giá trị từ các nguồn lực đầu vào. Hiệu quả kinh doanh cụ thể hóa khái niệm hiệu quả trong lĩnh vực kinh doanh, đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng tài sản và nguồn lực để tạo ra lợi nhuận. Theo Porter (1985), hiệu quả kinh doanh là "mức độ mà doanh nghiệp đạt được mục tiêu lợi nhuận và tối ưu hóa quy trình sản xuất, phân phối".
Hiệu quả kinh doanh không chỉ bao gồm lợi nhuận mà còn liên quan đến quản lý chi phí, tối ưu hóa các quy trình và đáp ứng nhu cầu khách hàng. Doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh doanh cao là doanh nghiệp không chỉ có lãi mà còn vận hành trơn tru, tối ưu hóa các hoạt động và quy trình nội bộ. Hiệu quả kinh doanh của NHTM là một phần quan trọng trong tổng thể hiệu quả kinh doanh. Ngân hàng thương mại không chỉ kinh doanh để kiếm lợi nhuận mà còn đóng vai trò trung gian tài chính, điều tiết dòng vốn trong nền kinh tế.
Theo Nguyễn Văn Tiến (2015), hiệu quả kinh doanh của NHTM được đo lường qua các chỉ tiêu như tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA), và tỷ lệ chi phí trên thu nhập (C/I). Các chỉ tiêu này không chỉ phản ánh khả năng sinh lời của ngân hàng mà còn cho thấy mức độ quản lý chi phí và hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng. Hiệu quả kinh doanh là cách sử dụng 13 các nguồn lực hợp lý với nội lực của ngân hàng, nâng cao được năng lực cạnh tranh là tối ưu hóa lợi nhuận và tăng trưởng an toàn cho ngân hàng (. Từ những phân tích trên, có thể rút ra khái niệm "Hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại là mức độ mà ngân hàng thương mại đạt được mục tiêu lợi nhuận và tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực tài chính và phi tài chính.
Hiệu quả này được đo lường bằng các chỉ tiêu như ROE, ROA và C/I, phản ánh khả năng sinh lời, quản lý chi phí và hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng".