Cơ học ứng dụng Phần 2: Các khái niệm về Vật rắn biến dạng, Nội lực và Ứng suất

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Cơ ứng dụng trong kỹ thuật phần 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh
258
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ ứng dụng trong kỹ thuật Vật rắn biến dạng

Trong lĩnh vực cơ ứng dụng trong kỹ thuật, việc chuyển từ mô hình vật rắn tuyệt đối sang vật rắn biến dạng là một bước tiến quan trọng, cho phép phân tích chính xác hơn hành vi của kết cấu và chi tiết máy dưới tác dụng của ngoại lực. Vật rắn thực tế luôn thay đổi hình dạng và kích thước khi chịu tải, một hiện tượng được gọi là biến dạng. Việc nghiên cứu các quy luật của biến dạng, mối quan hệ giữa lực tác dụng và phản ứng của vật liệu là nền tảng để đảm bảo độ bền, độ cứng và độ ổn định cho mọi công trình kỹ thuật. Phần này sẽ đi sâu vào các khái niệm cốt lõi như nội lực, ứng suấtbiến dạng, làm rõ sự khác biệt giữa các loại biến dạng và giới thiệu các mô hình nghiên cứu được áp dụng phổ biến. Hiểu rõ các nguyên lý này không chỉ giúp dự đoán khả năng chịu tải của vật thể mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa thiết kế, tiết kiệm vật liệu và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành. Đây là kiến thức nền tảng cho mọi kỹ sư khi thực hiện phân tích biến dạngtính toán nội lực, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả và bền vững. Các đặc trưng cơ học vật liệu cũng sẽ được đề cập như một yếu tố không thể tách rời trong quá trình phân tích.

1.1. Mô hình vật rắn biến dạng và các giả thiết cơ bản

Mô hình vật rắn biến dạng được định nghĩa là một tập hợp các chất điểm mà vị trí tương đối giữa chúng có thể thay đổi khi có tác dụng của ngoại lực. Để đơn giản hóa việc phân tích trong cơ ứng dụng trong kỹ thuật, các nhà khoa học đã đưa ra một số giả thiết lý tưởng về vật liệu. Thứ nhất, vật liệu được xem là liên tục, nghĩa là mọi phân tố thể tích nhỏ tùy ý đều chứa vô số chất điểm, lấp đầy hoàn toàn không gian mà nó chiếm giữ. Thứ hai, vật liệu được giả định là đồng chất, tức là các tính chất cơ lý tại mọi điểm trong vật thể đều như nhau. Thứ ba, vật liệu được coi là đẳng hướng, nghĩa là tính chất cơ lý theo mọi phương tại một điểm là như nhau. Những giả thiết này cho phép xây dựng các phương trình toán học mô tả trạng thái của vật thể một cách nhất quán. Về mặt hình học, các vật thể thường được quy về ba mô hình chính: khối (ba kích thước tương đương), tấm hoặc vỏ (hai kích thước lớn hơn nhiều so với kích thước thứ ba) và thanh (một kích thước vượt trội so với hai kích thước còn lại).

1.2. Phân biệt biến dạng đàn hồi và biến dạng dẻo

Khi ngoại lực tác dụng lên vật thể, nó gây ra sự thay đổi về hình dạng và kích thước, gọi chung là biến dạng. Biến dạng này được chia thành hai loại chính với những đặc tính hoàn toàn khác biệt. Biến dạng đàn hồi là phần biến dạng có khả năng phục hồi hoàn toàn sau khi ngoại lực thôi tác dụng. Tài liệu gốc định nghĩa: “Vật rắn được gọi là đàn hồi tuyệt đối nếu nó có khả năng phục hồi hoàn toàn hình dạng và kích thước ban đầu vốn có sau khi ngoại lực thôi tác dụng.” Trong giới hạn đàn hồi, mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng thường là tuyến tính, tuân theo định luật Húc. Ngược lại, khi ngoại lực vượt quá một giới hạn nhất định, vật thể sẽ không thể trở về trạng thái ban đầu. Phần biến dạng không thể phục hồi này được gọi là biến dạng dẻo hay biến dạng dư. Sự tồn tại của biến dạng dẻo là đặc trưng của các vật liệu dẻo như thép, đồng và là cơ sở của nhiều công nghệ gia công kim loại như cán, kéo, dập. Việc phân biệt rõ hai loại biến dạng này là yêu cầu cơ bản trong việc đánh giá an toàn kết cấu.

II. Thách thức phân tích nội lực và ứng suất trong kỹ thuật

Một trong những thách thức cốt lõi của cơ ứng dụng trong kỹ thuật là xác định chính xác các lực tương tác bên trong một vật thể, hay còn gọi là nội lực. Khi một vật thể cân bằng dưới tác dụng của hệ ngoại lực, nếu dùng một mặt cắt tưởng tượng chia vật làm hai phần, thì lực tương tác giữa hai phần tại mặt cắt đó chính là nội lực. Việc tính toán nội lực cho phép đánh giá mức độ chịu tải tại mọi vị trí trong kết cấu, từ đó xác định được những mặt cắt nguy hiểm nhất. Từ nội lực, khái niệm ứng suất ra đời để mô tả cường độ của nội lực phân bố trên một đơn vị diện tích. Ứng suất không chỉ phụ thuộc vào tải trọng mà còn phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của mặt cắt. Việc phân tích và hiểu rõ sự phân bố ứng suất trong chi tiết máy là yếu tố quyết định đến độ bền và tuổi thọ của chúng. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và các công cụ mô phỏng số hiện đại để giải quyết các bài toán phức tạp trong thực tế, đặc biệt là với các kết cấu có hình dạng và điều kiện chịu tải không đơn giản.

2.1. Các thành phần nội lực cơ bản trên mặt cắt ngang

Để phân tích trạng thái chịu lực tại một mặt cắt bất kỳ, hệ thống nội lực phức tạp thường được quy về trọng tâm của mặt cắt đó. Kết quả thu được sáu thành phần nội lực cơ bản, tương ứng với sáu bậc tự do của một vật rắn trong không gian. Các thành phần này bao gồm: Lực dọc (N), là thành phần lực vuông góc với mặt cắt, gây ra hiện tượng kéo nén đúng tâm. Hai thành phần lực cắt (Qx, Qy), nằm trong mặt phẳng mặt cắt, gây ra biến dạng trượt. Mômen xoắn (Mz), có véc-tơ mô-men trùng với trục của thanh, gây ra hiện tượng xoắn thuần túy. Hai thành phần mômen uốn (Mx, My), có véc-tơ mô-men nằm trong mặt phẳng mặt cắt, gây ra biến dạng uốn. Trong thực tế, một kết cấu có thể chịu đồng thời nhiều thành phần nội lực, tạo ra các trạng thái biến dạng phức tạp. Việc xác định các thành phần này thông qua các biểu đồ nội lực là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi bài toán kiểm tra bền.

2.2. Định nghĩa ứng suất pháp và ứng suất tiếp trong vật liệu

Khái niệm ứng suất được định nghĩa là nội lực trên một đơn vị diện tích mặt cắt. Tại một điểm bất kỳ trên mặt cắt, véc-tơ ứng suất tổng có thể được phân tích thành hai thành phần chính có ý nghĩa vật lý rõ rệt. Thành phần vuông góc với mặt cắt được gọi là ứng suất pháp (ký hiệu là σ). Ứng suất pháp đặc trưng cho xu hướng kéo hoặc nén các phần tử vật liệu. Thành phần nằm trong mặt phẳng mặt cắt được gọi là ứng suất tiếp (ký hiệu là τ). Ứng suất tiếp đặc trưng cho xu hướng làm trượt các lớp vật liệu lên nhau. Theo tài liệu, các thành phần nội lực có thể được tính bằng cách tích phân các thành phần ứng suất trên toàn bộ diện tích mặt cắt, ví dụ như lực dọc N = ∫σdF. Hiểu rõ sự phân bố của ứng suất phápứng suất tiếp là điều kiện tiên quyết để áp dụng các thuyết bền và dự đoán sự phá hủy của vật liệu.

2.3. Khái niệm trạng thái ứng suất tại một điểm trong cơ học

Trạng thái ứng suất tại một điểm được định nghĩa là tập hợp tất cả các giá trị ứng suất trên tất cả các mặt cắt có thể đi qua điểm đó. Để mô tả đầy đủ trạng thái này, người ta thường sử dụng một phân tố hình hộp rất nhỏ bao quanh điểm đang xét. Có thể chứng minh rằng, tại mỗi điểm luôn tồn tại ba mặt cắt vuông góc với nhau mà trên đó ứng suất tiếp bằng không, chỉ có ứng suất pháp. Ba mặt phẳng này được gọi là các mặt chính, và các ứng suất pháp trên chúng được gọi là các ứng suất chính (σ₁, σ₂, σ₃). Các ứng suất chính này đồng thời là các giá trị ứng suất pháp cực trị tại điểm đó. Dựa vào giá trị của các ứng suất chính, người ta phân loại trạng thái ứng suất thành: trạng thái ứng suất khối (cả ba khác không), trạng thái ứng suất phẳng (một giá trị bằng không) và trạng thái ứng suất đơn (hai giá trị bằng không). Việc xác định trạng thái ứng suất là cơ sở để áp dụng các tiêu chuẩn bền phù hợp.

III. Phương pháp xác định các đặc trưng cơ học của vật liệu

Để đảm bảo an toàn trong thiết kế, việc hiểu rõ các đặc trưng cơ học vật liệu là yêu cầu bắt buộc. Các đặc trưng này, như độ bền, độ cứng, độ dẻo, không thể suy ra từ lý thuyết thuần túy mà phải được xác định thông qua con đường thực nghiệm. Thí nghiệm kéo và nén là những phương pháp phổ biến và cơ bản nhất, cung cấp các thông số quan trọng có thể áp dụng cho nhiều trường hợp biến dạng khác nhau. Thông qua việc phân tích biểu đồ quan hệ giữa ứng suất và biến dạng (biểu đồ σ-ε) từ thí nghiệm, các kỹ sư có thể xác định được các giới hạn làm việc an toàn của vật liệu, ví dụ như giới hạn chảygiới hạn bền. Các thông số như môđun đàn hồi (E) và hệ số Poisson (µ) cũng được xác định từ các thí nghiệm này, đóng vai trò là hằng số vật liệu trong các công thức tính toán nội lực và biến dạng. Quá trình này là cầu nối không thể thiếu giữa lý thuyết cơ ứng dụng trong kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn, đảm bảo các giả thiết tính toán phản ánh đúng hành vi của vật liệu.

3.1. Phân tích biểu đồ kéo của vật liệu dẻo và các giai đoạn

Vật liệu dẻo, như thép carbon thấp, thể hiện một biểu đồ kéo đặc trưng với các giai đoạn rõ rệt. Giai đoạn đầu tiên là giai đoạn đàn hồi tuyến tính, trong đó ứng suất tỷ lệ thuận với biến dạng theo định luật Húc (σ = Eε). Giới hạn của giai đoạn này là giới hạn tỷ lệ (σtl). Giai đoạn thứ hai là giai đoạn chảy dẻo, bắt đầu tại giới hạn chảy (σch). Trong giai đoạn này, biến dạng tăng lên đáng kể trong khi ứng suất gần như không đổi. Đây là hiện tượng đặc trưng cho thấy vật liệu bắt đầu có biến dạng dẻo. Giai đoạn thứ ba là giai đoạn củng cố (tái bền), vật liệu lấy lại khả năng chịu lực tăng dần cho đến khi đạt ứng suất cực đại, gọi là giới hạn bền (σb). Sau điểm này, mẫu thử bắt đầu bị thắt lại tại một vị trí và lực kéo giảm dần cho đến khi bị phá hủy. Các giá trị giới hạn chảygiới hạn bền là những đặc trưng cơ học vật liệu quan trọng nhất dùng trong thiết kế.

3.2. Đặc điểm phá hủy của vật liệu giòn khi chịu kéo và nén

Ngược lại với vật liệu dẻo, vật liệu giòn (như gang, bê tông, đá) có đặc điểm là hầu như không có biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy. Biểu đồ kéo của vật liệu giòn thường là một đường cong và không có giai đoạn chảy rõ rệt. Chúng bị phá hủy một cách đột ngột ngay khi ứng suất đạt đến giới hạn bền. Một đặc điểm quan trọng của vật liệu giòn là khả năng chịu nén tốt hơn rất nhiều so với chịu kéo. Ví dụ, tài liệu gốc chỉ ra rằng đối với gang xám, giới hạn bền khi nén (600-1000 kN/mm²) lớn hơn nhiều lần so với khi kéo (140-130 kN/mm²). Sự khác biệt này là do cơ chế phá hủy: khi kéo, các vết nứt vi mô dễ dàng phát triển, trong khi khi nén, các vết nứt này có xu hướng bị đóng lại, làm tăng khả năng chịu lực. Đây là yếu tố phải được xem xét cẩn thận khi sử dụng vật liệu giòn trong các kết cấu kỹ thuật.

3.3. Ý nghĩa của môđun đàn hồi E và hệ số Poisson µ

Môđun đàn hồi (E), hay còn gọi là môđun Young, là một trong những đặc trưng cơ học vật liệu quan trọng nhất. Nó đại diện cho độ cứng của vật liệu trong giai đoạn đàn hồi, được xác định bằng độ dốc của đoạn thẳng trên biểu đồ ứng suất-biến dạng (E = σ/ε). Vật liệu có E càng lớn thì càng cứng, tức là cần một ứng suất lớn hơn để tạo ra cùng một lượng biến dạng. Một hằng số đàn hồi quan trọng khác là hệ số Poisson (µ). Khi một vật liệu bị kéo hoặc nén theo một phương, nó sẽ co lại hoặc nở ra theo các phương vuông góc. Hệ số Poisson được định nghĩa là tỷ số giữa biến dạng ngang và biến dạng dọc (ε_ngang = -µ * ε_dọc). Giá trị này phản ánh mức độ biến dạng ngang của vật liệu và thường nằm trong khoảng từ 0 đến 0.5. Cả hai hằng số này đều là đầu vào không thể thiếu cho các bài toán phân tích biến dạngứng suất trong cơ ứng dụng trong kỹ thuật.

IV. Hướng dẫn tính toán kéo và nén đúng tâm trong kết cấu

Bài toán kéo nén đúng tâm là một trong những dạng biến dạng cơ bản và phổ biến nhất trong cơ ứng dụng trong kỹ thuật. Một thanh được coi là chịu kéo nén đúng tâm khi trên mọi mặt cắt ngang của nó, thành phần nội lực duy nhất là lực dọc N, có phương trùng với trục của thanh. Các ví dụ điển hình bao gồm các thanh trong kết cấu giàn, dây cáp, bu lông, và cột chịu tải trọng dọc trục. Việc phân tích bài toán này dựa trên giả thiết các mặt cắt ngang vẫn phẳng và vuông góc với trục thanh sau biến dạng. Từ đó, công thức tính ứng suất pháp được xác định một cách đơn giản là σ = N/F, cho thấy ứng suất phân bố đều trên toàn bộ mặt cắt. Dựa trên công thức này, các kỹ sư có thể thực hiện ba bài toán cơ bản: kiểm tra bền, thiết kế kích thước mặt cắt và xác định tải trọng cho phép. Ngoài ra, việc tính toán biến dạng và chuyển vị dọc trục cũng rất quan trọng để đảm bảo điều kiện cứng của kết cấu.

4.1. Công thức tính ứng suất và biến dạng khi kéo nén đúng tâm

Dựa trên giả thiết mặt cắt ngang luôn phẳng, biến dạng dài tỷ đối (ε) theo phương trục thanh là một hằng số trên toàn mặt cắt. Áp dụng định luật Húc σ = Eε, ta suy ra ứng suất pháp (σ) cũng là một hằng số. Vì lực dọc N = ∫σdF = σF, công thức tính ứng suất cơ bản cho bài toán kéo nén đúng tâmσ = N/F, trong đó N là nội lực dọc và F là diện tích mặt cắt ngang. Từ đó, biến dạng dài tỷ đối được tính bằng ε = σ/E = N/(EF). Chuyển vị dọc trục (biến dạng dài tuyệt đối) của một thanh có chiều dài L, độ cứng EF không đổi và chịu lực N không đổi được tính bằng ΔL = εL = NL/(EF). Đây là những công thức nền tảng, được áp dụng rộng rãi để phân tích biến dạngứng suất trong các thanh chịu lực dọc trục.

4.2. Cách áp dụng điều kiện bền và điều kiện cứng cho thanh

Để đảm bảo kết cấu làm việc an toàn, các giá trị tính toán phải thỏa mãn hai điều kiện chính: điều kiện bềnđiều kiện cứng. Điều kiện bền yêu cầu ứng suất lớn nhất trong kết cấu không được vượt quá một giá trị cho phép, được gọi là ứng suất cho phép [σ]. Cụ thể, σ_max = |N|_max / F ≤ [σ]. Ứng suất cho phép được xác định bằng cách lấy ứng suất nguy hiểm (thường là giới hạn chảy đối với vật liệu dẻo) chia cho một hệ số an toàn n. Điều kiện cứng yêu cầu biến dạng hoặc chuyển vị của kết cấu không được vượt quá một giới hạn cho phép. Ví dụ, độ dãn dài tuyệt đối của thanh phải nhỏ hơn giá trị cho phép [ΔL], tức là ΔL_max ≤ [ΔL]. Việc áp dụng đồng thời cả hai điều kiện này là bắt buộc trong quá trình thiết kế để đảm bảo kết cấu vừa đủ bền, vừa không bị biến dạng quá mức gây ảnh hưởng đến khả năng làm việc.

4.3. Giới thiệu phương pháp vạn năng xác định nội lực và chuyển vị

Đối với các thanh chịu tải trọng phức tạp (tải phân bố, nhiều lực tập trung) hoặc có mặt cắt thay đổi, việc tính toán nội lực và chuyển vị theo từng đoạn có thể trở nên cồng kềnh. Tài liệu giới thiệu "phương pháp vạn năng", một cách tiếp cận hệ thống để viết một phương trình duy nhất cho chuyển vị và nội lực trên toàn bộ chiều dài thanh. Phương pháp này dựa trên việc sử dụng các hàm bước nhảy (step functions) hoặc viết phương trình dưới dạng ma trận chuyển đổi trạng thái giữa các đoạn. Cách tiếp cận này đặc biệt hiệu quả khi lập trình tính toán trên máy tính. Các phương trình vạn năng cho phép xác định trực tiếp biểu thức của chuyển vị U(z) và lực dọc N(z) tại một vị trí bất kỳ dọc theo trục z bằng cách tổng hợp ảnh hưởng của tất cả các tải trọng và sự thay đổi tiết diện từ đầu thanh đến vị trí đang xét. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong cơ ứng dụng trong kỹ thuật hiện đại.

V. Ứng dụng phân tích xoắn thanh thẳng trong chi tiết máy

Bài toán xoắn thuần túy là hiện tượng biến dạng xảy ra khi một thanh chịu tác dụng của các ngẫu lực có mặt phẳng tác dụng vuông góc với trục của thanh. Đây là một dạng chịu lực rất phổ biến trong các chi tiết máy truyền chuyển động quay như trục động cơ, trục láp, lò xo xoắn và bu lông khi xiết. Trong cơ ứng dụng trong kỹ thuật, việc phân tích biến dạngứng suất do xoắn là cực kỳ quan trọng để đảm bảo trục không bị phá hủy do ứng suất tiếp quá lớn hoặc không bị xoắn quá nhiều gây ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống. Đối với thanh có mặt cắt tròn, các giả thiết tính toán được đơn giản hóa đáng kể, dẫn đến các công thức tính toán chính xác và dễ áp dụng. Tuy nhiên, đối với các thanh có mặt cắt không tròn (chữ nhật, chữ I, thành mỏng), sự phân bố ứng suất trở nên phức tạp hơn nhiều và đòi hỏi các phương pháp phân tích nâng cao hơn để đảm bảo tính toán đúng đắn và an toàn.

5.1. Công thức tính ứng suất tiếp và biến dạng trong bài toán xoắn

Đối với thanh tròn chịu xoắn thuần túy, các giả thiết chính bao gồm: mặt cắt ngang vẫn phẳng và vuông góc với trục, bán kính vẫn thẳng sau biến dạng. Dựa trên các giả thiết này, ứng suất tiếp (τ) tại một điểm cách tâm một khoảng ρ được xác định bằng công thức: τ = Mz * ρ / Jp, trong đó Mzmômen xoắn nội lực, Jp là mômen quán tính độc cực của mặt cắt. Công thức này cho thấy ứng suất tiếp bằng không tại tâm và đạt giá trị lớn nhất tại biên của mặt cắt: τ_max = Mz / Wp, với Wp = Jp / R là mômen chống xoắn. Biến dạng trong bài toán xoắn được đặc trưng bởi góc xoắn. Góc xoắn tỷ đối (θ), là góc xoắn trên một đơn vị chiều dài, được tính bằng θ = Mz / (G*Jp), trong đó G là môđun đàn hồi trượt. Góc xoắn tuyệt đối trên một đoạn thanh dài L là φ = θ*L = Mz*L / (G*Jp).

5.2. Phân tích xoắn cho các thanh có mặt cắt ngang không tròn

Khi một thanh có mặt cắt không tròn bị xoắn, các mặt cắt ngang không còn phẳng nữa mà bị vênh đi. Điều này làm cho sự phân bố ứng suất tiếp trở nên phức tạp hơn nhiều so với mặt cắt tròn. Đối với thanh mặt cắt chữ nhật (cạnh a và b), ứng suất tiếp lớn nhất không xuất hiện ở các góc mà tại điểm giữa của cạnh dài hơn. Công thức tính toán được điều chỉnh bằng các hệ số hình dạng (τ_max = Mz / (αab²)). Đối với các thanh thành mỏng, đặc biệt là thành mỏng kín, lý thuyết của Vlasov cho thấy ứng suất tiếp phân bố đều theo chiều dày thành và được tính bằng công thức Bredt: τ = Mz / (2F*b), trong đó F là diện tích được giới hạn bởi đường tâm của thành và b là chiều dày thành tại điểm đang xét. Việc phân tích chính xác các cấu kiện này là rất quan trọng trong các ngành như hàng không và đóng tàu, nơi các kết cấu thành mỏng được sử dụng rộng rãi.

15/07/2025
Cơ ứng dụng trong kỹ thuật phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tw phần này chúng ta sẽ xét tác dụng trong của lực lên vật rắn thực, tức là vật thể có thể thay đổi hình dạng, kích thước khi chịu tác dụng của môi trường xung quanh nó.MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Vật rắn biến dạng là tập hợp các chất điểm có các tính chất sau: 1. Về mặt vật lý a) Liên tục, đồng chất và đẳng hướng Vật rấn được gọi là liền tục nếu một phân tố bé tuỳ ý của nó đều chứa vô số chất điểm, được gọi là đồng chất khi tính chất cơ lý của nó tại mọi điểm đều như nhau và được gọi là đẳng hướng khi tính chất cơ lý của nó theo mọi hướng đều như nhau. b) Dan hồi tuyến tính, biến đạng bê và ở trạng thái tự nhiên Dưới tác dụng của ngoại lực, mọi vật rắn thực đều bị biến đạng vì ngoại lực làm thay đối vị trí tương đối vốn có giữa các phần tử cấu tạo nên vật ấy. Lực liên kết vốn có gi các phần tử (để gìữ cho vật rắn có một hình dạng nhất định) lúc đó sẽ thay đổi có khuynh hướng khôi phục lại vị trí ban đầu giữa các phần tử, Vật rắn được gọi là đàn hồi tuyệt đối nếu nó có khả năng phục hồi hoàn toàn hình dạng và kích thước ban đầu vốn có sau khú ngoại lực thôi tác dụng.

Biến dang được khôi phục hoàn toàn sau khi hết ngoại lực được gọi là biến dạng đàn hồi. Trong thực tế, không có những vật đàn hồi tuyệt đối. Đối với nhiều vat rấn khi ngoại lực chưa vượt quá một giới hạn nhất định thì biến dạng của nó là biến dạng đàn hồi, nhưng khi vượt quá giới hạn đó thì vật chỉ khối phục được 109 một phần biến dạng. Phần biến dạng không khởi phục được, gọi là biến dang déo hay biến dạng du, Vật đàn hồi tuyến tính là vật có biến dạng tỷ lệ bậc nhất với nội lực.

Những, vật đàn hồi khác được gọi là đàn hồi phi tuyến (quan hệ biến dạng và nội lực là ham phi tưyến). Biển đạng được coi là bé nếu nó rất nhỏ so với kích thước tương ứng của vật. Điều này cho phép bỏ qua các tích và các luỹ thừa của đạo hàm của biến dạng trong các tính toán. Trong một số bài toán, khí biến dạng bé, có thể xem điểm đặt của ngoại lực, do đó, vị trí tương đối của ngoại lực không thay đổi khi vật bị biến đạng.

“Tính chất này cùng với tính chất tuyến tính nói trên cho phép sử dụng nguyên lý cộng tác dụng (định luật III Newton). Về mặt hình học Vật rắn nghiên cứu có một trong ba đạng sau: a) Khối là mô hình của những vật thể có kích thước theo ba phương trực giao đều tương đương nhau. b) Tấm và vỏ là mô hình của những vật thể có hai kích thước rất lớn so với kích thước thứ ba. c) Thanh là mô hình của vật thể có kích thước theo một phương áp đảo hai phương cồn lại.

NOI LUC, UNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG 1. Nội lực và các bài toán cơ bản Xét một vật rắn cân bằng dưới tác dụng của hệ lực (Py. Ta tưởng tượng dựng một mặt cất qua một điểm nào đó chia vật làm hai phần. Hệ phản lực của phần vật thể bên phải tác dụng lên phần vật thể bên trái tại mặt cất vừa dung va ngược lại gọi là nội lực tại mật cắt đó.

Để thống nhất tên gọi nội lực, qua trọng tâm C của mặt cắt, ta chọn hệ trục toa độ như sau (hình §-1a). 110 ~ Trục Cz trùng với trục của thanh. - Trục Cx hướng về phía người quan sát. - Trục Cy lập thành một tam diện Cxyz, Khi thu gọn hệ nội lực tác dụng bất kỳ trên mat cắt về tâm C ta có 6 thành phần nội lực sau đây: Lực dọc ký hiệu là N, Lực cất hay lực ngang ký hiệu là Q, và Q, Ngẫu lực xoắn có mêmen M, ký hiệu là M, Ngau luc udn cS momen M, ky higula M, và M, Trong từng trường hợp cụ thể, một vài yếu tố nội lực có thể không có.

Các yếu tố nội lực xác định loại biến dạng tại tiết điện đang xét. Biến dang của vật thể nói chung có thể rất phức tạp, song bao giờ cũng là tổ hợp của những biến dạng cơ bản. Tương ứng với các biến đạng cơ bản, ta có bài toán cơ bản sau đây (hình 8-Ib, c, đ, e, g). 9) Hink 8-1 ttl 1) Kéo (hoặc nén) đúng tâm: nếu hệ nội lực ở mặt cắt ngang tương đương với một lực dọc N; # 0.

2) Cát (hay trượt): nếu hệ nội lực ở mặt cắt ngang tương đương với một lực ngang Q, # 0 hoac Q, # 0. 3) Xoán: nếu hệ nội lực Ở mặt cắt ngang tương đương với một ngẫu lực nằm trong mặt cắt, ngẫu lực này gọi là ngẫu lực xoắn, mêmen của nó ký hiệu là M, # 0. 4) Uốn: nếu hệ nội lực ở mặt cắt ngang tương đương với một ngẫu lực nằm trong mặt phẳng vuông góc với mặt cất, ngẫu lực này gọi là ngầu lực uốn, mômen của nó ký hiệu là M, z 0 hoặc M, z 0. Để biết loại biến dạng trong từng đoạn thanh và biết tại mặt cất nào nội lực đạt cực trị (mật cắt nguy hiểm), người ta vẽ đồ thị của nội lực đọc theo thanh.

Đồ thị này gọi là biểu đồ nội lực. Liên hệ vi phân giữa nội lực và ngoại lực Xét sự cân bằng của một phân tố thanh chiểu dài dz chịu lực tổng quát dương q,(2), qy(z), m;(2) (hình 8-2a, b, c). dz M q2 >0 M+ dM Ằ©—=——————+| N N+dN <_< <<<. Em (2) =0 7” my) = St Các kết quá này được phát biểu như sau: a) Đạo hàm cấp một theo phương z tương ứng với Qy(), N), M,(z) lần luot ba:.2 cường độ ngoại lực: qv(2), q,(2), m;(2).

b) Đạo hàm cấp một theo z của M,(2) bằng Q,). c) Dao ham cap hai theo z của M,(z) bằng q,(2). Ứng suất * Ứng suất là nội lực trên một đơn vị diện tích mặt cất Ứng suất tại một điểm có toa độ x,y trên mặt cắt khảo sát được ký hiệu là: > >p= AP lim —— AFD AF Có thể phân tích ứng suất p thank 3 thành phần theo 3 trục toa độ: 6,, T,« va t,,. Thanh phan o, theo phương pháp tuyến của mạt cắt gọi là ứng suất pháp, các thành phần t;, và t„y nằm trên mặt cắt gọi là ứng suất tiếp.

Trong ký hiệu ứng suất tiếp, chỉ số thứ nhất biểu thị phương pháp tuyến của mật cất z, còn chỉ số thứ hai biểu thị phương của ứng suất tiếp (x và y). -~ > > FS PHO, +x + Ty Khi thu gọn hệ ứng suất này về tâm C của mặt cất ta có 6 thành phần nội lực (hình 8-La) như sau: N,= fo,dF M,= fo, y.dF F F 8- CUDKT H3 Qe= fry,F M, = Jo, .dF F F Qy= [tay dF M,= Í(tạyx— tạ. Khái niệm về trạng thái ứng suất tại 1 điểm Ta hãy tưởng tượng tách ra quanh một điểm K trong vật thể đàn hồi chịu lực cân bằng một phân tố hình hộp có các cạnh là dx, dy, đz (hình 8-3) khi các cạnh phân tố tiến dần tới 0 thì phân tố thu nhỏ về điểm K. Trên các mặt cất khác nhau đi qua K các thành phần ứng suất có giá trị khác nhau.

Ta có định nghĩa sau đây: Tập hợp tất cả những ứng suất có thể có trên tất cả các mặt cắt có thể có đi qua một điểm gọi là trạng thái ứng suất tại điểm đô. Có thể chứng minh rằng tại mỗi điểm của vật thể bao giờ cũng có thể tìm được bà mặt cất vuông góc với nhau, trên đó chỉ có ứng suất pháp mà không có ứng suất tiếp. Những mặt ấy gọi là mặt chính, phương pháp tuyến của chúng được gọi là các phương chính. Ứng suất pháp trên các mặt ấy được gọi là các ứng suất chính.

Những ứng suất chính đồng thời là những ứng suất phấp cực trị của một trạng thái ứng suất. Các ứng suất chính được ký hiệu là ơ¡, 52, Øx theo quy ước; G¡>Gạ>Ơ0; Nếu cả ba ứng suất chính đêu khác không thì trang thái ứng suất ấy được gọi là trạng thái ứng suất khối. Nếu một trong ba ứng suất chính bàng không ta nói đó là trạng thái ứng suất phẳrg. Nếu chỉ một trong ba ứng suất chính khác không thì ta có trạng thái ứng suất dơn.

Các trạng thái ứng suất này lần lượt được cho trên các hình 8-3a, b, c, đ. ¥ oy Tx Tự Og +, 9, Ñ tự oy oy xÍ a a Tủ x Sự oy * Ỷ x 1 By b) 9) d) 114 5. Biến dạng và chuyển vị Dưới tác dụng của môi trường ngoài (tải trọng, nhiệt độ.) vật thể bị biến dạng. Xét điểm K trong vật thể đó (hình 8-4).

tt ức by Hình 8-4 Điểm K trước khi biến dạng có toa độ X, y, z và ở trạng thái biến dạng có vị trí mới K¡ với các toa do x’, y', z`. Sự thay đổi vị trí của một điểm K như vậy được gọi là chuyển vị của điểm đó. Chuyển vị này gồm hai loại: loại thứ nhất là chuyển vị của vat ran tuyệt đối (không có biến đạng) và loại thứ hai là chuyển vị liên quan đến biến dạng của vật thể. Trong phần này ta chỉ nghiên cứu loại thứ hai, 2 : >.

2 Khi bi bién dang diém K c6 vi ui K,. Vecto KK, goi là vectơ chuyển vị của điểm K có các thành phần theo phương x, y, z là w, v, u. Do đó chuyển vị của điểm A lần cận điểm K có thể viết: 115 ow Wa = Wet K dx : Ox Đại lượng €, = s gọi là biến dạng đài tỷ đối theo phương x của điểm K. x “Tương tự tá cớ theo các phương y và z các biến dạng: eu €&=—- Và g= Đ Sự thay đối góc vuông AKB trong mặt phẳng xy, tương tự như vậy trong các mặt phẳng còn lại được gọi là biến dạng góc hay biến đạng trượt trong các mặt phẳng đó và ký hiệu là: bye Loy) ay a mee Te a ta e hay Ty I.

BAC TRUNG CO HOC CUA VAT LIEU Để đảm bảo cho hệ làm việc được an toàn về độ bền, độ cứng và độ ổn định thì ta cần phải biết đặc tính ứng xử của từng loại vật liệu trong các điều kiện chất tải khác nhau. Điều này chỉ có thể giải quyết bằng con đường thí nghiệm. Các thí nghiệm này cho ta các đặc trưng bằng số của từng loại vật liệu. Những đặc trưng như thế gọi là đặc trưng cơ học của vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ