Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước (ISDS – Investor-State Dispute Settlement) đã trở thành một trong những vấn đề pháp lý phức tạp và nhạy cảm nhất trong luật đầu tư quốc tế. Luận án tiến sĩ luật học của Trần Thị Hải An, bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam năm 2023, lần đầu tiên hệ thống hóa toàn diện cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước Việt Nam theo Hiệp định Bảo hộ Đầu tư giữa Việt Nam và EU (EVIPA) – một hiệp định được ký kết năm 2019 và đã được Quốc hội Việt Nam phê chuẩn, song chưa chính thức có hiệu lực toàn phần.
Research gap cụ thể: Mặc dù EVIPA được xem là hiệp định thế hệ mới có tính tiên phong, hầu hết các công trình nghiên cứu trước chỉ đề cập đến những đặc điểm nội dung cơ chế giải quyết tranh chấp ở mức khái lược, thiếu phân tích toàn diện và chuyên sâu trên cả bình diện lý luận lẫn thực tiễn. Không có công trình nào tại Việt Nam phân tích tổng thể và chuyên sâu cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước trong EVIPA dưới dạng luận án hay chuyên khảo có hệ thống.
Bốn câu hỏi nghiên cứu trung tâm được xác lập: (1) Cơ chế ISDS trong EVIPA dựa trên nền tảng lý luận nào? (2) Nội dung cơ chế này có gì giống và khác so với các hiệp định Việt Nam đã ký kết trước? (3) Khi EVIPA có hiệu lực, Việt Nam sẽ đối mặt thuận lợi và thách thức gì? (4) Giải pháp nào nâng cao hiệu quả thực thi? Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết hợp đồng (Contract Theory, áp dụng theo hệ thống Civil Law) và Lý thuyết miễn trừ quốc gia tương đối (Relative State Immunity Theory), cùng với vai trò của Nhà nước pháp quyền và hệ thống Tòa Đầu tư thường trực (ICS – Investment Court System).
Phạm vi nghiên cứu bao quát giai đoạn từ 1993 đến 2023, đối tượng là cơ chế giải quyết tranh chấp với 27 nước thành viên EU, so sánh với CPTPP và ACIA (ASEAN Comprehensive Investment Agreement). Đây là công trình đặt nền móng học thuật để Việt Nam chủ động hơn trong giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, thu hút nguồn vốn FDI từ EU trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19.
Literature Review và Positioning
Tình hình nghiên cứu quốc tế cho thấy chủ đề ISDS đã được khai thác từ nhiều góc độ. UNCTAD (2007) trong công trình "Investor-State Dispute Settlement and Impact on Investment Rulemaking" phân tích xu hướng quy định trong hiệp định đầu tư quốc tế và tác động ngược trở lại việc xây dựng chính sách đầu tư – nhưng chưa đề cập đến mô hình ICS của EU. OECD (2012) trong "Investor-State Dispute Settlement: A Scoping Paper" hệ thống hóa các phương thức giải quyết tranh chấp, tuy nhiên chỉ dừng ở phân tích khung pháp lý truyền thống mà không dự báo mô hình Tòa Đầu tư thường trực. UNCTAD (2010) trong "Investor-State Disputes: Prevention and Alternatives to Arbitration" phân tích bốn phần về giảm thiểu tranh chấp, nhưng thiếu bối cảnh của thị trường Đông Nam Á.
Về phía nghiên cứu trong nước, Trần Anh Tuấn (2014) trong luận án tiến sĩ về cơ chế ISDS theo pháp luật quốc tế xác định được cơ sở lý luận và kinh nghiệm nước ngoài nhưng chưa có EVIPA trong phạm vi nghiên cứu. Trần Thị Hồng Nhung (2019) phân tích lý luận và thực tiễn giải quyết tranh chấp có yếu tố Ấn Độ, rút ra bài học cho Việt Nam trong điều kiện hội nhập – tuy nhiên không so sánh với mô hình ICS của EU.
Tồn tại hai quan điểm đối lập trong văn liệu học thuật: Ling Ling He và Shen (2013) cho rằng cơ chế ISDS trong FTA song phương đang tạo ra "nhịp trống không nhất quán" (inconsistent drumbeats), trong khi Sakthivel Singh và Sharma (2013) lập luận rằng cơ chế này vẫn là "lộ trình khả thi" (workable roadmap) nếu có cơ chế phúc thẩm. Luận án của Trần Thị Hải An giải quyết mâu thuẫn này bằng cách phân tích cụ thể mô hình ICS hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm) của EVIPA – cơ chế mà CPTPP và ACIA chưa áp dụng.
So sánh quốc tế: Nghiên cứu của Nipawan Pakittah (2015) về cơ chế bảo hộ đầu tư ASEAN qua ACIA và nghiên cứu của Nicette Butler (2012) về khả năng thiết lập cơ chế xét xử phúc thẩm trong trọng tài đầu tư quốc tế là hai đối chiếu quan trọng nhất, đặt EVIPA vào vị trí tiên phong khi đã thực sự thể chế hóa cấp xét xử phúc thẩm.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú hóa ba lý thuyết học thuật quan trọng:
Thứ nhất, đối với Lý thuyết hợp đồng (Contract Theory) trong hệ thống dân luật Civil Law, luận án chứng minh ba nguyên tắc cốt lõi – tự do ý chí, ràng buộc pháp lý song phương và tự do thỏa thuận – hiện diện đầy đủ trong cấu trúc EVIPA. Cụ thể: EVIPA là kết quả của hơn 3 năm đàm phán với 14 phiên đàm phán chính thức và nhiều phiên kỹ thuật, thể hiện "sự gặp gỡ ý chí của các bên" theo đúng tinh thần hợp đồng. Khi EVIPA có hiệu lực, mọi vi phạm nghĩa vụ của bên nào đều có thể dẫn đến khởi kiện tại Tòa Đầu tư thường trực – tức là hiệu lực ràng buộc pháp lý được đảm bảo bởi thiết chế tài phán quốc tế.
Thứ hai, đối với Lý thuyết miễn trừ quốc gia tương đối (Relative State Immunity Theory), luận án lập luận rằng xu hướng Việt Nam từ bỏ quyền miễn trừ tuyệt đối trong các tranh chấp đầu tư quốc tế là không thể đảo ngược, phù hợp với lý thuyết được các học giả phát triển từ giữa thế kỷ XX. Theo nghiên cứu của Gaukrodger và Gordon (OECD, 2012), quốc gia tham gia quan hệ kinh tế thương mại và đầu tư quốc tế phải chấp nhận vị thế tương đương với thực thể tư nhân trong các tranh chấp phát sinh. EVIPA hiện thực hóa nguyên tắc này khi quy định Việt Nam có thể trở thành bị đơn trước Tòa Đầu tư thường trực.
Thứ ba, luận án tích hợp lý thuyết về vai trò Nhà nước pháp quyền (Rule of Law Theory) và hệ thống Tòa Đầu tư thường trực (ICS) – một mô hình hoàn toàn mới mà EU đã áp dụng lần đầu tiên trong hiệp định với Canada (CETA), sau đó với Singapore (EUSFTA) và Việt Nam (EVIPA).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết: (1) Contract Theory, (2) Relative State Immunity Theory, và (3) lý thuyết về hệ thống tài phán đầu tư quốc tế (Investment Adjudication System Theory). Điểm độc đáo là luận án không chỉ phân tích EVIPA trong trạng thái tĩnh mà còn xây dựng mô hình dự báo động – chỉ ra những điều kiện biên (boundary conditions) để cơ chế ICS vận hành hiệu quả tại Việt Nam: (i) năng lực tố tụng quốc tế của đội ngũ pháp lý nhà nước; (ii) mức độ hoàn thiện của pháp luật đầu tư trong nước (Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Đất đai 2013); và (iii) thể chế thi hành phán quyết trọng tài.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết học nghiên cứu theo hướng Positivism pháp lý kết hợp Critical Legal Studies – xem các quy phạm pháp luật là đối tượng nghiên cứu khách quan nhưng đặt chúng trong bối cảnh kinh tế-chính trị cụ thể. Thiết kế nghiên cứu theo phương pháp mixed methods bao gồm: (a) phương pháp phân tích-tổng hợp lý luận và thực tiễn pháp lý; (b) phương pháp lịch sử-hệ thống; (c) phương pháp so sánh luật học; và (d) phương pháp thống kê tổng hợp từ dữ liệu UNCTAD, OECD về tranh chấp ISDS toàn cầu.
Phạm vi thời gian nghiên cứu từ 1993 – năm Việt Nam lần đầu ghi nhận cơ chế ISDS trong hệ thống pháp luật – đến 2023. Phạm vi không gian bao gồm 27 quốc gia thành viên EU với tư cách bên đối tác, cùng các BIT (Bilateral Investment Treaties) trước đây mà Việt Nam ký với 21 thành viên EU riêng lẻ – những hiệp định sẽ bị thay thế toàn bộ khi EVIPA có hiệu lực.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu bao gồm các vụ tranh chấp điển hình từ ICSID (International Centre for Settlement of Investment Disputes), bao gồm: vụ Gruslin kiện Malaysia (ICSID ARB/99/3), vụ Yaung Chi Oo kiện Myanmar theo ASEAN IGA, vụ Franport kiện Philippines theo BIT Đức-Philippines, và vụ công ty Pháp Asiafrance kiện Chính phủ Việt Nam tại Tòa Trọng tài thường trực La Haye. Đây là các vụ án mang tính kiện mẫu (landmark cases) trong khu vực ASEAN và có giá trị so sánh trực tiếp với bối cảnh Việt Nam.
Triangulation được thực hiện ở ba cấp độ: (1) Triangulation dữ liệu – kết hợp văn bản hiệp định, phán quyết trọng tài và báo cáo UNCTAD/OECD hàng năm; (2) Triangulation phương pháp – kết hợp phân tích quy phạm, so sánh pháp luật và phân tích vụ án; (3) Triangulation lý thuyết – đối chiếu Contract Theory với Relative State Immunity Theory trong cùng bối cảnh áp dụng.
Data và phân tích
Nghiên cứu sử dụng số liệu thống kê từ UNCTAD Investment Report 2018 và các ấn phẩm định kỳ của OECD về đầu tư quốc tế và hiệp định đầu tư, đồng thời phân tích nội dung 14 Chương của EVIPA, so sánh cấu trúc với CPTPP (Chương 9) và ACIA (phần giải quyết tranh chấp). Công cụ phân tích chính là phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Analysis) kết hợp với phân tích định tính nội dung văn bản pháp lý (Legal Textual Analysis).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1 – Tính hoàn toàn mới của cơ chế ICS hai cấp: EVIPA thiết lập hệ thống Tòa Đầu tư thường trực (ICS) với hai cấp xét xử (sơ thẩm và phúc thẩm), với thành viên do cả Việt Nam lẫn EU bổ nhiệm. Đây là cơ chế hoàn toàn mới so với tất cả 21 BIT mà Việt Nam đã ký với các thành viên EU – những hiệp định chỉ có một cấp trọng tài và không có cơ chế phúc thẩm.
Phát hiện 2 – EVIPA thay thế toàn bộ 21 BIT song phương: Khi EVIPA có hiệu lực, toàn bộ 21 hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư song phương giữa Việt Nam với các thành viên EU sẽ chấm dứt hiệu lực. Đây vừa là cơ hội thống nhất cơ chế pháp lý, vừa là thách thức vì thời gian chuyển tiếp sẽ tạo ra khoảng trống pháp lý.
Phát hiện 3 – Điểm khác biệt so với CPTPP và ACIA: So sánh trực tiếp, CPTPP sử dụng cơ chế trọng tài ad hoc truyền thống (UNCITRAL, ICSID) và chưa có Tòa thường trực; ACIA (ASEAN) cũng sử dụng mô hình trọng tài truyền thống với Tòa án trong nước. EVIPA là hiệp định duy nhất Việt Nam tham gia thiết lập ICS – điều mà nghiên cứu sinh Nguyễn Bá Bình (2020) trong Tạp chí Khoa học Pháp lý xác nhận khi so sánh CPTTP và EVIPA rằng "CPTTP không tạo ra ưu thế mới đột phá với hình thức giải quyết tranh chấp ISDS như EVIPA."
Phát hiện 4 – Hạn chế trong pháp luật đầu tư trong nước: Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đất đai 2013 còn nhiều tồn tại hạn chế, bao gồm: thiếu cơ sở pháp lý để thực thi phán quyết của ICS, mâu thuẫn giữa cơ quan nhà nước Trung ương và địa phương về thời hạn giải quyết khiếu nại đầu tư, thiếu định nghĩa thống nhất về nghĩa vụ của nhà đầu tư nước ngoài. Đây là "nguồn nguyên nhân cơ bản dẫn đến chỗ thiếu cơ sở pháp lý để thực hiện và vận dụng pháp luật của các cơ quan nhà nước" theo nhận định của luận án.
Phát hiện 5 – Kinh nghiệm từ vụ Asiafrance – Chính phủ Việt Nam: Phân tích vụ công ty Pháp Asiafrance kiện Việt Nam tại Tòa Trọng tài thường trực La Haye (PCA) theo Hiệp định Đầu tư Việt-Pháp 1992 – phản ánh rằng Việt Nam đã có tiền lệ bị kiện tại thiết chế quốc tế, và kết quả Hội đồng Trọng tài bác toàn bộ nội dung khiếu kiện đã góp phần cải thiện hình ảnh môi trường đầu tư. Kinh nghiệm này cần được hệ thống hóa để chuẩn bị cho bối cảnh EVIPA.
Implications đa chiều
Về lý thuyết, luận án đóng góp vào hai lĩnh vực: (1) Lý thuyết về thiết chế tài phán đầu tư quốc tế – chứng minh rằng mô hình ICS thường trực khắc phục được nhược điểm "thiếu nhất quán" của trọng tài ad hoc; (2) Lý thuyết về miễn trừ quốc gia – cung cấp bằng chứng thực tiễn cho luận điểm rằng quốc gia đang phát triển có thể chủ động tham gia cơ chế ISDS mà không mất đi chủ quyền pháp lý.
Về thực tiễn, nghiên cứu đề xuất nhóm giải pháp cụ thể: hoàn thiện Luật Đầu tư 2020 bổ sung điều khoản thực thi phán quyết ICS; ban hành hướng dẫn thực hiện EVIPA cho luật sư, doanh nghiệp và cán bộ nhà nước; nâng cao năng lực tố tụng quốc tế cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết tranh chấp và cơ quan quản lý nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận bốn hạn chế cụ thể:
Hạn chế 1: EVIPA chưa có hiệu lực toàn phần tại thời điểm hoàn thành luận án (2023), do đó không có dữ liệu thực tiễn về các vụ tranh chấp phát sinh theo cơ chế ICS của EVIPA. Phân tích chủ yếu dựa trên phân tích pháp lý văn bản và kinh nghiệm so sánh.
Hạn chế 2: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào cơ chế ISDS (tranh chấp nhà đầu tư–Nhà nước) mà chưa phân tích sâu cơ chế SSTDS (State-State Dispute Settlement – tranh chấp Nhà nước với Nhà nước) cũng được quy định trong EVIPA.
Hạn chế 3: Số liệu thống kê về tranh chấp ISDS liên quan đến Việt Nam còn hạn chế do tính bảo mật của nhiều vụ án.
Hạn chế 4: Thiếu phân tích tác động kinh tế lượng (econometric) về mối tương quan giữa hiệu quả cơ chế ISDS và dòng vốn FDI từ EU vào Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tương lai gồm bốn chiều cụ thể: (1) Nghiên cứu thực tiễn các vụ tranh chấp phát sinh sau khi EVIPA có hiệu lực đầy đủ; (2) So sánh mô hình ICS của EVIPA với mô hình Multilateral Investment Court (MIC) mà UNCITRAL đang đàm phán; (3) Phân tích tác động kinh tế lượng của cơ chế EVIPA đối với dòng vốn FDI; (4) Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phòng ngừa tranh chấp (Dispute Prevention) – một lĩnh vực chưa được khai thác đủ mức tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Về học thuật, luận án mở ra hướng nghiên cứu mới cho cộng đồng học thuật Việt Nam về luật đầu tư quốc tế thế hệ mới, cụ thể là mô hình ICS – một chủ đề đang được các học giả tại EU, Canada và Singapore nghiên cứu sôi nổi nhưng còn rất mới tại Việt Nam. Công trình này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế và Luật Quốc tế.
Về chính sách, luận án cung cấp cơ sở bằng chứng cho ba nhóm cải cách: (1) Hoàn thiện hệ thống pháp luật đầu tư trong nước tương thích với EVIPA; (2) Xây dựng chương trình tuyên truyền, hướng dẫn thực hiện EVIPA cho cộng đồng doanh nghiệp và đội ngũ luật sư; (3) Nâng cao năng lực nguồn nhân lực tố tụng quốc tế tại các cơ quan có thẩm quyền.
Về kinh tế, Việt Nam được xác định là "thị trường tiềm năng hàng đầu" thu hút đầu tư từ EU nhờ môi trường kinh doanh cạnh tranh, nhiều ưu đãi. Cơ chế ISDS minh bạch và công bằng sẽ tác động lớn đến quyết định đầu tư của nhà đầu tư châu Âu, đặc biệt trong giai đoạn phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19.
Đối tượng hưởng lợi
Nghiên cứu sinh và học giả luật học hưởng lợi trực tiếp từ hệ thống hóa lý luận hoàn chỉnh về cơ chế ISDS trong EVIPA – một khoảng trống nghiên cứu chưa từng được lấp đầy tại Việt Nam. Công trình cung cấp nền tảng lý thuyết và phương pháp so sánh pháp luật để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.
Luật sư và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đầu tư quốc tế có được bức tranh toàn diện về quyền và nghĩa vụ theo EVIPA, bao gồm: điều kiện khởi kiện, thủ tục tố tụng tại ICS, các phương thức giải quyết thân thiện (thương lượng, hòa giải, hòa giải), thời hạn và luật áp dụng.
Cán bộ nhà nước tại các cơ quan quản lý đầu tư (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, UBND tỉnh/thành phố) được trang bị cơ sở pháp lý để nhận diện sớm nguy cơ tranh chấp, tránh các hành vi có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ đối xử công bằng và thỏa đáng (FET – Fair and Equitable Treatment) hoặc bảo hộ đầy đủ và an ninh (FPS – Full Protection and Security).
Nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng đề xuất của luận án làm cơ sở xây dựng lộ trình hoàn thiện pháp luật đầu tư, thiết kế chương trình đào tạo năng lực tố tụng quốc tế và xây dựng cơ chế phòng ngừa tranh chấp chủ động.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Luận án mở rộng Lý thuyết miễn trừ quốc gia tương đối vào bối cảnh EVIPA – chứng minh rằng Việt Nam, một quốc gia đang phát triển, đã chủ động chấp nhận từ bỏ quyền miễn trừ tuyệt đối khi ký kết EVIPA, phù hợp với xu thế toàn cầu và không mâu thuẫn với chủ quyền quốc gia. Đây là bước phát triển lý thuyết quan trọng so với Trần Anh Tuấn (2014) – công trình chỉ phân tích kinh nghiệm quốc tế mà chưa lý giải nền tảng lý thuyết cho việc Việt Nam tham gia ICS.
2. Đổi mới phương pháp luận là gì? Luận án sử dụng phương pháp so sánh luật học ba chiều (EVIPA – CPTPP – ACIA), khác với hầu hết nghiên cứu trước chỉ so sánh song phương. Nicette Butler (2012) và Nipawan Pakittah (2015) chỉ phân tích ICSID hoặc ACIA riêng lẻ; luận án đặt ba hệ thống trong cùng một ma trận so sánh với 14 tiêu chí đánh giá.
3. Phát hiện bất ngờ nhất là gì? Thực tiễn cho thấy cơ chế ISDS trong các FTA mà Việt Nam tham gia (gồm cả FTA ASEAN và BIT song phương) đang dần tiến hóa theo hướng gần EU – sử dụng cơ chế Tòa thường trực thay vì trọng tài ad hoc – phản ánh áp lực của cộng đồng nhà đầu tư quốc tế về tính nhất quán và khả năng dự đoán của phán quyết. Điều này chứng minh rằng EVIPA không phải ngoại lệ mà là xu hướng chủ đạo trong tương lai.
4. Phác đồ tái lập (replication protocol) có không? Luận án cung cấp khung phương pháp đủ chi tiết để các nhà nghiên cứu khác áp dụng so sánh tương tự với các hiệp định RCEP hay các FTA thế hệ mới mà Việt Nam sẽ ký trong tương lai.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có – luận án xác định bốn hướng cụ thể: theo dõi thực tiễn EVIPA sau khi có hiệu lực, so sánh với MIC đa phương, phân tích kinh tế lượng, và nghiên cứu cơ chế phòng ngừa tranh chấp.
Kết luận
Luận án của Trần Thị Hải An hoàn thành sáu đóng góp khoa học cụ thể và có thể đo lường:
-
Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về tranh chấp và cơ chế ISDS giữa nhà đầu tư nước ngoài và Nhà nước, với hai lý thuyết nền tảng rõ ràng (Contract Theory và Relative State Immunity Theory).
-
Xác lập điểm khác biệt đặc trưng của cơ chế ICS hai cấp trong EVIPA so với cơ chế ISDS truyền thống trong CPTPP và ACIA – là công trình đầu tiên tại Việt Nam thực hiện phép so sánh ba chiều này.
-
Đánh giá toàn diện thuận lợi và thách thức khi Việt Nam thực thi EVIPA, bao gồm những tồn tại cụ thể trong Luật Đầu tư 2020, Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Đất đai 2013 cần sửa đổi.
-
Rút ra bài học kinh nghiệm từ các vụ tranh chấp ISDS của các nước ASEAN tại ICSID (Malaysia, Myanmar, Philippines) và vụ kiện Asiafrance – Việt Nam tại PCA.
-
Đề xuất ba nhóm giải pháp khả thi: hoàn thiện pháp luật, tuyên truyền hướng dẫn thực thi, và nâng cao năng lực nguồn nhân lực tố tụng quốc tế.
-
Mở ra ba hướng nghiên cứu mới cho cộng đồng học thuật Việt Nam: mô hình ICS thường trực, cơ chế phòng ngừa tranh chấp chủ động, và tác động kinh tế lượng của ISDS đến dòng vốn FDI.
Công trình này đánh dấu bước chuyển paradigm trong nghiên cứu luật đầu tư quốc tế tại Việt Nam – từ tiếp cận mô tả-giải thích sang phân tích-so sánh-đề xuất chính sách, đặt nền tảng cho Việt Nam chủ động hơn trong kỷ nguyên hội nhập đầu tư quốc tế thế hệ mới. Với bối cảnh EU là một trong những đối tác kinh tế lớn nhất của Việt Nam và EVIPA còn nguyên giá trị pháp lý dài hạn, luận án có relevance quốc tế vượt ra ngoài biên giới nghiên cứu trong nước, đặc biệt trong so sánh với các hiệp định EU-Singapore và EU-Canada mà cộng đồng học giả châu Âu đang nghiên cứu song song.