Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo báo cáo của Vietnam Report năm 2023, trong tổng số 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam, có 424 doanh nghiệp đang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần (chiếm 84,8%), trong khi loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn chỉ có 76 doanh nghiệp (chiếm 15,2%). Số liệu này phản ánh vị thế áp đảo của công ty cổ phần trong nền kinh tế, xuất phát từ các ưu thế vượt trội về khả năng huy động vốn linh hoạt qua chào bán cổ phần, phát hành cổ phiếu ra công chúng, cùng cơ chế chuyển nhượng vốn thuận tiện và không giới hạn số lượng cổ đông tối đa.
Chuyển nhượng cổ phần là phương thức dịch chuyển vốn cơ bản, tạo tính thanh khoản cho các nhà đầu tư, giúp tối ưu hóa dòng vốn mà không làm suy giảm quy mô tài sản của doanh nghiệp. Tuy vậy, hoạt động này cũng đặt ra nhiều thách thức thực tiễn như nguy cơ mất quyền kiểm soát doanh nghiệp, xung đột lợi ích nội bộ, suy giảm uy tín thương hiệu và các rủi ro pháp lý phát sinh từ quy trình chuyển giao. Do đó, việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm cân bằng giữa quyền tự do định đoạt tài sản của cổ đông với sự ổn định tổ chức của công ty là một đòi hỏi cấp thiết.
Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu tổng quát là đề xuất phương hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần tại Việt Nam. Để đạt được mục đích đó, tác giả đặt ra 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về chuyển nhượng cổ phần và pháp luật về chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần.
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần tại Việt Nam.
- Đưa ra phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về chuyển nhượng cổ phần ở Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm hai nhóm vấn đề: một là các quan điểm, học thuyết khoa học pháp lý về công ty cổ phần và chuyển nhượng cổ phần; hai là hệ thống các quy phạm pháp luật hiện hành của Việt Nam điều chỉnh quan hệ chuyển nhượng cổ phần. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014, Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản pháp luật có liên quan (Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Đầu tư năm 2020, Nghị định số 01/2021/NĐ-CP cùng các văn bản hướng dẫn về thuế), chú trọng phân tích thực trạng pháp luật điều chỉnh các công ty cổ phần chưa niêm yết tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm pháp lý nền tảng: công ty cổ phần (theo quy định tại Điều 111 Luật Doanh nghiệp năm 2020), cổ phần với tư cách là phần chia nhỏ nhất của vốn điều lệ xác lập quyền sở hữu tài sản và tư cách thành viên, cùng bản chất của chuyển nhượng cổ phần như một giao dịch dân sự làm dịch chuyển quyền sở hữu cổ phần giữa các chủ thể mà không làm thay đổi mức vốn điều lệ của công ty.
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được tác giả sử dụng làm căn cứ phân tích bao gồm:
- Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020;
- Bộ luật Dân sự năm 2015 (các quy định về hợp đồng dân sự, thừa kế tài sản);
- Luật Chứng khoán năm 2019 (quy định về mệnh giá cổ phiếu chào bán ra công chúng và tiêu chí công ty đại chúng);
- Luật Đầu tư năm 2020 (các điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài);
- Luật Quản lý thuế năm 2019, Thông tư số 111/2013/TT-BTC, Thông tư số 25/2018/TT-BTC;
- Nghị định số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
Khóa luận còn tham chiếu kinh nghiệm lập pháp quốc tế tại Cộng hòa Pháp (Bộ luật Dân sự Pháp, quy định về công ty vô danh SA), Cộng hòa Liên bang Đức (Luật Công ty Cổ phần AktG) và Nhật Bản (quy định về nắm giữ và chuyển nhượng cổ phần của tổ chức người lao động).
Về mặt phương pháp luận, nghiên cứu vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quản lý kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: làm rõ các khái niệm, đặc điểm pháp lý của cổ phần, chuyển nhượng cổ phần và các trường hợp chuyển nhượng;
- Phương pháp so sánh luật học: đối chiếu các quy định giữa Luật Doanh nghiệp năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2020, so sánh chế định chuyển nhượng cổ phần với mua lại cổ phần, đồng thời so sánh quy định của Việt Nam với pháp luật Pháp, Đức, Nhật Bản;
- Phương pháp lịch sử, thống kê, quy nạp, diễn giải và hệ thống hóa pháp luật: đánh giá toàn diện quá trình biến đổi quy định và thực trạng thực thi.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được khai thác từ các báo cáo thống kê doanh nghiệp (Vietnam Report 2023), hệ thống cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật quốc gia và các công trình nghiên cứu đi trước của Trần Thị Lan (2020), Hà Thiên Thư (2018), Đỗ Thị Khánh Huyền (2013).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát về chuyển nhượng cổ phần và pháp luật về chuyển nhượng cổ phần
Chương này tập trung xây dựng khung lý luận về công ty cổ phần, cổ phần và giao dịch chuyển nhượng cổ phần. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của công ty cổ phần như tư cách pháp nhân, chế độ trách nhiệm hữu hạn, tính chất công ty đối vốn và quyền tự do chuyển nhượng phần vốn góp thể hiện dưới dạng cổ phiếu. Cổ phần được phân loại thành cổ phần phổ thông (loại cổ phần bắt buộc phải có) và các loại cổ phần ưu đãi (ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại và ưu đãi khác theo Điều lệ công ty).
Một nội dung quan trọng của chương là phân biệt rành mạch giữa hai hành vi pháp lý: "chuyển nhượng cổ phần" và "mua lại cổ phần":
| Tiêu chí phân biệt |
Chuyển nhượng cổ phần |
Mua lại cổ phần |
| Chủ thể tham gia |
Bên chuyển nhượng là cổ đông; bên nhận chuyển nhượng là tổ chức, cá nhân khác (trong hoặc ngoài công ty). |
Bên bán là cổ đông; bên mua lại là chính công ty cổ phần đã phát hành cổ phần đó. |
| Căn cứ, điều kiện thực hiện |
Thực hiện theo nguyên tắc tự do thỏa thuận, trừ các trường hợp bị hạn chế theo luật định hoặc Điều lệ công ty. |
Chỉ tiến hành theo yêu cầu của cổ đông (Điều 132 Luật Doanh nghiệp năm 2020) hoặc theo quyết định của công ty (Điều 133 Luật Doanh nghiệp năm 2020). |
| Điều kiện tài chính |
Phụ thuộc vào thỏa thuận thanh toán giữa các bên trong giao dịch. |
Công ty chỉ được thanh toán nếu bảo đảm thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác sau khi mua lại (Điều 134). |
| Hệ quả đối với vốn điều lệ |
Vốn điều lệ của công ty không thay đổi; chỉ thay đổi cơ cấu sở hữu giữa các cổ đông. |
Cổ phần mua lại được coi là cổ phần chưa bán; công ty phải đăng ký giảm vốn điều lệ trong thời hạn 10 ngày (Điều 112, 132). |
| Thời điểm xác lập tư cách cổ đông |
Người nhận chuyển nhượng trở thành cổ đông khi thông tin được ghi nhận vào Sổ đăng ký cổ đông. |
Chấm dứt tư cách cổ đông đối với phần cổ phần mà công ty đã thực hiện mua lại. |
Khi khảo cứu pháp luật quốc tế, tác giả chỉ ra:
- Tại Pháp, công ty cổ phần (công ty vô danh) đòi hỏi tối thiểu 7 cổ đông; việc chuyển nhượng vốn được coi là chuyển nhượng quyền chủ nợ kép (quyền nhận cổ tức và quyền nhận giá trị tài sản khi thanh lý), thủ tục thông báo cho công ty phải lập bằng công chứng thư và Điều 1690 Bộ luật Dân sự Pháp không bắt buộc thủ tục đăng ký quyền sở hữu;
- Tại Đức, Luật Công ty Cổ phần (AktG) quy định mức vốn điều lệ tối thiểu 50.000 EUR, mệnh giá cổ phần tối thiểu 1 EUR, cho phép cổ phần tự do chuyển nhượng linh hoạt trên thị trường;
- Tại Nhật Bản, công ty cổ phần cho phép người lao động nắm giữ cổ phần nhưng đặt ra ngoại lệ là người lao động khi thôi việc phải bán lại cho Hội nắm cổ phần của người lao động mà không được chuyển nhượng tự do ra bên ngoài.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về chuyển nhượng cổ phần trong CTCP tại Việt Nam
Tác giả đi sâu mổ xẻ thực trạng các quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và các văn bản điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng:
- Các trường hợp chuyển nhượng cổ phần:
- Chuyển nhượng thông thường: Cổ phần phổ thông được tự do chuyển nhượng, ngoại trừ hạn chế đối với cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác; chuyển nhượng cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận theo khoản 3 Điều 120). Đối với cổ phần ưu đãi: cổ phần ưu đãi cổ tức và ưu đãi hoàn lại được tự do chuyển nhượng; riêng cổ phần ưu đãi biểu quyết bị cấm chuyển nhượng cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế (khoản 3 Điều 116).
- Các trường hợp đặc thù khác: Khi cổ đông cá nhân chết, cổ phần được chuyển giao cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật; nếu không có người thừa kế hoặc từ chối nhận thì xử lý theo Điều 622 Bộ luật Dân sự năm 2015 (tài sản thuộc về Nhà nước). Ngoài ra còn có quyền tặng cho cổ phần, sử dụng cổ phần để trả nợ (khoản 5 Điều 127) và chuyển nhượng cổ phần cho nhà đầu tư nước ngoài (phải làm thủ tục đăng ký theo Luật Đầu tư năm 2020 và thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh theo Điều 31 Luật Doanh nghiệp năm 2020, Điều 58 Nghị định số 01/2021/NĐ-CP).
- Trình tự, thủ tục và hợp đồng chuyển nhượng cổ phần:
Quy trình chuyển nhượng cổ phần nội bộ không niêm yết gồm 05 bước căn bản:
| Bước thực hiện |
Nội dung công việc |
Căn cứ pháp lý |
| Bước 1 |
Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông để thông qua việc chuyển nhượng (áp dụng khi cổ đông sáng lập chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người ngoài trong thời hạn 03 năm hoặc Điều lệ có quy định). |
Khoản 3 Điều 120 Luật Doanh nghiệp năm 2020 |
| Bước 2 |
Chuẩn bị hồ sơ chuyển nhượng (giấy tờ pháp lý cá nhân/tổ chức, thông tin về số lượng cổ phần chuyển nhượng). |
Quy định chung về giao dịch dân sự |
| Bước 3 |
Ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng. |
Khoản 2 Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020 |
| Bước 4 |
Cập nhật, chỉnh sửa thông tin của cổ đông mới vào Sổ đăng ký cổ đông của công ty cổ phần trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu. |
Khoản 6, Khoản 7 Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020 |
| Bước 5 |
Nộp hồ sơ kê khai và nộp thuế thu nhập cá nhân trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực tại cơ quan quản lý thuế. |
Thông tư số 111/2013/TT-BTC, Thông tư số 25/2018/TT-BTC, Điều 44 Luật Quản lý thuế năm 2019 |
-
Hệ quả pháp lý:
Theo khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020, người nhận chuyển nhượng chỉ chính thức xác lập tư cách cổ đông kể từ thời điểm thông tin của họ được ghi nhận đầy đủ vào Sổ đăng ký cổ đông. Theo Điều 57 Nghị định số 01/2021/NĐ-CP, việc chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập trong công ty chưa niêm yết không còn phải thực hiện thủ tục thông báo thay đổi với Phòng Đăng ký kinh doanh, trừ trường hợp cổ đông sáng lập chưa thanh toán hoặc mới thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua.
-
Đánh giá thành tựu và bất cập thực tiễn:
- Thành tựu của Luật Doanh nghiệp năm 2020: Đã mở rộng ngoại lệ cho phép chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết theo bản án tòa án hoặc thừa kế; quy định rõ cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho cổ đông sáng lập khác trong thời hạn 03 năm; bổ sung đối tượng bị cấm góp vốn theo Luật Phòng, chống tham nhũng; bãi bỏ thủ tục thông báo trước 05 ngày với cơ quan đăng ký kinh doanh khi chào bán cổ phần riêng lẻ, đồng thời cấm chào bán cổ phần riêng lẻ qua phương tiện thông tin đại chúng và giới hạn dưới 100 nhà đầu tư không chuyên nghiệp (Điều 125).
- Bất cập tồn tại:
- Quy định rải rác, việc cơ quan chức năng yêu cầu phải thanh toán tiền xong mới cho đăng ký thay đổi làm xung đột với quyền thỏa thuận thời hạn thanh toán theo khoản 3 Điều 434 Bộ luật Dân sự năm 2015. Bên cạnh đó, hạn chế chuyển nhượng của cổ đông sáng lập chỉ ràng buộc với số cổ phần mua ban đầu được thanh toán trong 90 ngày; trường hợp người khác mua lại số cổ phần chưa thanh toán sau 90 ngày thì việc xác định tư cách và hạn chế chưa được hướng dẫn rõ.
- Không quy định giới hạn thời gian nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết của tổ chức được Chính phủ ủy quyền, dẫn đến sự bất bình đẳng kéo dài đối với các cổ đông khác và gây bế tắc thanh khoản cho chính tổ chức đại diện vốn nhà nước khi cần thoái vốn.
- Thiếu cơ chế xử lý cổ phần ưu đãi biểu quyết trong tình huống cổ đông sáng lập có nhu cầu chuyển nhượng toàn bộ số cổ phần của mình cho chủ thể khác trong thời hạn 03 năm đầu.
- Quy định về quyền ưu tiên mua của cổ đông hiện hữu trong chào bán cổ phần riêng lẻ (Điều 125) làm mờ nhạt ranh giới giữa chào bán riêng lẻ và chào bán cho cổ đông hiện hữu, làm giảm tính linh hoạt khi công ty cần huy động vốn chiến lược từ bên ngoài.
Chương 3: Phương hướng và một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về chuyển nhượng cổ phần trong CTCP tại Việt Nam
Dựa trên các phát hiện ở Chương 2, tác giả xác định 03 phương hướng hoàn thiện: thể chế hóa sâu sắc đường lối của Đảng về kinh tế thị trường; hoàn thiện pháp luật trên cơ sở tổng kết thực tiễn thi hành; và xây dựng hệ thống văn bản pháp luật đồng bộ, minh bạch.
Các nhóm giải pháp được đề xuất bao gồm:
- Giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi, bổ sung quy định về thủ tục chuyển nhượng cổ phần, tạo sự thống nhất giữa Luật Doanh nghiệp và Bộ luật Dân sự về thời điểm chuyển giao quyền sở hữu và nghĩa vụ thanh toán;
- Bổ sung quy định khống chế thời hạn nắm giữ cổ phần ưu đãi biểu quyết của tổ chức được Chính phủ ủy quyền, tránh tình trạng ưu đãi vô thời hạn làm ảnh hưởng quyền quản trị của các cổ đông khác;
- Bổ sung cơ chế xử lý số cổ phần ưu đãi biểu quyết khi cổ đông sáng lập chuyển nhượng toàn bộ cổ phần trong thời hạn 03 năm (cho phép chuyển đổi thành cổ phần phổ thông để chuyển nhượng);
- Xem xét bãi bỏ hoặc điều chỉnh quy định về quyền ưu tiên mua của cổ đông hiện hữu trong trường hợp công ty thực hiện phương án chào bán cổ phần riêng lẻ để tiếp nhận nhà đầu tư chiến lược.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc tuân thủ pháp luật chuyển nhượng cổ phần; nâng cao năng lực hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước về đăng ký kinh doanh và thuế; thiết lập môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và luận cứ pháp lý trong văn bản:
- Hệ thống hóa toàn bộ các căn cứ thực tiễn: trích xuất số liệu 84,8% doanh nghiệp trong Top 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam năm 2023 là công ty cổ phần; chứng minh tính tất yếu của việc giải tỏa các điểm nghẽn pháp lý trong chuyển nhượng vốn.
- Khái quát hóa được 05 bước thủ tục chuyển nhượng cổ phần nội bộ và 04 điểm tiến bộ rõ rệt của Luật Doanh nghiệp năm 2020 so với Luật Doanh nghiệp năm 2014.
- Nhận diện chính xác 04 nhóm bất cập kỹ thuật lập pháp đang gây vướng mắc: xung đột giữa quy định thanh toán hợp đồng chuyển nhượng với Bộ luật Dân sự năm 2015; tình trạng "treo" thời hạn ưu đãi biểu quyết của tổ chức được Chính phủ ủy quyền; thiếu cơ chế thoái vốn toàn diện của cổ đông sáng lập; và sự trùng lặp cơ chế ưu tiên mua trong chào bán cổ phần riêng lẻ.
Về mặt đóng góp khoa học, khóa luận bổ sung luận cứ lý thuyết về bản chất chuyển giao quyền tài sản và phân định ranh giới pháp lý giữa chuyển nhượng cổ phần với mua lại cổ phần, đồng thời cung cấp góc nhìn so sánh luật học có giá trị từ kinh nghiệm của Pháp, Đức và Nhật Bản. Về mặt thực tiễn, các đề xuất sửa đổi Luật Doanh nghiệp năm 2020 tại Chương 3 đưa ra các phương án kỹ thuật lập pháp cụ thể nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho thị trường vốn doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động chuyển nhượng cổ phần trong phạm vi các công ty cổ phần chưa niêm yết dưới góc độ pháp luật doanh nghiệp. Văn bản chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy chế giao dịch chứng khoán đặc thù đối với công ty đại chúng và công ty niêm yết trên các sàn giao dịch tập trung theo Luật Chứng khoán năm 2019. Đồng thời, do giới hạn dữ liệu nghiên cứu, khóa luận chưa tập hợp được nhiều bản án, quyết định thực tế của Tòa án hoặc Trọng tài thương mại giải quyết tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
Hướng nghiên cứu tiếp cận mở rộng có thể tập trung vào:
- Thực tiễn giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng chuyển nhượng cổ phần tại Tòa án nhân dân và Trọng tài thương mại tại Việt Nam;
- Quy chế pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển nhượng cổ phần gắn với mua bán - sáp nhập doanh nghiệp (M&A) có yếu tố nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại tham khảo khung lý luận, phương pháp phân tích so sánh và hệ thống thuật ngữ pháp lý chuyên ngành;
- Cán bộ pháp chế nội bộ doanh nghiệp, luật sư tư vấn đầu tư và quản trị doanh nghiệp: phần quy trình 05 bước chuyển nhượng cổ phần, thủ tục kê khai thuế thu nhập cá nhân và phân tích nghĩa vụ ghi nhận vào Sổ đăng ký cổ đông theo Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020 có giá trị ứng dụng trực tiếp;
- Các nhà lập pháp và cơ quan quản lý đăng ký kinh doanh: các kiến nghị về giới hạn thời gian cổ phần ưu đãi biểu quyết và hoàn thiện quy chế chào bán cổ phần riêng lẻ là cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác sửa đổi, bổ sung chính sách.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo số liệu trong khóa luận, loại hình công ty cổ phần chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong Top 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam năm 2023?
Theo Báo cáo của Vietnam Report năm 2023 được trích dẫn trong khóa luận, có 424 doanh nghiệp đang hoạt động theo loại hình công ty cổ phần, chiếm tỷ lệ 84,8% trong tổng số 500 doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam (76 doanh nghiệp còn lại thuộc loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn, chiếm 15,2%).
2. Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định những ngoại lệ nào cho phép chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết?
Theo khoản 3 Điều 116 Luật Doanh nghiệp năm 2020, nguyên tắc chung là cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác. Tuy nhiên, luật quy định 02 trường hợp ngoại lệ được phép chuyển nhượng là: chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc chuyển nhượng theo thừa kế.
3. Thời điểm người nhận chuyển nhượng cổ phần chính thức trở thành cổ đông của công ty được xác định như thế nào?
Căn cứ khoản 6 Điều 127 Luật Doanh nghiệp năm 2020, cá nhân, tổ chức nhận chuyển nhượng cổ phần chỉ chính thức trở thành cổ đông của công ty kể từ thời điểm các thông tin của họ (quy định tại khoản 2 Điều 122) được ghi nhận đầy đủ vào Sổ đăng ký cổ đông của công ty, chứ không mặc nhiên xác lập ngay khi ký hợp đồng chuyển nhượng.
4. Chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần chưa niêm yết có phải đăng ký thay đổi với Phòng Đăng ký kinh doanh không?
Căn cứ khoản 2 Điều 57 Nghị định số 01/2021/NĐ-CP, việc chuyển nhượng cổ phần được thực hiện trong nội bộ công ty và không cần làm thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại Phòng Đăng ký kinh doanh - Sở Kế hoạch và Đầu tư, trừ trường hợp cổ đông sáng lập chưa thanh toán hoặc mới thanh toán một phần số cổ phần đã đăng ký mua theo khoản 3 Điều 113 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
5. Khóa luận chỉ ra bất cập lớn nhất về quy định thời hạn đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết do tổ chức được Chính phủ ủy quyền nắm giữ là gì?
Khóa luận chỉ ra rằng trong khi cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập bị giới hạn hiệu lực trong 03 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, thì Luật Doanh nghiệp năm 2020 lại không quy định cụ thể thời hạn chuyển đổi thành cổ phần phổ thông đối với cổ phần ưu đãi biểu quyết do tổ chức được Chính phủ ủy quyền nắm giữ nếu Điều lệ công ty không quy định. Điều này dẫn đến sự bất bình đẳng kéo dài giữa các cổ đông và gây khó khăn cho chính tổ chức đại diện vốn nhà nước khi cần thoái vốn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Tòng Thị Hương đã nghiên cứu một cách có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần tại Việt Nam trên nền tảng Luật Doanh nghiệp năm 2020. Công trình chỉ rõ các thành tựu lập pháp mới, đồng thời phân tích sâu sắc các bất cập còn tồn tại liên quan đến chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết, thủ tục chuyển nhượng và cơ chế chào bán cổ phần riêng lẻ. Các giải pháp và phương hướng hoàn thiện được đề xuất trong khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp cũng như hoạt động áp dụng pháp luật quản trị doanh nghiệp hiện nay.