Quy trình Đăng kiểm & Kiểm định Ô tô (Bài giảng - Phạm Minh Trí)

Chuyên khảo phân tích Chương 3 quy trinh kiem dinh o to 2, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Kỹ Thuật Kiểm Định Và Chẩn Đoán Ô Tô

Chuyên ngành

Kiểm Định Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Học Tập
139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình kiểm định ô tô tại trung tâm đăng kiểm

Quy trình kiểm định ô tô là một thủ tục bắt buộc nhằm đảm bảo phương tiện cơ giới đường bộ đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (viết tắt là ATKT & BVMT). Đây là một khâu quan trọng không chỉ giúp duy trì tình trạng kỹ thuật tốt cho xe mà còn góp phần giảm thiểu tai nạn giao thông và ô nhiễm không khí. Toàn bộ quy trình này được quản lý chặt chẽ bởi Cục Đăng kiểm Việt Nam và thực hiện tại các trung tâm đăng kiểm được cấp phép trên toàn quốc. Mục tiêu cốt lõi của việc kiểm định là đánh giá chính xác tình trạng của các hệ thống quan trọng trên xe như hệ thống phanh, hệ thống lái, và mức độ phát thải của khí thải ô tô. Các quy định về kiểm định được nêu rõ trong các văn bản pháp luật như Thông tư 16/2021/TT-BGTVTNghị định 139/2018/NĐ-CP, tạo ra một hành lang pháp lý thống nhất cho hoạt động này. Mỗi phương tiện sau khi kiểm định đạt yêu cầu sẽ được cấp Giấy chứng nhận kiểm địnhTem kiểm định, cho phép lưu hành hợp pháp trên đường. Quy trình này áp dụng cho cả việc kiểm định lần đầu đối với xe mới và kiểm định định kỳ theo chu kỳ đăng kiểm quy định cho từng loại xe.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của kiểm định ATKT BVMT xe cơ giới

Mục tiêu chính của hoạt động kiểm định ATKT & BVMT là kiểm tra và đánh giá tình trạng kỹ thuật của xe cơ giới theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Việc này nhằm phát hiện sớm các hư hỏng, sai lệch kỹ thuật có thể gây mất an toàn khi vận hành, đặc biệt là các bộ phận liên quan trực tiếp đến an toàn như hệ thống phanhhệ thống lái. Bên cạnh đó, quy trình còn giám sát việc tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải để bảo vệ môi trường, hạn chế tác động tiêu cực từ hoạt động giao thông. Tài liệu gốc nhấn mạnh, mục tiêu sau khi hoàn thành học phần này là sinh viên phải "Hiểu được về quy trình kiểm định của phương tiện cơ giới đường bộ", qua đó cho thấy tầm quan trọng của việc nắm vững các bước kiểm tra để đảm bảo phương tiện luôn trong trạng thái vận hành an toàn và hợp pháp.

1.2. Vai trò của Cục Đăng kiểm và các đơn vị đăng kiểm

Cục Đăng kiểm Việt Nam là cơ quan quản lý nhà nước, chịu trách nhiệm xây dựng, ban hành và hướng dẫn thực hiện các quy định, tiêu chuẩn trong lĩnh vực kiểm định. Cục cũng quản lý hệ thống phần mềm quản lý kiểm định trên toàn quốc, đảm bảo tính đồng bộ và minh bạch. Trong khi đó, các trung tâm đăng kiểm là đơn vị trực tiếp thực hiện việc kiểm tra, đánh giá phương tiện theo quy trình. Các trung tâm này phải được trang bị đầy đủ thiết bị kiểm định hiện đại và có đội ngũ đăng kiểm viên đủ năng lực, trình độ chuyên môn. Theo tài liệu, Cục Đăng kiểm Việt Nam (VAQ) có trách nhiệm ban hành giấy chứng nhận chất lượng cho xe mới, thể hiện vai trò trung tâm trong việc kiểm soát chất lượng xe ngay từ đầu.

1.3. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kiểm định ô tô

Hoạt động kiểm định ô tô tại Việt Nam được điều chỉnh bởi một hệ thống văn bản pháp quy chặt chẽ. Nền tảng là Luật Giao thông đường bộ 2008. Các quy định chi tiết hơn được thể hiện trong các văn bản dưới luật, điển hình là Nghị định 139/2018/NĐ-CP quy định về kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới và Thông tư 16/2021/TT-BGTVT quy định về kiểm định ATKT & BVMT. Các văn bản này quy định rõ về đối tượng, phạm vi, nội dung kiểm định, chu kỳ đăng kiểm, trách nhiệm của chủ xe và đơn vị đăng kiểm, cũng như các biểu mẫu Giấy chứng nhận kiểm địnhTem kiểm định. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cá nhân, tổ chức liên quan.

II. Thách thức và yêu cầu khi chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm ô tô

Việc chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm là bước đầu tiên và có vai trò quyết định trong toàn bộ quy trình kiểm định ô tô. Một trong những thách thức lớn nhất đối với chủ xe là đảm bảo cung cấp đầy đủ và chính xác các loại giấy tờ theo quy định. Bất kỳ sai sót nào trong hồ sơ đều có thể dẫn đến việc bị từ chối tiếp nhận, gây mất thời gian và chi phí. Tài liệu học thuật chỉ rõ, khi lập hồ sơ phương tiện lần đầu, chủ xe cần xuất trình giấy đăng ký xe bản chính hoặc giấy hẹn, nộp bản sao Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (đối với xe sản xuất trong nước) và bản chính Giấy chứng nhận chất lượng ATKT & BVMT (đối với xe cải tạo). Ngoài ra, một vấn đề nghiêm trọng khác là các hành vi bị nghiêm cấm trong kiểm định. Các trung tâm đăng kiểmđăng kiểm viên tuyệt đối không được kiểm định thiếu nội dung, làm sai lệch kết quả, hoặc có hành vi tiêu cực, sách nhiễu. Chủ xe cũng phải chịu trách nhiệm không được "thuê, mượn tổng thành, linh kiện xe cơ giới nhằm mục đích đối phó để đạt yêu cầu khi đi kiểm định".

2.1. Danh mục các giấy tờ cần thiết trong một bộ hồ sơ đăng kiểm

Một bộ hồ sơ đăng kiểm hoàn chỉnh là yêu cầu bắt buộc. Theo quy định trong tài liệu, khi đưa xe đến kiểm định, chủ xe cần chuẩn bị: Giấy tờ về đăng ký xe (bản chính hoặc giấy biên nhận thế chấp của ngân hàng); Thông tin về tên đăng nhập, mật khẩu và địa chỉ trang web quản lý thiết bị giám sát hành trình, camera (đối với xe thuộc diện phải lắp đặt); Khai báo về việc kinh doanh vận tải. Đối với xe mới kiểm định lần đầu, cần thêm bản sao Phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng. Đối với xe mới cải tạo, phải nộp bản chính Giấy chứng nhận chất lượng ATKT & BVMT xe cơ giới cải tạo. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này giúp quá trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ tại trung tâm đăng kiểm diễn ra nhanh chóng và thuận lợi.

2.2. Những hành vi bị nghiêm cấm trong quy trình kiểm định ô tô

Để đảm bảo tính khách quan và minh bạch, pháp luật quy định rõ các hành vi không được thực hiện trong kiểm định. Tài liệu gốc liệt kê chi tiết: "Kiểm định không đủ nội dung, không đúng quy trình, quy định, kiểm định ngoài dây chuyền... làm sai lệch kết quả kiểm định". Nghiêm cấm việc kiểm định khi thiết bị kiểm định bị hư hỏng hoặc chưa được hiệu chuẩn. Các hành vi tiêu cực như yêu cầu chủ xe sửa chữa tại cơ sở chỉ định, thu tiền sai quy định, sách nhiễu đều bị xử lý nghiêm. Đặc biệt, hành vi cấp Giấy chứng nhận kiểm định cho xe cơ giới hết niên hạn sử dụng là vi phạm nghiêm trọng. Việc tuân thủ các quy định này không chỉ là trách nhiệm của đăng kiểm viên mà còn của cả chủ xe.

III. Hướng dẫn 5 công đoạn kiểm định ô tô chi tiết theo chuẩn

Quy trình kiểm định ô tô được tiêu chuẩn hóa thành 5 công đoạn kiểm định chính, mỗi công đoạn đảm nhận việc đánh giá một nhóm hệ thống, chi tiết cụ thể trên xe. Việc phân chia này giúp quy trình diễn ra một cách khoa học, logic và không bỏ sót các hạng mục quan trọng. Theo tài liệu, 5 công đoạn này bao gồm: (1) Kiểm tra nhận dạng, tổng quát; (2) Kiểm tra phần trên của phương tiện; (3) Kiểm tra hiệu quả phanh và trượt ngang; (4) Kiểm tra ô nhiễm môi trường; và (5) Kiểm tra phần dưới của phương tiện. Mỗi công đoạn được thực hiện bởi các đăng kiểm viên có chuyên môn, sử dụng các thiết bị kiểm định chuyên dụng để đảm bảo kết quả đo lường chính xác. Ví dụ, kiểm tra hiệu quả phanh trên băng thử hay đo lường khí thải ô tô bằng máy phân tích chuyên dụng là những bước không thể thiếu để đánh giá tình trạng ATKT & BVMT. Kết quả của từng công đoạn sẽ được ghi nhận vào hệ thống phần mềm quản lý kiểm định để đưa ra kết luận cuối cùng.

3.1. Công đoạn 1 2 Kiểm tra nhận dạng và phần trên phương tiện

Công đoạn đầu tiên là kiểm tra nhận dạng, tổng quát. Đăng kiểm viên sẽ đối chiếu các thông tin thực tế của xe (số khung, số máy, biển số, màu sơn) với giấy tờ trong hồ sơ đăng kiểm. Đồng thời, kiểm tra tổng thể bên ngoài xe như thân vỏ, kính, gương chiếu hậu. Công đoạn thứ hai tập trung vào phần trên của phương tiện. Các hạng mục chính bao gồm kiểm tra hoạt động của gạt nước, phun nước rửa kính, vô lăng, còi, bảng đồng hồ, và đặc biệt là kiểm tra đèn chiếu sáng về cường độ, góc chiếu. Đây là những hạng mục cơ bản nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quan sát và điều khiển của người lái, đảm bảo an toàn cơ bản khi tham gia giao thông.

3.2. Công đoạn 3 Kiểm tra hiệu quả phanh và độ trượt ngang

Đây là công đoạn quan trọng bậc nhất, đánh giá trực tiếp khả năng an toàn của xe. Kiểm tra hiệu quả phanh trên băng thử là một bước bắt buộc để đo lực phanh trên từng bánh xe, độ chênh lệch lực phanh giữa hai bên và hiệu quả phanh tổng thể. Các tiêu chuẩn về hiệu quả phanh được quy định rất nghiêm ngặt, ví dụ tài liệu có nêu: "Đối với ô tô con cùng loại: Sp = 7.2m; Jpmax = 5,8 m/s2". Bên cạnh đó, đo độ trượt ngang của bánh xe dẫn hướng cũng được thực hiện để đánh giá độ chính xác của góc đặt bánh xe, yếu tố ảnh hưởng đến sự ổn định và độ mòn của lốp. Một hệ thống phanhhệ thống lái đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết để xe được cấp chứng nhận kiểm định.

3.3. Công đoạn 4 5 Kiểm tra khí thải ô tô và phần gầm xe

Công đoạn thứ tư tập trung vào yếu tố bảo vệ môi trường. Đăng kiểm viên sử dụng thiết bị chuyên dụng để đo nồng độ các chất gây ô nhiễm trong khí thải ô tô, so sánh với tiêu chuẩn khí thải hiện hành (ví dụ TCVN 22 TCVN 307-06). Công đoạn cuối cùng là kiểm tra gầm xe. Xe được đưa lên cầu nâng để kiểm tra kỹ lưỡng các bộ phận phía dưới như hệ thống treo, trục các-đăng, hệ thống ống xả, và phát hiện các dấu hiệu rò rỉ dầu, nhiên liệu. Việc kiểm tra này giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn ở những vị trí khó quan sát, đảm bảo sự toàn vẹn và chắc chắn của kết cấu xe.

IV. Bí quyết nhận Giấy chứng nhận và Tem kiểm định xe hợp lệ

Sau khi hoàn tất 5 công đoạn kiểm định, kết quả sẽ được tổng hợp trên hệ thống phần mềm quản lý kiểm định. Nếu tất cả các hạng mục đều đạt yêu cầu, phương tiện sẽ được cấp Giấy chứng nhận kiểm địnhTem kiểm định. Đây là hai bằng chứng pháp lý quan trọng xác nhận xe đủ điều kiện ATKT & BVMT để tham gia giao thông. Theo tài liệu, "Xe cơ giới kiểm định đạt yêu cầu được cấp giấy chứng nhận kiểm định và Tem kiểm định theo mẫu quy định". Giấy chứng nhận kiểm định được giao cho chủ xe, trong khi Tem kiểm định phải được dán ở vị trí quy định trên kính chắn gió phía trước. Thời hạn hiệu lực của chúng phụ thuộc vào chu kỳ đăng kiểm của từng loại xe. Tuy nhiên, trong trường hợp có một hoặc nhiều hạng mục không đạt, chủ xe sẽ nhận được thông báo về các lỗi cần khắc phục và phải đưa xe đi sửa chữa trước khi kiểm định lại. Việc nắm rõ quy trình xử lý khi không đạt giúp chủ xe chủ động hơn và tiết kiệm thời gian.

4.1. Quy định về cấp phát Giấy chứng nhận kiểm định đạt chuẩn

Giấy chứng nhận kiểm định là văn bản xác nhận tình trạng kỹ thuật của phương tiện tại thời điểm kiểm tra. Trên giấy chứng nhận ghi rõ các thông số kỹ thuật cơ bản của xe và thời hạn hiệu lực của lần kiểm định. Văn bản này phải được chủ xe mang theo khi tham gia giao thông để xuất trình khi có yêu cầu của cơ quan chức năng. Đơn vị đăng kiểm có trách nhiệm in và cấp phát giấy chứng nhận theo đúng mẫu do Cục Đăng kiểm Việt Nam ban hành. Mọi thông tin trên giấy chứng nhận phải trùng khớp với dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống quản lý quốc gia.

4.2. Cách dán Tem kiểm định và các trường hợp bị thu hồi

Tem kiểm định được dán ở góc trên bên phải, mặt trong kính chắn gió phía trước của ô tô. Đây là dấu hiệu trực quan cho thấy xe đã hoàn thành nghĩa vụ kiểm định và được phép lưu thông. Tuy nhiên, Giấy chứng nhận kiểm địnhTem kiểm định sẽ hết hiệu lực hoặc bị thu hồi trong một số trường hợp, được tài liệu nêu rõ: xe đã được cấp chứng nhận mới; có khai báo mất; có thông báo thu hồi; xe bị tai nạn đến mức không đảm bảo an toàn. Khi phát hiện giấy tờ bị làm giả hoặc cấp không phù hợp, đơn vị đăng kiểm phải có trách nhiệm thu hồi và báo cáo Cục Đăng kiểm Việt Nam.

4.3. Xử lý các hạng mục không đạt và quy trình kiểm định lại

Khi phương tiện có hạng mục không đạt, đăng kiểm viên sẽ lập phiếu kiểm định ghi rõ các lỗi kỹ thuật cần khắc phục. Chủ xe có trách nhiệm đưa xe đến các cơ sở bảo dưỡng, sửa chữa để xử lý triệt để các hạng mục này. Sau khi sửa chữa, xe phải được đưa trở lại trung tâm đăng kiểm để kiểm định lại. Tùy thuộc vào hạng mục không đạt, việc kiểm định lại có thể chỉ tập trung vào các lỗi đã được sửa hoặc phải thực hiện lại toàn bộ quy trình. Việc khắc phục sớm và triệt để các lỗi không chỉ giúp xe đạt yêu cầu kiểm định mà còn đảm bảo an toàn cho chính người sử dụng.

V. Phân tích trách nhiệm các bên trong quy trình kiểm định ô tô

Sự thành công và hiệu quả của quy trình kiểm định ô tô phụ thuộc vào việc thực hiện đúng và đủ trách nhiệm của tất cả các bên liên quan, bao gồm chủ xe, đơn vị đăng kiểm, và cơ quan quản lý nhà nước. Mỗi bên có một vai trò và nghĩa vụ riêng, phối hợp với nhau để đảm bảo mục tiêu cuối cùng là an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường. Chủ xe có trách nhiệm cơ bản là duy trì tình trạng kỹ thuật của phương tiện giữa hai kỳ kiểm định và cung cấp thông tin trung thực. Đơn vị đăng kiểm phải thực hiện kiểm định một cách khách quan, chính xác theo đúng quy trình. Trong khi đó, Cục Đăng kiểm Việt Nam và Sở Giao thông vận tải có vai trò thanh tra, giám sát và xử lý các vi phạm. Tài liệu học thuật đã dành một phần lớn để nêu rõ "Trách nhiệm của chủ xe", "Trách nhiệm của Cục Đăng kiểm Việt Nam", và "Trách nhiệm của Đơn vị đăng kiểm xe cơ giới", nhấn mạnh tính liên đới và tầm quan trọng của việc phối hợp đồng bộ.

5.1. Trách nhiệm của chủ xe trong việc duy trì tình trạng ATKT

Chủ xe có trách nhiệm quan trọng nhất là "duy trì tình trạng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường của phương tiện theo tiêu chuẩn quy định khi tham gia giao thông đường bộ giữa hai kỳ kiểm định". Điều này có nghĩa là chủ xe phải thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng xe, chứ không chỉ đợi đến kỳ đăng kiểm. Ngoài ra, chủ xe phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của các thông tin, giấy tờ trong hồ sơ đăng kiểm và tuyệt đối không được thực hiện các hành vi gian lận như thay đổi kết cấu xe hoặc sử dụng linh kiện tạm thời để đối phó với việc kiểm định. Bảo quản tốt Giấy chứng nhận kiểm địnhTem kiểm định cũng là một phần trách nhiệm của chủ xe.

5.2. Vai trò và nghĩa vụ của Đơn vị đăng kiểm và đăng kiểm viên

Đơn vị đăng kiểm phải công khai, minh bạch toàn bộ quy trình, thủ tục và chi phí kiểm định. Trách nhiệm cốt lõi của họ là thực hiện kiểm định theo đúng các công đoạn kiểm định, sử dụng thiết bị kiểm định đã được hiệu chuẩn và đảm bảo kết quả chính xác, khách quan. Đội ngũ đăng kiểm viên phải có đạo đức nghề nghiệp, không được có hành vi tiêu cực, sách nhiễu. Họ cũng phải chịu trách nhiệm về kết quả kiểm định của mình. Ngoài ra, đơn vị đăng kiểm còn có nhiệm vụ truyền dữ liệu kết quả kiểm định về Cục Đăng kiểm Việt Nam và thực hiện chế độ báo cáo, lưu trữ hồ sơ theo quy định.

5.3. Trách nhiệm quản lý nhà nước của Cục Đăng kiểm và Sở GTVT

Cục Đăng kiểm Việt Nam đóng vai trò là cơ quan đầu ngành, chịu trách nhiệm tổ chức, hướng dẫn chuyên môn nghiệp vụ trên cả nước. Cục xây dựng và quản lý thống nhất phần mềm quản lý kiểm định, cơ sở dữ liệu quốc gia. Nhiệm vụ quan trọng khác là kiểm tra, giám sát hoạt động của các trung tâm đăng kiểm và xử lý nghiêm các sai phạm. Sở Giao thông vận tải địa phương có trách nhiệm phối hợp thanh tra, kiểm tra hoạt động kiểm định trên địa bàn, đảm bảo các đơn vị tuân thủ đúng quy định của pháp luật, góp phần duy trì trật tự và an toàn giao thông tại địa phương.

14/07/2025
Chương 3 quy trinh kiem dinh o to 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ GVGD: PHẠM MINH TRÍ SĐT: 0988 408 404 Email: pmtri@ntt.vn 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 1 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ Kiểm tra bài cũ • Trình bày hiệu quả phanh chính? • Đối với ô tô con cùng loại: • Sp = 7.2m • Jpmax = 5,8 m/s2 • Đối với ô tô có tải trọng toàn bộ không lớn hơn 8000kg, ô tô khách có chiều dài không lớn hơn 7,5m: • Sp = 9.5m • Jpmax = 5,0 m/s2 • Đối với ô tô có tải trọng toàn bộ lớn hơn 8000kg, ô tô khách có chiều dài không lớn hơn 7,5m: • Sp = 11m • Jpmax = 4.2 m/s2 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 2 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ Chương 3 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 3 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ Mục tiêu • Sau khi học xong bài này sinh viên có khả năng: • Hiểu được về quy trình kiểm định của phương tiện cơ giới đường bộ. • Kỹ năng làm vệc theo nhóm, thuyết trình và diễn giải. • Kỹ năng đọc hiểu, phân tích, giải thích và lập luận giải quyết các vấn đề về. • Thể hiện thái độ tích cực tham gia lớp học, chấp hành tốt nội quy.

19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 4 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 1. Các thuật ngữ: • - Trung tâm thử nghiệm xe cơ giới (Vietnam Motor Vehicle Testing Center: VMTC) • - Trung tâm Thử nghiệm khí thải quốc gia (National Motor Vehicle Emission Test Center: NETC) • - Cục Đăng Kiểm Việt Nam (VAQ) - Chứng nhận chất lượng (CNCL) • - Bộ phận chứng nhận (System Management Controller: SMC) • - Bộ phận xuất nhập khẩu (XNK) • - Bộ phận kiểm tra mẫu đăng kiểm VR 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 5 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 1.

Bảng quy trình đăng ký mới cho xe ô tô: STT Quy trình Trách nhiệm 1 Lập kế hoạch thực hiện Bộ phận chứng nhận chất lượng 2 Chuẩn bị hồ sơ gửi VAQ kiểm tra xe Cục Đăng kiểm Việt Nam 3 VAQ tiến hành chọn mẫu 4 Chuẩn bị hồ sơ Cục Đăng kiểm (VMTC/ Cục Đăng kiểm Việt Nam NETC) kiểm tra mẫu và chạy rà 3000km (VMTC/NETC) (500km) cho xe kiểm tra khí thải trước khi chuyển đi NETC test 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 6 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 1. Bảng quy trình đăng ký mới cho xe ô tô: STT Quy trình Trách nhiệm 5 Cục Đăng kiểm tiến hành thử nghiệm Cục Đăng kiểm Việt Nam (tại trung tâm thử nghiệm (VMTC/NETC) VMTC/NETC) và ra báo cáo thử nghiệm 6 Lập hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận chất Bộ phận chứng nhận chất lượng gửi VAQ lượng 7 Ban hành giấy chứng nhận chất lượng Cục Đăng kiểm Việt Nam (VAQ) 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 7 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 1.

Lập kế hoạch thực hiện: Bô phận chứng nhận sẽ nhận thông tin về sản phẩm mới từ SMC, bộ phận Sales, bộ phận mua hàng và bộ phận kỹ thuật về sản phẩm và thời gian dự tính sản xuất hàng loạt của sản phẩm để lên kế hoạch thực hiện. Hợp đồng dịch vụ: Bộ phận chứng nhận chất lượng lập hợp đồng dịch vụ đăng kiểm. 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 8 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 1.

Hồ sơ thử nghiệm gửi VMTC/NETC: Bộ phận chứng nhận chất lượng cung cấp hồ sơ cho (VMTC/NETC) hổ sơ gồm có: A. Hồ sơ xin thử nghiệm gửi VMTC: B. Hồ sơ xin thử nghiệm gửi NETC: 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 9 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • Bảng hồ sơ thử nghiệm.

STT Tên tài liệu Kiểm tra 1 Công văn đề nghị thử nghiệm 2 Bản đăng ký thông số kỹ thuật 3 Bản thuyết minh số khung và số động cơ 4 Bản vẽ tổng thể sản phẩm 5 Ảnh chụp sản phẩm mẫu 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 10 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • Bảng hồ sơ thử nghiệm STT Tên tài liệu Ghi chú 1 Công văn xin thử nghiệm 2 Bảng đăng ký thông số kỹ thuật chính của xe & động cơ (bản vẽ chi tiết liên quan đến khí thải) 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 11 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô 2. Cục đăng kiểm Việt Nam • Hồ sơ được VMTC tiến hành vào kiểm tra mẫu.

Hình thức kiểm tra gồm có hai phần: • Kiểm tra kích thước và khối lượng và nội thất • Kiểm tra tải trọng trên đường • Kết quả mẫu sẽ gửi cho cục đăng kiểm (VMTC/ NETC) sẽ được tiếp nhận và ra thông báo chi phí và trung tâm sẽ tiến hành thử nghiệm. 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 12 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • Lập hồ sơ xin giấy chứng nhận chất lượng (VAQ) • Bộ phận chứng chỉ tiến hành lập hồ sơ xin cấp giấy chứng nhận chất lượng gửi cho phòng chứng nhận chất lượng VAQ: 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 13 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • Bảng 3.20: Hồ sơ cấp giấy chứng nhận chất lượng gồm có: STT Tên tài liệu Kiểm tra 1 Công văn đề nghị cấp giấy chứng nhận chất lượng 2 Bản vẽ tổng thể và hình chụp kiểu dáng sản phẩm 3 Danh mục chi tiết bảng kê tổng thành xe Thuyết minh giải pháp công nghệ sản xuất lắp ráp đảm bảo 4 chất lượng sản phẩm, phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng 5 Bản đăng ký thông số, tính năng kỹ thuật Bản đăng ký thuyết minh phương pháp và vị trí đóng số 6 khung, số động cơ 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 14 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1.

Quy trình đăng ký mới xe ô tô • Bảng 3.20: Hồ sơ cấp giấy chứng nhận chất lượng gồm có: STT Tên tài liệu Kiểm tra Bản sao chứng nhận chất lượng của sản phẩm do cơ quan quản lý 7 chất lượng nước ngoài cấp 8 Văn bản xác nhận 9 Kết quả kiểm tra của cơ sở sản xuất đối với sản phẩm 10 Hồ sơ nhập khẩu linh kiện 11 Tài liệu hướng dẫn sử dụng và phiếu bảo hành sản phẩm 12 Báo cáo kết quả của cơ sở thử nghiệm 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 15 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 1. Quy trình đăng ký mới xe ô tô • 3. Ban hành giấy chứng nhận chất lượng. • Do Cục Đăng kiểm Việt Nam (VAQ) sẽ ban hành giấy chứng nhận chất lượng.

19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 16 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 2. Hồ sơ quy định về kiểm định chất lượng cho ô tô và xe cơ giới đường bộ. • Căn cứ Luật Giao thông đường bộ ngày 13 tháng 11 năm 2008; • Căn cứ Nghị định số 12/2017/NĐ-CP ngày 10 tháng 02 năm 2017 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Giao thông vận tải; • Theo đề nghị của Vụ trưởng Vụ Khoa học - Công nghệ và Cục trưởng Cục Đăng kiểm Việt Nam. • Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành Thông tư quy định về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ.

19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 17 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 2. Hồ sơ quy định về kiểm định chất lượng cho ô tô và xe cơ giới đường bộ. • Quy định chung • Điều 1. Phạm vi điều chỉnh • Quy định về kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với xe cơ giới.

• Không áp dụng đối với xe cơ giới của quân đội, công an sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh. 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 18 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 2. Hồ sơ quy định về kiểm định chất lượng cho ô tô và xe cơ giới đường bộ. • Quy định chung • Điều 2.

Đối tượng áp dụng • Thông tư này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường (sau đây viết tắt là ATKT và BVMT) xe cơ giới. 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 19 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 2. Hồ sơ quy định về kiểm định chất lượng cho ô tô và xe cơ giới đường bộ. • Quy định chung • Điều 3.

Giải thích từ ngữ • Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau: • 1. Kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường xe cơ giới (sau đây gọi tắt là kiểm định) là việc kiểm tra, đánh giá lần đầu và định kỳ tình trạng ATKT và BVMT của xe cơ giới theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn, quy định. 19:23 KỸ THUẬT KIỂM ĐỊNH VÀ CHẨN ĐOÁN Ô TÔ 20 QUY TRÌNH ĐĂNG KIỂM VÀ KIỂM ĐỊNH PHƯƠNG TIỆN CƠ GIỚI ĐƯỜNG BỘ 2. Hồ sơ quy định về kiểm định chất lượng cho ô tô và xe cơ giới đường bộ.

• Quy định chung • 2. Giấy Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ (sau đây gọi tắt là Giấy chứng nhận kiểm định) • 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ