Tổng quan về luận án
Sự tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0 và các biến động địa chính trị, đặc biệt là cú sốc đại dịch COVID-19, đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ từ chuỗi giá trị toàn cầu (Global Value Chain - GVC) sang chuỗi giá trị khu vực (Regional Value Chain - RVC). Trong bối cảnh Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) hướng tới mục tiêu xây dựng một "điểm đến du lịch chung duy nhất" (Single Tourism Destination) có năng lực cạnh tranh quốc tế, luận án tiến sĩ kinh tế quốc tế mang tên "Chuỗi giá trị du lịch ASEAN và sự tham gia của ngành du lịch Việt Nam" do NCS. Lê Hồng Ngọc thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Việt Khôi tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội (2023) là công trình nghiên cứu tiên phong. Luận án đã giải quyết một vấn đề học thuật và thực tiễn cấp bách: thiết lập cơ sở khoa học để định vị và nâng cấp sự tham gia của ngành du lịch một quốc gia đang phát triển vào chuỗi giá trị du lịch (CGTDL) cấp khu vực.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ nét từ tổng quan y văn quốc tế và trong nước: các lý thuyết truyền thống về GVC của Michael Porter (1985), Gary Gereffi & Karina Fernandez-Stark (2016) chủ yếu tập trung vào các ngành sản xuất chế tạo hữu hình, bỏ qua đặc thù dịch vụ phi vật thể và tính gắn kết không gian địa lý của ngành du lịch (Stephenson, 2012; Heuser & Mattoo, 2019). Hơn nữa, các nghiên cứu du lịch hiện có đa số tiếp cận ở cấp độ vi mô như doanh nghiệp lữ hành (Nguyễn Ngọc Thanh & Bùi Quang Tuấn, 2019), sản phẩm du lịch đơn lẻ (Bueno et al., 2020), hoặc cấp độ điểm đến địa phương (Đào Thị Hoàng Mai et al., 2015; Liu, 2022), hoàn toàn thiếu vắng các mô hình phân tích định lượng chuỗi giá trị du lịch ở cấp độ khối kinh tế khu vực (RVC) và cơ chế tham gia của từng quốc gia thành viên dựa trên dữ liệu giá trị gia tăng liên vùng (Multi-Regional Input-Output - MRIO).
Luận án đặt ra 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Khung lý luận và phương pháp luận nào cho phép đo lường và lập bản đồ CGTDL khu vực cũng như xác định sự tham gia của một ngành du lịch quốc gia?
- RQ2: CGTDL ASEAN cấu thành từ những thành phần kinh tế nào, giá trị gia tăng (GTGT) phân bổ ra sao và bộc lộ những điểm nghẽn cấu trúc gì trong giai đoạn 2007–2022?
- RQ3: Ngành du lịch Việt Nam tham gia vào những công đoạn nào trong CGTDL ASEAN, mức độ tham gia và vị trí chuỗi (thượng nguồn/hạ nguồn) đạt giá trị bao nhiêu theo các chỉ số định lượng, và các nhân tố nào chi phối thực trạng này?
- RQ4: Những hàm ý chính sách chiến lược nào có thể giúp ngành du lịch Việt Nam nâng cấp vị thế, chuyển dịch từ cạnh tranh đối đầu sang liên kết cộng sinh trong CGTDL ASEAN?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp liên ngành giữa: Lý thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo, 1817; New Revealed Comparative Advantage - NRCA), Lý thuyết Chuỗi giá trị toàn cầu và khu vực (Porter, 1985; Kaplinsky & Morris, 2011; Gereffi, 2016), và Khung lý thuyết Phân rã xuất khẩu theo giá trị gia tăng (Trade in Value Added - TiVA của Koopman, Wang & Wei, 2014; Aslam et al., 2017).
Đóng góp đột phá của luận án thể hiện qua việc lượng hóa bức tranh kinh tế du lịch 10 quốc gia ASEAN trong toàn bộ khung thời gian 16 năm (2007–2022). Khảo sát trên bộ dữ liệu Bảng cân đối liên ngành đa vùng (MRIO) của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), luận án phân tích 04 phân ngành kinh tế bộ phận cốt lõi: Khách sạn và nhà hàng (c22 - KSNH), Vận tải đường hàng không (c25 - VTĐHK), Dịch vụ công cộng - xã hội - cá nhân (c34 - DVCCXHCN) ở cấp vi mô và Dịch vụ hỗ trợ hoạt động vận tải & hoạt động đại lý lữ hành (c26 - DVHTHĐVT & HĐĐLLH) ở cấp trung mô, cùng thể chế hợp tác du lịch ASEAN ở cấp vĩ mô.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về chuỗi giá trị du lịch cho thấy sự phân hóa thành 03 dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất tập trung vào cấu trúc tuyến tính và chuỗi cung ứng du lịch (Tourism Supply Chain). Các học giả như Zhang, Song & Huang (2009), Nulty & Cleverdon (2011), và Foster & Graham (2014) xem xét CGTDL như một chuỗi các nhà cung ứng từ đầu vào (vận chuyển, lưu trú, ăn uống) đến các đại lý lữ hành phân phối tới khách du lịch. Tuy nhiên, hướng tiếp cận này chịu sự chỉ trích từ Paraskevas (2005) và Tham et al. (2015), những người cho rằng CGTDL hiện đại không còn vận hành theo đường thẳng mà chuyển dịch thành một mạng lưới hệ sinh thái giá trị phức hợp (Value Ecosystem), nơi người tiêu dùng cùng tham gia đồng kiến tạo giá trị (Co-creation).
Dòng nghiên cứu thứ hai khai thác khía cạnh thương mại giá trị gia tăng (TiVA) trong GVC. Điển hình là các công trình của Banga (2013), Koopman, Wang & Wei (2014), Aslam et al. (2017), và Nguyễn Việt Khôi & Chaudhary (2019). Các tác giả khẳng định việc đánh giá xuất khẩu dựa trên tổng kim ngạch truyền thống (Gross Exports) tạo ra hiện tượng "tính trùng lặp giá trị" (Double Counting), bóp méo bức tranh lợi ích thương mại thực tế giữa các quốc gia. Do đó, việc sử dụng Bảng cân đối liên ngành (Input-Output Matrix) để bóc tách giá trị gia tăng nội địa (Domestic Value Added - DVA) và giá trị gia tăng nước ngoài (Foreign Value Added - FVA) là bắt buộc. Dù vậy, phần lớn các nghiên cứu TiVA chỉ tập trung vào nhóm ngành chế biến chế tạo, để lại khoảng trống lớn trong ngành dịch vụ du lịch (Stacey et al., 2019; Liu, 2022).
Dòng nghiên cứu thứ ba phân tích sự đối lập giữa xu hướng toàn cầu hóa (Globalization) và khu vực hóa (Regionalization). Các nghiên cứu của Los, Timmer & de Vries (2015), Xing (2016), Elia et al. (2021), và Pomfret & Sourdin (2014) chỉ ra rằng GVC đang phân mảnh và tái định hình mạnh mẽ thành RVC, đặc biệt tại khu vực Đông Á và ASEAN, nơi thương mại hàng hóa và dịch vụ trung gian nội khối chiếm tỷ trọng áp đảo. Ngược lại, World Bank (2015) và Munyati et al. (2021) cảnh báo rằng RVC không thể thay thế hoàn toàn GVC mà đóng vai trò như một "bước đệm thể chế và quy mô" giúp các nước đang phát triển xây dựng năng lực trước khi bước ra sân chơi toàn cầu.
Định vị học thuật của luận án: Luận án đặt trọng tâm nghiên cứu vào giao điểm giữa RVC và kinh tế du lịch khu vực. So sánh trực tiếp với 02 nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Konishi (2019) về CGTDL toàn cầu tại Nhật Bản: Công trình của Konishi tiếp cận theo hành trình tiêu dùng cá nhân của du khách (trước - trong - sau chuyến đi) trong phạm vi một quốc gia phát triển, chủ yếu mang tính mô tả định tính. Luận án của Lê Hồng Ngọc đã vượt lên khi thiết lập khung phân tích định lượng liên quốc gia, tích hợp cấu trúc thương mại liên ngành đa vùng cho toàn khối ASEAN.
- Nghiên cứu của Bueno et al. (2020) về chuỗi giá trị du lịch MICE: Tập trung thuần túy vào kênh phân phối sản phẩm vi mô và trung gian đại lý lữ hành. Luận án mở rộng quy mô khi bao quát toàn diện hệ thống kinh tế du lịch đa cấp độ, kết hợp dữ liệu bảng đa quốc gia với khung thể chế hội nhập khu vực.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý thuyết Chuỗi giá trị của Porter (1985) và Gereffi (2016) bằng việc khái niệm hóa và chuẩn hóa thuật ngữ: "Chuỗi giá trị du lịch khu vực là một hệ thống các hoạt động liên kết kinh tế xuyên biên giới giữa các chủ thể thuộc các quốc gia trong cùng một khu vực địa lý, nhằm cung ứng các sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của khách du lịch, qua đó tạo ra và phân phối giá trị gia tăng nội khối."
Đồng thời, luận án làm sáng tỏ bản chất của "Sự tham gia CGTDL khu vực của ngành du lịch quốc gia", khẳng định đây là tiến trình ngành du lịch của một nước thành viên trở thành mắt xích cung ứng đầu vào (liên kết xuôi) hoặc thị trường tiêu thụ đầu vào trung gian (liên kết ngược) của các nước thành viên khác trong khối, được dẫn dắt bởi lợi thế so sánh động và khung khổ thể chế chung.
Luận án đề xuất mô hình phân tích đa tầng (Multi-level Analytical Model) kết nối 03 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề P1: Mức độ tham gia CGTDL khu vực của một quốc gia tỷ lệ thuận với năng lực tạo lập giá trị gia tăng nội địa (DVA) và khả năng hấp thụ đầu vào trung gian từ các đối tác nội khối.
- Mệnh đề P2: Vị trí trong chuỗi (Position Index) của từng phân ngành du lịch quyết định khả năng chi phối giá trị: các phân ngành thượng nguồn (Upstream - như lữ hành, đặt chỗ c26) có tỷ suất thặng dư và khả năng điều phối mạng lưới cao hơn các phân ngành hạ nguồn (Downstream - như lưu trú, ăn uống c22).
- Mệnh đề P3: Thể chế điều phối du lịch khu vực (cấp vĩ mô) đóng vai trò chất xúc tác làm giảm chi phí giao dịch biên giới và thúc đẩy sự liên kết giữa cấp trung mô và vi mô.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 03 lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Lợi thế so sánh hiện hữu mới (NRCA), Lý thuyết RVC và Lý thuyết Cân đối liên ngành (Input-Output). Khung phân tích vận hành dựa trên cấu trúc 3 cấp độ:
Khung phân tích xác lập rõ các điều kiện biên (Boundary Conditions): Chỉ áp dụng cho du lịch truyền thống (có sự di chuyển không gian vật lý qua biên giới), không bao gồm du lịch thực tế ảo; giới hạn trong không gian địa lý 10 quốc gia thành viên ASEAN; các phân ngành dịch vụ được định danh chuẩn tắc theo hệ thống phân ngành quốc tế ISIC tương thích với bảng MRIO của ADB.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa duy thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu định lượng chuẩn tắc kết hợp nghiên cứu trường hợp thể chế lịch sử - logic. Dữ liệu kinh tế được lượng hóa qua hệ thống Bảng cân đối liên ngành đa vùng (MRIO) bao gồm toàn bộ 10 nền kinh tế ASEAN: Brunei (BRU), Campuchia (CAM), Indonesia (INO), Lào (LAO), Malaysia (MAL), Myanmar (MYA), Philippines (PHI), Singapore (SIN), Thái Lan (THA), và Việt Nam (VIE).
Quy trình nghiên cứu và Đo lường biến số
Luận án triển khai kỹ thuật giải ma trận đại số tuyến tính trên không gian đa chiều của bảng ADB MRIO (chuỗi thời gian 2007–2022) kết hợp công cụ phần mềm xử lý dữ liệu kinh tế lượng chuyên dụng (Stata, R, và Microsoft Excel Advanced Matrix Solvers). Hệ thống chỉ số định lượng bao gồm:
-
Chỉ số tham gia bằng liên kết ngược (Backward Linkage Participation Index - $BL$): Đo lường tỷ trọng giá trị gia tăng nước ngoài (FVA) có nguồn gốc từ các nước ASEAN trong tổng kim ngạch xuất khẩu du lịch của quốc gia $i$:
$$BL_i = \frac{FVA_i}{GrossExp_i}$$
-
Chỉ số tham gia bằng liên kết xuôi (Forward Linkage Participation Index - $FL$): Đo lường tỷ trọng giá trị gia tăng nội địa của quốc gia $i$ được xuất khẩu sang các nước ASEAN khác để tiếp tục chế biến/sử dụng phục vụ xuất khẩu sang nước thứ ba ($DVX_i$):
$$FL_i = \frac{DVX_i}{GrossExp_i}$$
-
Chỉ số mức độ tham gia tổng thể CGTDL ASEAN (Participation Index - $PartInd$):
$$PartInd_i = BL_i + FL_i$$
-
Chỉ số vị trí trong chuỗi giá trị (Position Index - $PosInd$):
$$PosInd_i = \ln\left(1 + \frac{DVX_i}{GrossExp_i}\right) - \ln\left(1 + \frac{FVA_i}{GrossExp_i}\right)$$
Ý nghĩa: $PosInd > 0$ biểu thị quốc gia nằm ở thượng nguồn chuỗi giá trị (Upstream - cung cấp đầu vào trung gian); $PosInd < 0$ biểu thị quốc gia nằm ở hạ nguồn (Downstream - tiêu thụ đầu vào trung gian để hoàn thiện dịch vụ cuối cùng).
-
Chỉ số Lợi thế so sánh hiện hữu mới (New Revealed Comparative Advantage - NRCA): Chuẩn hóa phân phối đối xứng để đánh giá chính xác năng lực cạnh tranh thực chất của từng phân ngành du lịch tại thị trường nội khối và toàn cầu.
Quy trình tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation) được thực thi nghiêm ngặt thông qua việc đối chiếu chéo số liệu giữa ADB MRIO, Cơ sở dữ liệu Ban Thư ký ASEAN, Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Du lịch & Lữ hành (TTCI/TTDI) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), và Niên giám Thống kê của Tổng cục Du lịch - Tổng cục Thống kê Việt Nam. Đơn vị tiền tệ được chuẩn hóa theo giá cơ bản USD hiện hành nhằm bảo đảm tính nhất quán theo thời gian thực.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Qua phân tích sâu bộ dữ liệu thực chứng 2007–2022, luận án đã rút ra 05 phát hiện đột phá:
-
Phát hiện 1 (Quy mô tăng trưởng nhanh nhưng giá trị gia tăng giữ lại thấp): Trong giai đoạn 2007–2019, số lượt khách quốc tế đến Việt Nam tăng trưởng vượt bậc, tuy nhiên phân tích TiVA cho thấy giá trị gia tăng nội địa (DVA) trong ngành Khách sạn và nhà hàng (c22) không tăng tương xứng. Chi tiêu bình quân của khách quốc tế đến Việt Nam dao động ở mức thấp (khoảng 96–110 USD/ngày), trong đó cơ cấu chi tiêu bị nghẽn ở khâu phòng nghỉ và ăn uống (chiếm trên 60%), trong khi tỷ trọng chi tiêu cho mua sắm, vui chơi giải trí, trải nghiệm văn hóa (c34) chỉ chiếm dưới 15–18%.
-
Phát hiện 2 (Sự phân hóa cấu trúc vị trí chuỗi giữa các phân ngành): Có sự đối lập rõ rệt về vị thế chuỗi giữa các ngành kinh tế bộ phận của du lịch Việt Nam:
- Ngành Vận tải đường hàng không (c25) có chỉ số tham gia liên kết ngược ($BL$) rất cao, dẫn tới $PosInd < 0$ (nằm sâu ở phía hạ nguồn). Ngành này phụ thuộc lớn vào việc nhập khẩu tàu bay, nhiên liệu, dịch vụ kỹ thuật nước ngoài.
- Ngược lại, ngành Dịch vụ hỗ trợ vận tải và đại lý lữ hành (c26) có chỉ số liên kết xuôi ($FL$) chiếm ưu thế, đạt $PosInd > 0$ (nằm ở thượng nguồn). Điều này chứng minh khâu thiết kế tour và cung ứng dịch vụ đại lý giữ vai trò tạo nguồn giá trị nhưng quy mô vốn hóa của doanh nghiệp Việt Nam còn quá nhỏ bé để dẫn dắt chuỗi.
-
Phát hiện 3 (Nghịch lý lợi thế so sánh và bẫy giá trị thấp): Chỉ số NRCA của ngành du lịch Việt Nam tại thị trường ASEAN và thế giới cho thấy: Mặc dù tài nguyên thiên nhiên và văn hóa thuộc nhóm hàng đầu ASEAN theo đánh giá của WEF TTCI, chỉ số NRCA của các ngành dịch vụ du lịch bộ phận (c22, c25, c26, c34) của Việt Nam liên tục xếp sau Thái Lan, Singapore và Malaysia. Ngành du lịch Việt Nam chủ yếu cạnh tranh bằng giá rẻ thay vì cạnh tranh bằng GTGT độc bản.
-
Phát hiện 4 (Đặc tính đàn hồi và đứt gãy trong cú sốc COVID-19): Giai đoạn 2020–2021 chứng kiến sự sụp đổ nghiêm trọng của chuỗi cung ứng du lịch khu vực (sản lượng giảm trên 75–85% trên toàn khối). Dữ liệu năm 2022 khẳng định RVC đóng vai trò "bước đệm" phục hồi bước đầu thông qua dòng khách nội khối, tuy nhiên sự thiếu đồng bộ về quy chế y tế và chính sách thị thực giữa các nước thành viên đã làm chậm nhịp tái khởi động chuỗi giá trị chung.
-
Phát hiện 5 (Nút thắt thể chế vĩ mô): Bộ máy quản lý du lịch ASEAN (thông qua ATF, MRA-TP) vận hành dựa trên nguyên tắc đồng thuận (ASEAN Way), dẫn tới việc thực thi Thỏa thuận công nhận lẫn nhau về lao động du lịch (MRA-TP) tại Việt Nam còn rất hạn chế. Tỷ lệ lao động ngành du lịch đạt chuẩn chứng chỉ nghề ASEAN chỉ chiếm dưới 5%, cản trở sự dịch chuyển và liên kết nguồn nhân lực chất lượng cao trong khu vực.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Xác lập mô hình đánh giá chuỗi giá trị du lịch khu vực dựa trên Bảng cân đối liên ngành đa vùng (MRIO), lấp đầy khoảng trống tích hợp không gian địa lý vào lý thuyết thương mại giá trị gia tăng dịch vụ.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đo lường 4 chỉ số liên kết chuỗi ($BL, FL, PartInd, PosInd$) áp dụng cho các ngành kinh tế dịch vụ phi vật thể, mở ra hướng ứng dụng cho các khu vực kinh tế khác (như EU, MERCOSUR).
- Về mặt chính sách và thực tiễn:
- Chuyển dịch cơ cấu chi tiêu: Tái định vị chiến lược thu hút khách từ "chạy theo số lượng lượt khách" sang "tối đa hóa GTGT giữ lại trên mỗi ngày khách", tập trung phát triển công nghiệp văn hóa và kinh tế ban đêm (c34).
- Nâng cấp vị trí chuỗi lữ hành (c26): Khuyến khích hình thành các tập đoàn lữ hành đa quốc gia của Việt Nam có đủ năng lực thiết lập mạng lưới văn phòng đại diện tại Bangkok, Singapore, Bali để trực tiếp điều phối luồng khách quốc tế.
- Tận dụng tối đa MRA-TP: Thúc đẩy chuẩn hóa và cấp chứng chỉ nghề du lịch quốc gia tương thích 100% với Khung tiêu chuẩn nghề du lịch ASEAN (ACCSTP).
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 04 hạn chế mang tính khách quan và phương pháp luận:
- Giới hạn dữ liệu phân ngành: Bảng ADB MRIO gộp chung ngành dịch vụ hỗ trợ vận tải và đại lý lữ hành vào mã c26, khiến việc tách biệt tuyệt đối giá trị kinh tế của riêng khối công ty lữ hành gặp nhiều thách thức.
- Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào du lịch truyền thống và số liệu cấp vĩ mô/ngành, chưa thực hiện khảo sát vi mô ở cấp độ dữ liệu bảng doanh nghiệp (Firm-level panel data) để đánh giá hành vi quản trị chuỗi của từng đơn vị.
- Đặc thù phi chính thức: Chưa bao quát toàn diện khu vực kinh tế phi chính thức (kinh tế vỉa hè, dịch vụ tự do) – vốn là thành phần chiếm tỷ trọng đáng kể trong tiêu dùng du lịch thực tế tại các nước đang phát triển như Việt Nam hay Campuchia.
- Biến động hậu COVID-19: Dữ liệu dừng ở mốc 2022 khi ngành du lịch toàn cầu mới bắt đầu mở cửa trở lại, chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ tái cấu trúc hoàn chỉnh giai đoạn 2023–2025.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):
- Ứng dụng mô hình cân bằng tổng thể khả tính (Computable General Equilibrium - CGE) để mô phỏng định lượng tác động của các cú sốc phi kinh tế (dịch bệnh, biến đổi khí hậu) đến CGTDL ASEAN.
- Mở rộng phân tích chuỗi giá trị du lịch số (Digital Tourism Value Chain) và du lịch thực tế ảo (Virtual Reality Tourism) trong kỷ nguyên kinh tế số xuyên biên giới.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình cung cấp bộ khung định lượng chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh và học giả trong khối ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị du lịch và Thương mại quốc tế. Dự báo công trình sẽ tạo lập chỉ số trích dẫn cao trong các nghiên cứu về chuỗi giá trị dịch vụ và kinh tế học ASEAN.
- Chuyển đổi ngành (Industry Transformation): Định hướng cho các hiệp hội nghề nghiệp (Hiệp hội Du lịch Việt Nam - VITA) và các tập đoàn lữ hành lớn cấu trúc lại danh mục sản phẩm, chuyển đổi từ mô hình tour trọn gói giá rẻ sang liên kết chuỗi giá trị trải nghiệm sinh thái - văn hóa cao cấp liên quốc gia.
- Tác động chính sách công (Policy Influence): Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam trong việc rà soát và thực thi Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, cũng như đàm phán các thỏa thuận dịch vụ du lịch trong khuôn khổ Hiệp định Thương mại Dịch vụ ASEAN (ATISA).
Đối tượng hưởng lợi
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chuỗi giá trị của Porter (1985) và Gereffi (2016) sang lĩnh vực dịch vụ có tính ràng buộc không gian địa lý, xây dựng thành công định nghĩa và khung phân tích đa tầng (Vi mô - Trung mô - Vĩ mô) cho Chuỗi giá trị du lịch khu vực (RVC), giải quyết triệt để sự thiếu vắng yếu tố không gian trong các nghiên cứu GVC dịch vụ truyền thống.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với nghiên cứu của Bùi Thị Lan Hương (2012) chỉ dùng phân tích chi phí - lợi ích cục bộ hoặc Konishi (2019) dùng sơ đồ định tính hành trình du khách, luận án đã tiên phong ứng dụng kỹ thuật phân tách ma trận Bảng cân đối liên ngành đa vùng (ADB MRIO 2007–2022) để lượng hóa chính xác 04 chỉ số thương mại giá trị gia tăng ($BL, FL, PartInd, PosInd$) và chỉ số $NRCA$ đối xứng cho 10 nền kinh tế ASEAN.
3. Phát hiện thực chứng gây bất ngờ nhất được chứng minh bằng dữ liệu là gì?
Đó là nghịch lý vị thế: Ngành Vận tải hàng không (c25) của Việt Nam đạt quy mô doanh thu và đội bay tăng trưởng rất nhanh nhưng chỉ số vị trí chuỗi lại nằm sâu ở vùng âm ($PosInd < 0$), mang bản chất hạ nguồn thâm dụng đầu vào nhập khẩu; trong khi phân ngành đại lý lữ hành (c26) tuy có quy mô vốn hóa nhỏ nhưng lại nắm giữ vị trí thượng nguồn ($PosInd > 0$) với khả năng tạo thặng dư giá trị gia tăng vượt trội.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết nguồn trích xuất dữ liệu từ cổng dữ liệu mở của ADB (Multi-Regional Input-Output Database), phân loại chuẩn hóa mã ngành (c22, c25, c26, c34), hệ thống công thức giải ma trận phân tách xuất khẩu TiVA và ma trận tính toán chỉ số NRCA, bảo đảm khả năng tái lập và kiểm chứng độc lập hoàn toàn.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được đề xuất như thế nào?
Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu tập trung vào 02 trục chính: (1) Tích hợp dòng dữ liệu lớn (Big Data) và chuỗi giá trị du lịch số (Online Travel Agencies - OTA, kinh tế nền tảng) vào mô hình RVC; (2) Phân tích tác động lan tỏa của phát thải carbon và tính bền vững sinh thái dọc theo chuỗi giá trị du lịch ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lê Hồng Ngọc đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu với 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa và chuẩn hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về Chuỗi giá trị du lịch khu vực (RVC) và cơ chế tham gia của ngành du lịch quốc gia.
- Lập bản đồ cấu trúc kinh tế CGTDL ASEAN giai đoạn 2007–2022 trên 3 cấp độ: Vi mô (c22, c25, c34), Trung mô (c26), và Vĩ mô (thể chế hợp tác nội khối).
- Lượng hóa chi tiết mức độ tham gia, chỉ số liên kết ngược - xuôi, chỉ số vị trí chuỗi ($PosInd$) và lợi thế so sánh mới ($NRCA$) của ngành du lịch Việt Nam trong tương quan so sánh với 9 quốc gia ASEAN.
- Nhận diện các điểm nghẽn chiến lược: tăng trưởng số lượng chưa đi đôi với tăng trưởng GTGT, cơ cấu chi tiêu khách bị lệch, và rào cản chuẩn hóa lao động du lịch theo MRA-TP.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách mang tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc ngành du lịch Việt Nam theo hướng nâng cao giá trị gia tăng nội địa, phát huy liên kết khu vực để phục hồi và tăng trưởng bền vững.
Công trình tạo tiền đề vững chắc cho việc định hình mô hình phát triển mới của du lịch Việt Nam: chuyển từ tư duy "cạnh tranh đơn lẻ bằng giá rẻ" sang tư duy "liên kết chuỗi giá trị cộng sinh", chủ động định vị và dẫn dắt các công đoạn thượng nguồn trong chuỗi giá trị du lịch ASEAN.