Đại Học Quốc Gia TP. HCM: Chế Tạo và Biến Tính Bề Mặt Màng Mỏng WO3 và Chitosan:oxit Graphene

Luận án tiến sĩ về chế tạo và biến tính màng mỏng WO3, chitosan, oxit graphene. Nghiên cứu ứng dụng trong cảm biến, vật liệu tiên tiến.

Trường đại học

Trường ĐH Khoa Học Tự Nhiên

Chuyên ngành

Khoa Học Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

130
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về cảm biến sinh học

1.2. Cảm biến nano sinh học trên cơ sở hiệu ứng trường

1.3. Vật liệu oxit kim loại chuyển tiếp

1.4. Chitosan lai hóa với oxit graphen

1.5. Hợp chất dùng để biến tính bề mặt vật liệu

1.6. Chất thử sinh học gắn lên bề mặt vật liệu sau khi biến tính

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

2.1. Phương pháp chế tạo màng mỏng WO3, Ag, Ti và CS:GO

2.2. Các phương pháp phân tích

2.3. Quy trình thực nghiệm

2.3.1. Quy trình chế tạo màng mỏng WO3 và điện cực Ag, Ti

2.3.2. Quy trình chế tạo màng mỏng CS:GO

2.3.3. Quy trình biến tính bề mặt màng mỏng WO3 với APTES và SA

2.3.4. Quy trình biến tính bề mặt màng mỏng CS:GO với APTES và SA

2.3.5. Quy trình gắn chất thử sinh học lên bề mặt màng mỏng trước và sau biến tính

2.3.6. Quy trình gắn NH2-Oligo C6-sybr green I lên bề mặt màng mỏng WO3 trước và sau biến tính

2.3.7. Quy trình gắn FITC lên bề mặt màng mỏng CS:GO trước và sau biến tính

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ BIẾN TÍNH BỀ MẶT MÀNG MỎNG WO3

3.1. Kết quả chế tạo màng mỏng WO3

3.2. Giãn đồ nhiễu xạ tia X của màng mỏng WO3

3.3. Phổ XPS của màng mỏng WO3

3.4. Phổ FTIR của màng mỏng WO3

3.5. Đặc trưng I-V của cấu trúc TE/WO3/BE

3.6. Đặc trưng đảo điện trở của cấu trúc TE/WO3/BE

3.7. Cơ chế dẫn truyền dẫn điện tích của cấu trúc TE/WO3/BE

3.8. Cơ chế đảo điện trở của cấu trúc Ag/WO3/Pt và Ag/WO3/FTO

3.9. Cơ chế đảo điện trở của cấu trúc Ti/WO3/FTO

3.10. Kết quả biến tính bề mặt màng mỏng WO3

3.11. Kết quả phân tích phổ FTIR

3.12. Ảnh chụp bề mặt FE-SEM

3.13. Kết quả gắn chất thử sinh học NH2-C6 Oligo-sybr green I

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ CHẾ TẠO VÀ BIẾN TÍNH BỀ MẶT MÀNG MỎNG CS:GO

4.1. Kết quả chế tạo màng mỏng CS và CS:GO

4.2. Giãn đồ nhiễu xạ tia X

4.3. Phổ tán xạ Raman

4.4. Kết quả chụp ảnh TEEM

4.5. Kết quả chụp ảnh FE-SEM

4.6. Đặc trưng I-V của cấu trúc Ag/CS:GO/FTO

4.7. Đặc trưng đảo điện trở của cấu trúc Ag/CS:GO/FTO

4.8. Cơ chế đảo điện trở của cấu trúc Ag/CS:GO/FTO

4.9. Kết quả biến tính bề mặt màng mỏng CS, CS:GO

4.10. Kết quả gắn chất thử sinh học FITC

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chế Tạo Màng Mỏng WO3 Chitosan 55 ký tự

Khoa học vật liệu và công nghệ nano đã có bước phát triển vượt bậc, mở ra nhiều ứng dụng thực tế. Trong lĩnh vực khoa học sự sống, y sinh học, và môi trường, các thế hệ cảm biến sinh học dựa trên điện hóa, hiệu ứng trường, từ tính đã được nghiên cứu rộng rãi. Các cảm biến này có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và nâng cao hiệu quả điều trị các bệnh nan y. Tuy nhiên, các cấu trúc cảm biến hiện tại còn gặp nhiều hạn chế về công nghệ chế tạo và khả năng tích hợp. Cộng đồng khoa học đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp để khắc phục những hạn chế này. WO3, ChitosanGraphene là những vật liệu tiềm năng để phát triển thế hệ cảm biến mới.

1.1. Ứng dụng màng mỏng WO3 và Chitosan trong cảm biến

Các cảm biến môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, và khí, hoạt động dựa trên các nguyên tắc hóa học và vật lý, đã được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và xây dựng. Tuy nhiên, các cấu trúc cảm biến này gặp giới hạn về công nghệ chế tạo và mạch tích hợp khi kích thước linh kiện điện tử ngày càng thu nhỏ. Nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới có khả năng thay đổi điện trở thuận nghịch trong cảm biến trở nhớ là một hướng đi đầy tiềm năng, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học sự sống, y sinh học, nông nghiệp, môi trường, xây dựng và điện tử.

1.2. Giới thiệu chung về cảm biến trở nhớ và vật liệu WO3

Gần đây, một thế hệ cảm biến mới, cảm biến trở nhớ, có cấu trúc tụ điện đơn giản và cơ chế cảm biến dựa trên sự thay đổi điện trở thuận nghịch của lớp vật liệu điện môi khi được cấp điện thế, đã phần nào giải quyết được các hạn chế nêu trên. Thành phần chính của các loại cảm biến này là lớp vật liệu có khả năng đáp ứng với các đối tượng cần phát hiện dưới tác dụng của các kích thích như điện trường, ánh sáng, từ trường, nhiệt độ, lực cơ học,... Do đó, nghiên cứu các vật liệu có khả năng thay đổi điện trở thuận nghịch trong cảm biến trở nhớ là một hướng đi đầy tiềm năng.

II. Thách Thức Trong Chế Tạo Cảm Biến Màng Mỏng 59 ký tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc chế tạo cảm biến màng mỏng hiệu suất cao vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là tìm kiếm vật liệu điện môi có khả năng thay đổi điện trở ổn định và nhạy bén. Các vật liệu oxit kim loại chuyển tiếp, graphene, và vật liệu hữu cơ đã được nghiên cứu, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề về độ bền, tính chọn lọc, và khả năng tái sản xuất. Ngoài ra, việc kiểm soát cấu trúc và thành phần của màng mỏng trong quá trình chế tạo cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến. Theo Tạ Thị Kiều Hạnh, “Sự chuyển đổi điện trở thuận nghịch giữa hai trạng thái điện trở cao và điện trở thấp của các vật liệu trên không chỉ phụ thuộc vào bản chất vật liệu oxit mà còn phụ thuộc vào vật liệu điện cực…”.

2.1. Vấn đề về độ bền và tính chọn lọc của vật liệu cảm biến

Nhiều loại vật liệu nano như perovskite (SrTiO3 pha tạp Cr, ...), các oxit kim loại chuyển tiếp (ZnO, Nb2O5, Al2O3, Ta2O5, TiO2, NiO, ...), oxit graphene, vật liệu hữu cơ đã được nghiên cứu và xác định có khả năng ứng dụng làm vật liệu trở nhớ. Tuy nhiên, để ứng dụng rộng rãi, cần phải cải thiện độ bền, tính chọn lọc và khả năng tái sản xuất của các vật liệu này. Vật liệu và phương pháp chế tạo điện cực cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu suất của cảm biến.

2.2. Kiểm soát cấu trúc và thành phần màng mỏng WO3 Chitosan

Quá trình chế tạo màng mỏng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cấu trúc và thành phần đồng nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, và tốc độ lắng đọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng của màng. Việc tối ưu hóa các thông số này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quá trình hình thành màng và các phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu tiên tiến. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa WO3, ChitosanGraphene để tạo ra vật liệu cảm biến hiệu quả.

III. Chế Tạo Màng Mỏng WO3 và Chitosan Phương Pháp 58 ký tự

Để giải quyết những thách thức trên, nhiều phương pháp chế tạo màng mỏng đã được phát triển. Trong đó, phương pháp phún xạ và lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) là hai kỹ thuật phổ biến. Phương pháp phún xạ cho phép tạo ra màng mỏng có độ tinh khiết cao và kiểm soát tốt độ dày. CVD, mặt khác, có thể tạo ra màng mỏng trên các bề mặt phức tạp với chi phí thấp hơn. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng cảm biến. Bên cạnh đó, quá trình biến tính vật liệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất cảm biến. Các phương pháp biến tính bề mặt, chẳng hạn như sử dụng APTESSA, có thể thay đổi tính chất hóa học và vật lý của màng mỏng, từ đó tăng cường khả năng tương tác với đối tượng cần phát hiện.

3.1. Kỹ thuật phún xạ trong chế tạo màng mỏng WO3

Phương pháp phún xạ là một kỹ thuật phổ biến để tạo ra màng mỏng WO3 có độ tinh khiết cao và kiểm soát tốt độ dày. Quá trình này sử dụng các ion năng lượng cao để bắn phá một mục tiêu vật liệu (target), khiến các nguyên tử hoặc phân tử vật liệu bắn ra và lắng đọng trên một bề mặt khác (substrate). Các thông số như áp suất, công suất, và nhiệt độ có thể được điều chỉnh để kiểm soát quá trình lắng đọng và chất lượng màng mỏng.

3.2. Biến tính bề mặt bằng APTES và SA để cải thiện tính chất

Quá trình biến tính bề mặt có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của cảm biến. Việc sử dụng các chất như APTES (3-Aminopropyltriethoxysilane) và SA (Succinic Anhydride) có thể tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt màng mỏng, tăng cường khả năng tương tác với đối tượng cần phát hiện. Ví dụ, APTES có thể tạo ra các nhóm amin, cho phép gắn kết các phân tử sinh học, trong khi SA có thể tạo ra các nhóm carboxyl, tăng cường khả năng hút ẩm.

3.3. Lắng đọng hóa học pha hơi CVD cho màng mỏng Chitosan

Lắng đọng hóa học pha hơi (CVD) là một kỹ thuật hiệu quả để tạo ra màng mỏng Chitosan. CVD sử dụng các tiền chất khí phản ứng với nhau trên bề mặt substrate ở nhiệt độ cao, tạo thành màng mỏng. Ưu điểm của CVD là khả năng tạo ra màng mỏng trên các bề mặt phức tạp và kiểm soát tốt thành phần hóa học. Quá trình CVD có thể được điều chỉnh để tạo ra màng mỏng Chitosan với các đặc tính mong muốn cho ứng dụng cảm biến.

IV. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Cảm Biến WO3 Chitosan Graphene 60 ký tự

Để đạt được hiệu suất cảm biến tối ưu, cần phải tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của màng mỏng. Việc kết hợp WO3, Chitosan, và Graphene có thể tạo ra một vật liệu composite với các tính chất vượt trội. WO3 cung cấp khả năng thay đổi điện trở nhạy bén, Chitosan tăng cường khả năng tương thích sinh học, và Graphene cải thiện độ dẫn điện. Tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần này cần được điều chỉnh cẩn thận để đạt được hiệu suất cảm biến tốt nhất. Ngoài ra, việc điều khiển kích thước và hình dạng của các hạt nano cũng là một yếu tố quan trọng. Theo nghiên cứu của Tạ Thị Kiều Hạnh, việc kiểm soát hình thái bề mặt và thành phần của màng mỏng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao độ nhạy và tính chọn lọc của cảm biến.

4.1. Vai trò của Graphene trong cải thiện độ dẫn điện cảm biến

Graphene có độ dẫn điện cao và diện tích bề mặt lớn, làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng để cải thiện hiệu suất của cảm biến. Việc tích hợp graphene vào màng mỏng WO3/Chitosan có thể tăng cường khả năng vận chuyển điện tích, giảm điện trở, và tăng độ nhạy của cảm biến. Ngoài ra, graphene cũng có thể đóng vai trò như một lớp bảo vệ, ngăn chặn sự suy giảm hiệu suất của màng mỏng theo thời gian.

4.2. Tương tác WO3 Chitosan và ảnh hưởng đến hiệu suất cảm biến

Sự tương tác giữa WO3Chitosan có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của cảm biến. Chitosan có thể tạo ra các liên kết hóa học với WO3, thay đổi cấu trúc điện tử và tính chất bề mặt của vật liệu composite. Việc điều khiển sự tương tác này có thể giúp tối ưu hóa độ nhạy, tính chọn lọc, và độ ổn định của cảm biến. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác WO3-Chitosan là cần thiết để phát triển các vật liệu cảm biến hiệu quả hơn.

4.3. Ảnh hưởng của kích thước và hình dạng hạt nano đến cảm biến

Kích thước và hình dạng của các hạt nano WO3Graphene có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của cảm biến. Các hạt nano nhỏ có diện tích bề mặt lớn hơn, tạo ra nhiều vị trí hoạt động hơn cho quá trình cảm biến. Hình dạng của các hạt nano cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng tương tác với đối tượng cần phát hiện. Việc kiểm soát kích thước và hình dạng của các hạt nano là một thách thức lớn trong quá trình chế tạo màng mỏng, nhưng nó có thể mang lại những cải thiện đáng kể về hiệu suất cảm biến.

V. Ứng Dụng Cảm Biến WO3 Chitosan Graphene Triển Vọng 59 ký tự

Cảm biến dựa trên màng mỏng WO3, Chitosan, và Graphene có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực y tế, chúng có thể được sử dụng để phát hiện sớm các bệnh ung thư, theo dõi nồng độ glucose trong máu, và phát hiện các chất ô nhiễm trong môi trường. Trong lĩnh vực môi trường, chúng có thể được sử dụng để giám sát chất lượng không khí và nước, phát hiện các khí độc hại, và theo dõi sự phát thải của các nhà máy công nghiệp. Trong lĩnh vực an ninh, chúng có thể được sử dụng để phát hiện các chất nổ và các mối đe dọa an ninh khác. Theo lời cam đoan của Tạ Thị Kiều Hạnh: “Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Khoa học Vật liệu, với đề tài chế tạo và biến tính bề mặt màng mỏng WO3 và chitosan:oxit graphen định hướng ứng dụng trong cảm biến là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Phan Bách Thắng và TS. Nguyễn Thị Liên Thương…”.

5.1. Ứng dụng trong cảm biến khí phát hiện khí độc hại

Cảm biến khí dựa trên màng mỏng WO3/Chitosan/Graphene có thể được sử dụng để phát hiện các khí độc hại như CO, NO2, và SO2 trong không khí. Các cảm biến này có độ nhạy cao và thời gian đáp ứng nhanh, cho phép giám sát chất lượng không khí một cách hiệu quả. Việc phát triển các cảm biến khí giá rẻ và dễ sử dụng có thể giúp cải thiện sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong cảm biến sinh học phát hiện bệnh

Cảm biến sinh học dựa trên màng mỏng WO3/Chitosan/Graphene có thể được sử dụng để phát hiện các biomarker trong máu và các dịch sinh học khác, cho phép chẩn đoán sớm các bệnh ung thư, tim mạch, và các bệnh truyền nhiễm. Chitosan giúp tăng cường khả năng tương thích sinh học của vật liệu cảm biến, cho phép các phân tử sinh học tương tác một cách hiệu quả với bề mặt cảm biến. Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng của cảm biến WO3/Chitosan/Graphene trong lĩnh vực sinh học là cần thiết để phát triển các công cụ chẩn đoán bệnh hiệu quả hơn.

5.3. Giám sát môi trường và ứng dụng trong nông nghiệp thông minh

Cảm biến WO3/Chitosan/Graphene có thể được sử dụng để giám sát các thông số môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, và pH trong đất, giúp tối ưu hóa việc tưới tiêu và bón phân, từ đó tăng năng suất cây trồng. Các cảm biến này có thể được tích hợp vào các hệ thống nông nghiệp thông minh, cho phép người nông dân theo dõi và điều khiển các yếu tố môi trường một cách chính xác, giảm thiểu lãng phí tài nguyên và bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Cảm Biến Tương Lai 58 ký tự

Nghiên cứu về chế tạobiến tính màng mỏng WO3Chitosan cho ứng dụng cảm biến Graphene đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng trong lĩnh vực cảm biến. Mặc dù vẫn còn nhiều thách thức, sự kết hợp giữa các vật liệu nano tiên tiến và các phương pháp chế tạo hiện đại hứa hẹn sẽ tạo ra các thế hệ cảm biến hiệu suất cao, giá thành thấp, và dễ sử dụng. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc vật liệu, phát triển các phương pháp biến tính hiệu quả, và khám phá các ứng dụng mới trong các lĩnh vực khác nhau.

6.1. Hướng phát triển vật liệu composite WO3 Chitosan Graphene

Hướng phát triển chính là tập trung vào việc tạo ra các vật liệu composite WO3/Chitosan/Graphene có cấu trúc nano được kiểm soát chặt chẽ. Việc điều khiển kích thước, hình dạng, và sự phân bố của các hạt nano có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất cảm biến. Các phương pháp chế tạo mới, chẳng hạn như in 3D và tự lắp ráp, có thể được sử dụng để tạo ra các cấu trúc cảm biến phức tạp với độ chính xác cao.

6.2. Nghiên cứu cơ chế cảm biến và tương tác vật liệu ở cấp độ nano

Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế cảm biến và sự tương tác giữa các vật liệu ở cấp độ nano là cần thiết để hiểu rõ hơn về quá trình hoạt động của cảm biến và tìm ra các phương pháp cải thiện hiệu suất. Các kỹ thuật mô phỏng máy tính và phân tích dữ liệu lớn có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình nghiên cứu và phát triển.

6.3. Phát triển các ứng dụng mới cho cảm biến WO3 Chitosan Graphene

Việc khám phá các ứng dụng mới cho cảm biến WO3/Chitosan/Graphene là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ này. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm cảm biến đeo được, cảm biến tích hợp trong thiết bị di động, và cảm biến cho các ứng dụng công nghiệp. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, kỹ sư, và doanh nghiệp là cần thiết để đưa các sản phẩm cảm biến mới ra thị trường.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ khoa học vật liệu chế tạo và biến tính bề mặt màng mỏng wo3 và chitosan oxit graphen định hướng ứng dụng trong cảm biến

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực nghiệm. Kết quả chế tao và biến tính bề mặt màng mỏng WOs. Kết quả chế tạo và biến tính bề mặt màng mỏng CS:GO.

Kết luận và kiến nghị. Mục tiêu nghiên cứu của luận án Mục tiêu nghiên cứu của luận án gồm (1) Nghiên cứu, chế tạo được các vật liệu điện môi/bán dẫn dạng mang mỏng vô co WO; và hữu cơ lai hóa chitosan:oxit graphen tương thích sinh học có tính đảo điện trở thuận nghịch (tính trở nhớ) và luận giải được cơ chế truyền dẫn điện tích và đảo điện trở thuận nghịch của vật liệu làm cơ sở hiểu được cơ chế cảm biến; (2) biến tính thành công bề mặt màng WO; và CS:GO với các nhóm chức -NH;, -COOH và (3) gắn kết thành công các chất thử lên bề mặt màng WO; và CS:GO thông qua các nhóm chức -NH2, -COOH. Đôi tượng nghiên cứu của luận án Sau khi tìm hiêu về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, kêt hợp với sự kế thừa các nghiên cứu trước đây của nhóm, tác giả và tập thể cán bộ hướng dẫn đã lựa chọn đôi tượng nghiên cứu của luận án như sau: - Vật liệu tương thích sinh học có tính trở nhớ: WO3 và CS:GO. - Cac tiền chất dé biến tính bề mặt: (3-Aminopropyl)triethoxy silane (APTES) dé hình thành nhóm chức -NH; và succinic anhydrid (SA) dé hình thành nhóm chức -COOH.

- Chat thử sinh hoc: NHạ Oligo C6-sybr green I và fluorescein isothiocyante (FITC). Pham vi nghiên cứu của luận án Luận án được nghiên cứu trong phạm vi phòng thí nghiệm tại cơ sở đào tạo và các phòng thí nghiệm hợp tác trong và ngoài nước. Phương pháp nghiên cứu trong luận án Luận án được thực hiện thông qua việc tìm hiểu về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước đê có được tông quan về cơ sở lý thuyét. Từ đó, sử dụng các phương pháp thực nghiệm dé tiến hành chế tạo cũng như biến tính bề mặt vật liệu, sau đó sử dụng một số phương pháp đo đạc dé phân tích và đánh giá tính chat của vật liệu.

Y nghĩa khoa hoc của luận án Các kết quả chính của luận án liên quan đến (1) quy trình công nghệ chế tạo màng WO; và mang mỏng CS:GO có tính trở nhớ, luận giải được cơ chế truyền dẫn điện tích và đảo điện trở thuận nghịch của các mảng nêu trên là cơ sở xác định cơ chế cảm biến của vật liệu; (2) quy trình biến tính bề mặt mang vô co và hữu co lai hóa với các nhóm chức -NHa, -COOH, luận giải được cơ chế gan kết nhóm chức lên bề mặt vật liệu, (3) quy trình gắn kết chat thử NHa Oligo C6-sybr green I và FITC lên các nhóm chức -NH2, -COOH. Các kết quả nêu trên đã được công bố thành công trên 03 tạp chí khoa học quốc tế SCIE (1 Q1, 2 Q2) và một chương sách tham khảo trong nước, là dữ liệu tham chiếu cho cộng đồng khoa học trong cùng lĩnh vực và chủ đề nghiên cứu. TONG QUAN Nhằm tìm hiểu rõ hơn về cơ sở nghiên cứu cũng như việc lựa chọn các đối tượng nghiên cứu của luận án, trong chương này sẽ trình bày tổng quan về cảm biến sinh học nói chung và cảm biến trở nhớ nói riêng, một số vật liệu có tính trở nhớ và các phương pháp biến tính bề mặt vật liệu. Téng quan về cảm biến sinh học Nhờ công nghệ nano, các cảm biến sinh học với các vật liệu ở thang nano có khả năng tương tác với các chỉ dấu sinh học, phát hiện tế bào gây bệnh, sàng lọc tế bào mang bệnh và giúp điều trị bệnh hiệu quả.

Các nghiên cứu gần đây chú trọng đến VIỆC chế tạo cảm biến sinh học có độ nhạy cao nhằm phát hiện nhanh các chỉ dấu sinh học có nông độ rất thấp (nM — fM). Phan lớn các quá trình hình thành và phát triển ung thư đều xảy ra ở quy mô nano. Ví dụ, việc phát hiện các chỉ dấu ung thư từ khi hình thành (giai đoạn tiền nhiễm bệnh) đòi hỏi thiết bị phát hiện phải hoạt động được Ở cấp độ nano. Phát hiện sớm và định lượng nhanh các chỉ dấu sinh học như glucose, protein, DNA.

trong bệnh pham cung cấp một khả năng cao va hiệu quả trong ngăn ngừa và điều trị bệnh, đặc biệt là những bệnh ung thư. Cảm biến sinh học cộng hưởng trên cơ sở thanh nano dao động Khi các tế bào được gắn kết trên bề mặt thanh nano, các tế bào này đóng vai trò như một tải trọng đặt lên thanh nano gây ra ứng suất trên bề mặt thanh nano, gây moment uốn ảnh hưởng đến tần số dao động riêng hoặc độ lệch của đầu thanh nano. Các thông số trên phụ thuộc vào kích thước thanh nano, suất đàn hồi của thanh (vật liệu). Sự thay đôi độ lệch hoặc tần số dao động của thanh nano phụ thuộc vào s6 lượng tế bao được gắn kết trên thanh nano [40].

Các phương pháp được dùng dé phát hiện sự thay đổi trên là phương pháp quang học, giao thoa, phương pháp đọc điện dung [41, 42]. Dé phát hiện một lượng tế bào nhỏ đòi hỏi thanh nano phải được chế tạo ở kích thước nhỏ tương ứng, đây là yêu cầu khắt khe với tình hình công nghệ hiện tại ở Việt Nam. Không những thế, việc phát hiện những thay đổi rất nhỏ về độ lệch hay tần số của thanh nano yêu cầu các thiết bị phân tích tinh vi, đắt tiền. Mô hình cảm biến sinh học thanh nano dao động [40] 1.

Cảm biến sinh học điện hoá `XX^ Hiệu điện —**»XSxx++ ¬. Mô hình đo của cảm biến sinh học điện hoá [44] Cảm biến sinh học điện hoá là cảm biến sinh học có bộ phận chuyền đổi thành tín hiệu điện hoá: điện cực biến đổi hoá học (điện cực điện hoá) được chức năng bề mặt. Các phương pháp dé đo tín hiệu khi có sự tương tác giữa cảm biến và đối tượng sinh học cần phân tích như phương pháp đo dòng, thé, đo độ dẫn, đo phổ tổng trở. Các nghiên cứu về vật liệu làm điện cực trong cảm biên sinh học điện hoá là chủ đê nghiên cứu chính trong những năm gân đây.

Hạn chê của cảm biên sinh học điện hoá là phép đo phải được tiến hành trong môi trường dung dịch [43, 45-47]. Cảm biến nano sinh học trên cơ sở hiệu ứng trường ® hạt mang điện dương @hat mang điện âm hoặc lỗ trông Thời gian Thời gian Hình 1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học hiệu ứng trường [48] Khi vật liệu được chế tạo ở dạng sợi nano, sỐ lượng các nguyên tử ton tại trên bề mặt sợi rất lớn nên các tính chất như điện trở của sợi rất nhạy với các thay đôi của môi trường bên ngoài hoặc khi sợi có tương tác với tác nhân bên ngoài. Nguyên lý hoạt động của cảm biến sinh học sợi nano dựa trên nguyên lý làm việc của transitor hiệu ứng trường (field effect transistor —FET) [48, 49], cụ thé là: e Soi bán dan nano có chứa các hạt dan điện (vi dụ tích điện dương) với hai đâu được kêt nôi với các điện cực.

Bê mặt sợi bán dan nano được chức năng hoá bởi các môi sinh học nhăm bắt cặp với các chỉ dâu sinh học cân phát hiện. e Su bat cặp giữa các môi/chỉ dâu sinh học dién ra trên bê mặt sợi nano xảy ra khi dung dịch chứa các chỉ dấu sinh học được cho chảy qua sợi nano. e Các chỉ dấu sinh học có điện tích có điện tích dương sẽ làm giảm dòng điện chạy qua sợi nano (Hình 1. Ngược lại, khi các chỉ dấu sinh học âm sẽ dẫn đến sự tích tụ các hạt dẫn của sợi lên trên bề mặt, làm tăng dòng điện chạy qua sợi (Hình 1.

Như vậy tín hiệu nhận biết sự tồn tại của các chỉ dấu sinh học cần phát hiện là giá trị dòng diện chạy qua sợi nano. Thường giá trị dòng rất nhỏ (~ nA) nên yêu cầu thiết bị hiện đại và khả năng chống nhiều cao. Tất cả các phương pháp kê trên đều có những điểm chung là cần chức năng hóa bề mặt vật liệu nano nhằm tạo thành những nhóm chức dé liên kết với đối tượng sinh học. Sự khác biệt là cấu tạo, cơ chế phát hiện và tín hiệu ra (chênh lệch tan số, kích thước, dòng điện.

Yêu cầu hiện nay dé chế tao các cảm biến sinh học là cần hướng tới thiết bị gọn nhẹ, đơn giản, thao tác và phân tích dễ dàng, độ nhạy cao, đặc hiệu, phân tích trong môi trường khô. Trong các phương pháp khảo sát trên, phương pháp có tín hiệu ra là dòng điện có ưu thế là đơn giản, dễ nhận biết. Tuy nhiên, khi cần phát hiện một lượng nhỏ đối tượng sinh học, giá trị dòng điện thu được có giá trị nhỏ (nA) nên khó phát hiện độ chênh lệch của dòng điện khi có và không có đối tượng sinh học. Cảm biến sinh học trở nhớ Từ năm 2011 đến nay, một thiết bị cảm biến sinh học mới được phát triển với một phương pháp đọc tín hiệu đơn giản hơn đó là cảm biến sinh học trở nhớ (memristive biosensor).

Khái niệm trở nhớ (memristor) bắt nguồn từ các công bố khoa học liên quan đến bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dạng điện trở (Resistive random access memory — ReRAM) [27-30, 50-52]. Trở nhớ được xem là linh kiện điện tử cơ bản thứ tư bên cạnh điện trở, tụ điện và cuộn cảm. Sự tiến bộ nhanh chóng trong kỹ thuật công nghệ thông tin đòi hỏi cần có các loại bộ nhớ điện tử có tốc độ truy cập cao và khả năng lưu trữ lớn. Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (Random access memory - RAM) được chế tạo từ vật liệu micro — nano gồm bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dạng sắt điện (FRAM), bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dang từ tính (MRAM), bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên dạng thay đổi pha (PRAM) và bộ nhớ truy cập ngau nhiên dạng điện trở (RRAM hay ReRAM) đã được nghiên cứu rộng rãi.

Bộ nhớ RRAM có lợi thế do chế tạo dễ dàng, cấu trúc đơn giản, khả năng tích hợp cao, đáp ứng nhanh, mật độ tích 10 hợp cao và khả năng tương thích tốt với các oxit kim loại trong công nghệ bán dẫn trên nền vật liệu Si hiện nay (CMOS). Cấu tạo của bộ nhớ RRAM thường bao gồm một vật liệu cách điện I (insulator) kẹp giữa hai điện cực M (metal) dé tạo thành cau trúc kim loại - cách điện - kim loại (MIM) (Hình 1.4) Điện cực định Lớp điện môi Điện cực day Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt luận án "Chế Tạo và Biến Tính Màng Mỏng WO3 và Chitosan: Ứng Dụng Cảm Biến Graphene" tập trung vào quá trình chế tạo và biến tính màng mỏng WO3 và chitosan, sau đó ứng dụng chúng trong cảm biến graphene. Luận án này cung cấp một hướng tiếp cận mới trong việc tạo ra các vật liệu cảm biến hiệu quả, có độ nhạy cao và khả năng phát hiện chọn lọc, tận dụng các đặc tính ưu việt của WO3, chitosan và graphene. Độc giả sẽ có được kiến thức chuyên sâu về phương pháp chế tạo màng mỏng, các kỹ thuật biến tính vật liệu, cũng như các ứng dụng tiềm năng của chúng trong lĩnh vực cảm biến.

Để tìm hiểu thêm về việc chế tạo vật liệu nano lai graphene cho ứng dụng cảm biến, bạn có thể tham khảo luận án tiến sĩ: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo sợi nano fe2o3 và znfe2o4 lai graphene khử từ ôxit graphene rgo bằng phương pháp phun tĩnh điện và ứng dụng cho cảm biến khí h2s. Nghiên cứu này trình bày các phương pháp chế tạo tiên tiến và tập trung vào ứng dụng cảm biến khí H2S, mang đến một góc nhìn so sánh và mở rộng về các vật liệu cảm biến dựa trên graphene.