Hướng dẫn chi tiết chế tạo module tạo rung cho máy thử độ bền kéo

Chuyên khảo phân tích Chế tạo module tạo rung cho máy thử độ bền kéo, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Tình hình máy thử độ bền kéo nhựa trong nước

1.3. Tình hình máy thử độ bền kéo nhựa thế giới

1.4. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.4.1. Ý nghĩa khoa học

1.4.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Lý do chọn đề tài

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

1.6.2. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Mục tiêu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Giới thiệu nhựa ABS

2.1.1. Tổng quan nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)

2.1.2. Cấu tạo nhựa ABS

2.1.3. Ưu và nhược điểm của nhựa ABS

2.1.3.1. Ưu điểm của nhựa ABS
2.1.3.2. Nhược điểm của nhựa ABS

2.1.4. Ứng dụng của nhựa ABS

2.1.5. An toàn nhựa ABS

2.2. Tần số rung

2.2.1. Khái niệm tần số rung

2.2.2. Thông số liên quan đến độ rung

2.3. Khái niệm độ bền kéo

2.3.1. Cơ chế tạo ra độ bền kéo

2.3.2. Công thức độ bền kéo

2.3.3. Yếu tố ảnh hưởng đến độ bền kéo

2.3.3.1. Công nghệ ép phun
2.3.3.2. Máy ép phun nhựa
2.3.3.3. Cấu tạo máy ép phun nhựa
2.3.3.4. Quy trình ép phun nhựa
2.3.3.5. Khuôn ép nhựa
2.3.3.6. Những ưu điểm trong phương pháp phun ép nhựa

2.3.4. Giới thiệu máy thử độ bền kéo nhựa

2.3.4.1. Cấu tạo chính của máy kéo nhựa
2.3.4.2. Các thông số kỹ thuật quan trọng

2.3.5. Quy trình kéo nhựa

2.3.6. Thiết bị truyền động Piezo điện

2.3.6.1. Ứng dụng của Piezo
2.3.6.2. Thông số Piezo P-225
2.3.6.3. Bộ nguồn Piezo

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ ĐỒ GÁ MODULE TẠO ĐỘ RUNG (ĐỘNG CƠ PIEZO)

3.1. Tấm trên rung

3.2. Tấm dưới rung

3.3. Thanh trượt

3.4. Bạc trượt

3.5. Tấm đỡ chuyển ren

3.7. Tấm di động

3.10. Bulong M8 và viên bi

3.11. Mô hình 3D Piezo

3.12. Máy kéo nhựa sau khi hoàn thành lắp ráp đồ gá cho module rung

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM

4.1. Chọn mẫu thử độ bền kéo cho sản phẩm nhựa

4.2. Chế tạo mẫu thử độ bền kéo cho sản phẩm nhựa

4.2.1. Chuẩn bị nhựa

4.2.2. Sấy nhựa trước khi đi vào quá trình phun ép

4.2.3. Quá trình tạo mẫu bằng công nghệ phun ép nhựa

4.2.4. Tiêu chuẩn mẫu kéo

4.3. Quy trình sử dụng máy kéo

5. CHƯƠNG 5: TỔNG HỢP CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ PHÂN TÍCH CÁC KẾT QUẢ ĐỘ BỀN KÉO CÓ ĐỘ RUNG

5.1. Kết quả và phân tích mẫu nhựa thực tế

5.2. Tổng hợp các biểu đồ độ bền kéo

5.2.1. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 0Hz

5.2.2. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 88,755 Hz

5.2.3. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 243,07 Hz

5.2.4. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 473,67 Hz

5.2.5. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 637,17 Hz

5.2.6. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 778,19 Hz

5.2.7. Biểu đồ độ bền kéo trường hợp 885

5.3. Tổng hợp kết quả độ bền kéo và phân tích kết quả

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH VÀ BIỂU ĐỒ

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Giới thiệu về module tạo rung và máy thử độ bền kéo

Module tạo rung là một thiết bị quan trọng trong việc kiểm tra độ bền kéo của vật liệu, đặc biệt là nhựa. Máy thử độ bền kéo được sử dụng để đo lường các chỉ số như độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi của vật liệu. Việc tích hợp module tạo rung vào máy thử độ bền kéo giúp mô phỏng các điều kiện thực tế, nơi vật liệu có thể chịu tác động của rung động. Điều này làm tăng độ chính xác của kết quả thử nghiệm, đặc biệt trong các ngành công nghiệp sản xuất nhựa.

1.1. Nguyên lý hoạt động của module tạo rung

Module tạo rung hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng thiết bị Piezo để tạo ra các dao động cơ học. Các dao động này được truyền đến mẫu thử, giúp mô phỏng các điều kiện rung động thực tế. Thiết bị Piezo được điều khiển bằng phần mềm để điều chỉnh tần số rung, từ đó tạo ra các mức độ rung khác nhau. Điều này cho phép kiểm tra độ bền kéo của vật liệu trong các điều kiện rung động đa dạng.

1.2. Ứng dụng của máy thử độ bền kéo

Máy thử độ bền kéo được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp sản xuất nhựa, bao bì, và vật liệu composite. Nó giúp đánh giá chất lượng sản phẩm, kiểm soát nguyên liệu đầu vào, và nghiên cứu các đặc tính cơ học của vật liệu mới. Việc tích hợp module tạo rung vào máy thử độ bền kéo mở ra khả năng kiểm tra độ bền kéo trong các điều kiện môi trường phức tạp, nơi rung động là yếu tố không thể bỏ qua.

II. Hướng dẫn chế tạo module tạo rung

Quá trình chế tạo module tạo rung bao gồm các bước thiết kế, gia công, và lắp ráp. Thiết kế module tạo rung bắt đầu bằng việc tạo mô hình 3D trên phần mềm CAD, sau đó chế tạo các chi tiết phi tiêu chuẩn như đồ gá và bộ phận truyền động. Thiết bị Piezo được lựa chọn làm nguồn tạo rung, với các thông số kỹ thuật phù hợp để đảm bảo hiệu quả hoạt động. Sau khi gia công, các chi tiết được lắp ráp và kiểm tra để đảm bảo độ chính xác và độ bền.

2.1. Thiết kế đồ gá và chi tiết phi tiêu chuẩn

Đồ gá và các chi tiết phi tiêu chuẩn được thiết kế để hỗ trợ lắp đặt module tạo rung lên máy thử độ bền kéo. Các chi tiết này bao gồm tấm trên rung, tấm dưới rung, thanh trượt, và bạc trượt. Việc thiết kế đồ gá cần đảm bảo độ chính xác cao để tránh sai lệch trong quá trình thử nghiệm. Các chi tiết được gia công bằng máy CNC để đạt độ chính xác và độ bền cần thiết.

2.2. Lắp ráp và thử nghiệm module tạo rung

Sau khi gia công, các chi tiết được lắp ráp thành module tạo rung. Quá trình lắp ráp bao gồm việc gắn thiết bị Piezo vào đồ gá và kết nối với hệ thống điều khiển. Module tạo rung sau đó được lắp đặt lên máy thử độ bền kéo và tiến hành thử nghiệm. Các thử nghiệm ban đầu được thực hiện để kiểm tra hiệu suất và độ ổn định của module trước khi áp dụng vào thực tế.

III. Phương pháp thử nghiệm và phân tích kết quả

Phương pháp thử nghiệm bao gồm việc sử dụng máy thử độ bền kéo để kéo các mẫu nhựa trong môi trường có độ rung. Các mẫu thử được chế tạo từ nhựa ABS, với các tần số rung khác nhau được áp dụng. Dữ liệu thu được từ quá trình thử nghiệm bao gồm lực kéo, chuyển vị, và thời gian kéo đứt. Các dữ liệu này được phân tích để vẽ biểu đồ độ bền kéo và so sánh kết quả giữa các mẫu thử.

3.1. Quy trình thử nghiệm độ bền kéo

Quy trình thử nghiệm bắt đầu bằng việc chuẩn bị mẫu thử từ nhựa ABS. Các mẫu thử được đưa vào máy thử độ bền kéo và kéo với các tần số rung khác nhau. Phần mềm điều khiển SIMATIC WinCC Runtime Advanced được sử dụng để ghi lại các thông số thử nghiệm. Quá trình thử nghiệm được lặp lại nhiều lần để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.2. Phân tích kết quả và đánh giá

Dữ liệu thu được từ quá trình thử nghiệm được phân tích để vẽ biểu đồ độ bền kéo. Các biểu đồ này được so sánh để đánh giá ảnh hưởng của rung động đến độ bền kéo của nhựa ABS. Kết quả cho thấy rằng rung động có thể làm giảm độ bền kéo của vật liệu, đặc biệt ở các tần số cao. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho việc tối ưu hóa thiết kế sản phẩm nhựa trong các điều kiện môi trường phức tạp.

21/02/2025
Chế tạo module tạo rung cho máy thử độ bền kéo

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Tính cấp thiết của đề tài Nhựa là một trong những nguyên liệu phổ biến được sử dụng để sản xuất các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các sản phẩm nhựa ngày càng đa dạng. Vì vậy việc lựa chọn lọc các loại nhựa phù hợp với sản ngày càng quan trọng. Máy thử độ bền kéo nhựa đóng vai trò không thể thiếu trong ngành công nghiệp sản xuất, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ nhựa nhiệt dẻo. áy giúp xác định độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi của nhựa, là những chỉ số then chốt đánh giá khả năng chịu tải, chống nứt vỡ và độ an toàn của sản phẩm.

Nhựa đạt tiêu chuẩn độ bền kéo cao sẽ đảm bảo tuổi thọ sử dụng lâu dài, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Qua đó tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp nhựa.2 Tình hình máy thử độ bền kéo nhựa trong nước Máy thử độ bền kéo nhựa là thiết bị chuyên dụng để đo độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt và mô đun đàn hồi của vật liệu nhựa. Máy hoạt động bằng cách kéo mẫu nhựa theo lực nhất định cho đến khi đứt và ghi lại các thông số đo lường. Ứng dụng của máy thử độ bền kéo như đánh giá chất lượng sản phẩm nhựa: Giúp xác định khả năng chịu tải, chống nứt vỡ và độ an toàn của sản phẩm.

Kiểm soát chất lượng nguyên liệu. Giúp kiểm tra chất lượng hạt nhựa đầu vào, đảm bảo nguyên liệu đồng nhất. Nghiên cứu khoa học: Giúp nghiên cứu các đặc tính cơ học của vật liệu nhựa mới. Việt Nam có một số doanh nghiệp sản xuất máy kéo nhựa như: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo Tân Cảng, Công ty cổ phần cơ khí Trường Hải,… Tuy nhiên, sản lượng và 1 chất lượng sản phẩm của các doanh nghiệp này còn hạn chế, chưa đáp ứng được đầy đủ nhu cầu thị trường.

Thị trường máy kéo nhựa trong nước tiềm năng phát triển trong những năm tới do nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao và chính sách khuyến khích phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ.3 Tình hình máy thử độ bền kéo nhựa thế giới Nhu cầu về máy kéo nhựa trên thế giới tăng cao do ngành công nghiệp sản xuất nhựa phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: xây dựng, bao bì, dệt may, đồ gia dụng, thiết bị y tế,. Ngành công nghiệp sản xuất máy thử độ bền kéo nhựa đang hướng đến việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như: ISO, ASTM, EN,. để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của máy.

Châu Á: Hiện là khu vực sản xuất máy kéo nhựa lớn nhất thế giới, chiếm hơn 50% thị phần. Trung Quốc là quốc gia sản xuất máy kéo nhựa lớn nhất khu vực và cũng là quốc gia xuất khẩu máy kéo nhựa lớn nhất thế giới. Châu Âu: Chiếm khoảng 25% thị phần. Đức, Ý và Nhật Bản là những quốc gia sản xuất máy kéo nhựa lớn nhất khu vực.

Bắc Mỹ: Chiếm khoảng 15% thị phần. Hoa Kỳ là quốc gia sản xuất máy kéo nhựa lớn nhất khu vực. Khu vực còn lại: Chiếm khoảng 10% thị phần. Doanh nghiệp: Một số doanh nghiệp sản xuất máy kéo nhựa lớn nhất thế giới như: Krauss Maffei (Đức), Haitian International Holdings (Trung Quốc), Chen Hsong (Đài Loan), Jwell Machinery (Trung Quốc), Sumitomo Demag (Nhật Bản), Battenfeld (Đức),.4 Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài 1.1 Ý nghĩa khoa học Trong quá trình thực hiện đề tài chúng em biết được cách vận hành và sử dụng máy kéo nhựa nắm rõ hơn về thiết kế máy kéo nhựa qua đó có thể thiết kế chế tạo module.

Biết cách hoạt động piezo hiểu rõ hơn về tần suất khi rung và độ bền kéo của nhựa.2 Ý nghĩa thực tiễn Chúng em đã tìm hiểu đưa ra thiết kế để làm module tạo rung cho máy thử độ bền kéo để thực nghiệm và phân tích, đánh giá các mẫu nhựa khi chịu kéo rung. Qua đó gia tăng thêm tính chính xác khi thực nghiệm độ bền kéo của nhựa trong thực tiễn để các nhà doanh nghiệp lựa chọn để sản xuất sản phẩm nhựa đảm bảo độ bền khi làm việc.5 Lý do chọn đề tài Trong quá trình vận hành máy kéo nhựa đã có sẵn ở Viện Sư Phạm Kỹ Thuật, nhóm em đã nhận ra rằng sự rung động của những yếu tố ngoại cảnh gây ảnh hưởng đến việc thực nghiệm độ bền kéo nhựa. Vì vậy nhóm em quyết định tìm hiểu về sự rung động và sự ảnh hưởng của rung động đến độ bền kéo của sản phẩm nhựa. Từ đó cải thiện tính chính xác của máy thử độ bền kéo của nhựa ở Viện Sư Phạm Kỹ Thuật.6 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài 1.1 Đối tượng nghiên cứu Thiết bị Piezo Piezo P-225.1 Máy kéo nhựa đã có sẵn ở Viện Sư Phạm Kỹ Thuật Các loại nhựa: ABS 1.2 Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu về Piezo Piezo P-225.1 3 Nghiên cứu thiết kế máy kéo nhựa đã có sẵn ở Viện Sư Phạm Kỹ Thuật Nghiên cứu tìm các module tạo rung cho máy kéo nhựa đang có trên thị trường 1.7 Mục tiêu nghiên cứu Hiện nay, trên thị trường tất cả các máy kéo nhựa đều không có hệ thống tạo rung nên nhóm em cần phải nghiên cứu tìm kiếm module tạo rung trên thị trường, sau đó lên các ý tưởng thiết kế đồ gá cho module tạo rung lên máy kéo.

Chọn lọc ý tưởng tốt nhất để thiết kế trên phần mềm. Trước khi thực nghiệm, nhóm em cần phải có cơ sở lý thuyết về tần số rung động, độ bền kéo, loại nhựa, mẫu nhựa để kéo, độ bền kéo và biết vận hành máy kéo, bộ nguồn tạo rung động, 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu nhựa ABS 2.1 Tổng quan nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) Nhựa ABS hay còn gọi là Acrylonitrile Butadiene Styrene là một loại nhựa tổng hợp cách điện, cách nhiệt, nổi bật với độ cứng cao, độ bền tốt và tính co giãn. Không chỉ vậy đây còn là vật liệu dễ gia công, tạo hình. Do đó nhựa ABS thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và sản xuất.2 Cấu tạo nhựa ABS Nhựa ABS được cấu tạo từ ba thành phần chính: Acrylonitrile, Butadiene và Sty- rene.

Tên của nó chính là viết tắt của ba chất này. Tỷ lệ hỗn hợp giữa các thành phần này sẽ quyết định các đặc tính cuối cùng của nhựa ABS. Sự có mặt của Acrylonitrile trong hợp chất này mang lại tính năng chống chịu 5 hóa chất và cách nhiệt cho vật liệu, Butadiene đóng góp khả năng co giãn, trong khi đó Styrene tạo nên độ bóng và độ cứng cho nhựa ABS.2: Công thức hoá học nhựa ABS [(C8H8-C4H6-C3H3N)n] Sở dĩ nhựa ABS có tính ứng dụng cao chính là bởi vì những đặc tính vượt trội mà loại vật liệu này sở hữu: Độ cứng và bền bỉ: ABS có độ cứng cao, giúp nó chịu được tác động và va đập mà không bị biến dạng hoặc vỡ. Độ co giãn: Tính co giãn của ABS làm cho nó linh hoạt và dễ chịu tác động mà không gãy.

Tính dẫn nhiệt và điện: ABS có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, do đó nhựa ABS phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu tính an toàn điện. Khả năng gia công và tạo hình: Nhựa ABS dễ gia công và tạo hình, cho phép sản xuất các sản phẩm có hình dạng và chi tiết phức tạp. Khả năng chịu hóa chất: ABS có khả năng chịu được nhiều loại hóa chất, làm cho nó là lựa chọn phù hợp trong các ứng dụng yêu cầu độ bền hóa chất. 6 Khả năng tương thích với môi trường ngoại vi: ABS có khả năng chống lại tác động của thời tiết và tia UV, giúp nó giữ được màu sắc và độ bóng trong thời gian dài.3: Sản phẩm nhựa ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) 2.3 Ưu và nhược điểm của nhựa ABS Cần nắm rõ các ưu điểm cũng như nhược điểm của nhựa ABS để có thể ứng dụng loại vật liệu này một cách phù hợp và hiệu quả nhất.1 Ưu điểm của nhựa ABS: Độ bền cao: ABS có khả năng chịu được tác động và va đập cao, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi hư hại.

Nhựa ABS chống mài mòn tốt, giúp nâng cao tuổi thọ của sản phẩm. Tính co giãn và đàn hồi: Sự co giãn linh hoạt của nhựa ABS giúp nó chống được áp lực, dễ dàng uốn cong mà không bị gãy hay biến dạng, Chống cháy và chống hóa chất tốt: ABS có khả năng chống cháy, vì vậy rất an toàn khi sử dụng trong môi trường có khả năng cháy nổ. Khả năng chống hóa chất của vật liệu này cũng tương đối tốt, có thể giữ được tính chất trong môi trường khắc nghiệt. 7 Dễ gia công và tạo hình: Nhựa ABS dễ gia công bằng nhiều phương pháp, từ ép phun đến gia công nhiệt.

Ngoài ra, vật liệu này còn có khả năng tạo hình tốt, cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp và chi tiết nhỏ. Bề mặt hoàn thiện tốt: Nhựa ABS tạo ra bề mặt hoàn thiện mịn, giúp sản phẩm cuối cùng có vẻ đẹp và chất lượng. Khả năng cách điện: Nhựa ABS có khả năng cách điện tốt, làm cho nó thích hợp cho nhiều ứng dụng trong lĩnh vực điện tử. An toàn khi sử dụng trong sản xuất linh kiện điện và thiết bị điện tử, giảm nguy cơ ngắn mạch và rủi ro liên quan đến điện.

Khả năng kháng mùi: Một trong những ưu điểm đáng chú ý của nhựa ABS là khả năng kháng mùi tốt. Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu không tạo mùi khó chịu, như đồ chơi trẻ em, đồ gia dụng, và sản phẩm tiêu dùng. Độ bền màu cao: Nhựa ABS thường có độ bền màu cao, giữ cho màu sắc của sản phẩm được sản xuất từ nó không bị phai màu hay thay đổi theo thời gian.2 Nhược điểm của nhựa ABS Nguy cơ gãy và biến dạng: Trong môi trường nhiệt độ cao, nhựa ABS có thể có nguy cơ gãy hoặc biến dạng. Khả năng tác động của hóa chất hạn chế: Mặc dù khá chống hóa chất, nhưng vẫn có một số chất có thể tác động lên ABS.

Khả năng tương thích hạn chế với nước nóng: ABS có thể không phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt độ cao liên tục. Khả năng phát ra mùi: Trong quá trình gia công, nhựa ABS có thể phát ra mùi khá mạnh, đặc biệt là khi nó được gia công ở nhiệt độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Hướng dẫn chế tạo module tạo rung cho máy thử độ bền kéo hiệu quả" cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách thiết kế và chế tạo một module rung, giúp nâng cao hiệu quả của máy thử độ bền kéo. Bài viết không chỉ hướng dẫn từng bước trong quá trình chế tạo mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thiết bị để đạt được kết quả thử nghiệm chính xác và đáng tin cậy. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các kỹ thuật và công nghệ mới, giúp cải thiện quy trình thử nghiệm trong ngành công nghiệp.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức của mình về các thiết bị và công nghệ liên quan, hãy tham khảo tài liệu Luận án thiết kế chế tạo thiết bị hòa trộn liên tục dầu cọ dầu do và đánh giá chất lượng thông qua mô phỏng. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về thiết kế thiết bị và quy trình đánh giá chất lượng, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.