Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bệnh lý tim mạch, đặc biệt là bệnh tim thiếu máu cục bộ (bệnh mạch vành), là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên phạm vi toàn cầu. Dẫn số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tác giả chỉ ra rằng vào năm 2019 có khoảng 17,9 triệu người tử vong do bệnh tim mạch, chiếm 32% tổng số ca tử vong trên thế giới, trong đó hơn 75% ca tử vong tập trung tại các quốc gia có thu nhập trung bình và thấp. Tại Việt Nam, thống kê của WHO năm 2016 ghi nhận 170.000 trường hợp tử vong do nguyên nhân tim mạch (chiếm 31% tổng tử vong). Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu của S. Whitsel (2016) dự báo đến năm 2035 sẽ có ít nhất 132 triệu người mắc bệnh tim mạch với chi phí y tế điều trị lên tới 368 tỷ USD.

Thực tiễn chẩn đoán lâm sàng bệnh mạch vành hiện đối mặt với nhiều rào cản: người bệnh thường chỉ đến khám khi triệu chứng đã chuyển nặng; quá trình phân tích dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng đòi hỏi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm; thời gian thực hiện kéo dài; trong khi số lượng bệnh nhân đông vượt quá năng lực đáp ứng và điều kiện cơ sở vật chất ở các tuyến y tế cơ sở còn hạn chế.

Để giải quyết tình trạng này, trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng nhằm phân tích nhanh nguồn dữ liệu y khoa phức tạp, hỗ trợ ra quyết định lâm sàng. Tuy nhiên, các mô hình học máy truyền thống thường dựa trên xác suất Bayes, coi trọng độ tin cậy của các thuộc tính là như nhau, nhạy cảm với dữ liệu nhiễu hoặc dữ liệu khuyết thiếu (missing data), đồng thời thiếu khả năng diễn giải cơ chế ra quyết định. Do đó, tác giả lựa chọn Lý thuyết bằng chứng Dempster - Shafer (DST) kết hợp giải thuật tối ưu hóa Gradient Descent nhằm xử lý dữ liệu khuyết thiếu và biểu diễn độ không chắc chắn (uncertainty) trong chẩn đoán.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Xây dựng mô hình phân loại nhị phân và phép kết hợp mô hình dựa trên lý thuyết Dempster - Shafer; đánh giá và so sánh mô hình cùng phép kết hợp này với các mô hình và phép kết hợp truyền thống.
  2. Giải thích quá trình xử lý dữ liệu của máy tính khi đưa ra kết quả, từ đó đánh giá hiệu quả và tính tối ưu của mô hình cùng các thuật toán được áp dụng.
  3. Xác định ảnh hưởng của bộ dữ liệu đầu vào đối với kết quả đầu ra và độ chính xác của chẩn đoán.
  • Đối tượng nghiên cứu: Dữ liệu hồ sơ bệnh án của 920 bệnh nhân từ bộ dữ liệu mở UCI Heart Disease Dataset, bao gồm 4 tập dữ liệu thành phần: Cleveland (Mỹ), Hungarian (Hungary), Switzerland (Thụy Sĩ) và Long Beach VA (Mỹ).
  • Phạm vi nghiên cứu: Chẩn đoán phân loại nhị phân tình trạng hẹp lòng động mạch vành (Nhãn 0: hẹp < 50% - không mắc bệnh; Nhãn 1: hẹp $\ge$ 50% - có bệnh mạch vành) dựa trên 14 thuộc tính lâm sàng và cận lâm sàng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp kiến thức y sinh về sinh lý tim mạch và các giải thuật học máy, tập trung vào các nền tảng lý thuyết:

  • Giải phẫu sinh lý và chẩn đoán bệnh mạch vành: Cấu tạo hệ thống tim mạch, hệ động mạch vành (động mạch vành trái và phải); cơ chế thiếu máu cơ tim do xơ vữa; các dấu hiệu lâm sàng (đau thắt ngực, khó thở, huyết áp, nhịp tim) và chỉ số cận lâm sàng (điện tâm đồ ECG, thay đổi đoạn ST-T, nồng độ cholesterol máu > 120 mg/dl, nội soi huỳnh quang mạch vành).
  • Lý thuyết bằng chứng Dempster - Shafer (DST): Lý thuyết tổng quát hóa xác suất Bayes, cho phép gán khối lượng niềm tin $m(A) \in [0, 1]$ cho các tập con của không gian biến cố $\theta = {0, 1}$. Các hàm cơ bản gồm: Hàm niềm tin $Bel(X)$, Tính hợp lý $Pl(X)$, và Phần không chắc chắn $u(X) = Pl(X) - Bel(X)$. Quy tắc kết hợp Dempster ($m_1 \oplus m_2$) thực hiện tổng hợp các nguồn bằng chứng độc lập qua hệ số chuẩn hóa $K$. Cấu trúc bộ xác suất gán cho từng thuộc tính có dạng $[p_0, p_1, p_{{0; 1}}]$, trong đó $p_0 = Bel(0)$, $p_1 = Bel(1)$ và $p_{{0; 1}}$ thể hiện sự không chắc chắn.
  • Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Mô hình phân loại nhị phân chuẩn hóa sử dụng hàm chuyển đổi Sigmoid và hàm mất mát để tối ưu hóa vector trọng số $w$.
  • Thuật toán tối ưu Gradient Descent: Phương pháp cập nhật tham số dựa trên đạo hàm của hàm mất mát ($Loss = \Delta \text{accuracy}$) theo tốc độ học $\alpha$.
  • Phương pháp tiền xử lý và thực nghiệm:
    • Tách 8 biến phân loại ban đầu thành 23 biến con nhị phân (0 và 1). Với DST, các mẫu khuyết thiếu được gán trạng thái "không có bằng chứng" và tự động bỏ qua trong phép kết hợp bằng chứng. Với Logistic Regression, dữ liệu thiếu được bù đắp bằng giá trị trung bình (mean) hoặc giá trị xuất hiện nhiều nhất (mode).
    • Sử dụng ngôn ngữ lập trình Python để huấn luyện và kiểm thử.
    • Đánh giá hiệu năng bằng ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), các chỉ số: Accuracy, Precision, Recall, $F_1\text{-score}$, $F_\beta\text{-score}$ ($\beta = 2$, ưu tiên giảm thiểu âm tính giả - FN), kiểm định chéo K-fold Cross Validation và tính độ lệch chuẩn qua 10 lần chạy độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về cấu tạo hệ tim mạch (4 buồng tim, hệ thống van, hệ động mạch vành) và bệnh lý thiếu máu cục bộ cơ tim. Tác giả phân tích các yếu tố nguy cơ (di truyền, tuổi tác, giới tính, lối sống, béo phì) cùng các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng hiện hành.

Ở phần tin học y tế, chương tổng thuật các ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong chăm sóc sức khỏe và điểm qua các nghiên cứu tiền nhiệm trên tập dữ liệu UCI:

  • S. Bashir và cộng sự (2014): Kết hợp SVM, Decision Tree, Naive Bayes qua phương pháp bỏ phiếu (Major Voting) trên tập Cleveland (303 mẫu), đạt độ chính xác 81,82%.
  • Reddy và cộng sự: Ứng dụng Logic mờ đạt độ chính xác 89% (Switzerland), 91% (Hungarian), 90% (Cleveland).
  • Bashir và cộng sự (2019): Thử nghiệm Decision Tree (82,22%) đến Logistic Regression kết hợp SVM (84,85%).
  • Darmawahyuni và cộng sự: Xây dựng Deep Neural Network với 4 lớp ẩn (300 epochs) đạt độ chính xác 93%.
  • Bermando và cộng sự: Gaussian Naive Bayes (85%), Bernoulli Naive Bayes (85%), Random Forest (75%).

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các mô hình hộp đen (Black-box) tuy đạt độ chính xác cao nhưng không giải thích được cơ chế suy luận và tính hợp lý về mặt sinh lý bệnh, trong khi các mô hình kết hợp truyền thống xem độ tin cậy của mọi mô hình con là ngang nhau.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu trên 920 mẫu thuộc bộ dữ liệu UCI:

  • Phân bố dữ liệu: Cleveland (303 bệnh nhân: 139 có bệnh, 164 bình thường), Hungarian (294 bệnh nhân: 106 có bệnh, 188 bình thường), Switzerland (123 bệnh nhân: 115 có bệnh, 8 bình thường), Long Beach VA (200 bệnh nhân: 149 có bệnh, 51 bình thường). Tổng cộng có 509 mẫu mang nhãn bệnh (nhãn 1) và 411 mẫu bình thường (nhãn 0).
  • Quy trình triển khai: Thu thập $\rightarrow$ Tiền xử lý (tách biến phân loại, xử lý missing values) $\rightarrow$ Xây dựng mô hình DST (theo 2 hướng tối ưu: tối ưu $p_{{0; 1}}$ và tối ưu $[p_0, p_1]$ bằng Gradient Descent) $\rightarrow$ Xây dựng 13 mô hình Logistic Regression độc lập cho 13 thuộc tính $\rightarrow$ Kết hợp 13 mô hình dựa trên DST và Gradient Descent $\rightarrow$ Đánh giá, so sánh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả định lượng chi tiết của từng phương pháp:

  • Mô hình DST tối ưu hóa $p_{{0; 1}}$ (Uncertainty) bằng Gradient Descent: Đạt độ chính xác 82% ($\pm 0,003$), Precision = 0,79, Recall = 0,91, $F_1 = 0,85$, $F_{\beta=2} = 0,88$ (Ma trận lỗi: $\text{TP} = 464, \text{FP} = 123, \text{FN} = 45$).
  • Mô hình DST tối ưu hóa $[p_0, p_1]$ bằng Gradient Descent: Đạt độ chính xác 86% ($\pm 0,003$), Precision = 0,85, Recall = 0,89, $F_1 = 0,87$, $F_{\beta=2} = 0,88$ (Ma trận lỗi: $\text{TP} = 453, \text{FP} = 77, \text{FN} = 56$).
  • Mô hình Logistic Regression cho biến phân loại: Đạt độ chính xác 75% ($\pm 0,05$), Precision = 0,76, Recall = 0,80, $F_1 = 0,78$, $F_{\beta=2} = 0,79$ (Ma trận lỗi: $\text{TP} = 407, \text{FP} = 128, \text{FN} = 102$).
  • Kết quả kết hợp 13 mô hình con qua DST: Đạt độ chính xác 77% ($\pm 0,05$), Precision = 0,86, Recall = 0,93, $F_1 = 0,89$, $F_{\beta=2} = 0,92$ (Ma trận lỗi: $\text{TP} = 475, \text{FP} = 176, \text{FN} = 34$).
  • Độ chính xác và độ không chắc chắn ($U$) của 13 mô hình đơn lẻ:
    • Độ chính xác mô hình đơn: Cp (75%), Exang (69%), Oldpeak (68%), Thalach (67%), Sex (66%), Age (63%), Slope (60%), Thal (59%), Ca (55%), Restecg (55%), Fbs (55%), Trestbps (55%), Chol (51%).
    • Giá trị không chắc chắn $U$ sau tối ưu: Cp (0,01), Oldpeak (0,01), Slope (0,01), Chol (0,07), Trestbps (0,13), Ca (0,19), Fbs (0,19), Exang (0,31), Thalach (0,45), Thal (0,61), Restecg (0,69), Sex (0,75), Age (0,87).
  • So sánh với các phép kết hợp truyền thống: Phép kết hợp DST (77%) vượt trội hơn Major Voting (67%) và Trung bình Bayes (74%).

Chương 4: Bàn luận

Tác giả phân tích chuyên sâu tính ưu việt của DST trong việc không bị ảnh hưởng bởi dữ liệu khuyết thiếu nhờ cơ chế bỏ qua bằng chứng thiếu khi tổng hợp. Đối với giải thích sinh lý bệnh:

  • Thuộc tính Cp (kiểu đau thắt ngực), Slope (độ dốc đoạn ST), Oldpeak có phần không chắc chắn rất nhỏ ($U = 0,01$), thể hiện vai trò quyết định trong chẩn đoán, hoàn toàn khớp với thực tiễn lâm sàng tim mạch.
  • Fbs1 (đường huyết lúc đói > 120 mg/dl) có $p_1 = 0,18$ và $p_{{0; 1}} = 0,68$, phản ánh người có đường huyết cao có nguy cơ mắc bệnh mạch vành rõ rệt.
  • Sex và Age có $U$ lớn ($0,75$ và $0,87$), đóng góp ít vào kết quả phân loại cuối cùng.

So với các mô hình mạng nơ-ron sâu phức tạp trên thế giới (vốn chỉ chạy trên tập con Cleveland sạch dữ liệu), nghiên cứu này kiểm thử trên toàn bộ 920 mẫu chứa nhiều dữ liệu khuyết thiếu, chấp nhận sự đánh đổi về độ chính xác tuyệt đối để đạt được tính minh bạch và khả năng giải thích sinh lý bệnh.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các chỉ số đánh giá hiệu năng chẩn đoán giữa các phương pháp tiếp cận:

Mô hình / Phương pháp Độ chính xác (Accuracy) Precision Recall $F_1\text{-score}$ $F_{\beta=2}\text{-score}$
Logistic Regression 75% ($\pm 0,05$) 0,76 0,80 0,78 0,79
DST tối ưu hóa $p_{{0; 1}}$ 82% ($\pm 0,003$) 0,79 0,91 0,85 0,88
DST tối ưu hóa $[p_0, p_1]$ 86% ($\pm 0,003$) 0,85 0,89 0,87 0,88
Kết hợp 13 mô hình qua DST 77% ($\pm 0,05$) 0,86 0,93 0,89 0,92
Phương pháp kết hợp mô hình Độ chính xác
Major Voting (Bỏ phiếu đa số) 67%
Tính trung bình Bayes 74%
Kết hợp dựa trên DST 77%

Đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khoa học và phương pháp luận: Ứng dụng thành công Lý thuyết bằng chứng Dempster - Shafer vào bài toán phân loại y tế, chứng minh khả năng xử lý linh hoạt đối với dữ liệu lâm sàng bị khuyết thiếu mà không làm biến dạng phân phối dữ liệu gốc như phương pháp gán giá trị trung bình/tần số.
  • Tính diễn giải (Explainable AI): Thông qua hệ số bất định $p_{{0; 1}}$ và các trọng số niềm tin sau tối ưu Gradient Descent, mô hình cung cấp cơ chế giải thích rõ ràng mức độ đóng góp của từng triệu chứng cận lâm sàng phù hợp với sinh lý bệnh tim mạch.
  • Giá trị thực tiễn: Mô hình kết hợp đạt chỉ số Recall cao (0,93) và $F_{\beta=2} = 0,92$, giúp hạn chế tối đa tỷ lệ âm tính giả (chỉ 34 ca bỏ sót trên 509 ca bệnh), tạo tiền đề hỗ trợ nhân viên y tế sàng lọc bệnh nhân an toàn, chính xác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế cụ thể:

  • Trong quy trình kết hợp mô hình, các mô hình Logistic Regression thành phần ban đầu vẫn phải áp dụng phương pháp bù đắp dữ liệu thiếu truyền thống (thay thế giá trị trung bình hoặc mode) trước khi đưa vào bộ kết hợp DST.
  • Bộ dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu mở thứ cấp, đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân mắc đơn bệnh lý (hẹp mạch vành), chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh lâm sàng thực tế phức tạp với các bệnh nhân mắc đồng thời nhiều bệnh lý nền.

Hướng mở rộng nghiên cứu: Tiếp tục tối thiện giải thuật xử lý dữ liệu khuyết thiếu trực tiếp tại từng mô hình thành phần và thử nghiệm mô hình trên các tập dữ liệu bệnh nhân đa bệnh lý trong thực tế.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược học, Y học và Tin học Y tế (Medical Informatics) quan tâm đến việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong chẩn đoán bệnh lý tim mạch.
  • Các nhà nghiên cứu phát triển hệ thống hỗ trợ ra quyết định lâm sàng (CDSS) cần giải quyết bài toán dữ liệu y tế bị khuyết thiếu hoặc cần nâng cao tính minh bạch, khả năng giải thích cho mô hình học máy.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất là phương pháp toán học chuyển đổi biến phân loại sang bộ ba xác suất $[p_0, p_1, p_{{0; 1}}]$ của DST và quy trình tối ưu hóa hệ số bất định bằng Gradient Descent tại Chương 2 và Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao tác giả lựa chọn Lý thuyết Dempster - Shafer thay vì chỉ sử dụng các mô hình học sâu (Deep Learning) hay mạng Bayes truyền thống?
Lý thuyết Dempster - Shafer là sự tổng quát hóa của xác suất Bayes nhưng có ưu điểm nổi bật là tính đến phần không chắc chắn của dữ liệu và cho phép bỏ qua các bằng chứng bị thiếu thay vì phải gán giá trị nhân tạo. Khác với các mạng nơ-ron học sâu dạng "hộp đen", DST giúp định lượng và giải thích được mức độ tin cậy của từng biến số y khoa.

2. Hai phương pháp tối ưu hóa DST bằng Gradient Descent trong nghiên cứu khác nhau như thế nào?
Phương pháp 1 tính toán xác suất thống kê cố định cho $[p_0, p_1]$ của từng biến và dùng Gradient Descent để tối ưu hóa riêng phần không chắc chắn $p_{{0; 1}}$. Phương pháp 2 sử dụng Gradient Descent để trực tiếp tối ưu hóa toàn bộ bộ tham số $[p_0, p_1]$. Kết quả cho thấy phương pháp 2 đạt độ chính xác cao hơn (86% so với 82%).

3. Tại sao chỉ số $F_{\beta}$ với $\beta = 2$ lại được chú trọng đặc biệt trong nghiên cứu này?
Trong chẩn đoán y khoa, việc bỏ sót bệnh nhân mắc bệnh (âm tính giả - False Negative) nguy hiểm hơn nhiều so với việc chẩn đoán nhầm người khỏe thành có bệnh (dương tính giả - False Positive). Chỉ số $F_{\beta=2}$ đặt trọng số cho Recall (độ nhạy) cao hơn Precision, phản ánh chính xác yêu cầu an toàn trong thực hành lâm sàng.

4. Thuộc tính nào trong bộ dữ liệu UCI có mức độ đóng góp quan trọng nhất vào chẩn đoán theo mô hình DST?
Dựa trên giá trị không chắc chắn sau tối ưu hóa, các thuộc tính Cp (kiểu đau thắt ngực), Oldpeak (độ chênh đoạn ST do vận động) và Slope (độ dốc đoạn ST) có giá trị $U = 0,01$ (thấp nhất), chứng minh đây là các yếu tố có trọng số đóng góp cao nhất và đáng tin cậy nhất trong chẩn đoán hẹp mạch vành.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Trần Đạt đã xây dựng và thực nghiệm thành công mô hình chẩn đoán bệnh lý mạch vành dựa trên Lý thuyết bằng chứng Dempster - Shafer kết hợp tối ưu hóa Gradient Descent trên 920 bệnh nhân từ bộ dữ liệu UCI. Nghiên cứu chứng minh mô hình DST đạt độ chính xác 86%, vượt trội hơn mô hình Hồi quy Logistic truyền thống (75%) và các phép kết hợp đa số thông thường. Công trình mang lại giá trị học thuật nổi bật về khả năng xử lý dữ liệu khuyết thiếu và cung cấp tính minh bạch, diễn giải rõ ràng mối liên hệ giữa các thuộc tính cận lâm sàng với sinh lý bệnh tim mạch.