Lean – Six Sigma trong Cải Tiến Chi Phí Phế Phẩm: Ứng Dụng trong Hệ Thống Sản Xuất Điện Tử

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích kỹ thuật công nghiệp lean six sigma in scrap cost improvement an application in electronics, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Industrial Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2023

71
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cải Tiến Chi Phí Phế Phẩm Điện Tử với LSS

Trong sản xuất, đặc biệt là sản xuất điện tử, phế phẩm ảnh hưởng lớn đến chi phí, năng suất và sử dụng tài nguyên. Việc xác định và giảm chi phí phế phẩm điện tử là yếu tố then chốt để tăng hiệu quả và tối ưu hóa sản xuất điện tử. Tỷ lệ phế phẩm thường được sử dụng làm KPI quan trọng. Trong ngành dịch vụ sản xuất điện tử (EMS), tỷ lệ phế phẩm là một KPI thiết yếu do cạnh tranh ngày càng tăng. Chi phí phế phẩm trong ngành EMS thường rất cao vì khách hàng không thanh toán cho những sản phẩm này. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng Lean Six Sigma để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu, một công ty EMS chuyên sản xuất theo đơn đặt hàng, việc đảm bảo năng suất và kiểm soát chi phí sản xuất là vô cùng quan trọng. Điều này đòi hỏi giảm thiểu sai sót trong quá trình sản xuất để tiết kiệm chi phí sửa chữa hoặc phế liệu. Lean Six Sigma (LSS) là một chiến lược chuyển đổi kinh doanh hiệu quả, giúp loại bỏ các khuyết tật và hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.

1.1. Tầm quan trọng của việc giảm phế phẩm sản xuất điện tử

Việc giảm phế phẩm sản xuất điện tử không chỉ giúp giảm chi phí trực tiếp mà còn cải thiện uy tín của công ty. Các sản phẩm bị lỗi cần được sửa chữa hoặc loại bỏ, gây tốn kém về thời gian, vật liệu và nhân công. Ngoài ra, phế phẩm có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ với khách hàng và gây tổn hại đến thương hiệu. Do đó, việc tập trung vào việc giảm phế phẩm là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh.

1.2. Giới thiệu về Lean Six Sigma trong sản xuất điện tử

Lean Six Sigma (LSS) kết hợp hai phương pháp cải tiến quy trình phổ biến: LeanSix Sigma. Lean tập trung vào loại bỏ lãng phí và chuẩn hóa quy trình, trong khi Six Sigma tập trung vào giảm sự biến động trong quy trình. Sự kết hợp này tạo ra một phương pháp mạnh mẽ để cải thiện hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

II. Thách Thức Chi Phí Phế Phẩm Cao Ảnh Hưởng Đến Lợi Nhuận

Tỷ lệ chi phí phế phẩm cao hơn mục tiêu đặt ra (0.03% so với mục tiêu 0.02%) cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp. Theo tài liệu nghiên cứu, chi phí phế phẩm được tính bằng tỷ lệ giữa chi phí phế phẩm và chi phí sản phẩm (chỉ tính chi phí vật liệu - BOM). Điều này có nghĩa là 0.03% giá trị sản phẩm bị mất khi sản phẩm được bán cho khách hàng. Vì vậy, việc tìm hiểu nguyên nhân và thực hiện cải tiến là cần thiết để giảm tỷ lệ phế phẩm, cải thiện hiệu quả và giảm lãng phí. Trong khu vực Box Build, dữ liệu trong 3 tháng từ tháng 2 đến tháng 4 cho thấy tỷ lệ chi phí phế phẩm trung bình là 0,03%, cao hơn mục tiêu 0,02%.

2.1. Các yếu tố gây nguyên nhân gây phế phẩm điện tử phổ biến

Nguyên nhân gây phế phẩm điện tử có thể bao gồm lỗi trong thiết kế, lỗi trong quy trình sản xuất, lỗi do thao tác của công nhân, hoặc lỗi do sử dụng vật liệu kém chất lượng. Việc xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng để có thể đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả.

2.2. Ảnh hưởng của chi phí chất lượng trong sản xuất điện tử

Chi phí chất lượng bao gồm chi phí phòng ngừa, chi phí đánh giá và chi phí do sai sót. Chi phí phế phẩm là một phần của chi phí do sai sót. Việc giảm chi phí phế phẩm có thể giúp giảm tổng chi phí chất lượng và cải thiện lợi nhuận.

2.3. Phân tích dữ liệu để xác định vấn đề cốt lõi trong sản xuất.

Phân tích dữ liệu chi tiết về các loại phế phẩm, tần suất xuất hiện và nguyên nhân liên quan. Dữ liệu này có thể bao gồm thông tin từ hệ thống quản lý sản xuất (MES), báo cáo kiểm tra chất lượng và phản hồi từ công nhân. Việc phân tích nguyên nhân gốc rễ phế phẩm sẽ giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện nhất.

III. Ứng Dụng DMAIC Cải Tiến Quy Trình Sản Xuất Điện Tử

Nghiên cứu này trình bày việc triển khai Six Sigma trong một doanh nghiệp EMS để giảm tỷ lệ chi phí phế phẩm, từ đó tăng mức sigma. Nghiên cứu sẽ từng bước trình bày ứng dụng bằng quy trình DMAIC. Các kỹ thuật thống kê khác nhau đã được áp dụng để phân tích dữ liệu và xác định giải pháp. Các tài liệu liên quan khác nhau đã được nghiên cứu và các trường hợp đã được thảo luận để thực hiện công việc nghiên cứu này. Một trong những cách tiếp cận cải tiến chất lượng và quy trình đặc biệt của LSS là phương pháp DMAIC (Define, Measure, Analyse, Improve and Control). DMAIC có thể giúp các tổ chức sản xuất đạt được những cải tiến về chất lượng trong quy trình của họ, do đó đóng góp vào việc tìm kiếm sự xuất sắc trong quy trình của họ.

3.1. Define Xác định vấn đề và phạm vi cải tiến

Bước đầu tiên trong quy trình DMAIC là xác định rõ vấn đề cần giải quyết và phạm vi của dự án cải tiến. Điều này bao gồm việc xác định mục tiêu cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp và có thời hạn (SMART). Trong trường hợp này, mục tiêu là giảm tỷ lệ chi phí phế phẩm xuống dưới 0.02%.

3.2. Measure Đo lường hiệu suất hiện tại và thu thập dữ liệu

Bước tiếp theo là đo lường hiệu suất hiện tại của quy trình và thu thập dữ liệu liên quan đến phế phẩm. Dữ liệu này có thể bao gồm loại phế phẩm, tần suất xuất hiện, vị trí xảy ra và nguyên nhân có thể gây ra. Dữ liệu nên được thu thập một cách chính xác và đáng tin cậy.

3.3. Analyze Phân tích nguyên nhân gốc rễ phế phẩm

Sử dụng các công cụ như biểu đồ Pareto, biểu đồ Ishikawa (Fishbone), và phân tích 5 Whys để xác định nguyên nhân gốc rễ của các phế phẩm. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia và người có kinh nghiệm trong quy trình sản xuất. Ví dụ, có thể phát hiện ra rằng một số thao tác lắp ráp nhất định gây ra nhiều lỗi hơn các thao tác khác.

IV. Giải Pháp Phương Pháp Giảm Chi Phí Sản Xuất Hiệu Quả

Để giảm thiểu chi phí phế phẩm trong sản xuất điện tử, nhiều giải pháp có thể được áp dụng dựa trên kết quả phân tích nguyên nhân gốc rễ. Các giải pháp này có thể liên quan đến việc cải tiến quy trình, đào tạo nhân viên, sử dụng công nghệ mới, hoặc thay đổi thiết kế sản phẩm. Việc lựa chọn giải pháp phù hợp phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra phế phẩm và nguồn lực có sẵn.

4.1. Cải tiến thao tác và quy trình làm việc để phòng ngừa lỗi

Thực hiện các cải tiến trong thao tác lắp ráp để giảm thiểu rủi ro gây ra lỗi. Điều này có thể bao gồm việc thiết kế lại các dụng cụ hoặc thiết bị, thay đổi quy trình làm việc, hoặc cung cấp hướng dẫn chi tiết hơn cho công nhân. Đảm bảo rằng tất cả các thao tác đều được thực hiện theo đúng quy trình và tiêu chuẩn.

4.2. Kiểm soát chất lượng điện tử chặt chẽ và hệ thống truy xuất nguồn gốc

Thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng điện tử toàn diện để phát hiện và ngăn chặn các lỗi trước khi chúng trở thành phế phẩm. Sử dụng các công cụ như kiểm tra tự động (AOI) và kiểm tra bằng tia X để phát hiện các lỗi tiềm ẩn. Hệ thống truy xuất nguồn gốc giúp xác định các sản phẩm bị lỗi và theo dõi chúng trong suốt quy trình sản xuất.

4.3. Đào tạo và nâng cao kỹ năng cho nhân viên

Đào tạo nhân viên về các quy trình kiểm soát chất lượng điện tử và cách nhận biết và ngăn chặn các lỗi tiềm ẩn. Đầu tư vào việc nâng cao kỹ năng cho nhân viên để họ có thể thực hiện công việc một cách chính xác và hiệu quả. Khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình cải tiến quy trình sản xuất.

V. Kết Quả Tối Ưu Hóa Sản Xuất Điện Tử và Giảm Chi Phí

Việc áp dụng các giải pháp cải tiến và triển khai Lean Six Sigma giúp tối ưu hóa sản xuất điện tử và giảm đáng kể chi phí phế phẩm. Theo báo cáo nghiên cứu, các giải pháp bao gồm thay đổi khay vận chuyển bo mạch, thêm bước quét bắt buộc khi sử dụng đồ gá, và xác định số lượng IPK giữa các trạm. Sau khi áp dụng các giải pháp, hiệu suất dây chuyền được cải thiện đáng kể. Mức sigma được cải thiện từ 2.43 cho trạm Download và từ 2.19 cho trạm Wintest. Từ đó, tỷ lệ sản phẩm đạt lần đầu tiên (FPY) cũng được cải thiện, từ 98.55%, so với mục tiêu của nhà máy là 98%. Mục tiêu của nghiên cứu đã đạt được khi cải thiện tỷ lệ chi phí phế liệu từ 0.03% xuống 0.02%.

5.1. Cải thiện tỷ lệ sản phẩm đạt lần đầu tiên FPY

Tỷ lệ FPY là một chỉ số quan trọng cho thấy hiệu quả của quy trình sản xuất. Việc cải thiện FPY giúp giảm chi phí phế phẩm và tăng năng suất. Các biện pháp cải tiến cần tập trung vào việc giảm số lượng sản phẩm bị lỗi trong lần kiểm tra đầu tiên.

5.2. Tăng mức Sigma trong quy trình sản xuất

Mức Sigma là một thước đo về sự ổn định và khả năng dự đoán của quy trình sản xuất. Việc tăng mức Sigma cho thấy quy trình sản xuất trở nên ít biến động hơn và có khả năng tạo ra sản phẩm chất lượng cao một cách ổn định. Điều này giúp giảm chi phí phế phẩm và cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

VI. Tương Lai Sản Xuất Tinh Gọn Điện Tử và Phát Triển Bền Vững

Trong tương lai, việc áp dụng Lean Six Sigma và các phương pháp sản xuất tinh gọn điện tử sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm chi phí phế phẩm và nâng cao hiệu quả sản xuất. Các công ty cần liên tục tìm kiếm các cơ hội để cải tiến quy trình, sử dụng công nghệ mới, và đào tạo nhân viên để đạt được sự phát triển bền vững.

6.1. Ứng dụng công nghệ 4.0 trong quản lý chất lượng sản xuất điện tử

Ứng dụng các công nghệ như IoT, AI, và Machine Learning để thu thập và phân tích dữ liệu về quy trình sản xuất. Điều này giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp cải tiến kịp thời. Các hệ thống quản lý chất lượng sản xuất điện tử thông minh có thể giúp giảm chi phí phế phẩm và cải thiện hiệu quả sản xuất.

6.2. Xây dựng văn hóa cải tiến liên tục trong doanh nghiệp

Khuyến khích nhân viên tham gia vào quá trình cải tiến quy trình sản xuất. Tạo ra một môi trường làm việc mà nhân viên cảm thấy được khuyến khích để đưa ra các ý tưởng và giải pháp. Văn hóa cải tiến liên tục giúp duy trì và nâng cao hiệu quả của quy trình sản xuất.

16/05/2025
Luận văn thạc sĩ kỹ thuật công nghiệp lean six sigma in scrap cost improvement an application in electronics manufacturing system

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY TRAN NGOC QUYNH LEAN – SIX SIGMA IN SCRAP COST IMPROVEMENT: AN APPLICATION IN ELECTRONICS MANUFACTURING SYSTEM Major: Industrial Engineering Major ID: 8520117 MASTER THESIS HO CHI MINH CITY, January 2023 THIS RESEARCH IS COMPLETED AT: HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY – VNU HCM Instructor: Assoc. Do Ngoc Hien …………………………………………………. Nguyen Vang Phuc Nguyen………………………………………………… Examiner 2: PhD. Nguyen Van Thanh………………………………………………………….

Master’s Thesis is defended at HCMC University of Technology, VNU-HCM on January 08, 2023. The Board of The Master’s Thesis Defense Council includes: 1. Do Thanh Luu ………………………………………………………. Le Song Thanh Quynh………………………………………………….

Counter-Argument Member: PhD. Nguyen Vang Phuc Nguyen……………. Counter-Argument Member: PhD. Nguyen Van Thanh……………………………….

Council Member: Assoc. Do Ngoc Hien ……………………………………. Verification of the Chairman of the Master’s Thesis Defense Council and the Dean of the Faculty of Mechanical Engineering after the thesis is corrected (if any). CHAIRMAN OF THE COUNCIL DEAN OF FACULTY OF MECHANICAL (Full name and signature) ENGINEERING (Full name and signature) VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY HCMC SOCIALIST REPUBLIC OF VIETNAM VNUHCM UNIVERSITY OF TECHNOLOGY Independence – Liberty – Happiness ________________________ __________________ MASTER’S THESIS ASSIGNMENTS Full name: TRAN NGOC QUYNH.

Date of birth: 29th October, 1998. Place of birth: Ca Mau. Major: Industrial Engineering. I – TITLE: LEAN – SIX SIGMA IN SCRAP COST IMPROVEMENT: AN APPLICATION IN ELECTRONICS MANUFACTURING SYSTEM/ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG LEAN SIX - SIGMA VÀO GIẢM CHI PHÍ PHẾ PHẨM: TRƯỜNG HỢP ĐIỂN CỨU TẠI NHÀ MÁY LẮP RÁP HÀNG ĐIỆN TỬ ASSIGNMENTS AND CONTENT: Assignments:  Investigate a production system to identify the quality and productivity-related problems and their root causes  Collect the information and data to prove the problem  Propose a Lean Six Sigma framework to reduce the scrap cost rate in an EMS factory  Reduce the scrap cost rate to meet the company target Content:  Chapter 1 gives a general introduction to the research object and problem.

The research objectives, limitations and scope of the study, the content to be performed, and layout of the study will also be briefly presented in this chapter.  Chapter 2 presents the theories used in the research will be presented, including the Lean concept, Six Sigma methodology, in-process kanban (IPK), Maynard operation sequence technique (MOST) and related studies.  Chapter 3 introduces a research methodology with step to step to carry out this study.  Chapter 4 presents an overview of the research object, such as process, layout, traceability systems, etc.

The Define, Measure and Analyze phases will be discussed in this chapter. All data collected is analyzed to identify the improvement opportunity and form a research problem. As a result, this session will also conduct improvement actions to solve the problem's root cause. Moreover, the control plan will also be defined to maintain the improvement actions and their results.

 Chapter 5 reports the conclusion of the thesis. The remaining shortcomings will be pointed out, and possible developing directions for the future will be suggested. i II – ASSIGNMENT DELIVERING DATE (based on the Decision on Assignments Delivering): September 05, 2022. III – ASSIGNMENT COMPLETING DATE (based on the Decision on Assignments Delivering): December 18, 2022.

IV – INSTRUCTOR: Assoc. Do Ngoc Hien. Ho Chi Minh City, December 23, 2022 INSTRUCTOR HEAD OF DEPARTMENT (Full name and signature) (Full name and signature) DEAN OF FACULTY OF MECHANICAL ENGINEERING (Full name and signature) ii ACKNOWLEDGEMENT "Lean – Six Sigma in scrap cost improvement: an application in Electronics Manufacturing System" is a result of whale time at the Department of Industrial Systems Engineering, HCMC University of Technology. This thesis would not have been feasible without the untold amount of encouragement from numerous people who enabled me to complete the study.

First and foremost, I would like to express my heartfelt appreciation and deepest gratitude to my primary advisor – A/Prof. Đỗ Ngọc Hiền for his guidance over the course of this thesis study. I am grateful beyond words that he is ready to discuss issues with vast information I have had no chance to be shared before. I could not have asked for a better advisor for my thesis study.

Besides, thanks for the enthusiastic support from colleagues at Jabil company. In the process of implementing as well as collecting data, I have received very enthusiastic support from both teachers and brothers and sisters in the company. I would like to especially thank Mr Danh Võ – IE Functional Manager and Ms Nhi Trần – IE Engineer who facilitated and supported me directly in this project. I would also like to thank the IE support team members who have always enthusiastically supported me in my work and searching for orientation for graduation thesis topics in the company.

In addition, I would like to thank the friends who have helped me through the difficulties and also the joys. Thank you for making my life more colourful. Last but not least, I would like to express my sincerest thanks to my greatest source of motivation and inspiration: thank you to my parents for always supporting me in every way. Thank you, my brother – Trần Quốc Công, PhD for advice and guidance.

I would not have gotten to where I am today without your support. In the process of working and reporting, mistakes will inevitably be made, and I would like to ask for your comments and corrections so that I can improve my knowledge as well as future orientation. Trần Ngọc Quỳnh iii ABSTRACT This research presents six sigma implementation conducted in an EMS enterprise to reduce scrap cost rate and thereby increase its sigma level. The study has gone through the problem that the factory is facing: the percentage of scrap cost is higher than the target (actual 0.

Using the DMAIC methodology, the root cause was defined as product handling, tool-using and IPK identification between stations. Then, three improvement actions were taken to address the three identified causes. The solutions are to change the board handling trays, add a mandatory scan step when using a screw jig, and determine the number of IPKs between stations. After applying improvement solutions, the line performance is significantly improved.

The sigma level improved from 2.43 for the download station and from 2.19 for the wintest station. Since then, the rate of products passing the first time (FPY) has also improved, from 98.55%, compared to the factory's target is 98. Furthermore, the research's target was also achieved when improving the scrap cost ratio from 0. This result proves the effectiveness of the study, meeting the research objectives and the company's expectations.

Keywords: Lean Six – Sigma, scrap cost reduction, MOST, FlexSim simulation, IPK iv TÓM TẮT LUẬN VĂN Nghiên cứu này trình bày việc triển khai Six - Sigma trong một doanh nghiệp EMS để giảm tỷ lệ chi phí phế phẩm và từ đó tăng mức sigma của hệ thống. Nghiên cứu đã đi sâu vào vấn đề mà nhà máy đang gặp phải: tỷ lệ chi phí phế phẩm cao hơn so với mục tiêu (0.03% thực tế so với mục tiêu 0. Bằng việc sử dụng chu trình DMAIC, nguyên nhân gốc rễ được xác định là do thao tác di chuyển sản phẩm, thiếu công cụ hỗ trợ khi thao tác và IPK giữa các trạm chưa được xác định rõ ràng. Sau đó, ba giải pháp cải tiến đã được thực hiện để giải quyết ba nguyên nhân được xác định.

Các giải pháp là thay đổi các khay dùng dể vận chuyển bo mạch, thêm bước quét bắt buộc khi sử dụng đồ gá và xác định số lượng IPK giữa các trạm. Sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến, hiệu suất dây chuyền được cải thiện rõ rệt. Mức sigma được cải thiện từ 2.43 cho trạm Download và từ 2.19 cho trạm Wintest. Từ đó, tỷ lệ sản phẩm đạt lần đầu tiên (FPY) cũng được cải thiện, từ 98.55%, so với mục tiêu của nhà máy là 98.

Ngoài ra, mục tiêu của nghiên cứu cũng đã đạt được khi cải thiện tỷ lệ chi phí phế liệu từ 0. Kết quả này chứng tỏ tính hiệu quả của nghiên cứu, đáp ứng mục tiêu nghiên cứu và kỳ vọng của công ty. v DECLARATION I hereby declare that this is my own research. All the data and the results used in this research are honest and have not been published in other studies.

I will be totally responsible for my research if it is incorrect as mentioned above. The research’s author TRAN NGOC QUYNH vi CONTENTS MASTER’S THESIS ASSIGNMENTS. IV TÓM TẮT LUẬN VĂN. VII LIST OF FIGURES.

VIII LIST OF TABLES .X LIST OF ABBREVIATIONS .2 RESEARCH OBJECTIVE AND SCOPE .1 LEAN SIX SIGMA .2 IN-PROCESS KANBAN (IPK) .3 MAYNARD OPERATION SEQUENCE TECHNIQUE (MOST). THE DMAIC METHODOLOGY .2 Scrap definition, FPY dashboard and EDMR system. CONCLUSION AND DISCUSSION .40 LIST OF PUBLICATIONS. 58 vii LIST OF FIGURES FIGURE 1.

EXAMPLE OF IPK. MOST DATA CARD. DMAIC METHODOLOGY FRAMEWORK. THE LAYOUT OF THE ASSEMBLY LINE.

FPY DASHBOARD INTERFACE. EMDR SYSTEM INTERFACE. BB SCRAP COST IN 10 WEEKS. %CONTRIBUTION OF SCRAP ISSUES.

%SCRAP COST TREND CHART. SIPOC OF THE PROJECT. BB SCRAP BY DEFECTS. DEFECTS BREAKDOWN BY PROCESS.

BB FPY AND SCRAP TREND CHART. CTQS OF THE PROBLEM. DESCRIPTIVE REPORT FOR THE SCRATCH DEFECT RATE. DESCRIPTIVE REPORT FOR SCRATCH DEFECT RATE (REMOVED OUTLIERS).

PROCESS CAPABILITY ANALYSIS FOR DOWNLOAD STATION. DESCRIPTIVE REPORT FOR THE DEFORMED CABLE DEFECT RATE. DESCRIPTIVE REPORT FOR DEFORMED CABLE DEFECT RATE (REMOVED OUTLIERS). PROCESS CAPABILITY ANALYSIS FOR THE WINTEST STATION.

AUTO QUALITY MATRIX. CHI-SQUARE TEST FOR DEFECT RATE OF 12 OPERATORS. FISHBONE DIAGRAM FOR SCRATCHES AND DEFORMED CABLE DEFECTS. SCRATCHES ON CASING.

THE TRAY BEFORE AND AFTER REPLACEMENT. DAMAGED NEAR SCREW HOLES. ASSEMBLY 5 MOST ANALYSIS – BEFORE. ASSEMBLY 10 MOST ANALYSIS - BEFORE.

ASSEMBLY 5 MOST ANALYSIS – AFTER. ASSEMBLY 10 MOST ANALYSIS - AFTER. ASSEMBLY LINE BALANCING CHART BEFORE AND AFTER. SIMULATED MODEL AND CYCLE TIME GLOBAL TABLE.

PARETO OF PRODUCT DEMAND. T-TEST OF OUTPUT FROM THE SIMULATION MODEL AND ACTUAL OUTPUT. MODEL'S THROUGHPUT BY TIME. WIP BETWEEN PROCESSES.

SIMULATED MODELS WITH A) IPK = 4, B) IPK = 3, C) IPK = 2 AND D) IPK = 1. DEFINE THE LOCATION FOR WIP BETWEEN WORKSTATIONS. CHI-SQUARE TEST FOR DEFECT RATES BEFORE AND AFTER IMPROVEMENT. PROCESS CAPABILITY OF DOWNLOAD AND WINTEST STATION.

BB FPY AND %SCRAP COST RATE TREND BEFORE AND AFTER IMPROVEMENT. PFMEA WITH SCAN PLV REQUIREMENT. THE HANDLING CONTAINER WITH CAVITIES REQUIREMENT. SCRAP COST DASHBOARD AND WEEKLY REPORT.

38 ix LIST OF TABLES TABLE 1. % SCRAP COST CONTRIBUTION BY CUSTOMER. DATA COLLECTION PLAN. CAUSES AND COUNTERMEASURES.

SUMMARY RESULT OF 4 SCENARIOS. SUMMARY OF IMPROVEMENT ACTIONS. SUMMARY OF RESULTS. SUMMARY OF SCRAP COST IN 10 WEEKS.

DEFECT BY OPERATORS. PRODUCTION PLAN FOR FLEXSIM MODEL INPUT. THROUGHPUT FROM SIMULATION MODEL AND FROM MES SYSTEM FOR TOP 5 PRODUCTS. SCRATCHES DEFECT RATE BEFORE AND AFTER IMPROVEMENT.

DEFORMED CABLE DEFECT RATE BEFORE AND AFTER IMPROVEMENT. 54 x LIST OF ABBREVIATIONS Abbreviation Meaning 4Q 4 Quadrands BB Box build BOM Bill of materials CTQ Critical to quality eMDR Electronic Materials Disposition Report EMS Electronics manufacturing services FPY First pass yield FVT Functional Validation Test IPK In – process kanban KPI Key performance indicator LSS Lean Six Sigma MES Manufacturing execution system N/A Not applicable NVA Non – value added PCB Printed circuit boards PCBA Printed circuit boards assembly PFMEA Process failure modes and effects analysis PLV Production line verification SMT Surface-mount technology UPH Units per hour WIP Work in progress xi CHAPTER 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt:

Tài liệu "Cải Tiến Chi Phí Phế Phẩm trong Sản Xuất Điện Tử: Ứng Dụng Lean Six Sigma" tập trung vào việc giảm thiểu chi phí phát sinh từ phế phẩm trong ngành sản xuất điện tử thông qua việc áp dụng phương pháp Lean Six Sigma. Nó trình bày cách thức xác định các nguyên nhân gốc rễ của phế phẩm, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình sản xuất nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ phế phẩm, qua đó tăng hiệu quả hoạt động và lợi nhuận cho doanh nghiệp. Người đọc sẽ học được cách áp dụng các công cụ và kỹ thuật của Lean Six Sigma để phân tích dữ liệu, cải tiến quy trình, và kiểm soát chất lượng, từ đó tối ưu hóa sản xuất và giảm thiểu lãng phí.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh trong sản xuất, bạn có thể tham khảo luận văn Luận văn tmu nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm trần nhôm của công ty tnhh austrong việt nam. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố như chất lượng sản phẩm và quy trình quản lý đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao lợi thế cạnh tranh. Đồng thời, để tìm hiểu sâu hơn về việc triển khai hệ thống quản lý chất lượng toàn diện, hãy xem Chuyên đề thực tập tốt nghiệp đề xuất áp dụng hệ thống quản lí chất lượng iso 90012008 tại doanh nghiệp tư nhân sản xuất và kinh doanh thương mại thành phong. Nghiên cứu này cung cấp một ví dụ thực tế về cách áp dụng ISO 9001:2008 để cải thiện chất lượng và hiệu quả hoạt động.