Cải Cách Quân Sự Trung Quốc và Nhật Bản và Những Tranh Chấp Lãnh Thổ ở Biển Đông

Chuyên khảo phân tích Chinas military modernization japans normalization and the south china sea territorial disputes, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

St. Lawrence University

Chuyên ngành

Government Department

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. Introduction

2. The South China Sea Disputes

3. Sino-Japanese Security Relations

4. China’s Military Modernization

5. Japan’s Normalization

6. Republic of the Philippines Case Study

7. Socialist Republic of Vietnam Case Study

8. Conclusion

References

Index

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cải Cách Quân Sự và Tranh Chấp Biển Đông Hiện Nay

Biển Đông đóng vai trò quan trọng như một tuyến đường hàng hải, nguồn tài nguyên hydrocarbon và nguồn thực phẩm. Sự giao thoa giữa an ninh kinh tế, năng lượng và lương thực đặt ra những thách thức lớn, đặc biệt trong bối cảnh tranh chấp lãnh thổ, chồng lấn các vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và chủ nghĩa dân tộc gia tăng. Các tranh chấp ở Biển Đông đang định hình lại động lực an ninh ở Đông và Đông Nam Á, ảnh hưởng đến chính sách của các quốc gia tuyên bố chủ quyền và các quốc gia không liên quan. Theo Garcia, những vấn đề này có tác động trực tiếp đến mạng lưới thương mại toàn cầu và sự ổn định khu vực.

1.1. Vị trí Địa Chính Trị Biển Đông Tuyến Đường Hàng Hải

Biển Đông đóng vai trò là một trong những tuyến đường chính cho vận tải biển toàn cầu, trải dài từ eo biển Malacca đến eo biển Luzon. Hơn 50% tổng trọng tải đội tàu buôn của thế giới đi qua eo biển Malacca. Theo ước tính của Cơ quan Thông tin Năng lượng Hoa Kỳ (EIA), 30% thương mại dầu thô đường biển toàn cầu, tương đương 15 triệu thùng mỗi ngày (BPD), đi qua Biển Đông. Ngoài ra, 40% khí đốt tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới cũng được vận chuyển qua khu vực này.

1.2. Tiềm Năng Năng Lượng Hydrocarbon và Các Mỏ Tài Nguyên

Biển Đông chứa đựng trữ lượng năng lượng ước tính đáng kể. EIA dự báo nhu cầu nhiên liệu lỏng của các nước châu Á ngoài OECD sẽ tăng 2,6% hàng năm. Điều này sẽ làm tăng tỷ trọng tiêu thụ toàn cầu từ 20% năm 2008 lên 30% vào năm 2035. Do đó, các quốc gia này ngày càng coi Biển Đông là một nguồn năng lượng tiềm năng để đáp ứng nhu cầu trong nước. Tuy nhiên, các tranh chấp lãnh thổ đã cản trở nỗ lực thăm dò trữ lượng năng lượng trong khu vực.

1.3. Vai Trò Kinh Tế Nguồn Tài Nguyên Biển và Thủy Sản

Biển Đông là một ngư trường quan trọng, đóng góp 12% tổng sản lượng thủy sản toàn cầu vào năm 1995. Đến năm 2015, khu vực này vẫn là một trong năm khu vực đánh bắt cá hiệu quả nhất trên thế giới, nơi 55% tàu đánh cá của thế giới khai thác 12% sản lượng đánh bắt toàn cầu. Ngành đánh cá là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la mỗi năm, cung cấp việc làm và thu nhập cho hàng triệu người trong khu vực. Theo FAO, khoảng 85% ngư dân trên thế giới tập trung ở châu Á, đặc biệt là ở khu vực Biển Đông.

II. Thách Thức An Ninh Tranh Chấp Lãnh Thổ và Quân Sự Hóa

Các tranh chấp lãnh thổBiển Đông đã leo thang thành một vấn đề an ninh, với các bên liên quan tăng cường hiện diện quân sự và củng cố yêu sách của họ. Hành động này, cùng với các hoạt động quân sự hóa, làm gia tăng căng thẳng và làm suy yếu sự ổn định khu vực. Trung Quốc tăng cường sự hiện diện quân sự trên các đảo nhân tạo và các cấu trúc khác, trong khi các quốc gia khác như Việt Nam và Philippines phản ứng bằng cách tăng cường khả năng phòng thủ của mình. Theo Garcia, đây là một quá trình phức tạp, phản ánh sự cạnh tranh quyền lực và xung đột lợi ích giữa các quốc gia liên quan.

2.1. Tham Vọng Của Trung Quốc ở Biển Đông Đường Chín Đoạn

Chính sách hàng hải ngày càng quyết đoán của Trung Quốc là một trong những yếu tố chính gây ra căng thẳng gia tăng ở Biển Đông và biển Hoa Đông. Điều này bắt nguồn từ việc Trung Quốc xác định Biển Đông là 'lợi ích cốt lõi' bắt đầu từ năm 2010, và việc thêm nó vào hộ chiếu Trung Quốc vào năm 2012. Trung Quốc tuyên bố chủ quyền đối với hầu hết Biển Đông thông qua 'đường chín đoạn' gây tranh cãi, chồng lấn lên các vùng đặc quyền kinh tế của các quốc gia láng giềng.

2.2. Quân Sự Hóa Biển Đông Xây Dựng Đảo Nhân Tạo và Căn Cứ

Trung Quốc đã tham gia vào việc xây dựng đảo nhân tạo và thiết lập các căn cứ quân sự trên các đảo đá ở Biển Đông. Các cơ sở này cho phép Trung Quốc tăng cường sự hiện diện quân sự và khả năng kiểm soát khu vực. Hành động này đã vấp phải sự chỉ trích mạnh mẽ từ các quốc gia khác và cộng đồng quốc tế, những người lo ngại về ảnh hưởng tiêu cực của nó đối với an ninh và ổn định khu vực.

2.3. Tự Do Hàng Hải Thách Thức Từ Các Hành Động Quân Sự

Việc quân sự hóa Biển Đông đặt ra một thách thức đối với tự do hàng hải trong khu vực. Hoa Kỳ và các quốc gia khác đã tiến hành các hoạt động tự do hàng hải (FONOPs) để thách thức các yêu sách chủ quyền quá mức và duy trì quyền tự do đi lại. Tuy nhiên, Trung Quốc đã phản ứng bằng các biện pháp mạnh mẽ, bao gồm điều động tàu chiến và máy bay để ngăn chặn các hoạt động này.

III. Phương Pháp Phân Tích Cải Cách Quân Sự Trung Quốc Ảnh Hưởng Biển Đông

Quá trình hiện đại hóa quân sự của Trung Quốc đã cho phép nước này đảm nhận một vai trò tích cực và quyết đoán hơn trong khu vực. Quân đội Trung Quốc (PLA) đã được đầu tư đáng kể vào các công nghệ mới, chẳng hạn như tàu sân bay, tàu ngầm và tên lửa chống hạm. Sự phát triển này đã làm tăng khả năng của Trung Quốc trong việc chiếu sức mạnh và khẳng định yêu sách của mình ở Biển Đông. Garcia nhấn mạnh rằng sự phát triển quân sự này cần được phân tích để hiểu rõ hơn về tham vọng của Trung Quốc ở Biển Đông.

3.1. Sức Mạnh Quân Sự Trung Quốc Hiện Đại Hóa và Mở Rộng

Trung Quốc đã đầu tư đáng kể vào cải cách quân sự và hiện đại hóa, dẫn đến sự tăng trưởng đáng kể về sức mạnh quân sự của nước này. PLA hiện là một trong những quân đội lớn nhất và hiện đại nhất trên thế giới, với khả năng trên bộ, trên biển và trên không ngày càng tăng. Theo các báo cáo, Trung Quốc đang phát triển các công nghệ quân sự tiên tiến, bao gồm tên lửa siêu thanh và trí tuệ nhân tạo, có thể làm thay đổi cán cân quyền lực trong khu vực.

3.2. Chiến Lược Biển Đông Kiểm Soát và Chi Phối Khu Vực

Trung Quốc đã theo đuổi một chiến lược nhiều mặt để kiểm soát và chi phối Biển Đông. Điều này bao gồm xây dựng các tiền đồn quân sự trên các đảo đá, thực hiện các cuộc tuần tra hàng hải, và sử dụng sức mạnh kinh tế và ngoại giao để gây ảnh hưởng đến các nước láng giềng. Trung Quốc cũng đã tìm cách ngăn chặn các quốc gia khác khai thác tài nguyên trong khu vực và hạn chế các hoạt động quân sự của họ.

3.3. Ảnh Hưởng Của Cải Cách Đến Sức Mạnh Quân Sự Tác Động An Ninh

Cải cách quân sự Trung Quốc đã có những tác động đáng kể đến an ninh Biển Đông. Sự hiện diện quân sự ngày càng tăng của Trung Quốc đã dẫn đến căng thẳng gia tăng và làm dấy lên lo ngại về tự do hàng hải. Các quốc gia khác trong khu vực đã phản ứng bằng cách tăng cường khả năng phòng thủ và tìm kiếm sự hỗ trợ an ninh từ các cường quốc bên ngoài như Hoa Kỳ và Nhật Bản.

IV. Giải Pháp Phân Tích Cải Cách Quân Sự Nhật Bản Tác Động Biển Đông

Nhật Bản, mặc dù không phải là một bên tranh chấp, đã tăng cường vai trò của mình trong các vấn đề Biển Đông. Tokyo lo ngại về tham vọng của Trung Quốc ở Biển Đông và những tác động tiềm tàng đối với an ninhtự do hàng hải. Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) đã tham gia vào các cuộc tập trận chung với các quốc gia khác trong khu vực, như Hoa Kỳ và Úc, để tăng cường hợp tác an ninh và ngăn chặn sự xâm lược của Trung Quốc. Garcia lưu ý rằng Nhật Bản coi Biển Đông là một 'mối quan tâm an ninh quốc gia'.

4.1. Chính Sách Quốc Phòng Nhật Bản Thay Đổi và Động Thái Mới

Nhật Bản đã trải qua những thay đổi đáng kể trong chính sách quốc phòng của mình trong những năm gần đây. Nước này đã dần nới lỏng các hạn chế hiến pháp đối với lực lượng vũ trang của mình và tăng cường chi tiêu quốc phòng. Nhật Bản cũng đã theo đuổi một chiến lược an ninh chủ động hơn, bao gồm tăng cường hợp tác với các đồng minh và đối tác.

4.2. Vai Trò Của Nhật Bản Ở Biển Đông Hợp Tác An Ninh và Hỗ Trợ

Nhật Bản đã đóng một vai trò tích cực trong việc duy trì an ninh và ổn định ở Biển Đông. Nước này đã cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia Đông Nam Á để tăng cường khả năng hàng hải của họ. Nhật Bản cũng đã tham gia vào các cuộc tập trận quân sự chung với Hoa Kỳ và các quốc gia khác trong khu vực.

4.3. So Sánh Quân Sự Trung Quốc và Nhật Bản Cân Bằng Quyền Lực

So sánh sức mạnh quân sự Trung Quốc và Nhật Bản cho thấy sự cạnh tranh đang diễn ra để giành ảnh hưởng trong khu vực. Trung Quốc đã vượt qua Nhật Bản về chi tiêu quốc phòng và quy mô quân đội, nhưng Nhật Bản vẫn duy trì các lực lượng vũ trang tiên tiến và khả năng công nghệ quân sự cao. Cán cân quyền lực trong khu vực đang thay đổi, và điều quan trọng là phải theo dõi những phát triển này để hiểu rõ hơn về những tác động tiềm tàng đối với an ninh Biển Đông.

V. Ứng Dụng Quan Hệ Trung Quốc Nhật Bản và An Ninh Khu Vực

Mối quan hệ giữa Trung Quốc và Nhật Bản là một yếu tố quan trọng định hình động lực an ninh ở Biển Đông. Quan hệ giữa hai nước này đã căng thẳng trong những năm gần đây do tranh chấp lịch sử, tranh chấp lãnh thổ và cạnh tranh chiến lược. Tuy nhiên, cả Trung Quốc và Nhật Bản đều nhận ra tầm quan trọng của việc duy trì một mối quan hệ ổn định và đã thực hiện các bước để cải thiện quan hệ. Garcia cho rằng sự ổn định trong quan hệ hai nước này có ảnh hưởng lớn đến an ninh khu vực.

5.1. Quan Hệ Trung Quốc Nhật Bản Ảnh Hưởng Đến Biển Đông

Quan hệ Trung Quốc Nhật Bản có ảnh hưởng trực tiếp đến Biển Đông. Sự cạnh tranh và đối đầu giữa hai nước này có thể làm gia tăng căng thẳng và làm suy yếu sự ổn định khu vực. Ngược lại, sự hợp tác và đối thoại có thể giúp giải quyết các tranh chấp và xây dựng lòng tin.

5.2. Căng Thẳng Ở Biển Đông Tác Động Đến Quan Hệ Song Phương

Căng thẳng ở Biển Đông cũng có thể tác động đến quan hệ Trung Quốc Nhật Bản. Các hành động quyết đoán của Trung Quốc ở Biển Đông đã làm dấy lên lo ngại ở Nhật Bản và thúc đẩy nước này tăng cường hợp tác an ninh với Hoa Kỳ và các quốc gia khác trong khu vực. Điều này có thể làm phức tạp thêm quan hệ giữa Trung Quốc và Nhật Bản.

5.3. ASEAN và Biển Đông Vai Trò Trung Gian Của Hiệp Hội

ASEAN và Biển Đông có mối quan hệ mật thiết. Các quốc gia thành viên ASEAN là các bên liên quan chính trong tranh chấp lãnh thổ, và hiệp hội đã tìm cách đóng một vai trò trung gian trong việc giải quyết các tranh chấp. Tuy nhiên, sự chia rẽ nội bộ và ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc đã hạn chế hiệu quả của ASEAN.

VI. Kết Luận Tương Lai Biển Đông và Cạnh Tranh Quân Sự Khu Vực

Tương lai của Biển Đông vẫn còn không chắc chắn. Các tranh chấp lãnh thổ và sự cạnh tranh quyền lực giữa Trung Quốc và các quốc gia khác trong khu vực tiếp tục gây ra một thách thức đối với an ninh và ổn định. Tuy nhiên, vẫn có những cơ hội để giải quyết các tranh chấp thông qua đối thoại và hợp tác. Điều quan trọng là tất cả các bên liên quan phải tuân thủ luật pháp quốc tế và tìm kiếm các giải pháp hòa bình.

6.1. Luật Pháp Quốc Tế Về Biển Đông UNCLOS và Tuân Thủ

Luật pháp quốc tế về Biển Đông, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), cung cấp một khuôn khổ để giải quyết các tranh chấp và quản lý tài nguyên trong khu vực. Tuy nhiên, việc tuân thủ UNCLOS vẫn là một thách thức, vì Trung Quốc đã bác bỏ phán quyết của Tòa án Trọng tài Thường trực bác bỏ yêu sách 'đường chín đoạn' của mình.

6.2. Mỹ và Biển Đông Duy Trì Cân Bằng Quyền Lực và Tự Do Hàng Hải

Mỹ và Biển Đông có mối quan hệ phức tạp và đa diện. Hoa Kỳ không phải là một bên tranh chấp, nhưng nước này có lợi ích quan trọng trong việc duy trì tự do hàng hải và cân bằng quyền lực trong khu vực. Hoa Kỳ đã tiến hành các hoạt động tự do hàng hải (FONOPs) để thách thức các yêu sách chủ quyền quá mức và đã tăng cường hợp tác an ninh với các đồng minh và đối tác trong khu vực.

6.3. Địa Chính Trị Biển Đông Thách Thức và Cơ Hội Hợp Tác

Địa chính trị Biển Đông là một môi trường phức tạp và thay đổi nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn có những cơ hội để hợp tác trong các lĩnh vực như quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và cứu trợ nhân đạo. Điều quan trọng là tất cả các bên liên quan phải tìm kiếm các lĩnh vực chung và xây dựng lòng tin để thúc đẩy hòa bình và thịnh vượng trong khu vực.

24/05/2025
Chinas military modernization japans normalization and the south china sea territorial disputes

Trích đoạn nội dung tài liệu

China’s Military Modernization, Japan’s Normalization and the South China Sea Territorial Disputes Zenel Garcia Tai Lieu Chat Luong China’s Military Modernization, Japan’s Normalization and the South China Sea Territorial Disputes Zenel Garcia China’s Military Modernization, Japan’s Normalization and the South China Sea Territorial Disputes Zenel Garcia Government Department St. Lawrence University Canton, NY, USA ISBN 978-3-030-12826-5 ISBN 978-3-030-12827-2 (eBook) https://doi.1007/978-3-030-12827-2 Library of Congress Control Number: 2019931873 © The Editor(s) (if applicable) and The Author(s), under exclusive licence to Springer Nature Switzerland AG 2019 This work is subject to copyright. All rights are solely and exclusively licensed by the Publisher, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilms or in any other physical way, and transmission or information storage and retrieval, electronic adaptation, computer software, or by similar or dissimilar methodology now known or hereafter developed. The use of general descriptive names, registered names, trademarks, service marks, etc.

in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use. The publisher, the authors and the editors are safe to assume that the advice and information in this book are believed to be true and accurate at the date of publication. Neither the publisher nor the authors or the editors give a warranty, express or implied, with respect to the material contained herein or for any errors or omissions that may have been made. The publisher remains neutral with regard to jurisdictional claims in published maps and institutional affiliations.

Cover illustration: © John Rawsterne/patternhead.com This Palgrave Pivot imprint is published by the registered company Springer Nature Switzerland AG The registered company address is: Gewerbestrasse 11, 6330 Cham, Switzerland I dedicate this book to my mother, Mayulis Calvo, whose unwavering support and dedication made this manuscript possible. Contents 1 Introduction 1 2 The South China Sea Disputes 17 3 Sino-Japanese Security Relations 35 4 China’s Military Modernization 45 5 Japan’s Normalization 61 6 Republic of the Philippines Case Study 79 7 Socialist Republic of Vietnam Case Study 95 8 Conclusion 109 References 125 Index 141 vii List of Maps Map.1 SCS maritime claims (Source EIA: http://www.gov/ countries/regions-topics.cfm?fips=scs) 19 Map.2 9-dash map (Source United Nations: http://www.org/ Depts/los/clcs_new/submissions_files/submission_ vnm_37_2009.htm) 21 ix List of Tables Table 4.1 Spratly archipelago features occupied by the People’s Republic of China 53 Table 6.1 Spratly archipelago features occupied by the Republic of the Philippines 80 Table 7.1 Spratly archipelago features occupied by the Socialist Republic of Vietnam 97 xi CHAPTER 1 Introduction Abstract This chapter addresses the relevance of the South China Sea (SCS) as a maritime highway, a source of hydrocarbons, and as a source of food and livelihood. In particular, it focuses on how the intersection of economic, energy, and food security are too important to ignore, particularly in the context of competing territorial disputes, overlap- ping exclusive economic zones (EEZs), and growing nationalism make the disputes too important to ignore. Consequently, the SCS disputes are reshaping East and Southeast Asian security dynamics by influencing the alignment policies claimant and non-claimant countries alike.

Keywords South China Sea · Territorial disputes · East Asia · Southeast Asia Background East and Southeast Asia have played a crucial global economic role in the recent years; posting annual growth at rates exceeding the global aver- age and contributing to over a third of the global economic growth.1 However, despite its economic vitality, East and Southeast Asia are plagued by ongoing maritime territorial disputes among pivotal states in the region. These disputes not only threaten the economic and political © The Author(s) 2019 1 Z. Garcia, China’s Military Modernization, Japan’s Normalization and the South China Sea Territorial Disputes, https://doi. GARCIA stability of the contending parties, they directly affect global trade net- works and regional stability.

The most critical of the ongoing rows in East and Southeast Asia is the South China Sea (SCS) territorial disputes. This is the result of a number of factors: (1) the SCS’s geopolitical posi- tion as maritime superhighway, (2) its potential as an energy source, and (3) and its abundant marine resources. In other words, the SCSs pivotal role means that even minor local clashes over the disputes can have seri- ous spillover effects in the region and beyond. Maritime Superhighway Stretching from the Strait of Malacca in the southwest to the Luzon Straits in the northeast, the SCS serves as one of the main arteries for global shipping.

Over “50% of the world’s merchant fleet tonnage crosses through the Malacca, Sunda and Lombok Straits, with the major- ity continuing on into the South China Sea.”2 The tanker traffic that passes through the Malacca Straits “is more than three times greater than the Suez Canal traffic, and well over five times more than the traffic of the Panama Canal.”3 The Energy Information Administration (EIA), an agency of the US Department of Energy, estimates that 30% of the world’s global maritime crude oil trade, amounting to 15 million barrels per day (BPD), traverses the SCS.4 This means that one-third of global crude moves through the SCS, making this the second most important chokepoint for oil trade after the Strait of Hormuz.5 The EIA also esti- mates that 40% of the global liquefied natural gas (LNG), or 4.7 trillion cubic feet (Tcf), traverses the SCS on to major regional importers like China, Japan, South Korea, and Taiwan.6 Lastly, significant quantities of coal from Australia and Indonesia, which are the world’s two largest coal exporters, are transported through the SCS to markets around the world, particularly China and Japan.7 The SCS serves as a crucial maritime highway through which the sea lanes of communications (SLOCs) of most countries traverse. In other words, the national security of many countries rests on the amicable resolution to the SCS territorial disputes and the continued adherence to the international norm of freedom of navigation. This is particularly important for countries that rely heavily on energy imports and whose economies are primarily driven by exports of manufactured goods like China, which has laid claims to all land features in the SCS and their sur- rounding waters, and Japan which is not a claimant in the SCS disputes 1 INTRODUCTION 3 but sees China’s increasing assertiveness in the region as detrimental to the freedom of navigation, and consequently, its national security. In essence, Japan relies on its South China Sea SLOC for 80% of its oil sup- ply and 70% of its exports.

Therefore, “any disruption of the maritime traffic due to frictions between claimant states or undue control by a sin- gle dominant power would have a catastrophic impact on Japan. For this reason, the SCS is seen as a “national security concern” by “diplomatic authorities.”8 Energy Deposits The second factor that makes the SCS increasingly important is its esti- mated energy deposits. The robust economic growth in the region is expected to increase the demand for fossil fuels. The EIA projects that Asian countries outside of the Organization for Economic Cooperation Development (OECD) will have a 2.6% annual increase in demand for liquid fuels.

This will result in an increased share of global consump- tion from 20% in 2008 to 30% by 2035.9 Non-OECD Asian countries’ natural gas consumption is also expected to grow at an annual rate of 3.9%; increasing their share of global consumption from 10% in 2008 to 19% by 2035. The “EIA expects China to account for 43 percent of that growth.”10 Additionally, “with Southeast Asian domestic oil pro- duction projected to remain flat or decline as consumption rises, the region’s countries will look to new sources of energy to meet domestic demand.”11 As a result, these countries are increasingly looking to the SCS as a potential source of energy to meet national demands in order to continue promoting economic growth. This has created an imperative for securing parts of the SCS as a way to acquire additional sources of hydro- carbons. However, the territorial disputes in the region have hindered efforts to conduct proper exploration of energy reserves in the area.

The lack of adequate oil and gas exploration in the SCS has resulted in a number of conflicting claims regarding the deposit amounts in the seabed. The Chinese have been the most optimistic in their esti- mates. Zhang Dawei, an official at China’s Ministry of Land Resources, has optimistically claimed that the “South China Sea might hold 23-40 billion tons of oil reserves.”12 That figure is larger than China’s current onshore resources. The Chinese have also estimated that the area may contain more than 2000 tcf of natural gas reserves.13 A dif- ferent study conducted by the state-owned Chinese National Offshore 4 Z.

GARCIA Oil Company (CNOOC) estimates that the SCS holds around 125 ­billion barrels of oil and 500 tcf of natural gas. However, no inde- pendent studies have been able to confirm any of the optimistic estimates provided by Chinese agencies or state-owned corporations.14 A 1995 study conducted by Russia’s Research Institute of Geology of Foreign Countries concluded that deposits were closer to 6 billion barrels of oil in the Spratly Islands, of which 70% would be natural gas.15 Two American agencies have also conducted surveys of the area, pro- viding yet another set of conflicting figures. The EIA estimates that the oil and natural gas reserves in the SCS are 11 billion barrels and 190 tcf respectively. The report indicates that these figures represent proven and probable reserves and are much closer to the high-end estimate.16 In the next survey: The U.

Geological Survey (USGS) analyzed the potential for undis- covered conventional oil and gas fields within several geologic prov- inces of Southeast Asia in 2010 as part of its World Petroleum Resources Assessment Project. The study included a significant area of the South China Sea, which the USGS estimates may contain anywhere between 5 and 22 billion barrels of oil and between 70 and 290 trillion cubic feet of gas in as-yet undiscovered resources (not including the Gulf of Thailand and other areas adjacent to the South China Sea). These additional resources are not considered commercial reserves at this time because it is unclear how economically feasible it would be to extract them.17 Despite the conflicting claims, however, there is a general consensus among the rival claimants in the SCS that the seabed possesses valuable hydrocarbon resources that are desperately needed in order to promote economic growth in their countries. Chinese state media in particular has referred to the area as the “Second Persian Gulf,” indicating the impor- tance attached to the potential hydrocarbon resources in the SCS by Beijing.18 Marine Resources The third major factor that makes the SCS increasingly important is its role as a fisheries ground.

This is underscored by the fact that by 1995 the SCS was contributing 12% of the total marine global production as well as 54% of marine culture production.19 By 2015 the SCS remained 1 INTRODUCTION 5 one of the top five productive fishing zones in the world, where 55% of the world’s fishing vessels were producing 12% of the world’s catch and officially employing 3.7 million workers in the region.20 In other words, the SCS is not only an important global fishery, but also a key component of the regional economies. Additionally, the SCS serves as an important source of nutrition for the millions of East and Southeast Asians. For example, during the 3-year span of 2000–2003 the per capita consumption of fish in the region was 26. Compared to the world average of 16.3 kg a year, it is clear that the populations inhabiting the littoral countries of the SCS rely heavily on fish and other marine foods for nutrition and protein.21 In fact, “fish protein is more than 22 percent of the average Asian diet, significantly higher than the global average of 16 percent.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Cách Quân Sự Trung Quốc và Nhật Bản: Những Tranh Chấp Lãnh Thổ ở Biển Đông" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong chính sách quân sự của Trung Quốc và Nhật Bản, đặc biệt là trong bối cảnh các tranh chấp lãnh thổ tại Biển Đông. Tác giả phân tích các yếu tố lịch sử, chính trị và quân sự ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa hai quốc gia này, đồng thời chỉ ra những tác động của những cải cách quân sự đến an ninh khu vực.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, giúp họ hiểu rõ hơn về bối cảnh phức tạp của các tranh chấp lãnh thổ và vai trò của các cường quốc trong khu vực. Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học cách xác định và chế độ pháp lý các vùng biển việt nam từ góc độ thực thi công ước luật biển năm 1982, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về luật biển và các vùng biển Việt Nam. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quan hệ quốc tế yếu tố văn hóa trong chính sách biển đông của trung quốc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến chính sách biển Đông của Trung Quốc. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về các vấn đề liên quan đến Biển Đông và chính sách quân sự của các quốc gia trong khu vực.