Sách Bài tập Sức bền vật liệu Phần 1 - I.N. Miroliobov (NXB Xây Dựng)

Chuyên khảo phân tích Bài tập sức bền vật liệu phần 1, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Sức Bền Vật Liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài Tập

2023

220
25
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Sức bền vật liệu 1 và các dạng bài tập cốt lõi

Môn học Sức bền vật liệu 1 (hay SBVL 1) là nền tảng cơ bản và quan trọng đối với sinh viên các khối ngành kỹ thuật như Xây dựng và Cơ khí. Môn học này trang bị kiến thức về sự làm việc của các chi tiết máy và kết cấu dưới tác dụng của ngoại lực, tập trung vào ba yếu tố chính: Bền, Cứng và Ổn định. Mục tiêu cốt lõi là phân tích ứng suất và biến dạng trong vật thể, từ đó tính toán và thiết kế các bộ phận sao cho đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Việc giải bài tập thường là thách thức lớn nhất, đòi hỏi người học không chỉ nắm vững lý thuyết sức bền vật liệu 1 mà còn phải có kỹ năng áp dụng các công thức sức bền vật liệu 1 một cách chính xác. Cuốn "Bài tập sức bền vật liệu" của I.N. Miroliobov là một tài liệu tham khảo kinh điển, cung cấp hơn 1000 bài tập đa dạng, giúp người học ôn tập lý thuyết và thực hành giải toán hiệu quả. Các dạng bài tập chính trong phần 1 bao gồm bài tập kéo nén đúng tâm, bài tập uốn phẳng, và bài tập xoắn thuần túy. Trong đó, việc vẽ biểu đồ nội lực là kỹ năng tiên quyết để giải quyết hầu hết các bài toán. Hiểu rõ các khái niệm cơ bản và phương pháp luận là chìa khóa để chinh phục môn cơ học vật liệu này.

1.1. Vai trò của môn học Sức bền Vật liệu 1 trong kỹ thuật

Sức bền vật liệu 1 là môn học cơ sở ngành, cung cấp các nguyên lý cơ bản để phân tích và thiết kế kết cấu. Kiến thức từ môn học này được ứng dụng trực tiếp để đảm bảo các công trình xây dựng, chi tiết máy móc không bị phá hủy (bền), không bị biến dạng quá mức cho phép (cứng), và duy trì được hình dạng ban đầu dưới tác dụng của tải trọng (ổn định). Theo giáo trình sức bền vật liệu 1, việc nắm vững các phương pháp tính toán giúp kỹ sư lựa chọn vật liệu và xác định kích thước hợp lý cho các bộ phận chịu lực, từ đó tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong vận hành. Đây là cầu nối giữa các môn khoa học cơ bản như Toán học, Vật lý và các môn học chuyên ngành thiết kế.

1.2. Tổng hợp các khái niệm cốt lõi Ứng suất và biến dạng

Hai khái niệm trung tâm của cơ học vật liệuứng suất và biến dạng. Ứng suất (σ, τ) là đại lượng đặc trưng cho nội lực phát sinh trên một đơn vị diện tích mặt cắt của vật thể, phản ánh mức độ "chống cự" của vật liệu đối với ngoại lực. Biến dạng (ε, γ) là đại lượng mô tả sự thay đổi về hình dạng và kích thước của vật thể. Mối quan hệ giữa chúng được thể hiện qua Định luật Húc trong giới hạn đàn hồi. Hiểu rõ bản chất và cách tính toán hai đại lượng này là điều kiện cần để giải quyết bất kỳ bài tập sức bền vật liệu phần 1 nào, từ việc xác định độ bền, độ cứng cho đến phân tích các trạng thái ứng suất phức tạp.

II. Khó khăn thường gặp khi giải bài tập Sức bền vật liệu 1

Đối với sinh viên, việc tiếp cận và giải quyết các bài tập Sức bền vật liệu phần 1 thường gặp nhiều trở ngại. Khó khăn lớn nhất nằm ở việc chuyển đổi một kết cấu thực tế thành một sơ đồ tính toán lý tưởng và áp dụng đúng các giả thiết cơ bản. Nhiều người học lúng túng trong việc xác định nội lực bằng phương pháp mặt cắt, dẫn đến sai sót ngay từ bước đầu tiên là vẽ biểu đồ nội lực. Một thách thức khác là việc ghi nhớ và vận dụng chính xác hệ thống công thức sức bền vật liệu 1 đồ sộ cho từng trường hợp chịu lực khác nhau như kéo, nén, uốn, xoắn. Các bài toán hệ siêu tĩnh, nơi các phương trình cân bằng tĩnh học không đủ để xác định nội lực, đòi hỏi phải lập thêm các phương trình biến dạng (phương trình tương thích), gây không ít khó khăn cho người mới bắt đầu. Việc thiếu các lời giải sức bền vật liệu 1 chi tiết và các tài liệu SBVL 1 pdf chất lượng cũng là một rào cản, khiến quá trình ôn tập SBVL 1 trở nên kém hiệu quả và không có hệ thống. Những sai lầm này nếu không được khắc phục sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của các đề thi sức bền vật liệu 1.

2.1. Thách thức trong việc vẽ biểu đồ nội lực N Q M

Việc vẽ biểu đồ nội lực (lực dọc N, lực cắt Q, và mô men uốn M) là kỹ năng nền tảng nhưng cũng là nơi sinh viên dễ mắc lỗi nhất. Sai lầm phổ biến bao gồm việc xác định sai dấu của nội lực theo quy ước, tính toán sai giá trị tại các điểm đặc biệt (dưới lực tập trung, tại gối tựa), và vẽ sai dạng của biểu đồ (đường thẳng, parabol bậc hai). Để khắc phục, cần nắm vững phương pháp mặt cắt và mối quan hệ vi phân giữa tải trọng, lực cắt và mô men uốn. Thực hành thường xuyên với các dạng bài tập kéo nén đúng tâmbài tập uốn phẳng sẽ giúp củng cố kỹ năng này.

2.2. Lỗi sai khi áp dụng công thức tính ứng suất và biến dạng

Một lỗi sai phổ biến khác là áp dụng nhầm hoặc thiếu điều kiện khi sử dụng các công thức tính ứng suất và biến dạng. Ví dụ, công thức tính ứng suất uốn σ = Mz/Iz chỉ đúng cho uốn thuần túy phẳng và trong miền đàn hồi. Hay công thức tính biến dạng dài tuyệt đối Δl = ∫(N_z dz)/(EF_z) yêu cầu phải xét trên từng đoạn có nội lực và tiết diện không đổi. Việc không hiểu rõ phạm vi áp dụng của từng công thức dẫn đến đáp án bài tập SBVL 1 bị sai lệch. Do đó, trước khi tính toán, cần phải phân tích kỹ lưỡng điều kiện làm việc của kết cấu và các giả thiết đi kèm.

III. Hướng dẫn giải bài tập Kéo nén đúng tâm trong SBVL 1

Dạng bài tập kéo nén đúng tâm là chương mở đầu và cơ bản nhất của Sức bền vật liệu 1. Dạng toán này nghiên cứu các thanh chịu lực tác dụng dọc theo trục của thanh. Việc giải quyết bài toán này tuân theo một quy trình chuẩn. Bước đầu tiên là sử dụng phương pháp mặt cắt để xác định lực dọc (N) tại một mặt cắt bất kỳ. Giá trị lực dọc N bằng tổng đại số các ngoại lực tác dụng lên phần thanh ở một bên mặt cắt. Quy ước nội lực kéo là dương (+), nén là âm (-). Sau khi xác định được quy luật biến thiên của lực dọc, ta tiến hành vẽ biểu đồ nội lực N. Từ đó, ứng suất pháp trên mặt cắt ngang được tính theo công thức σ = N/F, giả thiết rằng ứng suất phân bố đều. Sách "Bài tập sức bền vật liệu" của I.N. Miroliobov cung cấp nhiều ví dụ minh họa chi tiết, chẳng hạn như thí dụ 1 và 2, hướng dẫn cách xác định lực dọc và vẽ biểu đồ ứng suất pháp σz. Nắm vững phương pháp này là tiền đề để giải quyết các bài toán phức tạp hơn như hệ siêu tĩnh hay các bài toán chịu lực kết hợp. Đây là kiến thức trọng tâm trong mọi đề thi sức bền vật liệu 1.

3.1. Phương pháp mặt cắt xác định và vẽ biểu đồ nội lực N

Phương pháp mặt cắt là công cụ cơ bản để xác định nội lực. Để tìm lực dọc N tại một mặt cắt, ta thực hiện các bước: tưởng tượng cắt thanh tại vị trí đó, xét cân bằng cho một phần thanh bên trái hoặc bên phải mặt cắt. Lực dọc N được định nghĩa là hợp lực của các lực đàn hồi vuông góc với mặt cắt. Công thức tổng quát có dạng N_z = ΣP + Σ∫q_z dx, trong đó P là lực tập trung và qz là tải trọng phân bố. Việc thực hành với các bài tập từ 1 đến 8 trong tài liệu gốc sẽ giúp thành thạo kỹ năng này và đảm bảo việc vẽ biểu đồ nội lực chính xác.

3.2. Áp dụng Định luật Húc tính biến dạng và thế năng biến dạng

Sau khi có biểu đồ nội lực, ta có thể tính độ biến dạng dài tuyệt đối của thanh theo Định luật Húc. Công thức tổng quát là Δl = ∫(N_z dz)/(EF_z), trong đó E là môđun đàn hồi dọc. Nếu N và F không đổi trên một đoạn chiều dài l, công thức rút gọn thành Δl = Nl/(EF). Bên cạnh đó, thế năng biến dạng đàn hồi tích lũy trong thanh được tính bằng công thức U = ∫(N_z^2 dz)/(2EF_z). Các bài tập từ 11 đến 14 trong sách cung cấp các ví dụ cụ thể về việc tính toán các đại lượng này, là một phần quan trọng trong quá trình ôn tập SBVL 1.

IV. Bí quyết giải hệ siêu tĩnh và bài toán chịu nhiệt trong SBVL 1

Hệ siêu tĩnh là hệ kết cấu mà số lượng ẩn số (phản lực, nội lực) nhiều hơn số phương trình cân bằng tĩnh học có thể thiết lập. Để giải các bài toán này trong Sức bền vật liệu 1, ngoài các phương trình tĩnh học, cần phải lập thêm các phương trình bổ sung dựa trên điều kiện tương thích của biến dạng. Trình tự giải bao gồm: xác định bậc siêu tĩnh, chọn hệ cơ bản bằng cách loại bỏ các liên kết thừa và thay thế bằng các ẩn lực, viết phương trình chính tắc (phương trình tương thích biến dạng) thể hiện điều kiện hình học tại các liên kết bị loại bỏ, và cuối cùng là giải hệ phương trình để tìm các ẩn số. Tương tự, các bài toán chịu ảnh hưởng của nhiệt độ cũng được giải quyết bằng cách kết hợp điều kiện tĩnh học và điều kiện biến dạng. Độ dãn dài do nhiệt độ Δl_t = αlΔt (với α là hệ số dãn nở vì nhiệt) được cộng thêm vào độ dãn dài do lực gây ra. Cuốn giáo trình sức bền vật liệu 1 của I.N. Miroliobov đã trình bày rất rõ phương pháp này trong Thí dụ 8, giúp người học có được lời giải sức bền vật liệu 1 một cách hệ thống cho cả bài toán ứng suất nhiệt và ứng suất lắp ghép.

4.1. Các bước giải bài toán hệ siêu tĩnh trong cơ học vật liệu

Quy trình chuẩn để giải hệ siêu tĩnh bao gồm: (1) Viết các phương trình cân bằng tĩnh học. (2) Xác định bậc siêu tĩnh n. (3) Chuyển về hệ cơ bản tĩnh định bằng cách loại bỏ n liên kết thừa và thay thế bằng các ẩn lực X1, X2,..., Xn. (4) Viết n phương trình tương thích biến dạng (phương trình chính tắc) dựa trên điều kiện chuyển vị tại các liên kết đã loại bỏ. (5) Sử dụng Định luật Húc để biểu diễn các chuyển vị theo lực. (6) Giải hệ phương trình gồm các phương trình tĩnh học và phương trình chính tắc để tìm nội lực. Đây là phương pháp phổ biến nhất để tìm đáp án bài tập SBVL 1 dạng hệ siêu tĩnh.

4.2. Tính toán ứng suất do nhiệt độ và ứng suất lắp ghép

Khi một kết cấu bị ngăn cản dãn nở tự do do nhiệt độ, ứng suất nhiệt sẽ phát sinh. Để tính toán, ta coi độ thay đổi chiều dài tổng cộng bằng không (hoặc bằng một giá trị cho trước). Độ dài này bao gồm hai thành phần: độ dãn dài do nhiệt (Δl_t = αlΔt) và độ co lại do nội lực (Δl_N = Nl/EF). Từ phương trình Δl_t + Δl_N = 0, ta có thể tìm được nội lực và ứng suất nhiệt. Tương tự, ứng suất lắp ghép phát sinh khi các chi tiết được chế tạo có sai lệch kích thước. Phương pháp giải cũng dựa trên việc thiết lập phương trình tương thích biến dạng có xét đến độ sai lệch ban đầu.

V. Top tài liệu và các dạng bài tập SBVL 1 trọng tâm ôn thi

Để chinh phục thành công môn Sức bền vật liệu 1, việc luyện tập với các nguồn tài liệu chất lượng là vô cùng cần thiết. Ngoài giáo trình sức bền vật liệu 1 trên lớp, sinh viên nên tìm đọc cuốn "Bài tập sức bền vật liệu" của I.N. Miroliobov (bản dịch của GS. Vũ Đình Lai) để tiếp cận hệ thống bài tập phong phú và có lời giải mẫu chi tiết. Đây được xem là một tài liệu SBVL 1 pdf không thể thiếu. Các dạng bài tập trọng tâm cần chú trọng khi ôn tập SBVL 1 bao gồm: bài tập kéo nén đúng tâm và hệ thanh, bài tập uốn phẳng (vẽ biểu đồ nội lực, tính ứng suất, kiểm tra bền), và bài tập xoắn thuần túy đối với trục tròn. Việc luyện tập thường xuyên với các dạng bài này giúp hình thành tư duy giải toán và phản xạ nhanh khi làm đề thi sức bền vật liệu 1. Ngoài ra, việc làm các bộ trắc nghiệm sức bền vật liệu 1 cũng là một cách hiệu quả để kiểm tra lại kiến thức lý thuyết và các công thức sức bền vật liệu 1 quan trọng một cách nhanh chóng, giúp chuẩn bị tốt nhất cho các bài kiểm tra và kỳ thi cuối kỳ.

5.1. Tổng hợp các dạng bài tập uốn phẳng và xoắn thuần túy

Bài tập uốn phẳng là một trong những nội dung quan trọng nhất, yêu cầu kỹ năng vẽ biểu đồ nội lực (Q và M) thành thạo và áp dụng công thức ứng suất pháp σ_z = M_yz/I_y và ứng suất tiếp τ. Bài tập xoắn thuần túy tập trung vào các thanh chịu mô men xoắn, với công thức tính ứng suất tiếp τ = M_zρ/I_p và góc xoắn tương đối. Đây là những dạng bài chắc chắn xuất hiện trong thi cử và có tính ứng dụng thực tiễn cao trong kỹ thuật.

5.2. Download tài liệu SBVL 1 PDF và bộ trắc nghiệm ôn tập

Nhiều nguồn tài liệu học tập uy tín cung cấp các file tài liệu SBVL 1 PDF bao gồm tóm tắt lý thuyết, bài tập có lời giải và các bộ đề thi cũ. Việc sưu tầm và hệ thống hóa các tài liệu này giúp quá trình ôn tập trở nên thuận tiện. Các bộ trắc nghiệm sức bền vật liệu 1 online hoặc trong các sách tham khảo là công cụ hữu ích để tự đánh giá mức độ hiểu bài và ghi nhớ các công thức, định luật, cũng như các khái niệm then chốt của môn cơ học vật liệu.

VI. Kết luận Chìa khóa chinh phục bài tập Sức bền vật liệu 1

Tóm lại, để làm chủ các bài tập Sức bền vật liệu phần 1, người học cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống. Chìa khóa thành công không chỉ nằm ở việc ghi nhớ công thức sức bền vật liệu 1 mà còn ở việc hiểu sâu sắc bản chất vật lý của ứng suất và biến dạng. Cần bắt đầu bằng việc nắm vững các khái niệm cơ bản và phương pháp giải các dạng bài tập nền tảng như bài tập kéo nén đúng tâm. Kỹ năng vẽ biểu đồ nội lực phải được rèn luyện đến mức thành thạo, vì đây là bước khởi đầu cho hầu hết các bài toán phân tích bền và cứng. Như lời giới thiệu trong cuốn sách của I.N. Miroliobov, việc "thông qua những thí dụ tìm hiểu cách ứng dụng trước khi bắt tay vào tự làm lấy bài tập" là một chiến lược học tập hiệu quả. Quá trình ôn tập SBVL 1 nên được kết hợp giữa việc nghiên cứu lý thuyết sức bền vật liệu 1 từ giáo trình và thực hành giải đa dạng các bài tập. Việc tham khảo các lời giải sức bền vật liệu 1 chi tiết sẽ giúp nhận ra các lỗi sai và củng cố phương pháp. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, việc chinh phục môn SBVL 1 và đạt kết quả cao trong các kỳ thi là hoàn toàn có thể.

6.1. Tóm tắt lý thuyết Sức bền Vật liệu 1 quan trọng cần nhớ

Trước khi thi, cần hệ thống lại các kiến thức cốt lõi: các giả thiết cơ bản của môn học, quy ước dấu nội lực, Định luật Húc, các công thức tính ứng suất và biến dạng cho từng trường hợp chịu lực (kéo/nén, uốn, xoắn), điều kiện bền và điều kiện cứng. Việc lập một bản tóm tắt các công thức quan trọng sẽ giúp truy cứu nhanh và tránh nhầm lẫn khi làm bài. Đây là bước cuối cùng và quyết định trong lộ trình ôn thi hiệu quả.

6.2. Lộ trình ôn tập SBVL 1 hiệu quả cho kỳ thi cuối kỳ

Một lộ trình ôn tập hiệu quả nên được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn 1: Hệ thống hóa lại toàn bộ lý thuyết sức bền vật liệu 1. Giai đoạn 2: Giải lại các bài tập cơ bản trong giáo trình sức bền vật liệu 1 theo từng chương. Giai đoạn 3: Tập trung vào các dạng bài tập tổng hợp và các đề thi sức bền vật liệu 1 của các năm trước. Giai đoạn 4: Rà soát lại các lỗi sai thường gặp và làm các bộ trắc nghiệm sức bền vật liệu 1 để củng cố kiến thức tổng quát. Tuân thủ lộ trình này sẽ giúp xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc và sự tự tin cần thiết.

14/07/2025
Bài tập sức bền vật liệu phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Xmi ro nop - Vaxiliep, L.lasina BAI TAP SUC BEN VAT LIEU Người dịch : GS. Vũ Dinh Lai, ThS. Nguyén Van Nham (Tái bản) EBOOKBKMT.COM HO TRO TAI LIEU HOC TAP NHA XUAT BAN XAY DUNG HA NOI - 2010 IM. Cumpnoa-Bacumes, JI.

Alumna IOCOBME K PEHIEHHIO 3AJHAU HO COIIPOTHBJIEHHIO MATEPMA.JIOB Mocksa “Beicutas mkos1a” LỜI GIỚI THIỆU Cuốn "Bài tập sức bên vật liệu" do I.N, Miroliobov chủ biên là một trong những cuốn sách bài tập phong phú - hơn 1000 bài, nhiêu bài lại gồm nhiều đề nhỏ, đa dạng, cách trình bày rất hợp lí giúp cho người sử dụng có điều kiện ôn nhanh lí thuyết sau đó thông qua những thí dự tìm hiểu cách ứng dụng trước khi bắt tay vào tự làm lấy bài tập. Do những đặc điểm trên mà cuốn sách thích hợp với nhiều đối tượng sinh viên, học tập trung hoặc tại chức, kể cả những người tự học. Bằng cách trình bày nhiêu bài toán dưới dạng sơ đồ tính nên cuốn bài tập này có thể sử dụng cho ngành Cơ khí cũng như ngành Xây dựng. Sách cũng rất có ích đối với cả những cán bộ giảng dạy, giúp tìm ra được những bài tập thích hợp với trình độ và đặc điểm của các chuyên ngành kĩ thuật khác nha.

Để tạo điêu kiện cho người học làm quen với hệ thống đơn vị do lường mới, tác giả đã sử dụng cả hai hệ thống đo lường cñ và mới (SI). Vì các đơn vị đo lường trong môn Sức bên vật liệu không phức tạp nên việc này không gây khó khăn nào cho người sử dụng. Cuối sách tác giả lại cho một bảng chuyển đổi các đơn vị do lường của hai hệ thống. Chính vì những ra điển này mà cuốn sách trước khi được dich sang tiếng Việt, đã được dịch sang tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha.

Trước đây, bản dịch được Nhà xuất bản Thế giới (Liên Xô cñ) và Nhà xuất bản Đại học và Trung học chuyên nghiệp (cñ) phối hợp xuất bản lân thứ nhất với số lượng 12000 cuốn. Sách đã được đón nhận rất rộng rãi, bán hết trong một thời gian ngắn. Trong dịp xuất bản này các dich giả mong muốn một lẫn nữa giới í các bạn sinh viên và thày giáo môn Sức bền vật liệu một cuốn sách tốt để học tập và tham khảo và mong rằng cuốn sách sẽ đóng góp thêm cho việc nâng cao chất lượng dạy và học ở các Trường Đại học và Cao đẳng kỹ thuật. Các dịch giả GS.

Vĩ Đình Lai - Th. Nguyễn Văn Nhậm LỜI NÓI ĐẦU Đối với sinh viên học môn Sức bên vật liệu, việc giải bài tập thường là khó khăn lớn nhất. Tài liệu “ Bài tập Sức bên vật liệu” này nhằm mục đích giúp đỡ sinh viên giảm bớt những khó khăn trong quá trình học giáo trình, nắm được phương pháp, đông thời có một số kỹ năng cân thiết để giải bài tập. Trong tài liệu có trình bày những khái niệm cơ bản của phân lý thuyết, các chỉ dẫn cần thiết về phương pháp, những thí dụ giải bài toán mẫu, những bài tập tự giải, đáp số và số liệu tra cứu.

Để thuận tiện cho việc sử dung tài liệu và nắm vững vấn đề, những chỉ dẫn đều để ở ngay mỗi phân, còn đáp số và số liệu tra cứu thì để ở cuối sách. Chúng tôi cho rằng điều trước tiên đối với sinh viên là phải nắm được những khái niệm về lý thuyết, phương pháp giải và bài giải mẫu của từng phân, điêu này giúp cho họ nhớ lại, hiểu và nắm chắc hơn những vấn đề cơ bản của lý thuyết, nghĩ ra được phương pháp và tìm được ` cách cân thiết để tự mình giải được bài toán. Các đê bài tập tự giái được trình bày đưới dạng sơ đô cùng với các số liệu cân thiết. Vì một sơ đô có thể đặc trưng cho sự làm việc không phải của một kết cấu mà nhiều kết cấu đôi khi rất khác nhau về mục đích, do đó hầu hết các đề bài tập ở đây đều không viết thành lời, để không hạn chế việc sử dụng mỗi sơ đô chỉ cho một trường hợp riêng biệt.

Mỗi nhóm bài tập liên quan đến một đề tài và có một mục đích chưng thì có một chỉ dẫn chung về mục đích cân phải đạt được khi giải. Như vậy sinh viên phải tự diễn đạt đầu đề bài toán, và do đó hình dung tốt hơn vấn đề phải giải quyết và những số liệu ban đầu. Lần xuất bản thứ tư này về đại thể không khác những lần xuất bản trước, tuy có một số thay đổi và sửa chữa. Cũng như những lần xuất bản trước, lan xuất bản này có đưa vào hệ don vj quéc t& (SI).

Trong một loạt thí du có trình bày đặc điểm giải bài toán khi sứ dựng hệ đơn vị này. Trong các bài tập tự giải cũng có đưa hệ này vào. Những sinh viên nào học Sức bên vật liệu, đồng thời lại có học tiếng nước. ngoài thì có thể sử dụng tài liệu bài tập này theo bản dịch tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh.

Chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm tạ sâu sắc đối với tất cả các bạn đã giúp do chúng tôi trong việc biên soạn và hoàn thiện tài liệu này. Chúng tôi vô cùng cảm ơn các bạn có những nhận xét phê bình giúp chúng tôi sửa chữa tài liệu này được tốt hơn. Các tác giả CHÚ THÍCH CHUNG VẺ CÁC ĐIÊU KIỆN CHO TRONG BÀI 1. Trong các bài tập, những đại lượng có ghi trên hình vẽ đều coi là dữ kiện, những đại lượng cân tìm (nếu có) đều có ghỉ dấu hỏi.

Những dữ kiện của bài tập cho theo hệ đơn vị quốc tế (ST) thì phải giải theo hệ này”. Nếu trên hình vẽ, các kích thước hình học không ghỉ ký hiệu gì thì đơn vị sử dụng là milimét. Những bộ phận vẽ bằng hai nét và có vạch chéo, thì coi như cứng tuyệt đối. Nếu bị nén, các bộ phận kết cấu đều coi như đã được bảo đảm vẻ mặt ổn định (trừ trường hợp có ghỉ chú riêng).

* Các đơn vị đo lường quốc tế và đo lường kĩ thuật cho ở phụ lục 6 cuối sách 1. KÉO VÀ NÉN §1. Lực đọc Hợp lực của những lực đàn hồi vuông góc với mặt cắt ngang gọi là lực đọc. Lực dọc xác định bằng phương pháp mặt cắt.

Giá trị lực đọc N„ ở một mặt cắt ngang nào đó của thanh bằng tổng đại số những ngoại lực đọc trục thanh (lực tập trung P hoặc lực phân bố theo quy luật bất kì qx) tác dung vào phần thanh ở vê một bên của mặt cắt đang xét. Nội lực kéo được coi là dương, nén là âm. Công thức tổng quát để xác định giá trị nội lực dọc trên một mặt cắt ngang bất kì có dạng sau đây: N, =EP+EJayax a Trong công thức trên, tích phân tính trên chiêu dài đoạn thanh có lực phân bố tác dụng, và tính tổng đối với tất cả các đoạn ở về một bên của mặt cất đang xét. Nếu vectơ lực dọc N„ hướng ra phía ngoài của mặt cắt, thì điều kiện cân bằng của phần thanh cắt ra, tức là công thức (1) sẽ cho cả giá trị và dấu của nội lực.

Cho P, = P; P; = 3P; P; = 2P, tải trọng phân bố q, biến đổi theo quy luật bậc nhất từ q = 0 đến q = P/a (hình 1). Cắt bằng một mặt cắt ngang bất kì ở mỗi đoạn, ta có thể xác định được giá trị lực dọc theo công thức (1): Ni=-Pị=-P; =2P. N;=-P,+Pạ=-P+3P Biểu đồ N, vẽ ở hình 1. Hình 1 Bài tập 1 - 8.

Vẽ biểu đồ lực dọc N,. Trong các bài 6, 7, 8, ta coi tải trọng phân bố q, biến đổi theo quy luật bậc nhất. ===== wr rag Wy + 3 5 3Ñ ễ 1š z § wiz we šŠ Z 7 ° wneZe ¬ © 0 F==—===¬ _=. Ứng suất pháp, biến dạng dài tuyệt đối và thế năng biến dạng Ta coi ứng suất pháp ơ, trên mặt cắt ngang của các thanh kéo hoặc nén là phân bố đều (cũng gần đúng đối với thanh mặt cắt thay đổi).

Do đó giá trị của ứng suất pháp trên mặt cắt ngang bất kì của một thanh xác định là: bing cách chia lực dọc N„ ở mặt cắt đó với điện tích F, của nó, tức 6, = NF. (2) Nếu coi vật liệu tuân theo định luật Húc thì biến dạng tuyệt đối của. thanh tính theo công thức tổng quát AI=S[N,ax/EE, @) trong đó E là môđun đàn hồi dọc của vật liệu. Tích phân tính theo chiều dài mỗi đoạn và tổng đối với tất cả các đoạn của thanh.

Nếu trên chiều dài / của thanh, N„ và F„ không đổi thì A = N/EF. Công thức tổng quát tính thế năng biến dạng đàn hồi U tích luỹ trong thanh bị kéo và nén có dạng: Ni dx 4) U= =f x wy 2EF, Ở đây, tích phân và tổng cũng tính Biểu, như khi tính biến dạng. Vì trong giới hạn đàn hồi của vật liệu, có thể coi thế năng biến dạng có 1273 giá trị bằng công của ngoại lực, do đó đối với thanh bị kéo hoặc nén bởi lực P đặt ở dau thanh, ta có: 1 ạt. =—PAL G) Thi du 2.

Vẽ biểu đồ ơ, và tính AI va U. Lực dọc ở mặt cắt bất kì bằng N„ = P = 10KN. Diện tích mặt cất ngang: ở phần hình trụ F = mđ'/4 = 0,25%.10“m”; ở phần chuyển tiếp F„ = nd? /4= 2 (001 +x?)?m?. Ứng suất pháp: ở phản hình trụ o, = N,/F = 10.108 N/m? = 127,3 MN/m?; ở phân chuyển tiếp 4.

103 1273 Go = Sana = na. n(0,01+ x7)? (1+100x?) 127, Oy =9 = 127,3 MN/m’; 0, = 1/6 = 2 ~ 81,6 MN/m? (1 +100. Biểu đồ ø, vẽ ở hình 2. “Theo công thức (3) biến dạng tuyệt đối của thanh 13 ares N,d[Neda PL 2P 4 dx EF, 3EF” mE ÿ (001+x2)2 = PL3EF + 8P1E x 1 - 2(001+x?) 0,12 2.10°m = 0,0146em 'Theo công thức (5), thế năng biến dạng đàn hỏi tích lug trong thanh bằng: 4 146.

Vẽ biểu đồ ứng suất pháp ơ, tính độ biến dạng tuyệt đối AI và thế năng biến dạng đàn hồi U tích luỹ trong các thanh. Trong các bài 11-14 lấy E = 2. bến 10 1 1+ § 2N UERU i i l| | lherrm ° lr-aem2 |] Wh a lj 1 dh ! sl|[|si L} ram ï ad 4 | fer 10 13 1 +6 16 gỈ te sa gia 4 ‘Le wan? ST {| for VI š g | ¢ 7 an, TY Lo Ế q\|IFÐ ; Ñ | a + sillier 1 § Si fj | it 1 a a GÌ: §3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ