Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế thúc đẩy mạnh mẽ các ngành dịch vụ tại Việt Nam, đặc biệt là lĩnh vực kinh doanh ẩm thực và đồ uống (F&B). Theo thống kê của Dcorp R-Keeper Việt Nam và Statista (2019), thị trường Việt Nam có khoảng 540.000 cửa hàng ăn uống, 22.000 quán cà phê/bar và hơn 80.000 cửa hàng hoạt động theo mô hình chuỗi. Doanh thu toàn ngành năm 2019 đạt 200 tỷ USD (tăng 34,3% so với năm 2018) và được dự báo có thể chạm mốc 408 tỷ USD vào năm 2023. Với quy mô dân số hơn 95 triệu người cùng sức mua gia tăng, thị trường F&B trở thành môi trường cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp trong nước và quốc tế. Người tiêu dùng ngày càng đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng sản phẩm và giá trị nhận được tương xứng với chi phí bỏ ra.

Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng (Golden Gate), thành lập từ tháng 8/2005, là đơn vị tiên phong áp dụng mô hình chuỗi nhà hàng đa phong cách tại Việt Nam. Đến năm 2020, doanh nghiệp sở hữu 21 thương hiệu với gần 400 nhà hàng phủ khắp 25 tỉnh, thành phố, phục vụ khoảng 17 triệu lượt khách mỗi năm. Tuy nhiên, bối cảnh dịch bệnh Covid-19 bùng phát từ đầu năm 2020 cùng áp lực cạnh tranh gay gắt đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa chi phí và duy trì tệp khách hàng trung thành để đảm bảo khả năng sinh lời bền vững.

Trong khi các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và lòng trung thành đối với chuỗi nhà hàng Golden Gate còn hạn chế, tác giả Nguyễn Minh Phương đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm giải quyết ba mục tiêu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ hệ thống nhà hàng của Golden Gate theo cảm nhận của khách hàng.
  2. Xác định và phân tích mức độ tác động của các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng, đồng thời làm rõ sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.
  3. Tìm ra các điểm hạn chế trong khâu vận hành dịch vụ và đề xuất hệ thống giải pháp giúp ban lãnh đạo Golden Gate nâng cao chất lượng dịch vụ, thu hút khách hàng tiềm năng và củng cố lòng trung thành của khách hàng hiện tại.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của khách hàng.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ ăn uống tại chuỗi nhà hàng Golden Gate.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
    • Thời gian: Dữ liệu và thông tin được thu thập, xử lý từ tháng 1/2021 đến tháng 4/2021 (thời điểm khảo sát chính thức vào tháng 4/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề xây dựng khung nghiên cứu dựa trên các lý thuyết nền tảng về chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng trong ngành dịch vụ ẩm thực:

  • Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo Zeithaml và Bitner (2000), Lewis và Booms (1983), Albert và cộng sự (2000), Parasuraman và cộng sự (1985, 1988) với mô hình SERVQUAL gồm 5 khía cạnh (tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm).
  • Mô hình DINESERV chuyên biệt cho ngành nhà hàng của Stevens và cộng sự (1995) gồm 29 tiêu chí đánh giá.
  • Các nghiên cứu mở rộng về thuộc tính dịch vụ nhà hàng của Kivela và cộng sự (1999, 2000), Soriano (2002), Sun (1995), Tzeng và cộng sự (2002), Namkung và Jang (2007, 2008), Ryu và Jang (2007, 2008).
  • Lý thuyết về lòng trung thành khách hàng theo Oliver (1999), Gremler và Brown (1996), Ou và cộng sự (2011), Singh và Sirdeshmukh (2000), Gronholdt và cộng sự (2000).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 nhân tố độc lập với 24 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) và 1 biến phụ thuộc:

  • Chất lượng đồ ăn, đồ uống (FD): Gồm 6 biến quan sát (FD1 - FD6), kế thừa từ Namkung & Jang (2007), Stevens và cộng sự (1995), Sulek & Hensley (2004).
  • Giá cả (PRI): Gồm 3 biến quan sát (PRI1 - PRI3), kế thừa từ George (2001), Stevens và cộng sự (1995).
  • Chất lượng phục vụ (SER): Gồm 6 biến quan sát (SER1 - SER6), kế thừa từ Andaleeb & Conway (2006), Kivela và cộng sự (1999), Stevens và cộng sự (1995).
  • Vị trí nhà hàng (LOC): Gồm 3 biến quan sát (LOC1 - LOC3), kế thừa từ Klassen và cộng sự (2005).
  • Không khí nhà hàng (ATM): Gồm 6 biến quan sát (ATM1 - ATM6), kế thừa từ Ryu & Jang (2007, 2008).
  • Lòng trung thành của khách hàng (LOY): Biến phụ thuộc gồm 2 biến quan sát (LOY1, LOY2), kế thừa từ Stevens và cộng sự (1995), Klassen và cộng sự (2005).

Quy trình và phương pháp nghiên cứu định lượng được triển khai qua các bước:

  • Chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên. Căn cứ quy tắc Bollen (1989) yêu cầu tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát (với 24 biến độc lập cần tối thiểu 120 mẫu), tác giả đã thực hiện khảo sát thử nghiệm 30 mẫu để kiểm tra tính phù hợp của bảng hỏi, sau đó phát bảng hỏi chính thức trực tuyến qua Google Forms, mạng xã hội và email.
  • Quy mô mẫu: Phát ra 271 phiếu khảo sát, thu về 254 phiếu hợp lệ (tỷ lệ hợp lệ đạt 93,73%), loại bỏ 17 phiếu không đạt tiêu chuẩn (chưa từng sử dụng dịch vụ hoặc thông tin không đầy đủ).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2016 và IBM SPSS Statistics 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA - trích Principal Components với phép quay Varimax), phân tích hệ số tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm định Independent Samples T-test, kiểm định One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai đồng nhất Levene và kiểm định Welch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ ăn uống và hành vi khách hàng. Tác giả làm rõ các đặc tính cơ bản của dịch vụ (tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính hay thay đổi - IHIP) và nhấn mạnh rằng trong ngành ẩm thực, trải nghiệm của khách hàng là sự kết hợp giữa sản phẩm vật chất (món ăn) và yếu tố phi vật chất (phong cách phục vụ, không gian).

Nội dung chương phân tích chi tiết các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ phổ biến như SERVQUAL và DINESERV, đồng thời chỉ ra hạn chế của các mô hình truyền thống khi không bao quát đầy đủ thuộc tính đặc thù của nhà hàng là chất lượng thực phẩm. Tác giả luận giải 5 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ ẩm thực (chất lượng đồ ăn/đồ uống, giá cả cảm nhận, chất lượng phục vụ của nhân viên, vị trí địa lý, không khí và môi trường nhà hàng) và tổng hợp bằng chứng thực nghiệm từ các nghiên cứu quốc tế chứng minh tác động tích cực của các yếu tố này đến ý định quay lại, sự gắn bó và hành vi truyền miệng tích cực của khách hàng.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng về dịch vụ nhà hàng Golden Gate

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ Cổng Vàng và kiểm định mô hình thực nghiệm:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Giới thiệu quá trình phát triển từ chuỗi lẩu nấm Ashima (2005) đến hệ thống 21 thương hiệu (Kichi Kichi, Gogi House, SumoBBQ...). Phân tích cấu trúc chi phí cho thấy chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm khoảng 1/3 doanh thu, chi phí bán hàng và nhân sự chiếm tỷ trọng lớn nhất, trong khi chi phí thuê mặt bằng chiếm khoảng 10% doanh thu. Về hiệu quả tài chính, năm 2010 doanh nghiệp đạt lợi nhuận sau thuế 22,3 tỷ đồng, năm 2013 đạt 50,5 tỷ đồng, năm 2014 doanh thu bứt phá đạt 1.251 tỷ đồng (tăng 148% so với 2013). Năm 2020, do tác động tiêu cực của Covid-19 từ cuối tháng 2, doanh nghiệp đặt kế hoạch doanh thu 4.708 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế hơn 150 tỷ đồng (giảm 53% so với 2019).
Tiêu chí nhân khẩu học Phân nhóm Số lượng (n = 254) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 165 65,0
Nam 89 35,0
Nhóm tuổi Dưới 18 tuổi 40 15,7
18 - 25 tuổi 147 57,9
Trên 25 tuổi 67 26,4
Tình trạng công việc Đang đi học 148 58,3
Đang đi làm 106 41,7
Tần suất sử dụng/tháng Hiếm khi 118 46,5
2 - 3 lần 85 33,5
Thường xuyên 51 20,1
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo ban đầu đều đạt độ tin cậy cao ($\alpha > 0,6$) và hệ số tương quan biến - tổng của các chỉ báo đều lớn hơn 0,3: Thang đo FD (0,924; 6 biến); PRI (0,878; 3 biến); SER (0,912; 6 biến); LOC (0,767; 3 biến); ATM (0,893; 6 biến); LOY (0,886; 2 biến).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả kiểm định tính thích hợp của mẫu cho hệ số KMO = 0,869 (> 0,5) và kiểm định Bartlett có giá trị Chi-Square = 5031,719 (Sig. = 0,000 < 0,05). Phân tích trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt 74,510% (> 50%) và tất cả hệ số Eigenvalues đều lớn hơn 1. Biến quan sát LOC2 ("Nhà hàng có chỗ đỗ xe") bị loại bỏ do tải cùng lúc lên hai nhân tố với khoảng chênh lệch hệ số tải nhỏ hơn 0,3. 23 biến quan sát còn lại đều có hệ số tải (Factor loading) đạt chuẩn (> 0,5).
  • Phân tích tương quan Pearson: Hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc LOY đều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Sig. = 0,000): FD ($r = 0,593$), SER ($r = 0,370$), LOC ($r = 0,320$), PRI ($r = 0,301$), ATM ($r = 0,271$).
Biến độc lập Hệ số B Sai số chuẩn Hệ số Beta chuẩn hóa Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) Hệ số VIF
(Hằng số) -1,130e-16 0,031 0,000 1,000
Chất lượng đồ ăn, đồ uống (FD) 0,593 0,031 0,593 18,814 0,000 1,000
Chất lượng phục vụ (SER) 0,370 0,031 0,370 8,608 0,000 1,000
Vị trí nhà hàng (LOC) 0,320 0,031 0,320 9,543 0,000 1,000
Giá cả (PRI) 0,301 0,031 0,301 11,732 0,000 1,000
Không khí nhà hàng (ATM) 0,271 0,031 0,271 10,155 0,000 1,000
  • Phân tích hồi quy: Mô hình đạt độ phù hợp cao với $R = 0,868$, $R^2 = 0,754$, $R^2$ hiệu chỉnh = 0,749 (giải thích 74,9% sự biến thiên của lòng trung thành), $F = 151,979$ (Sig. = 0,000), hệ số Durbin-Watson = 2,022 (không có tự tương quan) và hệ số phóng đại phương sai VIF = 1,000 (không có đa cộng tuyến). Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{LOY} = 0,593 \times \text{FD} + 0,370 \times \text{SER} + 0,320 \times \text{LOC} + 0,301 \times \text{PRI} + 0,271 \times \text{ATM}$$
  • Phân tích khác biệt nhân khẩu học:
    • Giới tính (Independent T-test): Điểm trung bình của Nữ ($3,7333$) và Nam ($3,6404$), kiểm định Levene có Sig. = 0,270 (> 0,05), kiểm định T có Sig. = 0,323 (> 0,05) $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về lòng trung thành giữa hai giới.
    • Tình trạng công việc (Independent T-test): Điểm trung bình nhóm Đang đi làm ($3,7594$) và Đang đi học ($3,6588$), kiểm định Levene có Sig. = 0,266 (> 0,05), kiểm định T có Sig. = 0,268 (> 0,05) $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm công việc.
    • Nhóm tuổi (One-way ANOVA): Điểm trung bình nhóm Dưới 18 tuổi ($3,6625$), nhóm 18 - 25 tuổi ($3,7143$), nhóm Trên 25 tuổi ($3,6940$), kiểm định Levene có Sig. = 0,589 (> 0,05), phân tích ANOVA cho giá trị $F = 0,086$ (Sig. = 0,917 > 0,05) $\rightarrow$ Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các độ tuổi.
    • Tần suất sử dụng (Welch test): Kiểm định Levene có Sig. = 0,000 (< 0,05, vi phạm giả định đồng nhất phương sai), kiểm định Welch cho giá trị thống kê $26,008$ (Sig. = 0,000 < 0,05). Khách hàng có tần suất sử dụng Thường xuyên đạt điểm trung bình lòng trung thành cao nhất ($4,0294$), tiếp theo là nhóm sử dụng 2 - 3 lần/tháng ($3,9529$) và thấp nhất là nhóm Hiếm khi sử dụng ($3,3771$) $\rightarrow$ Tần suất trải nghiệm dịch vụ tạo ra sự khác biệt rõ nét đối với mức độ trung thành của khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Giả thuyết nghiên cứu Nội dung giả thuyết Mức ý nghĩa (Sig.) Kết luận kiểm định
H1 Chất lượng đồ ăn, đồ uống có tác động tích cực đến lòng trung thành 0,000 Chấp nhận giả thuyết ($\beta = 0,593$)
H2 Giá cả có tác động tích cực đến lòng trung thành 0,000 Chấp nhận giả thuyết ($\beta = 0,301$)
H3 Chất lượng phục vụ có tác động tích cực đến lòng trung thành 0,000 Chấp nhận giả thuyết ($\beta = 0,370$)
H4 Vị trí nhà hàng có tác động tích cực đến lòng trung thành 0,000 Chấp nhận giả thuyết ($\beta = 0,320$)
H5 Không khí nhà hàng có tác động tích cực đến lòng trung thành 0,000 Chấp nhận giả thuyết ($\beta = 0,271$)

Cả 5 giả thuyết nghiên cứu đều được ủng hộ với mức ý nghĩa thống kê 95%. Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến Lòng trung thành của khách hàng Golden Gate lần lượt là: $$\text{Chất lượng đồ ăn, đồ uống } (\beta = 0,593) > \text{Chất lượng phục vụ } (\beta = 0,370) > \text{Vị trí nhà hàng } (\beta = 0,320) > \text{Giá cả } (\beta = 0,301) > \text{Không khí nhà hàng } (\beta = 0,271)$$

Giải pháp và kiến nghị quản trị do tác giả đề xuất

  • Về chất lượng thực phẩm: Khách hàng đánh giá cao cách trình bày và độ tươi sạch nhưng đánh giá chưa tương xứng ở khâu an toàn thực phẩm, độ phong phú và giá trị dinh dưỡng. Golden Gate cần duy trì kiểm soát nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm, đa dạng hóa thực đơn, xây dựng thực đơn theo mùa/sự kiện và điều chỉnh công thức gia vị chuẩn theo nguyên bản ẩm thực quốc tế dựa trên góp ý của khách hàng.
  • Về chính sách giá: Khách hàng đánh giá mức giá hiện tại phù hợp với chất lượng phục vụ nhưng còn hơi cao so với chất lượng đồ ăn và so với một số đối thủ cạnh tranh. Công ty cần nâng cao giá trị tổng thể của gói dịch vụ hoặc phát triển thêm các thương hiệu mới ở phân khúc giá thấp hơn để tiếp cận đối tượng học sinh, sinh viên.
  • Về phục vụ và không gian: Duy trì đào tạo nghiệp vụ nhân viên về thái độ niềm nở, sự chu đáo và am hiểu thực đơn; bố trí không gian sạch sẽ, điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng và âm lượng âm nhạc phù hợp nhằm gia tăng sự thoải mái.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng vượt trội của yếu tố kỹ thuật cốt lõi (chất lượng món ăn) so với các yếu tố chức năng và cảm xúc tại chuỗi nhà hàng ẩm thực chuỗi tại Hà Nội. Kết quả kiểm định Welch về tần suất sử dụng cung cấp cơ sở định lượng để doanh nghiệp xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng sang các thị trường lớn khác của Golden Gate như TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng.
  • Phương pháp và quy mô mẫu: Mẫu nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi ngẫu nhiên với quy mô $n = 254$, có sự mất cân đối nhất định về cơ cấu nhân khẩu học (tỷ lệ nữ giới chiếm 65%, nhóm tuổi 18 - 25 chiếm 57,9%, nhóm đang đi học chiếm 58,3%).
  • Biến số mô hình: Mô hình hồi quy giải thích được 74,9% phương sai của lòng trung thành; còn khoảng 25,1% biến thiên chịu tác động bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào khảo sát như chính sách chiêu thị, chương trình khuyến mãi, giá trị thương hiệu hay sự hài lòng trung gian.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng địa bàn điều tra liên tỉnh, tăng dung lượng mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng và bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình hồi quy cấu trúc.

Giá trị tham khảo

Chuyên đề tốt nghiệp là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Thống kê kinh tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch & nhà hàng, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng.
  • Phương pháp luận nghiên cứu: Tham khảo quy trình xử lý dữ liệu định lượng chuẩn xác trên phần mềm SPSS: từ quy trình mã hóa dữ liệu, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, kỹ thuật xử lý loại biến tải kép trong phân tích nhân tố khám phá EFA (trường hợp biến LOC2), đến cách lựa chọn kiểm định Welch thay cho ANOVA khi vi phạm giả định phương sai đồng nhất Levene.
  • Doanh nghiệp F&B: Cung cấp thông tin thực tế về mức độ hài lòng và kỳ vọng của khách hàng đối với các thương hiệu ẩm thực chuỗi tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến lòng trung thành của khách hàng đối với chuỗi nhà hàng Golden Gate?
Nhân tố Chất lượng đồ ăn, đồ uống (FD) có tác động mạnh nhất đến lòng trung thành với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,593$ ($t = 18,814$, Sig. = 0,000), tiếp theo là Chất lượng phục vụ ($\beta = 0,370$).

2. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và nguyên nhân do đâu?
Biến quan sát LOC2 ("Nhà hàng có chỗ đỗ xe") thuộc nhóm nhân tố Vị trí nhà hàng bị loại bỏ do tải cùng lúc lên hai nhân tố khác nhau với khoảng chênh lệch giữa hai hệ số tải nhỏ hơn 0,3, không đảm bảo tính phân biệt của thang đo.

3. Đặc điểm nhân khẩu học nào tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với lòng trung thành của khách hàng?
Chỉ có đặc điểm Tần suất sử dụng dịch vụ trong tháng tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (kiểm định Welch có Sig. = 0,000 < 0,05). Các biến giới tính (Sig. = 0,323), tình trạng công việc (Sig. = 0,268) và nhóm tuổi (Sig. = 0,917) đều không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.

4. Mô hình hồi quy của nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của biến Lòng trung thành và có bị hiện tượng đa cộng tuyến không?
Mô hình có hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt 0,749, cho biết 74,9% sự biến thiên của lòng trung thành khách hàng được giải thích bởi 5 biến độc lập trong mô hình. Tất cả hệ số VIF của các biến đều bằng 1,000 và hệ số Durbin-Watson bằng 2,022, chứng minh mô hình không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến và không có tự tương quan.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Phương đã vận dụng hệ thống phương pháp thống kê mô tả và thống kê suy luận để lượng hóa tác động của chất lượng dịch vụ đến lòng trung thành của khách hàng tại chuỗi nhà hàng Golden Gate trên địa bàn Hà Nội. Kết quả phân tích hồi quy từ 254 mẫu hợp lệ khẳng định cả 5 nhân tố chất lượng dịch vụ đều có tác động cùng chiều đến lòng trung thành, trong đó chất lượng đồ ăn/đồ uống và chất lượng phục vụ giữ vai trò chi phối chủ đạo. Công trình cung cấp hệ thống số liệu định lượng tin cậy và đề xuất các giải pháp quản trị sát hợp với thực trạng vận hành của doanh nghiệp F&B tại Việt Nam.