Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Khả Năng Sinh Lời Của NHTM Niêm Yết Trên TTCK Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam. Phân tích thực trạng và đưa ra khuyến nghị.

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Tổng quan nghiên cứu

0.2.1. Các nghiên cứu nước ngoài

0.2.2. Các nghiên cứu trong nước

0.3. Khoảng trống và câu hỏi nghiên cứu

0.3.1. Khoảng trống nghiên cứu

0.3.2. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM

1.1. Cấu trúc sở hữu của NHTM

1.1.1. Khái niệm cấu trúc sở hữu

1.1.2. Phân loại cấu trúc sở hữu

1.2. Khả năng sinh lời của NHTM

1.2.1. Khái niệm khả năng sinh lời

1.2.2. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của NHTM

1.3. Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM

1.3.1. Lý thuyết về quản trị công ty

1.3.2. Lý thuyết chi phí đại diện

1.3.3. Cơ chế tác động của sở hữu Nhà nước đến khả năng sinh lời của NHTM

1.3.4. Cơ chế tác động của sở hữu nước ngoài đến khả năng sinh lời của NHTM

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA CÁC NHTM NIÊM YẾT TRÊN TTCK VIỆT NAM

2.1. Tổng quan về ngành ngân hàng ở Việt Nam

2.2. Thực trạng cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2013-2022

2.2.1. Thực trạng cấu trúc sở hữu của các NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam

2.2.2. Thực trạng khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CẤU TRÚC SỞ HỮU ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM NIÊM YẾT TRÊN TTCK VIỆT NAM

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu

3.3.1. Các biến trong mô hình

3.4. Phân tích kết quả nghiên cứu

3.4.1. Thống kê mô tả dữ liệu

3.4.2. Phân tích tương quan giữa các biến

3.4.3. Kiểm định mô hình và kết quả nghiên cứu

3.4.4. Kiểm định tính vững của kết quả nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

4.1. Một số khuyến nghị

4.1.1. Khuyến nghị đối với NHNN

4.1.2. Khuyến nghị đối với Chính phủ

4.1.3. Khuyến nghị đối với các NHTM

4.2. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Cấu Trúc Sở Hữu Đến NHTM VN

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, việc duy trì tính ổn định và đạt được khả năng sinh lời NHTM cao là mục tiêu hàng đầu của các NHTM Việt Nam. Đại dịch COVID-19 đã làm gián đoạn hoạt động kinh doanh, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thích ứng và tiềm lực tài chính. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào các nhân tố tác động đến khả năng sinh lời, đặc biệt là cấu trúc sở hữu NHTM. Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuhiệu quả hoạt động NHTM đã thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu và nhà quản lý. Berle và Mean (1932) đã chỉ ra mâu thuẫn lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông ảnh hưởng đến hoạt động điều hành. Việc kiểm định lại mối quan hệ này tại các NHTM Việt Nam là vô cùng quan trọng và cấp thiết để tìm ra các biện pháp cải thiện cấu trúc an toàn, lành mạnh và hiệu quả hơn. Đề tài này sẽ làm rõ tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

1.1. Cấu Trúc Sở Hữu NHTM Đa Dạng và Tác Động

Hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua hơn 30 năm hội nhập và phát triển, chứng kiến sự đa dạng về cấu trúc sở hữu. Sự thay đổi này mang lại nhiều yếu tố tích cực. Tuy nhiên, cũng xuất hiện nhiều vấn đề tiêu cực. Thách thức đặt ra cho các cơ quan quản lý và NHTM là giám sát chặt chẽ hơn và đưa ra các biện pháp quản trị phù hợp để đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của hệ thống.

1.2. Khả Năng Sinh Lời NHTM Mục Tiêu Hàng Đầu và Thách Thức

Khả năng sinh lời là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của NHTM. Tuy nhiên, để đạt được điều này, các NHTM phải đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường kinh tế, chính sách và cạnh tranh. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời, đặc biệt là cấu trúc sở hữu, là rất cần thiết.

II. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Sở Hữu NN và Nước Ngoài Tác Động

Sự tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM là chủ đề được thảo luận nhiều trong các nghiên cứu thực nghiệm trước đây do tồn tại nhiều kết luận trái ngược. Một số nghiên cứu quốc tế cho thấy tác động tích cực của sở hữu nhà nước và tác động tiêu cực của sở hữu nước ngoài đến khả năng sinh lời của các NHTM tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho thấy kết quả ngược lại, hoặc không tìm thấy mối tương quan chặt chẽ. Tại Việt Nam, mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuhiệu quả hoạt động của các NHTM cũng đã được nhiều tác giả quan tâm, nhưng kết quả vẫn còn nhiều tranh cãi.

2.1. Sở Hữu Nhà Nước Ưu và Nhược Điểm trong Sinh Lời NHTM

Một số nghiên cứu cho rằng sở hữu nhà nước có thể mang lại lợi thế về lãi suất và trợ cấp từ chính phủ, giúp các ngân hàng này tồn tại trong thời kỳ khủng hoảng. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng các ngân hàng thuộc sở hữu nhà nước có xu hướng có lợi nhuận thấp hơn và chi phí cao hơn so với các ngân hàng thuộc sở hữu tư nhân.

2.2. Sở Hữu Nước Ngoài Cơ Hội và Rủi Ro cho NHTM Việt Nam

Sở hữu nước ngoài có thể mang lại những lợi ích như kỹ năng quản lý, kỹ thuật mới và nguồn vốn. Tuy nhiên, cũng có những rủi ro như thiếu động lực và năng lực đàm phán so với các nhà đầu tư trong nước. Việc đánh giá tác động của sở hữu nước ngoài đến khả năng sinh lời của NHTM là rất quan trọng.

2.3. Nghiên Cứu Trong Nước Bức Tranh Chưa Thống Nhất

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại chưa có sự đồng nhất. Bên cạnh đó, theo hiểu biết của tác giả, hiện chưa có một nghiên cứu nào toàn diện, có hệ thống và sử dụng các mô hình kinh tế lượng phù hợp để nghiên cứu về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữukhả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.

III. Khoảng Trống Nghiên Cứu Cấu Trúc Sở Hữu NHTM Hiện Nay

Qua tổng quan các nghiên cứu trước đây, có thể thấy các nghiên cứu còn tồn tại một số khoảng trống. Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào các biến độc lập là cơ cấu sở hữu như tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhânsở hữu nước ngoài dừng lại ở việc sử dụng biến giả thay vì đưa ra con số cụ thể về tỷ lệ sở hữu. Thứ hai, tác động của các biến kiểm soát đặc trưng riêng của NHTM như quy mô VCSH, tỷ lệ nợ xấu hay các biến vĩ mô như tăng trưởng kinh tế, lạm phát, … lại chưa được xem xét cụ thể. Với cơ cấu sở hữu phân tán và ít sự tham gia của vốn nhà nước, các nghiên cứu nước ngoài được thực hiện với nhiều nhóm sở hữu khác nhau. Vai trò sở hữu Nhà nước ở Việt Nam vẫn còn rất quan trọng.

3.1. Biến Kiểm Soát Yếu Tố Bị Bỏ Quên trong Nghiên Cứu

Các biến kiểm soát như quy mô ngân hàng, quản trị ngân hàng, rủi ro tín dụng, và môi trường kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữukhả năng sinh lời. Việc đưa các biến này vào mô hình nghiên cứu sẽ giúp có được kết quả chính xác hơn.

3.2. Sở Hữu Nhà Nước Vai Trò Đặc Biệt tại Việt Nam

So với các nước khác, sở hữu nhà nước vẫn đóng vai trò quan trọng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam. Điều này đòi hỏi cần có những nghiên cứu riêng biệt để đánh giá tác động của sở hữu nhà nước đến khả năng sinh lời của NHTM trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

IV. Mô Hình Nghiên Cứu Giải Pháp Phân Tích Dữ Liệu Bảng

Đề tài xem xét ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM và đặt ra các câu hỏi nghiên cứu sau: Câu hỏi 1: Sở hữu Nhà nước có tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam không? Câu hỏi 2: Sở hữu nước ngoài có tác động đến khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam không? Dựa trên các câu hỏi nghiên cứu đặt ra, tác giả tổng hợp lại kết quả của các nghiên cứu đã tổng quan, từ đó đưa ra giả thuyết nghiên cứu cho đề tài của mình.1: Tổng hợp kết quả của các nghiên c...

4.1. Sử Dụng Dữ Liệu Bảng Phân Tích Giai Đoạn 2013 2022

Việc sử dụng dữ liệu bảng trong giai đoạn 2013-2022 cho phép phân tích mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữukhả năng sinh lời một cách toàn diện hơn, vì nó bao gồm cả thời gian và không gian. Điều này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và có thể thay đổi theo thời gian hoặc giữa các ngân hàng.

4.2. Mô Hình Kinh Tế Lượng Đo Lường Tác Động Chính Xác

Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phù hợp, như mô hình hồi quy, để đo lường tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời. Điều này cho phép kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh lời và cung cấp ước tính chính xác hơn về tác động của cấu trúc sở hữu.

V. Ứng Dụng Basel Giải Pháp Nâng Cao Sinh Lời NHTM

Áp dụng Basel II và Basel III giúp NHTM Việt Nam nâng cao hiệu quả hoạt động. Khuyến nghị đối với NHNN và Chính phủ cũng là yếu tố quan trọng. Cuối cùng, cần khuyến nghị đối với NHTM để có những bước đi phù hợp. Hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Đánh Giá Khung Pháp Lý Tác Động Đến Cấu Trúc Sở Hữu

Đánh giá về khung pháp lý liên quan đến cấu trúc sở hữu NHTM tại Việt Nam. Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam

5.2. M A Ngân Hàng Tác Động Đến Khả Năng Sinh Lời

Tác động của quá trình M&A ngân hàng đến cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam giai đoạn 2013-2022

VI. Kết Luận Cấu Trúc Sở Hữu Ảnh Hưởng Khả Năng Sinh Lời

Tóm lại, đã có rất nhiều kết quả nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu đến KNSL của NHTM cả trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Tuy kết quả nghiên cứu còn tồn tại nhiều khác biệt nhưng các nghiên cứu này đều chứng minh được rằng thật sự tồn tại mối quan hệ giữa các nhân tố này. Cho dù mối quan hệ này có thể rõ ràng hay mơ hồ, tác động tích cực hay tiêu cực ở các nền kinh tế khác nhau, kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đây cho thấy rằng hoàn toàn có thể áp dụng các mô hình và kết quả định tính như vậy để kiểm tra mối tương quan này.

6.1. Ảnh Hưởng Của Quy Mô Ngân Hàng

Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng đến mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của NHTM Việt Nam

6.2. Đánh Giá Về Cấu Trúc

Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM thông qua thay đổi cấu trúc sở hữu

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/04/2025
Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của nhtm niêm yết trên ttck việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM 1. Cấu trúc sở hữu của NHTM 1. Khái niệm cấu trúc sở hữu Một doanh nghiệp muốn thành lập và hoạt động được đòi hỏi phải có một số vốn điều lệ nhất định. Nguồn gốc hình thành số vốn này tạo nên cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp, từ đó xác định ai là người sở hữu và điều hành doanh nghiệp và đồng thời quyết định đến việc phân chia quyền và lợi ích kinh tế từ nguồn VCSH đó mang lại.

Trong lĩnh vực ngân hàng, cơ cấu sở hữu được xác định trên hai khía cạnh: sở hữu tập trung và sở hữu hỗn hợp (Gursory & Aydogan, 2002). Theo Pedersen & Thomsen (1999), quyền sở hữu tập trung là khi một số lượng lớn cổ phiếu hoặc tài sản của công ty được nắm giữ bởi một số ít cổ đông. Đây cũng là một cơ chế quản trị nội bộ quan trọng, trong đó các chủ sở hữu có thể kiểm soát và tác động đến chi phí quản lý, rủi ro và giám sát của các tổ chức. Trong các nghiên cứu trước đó, khái niệm về quyền sở hữu tập trung được đề cập đến là tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất trong các ngân hàng của Kenya (Kiruri, 2013) hoặc là tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn nhất tại các ngân hàng thương mại nhà nước và tư nhân của Trung Quốc (Wen, 2010).

Mặt khác, quyền sở hữu hỗn hợp là khái niệm để chỉ sự phân chia cổ phần của công ty giữa nhiều loại cổ đông, bao gồm các tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài, cổ đông trong nước, cổ đông tư nhân và cổ đông nhà nước, cũng như tỷ lệ sở hữu của các nhà quản lý và cổ đông tổ chức. Các nghiên cứu, ví dụ như Kiruri (2013) và Antoniadis (2010), đã sử dụng khái niệm này để nghiên cứu cấu trúc sở hữu của các công ty và tổ chức. Tuy nhiên, trong bài nghiên cứu này, tác giả tiếp cận cấu trúc sở hữu theo khía cạnh thứ hai là quyền sở hữu hỗn hợp, trong đó tập trung vào tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Phân loại cấu trúc sở hữu Cấu trúc sở hữu của NHTM được chia thành 5 loại chính: a.

Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTMNN là NHTM do Nhà nước thành lập và làm chủ sở hữu. Trong đó, Nhà nước được cho là có quyền chi phối khi nắm hơn 50% cổ phần của ngân hàng. Các NHTMNN được thành lập nhằm thực hiện một số mục tiêu nhất định, chủ yếu là đóng vai trò điều tiết, định hướng hoạt động cho các NHTM khác trong việc tạo cung - cầu vốn, cũng như là một kênh trực tiếp giúp NHTW thực hiện chính sách tiền tệ. Hiện nay, các NHTMNN ở hầu hết các nước đều đã được tư nhân hóa.

Tuy vậy, nhìn nhận một cách khách quan thì ở một số nước, các NHTMNN vẫn đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống NHTM, điều tiết và là một kênh trung gian giữa NHTW và các định chế trung gian tài chính khác. Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMCP là một hình ngân hàng rất phổ biến trên thế giới, được thành lập dưới hình thức các nhà đầu tư mua cổ phần của ngân hàng phát hành và trở thành cổ đông, với sự đồng thuận của các thành viên góp vốn. NHTMCP hoạt động với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng và các chủ sở hữu. Chính vì thế, các NHTMCP thường năng động và có tính nhạy cảm cao với thị trường.

Ngân hàng liên doanh Ngân hàng liên doanh là một hình thức kết hợp giữa sở hữu trong nước và sở hữu nước ngoài, được thành lập trên cơ sở các hợp đồng liên doanh. Ngân hàng liên doanh chỉ được thành lập khi có sự hợp tác giữa ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài, không bao gồm cá nhân trong nước và cá nhân nước ngoài. Điều này là để phân biệt với các loại hình NHTMCP do các nhà đầu tư góp vốn và trực tiếp điều hành hoạt động. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài Về bản chất, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có thể là bất kì các loại hình ngân hàng nào kể trên.

Nó là một bộ phận của ngân hàng một nước nhưng hoạt động 13 tại nước khác, thành lập dưới pháp luật của một nước song hoạt động và chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước mà ngân hàng này đặt chi nhánh. Việc đặt chi nhánh ngân hàng tại nước ngoài chủ yếu nhằm mục tiêu mở rộng thị trường, tạo thương hiệu và tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng và chủ sở hữu. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài NHTM 100% vốn nước ngoài là ngân hàng được thành lập với vốn điều lệ hoàn toàn thuộc sở hữu nước ngoài. Ngân hàng này có thể bao gồm nhiều cổ đông các nước khác nhau nhưng bắt buộc phải có một cổ đông chiếm trên 50% vốn điều lệ đóng vai trò là ngân hàng mẹ, nắm quyền kiểm soát và chi phối hoạt động.

Tóm lại, NHTM tồn tại dưới nhiều hình thức sở hữu khác nhau. Các ngân hàng này khác nhau về nguồn hình thành vốn, về chủ sở hữu nhưng cung cấp các nghiệp vụ tương tự nhau, cùng chung mục tiêu lợi nhuận. Trong khi đó, các nguồn lực là có giới hạn. Điều này dẫn đến sự cạnh tranh và hiệu quả hoạt động không giống nhau giữa các NHTM.

Khả năng sinh lời của NHTM 1. Khái niệm khả năng sinh lời KNSL là một yếu tố vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM và quyết định trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. Một ngân hàng có hoạt động hiệu quả thì mới tạo được uy tín và lòng tin đối với khách hàng. Theo Rose (1999) KNSL của ngân hàng là kết quả của việc sử dụng các tài sản vật chất và tài sản tài chính và ít nhất phải đáp ứng được đòi hỏi đảm bảo việc duy trì vốn để ngân hàng hoạt động và phát triển.

Khái niệm KNSL được áp dụng trong mọi hoạt động kinh tế sử dụng các phương tiện vật chất, con người và tài chính, thể hiện bằng kết quả trên phương tiện. KNSL có thể áp dụng cho một hoặc một tập hợp tài sản. Một định nghĩa tương tự về KNSL của NHTM được đưa ra bởi Al Hawary (2011). Theo tác giả, về cơ bản, KNSL của một công ty nói chung và một ngân hàng nói riêng có thể được coi là sự phản ánh lại cách các công ty sử dụng nguồn lực của 14 mình để đạt được mục tiêu, tạo ra lợi nhuận.

Theo đó, đo lường KNSL của ngân hàng là đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu lợi nhuận. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của NHTM Trong hầu hết các nghiên cứu về KNSL của NHTM trên toàn thế giới, đại diện cho KNSL thường là ROE (Goddard, 2014) hoặc ROA (Athanasoglou, 2008). Ngoài ra, Kun (1999) đã phân tích NIM để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng để đánh giá KNSL của ngân hàng.

Chỉ số này cho biết lợi nhuận mà ngân hàng kiếm được từ các hoạt động kinh doanh của mình trên mỗi đơn vị tài sản. Khi so sánh hai ngân hàng có cùng quy mô tài sản, chỉ số ROA cao hơn cho thấy ngân hàng đang sử dụng tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận hiệu quả hơn, trong khi chỉ số ROA thấp hơn có thể cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của mình (Minh Dũng, 2019). Tỷ suất lợi nhuận trên VCSH (ROE) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng, cho biết lợi nhuận mà ngân hàng kiếm được trên mỗi đơn vị VCSH, biểu thị khoản sinh lời hay lợi tức trung bình các nhà đầu tư nhận được từ vốn cổ phần tại ngân hàng (Tan và Floros, 2012). KNSL trên một đồng vốn của ngân hàng càng lớn chứng tỏ hiệu suất và hiệu quả sử dụng đồng vốn trong ngân hàng đó càng cao.

Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) là chỉ số thể hiện lợi nhuận thu được từ hoạt động cho vay so với chi phí hoạt động của ngân hàng. NIM được tính bằng tỷ lệ giữa lãi suất cho vay trung bình của ngân hàng và chi phí tài chính trung bình (Kumar, 2014). NIM là một thước đo quan trọng để đánh giá KNSL của ngân hàng từ hoạt động kinh doanh cốt lõi là đi vay và cho vay. NIM của một ngân hàng càng cao, chứng tỏ ngân hàng đó đang có KNSL tốt.

Ngược lại, một ngân hàng với hệ số NIM thấp cho thấy ngân hàng đó đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động này và cần cải thiện HĐKD. Tuy nhiên, NIM không phải là chỉ số duy nhất để đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng. Bên cạnh hoạt động kinh doanh cốt lõi, ngân hàng còn có những mảng kinh doanh khác ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong tổng thu nhập như thanh toán, bancassurance, … Ngoài ra, chỉ số NIM không bao gồm các khoản 15 chi phí khác của ngân hàng như chi phí quản lý, chi phí marketing, chi phí nhân viên, nên việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng chỉ bằng chỉ số NIM là không đầy đủ và chính xác. Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu lên kết quả kinh doanh dựa trên lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết lựa chọn công cộng và lý thuyết về quyền sở hữu.

Lý thuyết về quản trị công ty Khung lý thuyết về mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quản trị công ty được đề cập lần đầu viên vào năm 1932 bởi Berle và Means. Theo lý thuyết này, sự tách rời giữa quyền sở hữu và điều hành công ty có thể cho phép các nhà quản trị theo đuổi mục tiêu riêng của họ thay vì tối đa hóa lợi ích cho cổ đông, từ đó làm nảy sinh mâu thuẫn giữa mục tiêu của cổ đông và mục tiêu của nhà quản lý doanh nghiệp. Mức độ mẫu thuẫn này sẽ càng lớn khi sự phân tách trong sở hữu và quản trị công ty càng cao. Cuối cùng, như một hệ quả, sự phân tán giữa quyền sở hữu và quản lý sẽ tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Williamson (1964) cho rằng, lợi nhuận của một công ty sẽ kém hơn nếu được điều hành bởi các nhà quản lý thay vì chủ sở hữu doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt chủ đề của bài viết "Ảnh Hưởng Của Cấu Trúc Sở Hữu Đến Khả Năng Sinh Lời NHTM Việt Nam (2013-2022)"

Nghiên cứu này tập trung phân tích tác động của cấu trúc sở hữu (ví dụ: sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân, sở hữu nước ngoài) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn 2013-2022. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các nhà quản lý ngân hàng, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ hơn về vai trò của cấu trúc sở hữu trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của NHTM, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp.

Để hiểu rõ hơn về các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, bạn có thể tham khảo thêm luận văn thạc sĩ: Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả hoạt động của ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam. Ngoài ra, để tìm hiểu thêm về rủi ro và gian lận trong ngành ngân hàng, bạn có thể xem xét tài liệu: Nhận diện gian lận trong bctc của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam giai đoạn 2011 nay. Các tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện hơn về ngành ngân hàng Việt Nam.