CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC SỞ HỮU VÀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA NHTM 1. Cấu trúc sở hữu của NHTM 1. Khái niệm cấu trúc sở hữu Một doanh nghiệp muốn thành lập và hoạt động được đòi hỏi phải có một số vốn điều lệ nhất định. Nguồn gốc hình thành số vốn này tạo nên cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp, từ đó xác định ai là người sở hữu và điều hành doanh nghiệp và đồng thời quyết định đến việc phân chia quyền và lợi ích kinh tế từ nguồn VCSH đó mang lại.
Trong lĩnh vực ngân hàng, cơ cấu sở hữu được xác định trên hai khía cạnh: sở hữu tập trung và sở hữu hỗn hợp (Gursory & Aydogan, 2002). Theo Pedersen & Thomsen (1999), quyền sở hữu tập trung là khi một số lượng lớn cổ phiếu hoặc tài sản của công ty được nắm giữ bởi một số ít cổ đông. Đây cũng là một cơ chế quản trị nội bộ quan trọng, trong đó các chủ sở hữu có thể kiểm soát và tác động đến chi phí quản lý, rủi ro và giám sát của các tổ chức. Trong các nghiên cứu trước đó, khái niệm về quyền sở hữu tập trung được đề cập đến là tỷ lệ sở hữu của 5 cổ đông lớn nhất trong các ngân hàng của Kenya (Kiruri, 2013) hoặc là tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn nhất tại các ngân hàng thương mại nhà nước và tư nhân của Trung Quốc (Wen, 2010).
Mặt khác, quyền sở hữu hỗn hợp là khái niệm để chỉ sự phân chia cổ phần của công ty giữa nhiều loại cổ đông, bao gồm các tỷ lệ sở hữu của cổ đông nước ngoài, cổ đông trong nước, cổ đông tư nhân và cổ đông nhà nước, cũng như tỷ lệ sở hữu của các nhà quản lý và cổ đông tổ chức. Các nghiên cứu, ví dụ như Kiruri (2013) và Antoniadis (2010), đã sử dụng khái niệm này để nghiên cứu cấu trúc sở hữu của các công ty và tổ chức. Tuy nhiên, trong bài nghiên cứu này, tác giả tiếp cận cấu trúc sở hữu theo khía cạnh thứ hai là quyền sở hữu hỗn hợp, trong đó tập trung vào tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ lệ sở hữu nước ngoài. Phân loại cấu trúc sở hữu Cấu trúc sở hữu của NHTM được chia thành 5 loại chính: a.
Ngân hàng thương mại Nhà nước NHTMNN là NHTM do Nhà nước thành lập và làm chủ sở hữu. Trong đó, Nhà nước được cho là có quyền chi phối khi nắm hơn 50% cổ phần của ngân hàng. Các NHTMNN được thành lập nhằm thực hiện một số mục tiêu nhất định, chủ yếu là đóng vai trò điều tiết, định hướng hoạt động cho các NHTM khác trong việc tạo cung - cầu vốn, cũng như là một kênh trực tiếp giúp NHTW thực hiện chính sách tiền tệ. Hiện nay, các NHTMNN ở hầu hết các nước đều đã được tư nhân hóa.
Tuy vậy, nhìn nhận một cách khách quan thì ở một số nước, các NHTMNN vẫn đóng vai trò chủ đạo trong hệ thống NHTM, điều tiết và là một kênh trung gian giữa NHTW và các định chế trung gian tài chính khác. Ngân hàng thương mại cổ phần NHTMCP là một hình ngân hàng rất phổ biến trên thế giới, được thành lập dưới hình thức các nhà đầu tư mua cổ phần của ngân hàng phát hành và trở thành cổ đông, với sự đồng thuận của các thành viên góp vốn. NHTMCP hoạt động với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng và các chủ sở hữu. Chính vì thế, các NHTMCP thường năng động và có tính nhạy cảm cao với thị trường.
Ngân hàng liên doanh Ngân hàng liên doanh là một hình thức kết hợp giữa sở hữu trong nước và sở hữu nước ngoài, được thành lập trên cơ sở các hợp đồng liên doanh. Ngân hàng liên doanh chỉ được thành lập khi có sự hợp tác giữa ngân hàng trong nước và ngân hàng nước ngoài, không bao gồm cá nhân trong nước và cá nhân nước ngoài. Điều này là để phân biệt với các loại hình NHTMCP do các nhà đầu tư góp vốn và trực tiếp điều hành hoạt động. Chi nhánh ngân hàng nước ngoài Về bản chất, chi nhánh ngân hàng nước ngoài có thể là bất kì các loại hình ngân hàng nào kể trên.
Nó là một bộ phận của ngân hàng một nước nhưng hoạt động 13 tại nước khác, thành lập dưới pháp luật của một nước song hoạt động và chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước mà ngân hàng này đặt chi nhánh. Việc đặt chi nhánh ngân hàng tại nước ngoài chủ yếu nhằm mục tiêu mở rộng thị trường, tạo thương hiệu và tối đa hóa lợi nhuận cho ngân hàng và chủ sở hữu. Ngân hàng 100% vốn nước ngoài NHTM 100% vốn nước ngoài là ngân hàng được thành lập với vốn điều lệ hoàn toàn thuộc sở hữu nước ngoài. Ngân hàng này có thể bao gồm nhiều cổ đông các nước khác nhau nhưng bắt buộc phải có một cổ đông chiếm trên 50% vốn điều lệ đóng vai trò là ngân hàng mẹ, nắm quyền kiểm soát và chi phối hoạt động.
Tóm lại, NHTM tồn tại dưới nhiều hình thức sở hữu khác nhau. Các ngân hàng này khác nhau về nguồn hình thành vốn, về chủ sở hữu nhưng cung cấp các nghiệp vụ tương tự nhau, cùng chung mục tiêu lợi nhuận. Trong khi đó, các nguồn lực là có giới hạn. Điều này dẫn đến sự cạnh tranh và hiệu quả hoạt động không giống nhau giữa các NHTM.
Khả năng sinh lời của NHTM 1. Khái niệm khả năng sinh lời KNSL là một yếu tố vô cùng quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của NHTM và quyết định trực tiếp đến sự tồn tại và phát triển của mỗi ngân hàng. Một ngân hàng có hoạt động hiệu quả thì mới tạo được uy tín và lòng tin đối với khách hàng. Theo Rose (1999) KNSL của ngân hàng là kết quả của việc sử dụng các tài sản vật chất và tài sản tài chính và ít nhất phải đáp ứng được đòi hỏi đảm bảo việc duy trì vốn để ngân hàng hoạt động và phát triển.
Khái niệm KNSL được áp dụng trong mọi hoạt động kinh tế sử dụng các phương tiện vật chất, con người và tài chính, thể hiện bằng kết quả trên phương tiện. KNSL có thể áp dụng cho một hoặc một tập hợp tài sản. Một định nghĩa tương tự về KNSL của NHTM được đưa ra bởi Al Hawary (2011). Theo tác giả, về cơ bản, KNSL của một công ty nói chung và một ngân hàng nói riêng có thể được coi là sự phản ánh lại cách các công ty sử dụng nguồn lực của 14 mình để đạt được mục tiêu, tạo ra lợi nhuận.
Theo đó, đo lường KNSL của ngân hàng là đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu lợi nhuận. Các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời của NHTM Trong hầu hết các nghiên cứu về KNSL của NHTM trên toàn thế giới, đại diện cho KNSL thường là ROE (Goddard, 2014) hoặc ROA (Athanasoglou, 2008). Ngoài ra, Kun (1999) đã phân tích NIM để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) là một chỉ số quan trọng để đánh giá KNSL của ngân hàng.
Chỉ số này cho biết lợi nhuận mà ngân hàng kiếm được từ các hoạt động kinh doanh của mình trên mỗi đơn vị tài sản. Khi so sánh hai ngân hàng có cùng quy mô tài sản, chỉ số ROA cao hơn cho thấy ngân hàng đang sử dụng tài sản của mình để tạo ra lợi nhuận hiệu quả hơn, trong khi chỉ số ROA thấp hơn có thể cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh của mình (Minh Dũng, 2019). Tỷ suất lợi nhuận trên VCSH (ROE) là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng, cho biết lợi nhuận mà ngân hàng kiếm được trên mỗi đơn vị VCSH, biểu thị khoản sinh lời hay lợi tức trung bình các nhà đầu tư nhận được từ vốn cổ phần tại ngân hàng (Tan và Floros, 2012). KNSL trên một đồng vốn của ngân hàng càng lớn chứng tỏ hiệu suất và hiệu quả sử dụng đồng vốn trong ngân hàng đó càng cao.
Tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM) là chỉ số thể hiện lợi nhuận thu được từ hoạt động cho vay so với chi phí hoạt động của ngân hàng. NIM được tính bằng tỷ lệ giữa lãi suất cho vay trung bình của ngân hàng và chi phí tài chính trung bình (Kumar, 2014). NIM là một thước đo quan trọng để đánh giá KNSL của ngân hàng từ hoạt động kinh doanh cốt lõi là đi vay và cho vay. NIM của một ngân hàng càng cao, chứng tỏ ngân hàng đó đang có KNSL tốt.
Ngược lại, một ngân hàng với hệ số NIM thấp cho thấy ngân hàng đó đang gặp khó khăn trong việc tạo ra lợi nhuận từ hoạt động này và cần cải thiện HĐKD. Tuy nhiên, NIM không phải là chỉ số duy nhất để đánh giá sức khỏe tài chính của ngân hàng. Bên cạnh hoạt động kinh doanh cốt lõi, ngân hàng còn có những mảng kinh doanh khác ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong tổng thu nhập như thanh toán, bancassurance, … Ngoài ra, chỉ số NIM không bao gồm các khoản 15 chi phí khác của ngân hàng như chi phí quản lý, chi phí marketing, chi phí nhân viên, nên việc đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng chỉ bằng chỉ số NIM là không đầy đủ và chính xác. Tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM Các nghiên cứu về tác động của cấu trúc sở hữu lên kết quả kinh doanh dựa trên lý thuyết chi phí đại diện, lý thuyết lựa chọn công cộng và lý thuyết về quyền sở hữu.
Lý thuyết về quản trị công ty Khung lý thuyết về mối quan hệ giữa quyền sở hữu và quản trị công ty được đề cập lần đầu viên vào năm 1932 bởi Berle và Means. Theo lý thuyết này, sự tách rời giữa quyền sở hữu và điều hành công ty có thể cho phép các nhà quản trị theo đuổi mục tiêu riêng của họ thay vì tối đa hóa lợi ích cho cổ đông, từ đó làm nảy sinh mâu thuẫn giữa mục tiêu của cổ đông và mục tiêu của nhà quản lý doanh nghiệp. Mức độ mẫu thuẫn này sẽ càng lớn khi sự phân tách trong sở hữu và quản trị công ty càng cao. Cuối cùng, như một hệ quả, sự phân tán giữa quyền sở hữu và quản lý sẽ tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Williamson (1964) cho rằng, lợi nhuận của một công ty sẽ kém hơn nếu được điều hành bởi các nhà quản lý thay vì chủ sở hữu doanh nghiệp.