Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Hải Thanh (Khoa Tài chính, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Huy Trung vào tháng 5 năm 2023. Đề tài thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, được triển khai theo phương pháp nghiên cứu định lượng thực nghiệm ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng.
Về bối cảnh thực tiễn, việc duy trì tính ổn định và nâng cao khả năng sinh lời luôn là mục tiêu cốt lõi của các tổ chức tín dụng. Sau hơn 30 năm đổi mới và hội nhập kinh tế từ năm 1986, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đã ghi nhận những bước chuyển dịch rõ rệt, trong đó nổi bật là xu hướng đa dạng hóa cấu trúc sở hữu. Tuy nhiên, sự đan xen phức tạp giữa sở hữu Nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu nước ngoài đã làm phát sinh nhiều bất cập trong công tác giám sát và quản trị điều hành, tiêu biểu là tình trạng sở hữu chéo và xung đột lợi ích. Bên cạnh đó, các biến cố vĩ mô lớn như cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 và đại dịch COVID-19 năm 2020 đã tạo ra áp lực thử thách năng lực tài chính của toàn ngành. Mặc dù mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời đã được nhiều học giả quốc tế và trong nước khảo sát, kết quả thực nghiệm vẫn còn nhiều điểm mâu thuẫn, chưa đồng nhất do khác biệt về thể chế kinh tế và phương pháp ước lượng.
Từ khoảng trống nghiên cứu trên, đề tài xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng cơ cấu sở hữu và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2013–2022.
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của cơ cấu sở hữu (sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng trong mẫu nghiên cứu.
- Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp về cấu trúc sở hữu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Để giải quyết các mục tiêu này, tác giả đặt ra 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Sở hữu Nhà nước có tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam không?
- Câu hỏi 2: Sở hữu nước ngoài có tác động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tác động giữa cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 17 ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (gồm 12 ngân hàng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh - HOSE, 1 ngân hàng tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX, và 4 ngân hàng đăng ký giao dịch trên UPCoM). Mẫu nghiên cứu chiếm hơn 58% tổng tài sản của toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tại thời điểm cuối năm 2022.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm, từ năm 2013 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng lý thuyết của khóa luận dựa trên hai trường phái kinh tế vi mô và quản trị then chốt:
- Lý thuyết quản trị công ty (Corporate Governance Theory) khởi xướng bởi Berle và Means (1932), cùng các bổ sung của Williamson (1964), Baumon (1959) và Monson (1965). Lý thuyết này luận giải sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền điều hành công ty, dẫn đến tình trạng bất cân đối giữa nỗ lực điều hành và lợi ích thực nhận của nhà quản lý, từ đó tác động đến hiệu quả sử dụng nguồn lực và lợi nhuận.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory) phát triển bởi Jensen và Meckling (1976), cùng các nghiên cứu mở rộng của Fama và Jensen (1983), Brickley và cộng sự (1986). Trường phái này phân tích mâu thuẫn lợi ích giữa chủ sở hữu (principal) và người đại diện quản lý (agent). Do bất cân xứng thông tin, chi phí đại diện xuất hiện và thay đổi tùy thuộc vào tỷ lệ nắm giữ của các nhóm cổ đông như Nhà nước, tổ chức và khối ngoại.
Về khái niệm cấu trúc sở hữu, tác giả tiếp cận dưới góc độ quyền sở hữu hỗn hợp, tập trung vào hai cấu phần: tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO) và tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO). Về khả năng sinh lời, đề tài sử dụng hai chỉ số tài chính tiêu chuẩn là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Hai giả thuyết nghiên cứu được kiểm định bao gồm:
- Giả thuyết H1: Sở hữu Nhà nước có tác động tiêu cực (tương quan âm) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại.
- Giả thuyết H2: Sở hữu nước ngoài có tác động tích cực (tương quan dương) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế qua quy trình kinh tế lượng đa bước trên dữ liệu bảng (panel data) với sự hỗ trợ của phần mềm STATA 15:
- Thống kê mô tả dữ liệu: Tính toán các giá trị trung bình (mean), độ lệch chuẩn (standard deviation), giá trị nhỏ nhất (min) và giá trị lớn nhất (max).
- Phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến giải thích nhằm kiểm tra sơ bộ hiện tượng đa cộng tuyến (ngưỡng tương quan giới hạn 0,8).
- Hồi quy dữ liệu bảng và lựa chọn mô hình: Thực hiện ước lượng lần lượt qua mô hình Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Kiểm định Hausman được sử dụng để lựa chọn giữa FEM và REM (với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05).
- Kiểm định chẩn đoán và khắc phục khuyết tật: Kiểm tra hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Trường hợp mô hình vi phạm các giả định cổ điển, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng để đảm bảo tính vững và hiệu quả của các ước lượng.
Mô hình hồi quy thực nghiệm được thiết lập như sau:
$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 SO_{it} + \beta_2 FO_{it} + \beta_4 ETA_{it} + \beta_5 DTA_{it} + \beta_6 NPL_{it} + \beta_7 GDP_{it} + \beta_8 COVID_{it} + \varepsilon_{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách xác định |
Đơn vị |
Dấu kỳ vọng |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
ROA |
Phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
% |
N/A |
| Tỷ lệ sở hữu Nhà nước |
SO |
Độc lập |
Vốn cổ phần của Nhà nước / Vốn chủ sở hữu |
% |
Âm (-) |
| Tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
FO |
Độc lập |
Vốn cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài / Vốn chủ sở hữu |
% |
Dương (+) |
| Quy mô vốn chủ sở hữu |
ETA |
Kiểm soát |
Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản |
% |
Dương (+) |
| Tỷ lệ tiền gửi khách hàng |
DTA |
Kiểm soát |
Tiền gửi của khách hàng / Tổng tài sản |
% |
Âm (-) |
| Tỷ lệ nợ xấu |
NPL |
Kiểm soát |
Dư nợ nhóm 3, 4, 5 / Tổng dư nợ tín dụng |
% |
Âm (-) |
| Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
GDP |
Kiểm soát |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm |
% |
Dương (+) |
| Biến cố dịch bệnh |
COVID |
Kiểm soát |
Biến giả: 1 nếu thuộc năm dịch bệnh, 0 nếu ngược lại |
Biến giả |
Âm/Dương (+/-) |
Nguồn dữ liệu thứ cấp được tác giả trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên và Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông của 17 ngân hàng thương mại niêm yết, cổng thông tin tài chính Vietstock, cùng các báo cáo vĩ mô của Tổng cục Thống kê và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về cấu trúc sở hữu và KNSL của NHTM
Chương 1 cung cấp khung lý thuyết nền tảng về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và kết quả hoạt động ngân hàng. Khóa luận phân tích cấu trúc sở hữu ngân hàng theo 5 loại hình tổ chức tín dụng: ngân hàng thương mại Nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và ngân hàng 100% vốn nước ngoài. Tác giả làm rõ các chỉ tiêu đo lường khả năng sinh lời gồm ROA, ROE và NIM (Biên lãi ròng).
Chương này tập trung diễn giải hai cơ chế tác động trái chiều:
- Cơ chế tác động của sở hữu Nhà nước: Về mặt tích cực, sở hữu Nhà nước giúp ngân hàng hưởng lợi từ uy tín bảo trợ của Chính phủ, tiếp cận nguồn vốn lớn và giữ vai trò chủ đạo trong việc thực thi chính sách tiền tệ ổn định vĩ mô. Về mặt tiêu cực, sự can thiệp hành chính, việc thực hiện các nhiệm vụ chính trị - xã hội phi thương mại và ràng buộc tín dụng đối với các doanh nghiệp Nhà nước kém hiệu quả làm suy giảm khả năng sinh lời và làm tăng chi phí đại diện.
- Cơ chế tác động của sở hữu nước ngoài: Cổ đông chiến lược nước ngoài hỗ trợ chuyển giao công nghệ ngân hàng hiện đại, nâng cao chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế, đào tạo nhân sự và cung cấp các giải pháp bán chéo sản phẩm tài chính, từ đó giúp tiết giảm chi phí vận hành và gia tăng năng lực cạnh tranh.
Chương 2: Thực trạng cấu trúc sở hữu và khả năng sinh lời của các NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam
Chương 2 mô tả diễn biến phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam (hiện quy tụ 49 ngân hàng với tổng tài sản đạt trên 18,3 triệu tỷ đồng theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước). Tác giả tái hiện giai đoạn tái cơ cấu 2011–2015, thời điểm lạm phát lên tới 18,13% (năm 2011), lãi suất cho vay chạm ngưỡng 25%/năm và Ngân hàng Nhà nước đã xử lý, loại bỏ 19 tổ chức tín dụng yếu kém qua sáp nhập, hợp nhất, đưa nợ xấu toàn hệ thống giảm xuống 2,72% vào cuối năm 2015.
Về thực trạng cấu trúc sở hữu giai đoạn 2013–2022:
- Tỷ lệ sở hữu Nhà nước trung bình tại 17 ngân hàng khảo sát giảm xuống mức 17,8% vào năm 2022 (so với mức gần 100% thời điểm năm 1990). Ba ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối trên 50% bao gồm Vietcombank, VietinBank và BIDV. Vietcombank là đơn vị tiên phong cổ phần hóa, theo sau là VietinBank và BIDV.
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài có sự phân hóa sâu sắc. Trần sở hữu nước ngoài theo luật định là 30%. Các ngân hàng ghi nhận tỷ lệ sở hữu ngoại cao (trên 15%) gồm MB, ACB, Eximbank, Sacombank, Techcombank, TPBank, VIB. Vietcombank có đối tác chiến lược là Ngân hàng Mizuho; BIDV phát hành cổ phần cho KEB Hana Bank vào năm 2019 để trở thành ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống tại thời điểm đó. Ngược lại, một số ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ duy trì room ngoại gần bằng 0% như PG Bank, Bac A Bank, Nam A Bank và Kienlongbank.
Về khả năng sinh lời:
- ROA: Toàn hệ thống có xu hướng cải thiện sau 10 năm. Năm 2022, nhóm dẫn đầu về ROA thuộc về các ngân hàng cổ phần tư nhân: Techcombank dẫn đầu với ROA đạt 3,2% (quy mô lợi nhuận khoảng 25.600 tỷ đồng), tiếp theo là VPBank và VIB. Trong khối ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối, Vietcombank dẫn đầu lợi nhuận toàn ngành với gần 30.000 tỷ đồng nhưng chỉ đạt ROA 1,9% (xếp thứ 10), trong khi VietinBank và BIDV duy trì ROA quanh mức 1,0%. Nhóm ngân hàng vốn hóa nhỏ như PG Bank, Bac A Bank, Nam A Bank, Kienlongbank có ROA ở mức rất thấp.
- ROE: Năm 2022, VIB và ACB dẫn đầu toàn ngành với mức ROE xấp xỉ 29%. Khối ngân hàng thương mại Nhà nước có VCB và MB giữ vị trí thứ 3 và thứ 4 về ROE.
Chương 3: Đánh giá tác động của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của NHTM niêm yết trên TTCK Việt Nam
Chương 3 trình bày chi tiết kết quả xử lý số liệu trên mẫu 17 ngân hàng trong 10 năm (170 quan sát).
Thống kê mô tả các biến chính:
- Biến ROA đạt giá trị trung bình là 0,99% (thấp hơn ngưỡng tiêu chuẩn 1,0% theo thang đánh giá năng lực tài chính của Moody's).
- Biến SO có giá trị trung bình 19,51%, độ lệch chuẩn cao (SD = 30,x), phản ánh sự tập trung vốn Nhà nước cao độ ở số ít ngân hàng lớn (VCB, CTG, BID) trong khi phần lớn ngân hàng tư nhân có tỷ lệ này bằng 0%.
- Biến FO đạt giá trị trung bình 14,x% với độ lệch chuẩn 11,61, cho thấy sự cách biệt lớn về mức độ thu hút dòng vốn ngoại giữa các định chế tài chính.
| Chỉ tiêu thống kê |
ROA (%) |
SO (%) |
FO (%) |
| Giá trị trung bình (Mean) |
0,99 |
19,51 |
14,x |
| Độ lệch chuẩn (SD) |
N/A |
30,x |
11,61 |
| Giá trị nhỏ nhất (Min) |
0,x |
0,00 |
0,00 |
| Giá trị lớn nhất (Max) |
3,20 |
>50,00 |
30,00 |
Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Bảng 3.2 và phân tích thống kê mô tả trong văn bản khóa luận.
Phân tích định lượng khẳng định ma trận tương quan giữa các biến độc lập không vượt quá ngưỡng 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả tiến hành ước lượng FEM/REM, kiểm định Hausman và chuyển sang mô hình FGLS (Bảng 3.6 và Bảng 3.7) để kiểm soát triệt để hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi.
Chương 4: Kết luận và một số khuyến nghị
Chương 4 đúc kết các phát hiện thực nghiệm và đề xuất nhóm giải pháp chính sách:
- Khuyến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Rà soát và hoàn thiện khung pháp lý về quản trị ngân hàng; thiết lập lộ trình nới trần tỷ lệ sở hữu nước ngoài linh hoạt đối với từng nhóm ngân hàng gắn với chuẩn mực an toàn vốn Basel II/Basel III; tăng cường thanh tra giám sát tình trạng sở hữu chéo.
- Khuyến nghị đối với Chính phủ: Đẩy mạnh kế hoạch cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2; giảm dần tỷ lệ sở hữu Nhà nước tại các ngân hàng thương mại quốc doanh về mức hợp lý nhằm phát huy quyền tự chủ thương mại nhưng vẫn đảm bảo vai trò định hướng vĩ mô.
- Khuyến nghị đối với các NHTM: Tích cực tìm kiếm cổ đông chiến lược nước ngoài có tiềm lực tài chính và uy tín công nghệ; tận dụng chuyển giao kỹ thuật số để gia tăng tỷ trọng thu nhập ngoài lãi; siết chặt quản trị rủi ro tín dụng nhằm kiềm chế tỷ lệ nợ xấu (NPL).
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã kiểm chứng các giả thuyết khoa học:
- Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO) có tác động tiêu cực (tương quan âm) đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam, phù hợp với giả thuyết H1 và các kết luận trước đó của Trịnh Quốc Trung và Nguyễn Văn Sang (2013), Kiều Hữu Thiện và cộng sự (2014). Tác giả lý giải điều này do chi phí đại diện cao và gánh nặng thực thi các nhiệm vụ điều tiết phi lợi nhuận.
- Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO) có mối liên hệ tích cực (tương quan dương) với khả năng sinh lời, ủng hộ giả thuyết H2. Sự hiện diện của các định chế tài chính quốc tế như Mizuho (tại Vietcombank) hay KEB Hana Bank (tại BIDV) mang lại hiệu ứng lan tỏa về quản trị, công nghệ và mở rộng hệ sinh thái sản phẩm.
- Các biến kiểm soát: Quy mô vốn chủ sở hữu (ETA) tác động tích cực đến khả năng chống chịu và KNSL; tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động tiêu cực rõ rệt đến tỷ suất sinh lời do áp lực trích lập chi phí dự phòng rủi ro.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng lý thuyết quản trị công ty cùng lý thuyết chi phí đại diện trong bối cảnh đặc thù của thị trường tài chính đang phát triển tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Sử dụng bộ dữ liệu cập nhật liên tục 10 năm (2013–2022), bao quát cả giai đoạn tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng và giai đoạn suy thoái kinh tế do đại dịch COVID-19. Nghiên cứu sử dụng biến định lượng liên tục (tỷ lệ phần trăm sở hữu thực tế) thay vì dùng biến giả (dummy variable) như nhiều nghiên cứu trước đây, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho công tác hoạch định chính sách tái cấu trúc sở hữu ngân hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận tự xác định các giới hạn thực hiện:
- Phạm vi mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 17 ngân hàng thương mại cổ phần niêm yết và đăng ký giao dịch trên thị trường chứng khoán, chưa bao quát được toàn bộ 49 tổ chức tín dụng trong hệ thống (đặc biệt là khối ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các ngân hàng thương mại cổ phần chưa niêm yết do rào cản minh bạch thông tin).
- Cấu trúc sở hữu mới chỉ tập trung phân tích hai cấu phần chính là sở hữu Nhà nước và sở hữu nước ngoài; chưa bóc tách sâu các nhóm sở hữu tổ chức, sở hữu gia đình hay mức độ tập trung sở hữu của nhóm 5 cổ đông lớn nhất.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu cho toàn bộ các ngân hàng thương mại hoạt động tại Việt Nam; đưa thêm các biến số đo lường sở hữu quản lý, sở hữu tổ chức nội địa; đồng thời ứng dụng các mô hình kinh tế lượng động như GMM (Generalized Method of Moments) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong dữ liệu tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh và Kinh tế học ứng dụng: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết, quy trình thiết kế mô hình dữ liệu bảng, kỹ thuật xử lý khuyết tật mô hình (FGLS) trên phần mềm STATA.
- Nhà nghiên cứu và các nhóm phân tích tài chính ngân hàng: Trích xuất chuỗi dữ liệu thực trạng cấu trúc sở hữu và chỉ tiêu KNSL (ROA, ROE) kéo dài 10 năm (2013–2022) của 17 ngân hàng niêm yết đại diện cho hơn 58% tổng tài sản toàn ngành.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Làm tài liệu tham chiếu thực nghiệm khi xây dựng các chính sách điều hành về giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần, lộ trình thoái vốn Nhà nước và cơ chế mở rộng room sở hữu cho nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và giai đoạn nghiên cứu nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 17 ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCoM) trong giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022, tạo thành bộ dữ liệu với 170 quan sát. Mẫu nghiên cứu chiếm hơn 58% tổng quy mô tài sản toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tính đến cuối năm 2022.
Tác giả tiếp cận khái niệm cấu trúc sở hữu theo khía cạnh nào?
Tác giả tiếp cận cấu trúc sở hữu theo khía cạnh quyền sở hữu hỗn hợp (phân chia cổ phần giữa các nhóm cổ đông), trong đó đi sâu đo lường hai biến độc lập định lượng cụ thể: Tỷ lệ sở hữu Nhà nước (SO = Vốn cổ phần Nhà nước / Vốn chủ sở hữu) và Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FO = Vốn cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài / Vốn chủ sở hữu).
Chỉ số ROA trung bình của các NHTM trong mẫu đạt bao nhiêu và phản ánh điều gì?
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) trung bình của 17 ngân hàng thương mại giai đoạn 2013–2022 đạt mức 0,99%. Căn cứ theo tiêu chí đánh giá năng lực tài chính của tổ chức xếp hạng tín nhiệm Moody's (ngưỡng tốt từ 1,0% trở lên), hiệu quả khai thác lợi nhuận trên tổng tài sản của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn này nhìn chung vẫn ở mức khiêm tốn.
Những ngân hàng nào ghi nhận tỷ suất sinh lời vượt trội nhất vào năm 2022?
Năm 2022, Techcombank dẫn đầu toàn ngành về ROA với tỷ lệ đạt 3,2% (quy mô lợi nhuận khoảng 25.600 tỷ đồng), theo sau là VPBank và VIB. Về ROE, VIB và ACB giữ hai vị trí cao nhất toàn hệ thống với tỷ lệ xấp xỉ 29%. Về quy mô lợi nhuận tuyệt đối, Vietcombank giữ vị trí quán quân toàn ngành với gần 30.000 tỷ đồng (ROA đạt 1,9%).
Mô hình kinh tế lượng nào được tác giả sử dụng để đưa ra kết luận cuối cùng?
Sau khi so sánh giữa mô hình Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) qua kiểm định Hausman, nhận thấy mô hình vi phạm giả định về tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, tác giả đã ứng dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) trên phần mềm STATA 15 để xử lý khuyết tật và đưa ra kết quả ước lượng chính xác, vững chắc nhất.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hải Thanh đã phân tích toàn diện thực trạng và đánh giá tác động định lượng của cấu trúc sở hữu đến khả năng sinh lời của 17 ngân hàng thương mại niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Bằng kỹ thuật hồi quy FGLS trên dữ liệu bảng 170 quan sát, đề tài khẳng định sở hữu Nhà nước có tương quan âm trong khi sở hữu nước ngoài có tương quan dương đối với tỷ suất sinh lời của ngân hàng. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý tiền tệ trong việc điều chỉnh cơ cấu vốn sở hữu, mở rộng thu hút vốn ngoại và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.