An Ninh Trong Mạng Thông Tin Di Động: Các Giải Pháp và Công Nghệ

Chuyên khảo phân tích An ninh trong thông tin di động, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Chưa xác định

Chuyên ngành

An Ninh Mạng Thông Tin Di Động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài

Chưa xác định

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG

1.1. Mạng thông tin di động

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Giới thiệu mạng di động

1.4. Các thành phần của hệ thống

1.5. Các giao diện trong mạng GSM

2. CHƯƠNG 2: AN NINH TRONG THÔNG TIN DI ĐỘNG

2.1. Giới thiệu chương trình

2.2. Các yếu tố cần thiết trong an ninh thông tin di động và các đe dọa an ninh

2.3. Các yếu tố cần thiết trong an ninh di động

2.4. Tính toàn vẹn dữ liệu

2.5. Tính bảo mật

2.6. Tính không thể phủ nhận

2.7. Các đe dọa an ninh

2.8. Làm sai lệch số liệu (Tampering)

2.9. Các công nghệ đảm bảo an ninh

2.9.1. Kỹ thuật mật mã

2.9.2. Các giải thuật đối xứng

2.9.3. Các giải thuật không đối xứng

2.9.4. Giao thức đảm bảo an ninh và các biện pháp an ninh

2.9.4.1. Các giao thức đảm bảo an ninh
2.9.4.2. Lớp các ổ cắm an toàn (SSL – Secure Sockets Layer)
2.9.4.3. An ninh lớp truyền tải (TLS – Transport Layer Security)
2.9.4.4. An ninh lớp truyền tải vô tuyến (WTLS)
2.9.4.5. An ninh IP IPSec

2.9.5. Các giải pháp an ninh khác

2.9.5.1. Mạng riêng ảo
2.9.5.2. Nhận thực hai nhân tố
2.9.5.3. Nhận thực bằng phương pháp sinh học
2.9.5.4. Chính sách an ninh

2.9.6. An ninh lớp ứng dụng

2.9.7. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: AN NINH TRONG MẠNG 3G - WCDMA

3.1. Mô hình kiến trúc an ninh 3G UMTS và các đe dọa an ninh 3G UMTS

3.2. Mô hình an ninh ở giao diện vô tuyến 3G UMTS

3.3. Mạng nhận thực người sử dụng

3.4. USIM nhận thực mạng

3.5. Mật mã hóa UTRAN

3.6. Bảo vệ toàn vẹn báo hiệu RRC

3.7. Nhận thực và thỏa thuận khóa

3.7.1. Tổng quan AKA

3.7.2. Thủ tục AKA thông thường

3.7.3. Thủ tục AKA trong HLR/AuC

3.7.4. USIM từ chối trả lời

3.7.5. Đồng bộ lại AKA

3.7.6. Thủ tục đồng bộ lại USIM

3.7.7. Thủ tục đồng bộ lại trong AuC

3.7.8. Xử lý cuộc gọi khẩn

3.8. Yêu cầu đối với các giải thuật và các hàm mật mã

3.9. Các thông số nhận thực

3.9.1. Các thông số của AV

3.9.2. RES và XRES

3.9.3. MAC – A và XMAC - A

3.9.4. MAC – S và XMAC – S

3.10. An ninh khi chuyển mạng 2G và 3G

3.10.1. Các trường hợp chuyển mạng

3.10.2. Khả năng tương tác đối với các người sử dụng UTMS

3.10.3. Khả năng tương tác đối với người sử dụng GMS/GPRS

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan An Ninh Mạng Thông Tin Di Động Khái Niệm Lịch Sử

An ninh mạng thông tin di động là vấn đề sống còn trong kỷ nguyên số. Nó bao gồm các biện pháp bảo vệ dữ liệu, thông tin liên lạc và tài sản của người dùng di động khỏi các mối đe dọa. Lịch sử phát triển của an ninh di động gắn liền với sự tiến hóa của các thế hệ mạng di động (1G, 2G, 3G, 4G, 5G). Mỗi thế hệ mạng đều mang đến những cải tiến về tốc độ, dung lượng và tính năng, nhưng cũng đồng thời mở ra những lỗ hổng bảo mật mới. Các công nghệ bảo mật như mã hóa, xác thực và kiểm soát truy cập đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh cho thông tin di động. Sự phát triển của các tiêu chuẩn an ninh (ví dụ: GSM, UMTS) và các giao thức bảo mật (ví dụ: SSL/TLS, IPSec) cũng góp phần quan trọng vào việc bảo vệ người dùng và nhà cung cấp dịch vụ.Theo tài liệu gốc, công nghệ di động đầu tiên là công nghệ tương tự. Hội nghị CEPT thành lập nhóm GSM để phát triển chuẩn mới về thông tin di động ở Châu Âu.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Các Thế Hệ Mạng Di Động

Công nghệ di động bắt đầu từ công nghệ tương tự (1G) vào những năm 1970. Các tiêu chuẩn như AMPS, NTT và NMT đánh dấu sự khởi đầu. Năm 1982, nhóm GSM được thành lập để phát triển chuẩn mới ở Châu Âu. Đến năm 1991, mạng GSM đầu tiên được triển khai ở Phần Lan. Các thế hệ tiếp theo (2G, 3G, 4G, 5G) liên tục cải tiến tốc độ và tính năng. 2G kết hợp PDMA và TDMA, 3G sử dụng CDMA. Sự phát triển này kéo theo những yêu cầu mới về an ninh mạng. Việc chuyển từ FDMA sang TDMA/CDMA đặt ra các thách thức mới.

1.2. Các Thành Phần Của Hệ Thống Mạng Di Động GSM

Mạng GSM hoạt động trong băng tần hẹp từ 890-960 MHz, chia thành Uplink và Downlink. Băng tần gồm 124 sóng mang, mỗi sóng rộng 25MHz. Mỗi kênh sử dụng 2 tần số riêng biệt cho đường lên và xuống. Hệ thống GSM chia thành 3 phân hệ chính: Phân hệ chuyển mạch (NSS), Phân hệ vô tuyến (RSS) và Phân hệ vận hành và bảo dưỡng (OMS). RSS bao gồm BSS và MS. BSS gồm TRAU, BSC và BTS. MS chứa SIM, nơi lưu trữ thông tin nhận dạng IMSI và TMSI. Các thành phần này phối hợp để cung cấp dịch vụ di động. Bảo mật cho từng thành phần là rất quan trọng.

II. Các Yếu Tố Đe Dọa An Ninh Mạng Thông Tin Di Động Hiện Nay

An ninh thông tin di động cần đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật, khả dụng, và không thể phủ nhận. Tính toàn vẹn đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi trái phép. Tính bảo mật ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin. Tính khả dụng đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục. Tính không thể phủ nhận đảm bảo các hành động không thể chối bỏ. Các đe dọa an ninh bao gồm nghe lén, giả mạo, tấn công từ chối dịch vụ (DoS), và khai thác lỗ hổng phần mềm. Làm sai lệch số liệu (Tampering) cũng là một nguy cơ lớn. Các cuộc tấn công có thể nhắm vào người dùng, nhà cung cấp dịch vụ hoặc cả hai.Theo tài liệu, các yếu tố cần thiết trong an ninh di động gồm tính toàn vẹn dữ liệu, tính bảo mật và tính không thể phủ nhận. Đe dọa an ninh bao gồm làm sai lệch số liệu.

2.1. Các Yếu Tố Cần Thiết Để Bảo Vệ An Ninh Di Động

Bảo vệ an ninh di động đòi hỏi sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tính toàn vẹn dữ liệu là yếu tố then chốt, đảm bảo thông tin không bị thay đổi hoặc phá hoại. Tính bảo mật bảo vệ thông tin khỏi truy cập trái phép. Tính khả dụng đảm bảo dịch vụ luôn sẵn sàng cho người dùng. Tính không thể phủ nhận đảm bảo các giao dịch không thể bị chối bỏ. Mỗi yếu tố này đòi hỏi các biện pháp bảo vệ riêng biệt. Ví dụ, mã hóa giúp bảo vệ tính bảo mật, trong khi chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn và không thể phủ nhận.

2.2. Các Đe Dọa An Ninh Phổ Biến Trong Mạng Di Động

Mạng di động đối mặt với nhiều đe dọa an ninh. Nghe lén (eavesdropping) cho phép kẻ tấn công truy cập trái phép vào thông tin liên lạc. Giả mạo (spoofing) cho phép kẻ tấn công mạo danh người dùng hoặc thiết bị khác. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) làm gián đoạn dịch vụ, khiến người dùng không thể truy cập. Khai thác lỗ hổng phần mềm cho phép kẻ tấn công kiểm soát hệ thống. Các cuộc tấn công này có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín. Cần có các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

2.3. Làm Sai Lệch Số Liệu Tampering Trong Mạng Di Động

Làm sai lệch số liệu (Tampering) là một mối đe dọa nghiêm trọng. Kẻ tấn công có thể sửa đổi dữ liệu trong quá trình truyền tải hoặc lưu trữ. Ví dụ, thay đổi thông tin tài khoản, sửa đổi tin nhắn, hoặc can thiệp vào các giao dịch tài chính. Tampering có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ mất mát tài chính đến ảnh hưởng đến an ninh quốc gia. Các biện pháp phát hiện và ngăn chặn Tampering là rất quan trọng. Chữ ký số và mã xác thực thông điệp (MAC) là các công cụ hữu ích.

III. Kỹ Thuật Mật Mã Giải Pháp An Ninh Mạng Thông Tin Di Động

Kỹ thuật mật mã đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ an ninh thông tin di động. Mã hóa chuyển đổi dữ liệu thành định dạng không thể đọc được, ngăn chặn truy cập trái phép. Các thuật toán mã hóa đối xứng (ví dụ: DES, AES) sử dụng cùng một khóa cho mã hóa và giải mã. Các thuật toán mã hóa bất đối xứng (ví dụ: RSA, ECC) sử dụng hai khóa khác nhau: một khóa công khai và một khóa riêng tư. Chữ ký số sử dụng mật mã để xác thực nguồn gốc và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.Theo tài liệu gốc, kỹ thuật mật mã là công nghệ đảm bảo an ninh. Các giải thuật đối xứng và không đối xứng được sử dụng.

3.1. Giải Thuật Mã Hóa Đối Xứng Ưu Nhược Điểm

Các giải thuật mã hóa đối xứng sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã. Ưu điểm chính là tốc độ nhanh, phù hợp cho việc mã hóa lượng lớn dữ liệu. Các thuật toán phổ biến bao gồm DES, AES và 3DES. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là vấn đề quản lý khóa. Khóa phải được chia sẻ một cách an toàn giữa người gửi và người nhận. Nếu khóa bị lộ, thông tin sẽ bị giải mã. Việc phân phối khóa an toàn là một thách thức lớn trong các hệ thống lớn.

3.2. Giải Thuật Mã Hóa Bất Đối Xứng Bảo Mật Cao Hơn

Các giải thuật mã hóa bất đối xứng sử dụng hai khóa khác nhau: khóa công khai và khóa riêng tư. Khóa công khai được chia sẻ rộng rãi, trong khi khóa riêng tư được giữ bí mật. Người gửi sử dụng khóa công khai của người nhận để mã hóa thông tin. Người nhận sử dụng khóa riêng tư của mình để giải mã. Ưu điểm là loại bỏ vấn đề phân phối khóa an toàn. Tuy nhiên, nhược điểm là tốc độ chậm hơn so với mã hóa đối xứng. Các thuật toán phổ biến bao gồm RSA và ECC.

3.3. Ứng Dụng Của Chữ Ký Số Trong Mạng Thông Tin Di Động

Chữ ký số sử dụng mật mã để xác thực nguồn gốc và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. Người gửi sử dụng khóa riêng tư của mình để tạo chữ ký số cho thông điệp. Người nhận sử dụng khóa công khai của người gửi để xác minh chữ ký. Nếu chữ ký hợp lệ, người nhận có thể tin tưởng rằng thông điệp đến từ người gửi và không bị sửa đổi. Chữ ký số được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch điện tử, xác thực người dùng và bảo vệ phần mềm.

IV. Giao Thức An Ninh Mạng Giải Pháp VPN Cho Mạng Di Động

Các giao thức an ninh (ví dụ: SSL/TLS, IPSec, WTLS) cung cấp các kênh liên lạc an toàn trên mạng di động. SSL/TLS bảo vệ thông tin liên lạc giữa trình duyệt web và máy chủ web. IPSec cung cấp bảo mật ở lớp mạng, bảo vệ toàn bộ lưu lượng IP. WTLS được thiết kế cho các thiết bị di động có băng thông thấp. Mạng riêng ảo (VPN) tạo ra một kết nối an toàn giữa thiết bị di động và mạng riêng, bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn và nghe lén.Theo tài liệu gốc, giao thức đảm bảo an ninh gồm SSL/TLS, WTLS, IPSec. Các giải pháp an ninh khác gồm mạng riêng ảo VPN.

4.1. SSL TLS Bảo Vệ Truy Cập Web Trên Thiết Bị Di Động

SSL/TLS là giao thức bảo mật phổ biến được sử dụng để bảo vệ thông tin liên lạc giữa trình duyệt web và máy chủ web. Nó mã hóa dữ liệu được truyền tải, ngăn chặn kẻ tấn công đọc được thông tin nhạy cảm như mật khẩu và số thẻ tín dụng. SSL/TLS sử dụng chứng chỉ số để xác thực máy chủ web và đảm bảo rằng người dùng đang kết nối với đúng máy chủ. Phiên bản mới nhất của giao thức này là TLS 1.3, cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ hơn và hiệu suất tốt hơn.

4.2. IPSec Bảo Vệ Toàn Bộ Lưu Lượng IP Trên Mạng Di Động

IPSec là giao thức bảo mật cung cấp bảo mật ở lớp mạng. Nó mã hóa và xác thực toàn bộ lưu lượng IP, bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn và sửa đổi. IPSec có thể được sử dụng để tạo các kết nối VPN an toàn giữa thiết bị di động và mạng riêng. IPSec hỗ trợ hai chế độ hoạt động: chế độ truyền tải (transport mode) và chế độ đường hầm (tunnel mode). Chế độ truyền tải bảo vệ dữ liệu giữa hai máy chủ. Chế độ đường hầm tạo ra một đường hầm an toàn giữa hai mạng.

4.3. Mạng Riêng Ảo VPN Kết Nối An Toàn Cho Thiết Bị Di Động

Mạng riêng ảo (VPN) tạo ra một kết nối an toàn giữa thiết bị di động và mạng riêng. Nó mã hóa tất cả lưu lượng truy cập, bảo vệ dữ liệu khỏi bị chặn và nghe lén. VPN cũng che giấu địa chỉ IP thực của thiết bị, tăng cường tính ẩn danh. VPN thường được sử dụng bởi các doanh nghiệp để bảo vệ thông tin nhạy cảm và cho phép nhân viên truy cập mạng công ty từ xa một cách an toàn.

V. Nhận Thực Hai Nhân Tố Giải Pháp An Ninh Mạng Mạnh Mẽ

Nhận thực hai nhân tố (2FA) yêu cầu người dùng cung cấp hai yếu tố xác thực khác nhau để chứng minh danh tính của họ. Các yếu tố này có thể là mật khẩu, mã PIN, dấu vân tay, hoặc mã xác thực được gửi đến điện thoại di động. 2FA giúp bảo vệ tài khoản người dùng ngay cả khi mật khẩu bị đánh cắp. Các phương pháp nhận thực sinh học (ví dụ: dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt) cung cấp một lớp bảo mật bổ sung. Theo tài liệu, nhận thực hai nhân tố và nhận thực bằng phương pháp sinh học là các giải pháp an ninh khác.

5.1. Các Yếu Tố Xác Thực Trong Nhận Thực Hai Nhân Tố

Nhận thực hai nhân tố (2FA) sử dụng hai yếu tố xác thực khác nhau. Các yếu tố này thường thuộc ba loại: điều bạn biết (ví dụ: mật khẩu, mã PIN), điều bạn có (ví dụ: thẻ thông minh, điện thoại di động), và điều bạn là (ví dụ: dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt). Sự kết hợp của hai yếu tố này làm cho việc tấn công tài khoản trở nên khó khăn hơn. Ví dụ, ngay cả khi kẻ tấn công biết mật khẩu của bạn, chúng vẫn cần có quyền truy cập vào điện thoại di động của bạn để nhận mã xác thực.

5.2. Nhận Thực Bằng Phương Pháp Sinh Học An Toàn Tuyệt Đối

Nhận thực bằng phương pháp sinh học sử dụng các đặc điểm sinh học duy nhất của một người để xác định danh tính của họ. Các phương pháp phổ biến bao gồm dấu vân tay, nhận diện khuôn mặt, và quét võng mạc. Nhận thực sinh học được coi là an toàn hơn so với mật khẩu, vì các đặc điểm sinh học rất khó bị giả mạo. Tuy nhiên, các hệ thống sinh học không phải là hoàn hảo. Chúng có thể bị đánh lừa hoặc bị tấn công. Ngoài ra, vấn đề bảo mật dữ liệu sinh học cũng cần được quan tâm.

VI. An Ninh Mạng 3G UMTS Kiến Trúc Đe Dọa An Ninh Chi Tiết

Mạng 3G UMTS giới thiệu các cơ chế an ninh mới so với 2G GSM. Mô hình kiến trúc an ninh 3G UMTS bao gồm xác thực người dùng, xác thực mạng và mã hóa UTRAN. Tuy nhiên, 3G UMTS vẫn dễ bị tấn công, bao gồm các cuộc tấn công vào giao diện vô tuyến, tấn công từ chối dịch vụ và khai thác lỗ hổng giao thức. Việc bảo vệ toàn vẹn báo hiệu RRC là rất quan trọng.Theo tài liệu gốc, an ninh trong mạng 3G WCDMA có mô hình kiến trúc an ninh và các đe dọa an ninh.

6.1. Mô Hình Kiến Trúc An Ninh 3G UMTS Các Lớp Bảo Vệ

Kiến trúc an ninh 3G UMTS bao gồm các lớp bảo vệ khác nhau. Đầu tiên là xác thực người dùng tại VLR/SGSN, xác minh danh tính của thuê bao. Tiếp theo là xác thực mạng tại USIM, đảm bảo mạng là hợp lệ. Cuối cùng là mã hóa UTRAN, bảo vệ dữ liệu trên giao diện vô tuyến. Các cơ chế này phối hợp để bảo vệ thông tin liên lạc. Bảo vệ toàn vẹn báo hiệu RRC là rất quan trọng. Các thông số nhận thực cũng đóng vai trò quan trọng.

6.2. Các Đe Dọa An Ninh Cụ Thể Trong Mạng 3G UMTS

Mặc dù 3G UMTS cải thiện an ninh so với 2G, nó vẫn dễ bị tấn công. Các cuộc tấn công có thể nhắm vào giao diện vô tuyến, nơi dữ liệu dễ bị chặn và sửa đổi. Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ có thể làm gián đoạn dịch vụ. Khai thác lỗ hổng giao thức có thể cho phép kẻ tấn công kiểm soát hệ thống. Các cuộc tấn công chuyển mạng từ 2G sang 3G cũng là một mối quan tâm. Cần có các biện pháp bảo vệ hiệu quả để chống lại các đe dọa này.

25/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG 1. Mạng thông tin di động GSM 1. Lịch sử phát triển Công nghệ di động đầu tiên là công nghệ tương tự, khởi đầu từ những năm 70 với các công nghệ tiêu biểu như AMPS (Advanced Mobile Phone System) tại North American (1983), NTT tại Nhật (1977) và NMT (Nordic MobileTelephone) tại Europe (1983). + Năm 1982, hội nghị quản lý bưu điện và viễn thông ở châu Âu (CEPT – European Conference of Postal and Telecommunications and minsrations) thành lập 1 nhóm nghiên cứu, GSM – Group Speciale Mobile, mục đích phát triển chuẩn mới về thông tin di động ở Châu Âu.

+ Năm 1987, 13 quốc gia ký vào bản ghi nhớ và đồng ý giới thiệu mạng GSM vào năm 1991. + Năm 1988, trụ sở chuẩn Viễn thông châu Âu (ETSI – European Telecommunications Standards Institute) được thành lập, có trách nhiệm biến đổi nhiều tiến cử kỹ thuật GSM thành chuẩn European. + Ngày 01/07/1991ở Phần Lan (finland) cuộc gọi điện thoại GSM đầu tiên từ công viên Helsinki, đánh dấu GSM900 Phase 1 ở European. + Năm 1995 chuẩn GSM đã phát triển lên Phase 2.

Tập trung phát triển vào phát đàm thoại và những dịch vụ liên quan đến những cuộc gọi đàm thoại. + Năm 1998, 3GPP (the ThirdGeneration Partnershi) phát triển chuẩn GSM lên GPRS và EDGE Sự phát triển kỹ thuật từ FDMA – 1G, 2G – là kết hợp PDMA và TDMA, 3g – CDMA. Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 11 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động 1. Giới thiệu mạng di động GSM Hệ thống GSM làm việc trong 1 băng tần hẹp, dài tần cơ bản từ (890- 960 MHz).

Băng tần chia làm 2 phần: • Uplink band từ (890 – 915) MHz • Dowlink ban từ (935 – 960) MHz Băng tần bao gồm 124 sóng mang được chia làm 2 băng, mỗi băng rộng 25MHz, khoảng cách giữa 2 sóng mang kề nhau là 200KHz. Mỗi kênh sử dụng 2 tần số riêng biệt cho 2 đường lên và xuống gọi là kênh song công. Khoảng cách giữa 2 tần số là không đổi bằng 45MHz. Mỗi kênh vô tuyến mang 8 khe thời gian TDMA và mỗi khe thời gian là 1 kênh vật lý trao đổi thông tin giữa MS và mạng GSM.

125 kênh tần số được đánh từ 0 đến 124 được gọi là kênh tần số tuyệt đối ARFCN (Absolue Radio Frequency Channel Number).2MHz)*n Fdl(n) = Ful(n) + 45MHz Với 1 <= n <=1 24 Cấu trúc của 2 kênh vật lý và kênh logic: - Các kênh vật lý là 1 khe thời gian ở một tần số vô tuyến dành để truyền tải thông tin ở đường vô tuyến của GSM. Mỗi một kênh tần số vô tuyến được tổ chức thành các khung TDMA dài 4.62ms gồm có 8 khe thời gian ( một khe dài 577 ms). - Các kênh logic được đặc trưng bởi thông tin truyền giữa BTS và MS. Các kênh logic này được đặt vào kênh vật lý nói trên.

Có thể chia các kênh logic gồm 2 loại kênh: các kênh lưu lượng (TCH) và các kênh báo hiệu điều khiển. Các thành phần của hệ thống. PLMN theo chuẩn GSM được chia làm 3 phân hệ: Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 12 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động • Phân hệ chuyển mạch: NSS ( Network Switching Subsytem): MSC, HLR, VLR, AuC, EIR • Phân hệ vô tuyến: RSS = BSS +MS (RSS – Radio SubSystem)  MS = ME + SIM: trong sim chứa các số nhận dạng IMSI, TMSI: số hiệu nhận dạng vùng định vị LAI.  BSS = TRAU + BSC + BTS : BSS kết nối với NSS qua cổng PCM cơ sở 2Mbps • Phân hệ vận hành và bảo dưỡng (khai thác) – OMS (Operation and Maintenance SubSystem) phân hệ khai thác thực hiện 3 chức năng chính: Khai thác và bảo dưỡng mạng, Quản lý thuê bao và tính cước, quản lý thiết bị di động.

Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 13 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động A. Phân hệ vô tuyến BSS ( Base staion System) có chức năng cung cấp đường truyền giữa MS với tổng đài MSC. BSS trao đổi thông tin với MS trên giao diện vô tuyến Um và với MSC (SGSN) bằng các tuyến truyền dẫn 2Mbps qua giao diện A(Gb) : BSS + BTS + TRAU (TCE) BSC ( Base Station Controller) điều khiển 1 vài Cell (1 vài BTS) và quản lý tất cả giao diện vô tuyến thông qua các lệnh điều khiển xa BTS và MS. Các lệnh này chủ yếu là các lệnh ấn định, giải phóng kênh vô tuyến và quản lý chuyển giao (handover).

Trong thực tế BSC là 1 tổng đài nhỏ có vai trò quản lý các kênh ở giao diện vô tuyến và chuyển giao. BSC phải thực hiện vài chức năng: - Ước lượng báo hiệu giữa MS và tổng đài ( mạng lõi –CN). - Performing gaging in a group of cells for every mobile terminating call (MTC). - Quản lý tài nguyên vô tuyến đối với mỗi BTS.

- Chuyển mạch khe thời gian từ mạng lõi tới đúng BTS. - Cung cấp điểm truy cập bảo trì và vận hành chính cho toàn bộ BTS. - Lưu giữ cấu hình data đối với tất cả những phần tử trong BTS. Handover là 1 thuê bao từ Cell khác, yêu cầu mọi BTS phải:  Đánh giá thông báo đo lường được phát từ mọi di động trong xuốt quá trình gọi, để xác định khi nào thì chuyển giao  Truy cập tới tài nguyên có sẵn trong mỗi BTS hàng xóm  Có thể thông tin với BTS hàng xóm để yêu cầu tài nguyên cho mỗi mobile cần handover và hợp tác với handover  Hợp tác handover (chuyển giao) với tổng đài điện thoại mục đích để nó biết BTS nào đang cần xử lý mỗi cuộc gọi.

BTS ( Base transceiver Station) trong 1 cell. BTS có chức năng trao đổi thông tin với MS. Mỗi BTS bao gồm các thiết bị thu phát, anten và xử lý tín hiệu đặc Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 14 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động thù cho giao diện vô tuyến để cung cấp giao diện vô tuyến cho 1 cell. Dung lượng kênh thoại của mạng GSM, trong bất kỳ một vùng, được xác định bởi số lượng tần số mang tên mỗi cell trên một vùng, nhiệm vụ chính của BTS là: - Mã kênh (sử dụng FR.

HR hoặc EFR, iết mật mã và giải mật mã ( chỉ với những kết nối chuyển mạch kênh). - Đồng bộ một vài mật MS về thời gian và tần số. - Khối vô tuyến tương tự để điều chế, khuyếch đại và phối hợp thu phát. - Khối băng gốc để phối hợp tốc độ truyền thoại , số liệu và mã hóa kênh - Sự ước lượng và optimizatin về chất lượng phát UL và DL ( sử dụng nhiều cách đo riêng và những thông báo đo MS).

TRAU(TCE): Tín hiệu giao diện vô tuyến được mã hóa ở tóc độ 13kbs sử dụng mã tiền định tuyến LPC. Để thích ứng tốc độ này với tốc độ mạng thoại cố định PSTN cần có bộ chuyển đổi mã TRAU để chuyển đổi giữa 13kbps LPC và 64kbps PCM giữa MS và MSC. TRAU có thể đặt tại BTS, BSC. Mỗi 20ms chứa 260 bit tiếng sẽ được bổ sung 60 bit và tốc độ luồng số mỗi kênh đạt 16kbs.

Với truyền số liệu, không cần chuyển đổi mã nhưng tốc độ số liệu thay đổi từ 9,0kbps lên 16kbps để truyền trên giao diện kênh mặt đất (trong đó có 3kbps TRAU) ME |(Mobile Equiptment) = hardware + software là thiết bị di động. ME tương đương số IMEI = Assigned at the factory. SIM: lưu giữ thông tin nhận thực thuê bao và mật mã hóa/ giải mật mã hóa. Các thông tin lưu dữ trong SIM Các số nhận dạng IMSI, TMSI - Khóa nhận thực Ki - Khóa mật mã Kc - Số hiệu nhận dạng dùng định vị LAI (LAI- Location Area ID) - Danh sách các tần số lân cận Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 15 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động Có 3 lớp khác biệt của thiết bị di động(ME) GPRS với GSM.

- Lớp A: thiết bị có khả năng xử lý cuộc gọi thoại và chuyển gói data ở cùng 1 thời điểm. - Lớp B: Thiết bị có thể xử lý thoại hoặc lưu lượng gói data và có thể đặt việc chuyển gói ở trạng thái chờ để nhận cuộc gọi thoại. - Lớp C: Thiết bị có thể xử lý cả 2 thoại và data A. Phân hệ chuyển mạch MSC (Mobile service Switching centre) có nhiệm vụ điều phối việc thiết lập cuộc gọi đến những người sử dụng mạng GSM.

Một mặt giao tiếp với BTS, mặt khác giao tiếp với mạng ngoài (qua GMSC) MSC thường là 1 tổng đài lớn điều khiển và quản lý một số các bộ điều khiển trạm gốc BSC. MSC thực hiện các chức năng: xử lý cuộc gọi, vận hành và bảo dưỡng, chức năng tương tác và tính cước. MSC có thể triển khai ở 2 dạng: MSC sever – xử lý báo hiệu; CS-MGW xử lý báo hiệu người dùng. MSC sever điều khiển cuộc gọi từ lúc bắt đầu đến kết thúc trong miền CS, hoàn thành báo hiệu và biên dịch vào trong mạng báo hiệu.

Chứa dữ liệu dịch vụ thuê bao trong VLR và dữ liệu liên quan CAMEL. CS – MGW (Circuit Switch – Media Gateway Function) giúp chuyển đổi phương tiện, điều khiển vật mang và xử lý kích thước gói qua giao diện Iu được đề nghị để xác nhận mã phụ thêm và những giao thức đóng khung. Việc giao tiếp với mạng ngoài đòi hỏi cổng thích ứng (các chức năng tương tác IWF) để thích ứng các đặc điểm truyền dẫn của GSM và các mạng ngoài. Chức năng của IWF là: - Phụ thuộc vào dịch vụ và loại mạng cố định.

- Chuyển giao thức được dùng trong mạng PLMN sang những giao thức được dùng trong mạng cố định. Người thực hiện : Bùi Trung Toàn Page 16 Đề tài: An Ninh trong mạng thông tin di động GMSC (the Gateway MSC): để thiết lập 1 cuộc gọi đến người sử dụng GSM, trước hết cuộc gọi phải được định tuyến đến một tổng đài cổng GMSC mà không cần biết vị trí hiện thời của thuê bao. GMSC có nhiệm vụ lấy thông tin về vị trí hiện thời của thuê bao và định tuyến cuộc gọi đến tổng đài đang quản lý thuê bao ở thời điểm hiện thời (MSC tạm trú). Muốn vậy trước hết các tổng đài phải dựa trên số thoại danh bạ của thuê bao để tìm đúng HLR cần thiết và hỏi HLR này: MSC-> HLR tương ứng -> MSC có MS.

- GMSC quyết định điều khiển kết nối với mạng bên ngoài, khi truy vấn tới HLR và MSC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "An Ninh Mạng Thông Tin Di Động: Giải Pháp và Công Nghệ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các thách thức và giải pháp liên quan đến an ninh mạng trong lĩnh vực thông tin di động. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin nhạy cảm trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển. Độc giả sẽ tìm thấy những công nghệ tiên tiến và phương pháp bảo mật hiệu quả, giúp nâng cao khả năng bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển một số phương pháp bảo mật và xác thực thông tin, nơi cung cấp các phương pháp bảo mật hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng theo pháp luật Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khung pháp lý bảo vệ thông tin cá nhân. Cuối cùng, tài liệu An ninh mạng trong mạng internet của vạn vật sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về an ninh mạng trong bối cảnh IoT, một lĩnh vực đang phát triển mạnh mẽ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về an ninh mạng và các giải pháp bảo mật hiện có.