MỞ ĐẦU: Nêu bối cảnh cần thiết để giải quyết bài toán. Phần này cũng trình bày mục tiêu, phương pháp của luận văn. Chương KIÊN THỨC LIÊN QUAN: Trình bày các kiến thức liên quan được sử dụng để xây dựng mô hình giải quyết bài toán. Chương [3} TONG QUAN VỀ BÀI TOÁN: Thảo luận các khái niệm tổng quát, các hướng tiếp cận, những thách thức khi giải quyết bài toán.
Cũng như giới thiệu những công trình, kết quả nghiên cứu đã có, liên quan đến bài toán. Chương |4' THỰC NGHIỆM VÀ DANH GIA: Trình bày về dữ liệu thực nghiệm dùng để huấn luyện mô hình và các kết quả đạt được. Đồng thời thảo luận về ưu nhược điểm, so sánh các hướng tiếp cận với nhau. Chương |5] KẾT LUẬN: Kết luận và đưa ra các hướng cải tiến mô hình, cũng như dùng mô hình để phát triển các hệ thống phức tạp hơn.
Chương 2 KIÊN THỨC LIÊN QUAN Chương này trình bày các kiến thức cơ bản liên quan đến học sâu, xử lý ngôn ngữ tự nhiên và xử lý tiếng nói. Những kiến thức này bao gồm các khái niệm nền tảng. Mục tiêu của chương là cung cấp cho người đọc hiểu biết chỉ tiết về các phương pháp và công nghệ được sử dụng để giải quyết bài toán nhận dạng tiếng nói tiếng Việt trong các chương tiếp theo.1 Mạng nơ-ron nhân tạo Mạng nơ-ron nhân tao (Artificial Neural Network - ANN) là một cấu trúc toán học phức tạp, được thiết kế để mô phỏng hoạt động của hệ thống thần kinh con người. ANN bao gồm nhiều lớp các đơn vị xử lý đơn giản, gọi là các nơ-ron hoặc nút, được kết nối với nhau theo một mạng lưới.
Mỗi nơ-ron thực hiện các phép tính toán học và truyền thông tin cho các nơ-ron khác thông qua các kết nối có trọng số. Các trọng số này được điều chỉnh trong quá trình huấn luyện mạng, dựa trên thuật toán học tập như thuật toán lan truyền ngược (backpropagation), nhằm giảm thiểu sai số giữa đầu ra dự đoán và đầu ra mong muốn. ANN có khả năng học hỏi từ dữ liệu và tìm ra các mẫu an trong dữ liệu phức tap, do đó, nó đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như nhận dạng tiếng nói, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính, và nhiều lĩnh vực khác. Việc phát triển và áp dụng ANN đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, mở ra nhiều triển vọng mới cho các ứng dụng công nghệ cao trong đời sống và công nghiệp.1 Mang nơ-ron tích chap Mang no-ron tích chập (Convolutional Neural Network - CNN) là một loại mạng nơ-ron nhân tao đặc biệt, được thiết kế để xử lý dữ liệu có cấu trúc dạng lưới, chang hạn như hình ảnh và video.
CNN nổi bật với khả năng tự động học và trích xuất các đặc trưng từ dữ liệu đầu vào thông qua các lớp tích chap (convolutional layers). Một lớp tích chập bao gồm một tập hợp các bộ lọc (fñilters) được sử dụng để quét qua dữ liệu đầu vào và tạo ra các bản đồ đặc trưng (feature maps). Các bộ lọc này có khả năng phát hiện các đặc trưng cục bộ như cạnh, góc, và kết cấu trong hình ảnh. Bên cạnh các lớp tích chap, CNN còn có các lớp phi tuyến (non-linear layers) và lớp gộp (pooling layers) để giảm chiều dữ liệu và giữ lại các đặc trưng quan trọng, từ đó giúp giảm thiểu độ phức tạp tính toán và tránh hiện tượng quá khớp (overfitting).
Các lớp phi tuyến thường sử dụng hàm kích hoạt như ReLU (Rectified Linear Unit) để tạo ra tinh phi tuyến cần thiết cho mạng. Lớp gop, chang hạn như lớp gop cực đại (max pooling), giúp giảm kích thước của bản đồ đặc trưng, đồng thời tăng tính bất biến đối với các thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào. CNN đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong nhiều nhiệm vụ liên quan đến thị giác máy tính, bao gồm nhận dạng và phân loại hình ảnh, phát hiện đối tượng, và nhận dạng ký tự viết tay. Sự thành công của CNN không chỉ giới han trong lĩnh vực thị giác máy tính mà còn được mở rộng sang nhiều ứng dụng khác như xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dự đoán chuỗi thời gian, và các bài toán liên quan đến dữ liệu dạng lưới.
Convolution Pooling Convolution Pooling Fully Fully Output +ReLU +ReLU Connected Connected perdictions 1A dog (o.1: Minh họa mạng nơ-ron tích chập cơ bản] 2.2 Mang nơ-ron hồi quy Mạng nơ-ron hồi quy (Recurrent Neural Network - RNN) là một loại mạng nơ- ron nhân tạo được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu tuần tự hoặc dữ liệu có tính thời gian, chang hạn như văn ban, âm thanh, và chuỗi thời gian. Điểm đặc biệt của RNN so với các mạng nơ-ron truyền thống là khả năng ghi nhớ thông tin từ các bước thời gian trước và sử dụng thông tin này để ảnh hưởng đến việc xử lý các bước thời gian hiện tại. RNN đạt được khả năng này thông qua các kết nối phản hồi, cho phép đầu ra của một nơ-ron ở một bước thời gian trước trở thành đầu vào cho bước thời gian tiếp theo. Điều này tạo ra một "trạng thái an"(hidden state) mà mạng có thể duy trì và cập nhật qua mỗi bước thời gian, giúp RNN có thể học và mô hình hóa các phụ thuộc thời gian và các quan hệ phức tạp trong dữ liệu tuần tự.
Tuy nhiên, RNN truyền thống gặp phải một số vấn đề như biến mất gradient (vanishing gradient) hoặc bùng nổ gradient (exploding gradient) khi xử lý các chuỗi dài. Để khắc phục những hạn chế này, các biến thể của RNN như LSTM (Long Short- Term Memory) va GRU (Gated Recurrent Unit) đã được phát triển. LSTM và GRU sử dung các cơ chế cổng (gates) để kiểm soát luồng thông tin và duy trì trạng thai an qua các bước thời gian dài hơn, giúp mạng có khả năng học các phụ thuộc dài hạn một cách hiệu quả hơn. RNN và các biến thể của nó đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, RNN được sử dụng cho ‘https: //missinglink.ai/guides/convolutional-neural-networks/convolutional-neural-network- tutorial-basic-advanced / các nhiệm vụ như dịch máy, phân tích cảm xúc, và tạo văn bản tự động. Trong nhận dạng tiếng nói, RNN giúp cải thiện độ chính xác của các hệ thống chuyển đổi tiếng nói thành văn bản. Ngoài ra, RNN còn được áp dụng trong dự đoán chuỗi thời gian tài chính, phát hiện dị thường trong dữ liệu cảm biến, và nhiều ứng dụng khác liên quan đến dữ liệu tuần tự.2: Cấu trúc của một đơn vị LSTM [| 2.3 Kiến trúc Encoder-Decoder 2.1 Khái niệm Kiến trúc encoder-decoder là một trong những cấu trúc quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Kiến trúc này bao gồm hai thành phần chính: bộ mã hóa (encoder) và bộ giải mã (decoder).
Bộ mã hóa chuyển đổi đầu vào thành một biểu diễn không gian tiềm an, trong khi bộ giải mã sử dụng biểu diễn này để tái tạo đầu ra mong muốn. Bộ mã hóa nhận chuỗi đầu vào và mã hóa nó thành một vector có kích thước cố định, thường được gọi là vector ngữ cảnh (context vector). Vector này chứa thong tin ngữ nghĩa của toàn bộ chuỗi đầu vào. Bộ giải mã sau đó sử dung vector ngữ cảnh để tạo ra chuỗi đầu ra, từng bước một, dựa trên các tham số đã được “https: / /www.eom/project/improving-long-horizon-forecasts-with-expectation-biased- Istm-networks/1 10 học.
Kiến trúc encoder-decoder có nhiều ưu điểm so với các kiến trúc khác trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Thứ nhất, nó có khả năng xử lý chuỗi đầu vào và chuỗi đầu ra có độ dài khác nhau, vượt qua giới hạn của các mô hình truyền thống như n-gram hay các mô hình Markov. Thứ hai, kiến trúc này linh hoạt và mạnh mẽ, có thể áp dụng cho nhiều tác vụ khác nhau trong NLP như dịch máy, tóm tắt văn bản, tạo văn bản và nhiều ứng dụng khác. Thứ ba, nhờ vector ngữ cảnh, mô hình có thể nắm bắt thông tin ngữ nghĩa toàn diện của chuỗi đầu vào, giúp cải thiện độ chính xác và tính nhất quán của chuỗi đầu ra.
Cuối cùng, kiến trúc này là nền tang cho nhiều mô hình tiên tiến khác như TransformerH], BERTIĐI, những mô hình đã đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong NLP. Khả năng ứng dụng của kiến trúc encoder-decoder trong bài toán nhận dạng tiếng nói rất đáng chú ý. Trong bài toán này, bộ mã hóa (encoder) có nhiệm vụ tiếp nhận và mã hóa chuỗi âm thanh đầu vào thành một vector ngữ cảnh, chứa đựng toàn bộ thông tin cần thiết để hiểu được ngữ cảnh của âm thanh đó. Bộ giải mã (decoder) sau đó sử dụng vector này để tạo ra chuỗi văn bản tương ứng, từng từ một, phản ánh chính xác những gì được nói trong chuỗi âm thanh.
Sự linh hoạt của kiến trúc encoder-decoder cho phép nó xử lý hiệu quả các biến thể khác nhau trong giọng nói, ngữ điệu và tốc độ nói.2 Co chế Attention Cơ chế attention là một cải tiến quan trọng trong các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên, đặc biệt trong kiến trúc encoder-decoder. Cơ chế này cho phép mô hình tập trung vào các phần cụ thể của đầu vào khi tạo ra từng phần của đầu ra, thay vì dựa vào một biểu diễn cố định duy nhất. Khi sử dụng cơ chế attention, tại mỗi bước giải mã, mô hình sẽ tính toán một trọng số cho từng vị trí trong chuỗi đầu vào, xác định mức độ quan trọng của từng phần đầu vào đối với phần đầu ra hiện tại. Trọng số này giúp mô hình “chi y” đến các từ hoặc âm thanh có liên quan nhất, từ đó cải thiện độ chính xác và ngữ cảnh của kết quả đầu ra.
Cơ chế attention trở nên cần thiết vì trong nhiều tác vụ ngôn ngữ tự nhiên, thông tin quan trọng thường phân tán khắp chuỗi đầu vào và không chỉ giới hạn ở một đoạn nhất định. Trong các mô hình không sử dụng attention, như các mô hình dựa trên vector ngữ cảnh cố định, có nguy cơ mat mát thông tin quan trọng khi chiều #https://vitalflux.com/eneoder-decoder-architecture-neural-network/ 12 dai chuỗi đầu vào tăng lên. Điều này đặc biệt quan trong trong các tác vụ như dich máy, nơi mà mỗi từ trong đầu ra có thể liên quan đến các từ khác nhau trong đầu vào. Bằng cách sử dụng cơ chế attention, mô hình có thể nắm bắt các mối quan hệ phức tạp và ngữ cảnh toàn diện hơn, dẫn đến hiệu suất và độ chính xác cao hơn trong các ứng dụng thực tế.
Trong lĩnh vực nhận dạng tiếng nói, cơ chế attention đóng vai trò thiết yếu trong việc xử lý các biến thể ngữ âm và ngữ điệu phức tạp của ngôn ngữ.