Khóa Luận Tốt Nghiệp: Xây Dựng Hệ Thống Chatbot End-to-End Với Mô Hình Học Sâu

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp hệ thống thông tin xây dựng hệ thống endtoend chatbot sử dụng mô hình học sâu, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

84
13
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu và phạm vi

1.2. Cấu trúc khoá luận. Phương pháp thực hiện

2. CHƯƠNG 2: CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN

2.1. Chatbot là gì?

2.2. Phân loại kiến trúc chatbot

2.3. Vì sao cần phải xây dựng một chatbot miền mở

2.4. Thách thức để xây dựng một chatbot miền mở hiệu quả

3. CHƯƠNG 3: MẠNG NEURAL NHÂN TẠO

3.1. Mạng Neural hồi quy

3.2. Frequency-based embedding. Prediction-based embedding

3.3. Mô hình chuỗi tuần tự (Seq2seq). Cơ chế hoạt động

3.4. Vấn đề của mô hình chuỗi sang chuỗi cơ bản (Vanilla Seq2seq)

3.5. Một số cách tính Alignment score khác

3.6. Chú ý cứng và mềm (Soft vs Hard Attention)

3.7. Chú ý toàn cục và chú ý cục bộ (Global vs Local attention)

3.8. Mô hình Transformer

3.8.1. Kiến trúc mô hình

3.8.2. Scaled Dot-Product Attention

3.8.3. Mạng truyền xuôi theo vị trí (Position-wise feed-forward)

3.8.4. Mã hóa vị trí (Position encoding)

3.8.5. Các ứng dụng của cơ chế chú ý trong mô hình Transformer

3.9. Tầng tuyến tính cuối cùng và tầng softmax (The Final Linear and softmax)

3.10. Các chiến lược giải mã trong mô hình ngôn ngữ

3.11. Học chuyển tiếp (Transfer learning)

3.12. Các chiến lược và kỹ thuật trong học chuyển tiếp

3.13. Trích xuất đặc trưng từ mô hình mẫu đã được huấn luyện (Off-the-shelf Pre-trained Models as Feature Extractors)

3.14. Tinh chỉnh mô hình mẫu đã được huấn luyện trước (Fine Tuning Off-the-shelf Pre-trained Models)

3.15. Tổng quan về mô hình ngôn ngữ OpenAI GPT – GPT2

3.16. Cấu trúc và chi tiết mô hình

3.17. Mô hình GPT 2

3.18. Tiền huấn luyện mô hình sử dụng học không giám sát

3.19. Tinh chỉnh mô hình thông qua học có giám sát

3.20. Các thư viện hỗ trợ

4. CHƯƠNG 4: ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TRANSFERTRANSFO ĐỂ XÂY DỰNG MÔ HÌNH

4.1. Phương pháp đánh giá

4.2. Bước tiền huấn luyện (Pre-training)

4.3. Biểu diễn đầu vào

4.4. Học đa tác vụ (Multi-task learning)

4.5. Thông số của mô hình

4.6. Chi tiết bộ giải mã

4.7. Đánh giá và kết quả

4.8. Tương tác với mô hình

4.9. Xử lý trường hợp lặp lại câu thoại ở các bước trước đó (Cross-turn)

5. CHƯƠNG 5: CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI ỨNG DỤNG

5.1. Yêu cầu ứng dụng

5.2. Yêu cầu chức năng

5.3. Yêu cầu tương thích

5.4. Kiến trúc ứng dụng

5.5. Mô tả giao diện người dùng

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Kết quả đạt được

6.2. Hướng phát triển

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

BẢNG KÝ HIỆU TOÁN HỌC

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan

Khóa luận tập trung vào xây dựng hệ thống chatbot end-to-end sử dụng mô hình học sâu, đặc biệt là Transformer, trong bối cảnh hệ thống thông tin. Mục tiêu chính là tạo ra một chatbot có khả năng tương tác tự nhiên với người dùng, đặc biệt trong các lĩnh vực cá nhân như công việc, gia đình, và sở thích. Khóa luận cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ nhân tạotự động hóa trong việc phát triển các ứng dụng chatbot hiện đại.

1.1. Mục tiêu và phạm vi

Mục tiêu chính của khóa luận là tìm hiểu và ứng dụng mô hình học sâu Transformer để xây dựng một chatbot có khả năng tương tác với người dùng qua các chủ đề phổ biến. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các mô hình ngôn ngữ đã được huấn luyện sẵn như BERTOpenAI GPT, cùng với kỹ thuật học chuyển tiếp và phương pháp TransferTransfo. Tập dữ liệu PERSONA-CHAT được sử dụng để huấn luyện mô hình.

1.2. Cấu trúc khóa luận

Khóa luận được chia thành sáu chương, bao gồm giới thiệu tổng quan, nghiên cứu liên quan, cơ sở lý thuyết, phương pháp TransferTransfo, cài đặt và triển khai ứng dụng, và cuối cùng là kết luận và hướng phát triển. Mỗi chương tập trung vào một khía cạnh cụ thể của việc xây dựng hệ thống chatbot.

II. Nghiên cứu liên quan

Chương này trình bày tổng quan về chatbot, các nghiên cứu liên quan, và thách thức trong việc xây dựng chatbot miền mở. Chatbot được phân loại thành hai kiến trúc chính: dựa trên kịch bản có sẵn và dựa trên kho dữ liệu. Chatbot miền mở có ưu điểm là có thể tham gia vào nhiều chủ đề khác nhau, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về ngữ nghĩa, tính nhất quán, và tính tương tác.

2.1. Phân loại kiến trúc chatbot

Chatbot được chia thành hai loại chính: dựa trên kịch bản có sẵn và dựa trên kho dữ liệu. Chatbot dựa trên kịch bản sử dụng các luật định sẵn, trong khi chatbot dựa trên kho dữ liệu sử dụng các mô hình học máy để tạo phản hồi. Chatbot miền mở thường sử dụng phương pháp rút trích thông tin hoặc tạo văn bản để tăng tính linh hoạt.

2.2. Thách thức trong xây dựng chatbot miền mở

Ba thách thức chính trong việc xây dựng chatbot miền mởngữ nghĩa, tính nhất quán, và tính tương tác. Ngữ nghĩa đòi hỏi hệ thống phải hiểu được nội dung cuộc trò chuyện và thông tin cá nhân của người dùng. Tính nhất quán yêu cầu phản hồi phải phù hợp với tính cách và ngữ cảnh. Tính tương tác liên quan đến khả năng dẫn dắt cuộc trò chuyện và tối ưu hóa chiến lược tương tác.

III. Cơ sở lý thuyết

Chương này trình bày các kiến thức cơ bản về mô hình học sâu, đặc biệt là Transformer và các kỹ thuật liên quan như cơ chế chú ýhọc chuyển tiếp. Transformer là một mô hình tiên tiến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, sử dụng cơ chế chú ý để xử lý các chuỗi dữ liệu dài. Học chuyển tiếp là kỹ thuật sử dụng mô hình đã được huấn luyện trước để áp dụng vào các tác vụ mới.

3.1. Mô hình Transformer

Transformer là một mô hình học sâu sử dụng cơ chế chú ý để xử lý các chuỗi dữ liệu. Mô hình này bao gồm hai phần chính: bộ mã hóa và bộ giải mã. Cơ chế chú ý giúp mô hình tập trung vào các phần quan trọng của dữ liệu, từ đó tăng hiệu quả xử lý. Transformer đã được ứng dụng rộng rãi trong các bài toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên như dịch máy và tạo văn bản.

3.2. Học chuyển tiếp

Học chuyển tiếp là kỹ thuật sử dụng mô hình đã được huấn luyện trước để áp dụng vào các tác vụ mới. Kỹ thuật này giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên huấn luyện. Trong khóa luận, học chuyển tiếp được sử dụng để tinh chỉnh mô hình Transformer đã được huấn luyện trước trên tập dữ liệu PERSONA-CHAT.

IV. Phương pháp TransferTransfo

Chương này giới thiệu phương pháp TransferTransfo, một kỹ thuật kết hợp giữa học chuyển tiếpmô hình Transformer. Phương pháp này được sử dụng để xây dựng hệ thống chatbot có khả năng tạo câu trả lời tự động. TransferTransfo tận dụng mô hình Transformer đã được huấn luyện trước và áp dụng vào bài toán hội thoại, giúp tăng hiệu quả và tính linh hoạt của chatbot.

4.1. Ứng dụng TransferTransfo

Phương pháp TransferTransfo được áp dụng để xây dựng hệ thống chatbot có khả năng tạo câu trả lời tự động. Mô hình Transformer đã được huấn luyện trước trên tập dữ liệu PERSONA-CHAT được tinh chỉnh để phù hợp với bài toán hội thoại. Phương pháp này giúp tăng tính cá nhân hóa và tính nhất quán của chatbot.

4.2. Đánh giá và kết quả

Mô hình được đánh giá dựa trên các độ đo như PPL, Hits@1, và F1 score. Kết quả cho thấy mô hình TransferTransfo đạt hiệu suất cao trong việc tạo câu trả lời tự động và duy trì tính nhất quán trong cuộc trò chuyện. Các ví dụ tương tác với mô hình cũng được trình bày để minh họa hiệu quả của phương pháp.

V. Cài đặt và triển khai ứng dụng

Chương này trình bày quá trình cài đặt và triển khai ứng dụng chatbot sử dụng mô hình TransferTransfo. Ứng dụng được triển khai trên nền tảng Messenger, cho phép người dùng tương tác với chatbot qua các chủ đề phổ biến. Kiến trúc ứng dụng và giao diện người dùng cũng được mô tả chi tiết.

5.1. Yêu cầu ứng dụng

Ứng dụng chatbot được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chức năng và tương thích với nền tảng Messenger. Các yêu cầu chức năng bao gồm khả năng tạo câu trả lời tự động, duy trì tính nhất quán trong cuộc trò chuyện, và hỗ trợ các chủ đề đa dạng. Ứng dụng cũng được thiết kế để dễ dàng mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác.

5.2. Kiến trúc ứng dụng

Kiến trúc ứng dụng bao gồm các thành phần chính như mô hình Transformer, cơ chế chú ý, và các lớp xử lý dữ liệu. Ứng dụng được triển khai trên nền tảng Messenger, sử dụng các thư viện hỗ trợ như HuggingFaceFlask. Giao diện người dùng được thiết kế đơn giản và thân thiện, giúp người dùng dễ dàng tương tác với chatbot.

VI. Kết luận và hướng phát triển

Khóa luận đã trình bày quá trình xây dựng hệ thống chatbot end-to-end sử dụng mô hình học sâu Transformer và phương pháp TransferTransfo. Kết quả cho thấy mô hình đạt hiệu suất cao trong việc tạo câu trả lời tự động và duy trì tính nhất quán trong cuộc trò chuyện. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm cải thiện tính cá nhân hóa và tích hợp thêm các tính năng mới.

6.1. Kết quả đạt được

Khóa luận đã thành công trong việc xây dựng hệ thống chatbot sử dụng mô hình học sâu Transformer và phương pháp TransferTransfo. Mô hình đạt hiệu suất cao trong việc tạo câu trả lời tự động và duy trì tính nhất quán trong cuộc trò chuyện. Các kết quả đánh giá cho thấy mô hình có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

6.2. Hướng phát triển

Hướng phát triển trong tương lai bao gồm cải thiện tính cá nhân hóa của chatbot, tích hợp thêm các tính năng mới như nhận diện cảm xúc và đề xuất chủ đề. Ngoài ra, việc mở rộng tập dữ liệu và tối ưu hóa mô hình cũng là những hướng nghiên cứu tiềm năng.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về dé tài. Chương 2: Trình bày tổng quan về chatbot, nghiên cứu liên quan và các thách thức dé xây dựng một chatbot hiệu qua. Chương 3: Trình bày về cơ sở lý thuyết, cơ chế chú ý (Attention), kiến trúc cơ bản của mô hình Transformer và các kỹ thuật sẽ được sử dụng trong đê tai. Chương 4: Giới thiệu phương pháp TransferTransfo và cách ứng dụng vào bài toán xây dựng hệ thống hội thoại.

Chương 5: Cài đặt và triển khai ứng dụng. Chương 6: Kết luận, hạn chế và hướng phát trién. Phuong pháp thực hiện - _ Khảo sát một số bài báo liên quan đến chatbot. - _ Tìm hiểu các thuật toán trong những bai báo đã khảo sát.

- — Tìm các bộ dữ liệu đa lĩnh vực (Open-domain dataset) phù hợp với quy mô đề tài, tiền xử lý dữ liệu. - Tim hiểu một số thuật toán, mô hình TransferTransfo dé xây dựng ứng dụng. - Huan luyện mô hình trên tập dữ liệu đã thu thập được. - Sửa các lỗi phát hiện sau khi huấn luyện mô hình.

- So sánh, đánh gia mô hình dựa trên các độ đo như PPL, Hits@1, F1 score. - Triên khai mô hình trên ứng dụng cụ thê đê đáp ứng như câu của đê tài. CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Chatbot là gi? Chatbot hay còn gọi là hệ thống trả lời tự động là một chương trình máy tính có khả năng tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên thông qua tin nhắn văn bản hoặc âm thanh.

Từ khi AI ra đời, việc mô hình hóa các cuộc trò chuyện vẫn là một trong những thách thức khó khăn nhất của lĩnh vực này. Mặc dù vẫn chưa trở nên hoản hảo, nhưng chatbot hiện nay đã được sử dụng nhiều trong các trợ lý ảo như Siri (Apple), Google Assistant (Google), Alexa (Amazon), Cortana (Microsoft),. hay duoc ứng dung dé hỗ trợ ở nhiều lĩnh vực khác nhau tir E-commerce cho đến ngành du lịch. Phân loại kiến trúc chat bot Kiến trúc của chatbot được chia thành hai lớp: - Dva trên kịch bản có sẵn (Rule-based Systems) - Dựa trên kho dữ liệu (Corpus-based systems) Chatbot dựa trên kịch bản có sẵn bao gồm các chatbot nồi tiếng như ELIZA, PARRY được ra đời từ rất sớm là tiền đề cho các hệ thống chatbot thông minh ngày nay.

Khác với chatbot dựa trên các luật, chatbot dựa trên kho dữ liệu khai thác các cuộc đối thoại giữa người và người sau đó sử dụng chính phản hồi của từ những cuộc đối thoại trước đó dé phản hỏi lại bằng phương pháp rút trích thông tin (Retrival-based) hoặc sử dụng các mô hình dịch máy như mô hình chuỗi sang chuỗi (Sequence to sequence), Transformer dé học cách ánh xạ câu nói của người dùng đến phản hôi của hệ thống. Vì sao cần phải xây dựng một chatbot miền mở Trước đây, dé tạo một chatbot người ta sẽ xây dựng một kịch bản có sẵn cho chatbot. Phương pháp này tốn rất nhiều thời gian và công sức và khó dé mở rộng sang các lĩnh vực khác. Do đó, người ta đã nghiên cứu trên các chatbot miên mở.

Ưu điểm của loại chatbot này là có khả năng tham gia nhiều chủ đề, lĩnh vực khác nhau và dé dàng mở rộng. Đây là điều mà những chatbot miền đóng khó có thé làm được. Ngày nay, để tạo ra các chatbot miền mở người ta thường sử dụng phương pháp rút trích thông tin hoặc phương pháp tạo văn bản. Ngoài ra, trong một số hệ thống chatbot người ta còn kết hợp cả hai phương pháp này lại với nhau dé mang lại hiệu quả cao nhất.

Với những ưu điểm của chatbot miền mở mang lại, Tạo ra một hệ thống hội thoai phục vụ trên nhiều lĩnh vực trở thành mối quan tâm hàng đầu hiện nay. Thách thức để xây dựng một chatbot miền mở hiệu qua Xây dựng thành công một chatbot miền mở thông minh có thể trò chuyện với con người một cách mạch lạc và hap dan đã trở thành mục tiêu lâu dai của tri tuệ nhân tạo. Tuy đã trãi qua nhiều nghiên cứu, trí tuệ nhân tạo vẫn còn kém xa con người. Việc xây dựng hệ thống hội thoại miền mở có thê trò chuyện ở các chủ đề khác nhau như con người vẫn còn là thách thức vô cùng lớn.

Phần này sẽ giới thiệu về ba thách thức lớn trong việc xây dựng một chatbot miền mở hiệu qua theo [6] đó là: Thách thức về mat ngữ nghĩa (semantics), tính nhất quán (consistency) va tính tương tác (interactiveness). Bảng sau đây minh họa về ba vân đê đã đê cập ở trên: Vấn đề về mặt ngữ nghĩa User I come from HoChiMinh City. Machine Cool! I am from HaNoi, we come from the same city! User Back to HaNoi now. It is so cold but I am very happy! Machine When will you come to HaNoi? Van đề về tinh nhất quán User Are you a boy or a girl? Machine’ [ama boy.

User Are you a girl? Machine Yes, ama girl. Van đề về tính tương tác User Terrible breakfast today. Machine How about together tomorrow morning? User Sure. Would be great with your recommendation.

Machine — Really? Bảng 2.1: Một SỐ VÍ dụ minh họa vấn đề về mặt ngữ nghĩa, tính nhất quán, tính tương tác của chatbot miền mở - Thách thức về mặt ngữ nghĩa (semantics): Ngữ nghĩa là trung tâm của bat ky hé thống hội thoại nào bởi vì cuộc trò chuyện cơ bản là một hoạt động ngữ nghĩa. Nó yêu cầu hệ thống phải hiểu được nội dung của cuộc trò chuyện, thông tin cá nhân của người dùng như tính cách, cảm xúc, tình cảm,. dé sinh ra được câu trả lời hợp lý. Đứng trên góc độ kỹ thuật, ngữ nghĩa chủ yếu có liên quan đến các kỹ thuật hiểu ngôn ngữ tự nhiên (natural language understanding) và hiểu về người dùng (user understanding) bao gồm named entity recognition (Nhận dạng thực thé định danh), entity linking (Liên kết các thực thê được đề cập trong văn bản với các thực thê tương ứng trong cơ sở tri thức), domain detection (Nhận dạng miền — nó sẽ phân tích và xếp loại văn bản vào các miền định nghĩa trước), topic and intent detection (Xác định chủ đề và ý định của người dùng), user sentiment/emotion/opinion detection (Xác định tình cảm/cảm xúc/ý kiến của người dùng), và knowledge/ commonsense reasoning (Các kiến thức và suy luận thông thường).

- Tinh nhất quán (consistency): Đề dat được sự tin cậy của người dùng, điều quan trọng là hệ thống hội thoại phải đưa ra các phản hồi nhất quán với phản hồi của người dùng và lịch sử hội thoại trước đó. Đặc biệt phải đám ứng ba tiêu chí: Thứ nhất là nhất quán về tính cách, phản hồi đó cần phải phù hợp với tính cách đã định nghĩa trước. Thứ hai là nhất quán về phong cách, phản hồi cần có một phong cách nói nhất quán trong suốt cuộc trò chuyện. Thứ ba là nhất quán về ngữ cảnh, câu trả lời phải mạch lạc và nhất quán với ngữ cảnh hội thoại.

Đứng trên góc độ kỹ thuật đó là các bài toán về cá nhân hóa (personalization), tạo phong cách (stylistic generation), mô hình hóa nội dung (multi-turn context modeling). - Tinh tương tác (interactiveness): Tinh tương tac đề cập đến khả năng của hệ thong dé dat được các mục tiêu xã hội phức tạp như giải trí và phù hợp băng cách tối ưu hóa hành vi và chiến lược hội thoại trong một cuộc trò chuyện dai. Dé tăng cường tính tương tác, điều quan trọng hệ thống phải hiệu được trạng thái cảm xúc của người dùng. Các phản hồi không chỉ phản ứng lại mà còn chủ động dẫn dat chủ đề, tối ưu hóa chiến lược tương tác dé tối đa hóa mức độ tương tác của người dùng.

Các thách thức liên quan đến tính tương tác bao gồm nhận diện tình cảm va cảm xúc (sentiment and emotion detection), dialog state tracking, nhận diện va dé xuất chủ đề (topic detection and recommendation), hoc chiến lược đối thoại (dialog policy learning), Kiểm soát tạo phản hồi (controllable response generation). Đề tài sẽ tập trung vào giải quyết thách thức về tính nhất quán cụ thể là nhất quán về tính cách của hệ thong hội thoại. Các nghiên cứu liên quan Các nghiên cứu ban đầu trên hệ thống tự tạo hội thoại miền mở được lấy cảm hứng từ các nghiên cứu về dịch máy [16] [19] [22] sau đó, kiến trúc mã hóa giải mã được mở rộng dé cải thiện tinh đa dạng cho các phản hồi ([8], [27], [34], [20]) đến mô hình hóa cấu trúc nội dung cuộc trò chuyện ({18],[26], [30]), kiểm soát các thuộc tính của phản hồi ([28],[35], [24]), và phản hồi nghiên về một số tính cách cụ thé ([9], [31]). Hiện nay, các hệ thống hội thoại giải quyết sự nhất quán về tính cách được gom nhóm thành hai mục sau: Cá nhân hóa ngâm định và cá nhân hóa rõ ràng.

- Cá nhân hóa ngầm định: Tính cách được biểu diễn ngầm định bang một vector tính cách. Ví dụ Kim và các cộng sự [7] đề xuất phương pháp xếp hang dé tích hợp cơ sở kiến thức cá nhân và sở thích của người dùng trong hệ thống hội thoại, Zhang và cộng sự [32] đã sử dụng một embedding vector dé dai diện cho tính cách của người dùng va đưa vào từng vi trí giải mã của bộ giải mã. Những mô hình này cần được đào tạo bằng cách sử dụng dữ liệu hội thoại được gán nhãn định danh tính cách từng người, rất tốn kém đề thu thập được với số lượng lớn. Do đó, Wang và cộng sự [23] đề xuất huấn luyện mô hình được cá nhân hóa chi với các thuộc tính nhóm (ví du: Nam hoặc nữ).

Các thuộc tính này sẽ được nhúng vào các vector, sau đó dưa vào bộ giải mã dé tạo phản hồi. Zhang và cộng sự [33] đã đề xuất một mô hình hội thoại tạo ra phản hồi nhất quán bang cách duy trì một số đặc điểm lién quan đến chủ đề và tính cách trong suốt cuộc hội thoại. Việc cá nhân hóa trong các mô hình này được xử lý ngầm định, do đó không dễ diễn giải và kiểm soát trong việc tạo phản hồi mong muốn. - Ca nhân hóa rõ ràng: Trong [13], một mô hình tính cách rõ ràng được đề xuất để tạo ra các phản hồi gắn kết về tính cách với một hồ sơ được chỉ định trước.

Tính cách của chatbot được xác định băng một bảng khóa-giá trị (hồ sơ) bao gồm tên, tuổi, giới tính, sở thích,. Trong quá trình tạo phan hồi, đầu tiên mô hình chọn cặp khóa-giá trị từ hồ sơ sau đó giải mã phản hồi từ cặp khóa-giá trị đã chọn từ trước. Mô hình này có thể được huấn luyện trên dữ liệu hội thoại chung mà không cần định danh người nói. Xiaolce [36] cũng sử dụng mô hình có tính cách rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Xây dựng hệ thống chatbot end-to-end sử dụng mô hình học sâu trong khóa luận tốt nghiệp hệ thống thông tin" tập trung vào việc phát triển một hệ thống chatbot hoàn chỉnh, từ đầu đến cuối, dựa trên các mô hình học sâu. Nó cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình thiết kế, huấn luyện và triển khai chatbot, đồng thời nhấn mạnh vai trò của học sâu trong việc nâng cao khả năng hiểu và phản hồi tự nhiên của hệ thống. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

Để mở rộng kiến thức về các hệ thống trả lời câu hỏi và ứng dụng học sâu, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn tốt nghiệp khoa học máy tính using retrieval augmentation and deep generative models to build question answering systems, tài liệu này đi sâu vào việc kết hợp các mô hình sinh sâu và truy xuất thông tin để xây dựng hệ thống trả lời câu hỏi hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ khoa học máy tính hệ thống trả lời câu hỏi trực quan cung cấp góc nhìn chuyên sâu về các hệ thống trả lời câu hỏi trong lĩnh vực khoa học máy tính. Cuối cùng, Luận văn phân loại thực thể có tên trên wikipedia để phục vụ cho bài toán xây dựng hệ tri thức sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách xây dựng và quản lý hệ thống tri thức, một yếu tố quan trọng trong phát triển chatbot thông minh.