Luận văn: Nghiên cứu VSAT TDM/D-TDMA cho Mạng Truyền Dẫn Viettel

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thử nghiệm công nghệ VSAT TDM D TDMA cho mạng truyền dẫn Viettel. Tìm hiểu giải pháp tối ưu cho Viettel.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

TỪ VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN VỆ TINH

1.1. LỊCH SỬ RA ĐỜI HỆ THỐNG THÔNG TIN VỆ TINH

1.2. CẤU TRÚC CỦA HỆ THỐNG VỆ TINH

1.2.1. Phần không gian

1.2.2. Phân hệ mặt đất

1.3. ĐẶC ĐIỂM CỦA THÔNG TIN VỆ TINH

1.3.1. Ƣu điểm

1.3.2. Nhƣợc điểm

1.4. CÁC PHƢƠNG PHÁP GHÉP KÊNH

1.4.1. Ghép kênh phân chia theo tần số (FDM)

1.4.2. Ghép phân chia theo thời gian (TDM)

1.4.2.1. TDM tín hiệu tƣơng tự
1.4.2.2. TDM tín hiệu số

1.5. CÁC PHƢƠNG THỨC ĐA TRUY NHẬP TRONG THÔNG TIN VỆ TINH

1.5.1. Đa truy nhập phân chia theo tần số (FDMA)

1.5.2. Đa truy nhập nhiều kênh trên một sóng mang (MCPC)

1.5.3. Truy nhập một kênh trên một sóng mang (SCPC)

1.5.4. Đa truy nhập phân chia theo thời gian (TDMA)

1.5.5. Đa truy nhập phân chia theo thời gian D-TDMA (DETERMINISTRIC TDMA)

1.6. CÁC DỊCH VỤ ỨNG DỤNG TRONG THÔNG TIN VỆ TINH

2. GIỚI THIỆU VỀ MẠNG THÔNG TIN VSAT

2.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA THÔNG TIN VSAT

2.2. CẤU TRÚC HỆ THỐNG THÔNG TIN VSAT

2.2.1. Cấu hình mạng lƣới (MESH)

2.2.2. Cấu hình mạng sao (Star)

2.3. MẠNG THÔNG TIN VSAT FDM/SCPC HIỆN TẠI CỦA CÔNG TY TRUYỀN DẪN VIETTEL

2.3.1. Sơ đồ khối hệ thống VSAT tại công ty truyền dẫn Viettel

2.3.2. Thiết bị sử dụng

3. CÔNG NGHỆ VSAT TDM/D-TDMA ( IDIRECT) ỨNG DỤNG CHO MẠNG VIETTEL

3.1. CÔNG NGHỆ VSAT TDM/D-TDMA

3.1.1. Cơ sở công nghệ VSAT TDM/D-TDMA (iDirect )

3.1.2. Mạng VSAT băng rộng iDirect

3.1.2.1. Hƣớng ra (Outroute) iDirect TDM
3.1.2.2. Hƣớng vào (Inroute) iDirect

3.1.3. Cấu hình điển hình của trạm Remote và trạm Hub

3.1.3.1. Một trạm VSAT điển hình
3.1.3.2. Một trạm gốc Hub điển hình

3.1.4. Ƣu điểm và nhƣợc điểm hệ thống VSAT TDM/D-TDMA

4. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ VSAT TDM/D-TDMA (iDirect) CHO MẠNG TRUYỀN DẪN VIETTEL

4.1. Cấu trúc hệ thống với giải pháp thiết bị iDirect

4.2. Các bƣớc triển khai thực tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Giới Thiệu Tổng Quan Về VSAT TDM D TDMA Cho Viettel

Hệ thống thông tin vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực viễn thông, đặc biệt là với các quốc gia có địa hình phức tạp như Việt Nam. Với sự phát triển không ngừng, thông tin vệ tinh là một phần thiết yếu trong hầu hết các mạng viễn thông diện rộng. Trong đó, công nghệ VSAT với TDM/D-TDMA (Time Division Multiplexing/Deterministic Time Division Multiple Access) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, đặc biệt cho Viettel. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu và thử nghiệm công nghệ này cho mạng truyền dẫn của Viettel. VSAT TDM/D-TDMA mang lại những ưu điểm vượt trội như khả năng triển khai nhanh chóng, dễ dàng lắp đặt tại nhiều địa hình khác nhau và khả năng tiết kiệm băng thông vệ tinh. Đồng thời, nó hỗ trợ nhiều loại hình dịch vụ như Internet, thoại, hội nghị truyền hình, dữ liệu. Việc nghiên cứu và triển khai mạng VSAT TDM/D-TDMA có ý nghĩa thực tiễn cao tại Việt Nam, giúp Viettel mở rộng phạm vi phủ sóng và cung cấp dịch vụ chất lượng cao đến mọi vùng miền.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Truyền Thông Vệ Tinh Cho Viettel

Truyền thông vệ tinh mang lại nhiều lợi ích cho Viettel, đặc biệt trong việc kết nối các khu vực vùng sâu, vùng xa, hải đảo nơi hạ tầng truyền dẫn khác gặp khó khăn. Mạng VSAT cho phép Viettel mở rộng phạm vi phủ sóng, cung cấp dịch vụ đến những khu vực mà cáp quang hay viba không thể tiếp cận. Điều này góp phần vào mục tiêu phủ sóng toàn quốc và cung cấp dịch vụ viễn thông chất lượng cao cho mọi người dân. Ngoài ra, VSAT cũng giúp Viettel cung cấp các dịch vụ chuyên biệt cho các doanh nghiệp, tổ chức có nhu cầu kết nối tại các địa điểm khó khăn về hạ tầng.

1.2. Ưu Điểm Nổi Bật Của VSAT TDM D TDMA So Với Các Công Nghệ Khác

So với các công nghệ truyền dẫn khác như cáp quang, viba, VSAT TDM/D-TDMA có nhiều ưu điểm nổi bật. Thứ nhất, thời gian triển khai rất ngắn, chỉ vài giờ. Thứ hai, thiết bị có thể đặt ngay tại trụ sở khách hàng. Thứ ba, có thể kết nối các vùng xa xôi, cách trở vào mạng công cộng. Thứ tư, có khả năng cung cấp dịch vụ mới cho khách hàng trong khi mạng công cộng chưa đáp ứng được. Quan trọng hơn, TDM/D-TDMA giúp tiết kiệm băng thông vệ tinh, một tài nguyên quý giá, và hỗ trợ đa dạng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng.

1.3. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về VSAT Viettel

Nghiên cứu này tập trung vào việc thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của công nghệ VSAT TDM/D-TDMA cho mạng truyền dẫn của Viettel. Mục tiêu là xác định các thông số kỹ thuật tối ưu, đánh giá khả năng đáp ứng nhu cầu băng thông và chất lượng dịch vụ, cũng như tìm ra các giải pháp triển khai hiệu quả nhất. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các hệ thống VSAT hiện có, phân tích ưu nhược điểm của từng hệ thống, thử nghiệm các cấu hình khác nhau và đánh giá hiệu suất trong môi trường thực tế của mạng Viettel.

II. Thách Thức Khi Triển Khai Mạng VSAT TDM D TDMA Viettel

Mặc dù VSAT TDM/D-TDMA mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai mạng này cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là vấn đề chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị đầu cuối. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và sự cạnh tranh từ các công nghệ truyền dẫn khác cũng là những vấn đề cần được giải quyết. Ngoài ra, sự phức tạp trong việc cấu hình và quản lý mạng VSAT cũng đòi hỏi đội ngũ kỹ thuật có trình độ cao.

2.1. Vấn Đề Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Cho Thiết Bị VSAT

Chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị VSAT, bao gồm anten, modem và các thiết bị phụ trợ khác, có thể là một rào cản lớn đối với việc triển khai rộng rãi. Đặc biệt, chi phí cho các trạm VSAT tại các vùng sâu, vùng xa thường cao hơn do khó khăn trong vận chuyển và lắp đặt. Việc tìm kiếm các giải pháp giảm chi phí thiết bị, như sử dụng các nhà cung cấp nội địa hoặc tối ưu hóa cấu hình thiết bị, là rất quan trọng để tăng tính khả thi của dự án.

2.2. Đảm Bảo Chất Lượng Dịch Vụ QoS Ổn Định Trong Điều Kiện Thời Tiết

Chất lượng dịch vụ của mạng VSAT có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết như mưa, bão, làm suy giảm tín hiệu vệ tinh. Việc sử dụng các kỹ thuật điều chế tiên tiến, mã hóa kênh hiệu quả và hệ thống điều khiển công suất tự động (Automatic Uplink Power Control - AUPC) là cần thiết để đảm bảo QoS ổn định trong mọi điều kiện thời tiết. Ngoài ra, việc lựa chọn băng tần phù hợp với điều kiện khí hậu của từng khu vực cũng đóng vai trò quan trọng.

2.3. Sự Cạnh Tranh Từ Các Công Nghệ Truyền Dẫn Khác

VSAT phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công nghệ truyền dẫn khác như cáp quang, viba và 3G/4G. Để cạnh tranh hiệu quả, VSAT cần tập trung vào các thị trường ngách, nơi các công nghệ khác gặp khó khăn hoặc chi phí triển khai quá cao. Ngoài ra, việc cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng, như kết nối Internet tốc độ cao, thoại VoIP và truyền hình hội nghị, có thể giúp VSAT tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng.

III. Phương Pháp TDM D TDMA Trong Mạng VSAT Viettel Giải Pháp

TDM (Time Division Multiplexing)D-TDMA (Deterministic Time Division Multiple Access) là hai kỹ thuật quan trọng trong công nghệ VSAT. TDM cho phép chia sẻ một kênh truyền dẫn duy nhất giữa nhiều người dùng bằng cách gán cho mỗi người dùng một khe thời gian riêng. D-TDMA là một phương pháp đa truy nhập cho phép các trạm VSAT đầu cuối truy cập kênh truyền dẫn theo một lịch trình định trước, giúp giảm thiểu xung đột và tăng hiệu quả sử dụng băng thông. Sự kết hợp của hai kỹ thuật này mang lại hiệu suất cao và khả năng quản lý băng thông linh hoạt cho mạng VSAT của Viettel.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Ghép Kênh Theo Thời Gian TDM

Ghép kênh theo thời gian (TDM) là một kỹ thuật cho phép nhiều tín hiệu chia sẻ một kênh truyền dẫn duy nhất bằng cách gán cho mỗi tín hiệu một khe thời gian riêng. Tại phía phát, các tín hiệu được lấy mẫu và ghép lại thành một khung thời gian. Tại phía thu, các tín hiệu được tách ra từ khung thời gian và khôi phục lại. TDM giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm chi phí truyền dẫn.

3.2. Đa Truy Nhập Theo Thời Gian Xác Định D TDMA Cơ Chế Hoạt Động

Đa truy nhập theo thời gian xác định (D-TDMA) là một phương pháp đa truy nhập cho phép các trạm VSAT đầu cuối truy cập kênh truyền dẫn theo một lịch trình định trước. Lịch trình này được xác định bởi một trạm điều khiển trung tâm, giúp giảm thiểu xung đột và tăng hiệu quả sử dụng băng thông. D-TDMA đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp và băng thông ổn định.

3.3. Ưu Điểm Của TDM D TDMA Tối Ưu Băng Thông Và QoS Mạng Viettel

Sự kết hợp của TDMD-TDMA mang lại nhiều ưu điểm cho mạng VSAT của Viettel. Thứ nhất, tối ưu hóa việc sử dụng băng thông vệ tinh, một tài nguyên quý giá. Thứ hai, đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) ổn định cho các ứng dụng khác nhau. Thứ ba, cho phép quản lý băng thông linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thay đổi của người dùng. Thứ tư, giảm thiểu xung đột và tăng hiệu suất truyền dẫn.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ VSAT TDM D TDMA iDirect Cho Viettel

Công nghệ VSAT TDM/D-TDMA của iDirect cung cấp một giải pháp hiệu quả cho mạng truyền dẫn của Viettel. Hệ thống này sử dụng kiến trúc hình sao với một trạm Hub trung tâm và nhiều trạm VSAT đầu cuối. Trạm Hub phát quảng bá một kênh lưu lượng hướng ra TDM liên tục, trong khi các trạm VSAT đầu cuối truyền lưu lượng đến Hub thông qua một kênh chia sẻ bằng phương thức D-TDMA. Hệ thống này hỗ trợ nhiều loại ứng dụng, bao gồm truy nhập Internet, thoại VoIP, truyền hình hội nghị và truyền dữ liệu.

4.1. Cấu Trúc Hệ Thống iDirect VSAT Giải Pháp Mạng Viettel

Hệ thống VSAT iDirect có kiến trúc hình sao, bao gồm một trạm Hub trung tâm và nhiều trạm VSAT đầu cuối. Trạm Hub đóng vai trò là trung tâm điều khiển và quản lý mạng, trong khi các trạm VSAT đầu cuối cung cấp kết nối cho người dùng cuối. Hệ thống này sử dụng các giao thức truyền dẫn tiên tiến, như TCP/IP, để đảm bảo hiệu suất cao và độ tin cậy.

4.2. Các Thành Phần Chính Của Hệ Thống iDirect Hub Remote NetModem

Các thành phần chính của hệ thống iDirect bao gồm: Trạm Hub, đóng vai trò là trung tâm điều khiển và quản lý mạng; trạm VSAT đầu cuối (Remote), cung cấp kết nối cho người dùng cuối; và NetModem, thiết bị đầu cuối có chức năng điều chế và giải điều chế tín hiệu. Các thành phần này phối hợp với nhau để tạo thành một mạng truyền dẫn hiệu quả và tin cậy.

4.3. Các Bước Triển Khai Thực Tế Hệ Thống iDirect VSAT Cho Viettel

Việc triển khai hệ thống iDirect VSAT cho Viettel bao gồm các bước sau: Lựa chọn vị trí đặt trạm Hub; lắp đặt và cấu hình trạm Hub; lắp đặt và cấu hình các trạm VSAT đầu cuối; kiểm tra và đánh giá hiệu suất của mạng; và đào tạo đội ngũ kỹ thuật vận hành và bảo trì hệ thống. Quá trình triển khai cần được thực hiện cẩn thận và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

V. Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Hệ Thống VSAT TDM D TDMA

Hệ thống VSAT TDM/D-TDMA có nhiều ưu điểm vượt trội so với các giải pháp khác. Tuy nhiên, nó cũng tồn tại một số nhược điểm cần được xem xét kỹ lưỡng trước khi triển khai. Việc đánh giá toàn diện các ưu và nhược điểm sẽ giúp Viettel đưa ra quyết định sáng suốt và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện thực tế.

5.1. Ưu Điểm Vượt Trội Hiệu Suất Linh Hoạt Khả Năng Mở Rộng

Ưu điểm nổi bật của hệ thống VSAT TDM/D-TDMA bao gồm: hiệu suất cao, cho phép sử dụng băng thông hiệu quả hơn; tính linh hoạt, cho phép dễ dàng cấu hình và thay đổi các thông số mạng; khả năng mở rộng, cho phép dễ dàng thêm hoặc bớt các trạm VSAT đầu cuối; và khả năng hỗ trợ nhiều loại ứng dụng khác nhau.

5.2. Nhược Điểm Cần Lưu Ý Độ Trễ Ảnh Hưởng Thời Tiết Chi Phí

Nhược điểm cần lưu ý của hệ thống VSAT TDM/D-TDMA bao gồm: độ trễ cao hơn so với các công nghệ truyền dẫn khác, có thể ảnh hưởng đến các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ; chịu ảnh hưởng của thời tiết, đặc biệt là mưa, có thể làm suy giảm tín hiệu; và chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với một số giải pháp khác.

5.3. Đánh Giá Toàn Diện Quyết Định Triển Khai Cho Mạng Viettel

Trước khi quyết định triển khai hệ thống VSAT TDM/D-TDMA cho mạng Viettel, cần đánh giá toàn diện các ưu và nhược điểm, cũng như xem xét các yếu tố như: nhu cầu băng thông, yêu cầu chất lượng dịch vụ, điều kiện địa lý và khí hậu, và chi phí đầu tư. Việc đánh giá kỹ lưỡng sẽ giúp Viettel đưa ra quyết định sáng suốt và lựa chọn giải pháp phù hợp nhất.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển VSAT TDM D TDMA Cho Viettel

Nghiên cứu và thử nghiệm công nghệ VSAT TDM/D-TDMA cho mạng truyền dẫn của Viettel cho thấy tiềm năng phát triển lớn của công nghệ này. Với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, tính linh hoạt và khả năng mở rộng, VSAT TDM/D-TDMA có thể đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng phạm vi phủ sóng và cung cấp dịch vụ chất lượng cao cho người dùng Viettel tại các vùng sâu, vùng xa.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Về VSAT TDM D TDMA Cho Viettel

Kết quả nghiên cứu cho thấy công nghệ VSAT TDM/D-TDMA có khả năng đáp ứng nhu cầu băng thông và chất lượng dịch vụ của Viettel tại các vùng sâu, vùng xa. Hệ thống này hoạt động ổn định trong các điều kiện thời tiết khác nhau và dễ dàng cấu hình và quản lý.

6.2. Hướng Phát Triển Trong Tương Lai Của Mạng VSAT Viettel

Trong tương lai, mạng VSAT của Viettel có thể được phát triển theo hướng: sử dụng các công nghệ điều chế và mã hóa tiên tiến hơn để tăng hiệu suất; tích hợp với các công nghệ truyền dẫn khác như cáp quang và 3G/4G để tạo thành một mạng truyền dẫn hỗn hợp; và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng, như kết nối Internet tốc độ cao, thoại VoIP và truyền hình hội nghị.

6.3. Khuyến Nghị Để Triển Khai VSAT TDM D TDMA Hiệu Quả

Để triển khai VSAT TDM/D-TDMA hiệu quả, Viettel cần: lựa chọn các nhà cung cấp thiết bị uy tín; đào tạo đội ngũ kỹ thuật có trình độ cao; xây dựng quy trình vận hành và bảo trì hệ thống chặt chẽ; và liên tục theo dõi và đánh giá hiệu suất của mạng.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là quốc gia có đƣờng biên giới trải dài với địa hình nhiều đồi núi, hải đảo… xa đất liền, mỗi vùng địa hình khác nhau cần có phƣơng án truyền thông thích hợp. Cáp sợi quang và viba giữ ƣu thế trong những ứng dụng triển khai đƣờng trục, liên tỉnh tuy nhiên đối với những vùng không triển khai đƣợc cáp quang hoặc viba và bị cô lập về mặt địa lý thì VSAT TDM/D-TDMA là phƣơng án lựa chọn thích hợp nhất. Với kích thƣớc nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt trong bất cứ địa hình nào: tòa nhà, tầu, thuyền, xe cơ động…, mềm dẻo trong việc thay đổi cấu hình và lƣu lƣợng cho các trạm VSAT, VSAT TDM/D-TDMA đã trở thành một ứng dụng hiệu quả với các Tập đoàn, Tổng công ty và các công ty cỡ lớn hoặc vừa. Đặc điểm rất quan trọng của mạng thông tin VSAT TDM/D-TDMA là có thể vừa tiết kiệm đƣợc băng thông vệ tinh tối đa và vừa có thể triển khai đƣợc rất nhiều các loại hình dịch vụ nhƣ: Internet, thoại, hội nghị truyền hình, dữ liệu… Việc nghiên cứu về mạng VSAT TDM/D-TDMA có nghĩa thực tiễn rất cao trong việc triển khai mạng này tại Việt Nam.

Luận văn bao gồm 4 phần: Chƣơng 1: Tổng quan về thông tin vệ tinh Chƣơng 2: Giới thiệu về mạng thông tin VSAT Chƣơng 3: Công nghệ VSAT TDM/D-TDMA và ứng dụng cho mạng truyền dẫn Viettel. Kết luận Đề tài ” Nghiên cứu thử nghiệm công nghệ VSAT TDM/D-TDMA cho mạng truyền dẫn Viettel” đƣợc hoàn thành dƣới sự hƣớng dẫn của PGS. Trƣơng Vũ Bằng Giang, Khoa Điện tử- Viễn thông, Trƣờng Đại học Công nghệ- Đại học Quốc Gia Hà Nội. Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn chắc chắn sẽ không tránh khỏi những thiếu sót, tác giả rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp của các thầy giáo, cô giáo và các bạn động nghiệp để luận văn hoàn thiện hơn.

Xin chân thành cảm ơn! TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Hà Nội, ngày tháng năm 2009 Học viên Phạm Hồng Kiên TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN VỆ TINH Kể từ khi ra đời, thông tin vệ tinh đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là trong lĩnh vực viễn thông. Với sự phát triển không ngừng và vị thế đặc biệt, ngày nay hệ thống thông tin vệ tinh là một phần thiết yếu trong hầu hết các mạng viễn thông diện rộng trên thế giới. Nó còn góp phần quan trọng vào sự phát triển của các lĩnh vực khoa học khác nhƣ nghiên cứu vũ trụ, địa chất, khí tƣợng học. Sự hình thành các hệ thống thông tin diện rộng cho phép chúng ta vƣợt qua khoảng cách về không gian và thời gian để xích lại gần nhau trong một xã hội thông tin hiện đại.1 LỊCH SỬ RA ĐỜI HỆ THỐNG THÔNG TIN VỆ TINH Thông tin vô tuyến qua vệ tinh là thành tựu nghiên cứu trong lĩnh vực truyền thông mà mục tiêu của nó là đạt đƣợc gia tăng chƣa từng có về mặt cƣ ly và dung lƣợng với mức chi phí thấp nhất.

Chiến tranh thế giới lần thứ II đã góp phần vào sự phát triển hai công nghệ rất khác nhau đó là Tên lửa và Viba, việc kết hợp sử dụng thành công hai kỹ thuật đó đã mở ra kỷ nguyên thông tin vệ tinh. Hệ thống tin vệ tinh liên tục đƣợc phát triển sau đó: Năm 1957: Liên Xô phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên (Sputnik) Năm 1958: Vệ tinh SCORE của Mỹ Năm 1960: Vệ tinh ECHO Năm 1958: Vệ tinh COURIER Năm 1962: Các vệ tinh chuyển tiếp băng rộng: TELSTAR, RELAY Năm 1965: Vệ tinh địa tĩnh thƣơng mại đầu tiên đƣợc phóng INTELSAT1. Tiếp sau INTELSAT-I, hàng loạt các vệ tinh của INTELSAT đã ra đời với những cải tiến đáng kể nhằm đáp ứng nhu cầu giảm giá thành dịch vụ, tăng dung lƣợng kênh. Các thế hệ vệ tinh INTELSAT tiếp theo đƣợc phóng lên quỹ đạo địa tĩnh trên biển Thái Bình Dƣơng, Đại Tây Dƣơng & Ấn Độ Dƣơng là các thế hệ vệ tinh INTELSAT II, III, IV, IV-A, V, V-A, VI, VII, K, VII-A, VIII, VIII-A, K-FOS (tính đến tháng 1 năm 1996).

Đến tháng 6 năm 2001 vệ tinh INTELSAT-IX đầu TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 tiên đã đƣợc phóng thành công lên quỹ đạo. Tiếp sau đó là các vệ tinh khác trong series INTELSAT-IX lần lƣợt đƣợc phóng lên quỹ đạo. CẤU TRÚC CỦA HỆ THỐNG VỆ TINH Vệ tinh có hai nhiệm vụ là khuếch đại sóng mang thu đƣợc từ trạm mặt đất trên tuyến lên để phát lại trên tuyến xuống và biến đổi tần số sóng mang nhằm tránh đƣa trở lại một phần công suất phát vào máy thu. Một tuyến thông tin vệ tinh đƣợc thiết lập giữa các trạm mặt đất với 1 vệ tinh trong không gian.

PhÇn kh«ng gian VÖ tinh Tr¹m ®iÒu khiÓn TTC&M M¸y ph¸t M¸y thu mÆt ®Êt Hình 1.1: Cấu trúc của hệ thống vệ tinh 1. Phần không gian Phần không gian bao gồm vệ tinh và các phƣơng tiện trên mặt đất để điều khiển và giám sát vệ tinh. Đó là các trạm TT&C (Tracking, Telemetry và Command: bám, đo lƣờng từ xa và lệnh), cùng với trung tâm điều khiển vệ tinh, thực hiện các hoạt động liên quan đến việc điều khiển, kiểm tra, giám sát & duy trì hoạt động của vệ tinh thông qua các chức năng thiết yếu của vệ tinh đó. Vệ tinh đƣợc cấu tạo bao gồm phần tải (payload) và phần thân (platform).

Phần tải: bao gồm các anten thu, phát và tất cả các thiết bị điện tử trợ giúp cho việc truyền dẫn tín hiệu (phân hệ thông tin). Phần thân: bao gồm các phân hệ phụ trợ trên vệ tinh: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 - Đo lƣờng từ xa, bám và lệnh (TT&C). - Điều khiển nhiệt độ. - Điều khiển tƣ thế bay và quỹ đạo.

- Các thiết bị đẩy. - Cấu trúc: Đảm bảo hỗ trợ về cơ khí cho tất cả các bộ phận trên vệ tinh, đồng chỉnh chính xác, hỗ trợ cho điều khiển nhiệt. Phân hệ mặt đất Phân hệ mặt đất bao gồm các trạm mặt đất thực hiện chức năng thu, phát thông tin. Các trạm mặt đất này thƣờng đƣợc kết nối với một mạng thông tin mặt đất hoặc nối trực tiếp với thiết bị đầu cuối ngƣời sử dụng nhƣ trong trƣờng hợp các trạm nhỏ (VSAT).

Các trạm mặt đất đƣợc phân loại theo kích thƣớc của chúng, kích thƣớc của trạm biến đổi tuỳ thuộc lƣu lƣợng cần vận chuyển và loại tải (nhƣ điện thoại, truyền hình hay số liệu…). Trạm mặt đất loại lớn nhất đƣợc trang bị anten đƣờng kính 30m (tiêu chuẩn A của INTELSAT), loại nhỏ nhất có các anten 0,6m cho các trạm thu truyền hình trực tiếp. ĐẶC ĐIỂM CỦA THÔNG TIN VỆ TINH 1. Ƣu điểm - Vùng phủ sóng rộng: do vệ tinh cách xa mặt đất - Độ tin cậy và chất lƣợng thông tin cao: do tuyến thông tin chỉ có 3 trạm, trong đó vệ tinh đóng vai trò nhƣ trạm lặp, còn hai trạm đầu cuối trên mặt đất nên xác xuất hƣ hỏng trên tuyến rất thấp.

- Tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế: hệ thống thông tin đƣợc thiết lập nhanh chóng trong điều kiện các trạm mặt đất cách xa nhau. Đặc biệt hiệu quả kinh tế cao trong thông tin cự ly lớn, thông tin xuyên lục địa. - Đa dạng về loại hình dịch vụ 1.2 Nhƣợc điểm - Trễ truyền dẫn qua vệ tinh cao hơn so với truyền dẫn qua Viba, cáp đồng, cáp quang. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 - Giá thành triển khai cho các link kết nối cao hơn so với các phƣơng tiện truyền dẫn khác.

- Khó khăn trong việc triển khai truyền dẫn dung lƣợng lớn - Chịu ảnh hƣởng nhiều của yếu tố thời tiết khi sử dụng băng tần Ku, Ka, đặc biệt là hiện tƣợng SunOutage. CÁC PHƢƠNG PHÁP GHÉP KÊNH 1. Ghép kênh phân chia theo tần số (FDM) Khái niệm ghép kênh theo tần số là tần số (hoặc băng tần) của các kênh khác nhau, nhƣng đƣợc truyền đồng thời qua môi trƣờng truyền dẫn. Muốn vậy phải sử dụng bộ điều chế, giải điều chế và bộ lọc băng.

Sơ đồ khối bộ ghép Sơ đồ khối hệ thống ghép kênh và tách kênh theo tần số nhƣ hình 1. Sơ đồ có N nhánh, mỗi nhánh dành cho một kênh. Sơ đồ chỉ có một cấp điều chế, nhƣng trong thực tế có nhiều cấp điều chế. Tuỳ thuộc môi trƣờng truyền dẫn là vô tuyến, dây trần, cáp đối xứng hay cáp đồng trục mà sử dụng một số cấp điều chế cho thích hợp.

Nguyên lý hoạt động Phía phát: tín hiệu tiếng nói qua bộ lọc thấp để hạn chế băng tần từ 0,3 đến 3,4 kHz. Băng tần này đƣợc điều chế theo phƣơng thức điều biên với sóng mang fN để đƣợc hai băng bên. Trong ghép kênh theo tần số chỉ truyền một băng bên, loại bỏ băng bên thứ hai và sóng mang nhờ bộ lọc băng, nhƣ biễu diễn trên hình 1.3 nêu một thí dụ về truyền băng dƣới. Tại cấp điều chế kênh, khoảng cách giữa hai sóng mang kề nhau là 4 kHz.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Bộ Bộ lọc Bô lọc Bô lọc Bộ giải Bộ lọc điều điều chế thấp băng băng thấp chế f1 f1 Bộ Bộ lọc Bô lọc Bô lọc Bộ giải Bộ lọc điều thấp băng băng điều chế thấp chế f2 f2 Bộ Bộ lọc Bô lọc Bô lọc Bộ giải Bộ lọc điều thấp băng băng điều chế thấp chế fN fN Hình 1.2: Sơ đồ khối hệ thống ghép kênh theo tần số Đặc tính suy hao - tần số của bộ lọc băng Băng tần Băng dƣới Băng trên thoại 0.3: Truyền băng dưới trong ghép kênh theo tần số Cấp điều chế kênh hình thành băng tần cơ sở 60 /108 kHz. Từ băng tần cơ sở tạo ra băng tần nhóm trung gian nhờ sóng mang nhóm trung gian. Từ băng tần nhóm trung gian tạo ra băng tần đƣờng truyền nhờ một sóng mang thích hợp. N bộ lọc băng tại đầu ra nhánh phát nối song song với nhau.

Phía thu: các bộ lọc băng tại nhánh phát và nhánh thu của mỗi kênh có băng tần nhƣ nhau. Đầu vào nhánh thu có N bộ lọc băng nối song song và đóng vai trò tách kênh. Bộ điều chế tại nhánh phát sử dụng sóng mang nào thì bộ giải điều chế của kênh ấy cũng sử dụng sóng mang nhƣ vậy. Tín hiệu kênh đƣợc giải điều chế với sóng mang và đầu ra bộ giải điều chế ngoài băng âm tần còn có các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 thành phần tần số cao.

Bộ lọc thấp loại bỏ các thành phần tần số cao, chỉ giữ lại băng âm tần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ