Vận Hành Và Điều Khiển Hệ Thống Điện: Chương 5 - Điều Khiển Điện Áp

Tài liệu nghiên cứu Van hanh va dieu khien he thong dien nguyen van liem vh dk htd chuong 5 dieu khien dien ap trong he, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Hệ thống điện

Tác giả

Nguyên Văn Liêm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
70
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về điều khiển điện áp trong hệ thống điện hiện đại

Điều khiển điện áp là một nhiệm vụ cốt lõi trong vận hành hệ thống điện, nhằm đảm bảo chất lượng điện năng và an toàn cho toàn lưới. Theo giáo trình Nguyễn Văn Liêm, mục tiêu chính là duy trì điện áp tại mọi nút trong giới hạn cho phép, từ đó tối ưu hóa vận hành và giảm tổn thất. Điện áp có tính chất khu vực, do đó việc điều khiển cũng cần được phân cấp và phân tán. Một hệ thống điều khiển hiệu quả phải đáp ứng hai điều kiện cơ bản. Điều kiện cần là phải có đủ dự trữ công suất phản kháng. Điều kiện đủ là các nguồn công suất phản kháng này phải có khả năng điều khiển linh hoạt trong phạm vi cần thiết. Các phương tiện chính để thực hiện nhiệm vụ này rất đa dạng, bao gồm: điều chỉnh kích từ máy phát, sử dụng các thiết bị bù như tụ bù ngang hoặc máy bù đồng bộ, thay đổi đầu phân áp của máy biến áp thông qua bộ điều áp dưới tải OLTC, và phân bố lại trào lưu công suất phản kháng trên lưới. Việc điều khiển điện áp ở cấp trung và hạ áp chủ yếu để đảm bảo chất lượng điện cho hộ tiêu thụ. Trong khi đó, ở cấp cao áp và siêu cao áp của lưới điện truyền tải, việc điều khiển còn nhằm mục đích giảm tổn thất công suất và tạo điều kiện thuận lợi cho các cấp điều chỉnh bên dưới. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phương pháp và thiết bị này là chìa khóa để đạt được ổn định điện áp một cách toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của việc ổn định điện áp trong vận hành

Việc duy trì ổn định điện áp là yếu tố sống còn đối với sự an toàn và hiệu quả của hệ thống điện. Khi điện áp dao động ngoài giới hạn cho phép, nhiều vấn đề nghiêm trọng có thể xảy ra. Giới hạn trên của điện áp được xác định bởi khả năng chịu đựng của vật liệu cách điện và hoạt động chính xác của thiết bị. Điện áp quá cao sẽ làm cách điện lão hóa nhanh chóng, tăng nguy cơ sự cố và làm giảm tuổi thọ thiết bị tại các trạm biến áp. Ngược lại, giới hạn dưới được xác định bởi điều kiện an toàn hệ thống. Điện áp quá thấp có thể gây quá tải đường dây và máy biến áp do dòng điện tăng lên để duy trì công suất không đổi. Nghiêm trọng hơn, nó có thể dẫn đến hiện tượng suy áp, một trạng thái mất ổn định điện áp có thể gây tan rã hệ thống trên diện rộng. Do đó, việc giữ điện áp trong một dải hẹp, thường là ±5% so với điện áp định mức cho lưới từ 220kV trở lên, là mục tiêu không thể thiếu.

1.2. Các phương tiện chính dùng để điều khiển điện áp

Để điều khiển điện áp hiệu quả, các kỹ sư vận hành sử dụng nhiều phương tiện khác nhau, được phân bố khắp hệ thống. Các phương tiện này bao gồm: Điều chỉnh điện áp máy phát thông qua hệ thống kích từ; thay đổi tỉ số biến áp bằng bộ điều áp dưới tải OLTC tại các máy biến áp; và sử dụng các nguồn công suất phản kháng đặt trên lưới. Các nguồn này có thể là các thiết bị bù tĩnh như tụ bù ngang để phát công suất phản kháng, hoặc cuộn kháng để tiêu thụ công suất phản kháng khi điện áp quá cao. Các thiết bị hiện đại hơn như SVC (Static Var Compensator) cho phép điều khiển công suất phản kháng một cách linh hoạt và nhanh chóng. Mỗi phương tiện có một vai trò và phạm vi tác động riêng, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả điều khiển tổng thể.

II. Thách thức trong điều khiển điện áp Sụt áp trên đường dây

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc điều khiển điện áp trong hệ thống điện là hiện tượng sụt áp trên đường dây. Theo công thức cơ bản được đề cập trong tài liệu, sụt áp (ΔU) trên một đường dây có mối quan hệ trực tiếp với trào lưu công suất tác dụng (P) và phản kháng (Q) chạy qua nó: ΔU ≈ (PR + QX)/U. Trên lưới điện truyền tải cao áp, điện kháng X thường lớn hơn nhiều so với điện trở R (X >> R). Do đó, công thức có thể được đơn giản hóa thành ΔU ≈ QX/U. Công thức này cho thấy một sự thật quan trọng: sụt áp trên đường dây phụ thuộc chủ yếu vào dòng công suất phản kháng (Q) và cấu trúc của lưới điện (X). Sự biến thiên của phụ tải trong ngày gây ra các thay đổi chậm về điện áp. Tuy nhiên, các biến đổi nhanh do sự cố, đóng cắt thiết bị, hoặc khởi động các tải lớn mới là mối nguy hiểm thực sự. Nếu không được kiểm soát kịp thời, những biến đổi này có thể gây ra hiện tượng suy áp, làm mất ổn định điện áp và có nguy cơ làm tan rã hệ thống. Đây là lý do tại sao việc bù công suất phản kháng đóng vai trò kép: vừa giúp nâng cao mức điện áp (giảm QX), vừa làm giảm tổn thất công suất tác dụng (giảm R(Q²/U²)).

2.1. Phân tích nguyên nhân gây biến đổi điện áp trên lưới

Sự biến đổi điện áp trên lưới điện xuất phát từ nhiều nguyên nhân, có thể chia thành hai loại chính: biến đổi chậm và biến đổi nhanh. Biến đổi chậm thường do sự thay đổi tự nhiên của phụ tải theo chu kỳ ngày đêm hoặc theo mùa. Vào giờ cao điểm, nhu cầu công suất tăng cao dẫn đến sụt áp lớn hơn. Ngược lại, vào giờ thấp điểm, tải nhẹ có thể gây ra hiện tượng điện áp tăng cao, đặc biệt trên các đường dây dài. Biến đổi nhanh nguy hiểm hơn, xảy ra do các sự kiện đột ngột như: ngắn mạch, đóng cắt đường dây hoặc máy biến áp, hoạt động của các thiết bị bảo vệ rơ-le, hoặc khởi động/dừng các tổ máy phát điện lớn. Những sự kiện này gây ra sự thay đổi đột ngột trong trào lưu công suất, dẫn đến dao động điện áp mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng điện năng.

2.2. Hậu quả của hiện tượng suy áp đối với ổn định hệ thống

Hiện tượng suy áp là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất đối với ổn định điện áp. Nó xảy ra khi điện áp tại các nút tải giảm xuống mức rất thấp (khoảng 70–80% Uđm), thường do nhu cầu công suất phản kháng của phụ tải tăng đột ngột mà hệ thống không đáp ứng kịp. Khi điện áp giảm, một số loại tải (như động cơ) sẽ có xu hướng kéo thêm dòng điện để duy trì công suất, điều này lại càng làm sụt áp trầm trọng hơn, tạo ra một vòng lặp tiêu cực. Nếu không có biện pháp can thiệp nhanh chóng, quá trình này sẽ tiếp diễn, dẫn đến điện áp tự động tụt xuống, gây mất ổn định và có thể làm tan rã một phần hoặc toàn bộ hệ thống điện. Đây là một bài toán phức tạp trong phân tích hệ thống điện và đòi hỏi các giải pháp điều khiển tự động, phản ứng nhanh.

III. Phương pháp 3 cấp điều khiển điện áp trong hệ thống điện

Tương tự như điều khiển tần số, hệ thống điều khiển điện áp trong hệ thống điện được phân thành ba cấp bậc, phối hợp với nhau theo thời gian và không gian để đảm bảo hiệu quả và ổn định. Điều chỉnh sơ cấp là cấp phản ứng nhanh nhất, có nhiệm vụ xử lý tức thời các biến đổi điện áp ngẫu nhiên và đột ngột. Nó được thực hiện tự động bởi các bộ điều chỉnh kích từ máy phát và các thiết bị bù tĩnh (SVC). Mục tiêu chính của cấp này là giữ điện áp ở mức an toàn, ngăn chặn nguy cơ suy áp, đặc biệt là khi có sự cố. Tiếp theo là điều chỉnh thứ cấp, đối phó với các biến đổi chậm và có biên độ lớn hơn. Cấp này sẽ hiệu chỉnh lại điểm đặt điện áp cho các thiết bị điều chỉnh sơ cấp trong một khu vực nhất định. Quá trình này thường kết thúc trong vòng vài phút, nhằm đưa điện áp về lại giá trị mong muốn. Cuối cùng, điều chỉnh cấp ba có nhiệm vụ điều hòa mức điện áp giữa các khu vực điều chỉnh cấp hai, tối ưu hóa toàn bộ hệ thống theo tiêu chí kinh tế và an toàn. Cấp này có thể được thực hiện thủ công bởi các điều độ viên hoặc tự động hóa, với thời gian phản ứng lâu hơn. Sự phân cấp này giúp tránh xung đột và mất ổn định trong quá trình điều khiển, đồng thời ưu tiên các yêu cầu tại từng khu vực.

3.1. Chức năng của điều chỉnh sơ cấp và thứ cấp phối hợp

Điều chỉnh sơ cấp và thứ cấp là hai trụ cột chính đảm bảo ổn định điện áp. Điều chỉnh sơ cấp, với thời gian đáp ứng tính bằng giây, hoạt động như một tuyến phòng thủ đầu tiên. Nó sử dụng khả năng của bộ điều chỉnh kích từ máy phát và các máy bù đồng bộ để nhanh chóng cung cấp hoặc hấp thụ công suất phản kháng. Điều chỉnh thứ cấp hoạt động ở quy mô khu vực và trong khoảng thời gian dài hơn (vài phút). Nguyên tắc của nó là chia lưới điện thành các miền điều chỉnh. Mỗi miền có một "nút hoa tiêu" - nút đại diện cho trạng thái điện áp của cả miền. Bộ điều khiển miền sẽ so sánh điện áp thực tế tại nút hoa tiêu với giá trị chỉ định và gửi tín hiệu điều khiển đến các nguồn công suất phản kháng (như máy phát, tụ bù ngang) trong miền đó để điều chỉnh cho phù hợp. Sự phối hợp này đảm bảo hệ thống vừa phản ứng nhanh với biến động, vừa duy trì được mức điện áp tối ưu trong dài hạn.

3.2. Xác định miền điều chỉnh và nút hoa tiêu trong thực tế

Việc xác định miền điều chỉnh và nút hoa tiêu là một bước quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển thứ cấp. Một nút hoa tiêu lý tưởng phải đáp ứng các tiêu chí sau: nó phải là nút đặc trưng cho miền, nghĩa là sự thay đổi điện áp tại đây phản ánh đúng sự thay đổi điện áp toàn miền. Khoảng cách điện từ nút hoa tiêu đến các nút khác trong miền phải nhỏ. Đồng thời, khoảng cách điện giữa các nút hoa tiêu của các miền lân cận phải đủ lớn để đảm bảo tính độc lập, tránh ảnh hưởng lẫn nhau. Để xác định các miền này, các kỹ sư thực hiện phân tích hệ thống điện phức tạp, thường bắt đầu bằng việc tính toán công suất ngắn mạch tại mọi nút. Những nút có công suất ngắn mạch lớn nhất là ứng cử viên tiềm năng cho vị trí nút hoa tiêu. Sau đó, thông qua các mô phỏng trào lưu công suất, họ sẽ xác định được phạm vi ảnh hưởng của từng nút hoa tiêu, từ đó phân chia lưới điện thành các miền điều chỉnh hợp lý.

IV. Bí quyết tối ưu hóa điều khiển điện áp giảm tổn thất điện

Ngoài việc đảm bảo an toàn, một mục tiêu quan trọng khác của điều khiển điện áp trong hệ thống điện là vận hành kinh tế, cụ thể là giảm thiểu tổn thất công suất tác dụng trên lưới. Theo giáo trình Nguyễn Văn Liêm, tổn thất công suất tác dụng trên toàn hệ thống (PL) có thể được biểu diễn bằng một hàm phụ thuộc vào bình phương điện áp tại các nút và góc pha giữa chúng. Bài toán tối ưu hóa này có hàm mục tiêu là giảm thiểu PL, với các biến điều khiển chính bao gồm: công suất phản kháng từ các bộ tụ bù ngang (QCi), điện áp tại đầu cực các nhà máy điện (Ugi), và tỉ số biến áp của các bộ điều áp dưới tải OLTC (Ti). Các biến này tác động gián tiếp đến tổn thất thông qua việc thay đổi phân bố điện áp và trào lưu công suất trên lưới. Việc giải bài toán này không đơn giản do phải tuân thủ nhiều ràng buộc phức tạp, bao gồm phương trình cân bằng công suất tại mỗi nút và các giới hạn vận hành của thiết bị (giới hạn phát công suất phản kháng của máy phát, giới hạn dòng điện trên đường dây, giới hạn điện áp các nút). Thông thường, bài toán này được giải lặp, xen kẽ với bài toán phân bố tối ưu công suất tác dụng cho đến khi kết quả hội tụ, mang lại một chế độ vận hành vừa an toàn vừa kinh tế.

4.1. Xây dựng hàm mục tiêu và các biến điều khiển chính

Hàm mục tiêu trong bài toán tối ưu hóa điều khiển điện áp là tổng tổn thất công suất tác dụng trên tất cả các nhánh của lưới điện truyền tải. Công thức tính tổn thất trên một nhánh phụ thuộc vào điện dẫn của nhánh đó, điện áp tại hai đầu nút (Ui, Uj) và góc lệch pha giữa chúng (cosδij). Để tối ưu hóa hàm này, chúng ta cần điều chỉnh các biến điều khiển. Các biến này bao gồm: công suất phát của các nguồn bù công suất phản kháng như tụ bù ngangcuộn kháng; điện áp tại các nút máy phát được điều khiển bởi hệ thống kích từ; và tỉ số biến áp của các máy biến áp có bộ điều áp dưới tải OLTC. Sự thay đổi các biến này sẽ làm thay đổi trạng thái của toàn hệ thống, bao gồm điện áp các nút tải và góc pha, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến tổng tổn thất.

4.2. Ràng buộc và giới hạn trong bài toán phân tích hệ thống điện

Quá trình tối ưu hóa phải tuân thủ một loạt các ràng buộc và giới hạn kỹ thuật. Ràng buộc cơ bản nhất là các phương trình cân bằng công suất tác dụng và phản kháng tại tất cả các nút trong hệ thống. Bên cạnh đó, các biến điều khiển và biến trạng thái cũng phải nằm trong giới hạn vận hành cho phép. Ví dụ, công suất phát của tụ bù ngang không thể vượt quá dung lượng định mức, điện áp máy phát phải nằm trong dải điều chỉnh của bộ kích từ, và điện áp tại các nút tải không được vi phạm giới hạn trên và dưới để đảm bảo chất lượng điện năng. Ngoài ra, dòng điện trên các đường dây và máy biến áp không được phép quá tải. Việc xem xét đầy đủ các ràng buộc này đảm bảo rằng giải pháp tối ưu tìm được không chỉ kinh tế mà còn khả thi và an toàn trong thực tế vận hành.

V. Cách điều chỉnh điện áp máy phát bằng bộ kích từ tự động

Việc điều chỉnh điện áp máy phát là một trong những biện pháp hiệu quả và nhanh chóng nhất để điều khiển điện áp trong hệ thống điện. Nhiệm vụ này được thực hiện bởi hệ thống kích từ, có chức năng duy trì điện áp đầu cực máy phát và kiểm soát dòng công suất phản kháng trao đổi với lưới. Một trong những thành phần quan trọng nhất là Thiết bị Tự động Điều chỉnh Điện áp (Automatic Voltage Regulator – AVR). Vai trò của AVR là liên tục so sánh điện áp đầu cực thực tế của máy phát với một giá trị tham chiếu (giá trị đặt). Bất kỳ sai lệch nào cũng sẽ được khuếch đại để tạo ra tín hiệu điều khiển, điều chỉnh dòng điện kích từ của máy phát. Khi điện áp lưới có xu hướng giảm, AVR sẽ tăng dòng kích từ, làm máy phát tăng cường phát công suất phản kháng ra lưới, từ đó giúp nâng điện áp lên. Ngược lại, khi điện áp lưới quá cao, AVR sẽ giảm dòng kích từ, máy phát sẽ tiêu thụ công suất phản kháng, giúp hạ điện áp. Hệ thống kích từ hiện đại thường là loại không chổi than, sử dụng máy phát AC và bộ chỉnh lưu quay, mang lại độ tin cậy cao và giảm chi phí bảo dưỡng. Cơ chế này cho thấy sự tác động qua lại giữa điều khiển điện áp và tần số là rất yếu, cho phép phân tích và điều khiển chúng một cách tương đối độc lập.

5.1. Nguyên lý hoạt động của thiết bị AVR trong hệ thống kích từ

Thiết bị Tự động Điều chỉnh Điện áp (AVR) là bộ não của hệ thống kích từ. Sơ đồ nguyên lý của nó bao gồm một bộ cảm biến để đo điện áp đầu cực máy phát, một bộ so sánh để đối chiếu giá trị đo được với giá trị điện áp tham chiếu, một bộ khuếch đại và một bộ điều chỉnh cuối cùng tác động lên mạch kích từ. Khi có sự sai lệch, bộ khuếch đại sẽ tạo ra một tín hiệu đủ lớn để điều khiển dòng điện đi vào cuộn dây kích từ của máy phát. Bằng cách thay đổi từ thông trong máy phát, AVR có thể điều chỉnh sức điện động cảm ứng và do đó, kiểm soát điện áp đầu cực một cách chính xác. Đây là cơ chế của vòng điều khiển phản hồi âm, giúp hệ thống nhanh chóng ổn định quanh điểm làm việc mong muốn, đảm bảo ổn định điện áp tại nút máy phát.

5.2. Phân phối công suất phản kháng giữa các tổ máy phát

Trong một nhà máy điện hoặc một khu vực có nhiều tổ máy phát, việc phân phối công suất phản kháng giữa chúng là một bài toán quan trọng. Việc phân phối không hợp lý có thể dẫn đến một số tổ máy bị quá tải trong khi những tổ máy khác còn non tải, làm giảm hiệu quả chung. Thông thường, việc phân phối này được thực hiện dựa trên hệ số tham gia của từng tổ máy. Các tổ máy lớn hơn, có khả năng phát/tiêu thụ công suất phản kháng dồi dào hơn sẽ có hệ số tham gia lớn hơn. Bộ điều khiển cấp hai hoặc cấp ba sẽ gửi một tín hiệu điều khiển chung (mức miền N) đến tất cả các tổ máy. Tín hiệu này sau đó được nhân với hệ số tham gia của từng tổ máy để xác định lượng công suất phản kháng mà tổ máy đó cần phải đóng góp. Quá trình này đảm bảo sự phối hợp hài hòa, giúp đáp ứng nhu cầu của cả miền điều chỉnh một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Van hanh va dieu khien he thong dien nguyen van liem vh dk htd chuong 5 dieu khien dien ap trong he thong dien cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

VẬN HÀNH VÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG ĐIỆN Chương 5 Điều khiển điện áp trong hệ thống điện CuuDuongThanCong.com https://fb. Giới thiệu chung Để điều chỉnh điện áp phải điều chỉnh công suất phản kháng của nguồn điện và các nguồn công suất phản kháng khác. Vì điện áp có tính chất khu vực nên việc điều chỉnh điện áp cũng phải phân cấp và phân tán.com https://fb.com/tailieudientucntt *Điều kiện cần để có thể điều chỉnh được điện áp là: - Đủ công suất phản kháng. - Công suất phản kháng này phải được phân bố hợp lý từng khu vực của hệ thống.com https://fb.com/tailieudientucntt * Điều kiện đủ để có thể điều chỉnh được điện áp là nguồn công suất phản kháng phải điều khiển được trong phạm vi cần thiết.

Có thể điều chỉnh điện áp bằng các cách: - Điều chỉnh công suất phản kháng của nhà máy điện; - Đặt các tụ bù - Phân bố lại dòng công suất phản kháng … 4 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt * Các phương tiện điều chỉnh điện áp: - Điều chỉnh kích từ máy phát điện. - Điều chỉnh dưới tải hệ số biến áp (đầu phân áp) ở máy biến áp tăng áp và ở máy biến áp giảm áp theo thời gian. - Điều chỉnh điện áp ở các máy biến áp bổ trợ chuyên dùng để điều chỉnh điện áp.com https://fb.com/tailieudientucntt - Điều chỉnh công suất phản kháng của các nguồn công suất phản kháng đặt trên lưới gồm có: * Nguồn điều khiển công suất (SVC – Static Voltage Compensator), * Tụ điện, * Kháng điện điều chỉnh hữu cấp.com https://fb.com/tailieudientucntt Chú ý: - Điều chỉnh điện áp ở cấp trung và hạ áp nhằm đảm bảo chất lượng điện năng - Ở cấp cao hơn nhằm giảm tổn thất công suất và tạo điều kiện thuận lợi cho điều chỉnh điện áp ở lưới phân phối.com https://fb.com/tailieudientucntt * Ảnh hưởng của sự thay đổi điện áp: - Khi điện áp ở các nút tải xuống quá thấp (70–80%)Uđm sẽ có nguy cơ xảy ra hiện tượng suy áp. - Điện áp tự động tụt xuống do công suất phản kháng yêu cầu của phụ tải tăng đột ngột.

- Giống như hiện tượng suy tần, hiện tượng suy áp rất nguy hiểm và có thể làm tan rã hệ thống .com https://fb. Sự biến đổi điện áp trên lưới điện - Tổn thất điện áp trên lưới hệ thống được tính như sau: U PR QX (5.1) 2 U U Trên lưới hệ thống X >> R nên ta có thể viết: U QX 2 (5.com https://fb.com/tailieudientucntt - Ta thấy điện áp trên lưới hê thống phụ thuộc chủ yếu vào dòng công suất phản kháng, Q và sơ đồ lưới điện, X. Như vậy, bù công suất phản kháng: * Một mặt làm giảm tổn thất điện áp do làm giảm, QX tức là làm tăng mức điện áp. * Một mặt làm giảm tổn thất công suất tác dụng do giảm R(Q2/U2) trên lưới điện.com https://fb.com/tailieudientucntt Có hai loại biến thiên điện áp trên lưới hệ thống: * Biến đổi chậm gây ra bởi sự biến đổi tự nhiên của phụ tải theo thời gian.

* Biến đổi nhanh.com https://fb.com/tailieudientucntt * Biến đổi nhanh do nhiều nguyên nhân khác nhau: - Sự dao động điều hòa hoặc ngẫu nhiên của phụ tải, - Sự biến đổi sơ đồ lưới điện - Hoạt động của bảo vệ rơ le và các thiết bị tự động hóa - Khởi động hay dừng tổ máy phát.com https://fb. Mục tiêu của điều chỉnh điện áp trên lưới điện: - Giữ vững điện áp trong mọi tình huống vận hành bình thường cũng như sự cố, trong phạm vi cho phép và được xác định bởi các giới hạn trên và dưới.com https://fb.com/tailieudientucntt Các giới hạn này được xác định như sau: - Giới hạn trên xác định bởi khả năng chịu áp của cách điện và hoạt động bình thường của các thiết bị phân phối cao và siêu cao áp. - Nếu điện áp tăng cao sẽ làm già hóa nhanh cách điện và làm cho thiết bị hoạt động không chính xác.com https://fb.com/tailieudientucntt - Giới hạn dưới xác định bởi điều kiện an toàn hệ thống, tránh quá tải đường dây và máy biến áp (trong lưới điện khi, P là hằng số thì nếu U giảm I sẽ tăng gây quá tải), tránh gây mất ổn định điện áp (hiện tượng suy áp).com https://fb.com/tailieudientucntt Các giới hạn trên đây gọi là giới hạn kỹ thuật hay điều kiện kỹ thuật. Nói chung, trong lưới điện 220 (kV) trở lên, điện áp chỉ được phép dao động trong giới hạn 5% so với Uđm.

Với mức giới hạn này thì việc điều chỉnh dưới tải ở các máy biến áp khu vực và trung gian sẽ thuận lợi.com https://fb.com/tailieudientucntt - Trong giới hạn kỹ thuật cho phép, giữ mức điện áp sao cho tổn thất công suất tác dụng nhỏ nhất, đây là điều kiện kinh tế. - Nói chung, thì trong điều kiện tổn thất vầng quang nhỏ (do thiết kế hoặc do thời tiết tốt), mức điện áp nên được giữ ở mức cao nhất có thể thì, P sẽ nhỏ. - Nói tóm lại, điện áp trên lưới hệ thống được điều chỉnh theo điều kiện an toàn và kinh tế.com https://fb. Phương thức điều chỉnh điện áp: Cũng giống như hệ thống điều chỉnh tần số, hệ thống điều chỉnh điện áp được chia làm ba cấp: 1.

Điều chỉnh sơ cấp là quá trình đáp ứng nhanh và tức thời các biến đổi điện áp nhanh và ngẫu nhiên bằng tác động của các thiết bị điều chỉnh điện áp máy phát và các máy bù tĩnh.com https://fb.com/tailieudientucntt - Trong trường hợp điện áp biến đổi lớn thì các bộ tự động điều áp dưới tải ở các máy biến áp cũng tham gia vào quá trình điều chỉnh. - Điều chỉnh sơ cấp thực hiện tự động trong thời gian rất nhanh. - Điều chỉnh sơ cấp nhằm mục đích giữ điện áp lưới điện ở mức an toàn, tránh nguy cơ suy áp trong chế độ bình thường và nhất là khi sự cố.com https://fb. Điều chỉnh thứ cấp để đối phó với các biến đổi chậm và có biên độ lớn của điện áp.

Điều chỉnh thứ cấp hiệu chỉnh lại các giá trị điện áp chỉ định của các thiết bị điều chỉnh sơ cấp của các máy phát và các bộ tụ bù có điều khiển tự động trong miền nó đảm nhận. Quá trình này kết thúc trong vòng 3 phút.com https://fb. Điều chỉnh cấp 3 điều hòa mức điện áp giữa các miền điều chỉnh cấp 2, tối ưu hóa mức điện áp của hệ thống điện theo tiêu chuẩn kinh tế và an toàn. Quá trình này có thể thực hiện bằng tay hoặc tự động.com https://fb.com/tailieudientucntt Ba cấp điều chỉnh điện áp trên được phân biệt theo thời gian và trong không gian.

- Theo thời gian để tránh mất ổn định của quá trình điều chỉnh. - Trong không gian để có thể chiếu cố ưu tiên các yêu cầu khu vực.com https://fb. Hệ thống điều chỉnh điện áp cấp 2 - Nguyên tắc cơ bản của điều chỉnh cấp 2 là chia lưới hệ thống thành các miền điều chỉnh riêng biệt. - Trong từng miền, các nguồn công suất phản kháng (nhà máy điện, bộ tụ bù, kháng điện) được điều chỉnh tự động và phối hợp để giữ vững mức điện áp của miền.com https://fb.com/tailieudientucntt Nhiệm vụ của điều chỉnh này được thực hiện bằng cách giữ điện áp ở nút hoa tiêu (nút kiểm tra) luôn bằng giá trị chỉ định được xác định theo yêu cầu của hệ thống điện trong từng khoảng thời gian vận hành.com https://fb.com/tailieudientucntt Nút hoa tiêu được chọn theo các điều kiện sau: * Nút hoa tiêu phải là nút đặc trưng cho miền, sự biến đổi điện áp ở nút hoa tiêu phải tương quan với sự biến đổi điện áp toàn miền.

* Điều kiện này được thỏa mãn nếu khoảng cách từ nút hoa tiêu đến các nút còn lại trong miền là nhỏ.com https://fb.com/tailieudientucntt * Mỗi miền phải bao gồm các tổ máy phát có khả năng cung cấp đủ công suất phản kháng cho yêu cầu của miền. * Khoảng cách điện giữa nút hoa tiêu của miền và các miền lân cận phải đủ lớn để các miền không ảnh hưởng đến nhau. Điều kiện này nhằm đảm bảo tính độc lập giữa các miền.com https://fb.com/tailieudientucntt - Điện áp trên nút hoa tiêu, Up được đo và chuyển về bộ điều khiển miền 10 giây một lần đặt tại trung tâm điều độ miền. - Tại đây nó được so sánh với điện áp chỉ định, UC và tạo tín hiệu ra N, là lệnh điều khiển của miền và được gọi là mức của miền: 1 ' Uc U p Uc U p N dt (5.3) U dm U dm 0 27 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Trong đó UC : điện áp chỉ định cần giữ UP: điện áp tức thời đo được ở nút hoa tiêu U’P: điện áp nút hoa tiêu được lọc qua 3 mẫu liên tiếp : có giá trị sao cho 10(s) 1/ 20(s) : được chọn sao cho / = 40 U0: điện áp chỉ định ở stator máy phát 28 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Sơ đồ nguyên lý hệ thống điều chỉnh cấp 2 29 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Mức N thể hiện nhu cầu công suất phản kháng của miền: * Nếu N > 0 thì có nghĩa là thiếu công suất phản kháng, cần phải tăng công suất phản kháng phát của các tổ máy.

* Nếu N < 0 thì ngược lại các tổ máy cần phải tiêu thụ công suất phản kháng.com https://fb.com/tailieudientucntt N được truyền đến bộ điều chỉnh công suất phản kháng của từng tổ máy phát điện theo đường dãy liên lạc. Trước khi đi vào bộ điều chỉnh miền, N được nhân với hệ số tham gia của tổ máy Qr, hệ số này bằng khoảng 1,4 lần công suất phản kháng định mức của tổ máy.com https://fb.com/tailieudientucntt - Sự sai khác giữa N.Qr và công suất phản kháng đang phát của tổ máy Q được sử dụng để hiệu chỉnh giá trị chỉ định U0 của bộ điều chỉnh kích từ - Tín hiệu điều chỉnh được đưa vào bộ điều chỉnh kích từ sao cho đáp ứng được tốc độ biến đổi trung bình của dòng kích từ là 1,5% Ikđm.com https://fb.com/tailieudientucntt Miền điều chỉnh điện áp và nút hoa tiêu được xác định như sau: * Trước hết tính công suất ngắn mạch cho mọi nút, những nút có công suất ngắn mạch lớn nhất là nút có khả năng làm nút hoa tiêu.com https://fb.com/tailieudientucntt - Sau đó giải tích lưới điện, trong mỗi lần giải tích đặt nguồn điện áp vào một trong những nút có khả năng - Lưới còn lại được thay bằng tổng trở cố định. - Tính tổn thất điện áp giữa nút hoa tiêu và các nút còn lại. - Sau khi tính lần lượt cho tất cả các nút hoa tiêu, nghiên cứu tổn thất điện áp đã tính có thể xác định cho mỗi nút một nút hoa tiêu gần nhất.com https://fb.com/tailieudientucntt - Từ đó xác định được miền điều chỉnh điện áp và nút hoa tiêu.

Miền này bao gồm các nút có chung nút hoa tiêu gần nhất.com https://fb. Mô hình tính toán điều chỉnh tối ưu điện áp trong vận hành HTĐ: Hàm mục tiêu: - Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất công suất tác dụng trong hệ thống điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ