Vận hành và điều khiển HTĐ (Nguyễn Văn Liêm) - Chương 5: Điều khiển điện áp

Chuyên khảo phân tích Van hanh va dieu khien he thong dien nguyen van liem vh dk htd chuong 5 dieu khien dien ap trong he, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Hệ Thống Điện

Tác giả

Nguyễn Văn Liêm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng/Giáo trình
70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của điều khiển điện áp trong hệ thống điện

Việc điều khiển điện áp trong hệ thống điện là một nhiệm vụ cốt lõi, đảm bảo cho toàn bộ lưới điện truyền tải hoạt động an toàn, ổn định và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu chính không chỉ là duy trì điện áp trong giới hạn cho phép tại mọi nút trên lưới mà còn tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu tổn thất và nâng cao chất lượng điện năng. Theo giáo trình vận hành hệ thống điện của Nguyễn Văn Liêm, điện áp có tính chất khu vực, do đó việc điều chỉnh phải được phân cấp và phân tán hợp lý. Điều kiện cần để điều chỉnh điện áp thành công là hệ thống phải có đủ dự trữ công suất phản kháng và các nguồn này phải được phân bố một cách chiến lược. Điều kiện đủ là các nguồn công suất phản kháng này phải có khả năng điều khiển linh hoạt trong phạm vi cần thiết. Sự thay đổi điện áp dù nhỏ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của thiết bị điện và sự an toàn của hệ thống. Điện áp quá cao có thể làm già hóa cách điện, gây hỏng hóc thiết bị, trong khi điện áp quá thấp dẫn đến nguy cơ quá tải đường dây và máy biến áp, nghiêm trọng hơn là có thể gây ra hiện tượng suy áp, dẫn đến mất ổn định và tan rã hệ thống. Do đó, việc hiểu rõ và áp dụng các phương pháp điều chỉnh điện áp hiệu quả là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ sư vận hành, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của việc ổn định điện áp hệ thống điện

Việc ổn định điện áp hệ thống điện là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và tin cậy. Điện áp được duy trì ổn định giúp các thiết bị điện của người tiêu dùng hoạt động đúng công suất thiết kế, kéo dài tuổi thọ và tránh hư hỏng. Đối với hệ thống truyền tải, điện áp ổn định giúp giảm tổn thất công suất tác dụng trên đường dây, bởi tổn thất này tỷ lệ nghịch với bình phương điện áp. Tài liệu gốc chỉ rõ, giới hạn trên của điện áp được xác định bởi khả năng chịu đựng của cách điện, trong khi giới hạn dưới được quyết định bởi điều kiện an toàn, tránh quá tải và nguy cơ suy áp. Việc giữ điện áp trong một dải hẹp, thường là ±5% so với điện áp định mức ở lưới 220kV trở lên, không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là điều kiện kinh tế, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa công suất phản kháng và điện áp

Công suất phản kháng (Q) và điện áp (U) có mối quan hệ trực tiếp và mật thiết. Theo công thức sụt áp trên lưới ΔU ≈ QX/U, có thể thấy rằng độ sụt áp trên đường dây phụ thuộc chủ yếu vào dòng công suất phản kháng và tổng trở của lưới. Do đó, để điều chỉnh điện áp, phương pháp căn bản nhất là điều chỉnh dòng công suất phản kháng. Việc bù công suất phản kháng không chỉ giúp giảm tổn thất điện áp (tăng mức điện áp tại các nút) mà còn làm giảm tổn thất công suất tác dụng. Các nguồn công suất phản kháng chính trong hệ thống bao gồm máy phát điện, tụ bù ngang, kháng bù ngang, máy bù đồng bộ và các thiết bị FACTS hiện đại. Việc điều phối và phân bố hợp lý các nguồn này là chìa khóa để kiểm soát điện áp hiệu quả trên toàn hệ thống.

II. Các thách thức chính trong việc điều khiển điện áp hệ thống

Vận hành và điều khiển điện áp trong hệ thống điện đối mặt với nhiều thách thức phức tạp, đòi hỏi sự phân tích hệ thống điện một cách kỹ lưỡng. Thách thức lớn nhất là sự biến đổi liên tục của phụ tải, gây ra các biến thiên điện áp cả chậm và nhanh. Biến đổi chậm xảy ra tự nhiên theo chu kỳ ngày đêm, trong khi biến đổi nhanh có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân đột ngột như khởi động động cơ công suất lớn, sự cố ngắn mạch, hoặc thao tác đóng cắt trên lưới. Những biến đổi này nếu không được xử lý kịp thời có thể gây ra sụt áp trên đường dây nghiêm trọng, ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Một trong những rủi ro nguy hiểm nhất là hiện tượng suy áp, xảy ra khi điện áp giảm xuống quá thấp (70-80% Uđm), khiến nhu cầu công suất phản kháng của phụ tải tăng đột ngột, kéo theo điện áp tiếp tục giảm, tạo thành một vòng lặp tiêu cực có thể làm tan rã hệ thống. Thêm vào đó, việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo với công suất phát không ổn định như điện mặt trời, điện gió cũng đặt ra những bài toán mới cho việc ổn định điện áp hệ thống điện, đòi hỏi các giải pháp điều khiển nhanh và thông minh hơn.

2.1. Phân tích nguyên nhân gây sụt áp trên đường dây truyền tải

Hiện tượng sụt áp trên đường dây là sự chênh lệch điện áp giữa đầu nguồn và cuối nguồn, chủ yếu gây ra bởi tổn thất điện áp trên tổng trở của đường dây. Như đã nêu trong tài liệu, tổn thất này được tính bởi công thức ΔU = (PR + QX)/U. Trên các lưới điện truyền tải cao áp và siêu cao áp, điện kháng (X) thường lớn hơn nhiều so với điện trở (R), do đó thành phần QX/U chiếm ưu thế. Điều này có nghĩa là dòng công suất phản kháng (Q) truyền tải trên đường dây là nguyên nhân chính gây ra sụt áp. Khi phụ tải tăng, đặc biệt là các phụ tải có tính cảm kháng cao (như động cơ điện), nhu cầu công suất phản kháng tăng, dẫn đến sụt áp lớn hơn. Việc không bù công suất phản kháng đầy đủ tại các hộ tiêu thụ sẽ buộc phải truyền tải công suất này từ nguồn, gây ra tổn thất và sụt áp không cần thiết.

2.2. Nguy cơ mất ổn định và hiện tượng suy áp trong vận hành

Mất ổn định điện áp hệ thống điện là một trạng thái vận hành nguy hiểm, trong đó hệ thống không còn khả năng duy trì điện áp ở mức chấp nhận được sau khi xảy ra một nhiễu loạn. Hiện tượng suy áp (voltage collapse) là dạng nghiêm trọng nhất của mất ổn định điện áp. Tài liệu đã cảnh báo, khi điện áp giảm sâu, các phụ tải có đặc tính công suất không đổi sẽ kéo dòng điện lớn hơn để duy trì công suất, gây quá tải đường dây và máy biến áp. Đồng thời, nhu cầu công suất phản kháng của chính hệ thống và phụ tải cũng tăng vọt, trong khi khả năng cung cấp của các nguồn lại giảm do điện áp thấp. Quá trình này diễn ra rất nhanh và nếu các thiết bị bảo vệ và điều khiển tự động không can thiệp kịp thời, hệ thống có thể sụp đổ trên diện rộng. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp điều khiển phải có tốc độ đáp ứng cao và phối hợp chặt chẽ.

III. Top phương pháp điều khiển điện áp qua bù công suất phản kháng

Để đối phó với các thách thức về điện áp, giải pháp nền tảng là điều khiển điện áp trong hệ thống điện thông qua việc quản lý và bù công suất phản kháng. Các phương pháp này tập trung vào việc cung cấp hoặc tiêu thụ công suất phản kháng tại các vị trí chiến lược trên lưới điện để duy trì điện áp trong giới hạn mong muốn. Theo giáo trình vận hành hệ thống điện, có nhiều phương tiện để thực hiện việc này, từ các thiết bị truyền thống đến các công nghệ hiện đại. Các thiết bị bù tĩnh như tụ bù ngangkháng bù ngang là những giải pháp phổ biến và hiệu quả về chi phí để điều chỉnh điện áp ở cấp phân phối và truyền tải. Máy bù đồng bộ cung cấp khả năng điều chỉnh công suất phản kháng một cách liên tục và linh hoạt. Một công cụ quan trọng khác là bộ điều áp dưới tải (OLTC) được trang bị trên các máy biến áp, cho phép thay đổi tỷ số biến áp để điều chỉnh điện áp phía thứ cấp mà không cần cắt điện. Việc lựa chọn và phối hợp các phương pháp này phụ thuộc vào đặc điểm của từng khu vực lưới điện, yêu cầu về tốc độ đáp ứng và hiệu quả kinh tế.

3.1. Sử dụng tụ bù ngang và kháng bù ngang để điều chỉnh điện áp

Tụ bù ngang là thiết bị phát công suất phản kháng, được đấu song song với lưới điện. Khi đóng tụ bù vào lưới, nó sẽ cung cấp một lượng công suất phản kháng, giúp nâng cao điện áp tại nút đấu nối và giảm dòng công suất phản kháng phải truyền tải từ nguồn, qua đó giảm sụt áp trên đường dây. Ngược lại, kháng bù ngang là thiết bị tiêu thụ công suất phản kháng. Nó được sử dụng trong các chế độ vận hành non tải hoặc tải nhẹ, khi điện áp trên lưới có xu hướng tăng cao do hiệu ứng Ferranti trên các đường dây dài. Bằng cách tiêu thụ bớt công suất phản kháng dư thừa, kháng bù giúp hạ điện áp về mức an toàn. Cả tụ và kháng bù thường được thiết kế thành các cấp để có thể đóng cắt linh hoạt theo sự thay đổi của phụ tải.

3.2. Vai trò của máy bù đồng bộ và bộ điều áp dưới tải OLTC

Máy bù đồng bộ về cơ bản là một động cơ đồng bộ chạy không tải. Bằng cách điều chỉnh dòng điện kích từ, máy bù có thể phát hoặc tiêu thụ công suất phản kháng một cách liên tục và mượt mà. Ưu điểm lớn của nó là khả năng đáp ứng nhanh và cung cấp hỗ trợ điện áp động trong các trường hợp sự cố. Trong khi đó, bộ điều áp dưới tải (OLTC) là một cơ cấu cơ khí hoặc điện tử tích hợp trong máy biến áp, cho phép thay đổi các đầu phân áp ở cuộn dây để điều chỉnh tỷ số biến áp. Điều này trực tiếp làm thay đổi điện áp phía thứ cấp. OLTC rất hiệu quả trong việc xử lý các biến đổi điện áp chậm theo phụ tải và thường hoạt động tự động để giữ điện áp tại thanh cái hạ áp ổn định.

IV. Bí quyết điều khiển điện áp bằng kích từ và thiết bị FACTS

Bên cạnh các phương pháp bù công suất phản kháng truyền thống, việc điều khiển điện áp trong hệ thống điện hiện đại không thể thiếu vai trò của hệ thống kích từ máy phát và các thiết bị FACTS (Flexible AC Transmission Systems). Điều chỉnh kích từ máy phát là tuyến phòng thủ đầu tiên và nhanh nhất trong việc điều chỉnh điện áp. Hệ thống tự động điều chỉnh điện áp (AVR) liên tục theo dõi điện áp đầu cực máy phát và điều khiển dòng kích từ để giữ điện áp ổn định. Theo tài liệu tham khảo, AVR thuộc cơ chế điều chỉnh sơ cấp, có tác động tức thời để đối phó với các biến đổi nhanh. Tuy nhiên, khả năng của máy phát bị giới hạn bởi biểu đồ công suất P-Q. Để vượt qua giới hạn này và tăng cường khả năng điều khiển cho lưới điện truyền tải, các thiết bị FACTS ra đời. Các thiết bị như SVC và STATCOM sử dụng công nghệ điện tử công suất để cung cấp khả năng bù công suất phản kháng cực nhanh, liên tục và chính xác, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao ổn định điện áp hệ thống điện và tăng khả năng truyền tải của đường dây.

4.1. Điều chỉnh kích từ máy phát Nguyên lý và ứng dụng thực tế

Hệ thống kích từ có nhiệm vụ cung cấp dòng điện một chiều cho cuộn dây rotor của máy phát đồng bộ, tạo ra từ trường chính. Bằng cách thay đổi dòng kích từ này, từ thông trong máy phát sẽ thay đổi, dẫn đến sự thay đổi sức điện động và điện áp đầu cực. Thiết bị tự động điều chỉnh điện áp (AVR) thực hiện nhiệm vụ này một cách tự động. Nó so sánh điện áp thực tế tại đầu cực với một giá trị đặt trước và tạo ra tín hiệu điều khiển để tăng hoặc giảm dòng kích từ, nhằm triệt tiêu sai lệch. Đây là phương pháp điều chỉnh điện áp hiệu quả nhất tại các nút máy phát, đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải và hệ thống, là nền tảng của điều chỉnh sơ cấp điện áp.

4.2. Giới thiệu các thiết bị FACTS hiện đại SVC và STATCOM

Thiết bị FACTS là một bước tiến vượt bậc trong công nghệ truyền tải điện. Hai thiết bị bù ngang tiêu biểu là Bộ bù tĩnh dùng Thyristor (Static Var Compensator – SVC) và Bộ bù đồng bộ tĩnh (Static Synchronous Compensator – STATCOM). SVC sử dụng các cuộn kháng được điều khiển bằng thyristor (TCR) và các giàn tụ được đóng cắt bằng thyristor (TSC) để điều chỉnh lượng công suất phản kháng tiêu thụ hoặc phát ra một cách nhanh chóng. STATCOM còn hiện đại hơn, sử dụng bộ biến đổi nguồn áp (VSC) để hoạt động như một nguồn áp xoay chiều có thể điều khiển được. Bằng cách điều chỉnh biên độ và góc pha của điện áp này so với điện áp lưới, STATCOM có thể phát hoặc tiêu thụ công suất phản kháng một cách liên tục, mượt mà và có tốc độ đáp ứng nhanh hơn SVC, đặc biệt hiệu quả trong điều kiện điện áp lưới thấp.

V. Mô hình 3 cấp điều khiển điện áp tối ưu trong hệ thống điện

Để đảm bảo việc điều khiển điện áp trong hệ thống điện được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả trên quy mô lớn, một cấu trúc điều khiển phân cấp được áp dụng, tương tự như hệ thống điều khiển tần số. Mô hình này bao gồm ba cấp: điều chỉnh sơ cấp, thứ cấp và cấp ba, được phân biệt theo thời gian tác động và không gian điều khiển. Điều chỉnh sơ cấp là phản ứng tức thời của các thiết bị như AVR của máy phát hay các thiết bị FACTS, nhằm mục đích giữ điện áp ở mức an toàn ngay sau khi có biến động. Điều chỉnh thứ cấp có thời gian tác động chậm hơn (vài phút), hoạt động trên quy mô một khu vực (miền) để hiệu chỉnh lại các giá trị điện áp sau tác động của điều chỉnh sơ cấp, đảm bảo điện áp tại các "nút hoa tiêu" trọng yếu được duy trì theo giá trị chỉ định. Cuối cùng, điều chỉnh cấp ba là quá trình tối ưu hóa toàn hệ thống, điều hòa mức điện áp giữa các miền và vận hành hệ thống theo tiêu chí kinh tế (giảm tổn thất) và an toàn. Mô hình này cho phép phân tích hệ thống điện và điều khiển một cách có hệ thống, tránh xung đột giữa các thiết bị và tối ưu hóa chất lượng điện năng.

5.1. Phân tích hệ thống điều chỉnh sơ cấp và thứ cấp nút hoa tiêu

Điều chỉnh sơ cấp là đáp ứng tự động và cục bộ. Mỗi máy phát với bộ AVR của nó sẽ tự động điều chỉnh kích từ để giữ điện áp đầu cực không đổi. Tương tự, các thiết bị như SVC và STATCOM cũng phản ứng tức thời. Điều chỉnh thứ cấp có phạm vi rộng hơn. Hệ thống được chia thành các miền, mỗi miền có một "nút hoa tiêu" - nút đại diện cho trạng thái điện áp của cả miền. Điện áp tại nút hoa tiêu được đo lường và gửi về trung tâm điều độ miền. Tại đây, nó được so sánh với giá trị điện áp chỉ định. Sai lệch sẽ được dùng để tạo ra một tín hiệu điều khiển chung, phân bổ đến các nhà máy điện và các nguồn bù trong miền để cùng phối hợp nâng hoặc hạ điện áp, đưa điện áp nút hoa tiêu về giá trị mong muốn.

5.2. Điều chỉnh cấp 3 và bài toán tối ưu hóa chất lượng điện năng

Điều chỉnh cấp ba (hay điều chỉnh tối ưu) là cấp cao nhất, có chu kỳ thực hiện dài hơn (hàng chục phút đến hàng giờ). Nhiệm vụ của nó là xác định một mặt bằng điện áp tối ưu cho toàn hệ thống, bao gồm việc đặt giá trị điện áp chỉ định cho các bộ điều chỉnh cấp hai và lịch trình vận hành các thiết bị bù. Hàm mục tiêu của bài toán này thường là tối thiểu hóa tổn thất công suất tác dụng trên toàn lưới điện truyền tải, đồng thời phải thỏa mãn các ràng buộc về giới hạn vận hành của thiết bị và giới hạn điện áp tại các nút. Việc giải bài toán này giúp hệ thống vận hành một cách kinh tế nhất, đảm bảo chất lượng điện năng cao và dự trữ an toàn lớn. Đây là một bài toán phân tích hệ thống điện phức tạp, đòi hỏi các công cụ tính toán mạnh mẽ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/07/2025
Van hanh va dieu khien he thong dien nguyen van liem vh dk htd chuong 5 dieu khien dien ap trong he thong dien 2 cuuduongthancong com

Trích đoạn nội dung tài liệu

VẬN HÀNH VÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG ĐIỆN Chương 5 Điều khiển điện áp trong hệ thống điện CuuDuongThanCong.com https://fb. Giới thiệu chung Để điều chỉnh điện áp phải điều chỉnh công suất phản kháng của nguồn điện và các nguồn công suất phản kháng khác. Vì điện áp có tính chất khu vực nên việc điều chỉnh điện áp cũng phải phân cấp và phân tán.com https://fb.com/tailieudientucntt *Điều kiện cần để có thể điều chỉnh được điện áp là: - Đủ công suất phản kháng. - Công suất phản kháng này phải được phân bố hợp lý từng khu vực của hệ thống.com https://fb.com/tailieudientucntt * Điều kiện đủ để có thể điều chỉnh được điện áp là nguồn công suất phản kháng phải điều khiển được trong phạm vi cần thiết.

Có thể điều chỉnh điện áp bằng các cách: - Điều chỉnh công suất phản kháng của nhà máy điện; - Đặt các tụ bù - Phân bố lại dòng công suất phản kháng … 4 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt * Các phương tiện điều chỉnh điện áp: - Điều chỉnh kích từ máy phát điện. - Điều chỉnh dưới tải hệ số biến áp (đầu phân áp) ở máy biến áp tăng áp và ở máy biến áp giảm áp theo thời gian. - Điều chỉnh điện áp ở các máy biến áp bổ trợ chuyên dùng để điều chỉnh điện áp.com https://fb.com/tailieudientucntt - Điều chỉnh công suất phản kháng của các nguồn công suất phản kháng đặt trên lưới gồm có: * Nguồn điều khiển công suất (SVC – Static Voltage Compensator), * Tụ điện, * Kháng điện điều chỉnh hữu cấp.com https://fb.com/tailieudientucntt Chú ý: - Điều chỉnh điện áp ở cấp trung và hạ áp nhằm đảm bảo chất lượng điện năng - Ở cấp cao hơn nhằm giảm tổn thất công suất và tạo điều kiện thuận lợi cho điều chỉnh điện áp ở lưới phân phối.com https://fb.com/tailieudientucntt * Ảnh hưởng của sự thay đổi điện áp: - Khi điện áp ở các nút tải xuống quá thấp (70–80%)Uđm sẽ có nguy cơ xảy ra hiện tượng suy áp. - Điện áp tự động tụt xuống do công suất phản kháng yêu cầu của phụ tải tăng đột ngột.

- Giống như hiện tượng suy tần, hiện tượng suy áp rất nguy hiểm và có thể làm tan rã hệ thống .com https://fb. Sự biến đổi điện áp trên lưới điện - Tổn thất điện áp trên lưới hệ thống được tính như sau: U PR QX (5.1) 2 U U Trên lưới hệ thống X >> R nên ta có thể viết: U QX 2 (5.com https://fb.com/tailieudientucntt - Ta thấy điện áp trên lưới hê thống phụ thuộc chủ yếu vào dòng công suất phản kháng, Q và sơ đồ lưới điện, X. Như vậy, bù công suất phản kháng: * Một mặt làm giảm tổn thất điện áp do làm giảm, QX tức là làm tăng mức điện áp. * Một mặt làm giảm tổn thất công suất tác dụng do giảm R(Q2/U2) trên lưới điện.com https://fb.com/tailieudientucntt Có hai loại biến thiên điện áp trên lưới hệ thống: * Biến đổi chậm gây ra bởi sự biến đổi tự nhiên của phụ tải theo thời gian.

* Biến đổi nhanh.com https://fb.com/tailieudientucntt * Biến đổi nhanh do nhiều nguyên nhân khác nhau: - Sự dao động điều hòa hoặc ngẫu nhiên của phụ tải, - Sự biến đổi sơ đồ lưới điện - Hoạt động của bảo vệ rơ le và các thiết bị tự động hóa - Khởi động hay dừng tổ máy phát.com https://fb. Mục tiêu của điều chỉnh điện áp trên lưới điện: - Giữ vững điện áp trong mọi tình huống vận hành bình thường cũng như sự cố, trong phạm vi cho phép và được xác định bởi các giới hạn trên và dưới.com https://fb.com/tailieudientucntt Các giới hạn này được xác định như sau: - Giới hạn trên xác định bởi khả năng chịu áp của cách điện và hoạt động bình thường của các thiết bị phân phối cao và siêu cao áp. - Nếu điện áp tăng cao sẽ làm già hóa nhanh cách điện và làm cho thiết bị hoạt động không chính xác.com https://fb.com/tailieudientucntt - Giới hạn dưới xác định bởi điều kiện an toàn hệ thống, tránh quá tải đường dây và máy biến áp (trong lưới điện khi, P là hằng số thì nếu U giảm I sẽ tăng gây quá tải), tránh gây mất ổn định điện áp (hiện tượng suy áp).com https://fb.com/tailieudientucntt Các giới hạn trên đây gọi là giới hạn kỹ thuật hay điều kiện kỹ thuật. Nói chung, trong lưới điện 220 (kV) trở lên, điện áp chỉ được phép dao động trong giới hạn 5% so với Uđm.

Với mức giới hạn này thì việc điều chỉnh dưới tải ở các máy biến áp khu vực và trung gian sẽ thuận lợi.com https://fb.com/tailieudientucntt - Trong giới hạn kỹ thuật cho phép, giữ mức điện áp sao cho tổn thất công suất tác dụng nhỏ nhất, đây là điều kiện kinh tế. - Nói chung, thì trong điều kiện tổn thất vầng quang nhỏ (do thiết kế hoặc do thời tiết tốt), mức điện áp nên được giữ ở mức cao nhất có thể thì, P sẽ nhỏ. - Nói tóm lại, điện áp trên lưới hệ thống được điều chỉnh theo điều kiện an toàn và kinh tế.com https://fb. Phương thức điều chỉnh điện áp: Cũng giống như hệ thống điều chỉnh tần số, hệ thống điều chỉnh điện áp được chia làm ba cấp: 1.

Điều chỉnh sơ cấp là quá trình đáp ứng nhanh và tức thời các biến đổi điện áp nhanh và ngẫu nhiên bằng tác động của các thiết bị điều chỉnh điện áp máy phát và các máy bù tĩnh.com https://fb.com/tailieudientucntt - Trong trường hợp điện áp biến đổi lớn thì các bộ tự động điều áp dưới tải ở các máy biến áp cũng tham gia vào quá trình điều chỉnh. - Điều chỉnh sơ cấp thực hiện tự động trong thời gian rất nhanh. - Điều chỉnh sơ cấp nhằm mục đích giữ điện áp lưới điện ở mức an toàn, tránh nguy cơ suy áp trong chế độ bình thường và nhất là khi sự cố.com https://fb. Điều chỉnh thứ cấp để đối phó với các biến đổi chậm và có biên độ lớn của điện áp.

Điều chỉnh thứ cấp hiệu chỉnh lại các giá trị điện áp chỉ định của các thiết bị điều chỉnh sơ cấp của các máy phát và các bộ tụ bù có điều khiển tự động trong miền nó đảm nhận. Quá trình này kết thúc trong vòng 3 phút.com https://fb. Điều chỉnh cấp 3 điều hòa mức điện áp giữa các miền điều chỉnh cấp 2, tối ưu hóa mức điện áp của hệ thống điện theo tiêu chuẩn kinh tế và an toàn. Quá trình này có thể thực hiện bằng tay hoặc tự động.com https://fb.com/tailieudientucntt Ba cấp điều chỉnh điện áp trên được phân biệt theo thời gian và trong không gian.

- Theo thời gian để tránh mất ổn định của quá trình điều chỉnh. - Trong không gian để có thể chiếu cố ưu tiên các yêu cầu khu vực.com https://fb. Hệ thống điều chỉnh điện áp cấp 2 - Nguyên tắc cơ bản của điều chỉnh cấp 2 là chia lưới hệ thống thành các miền điều chỉnh riêng biệt. - Trong từng miền, các nguồn công suất phản kháng (nhà máy điện, bộ tụ bù, kháng điện) được điều chỉnh tự động và phối hợp để giữ vững mức điện áp của miền.com https://fb.com/tailieudientucntt Nhiệm vụ của điều chỉnh này được thực hiện bằng cách giữ điện áp ở nút hoa tiêu (nút kiểm tra) luôn bằng giá trị chỉ định được xác định theo yêu cầu của hệ thống điện trong từng khoảng thời gian vận hành.com https://fb.com/tailieudientucntt Nút hoa tiêu được chọn theo các điều kiện sau: * Nút hoa tiêu phải là nút đặc trưng cho miền, sự biến đổi điện áp ở nút hoa tiêu phải tương quan với sự biến đổi điện áp toàn miền.

* Điều kiện này được thỏa mãn nếu khoảng cách từ nút hoa tiêu đến các nút còn lại trong miền là nhỏ.com https://fb.com/tailieudientucntt * Mỗi miền phải bao gồm các tổ máy phát có khả năng cung cấp đủ công suất phản kháng cho yêu cầu của miền. * Khoảng cách điện giữa nút hoa tiêu của miền và các miền lân cận phải đủ lớn để các miền không ảnh hưởng đến nhau. Điều kiện này nhằm đảm bảo tính độc lập giữa các miền.com https://fb.com/tailieudientucntt - Điện áp trên nút hoa tiêu, Up được đo và chuyển về bộ điều khiển miền 10 giây một lần đặt tại trung tâm điều độ miền. - Tại đây nó được so sánh với điện áp chỉ định, UC và tạo tín hiệu ra N, là lệnh điều khiển của miền và được gọi là mức của miền: 1 ' Uc U p Uc U p N dt (5.3) U dm U dm 0 27 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Trong đó UC : điện áp chỉ định cần giữ UP: điện áp tức thời đo được ở nút hoa tiêu U’P: điện áp nút hoa tiêu được lọc qua 3 mẫu liên tiếp : có giá trị sao cho 10(s) 1/ 20(s) : được chọn sao cho / = 40 U0: điện áp chỉ định ở stator máy phát 28 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Sơ đồ nguyên lý hệ thống điều chỉnh cấp 2 29 CuuDuongThanCong.com https://fb.com/tailieudientucntt Mức N thể hiện nhu cầu công suất phản kháng của miền: * Nếu N > 0 thì có nghĩa là thiếu công suất phản kháng, cần phải tăng công suất phản kháng phát của các tổ máy.

* Nếu N < 0 thì ngược lại các tổ máy cần phải tiêu thụ công suất phản kháng.com https://fb.com/tailieudientucntt N được truyền đến bộ điều chỉnh công suất phản kháng của từng tổ máy phát điện theo đường dãy liên lạc. Trước khi đi vào bộ điều chỉnh miền, N được nhân với hệ số tham gia của tổ máy Qr, hệ số này bằng khoảng 1,4 lần công suất phản kháng định mức của tổ máy.com https://fb.com/tailieudientucntt - Sự sai khác giữa N.Qr và công suất phản kháng đang phát của tổ máy Q được sử dụng để hiệu chỉnh giá trị chỉ định U0 của bộ điều chỉnh kích từ - Tín hiệu điều chỉnh được đưa vào bộ điều chỉnh kích từ sao cho đáp ứng được tốc độ biến đổi trung bình của dòng kích từ là 1,5% Ikđm.com https://fb.com/tailieudientucntt Miền điều chỉnh điện áp và nút hoa tiêu được xác định như sau: * Trước hết tính công suất ngắn mạch cho mọi nút, những nút có công suất ngắn mạch lớn nhất là nút có khả năng làm nút hoa tiêu.com https://fb.com/tailieudientucntt - Sau đó giải tích lưới điện, trong mỗi lần giải tích đặt nguồn điện áp vào một trong những nút có khả năng - Lưới còn lại được thay bằng tổng trở cố định. - Tính tổn thất điện áp giữa nút hoa tiêu và các nút còn lại. - Sau khi tính lần lượt cho tất cả các nút hoa tiêu, nghiên cứu tổn thất điện áp đã tính có thể xác định cho mỗi nút một nút hoa tiêu gần nhất.com https://fb.com/tailieudientucntt - Từ đó xác định được miền điều chỉnh điện áp và nút hoa tiêu.

Miền này bao gồm các nút có chung nút hoa tiêu gần nhất.com https://fb. Mô hình tính toán điều chỉnh tối ưu điện áp trong vận hành HTĐ: Hàm mục tiêu: - Mục tiêu là giảm thiểu tổn thất công suất tác dụng trong hệ thống điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ