Nghiên cứu dữ liệu viễn thám mô phỏng dòng chảy Sông Cả phòng chống thiên tai

Luận án tiến sỹ nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám mô phỏng dòng chảy mặt lưu vực sông Cả phục vụ quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy Lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2020

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cách ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy Sông Cả

Việc ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy lưu vực Sông Cả là một bước tiến công nghệ quan trọng, giải quyết bài toán thiếu hụt dữ liệu và nâng cao độ chính xác trong công tác quy hoạch thủy lợi. Công nghệ GIS và viễn thám cung cấp một nguồn dữ liệu không gian và thời gian khổng lồ, cho phép các nhà khoa học và kỹ sư phân tích các đặc điểm vật lý của lưu vực một cách toàn diện. Các dữ liệu quan trọng như mô hình số độ cao (DEM), bản đồ lớp phủ thảm thực vật, và đặc biệt là dữ liệu mưa từ vệ tinh trở thành đầu vào thiết yếu cho các mô hình thủy văn. Trước đây, việc tính toán dòng chảy chủ yếu dựa vào các trạm đo đạc mặt đất với mật độ thưa thớt, đặc biệt tại các vùng thượng nguồn xuyên biên giới như lưu vực Sông Cả, nơi 34,8% diện tích nằm trên lãnh thổ Lào. Tình trạng này dẫn đến những sai số lớn trong dự báo và quy hoạch. Công nghệ viễn thám khắc phục nhược điểm này bằng cách cung cấp dữ liệu đồng bộ trên toàn bộ lưu vực, không phân biệt ranh giới hành chính. Các tư liệu từ ảnh vệ tinh Landsat hay ảnh Sentinel giúp xác định sự thay đổi của lớp phủ thực vật và sử dụng đất theo thời gian, những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành dòng chảy mặt. Nghiên cứu của Bùi Tuấn Hải (2020) đã chứng minh rằng việc tích hợp dữ liệu viễn thám, cụ thể là mưa vệ tinh và DEM, vào các mô hình như NAM và IFAS đã cải thiện đáng kể độ tin cậy của kết quả mô phỏng, phục vụ hiệu quả cho quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai.

1.1. Tầm quan trọng của thủy văn học trong quản lý lưu vực sông

Ngành thủy văn học đóng vai trò nền tảng trong việc hiểu và quản lý các nguồn tài nguyên nước. Đối với một lưu vực phức tạp như Sông Cả, việc phân tích chu trình thủy văn, từ mưa, bốc hơi, thấm, đến hình thành dòng chảy, là cực kỳ cần thiết. Các mô hình thủy văn truyền thống, dù hiệu quả, thường bị giới hạn bởi sự khan hiếm dữ liệu đầu vào. Việc tích hợp công nghệ viễn thám mở ra một kỷ nguyên mới, nơi dữ liệu được cập nhật liên tục và có độ phủ rộng, giúp các nhà thủy văn xây dựng các kịch bản chính xác hơn về biến đổi khí hậu và tác động của con người, từ đó hỗ trợ quản lý lưu vực sông tổng hợp một cách bền vững.

1.2. Lợi ích của công nghệ viễn thám trong dự báo lũ lụt

Công nghệ viễn thám mang lại lợi ích vượt trội trong công tác dự báo lũ lụt. Thay vì chờ đợi số liệu từ các trạm quan trắc, ảnh vệ tinh có thể cung cấp thông tin gần như thời gian thực về lượng mưa phân bố trên toàn lưu vực. Dữ liệu này khi được nạp vào các mô hình thủy lực như HEC-RAS hay IFAS, cho phép mô phỏng quá trình lan truyền lũ một cách nhanh chóng. Kết quả là việc xây dựng các bản đồ ngập lụt chi tiết và đưa ra cảnh báo sớm cho cộng đồng, giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Đặc biệt tại lưu vực sông Lam (tên gọi khác của Sông Cả ở hạ lưu), nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của lũ lụt, ứng dụng này có ý nghĩa thực tiễn to lớn.

II. Top thách thức trong quản lý tài nguyên nước tại lưu vực Sông Cả

Lưu vực Sông Cả đối mặt với nhiều thách thức lớn trong công tác quản lý tài nguyên nước, đòi hỏi các giải pháp khoa học và công nghệ tiên tiến. Thách thức lớn nhất là đặc tính xuyên biên giới của lưu vực. Hơn một phần ba diện tích thượng nguồn, nơi khởi nguồn dòng chảy chính, nằm tại Lào, một khu vực gần như không có trạm quan trắc khí tượng thủy văn. Sự thiếu hụt dữ liệu mưa và dòng chảy ở khu vực này làm cho việc mô phỏng và dự báo lũ lụt cho vùng hạ du Việt Nam trở nên cực kỳ khó khăn và thiếu chính xác. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn bất thường gây lũ quét, hoặc hạn hán kéo dài làm cạn kiệt dòng chảy. Sự thay đổi trong lớp phủ thực vật do các hoạt động kinh tế - xã hội cũng làm gia tăng nguy cơ xói mòn đất và thay đổi chế độ dòng chảy. Các phương pháp tính toán truyền thống không còn đủ khả năng để nắm bắt những biến động phức tạp này. Theo luận án của Bùi Tuấn Hải (2020), việc chỉ dựa vào các trạm đo thưa thớt trong nước dẫn đến kết quả mô phỏng dòng chảy bằng mô hình NAM có độ tin cậy không cao, đặc biệt là các trận lũ lớn bắt nguồn từ thượng nguồn. Đây chính là những rào cản chính cần được khắc phục để hướng tới một hệ thống quản lý lưu vực sông tổng hợp hiệu quả và bền vững cho toàn bộ lưu vực.

2.1. Vấn đề thiếu hụt dữ liệu tại các vùng xuyên biên giới

Sự thiếu hụt dữ liệu tại vùng thượng nguồn lưu vực sông Lam trên lãnh thổ Lào là một bài toán nan giải. Mọi hoạt động phân tích dữ liệu không gian và mô phỏng thủy văn đều cần dữ liệu mưa làm đầu vào quan trọng nhất. Khi không có trạm đo thực tế, các nhà khoa học buộc phải sử dụng các phương pháp nội suy hoặc giả định, vốn mang lại sai số lớn. Đây là lúc dữ liệu mưa vệ tinh từ viễn thám phát huy vai trò không thể thay thế, cung cấp một "trạm đo ảo" phủ khắp các khu vực còn trống dữ liệu, tạo ra một bộ dữ liệu đầu vào đồng nhất cho các mô hình thủy văn.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến chế độ dòng chảy mặt

Tác động của biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc chế độ thủy văn của Sông Cả. Tần suất và cường độ của các trận mưa lớn gia tăng, dẫn đến nguy cơ lũ lụt cao hơn. Ngược lại, các giai đoạn khô hạn cũng trở nên gay gắt hơn, gây suy giảm dòng chảy mặt và xâm nhập mặn ở hạ lưu. Việc quản lý các hồ chứa thủy điện và thủy lợi trong bối cảnh này trở nên phức tạp, đòi hỏi các mô hình dự báo phải có khả năng cập nhật các kịch bản khí hậu mới nhất. Ứng dụng viễn thám giúp theo dõi các chỉ số khí hậu và thủy văn trên quy mô lớn, cung cấp dữ liệu nền tảng để hiệu chỉnh và nâng cao năng lực của các mô hình dự báo.

III. Phương pháp khai thác dữ liệu DEM ảnh vệ tinh trong mô phỏng

Phương pháp khai thác dữ liệu viễn thám là nền tảng của việc ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy lưu vực Sông Cả. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý hai loại dữ liệu chính: mô hình số độ cao và ảnh đa phổ. Dữ liệu DEM (Digital Elevation Model), chẳng hạn như SRTM hoặc ALOS PALSAR, cung cấp thông tin chi tiết về địa hình. Từ DEM, các công cụ GIS và viễn thám có thể tự động trích xuất các đặc trưng thủy văn quan trọng như hướng dòng chảy, mạng lưới sông suối, ranh giới các tiểu lưu vực và độ dốc bề mặt. Đây là các thông số cơ bản để thiết lập cấu trúc không gian cho bất kỳ mô hình thủy văn phân bố nào. Song song đó, ảnh vệ tinh Landsatảnh Sentinel được sử dụng để xây dựng bản đồ lớp phủ và sử dụng đất. Bằng các thuật toán phân loại có giám sát hoặc không giám sát, ảnh vệ tinh được xử lý để xác định các khu vực rừng, đất nông nghiệp, khu dân cư, và mặt nước. Thông tin về lớp phủ thực vật rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến các quá trình như bốc thoát hơi nước, lượng nước tổn thất và tốc độ dòng chảy mặt. Nghiên cứu của Bùi Tuấn Hải (2020) đã tiến hành so sánh và lựa chọn các nguồn dữ liệu DEM (ASTER, SRTM, ALOS) và mưa vệ tinh (CHIRPS, GPM, GSMAP) để tìm ra bộ dữ liệu phù hợp nhất cho lưu vực Sông Cả, đảm bảo độ chính xác cao nhất cho đầu vào mô hình.

3.1. Vai trò của dữ liệu DEM trong phân tích địa hình lưu vực

Dữ liệu DEM là xương sống của mô hình hóa thủy văn không gian. Độ chính xác của DEM ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phân chia lưu vực và tính toán các thông số địa hình. Một mô hình DEM chất lượng cao cho phép xác định chính xác diện tích hứng nước của từng ô lưới, độ dốc, và chiều dài dòng chảy, từ đó mô phỏng quá trình tập trung nước và hình thành dòng chảy mặt một cách chân thực hơn. Trong nghiên cứu tại lưu vực Sông Cả, việc lựa chọn dữ liệu ALOS PALSAR với độ phân giải cao đã cải thiện đáng kể khả năng mô tả địa hình phức tạp của vùng núi thượng nguồn.

3.2. Phân tích lớp phủ thực vật từ ảnh vệ tinh Landsat và Sentinel

Ảnh vệ tinh Landsatảnh Sentinel với các kênh phổ khác nhau cho phép phân tích chi tiết về lớp phủ thực vật và các loại hình sử dụng đất khác. Bằng cách sử dụng các chỉ số thực vật như NDVI (Normalized Difference Vegetation Index), các nhà nghiên cứu có thể đánh giá sức khỏe và mật độ thảm thực vật. Thông tin này được tham số hóa trong các mô hình thủy văn để tính toán các yếu tố như lượng mưa bị giữ lại trên tán lá và tốc độ thấm, qua đó ảnh hưởng đến lượng nước thực tế tham gia tạo ra dòng chảy. Việc giám sát sự thay đổi lớp phủ qua các năm cũng giúp đánh giá tác động của phá rừng hoặc trồng rừng đến tài nguyên nước.

IV. Hướng dẫn ứng dụng mô hình thủy văn SWAT IFAS mô phỏng

Việc lựa chọn và ứng dụng mô hình thủy văn phù hợp là chìa khóa thành công trong mô phỏng dòng chảy. Các mô hình như mô hình SWAT (Soil and Water Assessment Tool) hay IFAS (Integrated Flood Analysis System) đều là những công cụ mạnh mẽ, được thiết kế để tích hợp liền mạch với dữ liệu từ GIS và viễn thám. Mô hình IFAS, được phát triển bởi ICHARM (Nhật Bản), là một mô hình phân bố dựa trên cấu trúc ô lưới, rất phù hợp cho việc mô phỏng lũ ở các lưu vực lớn và thiếu dữ liệu. Quá trình ứng dụng bắt đầu bằng việc thiết lập mô hình với các lớp dữ liệu đầu vào đã được xử lý từ trước, bao gồm dữ liệu DEM, bản đồ sử dụng đất, loại đất và quan trọng nhất là chuỗi dữ liệu mưa vệ tinh theo thời gian. Sau khi thiết lập, mô hình cần được hiệu chỉnh và kiểm định. Giai đoạn này bao gồm việc so sánh kết quả dòng chảy mô phỏng với dữ liệu dòng chảy thực đo tại các trạm thủy văn (nếu có). Các tham số của mô hình (ví dụ: hệ số thấm, độ nhám) sẽ được điều chỉnh cho đến khi kết quả mô phỏng khớp nhất với thực tế. Luận án của Bùi Tuấn Hải (2020) đã áp dụng thành công mô hình MIKE NAM cho tính toán dòng chảy tháng và mô hình IFAS để mô phỏng chi tiết các trận lũ lớn trên hai nhánh sông Nậm Mô và Nậm Nơn của lưu vực Sông Cả, đặc biệt là phần lưu vực xuyên biên giới, cho thấy tiềm năng to lớn của phương pháp này trong dự báo lũ lụt.

4.1. Thiết lập và hiệu chỉnh mô hình IFAS cho lưu vực Sông Cả

Mô hình IFAS được lựa chọn cho lưu vực Sông Cả do khả năng làm việc hiệu quả với dữ liệu vệ tinh. Việc thiết lập mô hình bao gồm việc chia toàn bộ lưu vực thành các ô lưới (ví dụ 1km x 1km), mỗi ô được gán các đặc tính về địa hình, đất và lớp phủ. Dữ liệu mưa vệ tinh (ví dụ GSMAP) được nhập vào mô hình theo từng bước thời gian (ví dụ hàng giờ). Quá trình hiệu chỉnh được thực hiện bằng cách so sánh lưu lượng đỉnh lũ, tổng lượng dòng chảy và hình dạng đường quá trình lũ mô phỏng với số liệu thực đo tại các trạm như Mường Xén, cho đến khi đạt được các chỉ số thống kê tốt như hệ số Nash-Sutcliffe (NSE) cao.

4.2. So sánh hiệu quả giữa mô hình SWAT và HEC RAS

Mô hình SWAT là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá tác động lâu dài của quản lý sử dụng đất đến tài nguyên nước và xói mòn đất. Trong khi đó, HEC-RAS là mô hình thủy lực chuyên dụng cho việc mô phỏng dòng chảy trong sông và tính toán ngập lụt. Mặc dù nghiên cứu tập trung vào IFAS, việc hiểu rõ điểm mạnh của các mô hình khác là cần thiết. SWAT phù hợp cho các bài toán quy hoạch dài hạn và quản lý chất lượng nước, trong khi HEC-RAS và IFAS lại vượt trội trong các ứng dụng dự báo lũ và xây dựng bản đồ ngập lụt trong thời gian ngắn, đáp ứng yêu cầu cấp bách của công tác phòng chống thiên tai.

V. Ứng dụng thực tiễn Dự báo lũ lụt xây bản đồ ngập lụt

Kết quả từ việc ứng dụng viễn thám mô phỏng dòng chảy lưu vực Sông Cả mang lại những giá trị thực tiễn to lớn, trực tiếp phục vụ công tác phòng chống thiên tai và quản lý tài nguyên nước. Một trong những sản phẩm quan trọng nhất là khả năng dự báo lũ lụt chính xác hơn cho các vùng hạ lưu. Bằng cách sử dụng dữ liệu mưa vệ tinh gần thời gian thực và mô hình IFAS đã được hiệu chỉnh, hệ thống có thể đưa ra các bản tin dự báo về đỉnh lũ, thời gian lũ đạt đỉnh và tổng lượng dòng chảy với độ tin cậy cao, ngay cả khi trận mưa lớn xảy ra ở vùng thượng nguồn không có trạm đo. Từ kết quả mô phỏng dòng chảy, bước tiếp theo là xây dựng các bản đồ ngập lụt chi tiết. Bằng cách kết hợp lưu lượng lũ dự báo với dữ liệu DEM có độ phân giải cao của vùng đồng bằng, các công cụ GIS và viễn thám có thể tính toán và hiển thị trực quan các khu vực có nguy cơ bị ngập, cùng với độ sâu ngập ứng với từng kịch bản lũ. Những bản đồ này là công cụ vô giá cho các cơ quan chức năng trong việc lập kế hoạch sơ tán dân cư, bảo vệ cơ sở hạ tầng và triển khai các biện pháp ứng phó kịp thời. Ngoài ra, chuỗi dữ liệu dòng chảy mô phỏng dài hạn còn giúp đánh giá lại quy hoạch các công trình thủy lợi, tối ưu hóa quy trình vận hành liên hồ chứa, và xây dựng các chiến lược quản lý lưu vực sông tổng hợp thích ứng với biến đổi khí hậu.

5.1. Xây dựng kịch bản lũ và bản đồ nguy cơ ngập lụt chi tiết

Dựa trên các kết quả mô phỏng, các kịch bản lũ khác nhau (lũ lịch sử, lũ tần suất 1%, 5%) có thể được xây dựng. Mỗi kịch bản sẽ tương ứng với một bản đồ ngập lụt riêng, khoanh vùng các khu vực chịu ảnh hưởng. Bản đồ này không chỉ hiển thị phạm vi ngập mà còn cả độ sâu và thời gian ngập, giúp đánh giá mức độ rủi ro cho từng khu vực cụ thể tại lưu vực sông Lam. Đây là cơ sở khoa học để chính quyền địa phương đưa ra các chính sách sử dụng đất hợp lý, tránh xây dựng các công trình quan trọng trong vùng có nguy cơ ngập lụt cao.

5.2. Hỗ trợ ra quyết định trong vận hành liên hồ chứa

Kết quả dự báo dòng chảy đến các hồ chứa lớn như Bản Vẽ, Bản Mồng là thông tin đầu vào cực kỳ quan trọng để hỗ trợ việc ra quyết định vận hành. Khi có dự báo sớm và chính xác về một đợt lũ sắp về, ban quản lý hồ có thể chủ động xả nước đón lũ một cách an toàn, vừa đảm bảo an toàn cho công trình, vừa giảm thiểu ngập lụt cho hạ du. Quá trình này giúp hài hòa các mục tiêu phát điện, cấp nước và phòng chống lũ, thể hiện rõ vai trò của quản lý tài nguyên nước thông minh và hiệu quả.

VI. Tương lai công nghệ viễn thám trong quản lý lưu vực sông Cả

Tương lai của công tác quản lý lưu vực Sông Cả gắn liền với sự phát triển và tích hợp sâu rộng hơn nữa của công nghệ viễn thám. Khi các thế hệ vệ tinh mới ra đời, chất lượng dữ liệu sẽ ngày càng được cải thiện, với độ phân giải không gian và thời gian cao hơn, độ chính xác lớn hơn. Dữ liệu từ các vệ tinh radar như Sentinel-1 sẽ cho phép quan trắc mưa và lập bản đồ ngập lụt ngay cả trong điều kiện trời nhiều mây, một ưu điểm lớn ở vùng khí hậu nhiệt đới. Việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn vệ tinh khác nhau (data fusion) sẽ tạo ra các sản phẩm thông tin toàn diện và đáng tin cậy hơn. Các mô hình thủy văn cũng sẽ phát triển theo hướng thông minh hơn, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để tự động hiệu chỉnh tham số và cải thiện năng lực dự báo. Thách thức lớn trong tương lai là xây dựng một hệ thống tích hợp, có khả năng tự động thu thập, xử lý dữ liệu viễn thám và chạy mô phỏng để đưa ra cảnh báo sớm theo thời gian thực. Hệ thống này sẽ là công cụ đắc lực cho quản lý lưu vực sông tổng hợp, giúp các nhà quản lý ứng phó hiệu quả với những thách thức từ biến đổi khí hậu, đô thị hóa và các hoạt động phát triển kinh tế, đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững cho toàn bộ lưu vực sông Lam.

6.1. Tích hợp trí tuệ nhân tạo AI và phân tích dữ liệu không gian

Trong tương lai, việc tích hợp AI vào phân tích dữ liệu không gian sẽ tạo ra một cuộc cách mạng. Các thuật toán học máy có thể "học" từ dữ liệu lịch sử về mưa, dòng chảy và các yếu tố khác để nhận dạng các mẫu hình phức tạp và đưa ra dự báo chính xác hơn các mô hình vật lý truyền thống. AI có thể giúp lấp đầy các khoảng trống dữ liệu, loại bỏ nhiễu từ ảnh vệ tinh và tối ưu hóa các quy trình mô phỏng, giảm đáng kể thời gian tính toán và tăng cường khả năng phản ứng nhanh.

6.2. Hướng tới một hệ thống quản lý lưu vực sông tổng hợp thông minh

Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống quản lý lưu vực sông tổng hợp thông minh (Smart River Basin Management). Hệ thống này sẽ kết nối dữ liệu viễn thám, dữ liệu từ các cảm biến mặt đất (IoT), các mô hình dự báo và hệ thống hỗ trợ ra quyết định trên một nền tảng duy nhất. Nó không chỉ giúp dự báo lũ lụt và hạn hán mà còn quản lý chất lượng nước, giám sát xói mòn đất, và tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên nước cho các ngành kinh tế, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững cho lưu vực Sông Cả trong dài hạn.

15/10/2025
Luận án tiến sỹ nghiên cứu sử dụng dữ liệu viễn thám trong mô phỏng dòng chảy mặt phục vụ quy hoạch thủy lợi và phòng chống thiên tai áp dụng cho lưu vực sông cả

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỮ LIỆU VIỄN THÁM TRONG QUY HOẠCH THỦY LỢI VÀ PHÒNG CHỐNG THIÊN TAI 1.1 Tổng quan về công nghệ viễn thám Ngày 4/10/1957 vệ tinh nhân tạo “Sputnik” đầu tiên của loài người được Liên Xô phóng lên quỹ đạo trái đất. Mặc dù chỉ có 3 tháng tồn tại trong không gian nhưng vệ tinh này đã chuyển về cho con người rất nhiều thông tin bề mặt trái đất bằng tín hiệu radio đã được mã hóa. Những năm tiếp theo sự kiện lịch sử này, hàng loạt các vệ tinh nhân tạo khác đã được nhiều cường quốc vũ trụ phóng lên quỹ đạo xung quanh trái đất với các mục tiêu và nhiệm vụ khác nhau. Sau ngày 20/7/1969 cuộc tranh đua giữa hai cường quốc vũ trụ là Liên Xô và Mỹ đưa người đầu tiên lên mặt trăng ngã ngũ, cùng với công nghệ chế tạo và khai thác vệ tinh nhân tạo không ngừng tiến bộ, các cường quốc vũ trụ và các nhà khoa học bắt đầu đầu tư nghiên cứu chế tạo vệ tinh viễn thám phục vụ riêng cho các mục đích phát triển kinh tế - xã hội.

Năm 1972, lần đầu tiên vệ tinh viễn thám Landsat đã cung cấp các bức ảnh rõ nét về bề mặt trái đất. Năm 2011, Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc (LHQ) đã thông qua Nghị quyết lấy ngày 12/4 hằng năm là Ngày quốc tế con người bay vào vũ trụ. Nghị quyết do Nga đề xuất nhằm kỷ niệm 50 năm nhà du hành vũ trụ Yuri Gagarin thực hiện chuyến bay đầu tiên của con người vào vũ trụ (12- 4-1961). Viễn thám là khoa học nghiên cứu thu thập thông tin về các sự vật và hiện tượng trên bề mặt trái đất từ khoảng cách xa thông qua các thiết bị công nghệ đo đạc đặc biệt lắp đặt trên các vệ tinh quan sát bề mặt trái đất.

Sabins (2007) [1] , viễn thám là môn khoa học nghiên cứu đo đạc, thu thập thông tin về một đối tượng hoặc hiện tượng bằng cách sử dụng thiết bị đo qua tác động một cách gián tiếp giữa các bức xạ điện từ (các loại tia sáng) với đối tượng hoặc hiện tượng nghiên cứu. Trong hơn 60 năm qua, công nghệ viễn thám không ngừng tiến bộ, số lượng vệ tinh viễn thám ngày càng tăng về số lượng, đa dạng về chủng loại (đa phổ, siêu phổ, radar, quang học), đa dạng về kích thước (micro, vệ tinh nhỏ, vệ tinh), đa dạng về quỹ đạo (quỹ đạo thấp, quỹ đạo cực, quỹ đạo đồng bộ mặt trời) và đang có xu hướng phát triển thành các chùm vệ tinh … Phạm vi ứng dụng của công nghệ viễn thám cũng không ngừng được 6 mở rộng. Đến thời điểm hiện nay, công nghệ viễn thám được ứng dụng nhiều trong các lĩnh vực chính sau đây: - Dự báo thời tiết và dự báo thiên tai thông qua sự biến đổi nhiệt độ bề mặt trái đất, sự di chuyển, nhiễu động của các đám mây và các khối khí quyển bao phủ bề mặt trái đất. - Quản lý tài nguyên nước và chất lượng các nguồn nước trên các vùng lãnh thổ, đặc biệt trên các lưu vực sông thông qua quá trình biến đổi của các yếu tố khí tượng, thời tiết và thảm phủ và các nguồn chất thải trên bề mặt lưu vực.

- Quản lý đất đai thông qua giám sát quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, quá trình sa mạc hóa, quá trình sạt lở và bồi tụ đất trên các lưu vực sông, quá trình bồi lấn hoặc xâm thực bờ sông, bờ biển, … - Xây dựng các loại bản đồ phục vụ yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Viễn thám có thể quan sát được các khu vực rộng lớn trên bề mặt trái đất, một mặt nó cung cấp nhiều số liệu hơn so với các trạm quan trắc số liệu riêng lẻ, ví dụ như đánh giá lưu lượng và trữ lượng trên phạm vi lưu vực, và mặt khác có thể thu được cơ sở dữ liệu chung của thông tin so sánh liên quốc gia. Do quá trình lặp lại của các quan sát cho phép tạo ra một chuỗi thời gian của các thông số quan sát được và kết quả là tăng cường khả năng trong phân tích, giám sát và dự báo sự phát triển của hiện tượng, tạo thuận lợi cho quản lý tài nguyên nước.2 Tổng quan các công trình khoa học trên thế giới đã nghiên cứu về những vấn đề có liên quan đến đề tài luận án 1.1 Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám trong quy hoạch thủy lợi, quản lý tài nguyên nước và phòng chống thiên tai trên thế giới 1.1 Khái quát chung Theo Engman và cộng sự (2000) [2] các dữ liệu liên quan đến thủy văn và địa chất trên bề mặt trái đất được quan sát bằng viễn thám khi sử dụng cùng với các dữ liệu đo đạc tại chỗ có thể tạo ra các kho dữ liệu quan trọng để nghiên cứu các nguồn nước mặt và nước ngầm, cung cấp các số liệu đầu vào quan trọng cho các mô hình (thảm phủ, địa hình, địa mạo, .) hoặc cho việc thu nhận các thông số sinh học, địa vật lý (chất lượng nước và nhiệt độ, độ ẩm đất,. Theo Bastiaanssen và cộng sự (1998) [3] công nghệ viễn thám đã và đang được ứng dụng trong tính toán lượng mưa, bốc thoát hơi tiềm 7 năng, nhu cầu nước của cây trồng, theo dõi độ ẩm đất, ước lượng diện tích, thành lập bản đồ khu tưới… Công nghệ viễn thám cũng được ứng dụng nhiều trong nghiên cứu quá trình hình thành dòng chảy, lũ lụt và hạn hán trên các lưu vực sông.

Quá trình xử lý dữ liệu viễn thám thường được thực hiện trong các phần mềm GIS. Bastiaanssen và Prathapar (2000) [4] chỉ ra lợi ích sử dụng dữ liệu viễn thám trong quản lý tài nguyên nước đối với các sông quốc tế. Thông tin viễn thám có sẵn cho tất cả các bên có thể giúp tạo sự đồng thuận về các điều kiện lưu vực - từ thượng nguồn đến hạ nguồn các lưu vực sông. Thông tin về lưu vực và việc xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung sẽ kích thích cho sự hợp tác quốc tế giữa các quốc gia cùng chia sẻ một lưu vực sông quốc tế.2 Một số công trình nghiên cứu đã triển khai ứng dụng tại Châu Phi Năm 2002 Ủy ban Vệ tinh Quan sát Trái đất (CEOS) bắt đầu triển khai Sáng kiến TIGER như là một hành động cụ thể thực hiện Nghị quyết của Hội nghị thượng đỉnh thế giới về phát triển bền vững tổ chức tại Johannesburg (Nam Phi).

Sáng kiến này nhằm hỗ trợ các nước châu Phi khắc phục các vấn đề phải đối mặt trong thu thập, phân tích và phổ biến các thông tin địa lý liên quan đến tài nguyên nước bằng cách khai thác những lợi thế của công nghệ viễn thám. Theo Diego and Francesco (2007) [5], giai đoạn đầu triển khai sáng kiến TIGER đã thực hiện thành công 50 dự án, tập trung chủ yếu vào tình trạng tài nguyên nước ở Châu Phi và quản lý tài nguyên nước tổng hợp (IWRM) khai thác dữ liệu quan sát trái đất do ESA cung cấp. Dưới đây là một số dự án điển hình đã được thực hiện thành công ở Châu Phi theo sáng kiến TIGER: - Dự án AQUIFER quan sát trái đất trong việc hỗ trợ quản lý tài nguyên nước ngầm chia sẻ giữa các quốc gia ở Châu Phi. - Triển khai hệ thống tổng hợp hỗ trợ ra quyết định (IDSS) cho lưu vực Souss-Massa (Ma-rốc).

- Mô phỏng dòng chảy và quản lý hồ chứa cho lưu vực Souss-Massa (Ma-rốc). - Đóng góp của dữ liệu quan sát trái đất trong việc xác định và quản lý những nguy cơ liên quan đến địa chất thủy văn ở hồ Nyos (Tây Cameroon). - Xây dựng bản đồ sử dụng đất (độ bao phủ đất) cho lưu vực sông Kuils- Eerste (Phía Tây Cape) thông qua cách tiếp cận sử dụng công nghệ viễn thám và GIS. - Dự án WADE ESA TIGER: sử dụng dữ liệu SAR xác định phần diện tích nước mặt và các thông số liên quan lưu vực sông Niger (Niamey Area).

8 - Sử dụng hình ảnh ENVISAT ASAR và SPOT khu vực phía Đông của Ghana để giám sát các hồ chứa nhỏ. - Sử dụng ảnh ENVISAT ASAR để nhận dạng lũ lụt ở đồng bằng sông Okavango. - Xác định độ ẩm đất từ Synthetic Aperture Radar (SAR) cho các ứng dụng khí tượng thủy văn ở Cộng đồng Phát triển miền Nam châu Phi.3 Một số công trình nghiên cứu đã được triển khai ứng dụng tại Ấn độ Số liệu đầu vào từ viễn thám đã góp phần quan trọng trong quản lý, quy hoạch và quản lý tài nguyên nước tại Ấn Độ. Các lĩnh vực chính được ứng dụng gồm giám sát cơ sở hạ tầng thủy lợi, dự báo dòng chảy do tuyết tan, đánh giá tài nguyên nước theo lưu vực, dự báo lũ và mô hình ngập lụt, giám sát diện tích mặt nước ao hồ, nghiên cứu lũ gây ra bởi hồ băng (GLOF), đánh giá hoạt động công trình thủy lợi, tổn thất dung tích hồ chứa, quy hoạch phát triển lưu vực sông và nghiên cứu các mô hình thủy văn.

Có thể kể đến một số ứng dụng của viễn thám và GIS trong quản lý tài nguyên nước ở Ấn Độ như sau: - Công nghệ tự động xác định, trích xuất dữ liệu mặt nước từ dữ liệu viễn thám lấy từ các vệ tinh Resourcesat-1 / Resourcesat-2 AWiFS / Liss III và tính toán thông qua một thuật toán. Từ các đặc tính quang phổ, thuật toán giúp chuyển đổi sang các mối quan hệ toán học giữa tỷ lệ và ngưỡng các lớp quang phổ nhìn thấy cùng các kết hợp khác trong mối quan hệ giữa bốn lớp dữ liệu quang phổ Green, Red, NIR và SWIR. - Dự án sử dụng dữ liệu vệ tinh CARTOSAT để đánh giá hiện trạng và tiềm năng phát triển thủy lợi. Dữ liệu viễn thám từ các vệ tinh CARTOSAT 1 và CARTOSAT 2 tạo cơ sở dữ liệu mạng lưới kênh rạch và cơ sở hạ tầng thủy lợi khác, giúp đánh giá khách quan tình trạng vật lý của các hệ thống này tại thời điểm nhất định (như trên ngày thu thập dữ liệu vệ tinh).

Các dữ liệu vệ tinh cũng được sử dụng để chuẩn bị tiến độ xây dựng các hệ thống thủy lợi, xác định khoảng trống chưa có cơ sở hạ tầng thủy lợi, giúp phát hiện và xử lý các tắc nghẽn trong quá trình triển khai dự án.4 Một số công trình nghiên cứu đã được triển khai ứng dụng trên lưu vực sông Mê Công và Ủy hội sông Mê Công quốc tế Ủy hội sông Mê Công quốc tế (MRC) là cơ quan liên chính phủ gồm 4 thành viên là các nước nằm ở khu vực hạ lưu sông Mê Công gồm Việt Nam, Campuchia, Lào và Thái Lan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ