Ứng dụng phần mềm plaxis trong phân tích sức chịu tải móng cọc

Ứng dụng Plaxis trong phân tích sức chịu tải móng cọc. Tìm hiểu cách sử dụng phần mềm Plaxis để tính toán chính xác tải trọng cho móng cọc, đảm bảo an toàn cho công trình.

Chuyên ngành

Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học cấp trường

2014

122
8
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Plaxis Giải pháp phân tích sức chịu tải móng cọc tối ưu

Phân tích sức chịu tải của móng cọc là một bài toán nền tảng và quan trọng bậc nhất trong lĩnh vực địa kỹ thuật. Độ chính xác của kết quả phân tích ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn, ổn định và chi phí của toàn bộ công trình, đặc biệt là các dự án xây dựng trên nền đất yếu. Các phương pháp tính toán truyền thống dựa trên công thức kinh nghiệm hoặc lý thuyết cổ điển thường tồn tại nhiều hạn chế, khó mô phỏng được sự làm việc đồng thời và phức tạp của hệ cọc - đất. Sự ra đời của phần mềm Plaxis, dựa trên phương pháp phần tử hữu hạn (FEM), đã mang lại một cuộc cách mạng. Plaxis cho phép mô phỏng chi tiết và trực quan tương tác cọc - đất, giúp các kỹ sư đưa ra những đánh giá chính xác về sức chịu tải dọc trục, sức chịu tải ngang, và dự báo lún của móng cọc. Việc ứng dụng phần mềm Plaxis trong phân tích sức chịu tải móng cọc không chỉ nâng cao độ tin cậy trong thiết kế mà còn tối ưu hóa giải pháp nền móng, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Trúc và cộng sự (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, 2014) đã chứng minh hiệu quả của Plaxis khi xây dựng quy trình mô phỏng và so sánh với kết quả thực nghiệm, mở ra hướng đi mới cho công tác thiết kế thực tế tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của phân tích địa kỹ thuật móng cọc

Móng cọc là giải pháp kết cấu phổ biến để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt hơn ở sâu bên dưới, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện địa chất phức tạp. Một phân tích địa kỹ thuật chính xác giúp xác định khả năng chịu tải của cọc đơnnhóm cọc, dự báo độ lún tổng thể và lún lệch, đồng thời kiểm tra sự ổn định của toàn bộ hệ móng. Việc đánh giá sai lầm có thể dẫn đến phá hoại công trình hoặc gây lãng phí vật liệu không cần thiết. Do đó, việc lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp và đáng tin cậy là yếu tố quyết định đến thành công của dự án.

1.2. Giới thiệu tổng quan về phương pháp phần tử hữu hạn

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ số mạnh mẽ để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Nguyên lý của phương pháp này là chia miền tính toán (đất nền, cọc) thành một lưới các phần tử nhỏ hơn, liên kết với nhau tại các nút. Tại mỗi phần tử, các phương trình vật lý mô tả ứng xử của vật liệu được giải một cách gần đúng. Bằng cách tổng hợp kết quả từ tất cả các phần tử, FEM cung cấp một bức tranh toàn diện về sự phân bố ứng suất, biến dạng và chuyển vị trong toàn bộ hệ. Plaxis là một trong những phần mềm thương mại hàng đầu ứng dụng thành công phương pháp này.

1.3. Vai trò của Plaxis 2D và Plaxis 3D trong bài toán móng cọc

Plaxis 2D thường được sử dụng cho các bài toán đối xứng trục hoặc biến dạng phẳng, giúp đơn giản hóa mô hình và tiết kiệm thời gian tính toán. Đối với cọc đơn chịu tải trọng thẳng đứng, mô hình đối xứng trục trong Plaxis 2D là một lựa chọn hiệu quả. Trong khi đó, Plaxis 3D cho phép mô hình hóa không gian ba chiều một cách chân thực, rất cần thiết cho việc phân tích ứng xử của nhóm cọc, cọc xiên, hoặc móng cọc chịu tải trọng ngang và moment phức tạp. Việc lựa chọn giữa Plaxis 2D và 3D phụ thuộc vào mục tiêu, mức độ phức tạp của bài toán và yêu cầu về độ chính xác.

II. Thách thức trong tính toán sức chịu tải cọc theo lý thuyết

Mặc dù các công thức lý thuyết và kinh nghiệm (như TCVN 205-1998) vẫn là công cụ cơ bản trong thiết kế móng cọc, chúng tồn tại nhiều thách thức và hạn chế đáng kể. Các phương pháp này thường dựa trên các giả định đơn giản hóa về điều kiện đất nền và cơ chế phá hoại, khó có thể phản ánh đúng bản chất phức tạp của tương tác cọc - đất. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định chính xác các thông số đầu vào, vốn có độ bất định cao và ảnh hưởng lớn đến kết quả. Hơn nữa, việc mô phỏng hiệu ứng nhóm, ảnh hưởng của phương pháp thi công (đóng, ép, khoan nhồi), và ứng xử phi tuyến của đất nền là những bài toán gần như không thể giải quyết triệt để bằng các công thức giải tích. Những hạn chế này dẫn đến việc kết quả tính toán có thể sai lệch đáng kể so với thực tế, đòi hỏi hệ số an toàn lớn, gây lãng phí. Đây chính là lý do các phương pháp số như phân tích bằng Plaxis ngày càng được ưa chuộng để khắc phục những nhược điểm cố hữu của phương pháp truyền thống, mang lại cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn về ứng xử thực của móng cọc.

2.1. Hạn chế của công thức kinh nghiệm và thực nghiệm

Các công thức tính sức chịu tải cọc theo chỉ tiêu cơ lý hay kết quả thí nghiệm SPT thường bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng. Chúng không xét đến sự phân bố lại ứng suất trong đất nền khi có sự xuất hiện của cọc, sự thay đổi tính chất đất trong quá trình thi công, và đặc biệt là sự tương tác phức tạp giữa các cọc trong một nhóm cọc. Các hệ số sử dụng trong công thức thường mang tính kinh nghiệm và chỉ phù hợp với một số điều kiện địa chất nhất định. Do đó, việc áp dụng máy móc các công thức này có thể dẫn đến kết quả kém tin cậy, đặc biệt đối với các công trình quy mô lớn hoặc xây dựng trên nền đất yếu.

2.2. Khó khăn khi mô phỏng sự tương tác cọc đất phức tạp

Tương tác cọc - đất là một hiện tượng phi tuyến và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính của đất, vật liệu cọc, và phương pháp thi công. Khi cọc chịu tải, cả sức kháng mũi và ma sát bên đều được huy động, nhưng mức độ huy động phụ thuộc vào chuyển vị. Lý thuyết cổ điển khó có thể mô tả được quá trình này. Plaxis cho phép sử dụng các phần tử tiếp xúc (interface) để mô phỏng chính xác sự trượt và tách giữa cọc và đất, giúp phân tích chi tiết hơn cơ chế truyền tải trọng và biến dạng đất nền.

2.3. Yêu cầu độ chính xác cao đối với cọc khoan nhồi và nền đất yếu

Đối với cọc khoan nhồi, quá trình thi công có thể làm thay đổi đáng kể trạng thái ứng suất và tính chất cơ học của đất xung quanh thành hố khoan. Tương tự, nền đất yếu có đặc tính chịu nén cao, từ biến và độ bền cắt thấp, đòi hỏi một mô hình tính toán có khả năng mô phỏng các hiện tượng này. Các phương pháp truyền thống thường không đủ khả năng đáp ứng. Plaxis, với các mô hình đất tiên tiến và khả năng mô phỏng quá trình thi công theo giai đoạn (Staged Construction), là công cụ lý tưởng để giải quyết những bài toán yêu cầu độ chính xác cao này.

III. Hướng dẫn mô hình hóa móng cọc chi tiết trong Plaxis

Việc mô hình hóa móng cọc trong Plaxis đòi hỏi một quy trình bài bản và sự hiểu biết sâu sắc về địa kỹ thuật. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập và xử lý số liệu địa chất để lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp cho từng lớp đất. Đây là bước quan trọng nhất, quyết định độ chính xác của toàn bộ phân tích. Tiếp theo, mô hình hình học của bài toán được xây dựng, bao gồm các lớp đất, vị trí cọc và các điều kiện biên. Cọc có thể được mô hình hóa bằng các phần tử chuyên dụng (embedded pile) hoặc mô hình hóa đầy đủ như một cấu kiện thể tích. Sau khi xây dựng hình học, lưới phần tử hữu hạn được tạo ra. Chất lượng lưới ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và thời gian tính toán. Cuối cùng, các giai đoạn tính toán được thiết lập, bao gồm giai đoạn ban đầu (tính ứng suất địa tĩnh), giai đoạn thi công cọc và giai đoạn gia tải. Quy trình này cho phép mô phỏng chân thực quá trình làm việc của cọc từ khi thi công đến khi chịu tải, cung cấp dữ liệu đầu ra phong phú để đánh giá sức chịu tải móng cọc.

3.1. Lựa chọn mô hình đất Mohr Coulomb và Hardening Soil

Việc lựa chọn mô hình đất (constitutive model) là tối quan trọng. Mô hình Mohr-Coulomb là mô hình đàn hồi - dẻo lý tưởng, đơn giản và yêu cầu ít thông số đầu vào. Nó thường được sử dụng cho các phân tích sơ bộ hoặc khi dữ liệu địa chất hạn chế. Tuy nhiên, mô hình này không mô tả được sự gia tăng độ cứng của đất theo ứng suất. Mô hình đất Hardening Soil (HS) là mô hình tiên tiến hơn, có khả năng mô phỏng sự cứng hóa của đất khi chịu nén và cắt, phản ánh gần đúng hơn ứng xử thực của đất cát và đất sét cố kết thường. Việc lựa chọn giữa hai mô hình này phụ thuộc vào loại đất và yêu cầu độ chính xác của bài toán.

3.2. Quy trình khai báo thông số địa chất và vật liệu cọc

Các thông số địa chất cần được xác định từ kết quả thí nghiệm trong phòng và hiện trường. Đối với mô hình Mohr-Coulomb, các thông số chính bao gồm module đàn hồi (E), hệ số Poisson (v), lực dính (c), và góc ma sát trong (φ). Đối với mô hình Hardening Soil, cần thêm các thông số về module cắt, module dỡ tải và các thông số liên quan đến sự cứng hóa. Vật liệu cọc thường được mô hình hóa là vật liệu đàn hồi tuyến tính, với các thông số là module đàn hồi và trọng lượng riêng. Sự chính xác của các thông số đầu vào này là yếu tố quyết định đến độ tin cậy của kết quả mô phỏng.

3.3. Các bước thiết lập điều kiện biên và chia lưới phần tử hữu hạn

Điều kiện biên cần được đặt đủ xa vùng ảnh hưởng của móng để không làm sai lệch kết quả. Thông thường, biên ngang được cố định theo phương ngang và cho phép chuyển vị tự do theo phương đứng, trong khi biên đáy được cố định hoàn toàn. Sau khi xác lập hình học và điều kiện biên, lưới phần tử hữu hạn được tạo ra. Plaxis cho phép tự động chia lưới với các tùy chọn về độ mịn khác nhau. Lưới cần được làm mịn hơn ở các khu vực có biến đổi ứng suất lớn, chẳng hạn như xung quanh mũi cọc và thân cọc, để đảm bảo kết quả tính toán nội lực trong cọcbiến dạng đất nền là chính xác.

IV. Phương pháp phân tích kết quả sức chịu tải cọc từ Plaxis

Sau khi quá trình tính toán hoàn tất, Plaxis cung cấp một bộ dữ liệu đầu ra phong phú và trực quan để phân tích sức chịu tải móng cọc. Công cụ quan trọng nhất là biểu đồ tải trọng - chuyển vị (load-displacement curve) tại đầu cọc. Từ biểu đồ này, có thể xác định sức chịu tải giới hạn của cọc theo các tiêu chuẩn phá hoại khác nhau, tương tự như cách xử lý số liệu từ thí nghiệm nén tĩnh cọc. Ngoài ra, phần mềm còn cho phép xem xét sự phân bố nội lực trong cọc (lực dọc, moment uốn) dọc theo chiều dài cọc, giúp kiểm tra độ bền của vật liệu cọc. Các biểu đồ đường đồng mức về ứng suất và biến dạng trong đất nền cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vùng ảnh hưởng của cọc, cơ chế phá hoại của đất và mức độ huy động sức kháng của đất nền. Việc phân tích tổng hợp các kết quả này cho phép kỹ sư có một đánh giá toàn diện và đáng tin cậy về khả năng làm việc của hệ móng cọc, từ đó đưa ra quyết định thiết kế tối ưu.

4.1. Đánh giá biểu đồ tải trọng chuyển vị và lún của móng cọc

Biểu đồ tải trọng - chuyển vị là kết quả quan trọng nhất, phản ánh mối quan hệ giữa tải trọng tác dụng lên đầu cọc và độ lún tương ứng. Hình dạng của đường cong cho biết ứng xử của cọc là ma sát hay chống. Sức chịu tải giới hạn có thể được xác định khi đường cong trở nên gần như nằm ngang hoặc theo các tiêu chí về độ lún cho phép. Việc phân tích biểu đồ này cho phép dự báo chính xác lún của móng cọc dưới tải trọng làm việc, một yếu tố then chốt trong thiết kế.

4.2. Phân tích nội lực trong cọc và biến dạng đất nền xung quanh

Plaxis cho phép trích xuất biểu đồ nội lực trong cọc tại bất kỳ giai đoạn gia tải nào. Điều này giúp xác định vị trí có moment uốn và lực cắt lớn nhất, đặc biệt quan trọng khi phân tích cọc chịu tải ngang. Bên cạnh đó, việc quan sát trường chuyển vị và vùng biến dạng dẻo trong đất nền giúp hiểu rõ cơ chế phá hoại. Kỹ sư có thể thấy rõ đất nền bị phá hoại do trượt dọc thân cọc hay do phá hoại sức kháng mũi, từ đó có những điều chỉnh thiết kế phù hợp.

4.3. Xác định sức chịu tải dọc trục và sức chịu tải ngang

Sức chịu tải dọc trục được xác định chủ yếu từ biểu đồ tải trọng - chuyển vị. Sức chịu tải ngang là một bài toán phức tạp hơn, phụ thuộc rất nhiều vào độ cứng của đất ở phần đầu cọc. Plaxis cho phép áp đặt tải trọng ngang và mô phỏng phản ứng của hệ cọc-đất. Kết quả phân tích giúp xây dựng các đường cong p-y, là cơ sở quan trọng để thiết kế cọc chịu tải trọng ngang trong các công trình như cầu, cảng, và tường chắn đất.

V. Case study So sánh kết quả Plaxis và thí nghiệm nén tĩnh

Để kiểm chứng độ tin cậy của phương pháp mô phỏng, việc so sánh kết quả Plaxis và thực nghiệm là bước không thể thiếu. Nghiên cứu tại công trình Trung tâm thương mại SC VivoCity (Quận 7, TP.HCM) là một ví dụ điển hình. Trong nghiên cứu này, một cọc ép BTCT đã được tiến hành thí nghiệm nén tĩnh cọc tại hiện trường để thu thập dữ liệu thực tế về quan hệ tải trọng và chuyển vị. Song song đó, một mô hình số sử dụng Plaxis 2DPlaxis 3D đã được xây dựng, với các thông số địa chất được xác định từ các kết quả khảo sát. Kết quả so sánh cho thấy sự tương quan rất tốt giữa đường cong tải trọng - chuyển vị thu được từ mô phỏng và từ thí nghiệm hiện trường, đặc biệt khi sử dụng các mô hình đất phù hợp và hiệu chỉnh một số thông số. Nghiên cứu đã chứng minh rằng, nếu được xây dựng và hiệu chỉnh cẩn thận, mô hình Plaxis có khả năng dự báo sức chịu tải móng cọc với độ chính xác cao, trở thành một công cụ hỗ trợ đắc lực và đáng tin cậy cho các kỹ sư thiết kế.

5.1. Mô tả công trình thực tế và dữ liệu thí nghiệm hiện trường

Công trình nghiên cứu là móng cọc ép BTCT tại một dự án ở TP.HCM. Dữ liệu đầu vào bao gồm mặt cắt địa chất chi tiết, các chỉ tiêu cơ lý của từng lớp đất, thông số hình học và vật liệu của cọc đơn. Quan trọng nhất là bộ số liệu từ thí nghiệm nén tĩnh cọc, bao gồm các cấp tải trọng và độ lún tương ứng tại đầu cọc theo thời gian. Đây là bộ dữ liệu chuẩn (benchmark) để đánh giá độ chính xác của mô hình số.

5.2. Kết quả mô phỏng sức chịu tải cọc bằng Plaxis 2D và 3D

Mô hình được xây dựng trong cả Plaxis 2D (dạng đối xứng trục) và Plaxis 3D. Kết quả mô phỏng cho ra các biểu đồ tải trọng - chuyển vị tương ứng. Qua phân tích, có thể thấy rằng Plaxis 3D cho kết quả gần với thực tế hơn ở một số khía cạnh, nhưng Plaxis 2D vẫn là một công cụ hiệu quả và nhanh chóng cho các bài toán sơ bộ. Sự khác biệt giữa các mô hình đất như Mohr-CoulombHardening Soil cũng được thể hiện rõ, khẳng định tầm quan trọng của việc lựa chọn mô hình phù hợp.

5.3. Đánh giá độ tin cậy và hiệu quả của mô hình phần tử hữu hạn

Bằng cách đặt chồng biểu đồ tải trọng - chuyển vị từ mô phỏng và thực nghiệm lên cùng một hệ trục, độ tin cậy của mô hình được đánh giá một cách trực quan. Kết quả cho thấy mô hình phần tử hữu hạn có thể tái tạo lại ứng xử của cọc với sai số chấp nhận được. Điều này khẳng định Plaxis không chỉ là công cụ lý thuyết mà còn có tính ứng dụng thực tiễn cao, giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm hiện trường tốn kém và tăng cường sự tự tin trong các quyết định thiết kế.

VI. Kết luận Tương lai ứng dụng Plaxis trong thiết kế móng cọc

Việc ứng dụng phần mềm Plaxis trong phân tích sức chịu tải móng cọc đã và đang trở thành một xu hướng tất yếu trong ngành địa kỹ thuật hiện đại. Phần mềm này không chỉ khắc phục được những hạn chế của phương pháp tính toán truyền thống mà còn mở ra khả năng phân tích sâu hơn, chi tiết hơn về ứng xử phức tạp của hệ móng. Plaxis cho phép các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế, từ việc lựa chọn chiều dài, tiết diện cọc đến bố trí nhóm cọc, qua đó giảm chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo an toàn tuyệt đối. Trong tương lai, với sự phát triển của năng lực tính toán và các mô hình vật liệu ngày càng tiên tiến hơn, Plaxis sẽ tiếp tục là công cụ không thể thiếu, giúp giải quyết các bài toán phân tích ổn định ngày càng phức tạp, đặc biệt là trong các dự án hạ tầng lớn, nhà cao tầng và các công trình trên biển. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức lý thuyết, kinh nghiệm thực tế và sức mạnh của các công cụ mô phỏng số như Plaxis chính là chìa khóa để tạo ra những công trình bền vững và hiệu quả.

6.1. Tổng kết ưu điểm của việc sử dụng phần mềm địa kỹ thuật

Các ưu điểm chính bao gồm: khả năng mô phỏng chi tiết tương tác cọc - đất, cho phép sử dụng các mô hình vật liệu phi tuyến, phân tích được các bài toán không gian 3D phức tạp, mô phỏng quá trình thi công theo giai đoạn (Staged Construction), và cung cấp kết quả đầu ra trực quan, toàn diện. Những điều này giúp nâng cao đáng kể độ chính xác và độ tin cậy của công tác thiết kế nền móng.

6.2. Các kiến nghị tối ưu hóa quy trình mô phỏng và phân tích

Để đạt hiệu quả cao nhất, cần chuẩn hóa quy trình thu thập và xử lý số liệu địa chất đầu vào. Việc xây dựng một thư viện các thông số đất đã được hiệu chỉnh cho từng khu vực địa lý cụ thể là rất cần thiết. Đồng thời, cần tăng cường các nghiên cứu so sánh, đối chứng giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu quan trắc thực tế để liên tục cải tiến và hoàn thiện các mô hình tính toán, đặc biệt là cho các loại cọc và điều kiện địa chất đặc thù tại Việt Nam.

6.3. Xu hướng phát triển của phân tích ổn định trong tương lai

Trong tương lai, các phân tích sẽ không chỉ dừng lại ở trạng thái tĩnh. Xu hướng phát triển sẽ tập trung vào các bài toán động, như phân tích ảnh hưởng của động đất đến móng cọc. Ngoài ra, việc tích hợp các phân tích về thấm và cố kết theo thời gian trong các mô hình 3D phức tạp sẽ cho phép dự báo lún của móng cọc trong dài hạn một cách chính xác hơn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các công trình hiện đại.

14/08/2025
Ứng dụng phần mềm plaxis trong phân tích sức chịu tải móng cọc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LY THUYET SUC CHIU TAI CỌC ĐÚC SẲN. SUC CHJU TAI THANG DUNG COC THEO VẬT LIỆU. SUC CHIU TAI THANG DUNG COC THEO ĐẮT NẺN. Tính sức chịu tải của đất nền theo chỉ tiêu cơ học của đất nền.

Tính sức chịu tải của đất nền theo chỉ tiêu trang thái của đất nền. Sức chịu tải theo kết quả thí nghiệm xuyên tiêu chuẩn SPT. SỨC CHỊU TẢI CỌC THEO THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC. Phương pháp thí nghiệm bằng tải trọng tĩnh ép đọc trục.

Xử lý kết quả của phương pháp nén tĩnh cọc. Pmax khí thứ tải kiểm tra. Các chu trình thì nghiệm và chế độ lưu tải, TCVN chọn hai chu trình. Xác định Pø của cọc riêng lẻ.

s CHƯƠNG 2: XÁC DỊNH SỨC CHIU TAI COC BOI VOI CONG TRÌNH THỰC ”. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH. Quy mô, vị trí công trình. Dữ liệu cọc móng và địa chất công trình.

SỨC CHỊU TẢI CỌC THEO VẬT LIỆU. TINH TOAN SUC CHIU TAI COC THEO CHi TIBU CO LY (PHU LUC A TCYN 205-1998] vosssscsssssssssssssssssssssssssnessssssssssseseeseseesseseseseceneessstsssessssscessccsssssssssee 42 2. TINH TOAN SUC CHIU TAI COC THEO CHi TIEU DAT NEN [PHU LUC B TCVN 205-1998]. TINH TINH TOAN SUC CHIU TAI COC THEO THi NGHIEM XUYEN b0 500 m.

SỨC CHỊU TAI COC QUA THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC. Phuong pháp Chin-Kondner Extrapolation ( Phụ lục E - TCVNXD 205- LÔ. Phương pháp từ biến ( TCCS 01:2011/SL GS.T8 Nguyễn Văn Đạt -Phụ lục E. SO SÁNH SỨC CHỊU TẢI CỌC THEO CÁC PHƯƠNG PHAP LY "0020 —.

53 CHUONG 3: PHAN TICH SUC CHIU TAI COC BANG PHAN MEM PLAXIS 54 3. MO HINH PHAN TICH UNG XU CUA DAT TRONG PLAXIS. MGt s6 m6 hinh ting xt cha GAC sccccccccccccccecececeeceeeessssssssssenennsssssanaass 55 3. Mô hình Mohr Coulomb,.

Phân tích ứng sử cho cọc đơn. XAC DINH THONG SO BIA CHAT CHO MÔ HÌNH.1, Giả thiết tính toán. Các thông số tính toán của mô hình.i coccccc2SEEEEEE1222Tttcccccces 62 3. Tổng hợp các thông số mô hình.

QUY TRÌNH MÔ HÌNH CỌC ĐƠN PIL. Xác định thông số chung của bài toán (theo tài liệu nghiên cứu [11]). Xây dựng mô hình tính. Khai báo cọc, các lớp đất và gần vào mô hình.

Tạo lưới tính (Oán. Khai bao diéu kién bam GAU. MO HINH COC DON 3D FOUNDATION. Chon kich thurGe m6 inh.

Khai báo hình trụ hố khoan.rrrrrrrrree 88 EU ta ao 77a. XEM XÉT MỨC ĐỘ ẢNH HƯỞNG CUA CAC THONG SO DEN MO 00. Anh hưởng chiều dày áo (virtual thiekness). Hiệu chỉnh modU]e.

THONG SỐ MÔ HÌNH PLAXIS 2D HIỆU CHỈNH. KET QUA TINH TOÁN SỨC CHỊU TẢI CỌC. Kết quả tính toán của mô hình 2D.2, Kết quả tính toán của mô hình 3D. SO SÁNH THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH VÀ MÔ PHỎNG BẰNG PHẢN MÈÊM PLAXIS 2D, PLAXIS 3D FOUNDATION.

CAP TAL LAM DAT NEN PHA HUY XAC ĐỊNH SUC CHIU TAI CỰC HAN THEO CHUAN CUONG DO. KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. 117 DANH SACH CAC BANG BANG TRANG Bang 1. Quy trinh nh.

Bảng tổng hop cdc thang 6 dia chats. Bảng tra các thông số cho các l6p Gat .3, Bảng tính toán thành phần ma sát. Bảng tính toán thành phần ma sát hông. co C22 vecseczrey 45 Bảng 2.

So sánh sức chịu tải GỌC. Bang tra hé s6 poisson. Bang tính hệ số poisson. Bang tra cla GS.

Das vé mé dun bién dang cia mat 36 loai dat. Bang tinh E52 16 Bảng 3. Bảng tính biến dạng e từ thí nghiệm nén cố kết: Bang 3. Bảng tính môđun Young của đất từ thí nghiệm SPT:.

Bảng tính hệ số thấm ky, ky. Bang tra hệ số R;uyạ. Bảng tổng hợp các thông số địa chất. DANH SACH CAC HiNH ANH, BIEU BO HÌNH TRANG Hình 1.

Hệ số v phụ thuộc vào liên kết.222222211111xcccccecveeeeeeeeccee Wl Hình 1. Sơ đồ thể hiện các lực của đất tác động lại cọc. Các giả thiết về mặt trượt cho công thức tính sức chịu tải cọc. Quan hệ giữa 2.

Sử dụng đối trong dé men tinh COC. Str dung neo dé nén tinh COC. Phuong phap ngoai suy Chin-Kondiner. Phối cánh công trình.

Phối cảnh tổng thể đự án. Mặt bằng bố trí móng công trình. Mặt cắt địa chất. Phương pháp ngoại suy Chin-Kondner.

Mô hình đàn hồi đềo lý tưởng.2 Chuan pha hoai Mohr — Coulomb. Biểu đỗ mat déo Mohr — Coulomb trong không gian ứng suất chính. Góc giãn nở của đất.--222222+222EEAA222212221E1221511121101112101121xXe2 59 Hình 3,5. Mô hình đối xứng trục của cọc đơn trong mô hình Plaxis 2D.

Phân tử Pile trong mô hình Plaxis 3D.Ặs sec 61 Hinh 3. Phan tir tip x00. Kích thước mô hỉnh. 6 St LkEE1E91111211127115111 222822251111 11cre.

Xác lập các thông sô chung (L)ssscssssssesssssssssssssssssssccsssssececsssevssssssnsvacessessss 75 Hình 3. Xác lập các thông số chung (2). Điều kiện biên Hình 3.14, Khai báo các lớp đất và cọc. Mesh mô hình.

Gan tải phân bố vào Au COC. Khai báo tải tác dụng 18n cOC. Khai bảo vùng biên cho mô hình.222222vzv22zrzrrrrtrrrrrrrrree 86 Hinh 3.24: Khai bdo phan tr COC.cccsssssssesccssseccccsssssceesssessscesssssssssvesssssssseeeseesansnsesees BF Hình 3. Gan phan tử cọc vào mô hình.

Vị trí cọc và hình trụ hỗ khoan.--- co cv vvvvvvvvcvccrrrrrrrrrreeccee 89 Hình 3. Khai báo các lớp đất trong hình trụ hd khoan. Khai báo thông số cho lớp đất và phần tử cọc. Khai báo tải trọng và đầu cọc.---2ccccvcccc222222212 122212 ceecee 91 Hình 3.

Mesh 2D cho mô hình.-c-ccccccc--xeerrrrrre 92 Hinh 3. Mesh 3D cho mé hinh. Gan tải chu kì I P=2580kN. ch 111cc 96 Hình 3.

Gán tái cho chu kì 2 P=4300kN. Chuyên vị đứng a), chuyển vị ngang b). Ứng suất đứng c), ứng suất ngang đ).------+ + 1EEEEE1121-ccrr 102 Hình. Kích thước mô hỉnh .-- 5-5 Error! Bookmark not defined.

Phan tứ tiếp xúc (Interface). Error! Bookmark not defined. Mesh trong mô hình.---5s-csccec Error! Bookmark not defined. MO DAU “ TINH CAP THIET CUA ĐÈ.TÀI Móng cọc ngày càng được sử dụng nhiều ở Việt Nam do sự phát triển nền kinh tế dẫn đến nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng được mở rộng và phát triển ở các vùng miễn trên cả nước.

Trong điều kiện nước ta, việc tính toán thiết kế mong coc dén nay vẫn còn sử dụng những mô hình tính quan điểm cổ điển cho rằng cọc chỉ có tác dụng giảm lún và gia cố nền hoặc cọc chịu toàn bộ tải trọng từ đài truyền xuống dẫn đến chỉ phí cho phần móng công trình rất lớn. Nhưng việc tính toán vẫn còn phức tạp và độ tin cậy của kết quả phân tích không cao. Do đó, “Ứng dụng phần mềm Plaxis trong phân tích sức chịu tải của móng cọc” có ý nghĩa quan trọng trong nâng cao độ chính xác, hạn chế sai số trong tính toán và thiết kế tối ưu. Tuy vậy, để đưa ra kết luận mang tính thuyết phục, việc kết hợp mô phỏng Plaxis và kết quả thử tĩnh là cần thiết.

Từ đó, xây dựng và điều chỉnh mô phỏng phù hợp với thực tế. * MỤC TIÊU CỦA ĐÈ TÀI - Xây dựng được quy trình mô phỏng tính toán sức chịu tải của cọc bằng phần mềm Plaxis. - Đánh giá độ tin cậy của các phương pháp tính sức chịu tải cọc với số liệu thử tĩnh hiện trường. + ĐÓI TƯỢNG NGHIÊN CỨU ĐẺ TÀI Sức chịu tải của cọc đúc sẵn thi công bằng phương pháp đóng (ép) bằng phần mềm Plaxis.

+ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ĐÈ TÀI Tương quan lý thuyết sức chịu tải cọc. Mô hình tính toán trên phần mềm Plaxis, tìm quan hé tai trong và chuyển vị cọc, qua đó xác định sức chịu tải cọc. “ PHAM VI NGHIEN CUU Móng cọc ép BTCT ở công trình Trung tâm thuong mai SC VivoCity — Quận 7 — Thành phố Hồ Chí Minh. CHUONG 1: LY THUYET SUC CHIU TAI COC DUC SAN 1.

SUC CHIU TAL THANG DUNG COC THEO VAT LIEU Đối với cọc ép, cọc làm việc như một thanh chịu nén đúng tâm, lệch tâm hoặc chịu kéo và sức chịu tải của cọc theo vật liệu có thể xác định theo công thức: Qu = @RuAp (ld) Trong đó: Rụ: Cường độ chịu nén tính toán cảu vật liệu làm cọc A;: Tiết diện ngang của vật liệu làm cọc ọ: Hệ số ảnh hưởng bởi độ mảnh của cọc Cọc làm việc trong nên đất chịu tác động của áp lực nén của đát xung quanh, nên thông thường trong tính toán bỏ qua ảnh hưởng của uốn đọc. Ngoại trừ trường hợp cọc quá mảnh hoặc do tác động rung gây triệt tiêu áp lực xung quanh hay cọc đi qua lớp bùn loãng, thì ảnh hưởng của độ mảnh của cọc phải được xét đến trong tính toán sức chịu tải của cọc. Với cọc bê tông cốt thép, sức chịu tải của cọc xác định theo thanh chịu nén có xét đến uốn dọc, xác định theo công thức: Qụ =0ŒsAy + RA) (12) Trong đó: Ry: Sức chịu nén cho phép của vật liệu bê tông Au: Tiết diện ngang của bê tông trong cọc R,: Sức chịu nén hay kéo tính toán của thép A,: Tiết diện ngang của. thép trong cọc ọ: Hệ số ảnh hưởng bởi độ mảnh của cọc, lấy theo công thức: 10 @ = 1.3) Ta có: A= xí d Với d: Bán kính cọc tròn hoặc cạnh của cọc vuông, 1: Chiều dài thực của đoạn cọc khi bắt đầu đóng ép cọc, tính từ đầu cọc đến điểm ngàm trong đất, hoặc được chọn là chiều dày lớp đắt yếu có cọc đi ngang qua.

v: Là hệ số phụ thuộc vào liên kết 2 đầu cọc, lấy theo hình sau: ⁄ ⁄ |: U=0.7 oxo 5 Đầu cọc ngàm trong | Đầu cọc ngàm trong| Đầu cọc ngàm trong dai và mũi cọc nằm | đài và mũi cọc tựa | đài và mỗi cọc ngàm| trong đất nền lên đất cứng hoặc dd trong da Tình 1. Hệ số v phụ thuậc vào liên kết 1. SỨC CHJU TAI THANG DUNG COC THEO DAT NEN Khi cọc chịu tải trọng thẳng đứng nền đất rất tốt có thể vật liệu cọc bị phá hoại trước khi nền bị phá hoại. Ngược lại nền sẽ bị phá hoại trước nếu sức chịu tải cực hạn của nên nhỏ hơn sức chịu tải của vật liệu cọc.

Sức chịu tải thẳng đứng dưới đây là sức chịu tải cực hạn của nền với giả thiết vật liệu cọc chưa bị phá hoại. Sức chịu tài theo lý thuyết gồm hai thành phần: sức chịu tải của nền dưới mũi cọc và sức chịu tải ma sát thành cọc.4) Trong đó: @-Sức chịu tải cực hạn của cọc. 11 Q, - Sức chịu tải cực hạn của nền dưới mũi cọc. Q- Sức chịu tải cực hạn do ma sát thành cọc.

đ„- Cường độ chịu tải cực hạn dưới mũi cọc. ⁄ - Cường độ ma sát cực hạn trung bình quanh thành cọc. 44,- Diện tích mũi cọc. A,- Dién tich xung quanh thanh coc.

Sơ đồ thể hiện các lực của đất tác động lại cọc 12 t } | lt Ị ! “3 tư 1 4, l be 5| Pres ! | Le L1 lÌ Ì «sy ee _— a, p & Lệ tự 1 ‘ WALL DL LM CRS tn H7 ATES LES Sd Shee (a) @®) (c) (3) Fran dtl DeBeer Berezantzey Vesic Reisner Jaky Yaroshenko Kishida Caqvot Meyerhof Ves.c Takane Baisman Terzaghi Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ