TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP TRONG VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

Tìm hiểu trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường. Nghiên cứu pháp lý về các quy định và kiến nghị để nâng cao ý thức BVMT.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

64
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TRONG VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG

1.1. Khái quát chung về môi trường và trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.2. Khái niệm về môi trường và tình hình chung về môi trường hiện nay

1.3. Các lý thuyết nền tảng cho trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.4. Các hành vi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.5. Trách nhiệm của người quản lý trong vấn đề bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.6. Khái niệm người quản lý doanh nghiệp. Sự cần thiết đặt ra trách nhiệm người quản lý trong hoạt động bảo vệ môi trường của doanh nghiệp

1.7. Một số trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường theo pháp luật Việt Nam

1.8. Trách nhiệm pháp lý người quản lý doanh nghiệp phải gánh chịu đối với hành vi vi phạm bảo vệ môi trường

1.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM QUY ĐỊNH VỀ TRÁCH NHIỆM NGƯỜI QUẢN LÝ DOANH NGHIỆP TRONG VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ KIẾN NGHỊ

2.1. Thực tiễn gây ô nhiễm môi trường tại Việt Nam hiện nay

2.2. Một số bất cập quy định pháp luật Việt Nam về trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp trong vấn đề bảo vệ môi trường

2.3. Quy định về khái niệm người quản lý doanh nghiệp

2.4. Quy định về trách nhiệm bảo vệ môi trường của người quản lý doanh nghiệp

2.5. Những yếu tố chứng minh trách nhiệm bảo vệ môi trường của người quản lý doanh nghiệp

2.6. Quy định về trách nhiệm pháp lý của người quản lý doanh nghiệp trong vấn đề bảo vệ môi trường

2.7. Trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong trường hợp doanh nghiệp mất khả năng thanh toán

2.8. Một số kiến nghị nhằm nâng cao trách nhiệm người quản lý doanh nghiệp trong vấn đề bảo vệ môi trường

2.9. Kiến nghị về quy định pháp luật

2.10. Kiến nghị cho doanh nghiệp và người quản lý doanh nghiệp

2.11. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Trách Nhiệm Môi Trường Doanh Nghiệp 55 ký tự

Môi trường đóng vai trò sống còn cho cả hiện tại và tương lai. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ vai trò của mình trong việc bảo vệ môi trường, không chỉ đơn thuần là tối đa hóa lợi nhuận. Sự nâng cao ý thức về mục đích xã hội, môi trường và quyền con người đã được thể hiện trong hướng dẫn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn xem nhẹ các vấn đề môi trường, gây ảnh hưởng tiêu cực đến tài nguyên thiên nhiênkhí hậu. Người quản lý doanh nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra các quyết định có tác động đến môi trường. Pháp luật hiện hành thường tập trung vào nghĩa vụ của doanh nghiệp mà chưa quy định rõ trách nhiệm của người quản lý trong việc xem xét yếu tố môi trường trước khi ra quyết định. Điều này dẫn đến tình trạng doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm pháp lý, trong khi lỗi của người quản lý lại chưa được xem xét đầy đủ. Khóa luận này tập trung vào việc nghiên cứu sâu sắc về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong bối cảnh bảo vệ môi trường. Dựa trên tình hình nghiên cứu đề tài, tác giả đã tìm hiểu những mục tiêu và nhiệm vụ để thực hiện khóa luận này.

1.1. Khái Niệm Môi Trường và Thực Trạng Ô Nhiễm Hiện Nay

Môi trường được hiểu là tổng thể các yếu tố tự nhiên và xã hội ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của con người. Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên. Tuy nhiên, môi trường đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, bao gồm biến đổi khí hậu, suy giảm tầng ozone, và gia tăng chất thải. Ô nhiễm môi trường (ÔNMT) là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần môi trường không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật môi trường, tiêu chuẩn môi trường gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên. Nguyên nhân chính là do các hoạt động sản xuất và tiêu dùng của con người, đặc biệt là từ các doanh nghiệp thiếu trách nhiệm. Theo tác giả Trần Ngọc Diệp, nhiều doanh nghiệp chỉ chú trọng vào lợi nhuận mà bỏ qua các vấn đề môi trường, gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

1.2. Vai Trò Của Doanh Nghiệp Trong Bảo Vệ Môi Trường Bền Vững

Doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, bởi hoạt động sản xuất kinh doanh của họ có tác động trực tiếp đến môi trường. Việc các doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận mà bỏ qua trách nhiệm bảo vệ môi trường đang gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Các doanh nghiệp có trách nhiệm cần chủ động áp dụng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng tiết kiệm tài nguyên, và đầu tư vào các công nghệ thân thiện với môi trường. Từ đó, doanh nghiệp đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội. Theo hướng dẫn của OECD cho các công ty đa quốc gia từ năm 1976, doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp cần nâng cao ý thức của mình đến mục đích xã hội, môi trường và quyền con người.

II. Cách Hiểu Đúng Về Trách Nhiệm Môi Trường Doanh Nghiệp 58 ký tự

Để hiểu rõ hơn về trách nhiệm môi trường doanh nghiệp, cần xem xét các lý thuyết nền tảng như lý thuyết về "lợi ích của các bên liên quan" (Stakeholder Theory) và lý thuyết cổ đông (Shareholder Theory). Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan” nhấn mạnh sự kết nối giữa doanh nghiệp và các bên liên quan như khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng. Theo đó, doanh nghiệp cần tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan, không chỉ riêng cổ đông. Trong khi đó, lý thuyết cổ đông cho rằng mục tiêu chính của doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Tuy nhiên, quan điểm này đang bị phản bác bởi sự gia tăng của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội. Các hành vi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật, áp dụng các công nghệ sạch, giảm thiểu chất thải, và tham gia vào các hoạt động xã hội liên quan đến môi trường. Người quản lý doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các hành vi này.

2.1. Lý Thuyết Lợi Ích Các Bên Liên Quan Stakeholder Theory

Lý thuyết “lợi ích của các bên liên quan” do R. Edward Freeman phát triển, nhấn mạnh rằng doanh nghiệp cần quan tâm đến tất cả các bên liên quan, bao gồm khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng, và nhà đầu tư. Bản chất kinh doanh là xây dựng mối quan hệ và tạo ra giá trị cho các bên liên quan. Trước lý thuyết này, doanh nghiệp thường áp dụng lý thuyết cổ đông, tập trung tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Lý thuyết stakeholder xem xét giá trị lợi ích của nhiều bên liên quan chứ không riêng gì các cổ đông. Lý thuyết stakeholder được áp dụng rộng rãi, vì các học giả quan tâm đến đạo đức kinh doanh bên cạnh việc tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp, dẫn đến sự ra đời và phát triển của Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan”.

2.2. Lý Thuyết Cổ Đông Shareholder Theory và Đạo Đức Kinh Doanh

Lý thuyết cổ đông, do Milton Friedman đề xuất, tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông. Doanh nghiệp tồn tại để mang lại lợi ích cho cổ đông thông qua việc tăng tỷ suất hoàn vốn. Tuy nhiên, lý thuyết này bị phản bác vì bỏ qua các giá trị xã hội và đạo đức kinh doanh. Các học giả ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội trong hoạt động của doanh nghiệp. Lý thuyết cổ đông được áp dụng rất phổ biến, vì tại thời điểm đó là giai đoạn kinh tế phục hồi sau chiến tranh, nên tốc độ tăng trưởng và lợi nhuận của công ty cần được ưu tiên. Vì vậy, các doanh nghiệp chỉ chú trọng vào lợi nhuận mà bỏ qua trách nhiệm bảo vệ môi trường.

2.3. Các Hành Vi Bảo Vệ Môi Trường Của Doanh Nghiệp

Các hành vi bảo vệ môi trường của doanh nghiệp bao gồm tuân thủ pháp luật, áp dụng công nghệ sạch, giảm thiểu chất thải, và tham gia các hoạt động xã hội liên quan đến môi trường. Ví dụ, doanh nghiệp có thể đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải, sử dụng năng lượng tái tạo, hoặc tham gia vào các chương trình trồng cây xanh. Các doanh nghiệp cần có trách nhiệm về vấn đề bảo vệ môi trường không chỉ trong quá trình sản xuất, kinh doanh mà còn đối với các bên liên quan và cả cộng đồng. Người quản lý doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và thực hiện các hành vi này. Qua đó, khẳng định vai trò của doanh nghiệp trong công tác bảo vệ môi trường.

III. Hướng Dẫn Xác Định Trách Nhiệm Quản Lý QLDN 57 ký tự

Để xác định trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường, cần xem xét khái niệm người quản lý doanh nghiệp và sự cần thiết đặt ra trách nhiệm này. Người quản lý doanh nghiệp là người có quyền điều hành và quản lý hoạt động của doanh nghiệp. Việc đặt ra trách nhiệm cho người quản lý là cần thiết để đảm bảo rằng các quyết định kinh doanh được đưa ra có xem xét đến yếu tố môi trường. Pháp luật Việt Nam đã quy định một số trách nhiệm của người quản lý trong việc bảo vệ môi trường, bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật, thực hiện các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm, và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra. Ngoài ra, người quản lý còn phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

3.1. Khái Niệm Người Quản Lý Doanh Nghiệp Theo Pháp Luật

Người quản lý doanh nghiệp là cá nhân hoặc nhóm người được giao quyền điều hành và quản lý hoạt động của doanh nghiệp. Họ có trách nhiệm đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến chiến lược, kế hoạch kinh doanh, và các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người quản lý doanh nghiệp có thể là thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng Giám đốc, hoặc các chức danh quản lý khác. Do đó, người quản lý doanh nghiệp là người đưa ra những quyết định cho doanh nghiệp trong việc sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm cho những quyết định ấy. Theo đó, người quản lý doanh nghiệp cần có trách nhiệm cho những hành vi gây ô nhiễm.

3.2. Tại Sao Cần Đặt Trọng Trách Cho Người Quản Lý Về Môi Trường

Việc đặt ra trách nhiệm cho người quản lý doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường là vô cùng cần thiết. Thứ nhất, người quản lý là người có quyền ra quyết định và kiểm soát các hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, việc đặt ra trách nhiệm sẽ giúp nâng cao ý thức của người quản lý về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Thứ ba, việc này cũng giúp đảm bảo rằng các quyết định kinh doanh được đưa ra có xem xét đến yếu tố môi trường, giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường. Đặt trách nhiệm cho người quản lý doanh nghiệp cũng nhằm mục đích nâng cao năng lực trách nhiệm của người quản lý trong công tác bảo vệ môi trường.

3.3. Trách Nhiệm Pháp Lý Khi Quản Lý Doanh Nghiệp Vi Phạm

Người quản lý doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường. Trách nhiệm này có thể là trách nhiệm hành chính, trách nhiệm dân sự, hoặc trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Ví dụ, người quản lý có thể bị phạt tiền, bị đình chỉ hoạt động, hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Theo đó, người quản lý doanh nghiệp cần phải hiểu rõ về những trách nhiệm của bản thân để tránh những hành vi vi phạm pháp luật. Người quản lý doanh nghiệp cũng cần có kiến thức về luật pháp để đưa ra những quyết định phù hợp.

IV. Phân Tích Pháp Lý Về Bảo Vệ Môi Trường BVMT 56 ký tự

Pháp luật Việt Nam quy định một số trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong bảo vệ môi trường, bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật, thực hiện các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm, và bồi thường thiệt hại do ô nhiễm gây ra. Cụ thể, người quản lý phải đảm bảo rằng doanh nghiệp có giấy phép môi trường, thực hiện đánh giá tác động môi trường, và xử lý chất thải đúng quy trình. Ngoài ra, người quản lý còn phải chịu trách nhiệm pháp lý nếu doanh nghiệp vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường. Để nâng cao hiệu quả của pháp luật, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng.

4.1. Các Quy Định Pháp Luật Về Trách Nhiệm Môi Trường Hiện Hành

Pháp luật Việt Nam đã có nhiều quy định về trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp, bao gồm Luật Bảo vệ Môi trường, Luật Tài nguyên nước, Luật Đa dạng sinh học, và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành. Các quy định này quy định về các hành vi bị cấm, các nghĩa vụ của doanh nghiệp, và các chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm. Luật BVMT 2020 quy định về các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau. Tuy nhiên, các quy định này vẫn còn một số hạn chế, cần được hoàn thiện để đảm bảo hiệu quả thực thi.

4.2. Người Quản Lý Doanh Nghiệp Phải Tuân Thủ Pháp Luật Ra Sao

Người quản lý doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường bằng cách đảm bảo rằng doanh nghiệp có đầy đủ giấy phép, thực hiện đánh giá tác động môi trường, và xử lý chất thải đúng quy trình. Họ cũng phải chịu trách nhiệm kiểm soát các hoạt động của doanh nghiệp để đảm bảo không gây ra ô nhiễm môi trường. Do đó, người quản lý doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật một cách nghiêm túc. Người quản lý doanh nghiệp cần có kiến thức về luật pháp để đưa ra những quyết định phù hợp.

4.3. Bồi Thường Thiệt Hại Do Ô Nhiễm Ai Chịu Trách Nhiệm

Trong trường hợp doanh nghiệp gây ra ô nhiễm môi trường và gây thiệt hại cho người khác, người quản lý doanh nghiệp có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Mức bồi thường sẽ được xác định dựa trên mức độ thiệt hại và lỗi của người quản lý. Do đó, trách nhiệm bồi thường thiệt hại là một trong những trách nhiệm quan trọng của người quản lý doanh nghiệp. Tác giả Trần Ngọc Diệp cho rằng người quản lý doanh nghiệp cần có trách nhiệm đối với môi trường và xã hội.

V. Thực Trạng và Kiến Nghị Pháp Luật Về QLDN 59 ký tự

Thực tế cho thấy, tình trạng vi phạm môi trường của các doanh nghiệp vẫn còn diễn ra khá phổ biến. Một số bất cập trong quy định pháp luật về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp là khái niệm chưa rõ ràng, quy định về trách nhiệm còn chung chung, và thiếu các cơ chế giám sát hiệu quả. Để nâng cao trách nhiệm của người quản lý, cần có các kiến nghị về quy định pháp luật, cũng như các giải pháp cho doanh nghiệp và người quản lý. Cần bổ sung các quy định cụ thể về trách nhiệm của người quản lý trong việc xem xét yếu tố môi trường trước khi ra quyết định kinh doanh.

5.1. Bất Cập Trong Pháp Luật Về Trách Nhiệm Của QLDN

Một số bất cập trong quy định pháp luật về trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp là khái niệm chưa rõ ràng, quy định về trách nhiệm còn chung chung, và thiếu các cơ chế giám sát hiệu quả. Việc thiếu các quy định cụ thể gây khó khăn cho việc thực thi pháp luật và khiến cho người quản lý có thể lơ là trách nhiệm bảo vệ môi trường. Để khắc phục tình trạng này, cần có các quy định rõ ràng và cụ thể hơn về trách nhiệm của người quản lý.

5.2. Quy Định Pháp Luật Về Khái Niệm Người Quản Lý Doanh Nghiệp

Quy định pháp luật về khái niệm người quản lý doanh nghiệp chưa thực sự rõ ràng. Sự không rõ ràng này có thể gây khó khăn trong việc xác định trách nhiệm của người quản lý trong trường hợp xảy ra vi phạm. Do đó, cần có sự làm rõ hơn về khái niệm này để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong việc áp dụng pháp luật. Theo tác giả Trần Ngọc Diệp, các quy định pháp luật về người quản lý doanh nghiệp cần được hoàn thiện.

5.3. Giải Pháp Nâng Cao Trách Nhiệm Của Người Quản Lý Doanh Nghiệp

Để nâng cao trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm việc hoàn thiện quy định pháp luật, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, và nâng cao nhận thức của người quản lý về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp, và cộng đồng để đạt được hiệu quả cao nhất. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ và quyết liệt.

VI. ESG và Tương Lai Trách Nhiệm Môi Trường 60 ký tự

Việc áp dụng các tiêu chí ESG (Environmental, Social, and Governance) đang trở thành xu hướng tất yếu trong hoạt động kinh doanh. ESG giúp doanh nghiệp đánh giá và quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến môi trường, xã hội, và quản trị. Các doanh nghiệp áp dụng ESG thường có hiệu quả kinh doanh tốt hơn và được đánh giá cao hơn bởi các nhà đầu tư. Trong tương lai, trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường sẽ ngày càng được chú trọng, và ESG sẽ là một công cụ quan trọng để thực hiện trách nhiệm này. Đạo đức kinh doanh cần được đề cao, không chỉ là vấn đề pháp lý.

6.1. ESG Environmental Social and Governance Là Gì

ESG là một bộ tiêu chí được sử dụng để đánh giá và quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến môi trường, xã hội, và quản trị của doanh nghiệp. Các tiêu chí ESG bao gồm các vấn đề như khí thải, sử dụng năng lượng, quản lý chất thải, quan hệ lao động, đa dạng hóa, và tính minh bạch. ESG giúp doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm và bền vững hơn. Theo tác giả, ESG là một bộ tiêu chí quan trọng để doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm và bền vững.

6.2. Tại Sao ESG Quan Trọng Với Người Quản Lý Doanh Nghiệp

ESG quan trọng với người quản lý doanh nghiệp vì nó giúp họ đánh giá và quản lý các rủi ro và cơ hội liên quan đến môi trường, xã hội, và quản trị. Việc áp dụng ESG giúp doanh nghiệp hoạt động một cách có trách nhiệm và bền vững hơn, nâng cao hiệu quả kinh doanh, và thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Người quản lý doanh nghiệp nên quan tâm đến ESG vì nó giúp họ đưa ra những quyết định tốt hơn cho doanh nghiệp.

6.3. Hướng Đến Tương Lai Bền Vững Với Trách Nhiệm Môi Trường

Trong tương lai, trách nhiệm của người quản lý doanh nghiệp trong việc bảo vệ môi trường sẽ ngày càng được chú trọng. Các doanh nghiệp cần chủ động áp dụng các tiêu chí ESG và các biện pháp bảo vệ môi trường khác để đảm bảo sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp cần có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Người quản lý doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một tương lai bền vững.

23/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG VÀ TRÁCH NHIỆM CỦA NGƯỜI QUẢN LÝ TRONG VẤN ĐỀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 1. Khái quát chung về môi trường và trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp 1. Khái niệm về môi trường và tình hình chung về môi trường hiện nay MT theo định nghĩa thông thường “là toàn bộ nói chung những điều kiện tự nhiên và xã hội trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển trong mối quan hệ với con người hay sinh vật ấy”; là “sự kết hợp toàn bộ hoàn cảnh hoặc điều kiện bên ngoài có ảnh hưởng tới sự tồn tại, phát triển của một thực thể hữu cơ”2. Trong khoa học pháp lý, pháp luật mỗi quốc gia hiện nay đều có quy định riêng về khái niệm MT.

Theo Luật BVMT năm 1990 của Anh định nghĩa, “MT bao gồm tất cả , hoặc bất kỳ các yếu tố sau: không khí, nước và đất liền; và MT không khí bao gồm không khí trong các tòa nhà và không khí trong các công trình tự nhiên hoặc nhân tạo khác ở trên hoặc dưới mặt đất3. Theo Luật BVMT năm 1986 của New Zealand định nghĩa MT bao gồm “a) các hệ sinh thái và các bộ phận cấu thành của chúng; b) tất cả các nguồn tài nguyên thiên nhiên và vật chất; c) các điều kiện xã hội, kinh tế, thẩm mỹ và văn hóa ảnh hưởng đến MT hoặc bị ảnh hưởng bởi những thay đổi của MT”. Cách tiếp cận pháp lý đối với “MT” là tách các quy định thành các nhóm rộng, Salter đã đề xuất ba nhóm: thứ nhất, nhóm MT “tự nhiên” bao gồm bảo vệ các yếu tố MT; nhóm thứ hai là MT “nhân tạo” bao gồm di sản văn hóa; nhóm thứ ba liên quan đến MT "con người" bao gồm các quy định về nội dung thực phẩm, sản phẩm, các vấn đề an toàn, giải trí và sức khỏe kinh tế (bảo vệ người tiêu dùng, dán nhãn sinh thái,…)4. 2 Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật môi trường, Nxb.

Công An Nhân Dân, Hà Nội, tr. 3 Part 1, Section 1(2), Luật Bảo vệ môi trường 1990 của Anh. 4 Marie-Louise Larsson, “Legal Definition of the Environment and Environmental Damage”, Stockholm Institute for Scandianvian Law, 1957-2009, tr. 7 Tại Việt Nam, định nghĩa MT trong pháp lý được quy định tại khoản 1 điều 3 Luật BVMT 2020 như sau: “MT bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã hội, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên”.

Dù là khái niệm MT được nêu trong Luật BVMT 2020 mới được Quốc Hội thông qua hay Luật BVMT 2014 đang có hiệu lực thì khái niệm “MT” đều được tiếp cận dưới khía cạnh giống nhau dù cách diễn đạt có đôi chút khác biệt. MT trong pháp lý tại Việt Nam được đặt trong mối liên hệ với con người, trong đó con người được đặt ở vị trí trung tâm và MT được hiểu là những yếu tố tự nhiên và nhân tạo bao quanh con người. Tuy nhiên, hiện nay trên phạm vi toàn cầu MT đang có sự thay đổi theo chiều hướng xấu đi qua một số biểu hiện như: sự thay đổi khí hậu toàn cầu dưới tác động của nhiều yếu tố khác nhau như rừng bị tàn phá, sự gia tăng của chất thải,…; sự suy giảm của tầng ozon – vỏ bọc của trái đất ngăn không cho tia cực tím xâm nhập trái đất gây tác hại cho con người và các hệ sinh thái, ngăn không cho bầu khí quyển xung quang trái đất bị nóng lên do mặt trời; sự gia tăng chất thải do sự gia tăng dân số, sự gia tăng nhu cầu sản xuất tiêu dùng;…5 Chính những thay đổi theo chiều hướng xấu đi này của MT dẫn đến vấn đề ÔNMT, suy thoái MT. Dưới góc độ pháp lý, “ÔNMT là sự biến đổi tính chất vật lý, hóa học, sinh học của thành phần MT không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật MT, tiêu chuẩn MT gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự nhiên.

Qua đó ta thấy được định nghĩa trên đề cập đến sự biến đổi của các thành phần MT7 theo chiều hướng xấu đi, gây tác hại cho con người và sinh vật. Nguyên nhân chủ yếu là do các chất gây ô nhiễm, thông thường là chất thải. Về suy thái MT được định nghĩa là “sự suy giảm về chất lượng, số lượng của thành phần MT, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người, sinh vật và tự 5 Trường Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật môi trường, Nxb. Công An Nhân Dân, Hà Nội, tr.

6 Khoản 12 điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020. 7 “Thành phần môi trường là yếu tố vật chất tạo thành môi trường gồm đất, nước, không khí, sinh vật, âm thanh, ánh sáng và các hình thái vật chất khác” – Khoản 3 điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020. Số lượng và chất lượng các thành phần MT có thể bị thay đổi do nhiều nguyên nhân, nhưng chủ yếu là do hành vi khai thác quá mức các yếu tố MT, làm hủy hoại các nguồn tài nguyên thiên nhiên, sử dụng phương tiện, công cụ, phương pháp hủy diệt trong khai thác, đánh bắt các nguồn tài nguyên sinh vật… Một trong những chủ thể gây nên những vấn đề MT chính là các doanh nghiệp do sự thiếu trách nhiệm trong quá trình sản xuất, kinh doanh9. Do nhiều doanh nghiệp hiện nay chỉ chú trọng vào việc tối đa hóa lợi nhuận, mang về càng nhiều lợi ích vật chất cho cổ đông mà không xem trọng các vấn đề MT, dẫn đến việc trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp đã gây ra không ít những hậu quả xấu cho MT.

Vì vậy, hiện nay trách nhiệm BVMT của doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Các lý thuyết nền tảng cho trách nhiệm bảo vệ môi trường của doanh nghiệp Chính vì tình trạng ÔNMT như trình bày bên trên dẫn đến hiện nay rất cần thiết đặt ra trách nhiệm BVMT của doanh nghiệp. Mặc dù vấn đề BVMT những năm gần đây mới “nóng” trở lại và trở thành một trong những vấn đề cấp thiết, đáng được quan tâm nhưng từ những năm đầu thế kỷ XX, những lý thuyết nền tảng cho vấn đề trách nhiệm BVMT của doanh nghiệp đã được các học giả nghiên cứu, phát triển và sẽ được tác giả trình bày dưới đây. Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan” trong quản trị công ty Lý thuyết về “Lợi ích của các bên liên quan” – “Stakeholder Theory” trong quản trị công ty được phát triển bởi R Edward Freeman từ năm 1984.

Lý thuyết này là quan điểm của chủ nghĩa tư bản nhấn mạnh các mối quan hệ kết nối giữa một doanh nghiệp và khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, nhà đầu tư, cộng đồng và những người khác có 8 Khoản 13 điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020. 9 Thực trạng ô nhiễm môi trường ở Việt Nam, <http://trungtammoitruong.vn/thuc-trang-o-nhiem-moi-truong-o- viet-nam.html>, tham khảo ngày 15/01/2021. 9 cổ phần trong tổ chức. Theo Freeman, bản chất của kinh doanh chủ yếu nằm ở việc xây dựng mối quan hệ và tạo ra giá trị cho tất cả các bên liên quan10.

Trước khi lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan” ra đời, các doanh nghiệp áp dụng Lý thuyết cổ đông – “Shareholder Theory” vào quản trị công ty. Lý thuyết cổ đông được phát triển bởi Milton Friedman, nhà kinh tế học có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế kỷ XX, xuất phát từ ý tưởng rằng mục tiêu chính của một công ty là tối đa hóa lợi nhuận của mình để đem lại nhiều tiền và lợi ích nhất cho cổ đông, thay vì tập trung vào việc đem lại các giá trị có ích cho xã hội. Hay có thể nói rằng, doanh nghiệp chỉ tồn tại để mang lợi ích cho các cổ đông qua việc giành toàn bộ nguồn lực để gia tăng tỷ suất hoàn vốn (Return on Investment) cho cổ đông. Vào những năm 1970-1980, Lý thuyết cổ đông được áp dụng rất phổ biến tại các doanh nghiệp bởi tại thời điểm đó là giai đoạn kinh tế phục hồi sau chiến tranh, nên tốc độ tăng trưởng và lợi nhuận của công ty cần được ưu tiên11.

Nhưng trong những năm gần đây, quan điểm của Milton Friedman bị phản bác mạnh mẽ bởi các học giả ngày càng quan tâm đến đạo đức kinh doanh bên cạnh việc tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp, dẫn đến sự ra đời và phát triển của Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan”. Để hiểu rõ hơn Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan” cần phải hiểu được “các bên liên quan” – “stakeholder” ở đây là các bên nào? Theo cách hiểu hẹp và truyền thống thì các bên liên quan là những nhà đầu tư, người lao động, nhà cung cấp, khách hàng liên quan đến việc tối đa hóa giá trị cho công ty và hoàn trả lợi nhuận cho cổ đông12. Theo cách hiểu rộng hơn, được đưa ra bởi Freeman, các bên liên quan là “bất kỳ cá nhân hoặc nhóm có thể tác động hoặc bị tác động bởi việc thực hiện hóa mục tiêu của tổ 10 R. Dmytriyev (2017), “Corporate Social Responsibility and Stakeholder Theory: Learning From Each Other”, Symphonya.

Emerging Issues in Management (symphonya. 11 Stakeholder and Shareholder Theory: Cuộc cách mạng trong đạo đức kinh doanh, <https://www.org/new- blog-1/stakeholder-and-shareholder-theory-cuc-cch-mng-trong-o-c-kinh-doanh>, tham khảo ngày 16/01/2021. 12 Shelley Marshall và Ian Ramsay (2012), “Stakeholders and Directors’ duties: Law, theory and evidence”, UNSW Law Journal, tr. Lý thuyết này trái ngược với Lý thuyết cổ đông, trong khi Lý thuyết cổ đông chỉ tập trung tối đa hóa lợi ích của các cổ đông trong công ty, Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan” cho rằng doanh nghiệp không chỉ nên tập trung vào mục đích tạo ra lợi ích cho cổ đông, đặt lợi ích của cổ đông lên hàng đầu mà còn nên quan tâm đến lợi ích của những nhóm đối tượng khác có liên quan đến doanh nghiệp, được gọi là các bên liên quan.

Dựa vào khái niệm về “các bên liên quan” được đưa ra bởi Freeman, MT theo tác giả cũng được coi là một trong các bên liên quan bởi trong quá trình doanh nghiệp thực hiện công việc cho mục đích sản xuất, kinh doanh thì doanh nghiệp đã tác động vào MT. Theo như Lý thuyết về “lợi ích của các bên liên quan”, doanh nghiệp nên quan tâm đến lợi ích của các bên liên quan song song với lợi ích của các cổ đông trong công ty, vì vậy MT là một trong những yếu tố mà doanh nghiệp cần xem xét cùng với lợi ích của cổ đông và các bên liên quan khác trong quá trình thực hiện mục đích sản xuất, kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Trách Nhiệm của Người Quản Lý Doanh Nghiệp trong Bảo Vệ Môi Trường: Nghiên Cứu Pháp Lý" tập trung phân tích chi tiết các nghĩa vụ pháp lý mà người quản lý doanh nghiệp phải gánh vác trong việc bảo vệ môi trường. Nó làm rõ những quy định, chế tài hiện hành, đồng thời chỉ ra những rủi ro pháp lý mà doanh nghiệp có thể gặp phải nếu không tuân thủ. Tài liệu này cực kỳ hữu ích cho các nhà quản lý, luật sư, và những ai quan tâm đến phát triển bền vững, giúp họ hiểu rõ hơn về trách nhiệm của mình và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp với các quy định bảo vệ môi trường.

Để hiểu sâu hơn về các vấn đề môi trường cụ thể trong ngành sản xuất, bạn có thể tham khảo thêm luận văn Luận văn điều tra đánh giá hiện trạng môi trường ngành da giầy xây dựng sổ tay hướng dẫn bảo vệ môi trường cho các doanh nghiệp ngành da giầy. Tài liệu này cung cấp cái nhìn thực tế về hiện trạng môi trường trong một ngành công nghiệp cụ thể, cũng như các biện pháp bảo vệ môi trường hiệu quả mà doanh nghiệp có thể áp dụng. Việc tham khảo tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm góc nhìn thực tế và áp dụng các kiến thức pháp lý vào bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp.