Luận văn: Tìm hiểu Tổng Xuyên Nhiễu Hỗn Hợp trong Hệ xDSL - ĐH Quốc Gia Hà Nội

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chuyên sâu về tổng xuyên nhiễu hỗn hợp (Hybrid Crosstalk) trong hệ thống xDSL. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp giảm thiểu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

108
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƢƠNG I: CƠ SỞ VỀ XDSL

1.1. Các modem băng thoại và xDSL

1.2. Các chế độ truyền dẫn

1.3. Các phƣơng thức điều chế dùng trong xDSL

1.1. Mã hoá băng gốc

1.2. Mã hoá băng thông

1.4. Mô hình đơn và đa điểm

2. CHUƠNG 2: CÁC LOẠI XDSL

2.1. Lƣợc sử về xDSL

2.4. Giới hạn thiết kế của xDSL

3. CHƢƠNG 3: TRUYỀN DẪN TRÊN ĐÔI DÂY XOẮN

3.1. Mạch vòng nội hạt và đôi dây xoắn

3.2. Nhiễu

4. CHƢƠNG 4: CÁC PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP XUYÊN NHIỄU HỖN HỢP

4.1. Suy hao do xuyên nhiễu : nền tảng và các khái niệm

4.2. Các phƣơng pháp tính tổng xuyên nhiễu đã biết

4.3. Phƣơng pháp lấy tổng xuyên nhiễu đơn giản

4.4. Phƣơng pháp tổng vòng

4.5. Phƣơng pháp mật độ phổ công suất trung bình

4.6. Phƣơng pháp FSAN

4.7. Các phƣơng pháp tổng hợp xuyên nhiễu mới

4.1. Phƣơng pháp giới hạn Minkowski (phƣơng pháp FSAN tổng quát)

4.2. Phƣơng pháp sử dụng bất đẳng thức holder

4.3. Các phƣơng pháp tổng hợp xuyên nhiễu mới và thuộc tính P3

4.8. Một cách tiếp cận mới làm sáng tỏ phƣơng pháp FSAN

4.1. Cở sở toán học

4.2. Phân tích kết quả chính

4.3. Các kết quả phụ (các hệ quả)

4.4. Ví dụ

5. CHƢƠNG 5: GIỚI THIỆU CÔNG CỤ MÔ PHỎNG FSAN XDSL CỦA FTW

5.1. Mô tả chƣơng trình

5.2. Giới thiệu một vài ví dụ sử dụng công cụ mô phỏng xDSLsimu

5.3. Giới thiệu khả năng áp dụng vào mạng thực tế của Bƣu Điện Hà Nội

Các từ viết tắt được sử dụng trong luận văn

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xuyên Nhiễu Hỗn Hợp Trong Hệ Thống xDSL

Hệ thống xDSL đang ngày càng trở nên phổ biến, cung cấp giải pháp băng thông rộng cho hàng triệu người dùng. Tuy nhiên, một trong những thách thức lớn nhất đối với hiệu suất của hệ thống xDSLxuyên nhiễu (crosstalk). Xuyên nhiễu xảy ra khi tín hiệu từ một đường dây ảnh hưởng đến các đường dây khác trong cùng một bó cáp, làm giảm tốc độ truyền dữ liệuphạm vi hoạt động xDSL. Đặc biệt, tổng xuyên nhiễu hỗn hợp xuất hiện khi nhiều loại tín hiệu xDSL khác nhau cùng tồn tại trong một bó cáp, gây ra nhiễu loạn phức tạp. Việc quản lý nhiễugiảm thiểu xuyên nhiễu trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hiệu suất xDSL. Nghiên cứu khoa học tập trung vào các phương pháp mô hình hóa kênh truyền xDSL, ước lượngphân tích tổng xuyên nhiễu hỗn hợp nhằm tìm ra các giải pháp băng thông rộng hiệu quả. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn xDSL của ITU-TETSI là rất quan trọng để triển khai thực tế các ứng dụng xDSL.

1.1. Bản Chất của Xuyên Nhiễu Crosstalk Trong Mạng xDSL

Xuyên nhiễu là hiện tượng tín hiệu từ một đường dây xDSL gây nhiễu đến các đường dây lân cận trong cùng bó cáp. Điều này xảy ra do sự cảm ứng điện từ giữa các đôi dây xoắn. Mức độ xuyên nhiễu phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khoảng cách giữa các đường dây, tần số tín hiệu, và chất lượng cáp. Nhiễu xuyên kênhnhiễu xuyên âm là các dạng xuyên nhiễu phổ biến trong hệ thống xDSL.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Quản Lý Nhiễu Trong Hệ xDSL

Quản lý nhiễu hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và độ ổn định của hệ thống xDSL. Việc giảm thiểu xuyên nhiễu giúp tăng tốc độ truyền dữ liệu xDSL, mở rộng phạm vi hoạt động xDSL, và cải thiện chất lượng dịch vụ cho người dùng. Các kỹ thuật vectoringprecoding là các giải pháp băng thông rộng tiên tiến được sử dụng để quản lý nhiễu trong hệ thống xDSL.

II. Thách Thức Phân Tích Tổng Xuyên Nhiễu Hỗn Hợp cho xDSL

Việc phân tích tổng xuyên nhiễu hỗn hợp trong hệ thống xDSL là một thách thức phức tạp do nhiều yếu tố. Sự tồn tại đồng thời của nhiều loại tín hiệu xDSL khác nhau (như ADSL, VDSL, G.fast) với các đặc tính tần số và công suất khác nhau làm cho việc mô hình hóa kênh truyền xDSL trở nên khó khăn. Suy hao tín hiệutỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) thay đổi theo tần số và khoảng cách, gây khó khăn cho việc ước lượng chính xác mức độ xuyên nhiễu. Sự không đồng nhất trong cấu trúc cáp và điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng đến tổng hợp xuyên nhiễu. Để vượt qua những thách thức này, các nghiên cứu khoa học cần tập trung vào các phương pháp mô hình hóa, phân tích, và tối ưu hóa tiên tiến.

2.1. Ảnh Hưởng của Các Loại xDSL Khác Nhau Tới Tổng Xuyên Nhiễu

Mỗi loại xDSL (như ADSL, VDSL, G.fast) có đặc tính tần số và công suất khác nhau. Khi các loại xDSL này cùng tồn tại trong một bó cáp, chúng gây ra tổng xuyên nhiễu hỗn hợp phức tạp. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của từng loại xDSL đến tổng xuyên nhiễu là rất quan trọng để quản lý nhiễu hiệu quả.

2.2. Độ Phức Tạp Của Mô Hình Hóa Kênh Truyền xDSL

Mô hình hóa kênh truyền xDSL là một thách thức lớn do sự biến đổi của các thông số kênh (như suy hao tín hiệu, tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR)) theo tần số và khoảng cách. Sự không đồng nhất trong cấu trúc cáp và điều kiện môi trường cũng làm tăng độ phức tạp của mô hình hóa.

III. Phương Pháp Vectoring và Precoding Giảm Thiểu Xuyên Nhiễu Hiệu Quả

Vectoringprecoding là hai kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để giảm thiểu xuyên nhiễu trong hệ thống xDSL. Vectoring sử dụng thông tin về kênh truyền thông để loại bỏ xuyên nhiễu giữa các đường dây. Precoding điều chỉnh tín hiệu trước khi truyền để giảm thiểu tác động của xuyên nhiễu tại phía thu. Cả hai kỹ thuật này đều đòi hỏi sự phối hợp giữa các thiết bị xDSL trong cùng một bó cáp. Việc triển khai thực tế vectoringprecoding mang lại cải thiện đáng kể về tốc độ truyền dữ liệu xDSLphạm vi hoạt động xDSL.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Của Kỹ Thuật Vectoring Trong xDSL

Vectoring là một kỹ thuật quản lý nhiễu tiên tiến giúp loại bỏ xuyên nhiễu giữa các đường dây xDSL bằng cách sử dụng thông tin về kênh truyền thông. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp giữa các thiết bị xDSL trong cùng một bó cáp để ước lượng và loại bỏ xuyên nhiễu.

3.2. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Precoding Trong Hệ Thống xDSL

Precoding là một kỹ thuật khác giúp giảm thiểu xuyên nhiễu bằng cách điều chỉnh tín hiệu trước khi truyền. Kỹ thuật này có thể cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) tại phía thu, nhưng đòi hỏi thông tin chính xác về kênh truyền thông.

3.3 So sánh Vectoring và Precoding

Vectoring tập trung vào việc loại bỏ nhiễu sau khi tín hiệu đã bị ảnh hưởng bởi nhiễu xuyên kênh, đòi hỏi một hệ thống phức tạp hơn để thu thập và xử lý thông tin kênh truyền. Precoding, ngược lại, chủ động điều chỉnh tín hiệu trước khi truyền để giảm thiểu tác động của nhiễu từ đầu, có thể đơn giản hơn trong một số triển khai nhưng đòi hỏi thông tin kênh chính xác từ trước.

IV. Nghiên Cứu Các Phương Pháp Tổng Hợp Xuyên Nhiễu Hỗn Hợp Mới Nhất

Các nghiên cứu khoa học hiện nay tập trung vào việc phát triển các phương pháp tổng hợp xuyên nhiễu hỗn hợp chính xác và hiệu quả hơn. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng các mô hình thống kê tiên tiến để mô tả tổng hợp xuyên nhiễu, áp dụng các thuật toán ước lượngtối ưu hóa để quản lý nhiễu, và phát triển các kỹ thuật mô phỏng để đánh giá hiệu suất của các hệ thống xDSL trong môi trường nhiễu phức tạp. Việc đánh giá hiệu năng của các phương pháp tổng hợp xuyên nhiễu khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn giải pháp băng thông rộng phù hợp.

4.1. Phương Pháp Sử Dụng Bất Đẳng Thức Minkowski Cho Ước Lượng Xuyên Nhiễu

Bất đẳng thức Minkowski cung cấp một công cụ toán học mạnh mẽ để ước lượng giới hạn trên của tổng hợp xuyên nhiễu hỗn hợp. Phương pháp này cho phép các nhà nghiên cứu điều chỉnh mức độ bảo thủ của ước lượng bằng cách sử dụng các tham số phù hợp.

4.2. So Sánh Phương Pháp FSAN với Các Phương Pháp Tổng Hợp Xuyên Nhiễu Khác

Phương pháp FSAN là một phương pháp tổng hợp xuyên nhiễu phổ biến, nhưng các nghiên cứu khoa học gần đây đã chỉ ra rằng phương pháp này chỉ là một trường hợp đặc biệt của phương pháp sử dụng bất đẳng thức Minkowski. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các phương pháp tổng hợp xuyên nhiễu khác nhau giúp các nhà nghiên cứu lựa chọn phương pháp phù hợp cho từng ứng dụng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Các Giải Pháp Giảm Thiểu Xuyên Nhiễu

Việc triển khai thực tế các giải pháp giảm thiểu xuyên nhiễu (như vectoring, precoding) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu suất của hệ thống xDSL. Các nhà cung cấp dịch vụ cần xem xét các yếu tố như chi phí triển khai, hiệu quả giảm thiểu xuyên nhiễu, và khả năng tương thích với các thiết bị xDSL hiện có. Các thử nghiệm và đối sánh thực tế giúp xác định giải pháp băng thông rộng tối ưu cho từng môi trường triển khai.

5.1. Các Yếu Tố Cần Xem Xét Khi Triển Khai Vectoring Trên Mạng xDSL

Khi triển khai vectoring trên mạng xDSL, các nhà cung cấp dịch vụ cần xem xét các yếu tố như chi phí triển khai, độ phức tạp của cấu hình mạng, và khả năng tương thích với các thiết bị xDSL hiện có.

5.2. Kinh Nghiệm Triển Khai Thực Tế Precoding Trên Mạng xDSL

Việc triển khai precoding đòi hỏi thông tin chính xác về kênh truyền thông. Các nhà cung cấp dịch vụ cần có kinh nghiệm trong việc ước lượngmô hình hóa kênh truyền xDSL để đảm bảo hiệu quả của precoding.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu và Giải Pháp Xuyên Nhiễu Hỗn Hợp Trong xDSL

Nghiên cứu về xuyên nhiễu hỗn hợp và các giải pháp liên quan vẫn là một lĩnh vực năng động và đang phát triển. Các xu hướng nghiên cứu chính bao gồm việc phát triển các mô hình mô phỏng xuyên nhiễu chính xác hơn, khám phá các kỹ thuật quản lý nhiễu dựa trên trí tuệ nhân tạo, và nghiên cứu các phương pháp tối ưu hóa hiệu suất xDSL trong môi trường nhiễu phức tạp. Sự phát triển của các tiêu chuẩn xDSL mới (như G.fast) cũng đặt ra những thách thức và cơ hội mới cho các nhà nghiên cứu.

6.1. Các Xu Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Lĩnh Vực Quản Lý Nhiễu xDSL

Các xu hướng nghiên cứu mới bao gồm việc sử dụng trí tuệ nhân tạo để ước lượngquản lý nhiễu, phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa dựa trên học máy, và nghiên cứu các phương pháp phân tích xuyên nhiễu trong thời gian thực.

6.2. Tác Động Của Các Tiêu Chuẩn xDSL Mới Đến Nghiên Cứu Xuyên Nhiễu

Sự phát triển của các tiêu chuẩn xDSL mới (như G.fast) đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải phát triển các mô hình xuyên nhiễu phù hợp và tìm ra các giải pháp để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất của các tiêu chuẩn mới.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Trần Trung Tuyến TÌM HIỂU VỀ TỔNG XUYÊN NHIỄU HỖN HỢP TRONG HỆ xDSL LUẬN VĂN THẠC SĨ Hà Nội - Năm 2005 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI ĐẠI HỌC CÔNG NGHỆ Trần Trung Tuyến TÌM HIỂU VỀ TỔNG XUYÊN NHIỄU HỖN HỢP TRONG HỆ xDSL Chuyên ngành: Kỹ thuật vô tuyến điện tử và thông tin liên lạc Mã số: 2.00 LUẬN VĂN THẠC SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS Nguyễn Viết Kính Hà Nội - Năm 2005 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến MỤC LỤC Trang CHƢƠNG I 4 CƠ SỞ VỀ XDSL 4 1.1 Các modem băng thoại và xDSL 6 1.2 Các chế độ truyền dẫn 10 1.4 Mô hình đơn và đa điểm 13 1.3 Các phƣơng thức điều chế dùng trong xDSL 14 1.1 Mã hoá băng gốc 14 1.2 Mã hoá băng thông 15 CHUƠNG 2 CÁC LOẠI XDSL 16 Lƣợc sử về xDSL 16 2.4 Giới hạn thiết kế của xDSL 28 CHƢƠNG 3 31 1 Lớp K9D1 - Đại Học Công Nghệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến TRUYỀN DẪN TRÊN ĐÔI DÂY XOẮN 31 3.1 Mạch vòng nội hạt và đôi dây xoắn 31 3. Nhiễu 32 CHƢƠNG 4 44 CÁC PHƢƠNG PHÁP TỔNG HỢP XUYÊN NHIỄU HỖN HỢP 44 4.2 Suy hao do xuyên nhiễu : nền tảng và các khái niệm.3 Các phƣơng pháp tính tổng xuyên nhiễu đã biết 48 4.1 Phƣơng pháp lấy tổng xuyên nhiễu đơn giản 50 4.2 Phƣơng pháp tổng vòng 50 4.3 Phƣơng pháp mật độ phổ công suất trung bình 51 4.4 Phƣơng pháp FSAN 52 4.4 Các phƣơng pháp tổng hợp xuyên nhiễu mới 53 4.1 Phƣơng pháp giới hạn Minkowski (phƣơng pháp FSAN tổng quát)53 4.2 Phƣơng pháp sử dụng bất đẳng thức holder 55 4.3 Các phƣơng pháp tổng hợp xuyên nhiễu mới và thuộc tính P3 57 4.5 Một cách tiếp cận mới làm sáng tỏ phƣơng pháp FSAN 60 4.1 Cở sở toán học 62 4.2 Phân tích kết quả chính 63 4.3 Các kết quả phụ (các hệ quả) 65 4.4 Ví dụ 67 2 Lớp K9D1 - Đại Học Công Nghệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến CHƢƠNG 5 69 GIỚI THIỆU CÔNG CỤ MÔ PHỎNG FSAN XDSL CỦA FTW.1 Mô tả chƣơng trình 70 5.2 Giới thiệu một vài ví dụ sử dụng công cụ mô phỏng xDSLsimu3.3 Giới thiệu khả năng áp dụng vào mạng thực tế của Bƣu Điện Hà Nội.89 Các từ viết tắt được sử dụng trong luận văn 101 Tài liệu tham khảo 105 3 Lớp K9D1 - Đại Học Công Nghệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến CHƢƠNG I CƠ SỞ VỀ DSL Đầu thập kỷ 60 công nghệ số lần đầu tiên đƣợc sử dụng vào các đƣờng trung kế nối các trung tâm để giải quyết vấn đề nhiễu đƣờng dài do sự tích luỹ nhiễu trên đƣờng truyền dẫn tƣơng tự. Sở dĩ có sự thay đổi này là do các bộ lặp analog khuếch đại cả nhiễu và tín hiệu, nếu sử dụng các bộ lặp hiện đại nhất thì cũng có nhiễu phát sinh. Truyền dẫn số loại bỏ đƣợc sự tích luỹ nhiễu bằng cách tái tạo lại chính xác tín hiệu số ở mỗi bộ lặp.

Việc áp dụng công nghệ số vào truyền dẫn cho phép đảm bảo chất lƣợng truyền dẫn hoàn hảo ở bất kể khoảng cách nào. Các tổng đài điện thoại trung tâm đƣợc nối với nhau qua các đƣờng trung kế, mỗi đƣờng mang một số kênh thoại. Cho tới năm 1970, hầu hết trung kế analog đƣợc thay thế bởi trung kế số E1/T1. Kết quả là các tổng đài Tandem hoặc toll khi này đƣợc nối với nhau bởi các đƣờng trung kế số.

Các nhà thiết kế hệ thống lại nhận ra rằng, sẽ không hiệu quả nếu tổng đài trung tâm thực hiện chuyển mạch từ trung kế số sang analog để chuyển mạch qua ma trận chuyển mạch analog truyền thống, sau đó lại chuyển ngƣợc lại sang số để truyền sang trung kế khác. Và đây là tiền đề cho sự xuất hiện hàng loạt các tổng đài số trung tâm! Cho tới cuối những năm 70, toàn bộ mạng trung kế đã đƣợc số hoá. Khi đó ngƣời ta đã dự đoán lƣu lƣợng dữ liệu số sẽ lớn hơn lƣu lƣợng thoại, và nó đã thực sự xảy ra vào giữa thập kỷ 90 (thế kỷ trƣớc). Toàn bộ công nghiệp điện tử chuyển sang số, các tổng đài nội hạt đƣợc điều khiển bởi các máy tính số, báo hiệu trung kế cũng đƣợc chuyển sang số (SS7).

Làn sóng số hoá đã lấn tới các tổng đài nội hạt với sự xuất hiện các tổng đài số nhƣ Nortel DMS100, AT&T 5ESS, Siemens EWSD và AXE của Ericsson. Các tổng đài số này dừng lại ở đầu cuối analog, ở đây tín hiệu tƣơng tự đƣợc biến đổi sang số 64kbit/s và ngƣợc lại qua các bộ mã hoá và giải mã ở khối chuyển mạch đƣờng dây. Vào năm 1985, ISDN đã mở rộng phạm vi số hoá này đến khu vực khách hàng. Lần đầu tiên, dịch vụ số từ đầu cuối đến đầu cuối đã xuất hiện ở phạm vi rộng.

ISDN cung cấp cho khách hàng cả chuyển mạch kênh và chuyển mạch gói. Tiếp đến, ISDN băng rộng (B-ISDN) với chuyển mạch không đồng bộ ATM cũng đƣợc triển khai khi thông tin quang bắt đầu phát triển. Tuy nhiên B-ISDN cũng có những hạn chế riêng của nó. Và chính HDSL, ADSL đã mở ra cho thế giới dịch vụ truyền số liệu băng rộng chuyển mạch đƣợc một thị trƣờng rộng lớn.

Vào những năm 70 của thế kỷ trƣớc, thế giới viễn thông bao gồm thoại và ký tự. Trong thế giới đó thoại là phổ biến và ít cần đến DSL. Sau đó là sự xuất hiện của máy tính cá nhân (PC), các ứng dụng đa phƣơng tiện (âm thanh, hình ảnh, Video) và cuối cùng là Internet. Vào đầu thập kỷ 80, số lƣợng máy tính đã vƣợt quá số dân thế giới và vào giữa thập kỷ 90 thì các ứng dụng số trên 4 Lớp K9D1 - Đại Học Công Nghệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến mạng công cộng đã vƣợt quá thoại.

Mặc dù truy nhập Internet giờ đây là ứng dụng lớn nhất của các DSL, nhƣng việc triển khai các DSL bắt đầu từ lâu trƣớc khi Internet trở nên phổ biến. Việc phát minh ra các bộ vi xử lý có năng lực lớn, giá rẻ, sử dụng các công nghệ DSP mới đã cho phép áp dụng các thuật toán mà trƣớc đây chỉ dùng cho các ứng dụng đặc biệt nhƣ vũ trụ, quốc phòng. Các bộ DSP cho phép mã hoá và giải mã các tín hiệu hình ảnh chuyển động mầu sử dụng các thuật toán nén (MPEG1, MPEG2, JPEG và H. Hội nghị truyền hình chất lƣợng cao đƣợc triển khai ở tốc độ 384 kbit/s, video giải trí ở tốc độ 1,5 Mbit/s.

Sự lỗi thời của đôi dây xoắn điện thoại đã đƣợc phỏng đoán nhiều lần. Ngay từ những năm 80 nhiều chuyên gia trong ngành truyền thông đã tin rằng phần lớn đƣờng dây điện thoại bằng đồng sẽ sớm đƣợc thay thế bởi đƣờng cáp quang nối trực tiếp đến mỗi nhà thuê bao trong vài năm sau đó. Điều này cũng là dễ hiểu bởi truyền tải bằng cáp quang sẽ nhanh chóng và có giá thành rẻ. Tuy nhiên thực tế là mô hình cáp quang tới nhà thuê bao vẫn còn quá đắt mà các nhà cung cấp dịch vụ không muốn nói không với khách hàng.

Các công ty điện thoại tập trung triển khai cáp quang tại những nơi đƣợc xem là kinh tế nhƣ các khu vực thƣơng mại, đến các bộ tập trung xa (DLC) phục vụ vài trăm thuê bao. Nhƣ vậy có thể nói "DSL là công nghệ quá độ, nhƣng quá độ trong 40 năm nữa". Cáp quang, vô tuyến, cáp đồng trục đã là phƣơng tiện để truyền tải nhiều ứng dụng. Không có một công nghệ truy nhập chung cho tất cả các vùng cũng nhƣ tất cả các ứng dụng.

Tuy nhiên giờ đây, công nghệ DSL đã cho phép đƣờng dây điện thoại truyền tải các ứng dụng đa phƣơng tiện mà trƣớc đây cho rằng chỉ có cáp quang mới thực hiện đƣợc, đƣờng dây điện thoại là một phƣơng tiện kinh tế nhất để truyền tải nhiều loại hình dịch vụ viễn thông tới hàng triệu khách hàng. Điểm yếu cơ bản của DSL là không di động và hiệu quả quảng bá thấp. Với cơ sở hạ tầng sẵn có, ví dụ nhƣ điện thoại, sử dụng công nghệ thích hợp xét về mặt kinh tế là tốt hơn rất nhiều so với triển khai một cơ sở hạ tầng mới. Công nghệ đƣờng dây thuê bao số (xDSL) thực hiện truyền thông tin số qua đƣờng dây điện thoại.

Đƣờng dây điện thoại, kể từ phát minh của Alexander Graham Bell vào năm 1875 giờ đây có thể truyền tín hiệu ở tốc độ hàng Mbit/s. Kỹ thuật DSL đã tạo ra một bƣớc ngoặt mới cho việc sử dụng đƣờng dây điện thoại. Đƣờng dây điện thoại trƣớc đây chỉ dùng để truyền 1 kênh điện thoại băng tần 3,4 kHz, giờ đây có thể truyền gần 100 kênh thoại số nén hoặc 1 kênh tín hiệu video với chất lƣợng tƣơng đƣơng truyền hình quảng bá. Kỹ thuật truyền dẫn số tốc độ cao qua đôi dây điện thoại yêu cầu phải có các bộ xử lý số tiên tiến để khắc phục sự suy giảm tín hiệu, xuyên nhiễu từ các đôi dây khác trong cùng 1 cáp, sự phản xạ tín hiệu, nhiễu tần số vô tuyến và các nhiễu xung.

5 Lớp K9D1 - Đại Học Công Nghệ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn tốt nghiệp cao học Trần Trung Tuyến Nhƣ ta đã biết, cƣờng độ tín hiệu điện bị suy giảm theo khoảng cách do điện trở của dây dẫn, khi hoạt động ở tần số càng cao thì sự suy giảm này càng lớn. Năng lƣợng tín hiệu tiêu hao trên đƣờng dây tăng lên khi tốc độ và khoảng cách tăng lên. Phạm vi của mạch vòng DSL bị hạn chế do tín hiệu quá yếu để có thể nhận biết đƣợc một cách chính xác. Các nhà thiết kế hệ thống sẽ phải sử dụng các kỹ thuật điều chế phức tạp, sử dụng các mức tín hiệu truyền cũng nhƣ phạm vi tần số hợp lý để kéo dài tối đa khoảng cách truyền dẫn.

Đối với mỗi một phƣơng pháp truyền dẫn cụ thể, tốc độ truyền dẫn tối đa giảm khi độ dài tăng lên. Do đó có thể đạt đƣợc tốc độ truyền dẫn cao ở những mạch vòng ngắn và tốc độ thấp tƣơng đối ở các mạch vòng dài hơn.1 Các modem băng thoại và DSL [1], [2] Các modem băng thoại lần đầu tiên đƣợc đƣa ra vào cuối thập kỷ 50 để truyền dữ liệu qua mạng điện thoại công cộng (PSTN).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ