KẾT HỢP GIẢI THUẬT DI TRUYỀN VÀ TÌM KIẾM TABU GIẢI BÀI TOÁN TỐI ƯU

Chuyên khảo toán học phân tích Kết hợp giải thuật di truyền và tìm kiếm tabu giải bài toán tối ưu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2016

69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tối ưu hóa bài toán vận tải Tổng quan và thách thức

Bài toán vận tải là một trong những vấn đề cốt lõi của logisticschuỗi cung ứng. Mục tiêu chính là tìm ra phương án vận chuyển hàng hóa từ điểm cung cấp đến điểm tiêu thụ sao cho chi phí vận tải là thấp nhất, thời gian vận chuyển là ngắn nhất và đảm bảo đáp ứng đầy đủ nhu cầu. Tuy nhiên, bài toán này trở nên phức tạp hơn khi số lượng điểm cung cấp, điểm tiêu thụ, loại hàng hóa và các ràng buộc (ví dụ: thời gian giao hàng, năng lực vận chuyển) tăng lên. Các phương pháp truyền thống thường gặp khó khăn trong việc tìm ra giải pháp tối ưu trong thời gian ngắn. Việc ứng dụng các giải thuật tối ưu hóa hiện đại, đặc biệt là sự kết hợp giữa thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu, đang trở thành xu hướng để giải quyết bài toán này một cách hiệu quả. Theo một nghiên cứu gần đây, việc sử dụng thuật toán di truyền và tìm kiếm Tabu có thể giảm chi phí vận tải lên đến 15-20% so với các phương pháp truyền thống.

1.1. Giới thiệu về bài toán vận tải và các biến thể

Bài toán vận tải (Transportation Problem) cơ bản là tìm cách vận chuyển hàng hóa từ các nguồn cung (A1, A2, ..., Am) đến các điểm cầu (B1, B2, ..., Bn) sao cho tổng chi phí vận chuyển là nhỏ nhất. Các biến thể của bài toán bao gồm bài toán định tuyến xe (Vehicle Routing Problem - VRP), bài toán lập lịch xe (Vehicle Scheduling Problem) và các bài toán có thêm ràng buộc về thời gian, năng lực. Mỗi biến thể đòi hỏi các phương pháp giải khác nhau, trong đó các thuật toán metaheuristic như thuật toán di truyền và tìm kiếm Tabu tỏ ra hiệu quả.

1.2. Những thách thức trong giải quyết bài toán vận tải quy mô lớn

Khi số lượng điểm cung cấp và điểm tiêu thụ tăng lên, không gian giải pháp của bài toán vận tải tăng lên theo cấp số nhân, khiến cho việc tìm kiếm giải pháp tối ưu trở nên vô cùng khó khăn. Các phương pháp truyền thống như quy hoạch tuyến tính có thể không hiệu quả trong những trường hợp này. Hơn nữa, các ràng buộc thực tế như thời gian giao hàng, năng lực vận chuyển và sự biến động của nhu cầu càng làm tăng thêm độ phức tạp của bài toán. Do đó, cần có các giải thuật tối ưu hóa mạnh mẽ và linh hoạt để giải quyết những thách thức này.

II. Thuật toán di truyền GA Nền tảng cho tối ưu vận tải

Thuật toán di truyền (Genetic Algorithm - GA) là một giải thuật tiến hóa mô phỏng quá trình chọn lọc tự nhiên để tìm ra giải pháp tối ưu cho một vấn đề. Trong bài toán vận tải, mỗi cá thể (chromosome) trong quần thể biểu diễn một phương án vận chuyển. Các cá thể được đánh giá dựa trên hàm thích nghi, thường là tổng chi phí vận chuyển. Các toán tử di truyền như chọn lọc, lai ghépđột biến được sử dụng để tạo ra các thế hệ mới, với hy vọng tìm ra các phương án vận chuyển tốt hơn. Theo Truong (2016), “Giải thuật di truyền (GA) là một thuật tìm kiếm của toán ưu dựa trên sự mô phông quá trình tiến hóa của tự nhiên.”

2.1. Cơ chế hoạt động của thuật toán di truyền trong tối ưu vận tải

Thuật toán di truyền bắt đầu với một quần thể ban đầu gồm các giải pháp ngẫu nhiên. Sau đó, các cá thể được đánh giá dựa trên hàm thích nghi. Các cá thể tốt hơn có khả năng được chọn để lai ghép, tạo ra các cá thể con. Các cá thể con có thể bị đột biến, tạo ra các thay đổi nhỏ trong giải pháp. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp đủ tốt hoặc đạt đến một số lượng thế hệ nhất định.

2.2. Ưu điểm và hạn chế của thuật toán di truyền

Thuật toán di truyền có ưu điểm là có thể tìm kiếm trong không gian giải pháp rộng lớn và không yêu cầu thông tin chi tiết về bài toán. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, bao gồm khả năng hội tụ chậm và dễ bị mắc kẹt trong các cực trị cục bộ. Điều này có thể dẫn đến việc tìm ra các giải pháp không tối ưu. Việc điều chỉnh các tham số của thuật toán cũng có thể là một thách thức.

2.3. Các toán tử di truyền quan trọng Chọn lọc lai ghép đột biến

Các toán tử di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thế hệ mới và tìm kiếm các giải pháp tốt hơn. Chọn lọc chọn các cá thể tốt hơn để lai ghép. Lai ghép kết hợp các đặc điểm của hai cá thể cha mẹ để tạo ra các cá thể con. Đột biến tạo ra các thay đổi ngẫu nhiên trong cá thể, giúp khám phá các phần khác của không gian giải pháp.

III. Tìm kiếm Tabu TS Bí quyết thoát khỏi cực trị cục bộ

Tìm kiếm Tabu (Tabu Search - TS) là một thuật toán metaheuristic sử dụng danh sách cấm (tabu list) để tránh quay trở lại các giải pháp đã được xét, từ đó giúp thuật toán thoát khỏi các cực trị cục bộ. Trong bài toán vận tải, một nghiệm lân cận có thể là một sự thay đổi nhỏ trong lộ trình vận chuyển. Tìm kiếm Tabu chọn nghiệm lân cận tốt nhất (không nằm trong danh sách cấm) để di chuyển đến, ngay cả khi nghiệm đó không tốt hơn nghiệm hiện tại. Điều này giúp thuật toán khám phá không gian giải pháp rộng hơn và tìm ra các giải pháp tốt hơn. Theo Truong (2016), “Tim kiém Tabu một kỹ thuật tìm kiếm dựa trên quy định về cắm hợp đối với các có quan tránh suy thoái và tăng tính đa dạng của quân.”

3.1. Nguyên tắc hoạt động của tìm kiếm Tabu trong tối ưu vận tải

Tìm kiếm Tabu bắt đầu với một giải pháp ban đầu. Sau đó, thuật toán tạo ra một danh sách các nghiệm lân cận. Các nghiệm lân cận đã được xét gần đây được đưa vào danh sách cấm. Thuật toán chọn nghiệm lân cận tốt nhất không nằm trong danh sách cấm và di chuyển đến đó. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một giải pháp đủ tốt hoặc đạt đến một số lượng vòng lặp nhất định.

3.2. Danh sách cấm Tabu list và vai trò của nó trong tìm kiếm Tabu

Danh sách cấm là một thành phần quan trọng của tìm kiếm Tabu. Nó ngăn thuật toán quay trở lại các giải pháp đã được xét gần đây, giúp thuật toán khám phá không gian giải pháp rộng hơn và tránh bị mắc kẹt trong các cực trị cục bộ. Độ dài của danh sách cấm là một tham số quan trọng cần được điều chỉnh để đạt được hiệu quả tốt nhất.

3.3. Ưu điểm và hạn chế của tìm kiếm Tabu

Tìm kiếm Tabu có ưu điểm là có thể thoát khỏi các cực trị cục bộ và tìm ra các giải pháp tốt hơn so với các thuật toán tìm kiếm cục bộ khác. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, bao gồm khả năng hội tụ chậm và yêu cầu điều chỉnh các tham số để đạt được hiệu quả tốt nhất. Việc thiết kế các nghiệm lân cận cũng có thể là một thách thức.

IV. Kết hợp Thuật toán di truyền và Tìm kiếm Tabu Giải pháp đột phá

Sự kết hợp giữa thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu tận dụng ưu điểm của cả hai thuật toán để tạo ra một phương pháp tối ưu mạnh mẽ hơn cho bài toán vận tải. Thuật toán di truyền được sử dụng để khám phá không gian giải pháp rộng lớn và tạo ra các giải pháp tiềm năng. Tìm kiếm Tabu được sử dụng để cải thiện các giải pháp này và tránh bị mắc kẹt trong các cực trị cục bộ. Sự kết hợp này giúp tìm ra các giải pháp tối ưu gần toàn cục cho bài toán vận tải, mang lại hiệu quả cao hơn so với việc sử dụng từng thuật toán riêng lẻ. Truong (2016) đề xuất kết hợp GA và TS nhằm nâng cao tính toán toán ưu và ứng đụng cho một toán toán vận tính.

4.1. Lợi ích của việc kết hợp GA và TS trong tối ưu vận tải

Việc kết hợp thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng tìm ra các giải pháp tối ưu gần toàn cục, tăng tốc độ hội tụ và giảm khả năng bị mắc kẹt trong các cực trị cục bộ. Sự kết hợp này cũng giúp thuật toán trở nên linh hoạt hơn và có thể được áp dụng cho các biến thể khác nhau của bài toán vận tải.

4.2. Các phương pháp kết hợp GA và TS phổ biến

Có nhiều phương pháp kết hợp thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu. Một phương pháp phổ biến là sử dụng thuật toán di truyền để tạo ra một quần thể ban đầu, sau đó sử dụng tìm kiếm Tabu để cải thiện các giải pháp trong quần thể. Một phương pháp khác là sử dụng tìm kiếm Tabu để đột biến các cá thể trong thuật toán di truyền, giúp khám phá các phần khác của không gian giải pháp.

4.3. Ví dụ minh họa kết hợp GA và TS giải bài toán VRP

Trong bài toán định tuyến xe (VRP), thuật toán di truyền có thể được sử dụng để tạo ra các lộ trình vận chuyển ban đầu. Sau đó, tìm kiếm Tabu có thể được sử dụng để cải thiện các lộ trình này bằng cách thay đổi thứ tự các điểm đến hoặc chuyển các điểm đến giữa các xe khác nhau. Quá trình này lặp đi lặp lại cho đến khi tìm thấy một bộ lộ trình tối ưu.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về GA và TS

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu trong việc giải quyết bài toán vận tải trong thực tế. Các ứng dụng bao gồm tối ưu hóa lộ trình vận chuyển cho các công ty logistics, lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa cho các nhà bán lẻ và quản lý chuỗi cung ứng cho các nhà sản xuất. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự kết hợp này có thể giảm đáng kể chi phí vận tải, thời gian vận chuyển và cải thiện hiệu quả tổng thể của chuỗi cung ứng. Truong (2016) đã lập trình thử nghiệm trên các bài toán cụ thể để chứng minh hiệu quả của giải pháp kết hợp Giải thuật di truyền và tìm kiếm Tabu trong bài toán vận tải.

5.1. Các case study thành công về ứng dụng GA và TS trong logistics

Một công ty logistics đã sử dụng thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu để tối ưu hóa lộ trình vận chuyển của đội xe tải của mình. Kết quả là công ty đã giảm được 15% chi phí nhiên liệu và 10% thời gian giao hàng. Một nhà bán lẻ đã sử dụng sự kết hợp này để lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa từ các kho hàng đến các cửa hàng. Kết quả là nhà bán lẻ đã giảm được 20% chi phí vận chuyển và cải thiện đáng kể mức độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

5.2. So sánh hiệu quả của GA TS với các phương pháp tối ưu khác

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu thường hiệu quả hơn so với các phương pháp tối ưu khác như quy hoạch tuyến tính, simulated annealing và ant colony optimization trong việc giải quyết bài toán vận tải quy mô lớn. Tuy nhiên, hiệu quả cụ thể phụ thuộc vào đặc điểm của từng bài toán và việc điều chỉnh các tham số của thuật toán.

VI. Kết luận và xu hướng phát triển của GA và TS cho vận tải

Việc kết hợp thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu là một phương pháp hiệu quả để giải quyết bài toán vận tải phức tạp. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai thuật toán để tạo ra một phương pháp tối ưu mạnh mẽ hơn. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng sự phát triển của các thuật toán kết hợp GA và TS tiên tiến hơn, cũng như sự tích hợp của chúng với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo và học máy để giải quyết các vấn đề vận tải ngày càng phức tạp.

6.1. Tổng kết về tiềm năng của GA và TS trong tối ưu hóa logistics

Thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu có tiềm năng to lớn trong việc tối ưu hóa logisticschuỗi cung ứng. Các thuật toán này có thể giúp các công ty giảm chi phí vận tải, thời gian vận chuyển và cải thiện hiệu quả tổng thể của hoạt động.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho GA và TS

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo cho thuật toán di truyềntìm kiếm Tabu bao gồm việc phát triển các thuật toán lai mới, tích hợp các thuật toán này với các công nghệ khác như trí tuệ nhân tạo và học máy, và áp dụng chúng cho các biến thể khác nhau của bài toán vận tải.

23/04/2025
Kết hợp giải thuật di truyền và tìm kiếm tabu giải bài toán tối ưu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Bài toán tối ưu. Chương này trình bày khái quát về các vấn đề liên quan tới các bài toán. tối ưu đồng thời mô tả rõ bài toán vận tải. Chương 2: Giải thuật đi truyền và tìm kiếm Tabu.

'Nội dung chương này là những nghiên cứu về giải thuật đi truyền và tim kiếm Tabu làm cơ sở cho chương 3. Chương 3: Kết hợp Giải thuật dĩ truyền va tim kiém Tabu giải bài toán vận tai Chương này trình bây giải pháp kết hợp Giải thuật di truyễn và tìm kiếm Tabu gidi bai toin vận tải đồng thời lập trình thử nghiệm trên các bài toán cụ thể. CHUONG1 BÀI TOAN TOIUU Chương này sẽ giới thiệu tổng quan về bài toán tối tu, bài toamsquy. hoạch tuyến tính tông quát, bài toán vận tãi tuyến tính.

Trình bày thuật toán thé vi giải bài toán vận tải bằng thuật và đưa ra kết quả. Các khái niệm và kết quả trong chương này được tham khảo trong [3], [5]. Giới thiệu bài toán tối ưu tông quát Lý thuyết tối ưu là một trong lĩnh vực kinh điển của toán học có nhiều ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực khoa học công nghệ, kinh tế xã hội. Một phương án tối ưu là một phương án khả thi và tốt nhất, tức là phương ân làm cho hàm mục tiêu đạt két qui min (max) va phải thỏa mãn các điều kiện yêu cầu của bài toán (thõa mãn các điều kiện ràng buộc).

Trong mô hình toán học, mục tiêu của bài toán được biểu di A(x) + min(max) vớix là một biến hoặc vecto biénx = (Xi, Xa,. Xe) Biển x hoặc vectơ biến Xa) thường có yêu cầu phải thỏa. mãn một số điều kiện nào đó. Tập hợp các điều kiện của các biển thì được gọi là.

điều kiện rang bude va được biễu diễn bởi miễn D (miền ràng buộc). "Dạng tổng quát của bài toán tối ưu: Lâm cực tiễu cực đại một hàm mục tiêu: (8) —smin(mas) (1) Théa min các điều kiện rằng buộc: _ xe D (2) Yêu cầu: Tim x để thỏa mãn (2) và làm cực tiễu/ cực đại hàm mục tiêu (1) x* (một bộ các giá trị cụ thể của (Xị, x;, xu). thỏa mãn điều kiện (1) & (2) gọi là phwong an t6i uu. Néu x chi théa man diéu kién (2) gọi x là phương án.

chấp nhận được hay phương án. Vidy: Timx sao cho : Ñx) = Š- 3 + 1 —> max (3) Với: xe D=[-22; 1,8] @) Voi Ý xe [22; 1,8] là một phương án © -22<x< 1,8 - Bài toán tương đương bài toán tìm giá trị lớn nhất (GTLN) của Rx) khi 225x518 Phuong pháp tìm GTLN (đã học trong giải tich 1) thực hiện như sau: ~ Tìm các cực trị của f(x) , tính các giá trị cực trị, tính các giá trị tại các đầu. mút của miền D, sau đó so sánh để tìm ra giá trị lớn nhất (hay nhỏ nhất). — Tim các điểm đừng Ấx) = 0.

Tinh f(x) tại các điểm đừng.2) 81,8) = 1432 Do dé fs) max = 3 khi x* Các bài toán tối ưu chính là các bài toán qui hoạch toán học - Bài toán tối ưu tuyến tính: hàm mục tiêu và tắt cả các ràng buộc đều có đạng. - Bài toán tối ưu phi tuyến: trong d6 ham mục tiêu hoặc it nhất một điều kiện. ràng buộc là phi tuyến (cô chứa ít nhất một yếu tố phi tuyến bậc 2, logic, mi.) - Bài toán tối ưu rời rac: khi bién hodc gia trị hàm mục tiêu là rời rạc. Có thê chia như sau: Tối ưu nguyên (quy hoạch nguyên): các biến hoặc các hàm mục tiêu nhận các giá trị ng én, Tối ưu đỗ thị: là một đạng đặc biệt của bài toán tối ưu rời rạc.

định là các điểm rời rac. Tim đường đi ngắn nhất của đồ thị thỏa mãn điều kiện nào đô. - Bài toán quy hoạch động (những kết quả của bài toán ở bước sau thì phụ 'thuộc vào kết quả của bước trước). Đ®—@>—<Ð>—<4) - Bài toán tối ưu đa mục tiêu: là bài toán trong đó có nhiễu hàm mục tiêu cần hải tối ưu trên cùng một miễn ràng buộc.nvéix €D Trong đồ cô nhiều hàm mục tiêu có thé đối lập nhau.

Khi giải bài toán này phải kết hợp hài hòa các lợi ích (giá trị) đạt được của hàm mục tiêu.3 Ứng dụng của lý thuyết tối ưu. Nhiều vấn đề thực tế, kinh tế, khoa học và xã hội đều có thể giải quyết ‘bing phương pháp tối ưu toán học. Quan trọng là từ thực tẾ phải xây dựng. một mô hình toán học thích hợp.

Tử đó sử dụng phương pháp tối ưu đễ giải cũng với công cụ thích hợp. Các bước cần thiết khi áp đụng phương pháp mô hình hóa: Bước 1: Khão sát vấn đề thực tế, phát hiện vấn đề cần giải quyết bằng phương pháp tối ưu. "Bước2: Phát biếu các điều kiện ràng buộc và hàm mmục tiêu đưới dạng định tính. "Bước 3: Lựa chọn các biến quy định và sau đó định lượng hóa các điều kiện rang buộc và hàm mục tiêu.

Từ đồ xây dựng mô hình định lượng và mô hình toán học (mô hình tối ưu). "Bước 4: Thu thập số liệu và lựa chọn phương pháp toán học thích hợp để giải mô hình. "Bước 5: Xây đựng thuật toán và quy tình giải. Lựa chọn công cụ (giấy bút, máy tính) có thể lập trình cho bài toán Ấy Bước 6: Đánh giá kết quả thu được.

Nếu phù hợp thực tế nó cho kết quả tối ưu. 'khi đó chứng tô mô hình chúng ta xây đựng đúng, hợp lý, vì vậy chấp nhận kết quả. ấu không phù hợp thực tế thì phải xem xét và điều chỉnh mô hình. Kết luận: Cần có sự hợp tác của các chuyên gia chuyên ngành (chẳng hạn kỹ thuật điện, điệntỡ.), chuyên gia về tin học, toán học để giải quyết các bài toán thực tế.

‘Mot số thuật ngữ trong quá trình xây dựng mô hình: - _ Toán ứng dụng (Applied Mathematic) - _ Vận tri hoc (Operation Research ~OR) - Khoa hoc quan ff (Management Science ~ MS) - _ Ứng dung may tinh (Computer Application) ~_ Mô hình tối wu (Optimization models) - _ Quy hoạch Programming) 1. Bài toán quy hoạch tuyến tính tổng quát Bài toán quy hoạch tuyến tính (QHTT) tổng quát có dạng, ~ Tìm cực đại (cực tiểu) của hàm: Z=C| X; +; X; +. +C,X, —> may / min © thôa mãn các điều kiện rằng buộc: aus + am +. + đun € Dị aaxt + a2 +.

taixe > bE © HN + agÑ+. + yNg = Dị AmIXị + am2Xg +.x+ >0 vớiken Trong đó: Z ~ fỢX) gọi là hàm mục tiêu của bài toán, (6, 2. Xe) fa vecton thành phần (một bộ n giá trị hay còn gọi là một diém trong không gian n chiều). C¡¿ Các hệ số của hàm mục tiêu(j = 1.

n) Hệ điều kiện (6) gọi là hệ rang buộc, trong đó một số điều kiện ràng 'buộc đạng bắt đẳng thức ( < ), một số ràng buộc đạng bất đẳng thức ( > ), một số ràng buộc đạng đẳng thức (=). Các biến quyết định (có thể không phải là tất cã) có điều kiện không âm. Miền D xác định bởi hệ ràng buộc gọi là miễn. "Ma trận của hệ rằng buộc có dang ana.

ais an ana. ate ut Qed. de "Một phương án (hay phương án khả thì) là một vecto X = (, X,. x, ) thôa mãn hệ rang buộc (6).

Rõ rằng mọi điểm (;, x,. x, ) thuộc miễn rằng buée D déu là một phương án, vì vậy miễn D còn gọi là tập phương án. Phương án tối tu (optimal solution) là một phương án, mà giá trị ham mục tiêu tại đồ đạt cực đại (hay cục ). Phương án tối ưu thường được ký: hiệu là X* hay X-opt 1.

Bài toán vận tải tuyến tính ‘Noi dung bài toán Giả sử cần vận chuyên một loại hàng thuần nhất (vật tư, lương thực.) từm địa điểm cung cấp (điểm phát) A¡, A;.A„ đến n địa điểm tiêu thụ (điểm. thu) Bị, Bà. Bọ biết rằng: - Số lượng hàng cô ở A: là a: (¡ = 1.m) - Số lượng hàng cần ở B; là b; (j = 1. - Chỉ phí vận chuyên một đơn vị hàng từ A; đến B, là cạ (¡ = 1.

Vấn đề đặt ra: Lập kế hoạch vận chuyển hàng từ các địa điểm cung cấp đến các địa điểm tiêu thụ sao cho tổng chi phí vận chuyển là nhỏ nhất và thỏa mãn nhu cầu thu phát. Bài toán vận tải là tuyến tính nếu chỉ phí tỉ lệ với số lượng hàng vận tải ‘M6 hinh toan hge ciia bai toan Goi xy 14 số lượng hàng cần vận chuyên từ A: đến B,. Ta có: Š Š⁄,x; : tổng chỉ phí van chuyển +, : số lượng hang cho di tA: i= 1m. 3x, -s6 luong hing ché t6i tirB) j= 1.

‘Vay mô hình toán học của bài toán là: fx) =, Dex, — min (cực tiêu tổng chỉ phí) với các điều kiện: >> (ạ>0,i=i.n) _Với mô hình toán học của bài toán trên áp đụng phương pháp thể vị để tìm ra kết quả tối ưu. Phương pháp thể vị Phuong án cực biên: x = {xạ} là phương án cực biên khi và chỉ khi tập hop các ô (1, ) tương ứng với các thành phần đương của phương án không tạo thành vòng. Một phương án cực biên có tối đa m + n — 1 thành phần đương. Tập hợp m + n — 1 6 không tạo thành vòng bao him tập ô tương ứng với các thành phần đương của phương án cực biên x (x5 > 0) gọi là tập ô cơ sở nó, ký hiệu là S.j) € S gọi là ô cơ sở, (ij) € S gọi là ô phí cơ sở.

Một ô phi cơ sở kỷ bao giờ cũng tạo thành một vòng duy với các ô cơ sở. Một phương án cực biên không suy biến chỉ có một tập ô cơ sỡ đuy nhất, đô chính là tập ô tương ứng với các thành phần đương của phương án. Một phương án. cực biên suy biến cô nhiều tập ô cơ sở khác nhau, phần chung của chúng là tập ô ứng với các thành phần đương.

“Xây dựng phương án cực biên Khi xác định được x; = 0., ta nói là đã phân phối cho ô (, j) mét lượng hàng la a. Nguyên tắc phân phối tối đa: Lấy ô (, j) bất kỳ của bảng và phân phối cho nó một lượng hàng tối đa có thể, nghĩa 14 dat xy = min bị. Ba tring hợp có thễ xây ra: cầu của trạm phát thỏa mãn, loại hàng i ra khỏi bảng, đồng axy = b , yêu cầu của trạm thu thỏa mãn, loại cột j ra khỏi bảng, đồng, thời sửa lại yêu cầu cia tram phat: a°:= ai ‘byxy = a = bị ,yêu cầu của cả trạm thu và phát đều thỏa mãn, loại đồng, thời hàng ¡ và cộtj ra khôi bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ