Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau Đại hội lần thứ XX của Hội Kiến trúc sư Quốc tế (UIA) vào tháng 6 năm 1999 tại Bắc Kinh, xu hướng bản địa hóa kiến trúc hiện đại và biểu hiện bản sắc địa phương trở thành một định hướng lớn nhằm khẳng định đặc trưng văn hóa của từng vùng miền, cộng đồng. Tuy nhiên, quá trình toàn cầu hóa về thông tin và kinh tế đã tạo ra nhiều tác động phức tạp đối với môi trường văn hóa - xã hội. Việc áp dụng các giải pháp công nghệ và vật liệu nhập khẩu không xuất phát từ nhu cầu và điều kiện tại chỗ đã ảnh hưởng tiêu cực đến sự biểu hiện của tính bản địa trong kiến trúc.

Tại Việt Nam, từ sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (12/1986), công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế đã thúc đẩy kinh tế phát triển nhanh chóng, nhưng đồng thời làm nảy sinh nhiều bất cập trong không gian kiến trúc và đô thị. Các đô thị phát triển thiếu kiểm soát, xuất hiện nhiều kiểu cách kiến trúc ngoại lai cùng các công trình khối hộp bọc kính không phù hợp với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm và tập quán sinh hoạt của người dân.

Khoảng trống nghiên cứu cơ bản được tác giả xác định là:

  • Công tác nghiên cứu, lý luận và phê bình về tính bản địa trong văn hóa và kiến trúc tại Việt Nam chưa được chính thức hóa và hệ thống hóa để định hướng cho hoạt động thiết kế thực tiễn.
  • Việc dịch thuật và tiếp thu các quan niệm của phương Tây một cách cơ học chưa phản ánh đầy đủ tính phức tạp của vấn đề bản địa trong bối cảnh văn hóa Việt Nam.
  • Chưa có công trình làm rõ cấu trúc nội hàm (khái niệm, ý nghĩa) và ngoại diện (hình thức, dấu hiệu biểu hiện) của tính bản địa, cũng như thiếu một hệ thống tiêu chí khoa học nhằm nhận diện và đánh giá sự biểu hiện của tính bản địa trong các công trình kiến trúc đương đại.

Mục đích và mục tiêu nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ phương thức biểu hiện của tính bản địa trong kiến trúc.

Để thực hiện mục đích trên, luận án xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định các phương thức biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc tương ứng với môi cảnh.
  2. Xây dựng hệ thống tiêu chí nhận diện biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam.
  3. Định hướng nâng cao hiệu quả biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nội hàm (khái niệm) và ngoại diện (biểu hiện) của tính bản địa trong kiến trúc.
  • Phạm vi và giới hạn nghiên cứu:
    • Về loại hình và nội dung: Các công trình kiến trúc được xây dựng trong thời kỳ đương đại, tập trung xem xét các thành phần kiến trúc, giải pháp tổ chức không gian và hình thức tạo hình phản ánh mối quan hệ với môi cảnh bản địa.
    • Về thời gian: Trên bình diện quốc tế, thời kỳ đương đại tương ứng với giai đoạn Hiện đại muộn (sau năm 1991), gắn liền với giai đoạn cuối của chủ nghĩa Hiện đại (1945–1990). Tại Việt Nam, thời kỳ đương đại được giới hạn từ thời điểm bắt đầu công cuộc Đổi mới (năm 1986) đến nay.
    • Về không gian: Địa bàn nghiên cứu tập trung vào thực tiễn kiến trúc tại Việt Nam, kết hợp khảo cứu kinh nghiệm quốc tế có liên quan.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước được điểm luận

Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến các nhóm vấn đề chính:

Nhóm vấn đề Tác giả / Tài liệu tiêu biểu trong văn bản Nội dung tiếp cận
Khái niệm và lý luận kiến trúc bản địa Allen Noble (1992, 2007), Paul Oliver (1997), Shuzo Murakami & Toshiharu Ikagawa, Zhiqiang Zhai & Jonathan M. Previtali Xác định kiến trúc bản địa (Vernacular Architecture) là kiến trúc do cộng đồng tạo dựng, sử dụng vật liệu tại chỗ, thích ứng khí hậu và phản ánh văn hóa địa phương mà không có sự can thiệp của kiến trúc sư chuyên nghiệp.
Chủ nghĩa khu vực và bối cảnh toàn cầu hóa Alexander Tzonis & Liane Lefaivre (1981), Kenneth Frampton (1983, 1985), Charles Correa (1996), Ken Yeang, Norman Foster Xác lập lý luận về Chủ nghĩa khu vực mới (Critical Regionalism), kiến trúc sinh khí hậu, kiến trúc High-Tech thích ứng và mô hình Glocal (toàn cầu hóa thích ứng địa phương).
Văn hóa, nơi chốn và ký hiệu học Edward W. Said (1978), Robert Venturi (1966), Christopher Alexander (1977, 1979), Paul Ricoeur Phân tích mâu thuẫn văn hóa hậu thực dân, tính đa nghĩa của hình thức kiến trúc và mối liên hệ giữa văn hóa với cấu trúc không gian.
Tiến trình lý luận kiến trúc Việt Nam Đề cương văn hóa (1943), các nghiên cứu lịch sử kiến trúc giai đoạn 1954–1986 và sau 1986 Tổng kết tiến trình nhận thức từ "tính Dân tộc", "tính Hiện đại" đến "Bản sắc văn hóa dân tộc" và xu hướng bản địa hóa kiến trúc trong giai đoạn Đổi mới.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù các nghiên cứu trước đã đề cập đến yếu tố dân gian, truyền thống, bản sắc và chủ nghĩa khu vực, các tài liệu chưa đi sâu phân tách ranh giới khoa học giữa các khái niệm "Dân tộc", "Truyền thống", "Bản địa" và "Bản sắc địa phương". Đồng thời, chưa có công trình nào thiết lập khung phân tích cấu trúc môi cảnh bản địa gồm hai tầng bậc (sơ cấp và thứ cấp) và cụ thể hóa thành hệ thống tiêu chí định lượng/định tính giúp nhận diện rõ ràng các biểu hiện bản địa trên các thành phần vật chất của công trình kiến trúc đương đại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết liên ngành:

  • Cấu trúc luận và hệ thống học: Tiếp cận vấn đề tính bản địa như một hệ thống cấu trúc gồm nội hàm (bản chất bên trong, tinh thần bản địa) và ngoại diện (dấu hiệu biểu hiện vật chất bên ngoài). Môi cảnh bản địa được phân thành cấu trúc sơ cấp (môi trường sinh thái tự nhiên: địa hình, khí hậu, cảnh quan, vật liệu tự nhiên) và cấu trúc thứ cấp (môi trường sinh thái nhân văn: văn hóa, xã hội, kỹ thuật xây dựng, lối sống).
  • Lý luận về mối liên hệ giữa nơi chốn, văn hóa và kiến trúc: Xem xét kiến trúc như một thành tố văn hóa vật thể thích ứng với môi trường sống, phản ánh chiến lược thích nghi sinh tồn của cộng đồng người tại một địa bàn cụ thể.
  • Lý luận ngôn ngữ thị giác và ký hiệu học kiến trúc: Sử dụng mô hình tam giác ký hiệu học và các cấp độ biểu hiện thị giác để giải mã các dấu hiệu kiến trúc (mái, thân, đế, chi tiết, vật liệu) từ các mã bản địa nguồn sang các hình thức kiến trúc đương đại.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án thuộc loại hình nghiên cứu định tính, kết hợp các phương pháp khoa học chuyên ngành:

  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Khảo cứu, xử lý, sàng lọc và phân loại hệ thống văn bản lý luận, từ điển học thuật, tài liệu lịch sử và các ấn phẩm chuyên ngành trong và ngoài nước.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Chọn lọc dữ liệu lý luận, tổng hợp cơ sở khoa học để xây dựng quan điểm nghiên cứu; phân tích hình ảnh thực tế và thông tin thị giác để đánh giá các biểu hiện bản địa ở từng công trình.
  • Phương pháp phân tích cấu trúc: Mô hình hóa vấn đề biểu hiện tính bản địa thành các thành phần không gian, thời gian, xác định mối liên hệ giữa công trình và môi cảnh bản địa.
  • Phương pháp hệ thống hóa: Phân nhóm các nhận thức, quan điểm và biểu hiện đặc trưng theo các khía cạnh cụ thể nhằm làm rõ tính chất biểu hiện trong tương quan giữa kiến trúc và các nhân tố bản địa nguồn.
  • Phương pháp so sánh và đối chiếu: So sánh sự biến đổi của các yếu tố bản địa qua các giai đoạn lịch sử (ổn định và biến đổi); đối chiếu các công trình thực tế với hệ thống tiêu chí nhận diện để đánh giá mức độ biểu hiện.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • 87 tài liệu tham khảo tiếng Việt và 83 tài liệu tham khảo tiếng Anh (sách chuyên khảo, bài báo khoa học, từ điển chuyên ngành).
  • Bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ phân tích và tư liệu hình ảnh thực tế của các công trình kiến trúc tiêu biểu ở Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử và các công trình đương đại (tiêu biểu như Bảo tàng Đắk Lắk, Bảo tàng Hà Nội, Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ, Dinh Độc Lập, Thư viện Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam

Chương 1 tập trung khảo cứu hệ thống thuật ngữ, bối cảnh lịch sử và thực trạng biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc thế giới và Việt Nam.

1. Hệ thống hóa các khái niệm

  • Bản địa và Tính bản địa: Khái niệm "bản địa" ban đầu dùng để chỉ những yếu tố có nguồn gốc tự nhiên, hình thành tại chỗ. "Tính bản địa" trong kiến trúc là thuộc tính phản ánh mối quan hệ hữu cơ giữa công trình với môi trường tự nhiên và văn hóa - xã hội của địa phương.
  • Kiến trúc bản địa: Là kiến trúc dân gian, truyền thống do người dân tự tạo dựng bằng vật liệu tại chỗ và kinh nghiệm tích lũy qua nhiều thế hệ, không qua thiết kế của kiến trúc sư chuyên nghiệp.
  • Bản sắc và Bản sắc địa phương: Bản sắc gồm hai mặt: cái bên trong (nội hàm - cốt cách tinh thần) và cái bên ngoài (ngoại diện - hình thức nhận diện). Bản sắc địa phương là sự biểu hiện cụ thể của bản sắc văn hóa dân tộc trong phạm vi một vùng miền xác định.

2. Tiến trình lịch sử của hệ vấn đề Dân tộc - Truyền thống - Bản địa

Tác giả phân tích tiến trình vận động lý luận qua sơ đồ chuyển dịch: $$\text{Văn hóa Kiến trúc} \rightarrow \text{Dân tộc & Quốc tế} \rightarrow \text{Truyền thống & Hiện đại} \rightarrow \text{Bản địa hóa & Hiện đại hóa}$$

Quá trình này được phân tích qua kinh nghiệm thực tiễn của nhiều quốc gia:

  • Mỹ: Phát triển kiến trúc dựa trên công nghệ và tính thực dụng quốc tế, không đặt nặng tính dân tộc lịch sử do cơ cấu xã hội đa sắc tộc.
  • Mỹ La-tinh (Mexico, Brazil): Kết hợp ảnh hưởng kiến trúc Baroque thời kỳ thuộc địa với nghệ thuật bản xứ rực rỡ để tạo nên kiến trúc nhiệt đới giàu tính biểu cảm.
  • Ấn Độ: Charles Correa xác lập 4 nguồn lực kiến trúc: Văn hóa (nền tảng), Khí hậu (ổn định), Cảm hứng (chất xúc tác), Công nghệ (công cụ hỗ trợ đổi mới).
  • Trung Quốc: Giai đoạn đương đại chuyển sang quốc tế hóa cấp tiến, chấp nhận các hình thức kiến trúc đột biến (High-Tech, Deconstructivism) của các kiến trúc sư quốc tế làm điểm nhấn phát triển.
  • Nhật Bản: Áp dụng phương châm "kỹ Tây - hồn Nhật". Kenzo Tange đưa ra quan điểm "Phản truyền thống": truyền thống như viên ngọc quý cần được đập vỡ để tái tổ hợp theo trật tự mới.
  • Liên Xô trước đây: Xử lý mối quan hệ giữa tính dân tộc và tính quốc tế bằng cách duy trì đặc điểm dân tộc nhưng định hướng thống nhất hóa theo mô hình kiến trúc hiện đại Xô viết.

3. Thực tiễn biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc Việt Nam

  • Giai đoạn trước năm 1986: Trải qua kiến trúc dân gian truyền thống, kiến trúc quân sự Vauban kết hợp phong thủy (Thành Huế, Thành Hà Nội), kiến trúc tôn giáo giao thoa (Nhà thờ Phát Diệm), phong cách Đông Dương thời Pháp thuộc, và kiến trúc nhiệt đới hóa giai đoạn 1954–1986 (Dinh Độc Lập, Thư viện Tổng hợp Sài Gòn, Bảo tàng Thái Nguyên).
  • Giai đoạn sau năm 1986 (Đổi mới): Xu hướng "Bản địa hóa kiến trúc hiện đại" phát triển mạnh hơn xu hướng "Hiện đại hóa kiến trúc bản địa". Nhiều công trình công cộng đương đại bắt đầu khai thác ngôn ngữ hiện đại kết hợp thích ứng khí hậu, cách điệu chi tiết và sử dụng vật liệu địa phương.

Chương 2. Cơ sở khoa học về biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam

Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết và nhận diện các yếu tố tác động đến sự biểu hiện tính bản địa:

1. Quan điểm và cách tiếp cận nghiên cứu

  • Tiếp cận cấu trúc luận: Phân định rõ mối liên hệ giữa các nhân tố bản địa nguồn và công trình kiến trúc.
  • Tiếp cận sinh thái - nhân văn: Đặt kiến trúc trong sự tương tác tổng hòa với môi trường tự nhiên (khí hậu, địa hình) và môi trường nhân văn (lối sống, tâm lý tiếp nhận, kỹ thuật xây dựng).

2. Các cơ sở lý luận chuyên ngành

  • Lý luận về nguồn gốc bản địa và sự thích ứng sinh thái: Kiến trúc là sản phẩm của quá trình con người tìm kiếm các giải pháp cư trú thích ứng với điều kiện tự nhiên nhằm bảo đảm sự tồn tại và phát triển.
  • Lý luận phương Tây về nơi chốn (Place/Genius Loci): Nơi chốn không đơn thuần là vị trí địa lý mà là không gian chứa đựng ý nghĩa văn hóa, ký ức và trải nghiệm của con người.
  • Lý luận ký hiệu học và ngôn ngữ thị giác: Không gian và hình khối kiến trúc đóng vai trò như các ký hiệu truyền tải thông điệp văn hóa. Sự biểu hiện bản địa diễn ra qua việc chuyển mã từ các hình mẫu truyền thống sang cấu trúc vật chất mới.

3. Các yếu tố ảnh hưởng và kinh nghiệm thực tiễn

  • Yếu tố ảnh hưởng: Định hướng chính sách phát triển văn hóa - kiến trúc của Nhà nước; sự phát triển của công nghệ, vật liệu xây dựng mới; các tác động của hội nhập kinh tế và biến đổi khí hậu.
  • Kinh nghiệm thực tiễn quốc tế:
    • Bài học kế thừa và chuyển hóa tinh thần truyền thống từ kiến trúc hiện đại Nhật Bản.
    • Thủ pháp ẩn dụ và sử dụng biểu tượng lịch sử của các kiến trúc sư Hậu hiện đại Mỹ.
    • Kinh nghiệm bản địa hóa kiến trúc tại các khu nghỉ dưỡng sinh thái (khai thác vật liệu tự nhiên, không gian mở, gắn kết cảnh quan).

Chương 3. Nâng cao khả năng và hiệu quả biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam

Chương 3 trình bày các kết quả đề xuất chính của luận án về phương thức biểu hiện, hệ thống tiêu chí nhận diện và giải pháp phát huy:

1. Cấu trúc môi cảnh và phương thức biểu hiện tính bản địa

Môi cảnh bản địa được phân tích thành hai tầng cấu trúc tương tác trực tiếp với công trình:

  • Cấu trúc sơ cấp (Sinh thái tự nhiên): Khí hậu, địa hình, nguồn tài nguyên vật liệu tại chỗ.
  • Cấu trúc thứ cấp (Sinh thái nhân văn): Tập quán cư trú, tri thức dân gian, kỹ thuật thi công, cấu trúc xã hội.

Biểu hiện bản địa trên công trình được phân chia theo các thành phần vật chất - hình thể:

  • Cấu trúc phần Mái: Hình thái dốc/phẳng, độ vươn vẩy, giải pháp thông gió thoát nước, vật liệu lợp.
  • Cấu trúc phần Thân: Tương quan đặc - rỗng, hệ thống chắn nắng, hàng hiên/hành lang, tổ chức không gian đệm, diện mạo bề mặt.
  • Cấu trúc phần Đế: Sự thích ứng với địa hình tự nhiên, xử lý mối nối công trình với mặt đất, giải pháp chống ẩm ngập.

2. Hệ thống tiêu chí nhận diện biểu hiện tính bản địa

Luận án xây dựng hệ thống gồm 7 nhóm tiêu chí với 25 tiêu chí thành phần (tóm lược các nhóm tiêu chí chính trong bảng sau):

Nhóm tiêu chí Nội dung nhận diện chính
1. Thích ứng môi trường tự nhiên Khả năng hòa nhập địa hình, thích ứng vi khí hậu (thông gió, che nắng, chiếu sáng tự nhiên) và ứng phó thiên tai.
2. Sử dụng vật liệu địa phương Khai thác vật liệu tại chỗ, kết hợp vật liệu truyền thống với vật liệu mới, biểu hiện chất cảm bề mặt.
3. Cấu trúc không gian chức năng Tổ chức không gian phù hợp với lối sống, thói quen sinh hoạt và hoạt động cộng đồng bản địa.
4. Ngôn ngữ hình khối và tỷ lệ Hình thái khối tích, tỷ lệ đặc - rỗng, sự tương thích với cảnh quan xung quanh.
5. Thành phần chi tiết kiến trúc Cách điệu các chi tiết trang trí, cấu kiện truyền thống (hàng hiên, lam chắn nắng, mái dốc).
6. Biểu đạt ý nghĩa và biểu tượng Ẩn dụ các giá trị văn hóa, ký ức lịch sử hoặc triết lý nhân sinh của địa phương.
7. Kỹ thuật và công nghệ xây dựng Kết hợp kỹ thuật thủ công truyền thống với công nghệ xây dựng đương đại.

3. Vận dụng thử nghiệm hệ thống tiêu chí vào các công trình thực tế

Tác giả đã ứng dụng hệ thống tiêu chí để phân tích và đánh giá 3 công trình bảo tàng tiêu biểu tại Việt Nam:

  1. Bảo tàng Đắk Lắk: Thể hiện tính bản địa qua việc mô phỏng cấu trúc không gian nhà dài truyền thống của người Êđê, kết hợp giải pháp thích ứng địa hình dốc và cảnh quan Tây Nguyên.
  2. Bảo tàng Hà Nội: Sử dụng hình thức kim tự tháp ngược gợi liên tưởng đến cấu trúc mái vươn truyền thống, giải quyết che nắng tự nhiên và tạo lập không gian cảnh quan mở.
  3. Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ: Biểu hiện tính bản địa qua hình khối nón cụt cách điệu từ chiếc mũ nan của chiến sĩ Điện Biên, kết hợp tổ chức không gian ngầm và giải pháp chiếu sáng thích ứng khí hậu vùng núi Tây Bắc.

4. Định hướng phát huy hiệu quả biểu hiện

  • Quan điểm: Biểu hiện tính bản địa phải dựa trên sự thấu hiểu bản chất văn hóa và điều kiện tự nhiên, tránh việc sao chép hình thức cổ truyền một cách cơ học hoặc áp đặt tùy tiện.
  • Phương thức: Chuyển hóa "tinh thần bản địa" (yếu tố phi vật thể) thành các "giải pháp vật chất - không gian" (yếu tố hữu hình) thông qua ngôn ngữ tạo hình khúc chiết, công nghệ và vật liệu của thời đại mới.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm rõ nội hàm, ngoại diện của khái niệm "tính bản địa trong kiến trúc", phân định ranh giới và mối quan hệ tương tác trong chuỗi khái niệm: Dân tộc $\rightarrow$ Truyền thống $\rightarrow$ Bản địa $\rightarrow$ Bản sắc địa phương.
  2. Xác lập khung cấu trúc của vấn đề biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc, phân định cấu trúc môi cảnh bản địa (sơ cấp và thứ cấp) và mối liên hệ tương ứng với các thành phần vật chất của công trình (mái, thân, đế).

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống tiêu chí nhận diện biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam gồm 7 nhóm với 25 tiêu chí thành phần, có khả năng ứng dụng trực tiếp trong phân tích, đánh giá và kiểm chứng công trình thực tế.
  2. Đề xuất hệ thống quan điểm định hướng, nguyên tắc và thủ pháp thiết kế giúp các kiến trúc sư khai thác hiệu quả các yếu tố bản địa nguồn vào quá trình sáng tác kiến trúc đương đại.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Vận dụng hệ thống tiêu chí nhận diện vào công tác lý luận, phê bình và thẩm định thiết kế kiến trúc tại các cơ quan quản lý và hội nghề nghiệp.
  • Đưa nội dung lý luận về tính bản địa và kiến trúc thích ứng sinh thái nhân văn vào chương trình đào tạo kiến trúc sư tại các cơ sở đại học chuyên ngành.
  • Khuyến khích việc nghiên cứu phát triển các công nghệ và vật liệu xây dựng mới tại chỗ nhằm hỗ trợ việc biểu hiện tính bản địa đạt hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Phạm vi khảo cứu thực tế chủ yếu tập trung vào các công trình công cộng có quy mô lớn (đặc biệt là công trình bảo tàng), chưa mở rộng đồng đều sang các loại hình công trình thương mại, văn phòng hoặc nhà ở tư nhân đương đại.
  • Việc kiểm chứng hệ thống tiêu chí dựa trên phương pháp phân tích chuyên gia và khảo sát thị giác định tính, chịu ảnh hưởng nhất định từ đặc thù bối cảnh từng vùng miền cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi áp dụng bộ tiêu chí nhận diện sang các thể loại công trình khác, đặc biệt là nhà ở đô thị, nhà ở nông thôn mới và các khu nghỉ dưỡng sinh thái.
  • Nghiên cứu định lượng hóa sâu hơn các chỉ số vi khí hậu và mức độ tiết kiệm năng lượng của các giải pháp kiến trúc mang tính bản địa khi ứng dụng công nghệ mô phỏng số.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu khoa học chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kiến trúc, Quy hoạch: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các môn học về Lý thuyết Kiến trúc, Lịch sử Kiến trúc Việt Nam, Ký hiệu học kiến trúc và Kiến trúc sinh thái. Phần tổng quan khái niệm và khung cấu trúc môi cảnh bản địa có giá trị trích dẫn học thuật cao.
  • Kiến trúc sư thực hành: Tham khảo các nguyên tắc, phương thức chuyển hóa từ mã văn hóa bản địa sang giải pháp không gian và hình thức kiến trúc đương đại; sử dụng 25 tiêu chí thành phần như một công cụ tự đánh giá ý đồ thiết kế.
  • Nhà quản lý đô thị và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các quy chế quản lý kiến trúc cảnh quan đô thị, bảo tồn bản sắc địa phương trong quá trình phê duyệt quy hoạch và dự án đầu tư xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phân biệt khái niệm "kiến trúc bản địa" và "tính bản địa trong kiến trúc" như thế nào?

"Kiến trúc bản địa" (Vernacular Architecture) là khái niệm chỉ các công trình cụ thể do người dân địa phương tự tạo dựng bằng kinh nghiệm truyền thống và vật liệu tại chỗ, không có sự tham gia của kiến trúc sư chuyên nghiệp. Trong khi đó, "tính bản địa trong kiến trúc" là thuộc tính, tính chất phản ánh mối liên hệ thống nhất hữu cơ giữa công trình (dù do dân gian xây dựng hay kiến trúc sư chuyên nghiệp thiết kế) với môi trường tự nhiên và văn hóa - xã hội của địa phương đó.

2. Tiến trình chuyển dịch nhận thức từ "tính Dân tộc" sang "Bản địa hóa" diễn ra như thế nào?

Tiến trình diễn ra qua các giai đoạn logic: từ việc đặt vấn đề "Dân tộc và Quốc tế" (gắn với ranh giới quốc gia trong bối cảnh chống ngoại xâm và xác lập chủ quyền), chuyển sang "Truyền thống và Hiện đại" (kế thừa các giá trị lịch sử trong thời kỳ xây dựng đất nước), và cuối cùng chuyển hướng sang "Bản địa hóa và Hiện đại hóa" (thời kỳ hội nhập và toàn cầu hóa). Trong thời kỳ đương đại, vấn đề bản địa hóa giúp bảo vệ sự đa dạng văn hóa ở cấp độ cộng đồng/địa phương trước áp lực đồng nhất hóa của toàn cầu hóa.

3. Khái niệm Glocal được hình thành từ đâu và áp dụng vào kiến trúc ra sao?

Khái niệm Glocal (kết hợp giữa Global - toàn cầu và Local - địa phương) bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Nhật dochakuka (nghĩa là làm cho kỹ thuật canh tác thích ứng với điều kiện địa phương), sau đó được đưa vào Từ điển Oxford (1997). Trong kiến trúc, Glocal Architecture hàm ý việc tiếp thu các tiến bộ kỹ thuật, công nghệ và tư tưởng toàn cầu nhưng được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với điều kiện sinh thái tự nhiên và văn hóa nhân văn của từng địa phương cụ thể.

4. Hệ thống tiêu chí nhận diện biểu hiện tính bản địa của luận án gồm những thành phần nào?

Hệ thống tiêu chí gồm 7 nhóm với 25 tiêu chí thành phần, bao gồm:

  1. Nhóm thích ứng môi trường tự nhiên;
  2. Nhóm sử dụng vật liệu địa phương;
  3. Nhóm cấu trúc không gian chức năng;
  4. Nhóm ngôn ngữ hình khối và tỷ lệ;
  5. Nhóm thành phần chi tiết kiến trúc;
  6. Nhóm biểu đạt ý nghĩa và biểu tượng;
  7. Nhóm kỹ thuật và công nghệ xây dựng.

5. Ba công trình bảo tàng nào được luận án phân tích điển cứu để kiểm chứng bộ tiêu chí?

Tác giả đã áp dụng hệ thống tiêu chí để phân tích thực chứng tại 3 công trình: Bảo tàng Đắk Lắk (mô phỏng nhà dài Êđê và địa hình Tây Nguyên), Bảo tàng Hà Nội (hình thái kim tự tháp ngược thích ứng khí hậu và liên hệ mái dốc truyền thống) và Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ (hình khối nón cụt mô phỏng mũ nan chiến sĩ và tổ chức không gian ngầm).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Mạnh Cường là công trình nghiên cứu hệ thống về vấn đề biểu hiện tính bản địa trong kiến trúc đương đại Việt Nam. Bằng việc phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính, cấu trúc luận và ký hiệu học, luận án đã làm rõ cấu trúc môi cảnh bản địa, phân định nội hàm - ngoại diện và xác lập các phương thức biểu hiện bản địa trên các thành phần vật chất của công trình. Đóng góp nổi bật của công trình là việc xây dựng hệ thống 7 nhóm với 25 tiêu chí nhận diện khoa học, được kiểm chứng qua các công trình thực tế tiêu biểu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý luận và công cụ thực tiễn có giá trị cho công tác đào tạo, phê bình lý luận và hoạt động hành nghề kiến trúc tại Việt Nam.