Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc khmer và hiệu quả giải pháp can thiệp tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Nghiên cứu thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học Khmer tại ĐBSCL. Đánh giá hiệu quả các giải pháp can thiệp, phòng ngừa bệnh hiệu quả.

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Chuyên ngành

Y học Dự phòng

Tác giả

Phạm Thanh Vũ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

2024

172
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái niệm, phân loại và chẩn đoán cong vẹo cột sống ở trẻ em

1.2. Sơ lược giải phẫu, sinh lý cột sống

1.3. Khái niệm, phân loại cong vẹo cột sống ở học sinh

1.4. Chẩn đoán cong vẹo cột sống ở trẻ em

1.5. Thực trạng và một số yếu tố liên quan đến cong vẹo cột sống ở trẻ em qua một số nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam

1.5.1. Trên thế giới

1.5.2. Tại Việt Nam

1.6. Các yếu tố liên quan đến cong vẹo cột sống ở học sinh

1.7. Một số biện pháp can thiệp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh

1.7.1. Biện pháp phòng chống cong vẹo cột sống

1.7.2. Một số nghiên cứu về hiệu quả biện pháp can thiệp phòng chống cong vẹo cột sống

1.8. Giới thiệu sơ lược về địa điểm nghiên cứu

1.8.1. Đặc điểm địa lý, dân số tại đồng bằng sông Cửu Long

1.8.2. Văn hóa, kinh tế, xã hội

1.8.3. Công tác giáo dục và sức khỏe học đường ở cấp tiểu học

1.9. Xác định vấn đề và khung lý thuyết nghiên cứu

1.9.1. Vấn đề nghiên cứu

1.9.2. Khung lý thuyết nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Nghiên cứu cắt ngang mô tả

2.2.3. Nghiên cứu can thiệp cộng đồng có nhóm đối chứng

2.2.4. Phân tích và xử lý số liệu. Biện pháp hạn chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu

2.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.3.1. Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại 4 tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long

2.3.2. Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại 4 tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, Hậu Giang, An Giang

2.3.3. Kiến thức, thực hành về phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh

2.3.3.1. Kiến thức, thực hành của giáo viên về phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh
2.3.3.2. Kiến thức và thực hành của cha mẹ hoặc người chăm sóc học sinh về phòng chống cong vẹo cột sống

2.3.4. Đặc điểm một số yếu tố vệ sinh trường học

2.3.5. Một số yếu tố liên quan đến cong vẹo cột sống ở học sinh

2.3.6. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp phòng chống cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

2.3.6.1. Hiệu quả can thiệp giảm tỷ lệ cong vẹo cột sống ở học sinh
2.3.6.2. Hiệu quả can thiệp nâng cao kiến thức và thực hành về phòng chống cong vẹo cột sống của học sinh
2.3.6.3. Kết quả can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành cho giáo viên về công tác phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh
2.3.6.4. Kết quả can thiệp nâng cao kiến thức, thực hành cho cha mẹ học sinh/người chăm sóc về phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh
2.3.6.5. Kết quả can thiệp điều kiện ánh sáng độ rọi đủ ≥ 300 Lux và kích thước bàn ghế phù hợp trong lớp học

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại 4 tỉnh Đồng Bằng Sông Cửu Long

4.2. Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại 4 tỉnh Trà Vinh, Sóc Trăng, Hậu Giang, An Giang

4.3. Kiến thức, thực hành về phòng chống cong vẹo cột sống của học sinh

4.3.1. Kiến thức, thực hành của giáo viên về phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh

4.3.2. Kiến thức, thực hành của cha mẹ/người chăm sóc học sinh về phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh

4.4. Đặc điểm vệ sinh môi trường y tế trường học

4.5. Một số yếu tố liên quan đến cong vẹo cột sống ở học sinh

4.6. Hiệu quả một số biện pháp can thiệp phòng chống cong vẹo cột sống cho học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại Đồng Bằng Sông Cửu Long

4.6.1. Hiệu quả giảm tỷ lệ cong vẹo cột sống ở học sinh sau can thiệp

4.6.2. Hiệu quả can thiệp về kiến thức, thực hành phòng chống cong vẹo cột sống của học sinh

4.6.3. Hiệu quả can thiệp về kiến thức, thực hành phòng chống cong vẹo cột sống của giáo viên

4.6.4. Hiệu quả can thiệp về kiến thức, thực hành phòng chống cong vẹo cột sống của cha mẹ/người chăm sóc học sinh

4.6.5. Hiệu quả cải thiện kích thước bàn ghế điều kiện ánh sáng trong lớp học

4.7. Một số kinh nghiệm thực tế khi thực hiện can thiệp

4.8. Ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài và khả năng nhân rộng mô hình

4.9. Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu

DANH MỤC CÔNG TRÌNH. TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cong Vẹo Cột Sống ở Học Sinh Tiểu Học Khmer

Cong vẹo cột sống (CVCS) là tình trạng cột sống bị nghiêng, lệch khỏi trục bình thường, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của trẻ em, đặc biệt là lứa tuổi học sinh tiểu học. Tật CVCS gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày và có thể dẫn đến tâm lý mặc cảm, khó hòa nhập xã hội. Các nghiên cứu trên thế giới cho thấy tỷ lệ CVCS ở trẻ em dao động lớn, từ 0,19% đến 36,3%. Tại Việt Nam, con số này dao động từ 10,7% đến 22,1%. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tư thế ngồi sai, mang vác nặng và cơ sở vật chất chưa đảm bảo. Do đó, việc phòng ngừa và can thiệp sớm là vô cùng quan trọng, đặc biệt ở các cộng đồng dân tộc thiểu số như Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

1.1. Giải Phẫu và Sinh Lý Cột Sống Nền Tảng Phòng Ngừa CVCS

Cột sống gồm 33-34 đốt sống nối với nhau bằng đĩa đệm, khớp và dây chằng. Nhìn từ phía sau, cột sống thẳng, từ bên hông, cột sống có 4 đoạn cong sinh lý. Mỗi đốt sống có thân và cung sau. Đặc biệt, cột sống trẻ em phát triển mạnh mẽ từ 6-10 tuổi và giai đoạn dậy thì, dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài. Giai đoạn từ 8 đến 9 tuổi và từ 11 đến 12 tuổi là hai giai đoạn cột sống thay đổi nhiều nhất về chiều dài và cấu trúc. Vì vậy, tư thế đúng và vận động hợp lý rất quan trọng trong giai đoạn này. [27]

1.2. Phân Loại Cong Vẹo Cột Sống Hiểu Rõ Để Can Thiệp Đúng Cách

Cong vẹo cột sống (biến dạng cột sống) là tình trạng cột sống bị nghiêng, lệch hoặc cong quá mức. Có nhiều cách phân loại CVCS, như theo nguyên nhân (bẩm sinh, thần kinh cơ, vô căn), theo hình dáng (gù, ưỡn, vẹo hình C, S) và theo vị trí. CVCS vô căn chiếm khoảng 80% các trường hợp. Việc phân loại giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn phương pháp điều trị cong vẹo cột sống phù hợp. Hiểu rõ các loại cong vẹo cột sống sẽ giúp chúng ta phòng ngừa và can thiệp đúng cách.

II. Thực Trạng Đáng Báo Động CVCS Ở Học Sinh Tiểu Học Khmer

Nghiên cứu cho thấy thực trạng cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long là một vấn đề đáng lo ngại. Tỷ lệ mắc bệnh có thể cao hơn so với các nhóm dân tộc khác do nhiều yếu tố, bao gồm điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, thói quen sinh hoạt không đúng cách và thiếu kiến thức về phòng ngừa. Cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp để cải thiện tình hình. Nghiên cứu của Phạm Thanh Vũ cho thấy cần có các cơ sở khoa học cho chương trình phòng chống CVCS cho học sinh tiểu học ở cộng đồng người dân tộc Khmer tại ĐBSCL.

2.1. Tỷ Lệ Mắc Cong Vẹo Cột Sống So Sánh Với Các Nghiên Cứu Khác

Tỷ lệ cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học dân tộc Khmer có thể khác biệt so với các nghiên cứu trước đây. Cần so sánh số liệu này với các nghiên cứu khác ở Việt Nam và trên thế giới để có cái nhìn tổng quan và đánh giá mức độ nghiêm trọng của vấn đề. Các nghiên cứu trên thế giới thấy rằng tỷ lệ CVCS ở lứa tuổi trẻ em trên thế giới rất khác nhau, dao động từ 0,19% đến 36,3%, phụ thuộc vào định nghĩa trường hợp hoặc phương pháp xác định. Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy CVCS của học sinh tiểu học tỷ lệ mắc từ 10,7% đến 22,1% [1], [11], [28], [38].

2.2. Yếu Tố Nguy Cơ Phân Tích Chi Tiết Các Nguyên Nhân Gây Bệnh

Các yếu tố nguy cơ gây cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học Khmer cần được phân tích chi tiết. Các yếu tố này có thể bao gồm tư thế ngồi học sai, bàn ghế không phù hợp, mang vác nặng, dinh dưỡng kém, thiếu vận động và các yếu tố văn hóa, kinh tế xã hội đặc thù. Các yếu tố nguy cơ gây ra tật CVCS ở học sinh tiểu học thường bắt nguồn từ các thói quen vận động không tốt. Việc ngồi lâu ở tư thế không đúng hoặc mang theo quá nhiều sách vở trong túi có thể tạo ra áp lực không cân đối lên cột sống [15], [17], [18].

III. Giải Pháp Can Thiệp Cong Vẹo Cột Sống Cho Học Sinh Khmer Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học Khmer, cần có các giải pháp can thiệp toàn diện và hiệu quả. Các giải pháp này cần tập trung vào phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng là rất quan trọng. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe phù hợp với văn hóa và điều kiện sống của người Khmer. Cần tập trung vào cải thiện tư thế ngồi học, điều chỉnh bàn ghế học sinh, tăng cường vận độngdinh dưỡng.

3.1. Giáo Dục Sức Khỏe Nâng Cao Nhận Thức Về Phòng Ngừa CVCS

Giáo dục sức khỏe về cong vẹo cột sống cần được triển khai rộng rãi cho học sinh, giáo viên và phụ huynh. Các chương trình giáo dục cần cung cấp thông tin về nguyên nhân, triệu chứng, cách phòng ngừa và điều trị CVCS. Cần sử dụng các hình thức truyền thông phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người Khmer. Mục tiêu là nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi để phòng ngừa CVCS hiệu quả.

3.2. Cải Thiện Cơ Sở Vật Chất Bàn Ghế Phù Hợp và Ánh Sáng Đầy Đủ

Cơ sở vật chất trường học cần được cải thiện để tạo điều kiện thuận lợi cho việc phòng ngừa cong vẹo cột sống. Bàn ghế học sinh cần có kích thước phù hợp với chiều cao của học sinh. Ánh sáng trong lớp học cần đầy đủ để học sinh không phải cúi sát khi đọc và viết. Việc đảm bảo tư thế ngồi học đúng cách sẽ giúp giảm áp lực lên cột sống. Cần phải có các tiêu chuẩn về bàn ghế học sinh cho học sinh tiểu học.[87]

3.3. Vận Động và Dinh Dưỡng Xây Dựng Thói Quen Lành Mạnh

Tăng cường vận động và cải thiện dinh dưỡng là những yếu tố quan trọng trong việc phòng ngừa cong vẹo cột sống. Học sinh cần được khuyến khích tham gia các hoạt động thể dục thể thao, vui chơi ngoài trời. Chế độ ăn uống cần đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của xương và cơ. Xây dựng thói quen lành mạnh từ nhỏ sẽ giúp bảo vệ cột sống và nâng cao sức khỏe tổng thể.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Can Thiệp CVCS ở Học Sinh Khmer ĐBSCL

Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long cần được thực hiện để có cơ sở khoa học cho việc triển khai các chương trình can thiệp. Nghiên cứu cần đánh giá tác động của các biện pháp can thiệp khác nhau, bao gồm giáo dục sức khỏe, cải thiện cơ sở vật chất và tăng cường vận động. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh và tối ưu hóa các giải pháp can thiệp. Nghiên cứu thực hiện với 2 muc tiêu: 1. Mô tả thực trạng cong vẹo cột sống và một số yếu tố liên quan ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại 4 tỉnh đồng bằng sông Cửu Long năm học 2020 – 2021 2. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng chống cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học người dân tộc Khmer hai tỉnh Sóc Trăng và Hậu Giang năm học 2020- 2021, 2021-2022.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiết Kế Nghiên Cứu Phù Hợp

Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả can thiệp cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp, như nghiên cứu can thiệp cộng đồng có nhóm đối chứng. Cần thu thập dữ liệu về tỷ lệ cong vẹo cột sống, kiến thức, thái độ và hành vi liên quan đến phòng ngừa CVCS. Việc sử dụng các công cụ đo lường khách quan và tin cậy là rất quan trọng. Đảm bảo thực hiện đầy đủ quy trình và đạo đức trong nghiên cứu. [28], [7], [28].

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Động Của Các Biện Pháp

Kết quả nghiên cứu cần đánh giá tác động của các biện pháp can thiệp đến tỷ lệ cong vẹo cột sống, kiến thức, thái độ và hành vi của học sinh, giáo viên và phụ huynh. Cần phân tích dữ liệu để xác định các yếu tố liên quan đến hiệu quả can thiệp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để điều chỉnh và tối ưu hóa các giải pháp can thiệp.

V. Kinh Nghiệm Thực Tế Và Hạn Chế Trong Can Thiệp CVCS Của Khmer

Quá trình triển khai các giải pháp can thiệp cong vẹo cột sống cho học sinh tiểu học Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long sẽ mang lại nhiều kinh nghiệm thực tế quý báu. Cần ghi nhận những thành công và khó khăn gặp phải trong quá trình thực hiện. Đồng thời, cần chỉ ra những hạn chế của các nghiên cứu và giải pháp hiện tại để có hướng cải thiện trong tương lai. Cần có báo cáo về ý nghĩa khoa học, thực tiễn của đề tài và khả năng nhân rộng mô hình 120 4. Một số hạn chế của đề tài nghiên cứu .125.

5.1. Bài Học Kinh Nghiệm Chia Sẻ Để Nhân Rộng Mô Hình

Những bài học kinh nghiệm trong quá trình triển khai các giải pháp can thiệp cần được chia sẻ rộng rãi để nhân rộng mô hình thành công. Cần rút ra những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững và hiệu quả của các chương trình can thiệp. Chia sẻ và nhân rộng thông tin giúp nhiều người hiểu rõ hơn về cong vẹo cột sống.

5.2. Hạn Chế Và Đề Xuất Hướng Đến Tương Lai Tốt Đẹp Hơn

Các nghiên cứu và giải pháp hiện tại vẫn còn nhiều hạn chế cần được khắc phục. Cần đề xuất các hướng nghiên cứu và giải pháp mới để giải quyết triệt để vấn đề cong vẹo cột sốnghọc sinh tiểu học Khmer. Hướng tới tương lai tốt đẹp hơn với thế hệ trẻ khỏe mạnh và phát triển toàn diện.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/04/2025
Thực trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc khmer và hiệu quả giải pháp can thiệp tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Khái niệm, phân loại và chẩn đoán cong vẹo cột sống ở trẻ em 1. Sơ lược giải phẫu, sinh lý cột sống Về giải phẫu: cột sống bao gồm 33 - 34 đốt sống (7 đốt cổ, 12 đốt ngực, 5 đốt thắt lưng, 5 đốt cùng và 4 - 5 đốt cụt) được nối với nhau bằng các đĩa đệm, khớp và dây chằng, tạo thành khung nâng đỡ cơ thể. Nhìn từ phía sau, cột sống thẳng, các gai đốt sống nhô ra sau.

Nhìn từ phía bên, cột sống có 4 đoạn cong sinh lý, đoạn cổ cong ra sau, đoạn lưng cong ra trước, đoạn thắt lưng cong ra sau, đoạn cùng cụt cong ra trước [27]. Đặc điểm giải phẫu cột sống. Nguồn: Atlas giải phẫu người Mỗi đốt sống gồm hai thành phần: thân đốt sống và cung sau. Thân đốt sống là một khối hình trụ, khá chắc chắn.

Thân đốt sống di động được nhờ đĩa sống và các dây chằng liên kết hai thân đốt kế nhau [27]. - Một số đặc điểm phát triển cột sống của trẻ em: 4 Trẻ 6 tuổi bắt đầu phát triển về chiều cao, chiều ngang phát triển chậm hơn nên tuổi này trông trẻ không bụ bẫm lắm. Trẻ 6 lên 7 tuổi có chiều cao tăng nhanh, đạt 7 - 10 cm/năm. Trẻ 8 - 10 tuổi, sự tăng trưởng chậm lại, chỉ đạt 3 - 5 cm/năm nên gọi là thời kỳ tròn người, ở trẻ nữ khung chậu phát triển mạnh để thích nghi với chức năng sinh sản sau này.

Đến tuổi dậy thì chiều cao lại tiếp tục tăng nhanh, đạt 5 - 8 cm/năm (đây là thời kỳ thứ hai của sự vươn dài người ra). Giữa chiều cao và cân nặng không có sự phụ thuộc theo một tỷ lệ nghiêm ngặt nào, nhưng thông thường cùng một lứa tuổi, những trẻ cao hơn có cân nặng lớn hơn [31]. Giai đoạn trẻ em từ 8 đến 9 tuổi và từ 11 đến 12 tuổi cột sống thay đổi nhiều nhất vừa thay đổi về chiều dài, vừa thay đổi về cấu trúc thành phần hoá học của cột sống. Cột sống tăng rất nhanh về chiều dài ở giai đoạn từ 13 đến 25 tuổi ở trẻ em nam, từ 8 đến 18 tuổi ở trẻ em nữ.

Lứa tuổi đang lớn này, bản thân các đốt sống và gân cơ, dây chằng còn non yếu nên cột sống rất dễ uốn vặn, vẹo, lệch. Vì đây là giai đoạn bộ xương các em nhiều chất hữu cơ, dần dần sụn mới hóa vôi thành xương cứng cáp, nên trong thời gian này dễ mắc cong vẹo nếu các em không giữ tư thế ngay ngắn khi ngồi học, các hoạt động, thói quen sai tư thế kéo dài thì khuôn xương của các em sẽ rất dễ bị cong vẹo. Mức độ cong vẹo cột sống của trẻ em càng nhiều qua thời gian nếu như ngồi sai tư thế trong học tập, lao động và sinh hoạt kéo dài trong thời gian này [36]. Khái niệm, phân loại cong vẹo cột sống ở học sinh Cong vẹo cột sống (biến dạng cột sống) là tình trạng cột sống bị nghiêng, lệch về một phía hoặc bị cong quá mức về phía trước hay phía sau, do đó không còn giữ được các đoạn cong sinh lý như bình thường của cơ thể [36],[86].

Vẹo cột sống: là cột sống có đường cong nhìn từ phía sau lưng, hay gặp hai loại đường cong hình chữ C hoặc chữ S [6],[7]. Về phân loại cong vẹo cột sống ở học sinh, có một số cách phân loại phổ biến bao gồm phân loại theo nguyên nhân, theo hình dáng, vị trí hoặc theo mức độ biến đổi của cột sống, cụ thể như sau: 5 - Phân loại cong vẹo cột sống theo nguyên nhân: bao gồm một số nguyên nhân như bẩm sinh, CVCS do thần kinh cơ như bại não, bại liệt, loạn dưỡng cơ, lịch chiều dài chi, trật khớp háng bẩm sinh. CVCS liên quan đến phẫu thuật thành ngực khi còn nhỏ, CVCS do chấn thương hoặc nhiễm trùng cột sống và đặc biệt là CVCS vô căn. CVCS vô căn chiếm khoảng 80% tổng số trường hợp bị CVCS, xuất hiện phổ biến ở tuổi thiếu niên.

Hiện nay, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được xác định rõ, các yếu tố có thể liên quan đến CVCS vô căn bao gồm di truyền, chế độ dinh dưỡng và đặc biệt là cơ sinh học (tư thế ngồi, các thói quen không tốt cho cột sống) [48]. - Phân loại cong vẹo cột sống theo hình dáng: bao gồm dạng cong cột sống (gù, ưỡn) và vẹo cột sống (hình C, S) [6], [78]. + Gù lưng: ở tư thế đứng thẳng nhìn từ phía bên, đường cong cột sống nhô lên quá cao làm thân hình ngắn lại. Gù lưng hay đi kèm với vẹo cột sống.

+ Ưỡn lưng: thường ưỡn thắt lưng, ở tư thế đứng thẳng nhìn nghiêng về phía bên, vòng cong thắt lưng ưỡn ra phía trước làm cho ngực nhô lên, hai vai so lại, mặt và cổ có xu hướng ngửa lên. + Vẹo cột sống hình chữ C: vẹo hoàn toàn làm đường cong lồi sang một bên, đường nối hai vai nghiêng, đường nối mỏm xương bả vai nghiêng, đường nối mào chậu nghiêng, tam giác thân hai bên không bằng nhau. Vẹo chữ C không hoàn toàn thường diễn ra ở khoảng đốt sống lưng 5 đến đốt sống lưng 8. Vẹo lưng phải và vẹo lưng trái mà các dấu hiệu dễ nhận biết nhất là hai bả vai khác nhau.

Vẹo thắt lưng thường mặt lồi về phía trái, tam giác thân phải sâu, mạn sườn phải lõm hơn. Vẹo chữ C thuận: toàn bộ vẹo cả phần lưng và thắt lưng, cột sống vẹo đều sang trái, (hoặc) chỉ vẹo lưng - thắt lưng. Vẹo chữ C ngược: toàn bộ vẹo cả phần lưng và thắt lưng, cột sống vẹo sang phải, (hoặc) chỉ vẹo lưng - thắt lưng. + Vẹo chữ S thường gặp ở đoạn lưng, thắt lưng.

Vẹo chữ S thuận: vẹo 2 đoạn cong đối lập nhau, đoạn trên (lưng) vẹo sang trái, đoạn dưới (thắt lưng) vẹo sang 6 phải, giống chữ S thuận.Vẹo chữ S ngược: vẹo 2 đoạn cong đối lập nhau, vẹo cả đoạn lưng và thắt lưng, đoạn trên vẹo sang phải, dưới sang trái, chữ S ngược [16]. - Phân loại theo vị trí: bao gồm các loại như vẹo cột sống cổ ngực (đỉnh của đường cong nằm ở T3-T4), vẹo cột sống ngực (đỉnh của đường cong nằm ở T8- T9), vẹo cột sống ngực - thắt lưng (đỉnh đường cong nằm ở T11-T12), vẹo cột sống thắt lưng (đỉnh đường cong nằm ở L1-L2), vẹo cột sống thắt lưng-cùng (đỉnh đường cong nằm ở L5-S1) [78]. - Phân loại dựa vào mức độ biến đổi cột sống: trong kiểu phân loại này, có 2 cách, cách thứ nhất là phân chia thành 2 nhóm CVCS không cấu trúc và cấu trúc. CVCS không có cấu trúc (do tư thế xấu) là khi trẻ đứng ở tư thế tự nhiên, cột sống có đường cong bất thường nhưng mất đi khi đứng thẳng, hoặc nằm, hoặc khi uốn thẳng, không có ụ lồi của xương sườn, sử dụng thước Scoliometer có góc từ 70 trở lên và trên X quang (XQ) các đốt sống bình thường, không bị xoáy vặn [36].

CVCS có cấu trúc là cột sống có đường cong bất bình thường, ổn định không bị mất đi khi cố uốn thẳng nhưng có ụ lồi xương sườn, đo bằng Scoliometer có góc thường từ 70 trở lên, trên XQ các đốt sống có thể có các hình ảnh bất thường, có hình ảnh xoáy vặn, di lệch [36]. Cách phân loại thứ 2 dựa vào mức độ vẹo cột sống, có 4 mức độ: vẹo cột sống mức độ 1 khi đường cong cột sống trên mặt phẳng trái phải không hiện rõ và mất đi khi nằm ở tư thế ngang, có sự mất cân đối của 2 bờ vai và xương bả vai trong trường hợp vẹo cột sống phần cổ - ngực và ngực, mất cân đối eo trong trường hợp vẹo thắt lưng, mất cân đối của cơ ở vị trí uốn cong; góc của cung vẹo từ 1750 - 1700 (góc vẹo 50 - 100). Vẹo cột sống mức 2 khi cột sống uốn cong rõ rệt hơn, không mất đi hoàn toàn khi nắn chỉnh, có đường cong bù trừ và ụ lồi xương sườn không lớn, góc cung vẹo từ 1690 - 1500. Vẹo cột sống mức 3 khi cột sống uốn cong rõ rệt trên mặt phẳng trái-phải với đường cong bù trừ, biến dạng lồng ngực rõ và ụ lồi xương sườn lớn, sự điều chỉnh khi nắn lại cột sống không đáng kể, góc cung vẹo từ 1490 - 1200 (góc vẹo từ 310 - 600).

Vẹo cột sống mức 4 khi có sự ổn định rất rõ rệt, có rối loạn chức năng tim và phổi, góc cung vẹo nhỏ hơn 1200 (góc vẹo lớn hơn 600) [36], [56],[40]. Chẩn đoán cong vẹo cột sống ở trẻ em 1. Các dấu hiệu, triệu chứng của cong vẹo cột sống ở trẻ em Trẻ mắc CVCS có thể bị đau lưng, đau, mỏi các chi, vận động hạn chế, học tập và làm việc kém hiệu quả. Khi khám thực thể một số dấu hiệu nhận biết bao gồm một bên mỏm vai nhô cao hơn mỏm vai bên đối diện và xương bả vai ở hai bên không cân đối với nhau; khi đứng, thân người có thể nghiêng sang một bên và cột sống có thể cong vẹo sang một hoặc hai bên.

Một dấu hiệu rõ ràng là sự xuất hiện của ụ gồ ở lưng, đặc biệt khi trẻ đứng cúi lưng. Cột sống cũng có thể ưỡn ra phía trước hoặc gù ra phía sau, tạo nên một hình dáng không đều và không cân đối. Khung chậu thường bị nghiêng lệch và xoay, ảnh hưởng đến sự cân bằng của cả cơ thể. Các khớp cũng có thể bị tác động, chẳng hạn như khớp háng một bên cao hơn bên đối diện, và ngấn mông một bên có thể cao hơn bên kia.

Khi nằm gập gối, khớp gối cũng thể hiện sự không cân đối [14], [39], [56], [40]. Các phương pháp chẩn đoán cong vẹo cột sống ở trẻ em Chẩn đoán tật cong vẹo cột sống ở trẻ em có thể được thực hiện dựa trên thăm khám lâm sàng hoặc sử dụng các phương pháp cận lâm sàng. - Phương pháp khám lâm sàng: bác sĩ cần khám vẹo bằng cách đánh giá sự cân đối của 2 mỏm xương bả vai, 2 bờ vai, tam giác eo ở 2 bên sườn, miết tay theo cột sống, đánh dấu đỉnh của các gai đốt sống, dùng dây dọi. so sánh cột sống với một đường thẳng để tìm độ lệch [35].

Bên cạnh đó, đánh giá sự cong cột sống bằng cách nhìn từ phía bên (nhìn nghiêng) thấy hai mỏm vai bị dô ra trước và thu hẹp lại (vai so), khi có cong cột sống xương bả vai nhô lên, hai mỏm bả vai doãng xa nhau, nếu có cong đoạn cột sống ngực lõm ra sau, các xương sườn lộ rõ; ngoài ra ở trẻ CVCS có thể thấy bụng ưỡn ra trước [35]: 8 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tóm tắt tài liệu "Thực Trạng và Giải Pháp Can Thiệp Cong Vẹo Cột Sống ở Học Sinh Tiểu Học Khmer Đồng Bằng Sông Cửu Long" cho thấy một bức tranh đáng lo ngại về tình trạng cong vẹo cột sống ở học sinh tiểu học dân tộc Khmer tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Tài liệu này đi sâu vào phân tích nguyên nhân, các yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng này, từ đó đề xuất các giải pháp can thiệp phù hợp, nhằm cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho các em học sinh. Đọc tài liệu này, bạn sẽ nắm bắt được thực trạng cong vẹo cột sống, hiểu rõ hơn về các biện pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả, góp phần bảo vệ sức khỏe cột sống cho con em mình.

Nếu bạn quan tâm đến các hoạt động thể chất học đường và sự phát triển thể chất của học sinh tiểu học, hãy khám phá thêm Nghiên cứu cải tiến chương trình bóng đá học đường đến sự phát triển thể chất của nam học sinh tiểu học khối lớp 3 thành phố hồ chí minh. Tài liệu này sẽ mang đến một góc nhìn khác về việc sử dụng thể thao để thúc đẩy sự phát triển toàn diện của trẻ.