Tổng quan luận án
Hoạt động đấu thầu xây lắp là một phương thức giao dịch đặc thù trong nền kinh tế thị trường, vận hành theo các quy luật khách quan như quy luật cung - cầu, quy luật giá cả - giá trị và quy luật cạnh tranh. Tại Việt Nam, phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật là yêu cầu thiết yếu đối với quá trình phát triển kinh tế. Để thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản, ba phương thức chủ yếu được áp dụng gồm: tự làm, chỉ định thầu và đấu thầu; trong đó đấu thầu là phương thức được áp dụng rộng rãi nhất. Khác với hoạt động mua sắm hàng hóa sẵn có thông qua trực giác, việc lựa chọn nhà thầu trong xây dựng mang bản chất của một chuỗi hành vi nhằm tìm kiếm chủ thể trực tiếp tạo ra công trình xây lắp. Chất lượng, tiến độ và chi phí của sản phẩm xây dựng phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực thực tế của nhà thầu và mối quan hệ hợp đồng với chủ đầu tư.
Mặc dù pháp luật đấu thầu đã được triển khai hơn 20 năm và đóng góp quan trọng vào đầu tư công, thực tiễn thi hành cho thấy còn tồn tại nhiều bất cập: tình trạng đấu thầu thiếu minh bạch, thiếu công bằng, thông đồng giữa bên mời thầu và nhà thầu hoặc giữa các nhà thầu với nhau diễn ra khá phổ biến; nhiều hành vi vi phạm xuất hiện xuyên suốt các khâu của quy trình lựa chọn nhà thầu. Các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp còn thiếu đồng bộ, chưa hoàn thiện, tạo kẽ hở dẫn đến hiện tượng hạn chế cạnh tranh, cạnh tranh không lành mạnh, tham nhũng, lãng phí và thất thoát vốn đầu tư công, đồng thời làm suy giảm chất lượng công trình xây dựng. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu về mặt lý luận và thực tiễn đối với hệ thống quy chuẩn pháp lý điều chỉnh trực tiếp trình tự, thủ tục lựa chọn nhà thầu xây lắp trong môi trường minh bạch, cạnh tranh lành mạnh gắn liền với cơ chế kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở làm rõ các vấn đề lý luận và đánh giá thực tiễn thực hiện pháp luật về trình tự, thủ tục trong đấu thầu xây lắp, đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp ở Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm 4 nội dung:
- Thực hiện tổng quan và đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài; xác định cơ sở lý thuyết nghiên cứu; xây dựng các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận nhằm làm rõ khái niệm, đặc điểm, nội dung quy trình thủ tục trong đấu thầu xây lắp; xác định khái niệm, nguyên tắc và nội dung của pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp.
- Nghiên cứu, phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp ở Việt Nam giai đoạn từ năm 2019 đến nay; chỉ ra các hạn chế, bất cập và nguyên nhân làm cơ sở thực tiễn cho các giải pháp.
- Đề xuất hệ thống định hướng và giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật cũng như nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp tại Việt Nam trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu là những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp luật; hệ thống các quy định pháp luật và quá trình thực hiện pháp luật về trình tự, thủ tục trong đấu thầu xây lắp ở Việt Nam theo Luật Đấu thầu năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành, có đối chiếu, tham khảo quy định của pháp luật quốc tế.
Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Về nội dung: Luận án tập trung nghiên cứu trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp và các quy định pháp luật điều chỉnh, bắt đầu từ thủ tục mời thầu cho đến khi lựa chọn được nhà thầu phù hợp và ký kết hợp đồng xây lắp đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước.
- Về không gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực thi trên phạm vi cả nước.
- Về thời gian: Khảo cứu các số liệu, tài liệu, báo cáo thực tiễn trong giai đoạn từ năm 2019 đến nay dựa trên nền tảng thi hành Luật Đấu thầu năm 2013 và các văn bản quy định chi tiết.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tình hình nghiên cứu được tác giả phân loại theo các nhóm vấn đề chuyên môn, bao gồm nguồn tài liệu quốc tế và các công trình nghiên cứu trong nước:
| Nhóm vấn đề nghiên cứu |
Nguồn tài liệu, tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và trọng tâm đã đề cập |
| Quy định, hướng dẫn và chuẩn mực quốc tế |
UNCITRAL (Luật mẫu 1994, 2011; Hướng dẫn thực thi 2014); Liên minh châu Âu (Chỉ thị Mua sắm công EU 2014); WTO (Hiệp định GPA 1994, Nghị định thư sửa đổi 2012); CPTPP; EVFTA; WB, ADB (User's guide 2015, 2016); JICA (2012); IDB (2011); EIB (2011); AfDB (2012); FIDIC (Mẫu hợp đồng Red Book 1999; Procurement Procedures Guide 2011). |
Xác lập nguyên tắc tự do cạnh tranh, đối xử quốc gia, công khai, minh bạch; thiết lập quy trình chuẩn hóa từ lập kế hoạch, mời thầu, tiêu chuẩn đánh giá hồ sơ dự thầu đến quản lý rủi ro và giải quyết tranh chấp. |
| Lý luận và pháp luật đấu thầu xây lắp trong nước |
Trần Thắng Lợi (2003); Nguyễn Hữu Mạnh (2002, 2005); Trần Văn Hùng (2007); Nguyễn Thành Nam (2012); Lương Thị Thùy Linh (2013); Phan Linh Chi (2014); Trịnh Thị Thu Hòa (2016); Ngô Minh Hải (2004); Ngô Phúc Hạnh (2014); CONCETTI (1995); Phạm Phú Cường (2012); Phạm Thị Thanh (2012); Nguyễn Hữu Huyên (2010). |
Phân tích khái niệm đấu thầu, đấu thầu xây dựng; bước đầu nhận diện nguyên tắc cạnh tranh, bình đẳng; khảo cứu các hình thức đấu thầu (rộng rãi, hạn chế, chỉ định thầu) theo quy định của Luật Đấu thầu năm 2005. |
| Hành vi vi phạm, gian lận và cạnh tranh không lành mạnh |
ACCC (Úc); FTC (Hoa Kỳ); OECD (Khuyến nghị 2012 về chống thông thầu); Fernando Branco (1994); Francis Ssennoga (2006, 2010); Trần Huy Cương (2007); Nguyễn Ngọc Sơn (2006); Phùng Văn Thành (2014); Đắc Sơn (2002); Vương Hạnh - Hữu Khôi (2003); Vũ Gia Quỳnh (2001, 2002); Khánh An (2005); Vũ Kim Chung (2004); Mai Hà (2014). |
Nhận diện các phương thức gian lận thầu (bao thầu, ức thầu, xoay thầu, phân chia thị trường); phản ánh hiện tượng lạm dụng chỉ định thầu, bỏ thầu giá thấp nhằm phá giá, thông đồng và các rào cản kỹ thuật làm hạn chế cạnh tranh. |
| Công nghệ đấu thầu điện tử và cơ chế giám sát |
Nguyễn Hồng Nam (2009 - nghiên cứu mô hình KONEPS của Hàn Quốc); Bích Thủy (2012); Trung Linh (2005); Tô Nam (2004); Võ Văn Cần (2013); Đắc Sơn (2004); Phạm Thị Trang (Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng). |
Khẳng định tính tất yếu của mạng đấu thầu điện tử để giảm thiểu tiêu cực; đề xuất thể chế hóa quyền giám sát của cộng đồng và báo chí; nghiên cứu ứng dụng mạng nơ-ron nhân tạo vào đánh giá hồ sơ thầu. |
Từ việc phân tích tổng quan các công trình đã công bố, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học mà luận án tập trung giải quyết:
- Về mặt lý luận, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận đấu thầu dưới góc độ mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ công nói chung, chưa làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý đặc thù của hoạt động xây lắp vốn kéo dài, phức tạp và phụ thuộc năng lực chủ thể. Chưa có công trình nào xác lập hoàn chỉnh hệ thống các nguyên tắc pháp lý điều chỉnh riêng cho trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp.
- Về điều kiện và tiêu chuẩn chủ thể, các nghiên cứu chưa đi sâu làm rõ các tiêu chuẩn cần thiết đối với bên mời thầu, chủ đầu tư, tổ chuyên gia nhằm kiểm soát xung đột lợi ích và bảo đảm tính độc lập trong toàn bộ quy trình tổ chức đấu thầu.
- Về quy trình và cơ chế bảo vệ quyền lợi, các công trình trong nước chưa phân tích sâu quy trình đấu thầu bảo đảm cạnh tranh lành mạnh gắn liền với trách nhiệm giải trình thông tin; thiếu các công trình nghiên cứu toàn diện về thiết chế giải quyết kiến nghị, khiếu nại độc lập ngoài cơ quan hành chính và chủ đầu tư.
- Về mặt thực tiễn, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây căn cứ trên Luật Đấu thầu năm 2005 hoặc Luật Cạnh tranh năm 2004 (đã hết hiệu lực), chưa phản ánh toàn diện thực trạng thi hành Luật Đấu thầu năm 2013 và các văn bản hướng dẫn trong bối cảnh từ năm 2019 đến nay.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án được triển khai dựa trên 5 cơ sở lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về kinh tế thị trường: Vận dụng quan điểm của Adam Smith về cơ chế tự điều tiết của thị trường ("bàn tay vô hình") và John Maynard Keynes về vai trò can thiệp của Nhà nước ("bàn tay hữu hình"). Trong hoạt động đấu thầu xây lắp, lý thuyết kinh tế thị trường đòi hỏi tạo lập môi trường cạnh tranh bình đẳng nhằm phân bổ nguồn lực công hiệu quả, tuyển chọn những nhà thầu có năng lực kỹ thuật và quản lý tốt, đào thải các chủ thể kém hiệu quả.
- Lý thuyết về coi trọng tính hiệu quả: Xuất phát từ quan niệm của Adam Smith về hiệu quả là kết quả tối ưu đạt được trong hoạt động kinh tế. Hoạt động đấu thầu xây lắp chỉ được tiến hành khi chứng minh được tính ưu việt về mặt kinh tế - xã hội so với các hình thức mua sắm khác; việc lựa chọn hình thức và phương thức đấu thầu phải căn cứ vào yêu cầu, đặc điểm kỹ thuật cụ thể của từng gói thầu nhằm ngăn ngừa tư lợi cá nhân.
- Lý thuyết về công khai, minh bạch: Công khai là việc mở quyền tiếp cận thông tin cho công chúng và các chủ thể tham gia; minh bạch đòi hỏi thông tin phải tin cậy, nhất quán, dễ tiếp cận và gắn liền với trách nhiệm giải trình của bên mời thầu. Lý thuyết này được coi là nguyên tắc xuyên suốt để tối đa hóa cạnh tranh, xóa bỏ sự bất cân xứng thông tin giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
- Lý thuyết về cạnh tranh: Dựa trên quan điểm của Karl Marx và Friedrich Engels về quy luật điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân trong nền sản xuất hàng hóa và quan điểm của Michael Porter về chiến lược cạnh tranh giành thị phần. Áp dụng vào đấu thầu xây lắp, cạnh tranh diễn ra thông qua các tiêu chí kỹ thuật, tài chính và phương án thi công nhằm giảm chi phí, nâng cao chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí đầu tư.
- Lý thuyết về quản trị rủi ro: Tiếp cận rủi ro theo quy trình khép kín gồm nhận diện rủi ro, đo lường - đánh giá mức độ nguy cơ và thiết lập các biện pháp kiểm soát, phòng ngừa. Việc pháp điển hóa quy trình thủ tục đấu thầu xây lắp giúp giảm thiểu các rủi ro pháp lý, rủi ro biến động giá và rủi ro thi công chậm tiến độ.
Phương pháp luận chỉ đạo quá trình nghiên cứu là Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa trong điều kiện hội nhập quốc tế.
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được phân bổ theo từng chương:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được áp dụng xuyên suốt toàn bộ luận án nhằm mổ xẻ các quy phạm pháp luật và tổng hợp các luận điểm khoa học.
- Tại Chương 1: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, phân tích, so sánh để hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước; áp dụng phương pháp phân tích logic để xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập giả thuyết khoa học.
- Tại Chương 2: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh lý thuyết và phân tích pháp lý để xây dựng khung lý thuyết về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp.
- Tại Chương 3: Sử dụng chủ yếu phương pháp tổng hợp, phân tích quy phạm, phương pháp lịch sử và phương pháp thống kê xã hội học pháp luật để phân tích thực trạng pháp luật và đánh giá số liệu thực tiễn thi hành.
- Tại Chương 4: Sử dụng phương pháp khái quát hóa, tổng hợp và phương pháp dự báo khoa học để xây dựng các định hướng, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.
Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm: hệ thống các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Đấu thầu năm 2013, các nghị định, thông tư); các văn bản, hướng dẫn quốc tế (UNCITRAL, WTO GPA, FIDIC, ADB, WB); cùng các số liệu thống kê, báo cáo công tác đấu thầu định kỳ của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Quản lý đấu thầu, Bộ Xây dựng và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) từ năm 2019 đến năm 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đấu thầu xây lắp trên bình diện quốc tế và trong nước. Tác giả phân tích chi tiết quy chuẩn của các định chế tài chính và tổ chức quốc tế (như Luật mẫu UNCITRAL, Chỉ thị EU, Hiệp định GPA của WTO, cẩm nang FIDIC và quy tắc ADB), đồng thời điểm lại các luận án, bài báo khoa học trong nước nghiên cứu về hình thức đấu thầu, bảo đảm cạnh tranh và đấu thầu qua mạng. Luận án xác định 5 khung lý thuyết nền tảng (kinh tế thị trường, tính hiệu quả, công khai minh bạch, cạnh tranh, quản trị rủi ro) và thiết lập 3 nhóm câu hỏi cùng 3 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Giả thuyết lý luận: Trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp gồm 6 bước cốt lõi được điều chỉnh bởi 4 nguyên tắc cơ bản và chịu tác động của 4 nhóm yếu tố môi trường (chính trị, kinh tế - xã hội, công nghệ, hội nhập).
- Giả thuyết thực tiễn: Pháp luật hiện hành còn thiếu đồng bộ so với chuẩn mực quốc tế; thực tiễn tồn tại tình trạng chỉ định thầu phổ biến, cài cắm tiêu chí hạn chế cạnh tranh, gây khó khăn khi phát hành và tiếp nhận hồ sơ, bắt nguồn từ 4 nhóm nguyên nhân chủ quan và khách quan.
- Giả thuyết giải pháp: Cần hoàn thiện đồng bộ quy định về hình thức lựa chọn nhà thầu, tiêu chuẩn chống xung đột lợi ích, đấu thầu điện tử và thành lập cơ quan giải quyết kiến nghị độc lập; kết hợp các giải pháp chuyên nghiệp hóa cán bộ và thanh tra, kiểm tra.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp và pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp
Chương 2 tập trung phân tích bản chất pháp lý của hoạt động đấu thầu xây lắp. Tác giả khẳng định đấu thầu xây lắp là quá trình cạnh tranh có điều kiện giữa các nhà thầu nhằm giành quyền ký kết và thực hiện hợp đồng xây dựng công trình theo yêu cầu của bên mời thầu. Luận án làm rõ các đặc trưng cơ bản: chủ thể dự thầu là các nhà thầu xây dựng chuyên nghiệp; mục đích nhằm xác lập quan hệ hợp đồng xây lắp; nội dung cạnh tranh bao gồm giải pháp kỹ thuật, biện pháp tổ chức thi công, tiến độ và giá dự thầu; hình thức thể hiện thông qua hồ sơ dự thầu.
Luận án chuẩn hóa nội dung pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp thành 6 bước cơ bản:
- Mời thầu (chuẩn bị đấu thầu, lập, thẩm định và phê duyệt hồ sơ mời thầu, thông báo mời thầu);
- Dự thầu (chuẩn bị, nộp hồ sơ dự thầu và bảo đảm dự thầu);
- Mở thầu (công bố công khai các thông tin cơ bản trong hồ sơ dự thầu);
- Đánh giá, so sánh hồ sơ dự thầu (kiểm tra tính hợp lệ, đánh giá năng lực, kinh nghiệm, đề xuất kỹ thuật và đề xuất tài chính);
- Xếp hạng, lựa chọn nhà thầu (xác định danh sách xếp hạng và thương thảo hợp đồng);
- Công bố kết quả trúng thầu, hoàn thiện và ký kết hợp đồng xây lắp.
Đồng thời, luận án xác lập 4 nguyên tắc pháp lý cốt lõi: bảo đảm quyền tự do tham gia cạnh tranh; bảo đảm quyền được đối xử bình đẳng giữa các nhà thầu; bảo đảm môi trường cạnh tranh công khai, minh bạch gắn liền với cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình; bảo đảm các thủ tục pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà thầu khi bị xâm phạm. Các yếu tố chi phối hệ thống quy chuẩn này bao gồm yếu tố chính trị, kinh tế - xã hội, công nghệ và mức độ hội nhập kinh tế quốc tế.
Chương 3: Thực trạng pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp và thực tiễn thực hiện ở Việt Nam hiện nay
Chương 3 phân tích thực trạng các quy phạm pháp luật trong Luật Đấu thầu năm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành điều chỉnh từng bước của quy trình đấu thầu xây lắp. Qua đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế và phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2019-2023, luận án chỉ ra các biểu hiện hạn chế, vi phạm trong thực tiễn:
- Tình trạng lạm dụng áp dụng hình thức chỉ định thầu diễn ra phổ biến dưới danh nghĩa các gói thầu cấp bách hoặc chia nhỏ gói thầu để né tránh đấu thầu rộng rãi.
- Tình trạng chủ đầu tư, bên mời thầu đưa các tiêu chí, điều kiện không cần thiết hoặc mang tính đặc thù của một doanh nghiệp vào hồ sơ mời thầu nhằm "cài thầu", hạn chế sự tham gia của các nhà thầu khác.
- Tình trạng cản trở nhà thầu tiếp cận thông tin mời thầu, gây khó khăn khi bán hoặc phát hành hồ sơ mời thầu trực tiếp, cũng như gây trở ngại khi tiếp nhận hồ sơ dự thầu.
- Hiện tượng gian lận thầu, thông thầu giữa các nhà thầu ("quân xanh, quân đỏ", bao thầu, thỏa thuận xoay vòng trúng thầu) hoặc thông đồng giữa bên mời thầu và nhà thầu thân hữu.
- Thiếu khách quan, có sự phân biệt đối xử trong quá trình đánh giá, chấm điểm hồ sơ dự thầu và sự thiếu minh bạch trong khâu thương thảo hợp đồng.
Tác giả khái quát 4 nhóm nguyên nhân cơ bản dẫn đến thực trạng trên: (1) Quy định pháp luật về trình tự, thủ tục còn lỗ hổng, chưa bao quát hết các mối quan hệ xung đột lợi ích; (2) Trình độ năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác đấu thầu còn hạn chế hoặc do lợi ích cá nhân, lợi ích nhóm chi phối; (3) Cơ chế phòng ngừa, kiểm tra và phát hiện vi phạm chưa hiệu quả; (4) Thủ tục và thiết chế giải quyết kiến nghị, tranh chấp trong đấu thầu chưa độc lập, thiếu tính khả thi khi các khiếu nại phần lớn lại do chính chủ đầu tư hoặc người có thẩm quyền giải quyết.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất các giải pháp đồng bộ xuất phát từ yêu cầu phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và cam kết trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Luận án chia các giải pháp thành hai nhóm chính:
Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
- Sửa đổi quy định về hình thức lựa chọn nhà thầu theo hướng bãi bỏ cơ chế hạn mức áp dụng chỉ định thầu cứng nhắc, thay thế bằng việc quy định các điều kiện áp dụng thật sự đặc thù và chặt chẽ nhằm triệt tiêu hiện tượng chia nhỏ gói thầu.
- Chuẩn hóa điều kiện, tiêu chuẩn tham gia đấu thầu của các chủ thể; thiết lập các quy định cụ thể nhằm nhận diện và ngăn ngừa xung đột lợi ích giữa chủ đầu tư, bên mời thầu, đơn vị tư vấn với các nhà thầu tham dự.
- Pháp điển hóa quy định công khai thông tin chi tiết đối với các dự án xây dựng quy mô lớn; bắt buộc áp dụng hình thức phát hành hồ sơ mời thầu điện tử và nộp hồ sơ dự thầu điện tử qua Hệ thống Mạng đấu thầu quốc gia (MĐTQG) để xóa bỏ rào cản tiếp cận tài liệu.
- Thiết lập cơ quan giải quyết kiến nghị trong đấu thầu hoạt động độc lập với bên mời thầu và cơ quan chủ quản của chủ đầu tư, có thẩm quyền tạm dừng quy trình trao thầu khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật:
- Đẩy mạnh công tác đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp và phổ biến, giáo dục pháp luật về đấu thầu cho các chủ thể tham gia.
- Đẩy mạnh tính chuyên môn hóa, chuyên nghiệp hóa bộ máy tổ chức đấu thầu thông qua các tổ chức tư vấn chuyên nghiệp, giảm dần việc chủ đầu tư kiêm nhiệm tự tổ chức khi không đủ năng lực.
- Mở rộng phạm vi và hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật của mạng đấu thầu điện tử nhằm bảo đảm thông suốt, bảo mật thông tin và minh bạch dữ liệu.
- Tăng cường trách nhiệm giám sát, thanh tra, kiểm tra định kỳ và đột xuất của cơ quan quản lý nhà nước; gắn liền với chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi thông thầu, gian lận hồ sơ.
- Đổi mới quy trình xử lý kiến nghị của nhà thầu bảo đảm tính khách quan, nhanh chóng, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ thể dự thầu.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án trình bày các đóng góp mới về mặt khoa học pháp lý và thực tiễn:
Về mặt lý luận:
- Luận án tiếp cận và làm sâu sắc hơn hệ thống lý luận pháp luật về trình tự, thủ tục trong đấu thầu xây lắp đối với các dự án sử dụng vốn ngân sách nhà nước; xác định rõ tính đặc thù của xây lắp so với các loại hình mua sắm khác.
- Nhận diện và làm rõ khái niệm, đặc điểm, nội dung 6 bước của quy trình đấu thầu xây lắp và 4 nguyên tắc cơ bản (tự do cạnh tranh, bình đẳng, công khai minh bạch gắn với trách nhiệm giải trình, bảo đảm thủ tục bảo vệ quyền lợi nhà thầu).
- Hệ thống hóa các yêu cầu pháp lý nhằm bảo đảm bốn mục tiêu cốt lõi: hiệu quả - cạnh tranh - công bằng - minh bạch trong việc lựa chọn nhà thầu xây lắp.
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích toàn diện thực trạng quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành quy trình đấu thầu xây lắp tại Việt Nam giai đoạn 2019 đến nay; chỉ rõ những kết quả đạt được cũng như các biểu hiện vi phạm phổ biến (lạm dụng chỉ định thầu, cài cắm tiêu chí kỹ thuật mang tính định hướng, cản trở phát hành và nộp hồ sơ, thông thầu, gian lận, phá giá dự thầu).
- Làm rõ 4 nhóm nguyên nhân cơ bản dẫn đến các hạn chế, bất cập trong thực tiễn, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc sửa đổi pháp luật.
Về định hướng và giải pháp đề xuất:
- Luận án xác định các định hướng hoàn thiện thể chế phù hợp với chuẩn mực quốc tế và các hiệp định thương mại tự do (WTO GPA, CPTPP, EVFTA).
- Đề xuất sửa đổi các quy định pháp luật cụ thể: bỏ hạn mức chỉ định thầu; kiểm soát xung đột lợi ích trong toàn bộ vòng đời dự án; luật hóa quy trình đấu thầu qua mạng; thành lập cơ quan giải quyết kiến nghị độc lập.
- Đề xuất các giải pháp tăng cường hiệu quả thực thi: chuyên môn hóa tổ chuyên gia đấu thầu; ứng dụng công nghệ mạng; tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế:
- Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp đối với các gói thầu sử dụng nguồn vốn ngân sách nhà nước, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu đối với các hình thức đối tác công tư (PPP) hay đấu thầu tư nhân.
- Khảo sát thực tiễn tập trung vào giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2023 dưới khung điều chỉnh của Luật Đấu thầu năm 2013 và các văn bản hướng dẫn; do đó chưa đánh giá được toàn diện tác động thực tế của Luật Đấu thầu mới được Quốc hội ban hành sau đó.
- Công trình chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích quy phạm và tổng hợp tài liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra xã hội học diện rộng hoặc sử dụng mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tổn thất kinh tế do hành vi thông thầu gây ra.
Về hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn thi hành các quy định pháp luật mới về đấu thầu để kiểm chứng tính hiệu quả của các cơ chế kiểm soát xung đột lợi ích và đấu thầu qua mạng.
- Nghiên cứu mô hình tổ chức và quy chế hoạt động của cơ quan tài phán/giải quyết tranh chấp độc lập trong đấu thầu phù hợp với điều kiện thể chế chính trị - pháp lý của Việt Nam.
- Nghiên cứu ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (mạng nơ-ron nhân tạo) và dữ liệu lớn (Big Data) để tự động hóa khâu đánh giá hồ sơ mời thầu, phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong việc bỏ thầu và phòng chống gian lận thầu.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo đối với nhiều đối tượng:
- Đối với các cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Các cơ quan như Quốc hội, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Cục Quản lý đấu thầu có thể tham khảo các lập luận khoa học và đề xuất giải pháp lập pháp tại Chương 4 để hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành luật, đặc biệt là các quy định về chống xung đột lợi ích, bỏ hạn mức chỉ định thầu và chuẩn hóa đấu thầu điện tử.
- Đối với các cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học thuộc các khối ngành Luật Kinh tế, Kinh tế xây dựng và Quản lý công có thể sử dụng Chương 1 và Chương 2 làm tài liệu tham khảo để giảng dạy và nghiên cứu về lý luận đấu thầu, pháp luật mua sắm công và các chuẩn mực của UNCITRAL, FIDIC, WTO.
- Đối với chủ đầu tư, bên mời thầu và nhà thầu xây dựng: Nội dung phân tích thực trạng và các hành vi vi phạm tại Chương 3 giúp các bên tham gia nhận diện các rủi ro pháp lý, chuẩn hóa quy trình lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu và thực hiện đúng các thủ tục khiếu nại, kiến nghị khi quyền lợi bị xâm hại.
Câu hỏi thường gặp
1. Trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp theo kết quả nghiên cứu của tác giả bao gồm những bước cụ thể nào?
Theo giả thuyết nghiên cứu và các luận điểm được tác giả xây dựng tại Chương 2, trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp hoàn chỉnh bao gồm 6 bước tuần tự: (i) Mời thầu; (ii) Dự thầu; (iii) Mở thầu; (iv) Đánh giá, so sánh hồ sơ dự thầu; (v) Xếp hạng, lựa chọn nhà thầu; (vi) Công bố trúng thầu, hoàn thiện và ký hợp đồng với nhà thầu. Quy trình này bắt đầu từ thủ tục mời thầu và kết thúc khi lựa chọn được nhà thầu phù hợp để ký kết hợp đồng xây lắp.
2. Tổ chức OECD phân loại các hành vi gian lận thầu (bid rigging) thành những hình thức cụ thể nào được luận án dẫn chiếu?
Trong phần tổng quan tài liệu, luận án dẫn chiếu tài liệu hướng dẫn năm 2012 của OECD phân loại gian lận thầu thành 4 nhóm hành vi chủ yếu:
- Bao thầu (cover bidding): Một hoặc nhiều đối thủ cạnh tranh đồng ý nộp hồ sơ dự thầu với giá cao hơn giá của bên được chỉ định thắng thầu, hoặc nộp hồ sơ có chứa các điều khoản không thể chấp nhận được nhằm để bên được chỉ định giành chiến thắng.
- Ức thầu (bid suppression): Thỏa thuận giữa các đối thủ cạnh tranh theo đó một hoặc nhiều doanh nghiệp đồng ý không tham gia đấu thầu hoặc rút hồ sơ dự thầu đã nộp để nhường quyền thắng thầu cho một nhà thầu xác định.
- Xoay thầu (bid rotation): Các nhà thầu thỏa thuận luân phiên nhau trở thành người chiến thắng trong các gói thầu khác nhau.
- Phân chia thị trường (market allocation): Các đối thủ cạnh tranh thỏa thuận không cạnh tranh với nhau trong các gói thầu tại những khu vực địa lý nhất định hoặc đối với những nhóm khách hàng nhất định.
3. Luận án đã sử dụng những cơ sở lý thuyết khoa học nào để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu?
Luận án vận dụng 5 cơ sở lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết về kinh tế thị trường (quan điểm của Adam Smith về "bàn tay vô hình" và John Maynard Keynes về sự can thiệp của Nhà nước).
- Lý thuyết về coi trọng tính hiệu quả (quan điểm của Adam Smith về hiệu quả trong hoạt động kinh tế).
- Lý thuyết về công khai, minh bạch (tiếp cận từ các lý thuyết về quản trị nhà nước hiện đại và trách nhiệm giải trình).
- Lý thuyết về cạnh tranh (quan điểm của Karl Marx, Friedrich Engels về điều chỉnh tỷ suất lợi nhuận bình quân và Michael Porter về chiến lược cạnh tranh).
- Lý thuyết về quản trị rủi ro (quy trình nhận diện, đo lường và kiểm soát, phòng ngừa rủi ro).
4. Vì sao tác giả kiến nghị bãi bỏ hạn mức chỉ định thầu trong các giải pháp hoàn thiện pháp luật?
Theo phân tích của tác giả, việc quy định hạn mức bằng tiền để áp dụng hình thức chỉ định thầu tạo kẽ hở cho các chủ đầu tư và bên mời thầu thực hiện hành vi chia nhỏ dự án, chia nhỏ gói thầu lớn thành nhiều gói thầu nhỏ dưới hạn mức quy định nhằm lách luật và né tránh thủ tục đấu thầu rộng rãi. Việc bãi bỏ hạn mức cứng nhắc và thay thế bằng việc quy định chặt chẽ các điều kiện, tiêu chí đặc thù (như trường hợp khẩn cấp, tương thích công nghệ hoặc không có nhà thầu thay thế) sẽ hạn chế tình trạng chỉ định thầu tràn lan và thúc đẩy môi trường cạnh tranh.
5. Theo chuẩn mực quốc tế mà luận án phân tích, UNCITRAL, WTO và ADB quy định như thế nào về nghĩa vụ công khai thông tin và giải trình của bên mời thầu?
Theo các tài liệu quốc tế được luận án viện dẫn:
- UNCITRAL yêu cầu kế hoạch đấu thầu phải được công bố trước hàng tháng hoặc hàng năm; thông tin cung cấp cho các nhà thầu không được phân biệt đối xử; toàn bộ biên bản, báo cáo đấu thầu phải được lưu giữ bằng văn bản để giải trình lý do không trúng thầu hoặc phục vụ giải quyết khiếu nại.
- Hiệp định GPA của WTO quy định quy chế đấu thầu không được thay đổi tùy tiện; khi có yêu cầu, bên mời thầu phải kịp thời giải thích bằng văn bản lý do loại bỏ hồ sơ, lý do nhà thầu không được lựa chọn, đồng thời công bố đặc điểm, lợi thế của nhà thầu trúng thầu.
- ADB yêu cầu thư mời thầu phải được công bố công khai trên trang thông tin điện tử của ADB và báo chí phổ thông (ít nhất một tờ báo tiếng Anh); mọi sửa đổi, bổ sung hồ sơ mời thầu phải được cung cấp đồng thời cho toàn bộ các nhà thầu đã nhận hồ sơ ban đầu.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Luật học của tác giả Lê Hoàng Anh đã nghiên cứu toàn diện những vấn đề lý luận và thực tiễn thi hành pháp luật về trình tự, thủ tục đấu thầu xây lắp tại Việt Nam giai đoạn 2019-2023. Bằng việc kết hợp tiếp cận liên ngành và vận dụng 5 khung lý thuyết nền tảng, công trình đã làm sáng tỏ 6 bước của quy trình đấu thầu xây lắp cùng 4 nguyên tắc cốt lõi về cạnh tranh, bình đẳng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi nhà thầu. Các phân tích thực tiễn đã chỉ rõ những bất cập về lạm dụng chỉ định thầu, cài cắm tiêu chí kỹ thuật và thông thầu, từ đó xác lập luận cứ vững chắc cho hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.