Luận văn: Nghiên cứu hệ thống thông tin quang song hướng WDM dùng EDFA

Tìm hiểu thông tin về quang song hướng: Nghiên cứu công nghệ WDM (ghép kênh phân chia theo bước sóng) & EDFA (bộ khuếch đại quang sợi pha tạp Erbium).

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2006

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Chương I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG GHÉP KÊNH THEO BƯỚC SÓNG - HỆ THỐNG SONG CÔNG

1.1. Công nghệ ghép kênh theo bước sóng (WDM). Kỹ thuật ghép kênh theo bước sóng

1.2. Cấu trúc điển hình của hệ thống truyền dẫn sử dụng ghép bước sóng quang WDM

1.3. Khả năng ứng dụng của WDM

1.4. Giao diện chuẩn hóa cho hệ thống truyền dẫn quang WDM. Giao diện chuẩn hóa cho hệ thống WDM

1.5. Các tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống WDM

1.6. Các tham số đáng chú ý

1.6.1. Tham số phần phát

1.7. Tham số phần thu

1.8. Tham số sợi quang

2. Chương II: KHUẾCH ĐẠI QUANG SỢI PHA TẠP ERBIUM

2.1. Cơ sở của khuếch đại quang sợi pha tạp đất hiếm

2.2. Hệ phương trình tốc độ 21. Hệ phương trình truyền dẫn

2.3. Khuếch đại bức xạ tự phát

2.4. Một số tham số của bộ khuếch đại quang sợi pha tạp Erbium

2.5. Công suất và bước sóng bơm trong EDFA

2.6. Hệ số khuếch đại

2.7. Phổ khuếch đại của EDFA

2.8. Nhiễu trong bộ khuếch đại

2.9. Các ứng dụng của EDFA trong thông tin quang

2.10. Cấu trúc thiết bị EDFA trong ứng dụng thông tin quang

2.11. Các ứng dụng của EDFA trong hệ thống thông tin quang

2.12. Khảo sát một số tham số của bộ khuếch đại quang sợi

2.13. Kết quả khảo sát độ khuếch đại bức xạ tự phát ASE

2.14. Khảo sát các tham số đặc trưng của bộ khuếch đại

3. Chương III: HỆ THỐNG SONG CÔNG

3.1. Các linh kiện cơ bản của hệ thống

3.2. Bộ phát quang

3.3. Bộ thu quang

3.4. Các bộ ghép và tách sóng quang

3.5. Bộ lọc quang

3.6. Bộ định tuyến bước sóng

3.7. Bộ chia định hướng (Circulator)

3.8. Bộ cách ly và ghép kênh

3.9. Bộ cách ly

3.10. Hệ thống song công

3.11. Truyền song công trên một sợi quang

3.12. Các cấu hình truyền dẫn song công sử dụng EDFA

3.13. Thiết kế hệ thống song công

3.14. Nguyên tắc thiết kế

3.15. Các bước thiết kế chung

3.16. Xây dựng công thức tính toán. Phầm mềm tính toán

3.17. Bài toán tính toán cụ thể

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thông tin quang song hướng Tổng quan Ưu điểm Ứng dụng

Hệ thống thông tin quang truyền dẫn song hướng đang ngày càng thu hút sự quan tâm của các nhà khai thác viễn thông và các nhà nghiên cứu khoa học. Ưu điểm vượt trội của công nghệ này nằm ở độ rộng băng tần lớn, cự ly thông tin xa, khả năng chống nhiễu điện từ cao và tính bảo mật thông tin tốt. Không chỉ phù hợp cho các tuyến thông tin xuyên lục địa, đường trục, hệ thống còn hứa hẹn tiềm năng lớn trong việc xây dựng mạng nội hạt linh hoạt, đáp ứng mọi loại hình dịch vụ hiện tại và tương lai. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ chế tạo linh kiện điện tử viễn thông, công nghệ quang sợi và thông tin quang đã tạo ra những thiết bị truyền dẫn, phát, thu, lọc quang mới, mở ra khả năng thiết lập hệ thống thông tin quang song công hai tần số sử dụng khuếch đại quang sợi EDFA. Các sợi quang thông dụng hiện nay, chế tạo từ thủy tinh SiO2, có độ suy hao thấp ở bước sóng 1550mm, là điều kiện lý tưởng cho hệ thống. Ý tưởng sử dụng 2 tần số nằm ở 2 vùng tần số có hệ số khuếch đại cao để thiết lập hệ thống thông tin quang song công hai tần số sử dụng khuếch đại quang sợi EDFA đã tạo ra hiệu quả cao.

1.1. Lịch sử phát triển và tầm quan trọng của thông tin quang

Từ những năm đầu phát triển, hệ thống thông tin quang đã chứng minh được khả năng truyền tải dữ liệu với tốc độ và độ tin cậy cao hơn so với các hệ thống truyền dẫn điện truyền thống. Sự ra đời của sợi quang suy hao thấp và laser bán dẫn đã mở ra kỷ nguyên mới cho viễn thông. Hiện nay, thông tin quang đóng vai trò then chốt trong cơ sở hạ tầng mạng toàn cầu, kết nối các châu lục và cung cấp băng thông cho các dịch vụ internet, truyền hình, và điện toán đám mây. Việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống thông tin quang song hướng là bước tiến quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng hạ tầng quang hiện có và đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng.

1.2. Ưu điểm nổi bật của hệ thống song hướng so với đơn hướng

So với hệ thống truyền dẫn quang đơn hướng, hệ thống song hướng cho phép truyền và nhận dữ liệu đồng thời trên cùng một sợi quang, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành. Khả năng truyền tải hai chiều này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng như hội nghị truyền hình, trò chơi trực tuyến, và các dịch vụ yêu cầu độ trễ thấp. Ngoài ra, hệ thống song hướng còn có thể được sử dụng để tăng cường độ tin cậy của mạng, bằng cách cung cấp đường truyền dự phòng trong trường hợp một trong hai chiều bị lỗi. Công nghệ ghép kênh theo bước sóng (WDM) là giải pháp tiên tiến, đáp ứng nhu cầu băng thông, đảm bảo yêu cầu về chất lượng truyền dẫn.

1.3. Tổng quan về công nghệ WDM Wavelength Division Multiplexing

Công nghệ WDM cho phép ghép các tín hiệu quang có bước sóng khác nhau để truyền đi trên một sợi quang duy nhất. Điều này giúp tăng dung lượng truyền dẫn trên hệ thống mà không cần phải tăng tốc độ của từng kênh trên mỗi bước sóng. Theo luận văn, phương pháp truyền dẫn ghép bước sóng quang theo một hướng là kết hợp các tín hiệu có bước sóng khác nhau vào sợi tại một đầu và thực hiện tách chúng để chuyển tới các bộ tách sóng quang ở đầu kia. Ngược lại, phương pháp truyền dẫn sử dụng ghép bước sóng quang 2 hướng: một đầu phát thông tin tại nhóm bước sóng 1, thu thông tin tại nhóm bước sóng 2, và ngược lại ở đầu kia.

II. Thách thức Giải pháp cho thông tin quang song hướng WDM

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hệ thống thông tin quang song hướng WDM cũng đối mặt với không ít thách thức. Các vấn đề như nhiễu xuyên kênh, suy hao tín hiệu, tán sắc, và hiệu ứng phi tuyến có thể làm giảm chất lượng truyền dẫn và giới hạn khoảng cách hoạt động của hệ thống. Để khắc phục những hạn chế này, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều giải pháp tiên tiến, bao gồm sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa phức tạp, bù tán sắc, giảm nhiễu, và tối ưu hóa thiết kế hệ thống. Đặc biệt, việc ứng dụng khuếch đại quang sợi pha tạp Erbium (EDFA) đã mang lại bước đột phá lớn, giúp tăng cường công suất tín hiệu và mở rộng phạm vi hoạt động của hệ thống.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất truyền dẫn

Hiệu suất truyền dẫn của hệ thống thông tin quang song hướng WDM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm suy hao sợi quang, tán sắc, hiệu ứng phi tuyến, nhiễu xuyên kênh, và nhiễu tạp. Suy hao sợi quang làm giảm công suất tín hiệu theo khoảng cách, trong khi tán sắc gây méo dạng xung tín hiệu. Hiệu ứng phi tuyến có thể tạo ra các tín hiệu không mong muốn, gây nhiễu và giảm chất lượng truyền dẫn. Nhiễu xuyên kênh xảy ra khi các kênh quang có bước sóng gần nhau giao thoa với nhau. Giảm tác động của các yếu tố này đòi hỏi các kỹ thuật bù tán sắc, giảm nhiễu, và kiểm soát công suất tín hiệu.

2.2. Giải pháp bù tán sắc và giảm nhiễu hiệu quả

Để bù tán sắc, người ta có thể sử dụng các loại sợi quang đặc biệt có tán sắc ngược dấu với sợi quang truyền dẫn, hoặc sử dụng các bộ lọc tán sắc. Kỹ thuật bù tán sắc cho phép khôi phục dạng xung tín hiệu ban đầu và tăng khoảng cách truyền dẫn. Để giảm nhiễu, có thể sử dụng các bộ lọc quang để loại bỏ các tín hiệu không mong muốn, hoặc sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa phức tạp để tăng cường khả năng chống nhiễu của tín hiệu. Ngoài ra, việc lựa chọn các linh kiện quang chất lượng cao và tối ưu hóa thiết kế hệ thống cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nhiễu.

2.3. Tối ưu hóa thiết kế hệ thống WDM song hướng

Việc tối ưu hóa thiết kế hệ thống WDM song hướng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố như số lượng kênh quang, khoảng cách giữa các kênh, công suất tín hiệu, và các thông số của sợi quang. Thiết kế hệ thống cần đảm bảo rằng tất cả các kênh quang đều có chất lượng truyền dẫn tốt và không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi các yếu tố gây nhiễu. Các công cụ mô phỏng và phân tích hệ thống có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của các thiết kế khác nhau và tìm ra thiết kế tối ưu.

III. EDFA Khuếch đại quang sợi pha tạp Erbium Giải pháp tối ưu

Bộ khuếch đại dùng sợi quang pha tạp Erbium (EDFA) có khả năng tạo ra hiệu ứng khuếch đại ở vùng bước sóng 1550mm. Với khả năng khuếch đại trực tiếp tín hiệu ánh sáng mà không cần biến đổi điện, EDFA đã khắc phục được nhiều hạn chế của các trạm lặp truyền thống, như băng tần hạn chế, cấu trúc phức tạp, tính phụ thuộc vào dạng tín hiệu, cấp nguồn, và ảnh hưởng của nhiễu điện. Việc áp dụng các bộ khuếch đại quang vào các hệ thống thông tin quang đã mở ra ý tưởng phát triển các tuyến thông tin hoàn toàn dùng khuếch đại quang và tiến tới phát triển các mạng quang hóa hoàn toàn. Về nguyên lý, khuyếch đại ánh sáng bằng phát xạ cưỡng bức trong môi trường đảo độ mật có cơ chế vật lý giống như laser.

3.1. Nguyên lý hoạt động của EDFA

EDFA hoạt động dựa trên nguyên lý phát xạ cưỡng bức trong sợi quang pha tạp Erbium. Khi sợi quang được bơm bằng ánh sáng có bước sóng thích hợp (thường là 980nm hoặc 1480nm), các ion Erbium sẽ hấp thụ năng lượng và chuyển lên trạng thái kích thích. Khi một photon tín hiệu đi qua sợi quang, nó sẽ kích thích các ion Erbium ở trạng thái kích thích phát ra photon có cùng bước sóng, pha, và hướng với photon tín hiệu. Quá trình này tạo ra sự khuếch đại tín hiệu quang. EDFA không yêu cầu gương phản xạ như laser.

3.2. Các tham số quan trọng của EDFA Hệ số khuếch đại Nhiễu

Các tham số quan trọng của EDFA bao gồm hệ số khuếch đại, công suất đầu ra, hệ số nhiễu, và băng thông khuếch đại. Hệ số khuếch đại là thước đo khả năng khuếch đại tín hiệu của EDFA. Công suất đầu ra là công suất tín hiệu tối đa mà EDFA có thể cung cấp. Hệ số nhiễu là thước đo lượng nhiễu mà EDFA thêm vào tín hiệu. Băng thông khuếch đại là dải bước sóng mà EDFA có thể khuếch đại hiệu quả. Tối ưu hóa các tham số này là rất quan trọng để đạt được hiệu suất cao trong hệ thống thông tin quang.

3.3. Các cấu hình bơm quang trong EDFA xuôi ngược hai hướng

EDFA có thể được bơm quang theo nhiều cấu hình khác nhau, bao gồm bơm xuôi, bơm ngược, và bơm hai hướng. Trong cấu hình bơm xuôi, ánh sáng bơm được đưa vào sợi quang từ cùng phía với tín hiệu. Trong cấu hình bơm ngược, ánh sáng bơm được đưa vào sợi quang từ phía ngược lại với tín hiệu. Trong cấu hình bơm hai hướng, ánh sáng bơm được đưa vào sợi quang từ cả hai phía. Mỗi cấu hình có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn cấu hình phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Theo luận văn, cấu hình bơm xuôi đơn hướng có thể cho ra các đặc tính nhiễu thấp, phù hợp với ứng dụng làm tiền khuếch đại; trong khi đó cấu hình bơm ngược đơn hướng cho ra công suất đầu ra cao phù hợp với các bộ khuếch đại công suất. Với yêu cầu cả hai đặc tính nhiễu thấp và đầu ra cao, cấu hình bơm hai hướng là phù hợp nhất.

IV. Ứng dụng thực tiễn EDFA trong hệ thống WDM song hướng

Việc ứng dụng EDFA trong hệ thống WDM song hướng đã mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm tăng cường công suất tín hiệu, mở rộng khoảng cách truyền dẫn, và cải thiện hiệu suất hệ thống. EDFA có thể được sử dụng làm bộ tiền khuếch đại (PA) để tăng độ nhạy thu, bộ khuếch đại công suất (BA) để tăng công suất phát, hoặc bộ khuếch đại đường truyền (LA) để bù suy hao tín hiệu trên đường truyền. Việc kết hợp EDFA với các kỹ thuật bù tán sắc và giảm nhiễu giúp tạo ra hệ thống WDM song hướng có hiệu suất cao và khả năng hoạt động ổn định trên khoảng cách xa.

4.1. Vị trí và vai trò của EDFA trong hệ thống

EDFA có thể được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống WDM song hướng, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng. Ví dụ, EDFA có thể được đặt ngay trước bộ thu để tăng độ nhạy thu, hoặc ngay sau bộ phát để tăng công suất phát. EDFA cũng có thể được đặt ở giữa các đoạn sợi quang để bù suy hao tín hiệu trên đường truyền. Theo luận văn, EDFA có thể được sử dụng làm bộ khuếch đại công suất BA, khuếch đại đường truyền LA, hoặc tiền khuếch đại PA.

4.2. Các cấu hình EDFA phổ biến trong ứng dụng

Trong các ứng dụng thực tế, EDFA thường được sử dụng trong các cấu hình như EDFA phản xạ, EDFA hai hướng, và EDFA có điều khiển khuếch đại tự động (AGC). EDFA phản xạ sử dụng gương hoặc cách tử để phản xạ ánh sáng bơm và tín hiệu, giúp tăng cường độ khuếch đại. EDFA hai hướng cho phép tín hiệu truyền cả hai hướng trên cùng một sợi quang. EDFA có AGC duy trì độ khuếch đại ổn định trong trường hợp có sự thay đổi công suất tín hiệu đầu vào hoặc suy hao hệ thống. EDFA kết hợp với các thiết bị khác như bộ phát quang hoặc thu quang tuỳ thuộc vào các ứng dụng khác nhau.

4.3. Hiệu quả kinh tế và kỹ thuật khi ứng dụng EDFA

Việc ứng dụng EDFA trong hệ thống WDM song hướng mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật đáng kể. EDFA giúp tăng dung lượng truyền dẫn, giảm chi phí đầu tư và vận hành, và tăng độ tin cậy của hệ thống. Ngoài ra, EDFA còn cho phép nâng cấp hệ thống một cách dễ dàng, bằng cách chỉ cần thay đổi các thiết bị phát và thu. Theo luận văn, Việc truyền dẫn 2 chiều (song công) trong một sợi quang là ứng dụng còn rất mới ở nước ta, công việc nghiên cứu đang tiến tới phía trước với một tiền đồ rộng lớn.

V. Nghiên cứu về EDFA và WDM Kết quả và Hướng phát triển

Nghiên cứu về EDFA và WDM vẫn đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với mục tiêu tăng cường hiệu suất, giảm chi phí, và mở rộng phạm vi ứng dụng của công nghệ này. Các hướng nghiên cứu chính bao gồm phát triển các loại sợi quang mới có suy hao thấp và tán sắc tối ưu, cải thiện hiệu suất của EDFA, và phát triển các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến. Sự kết hợp giữa EDFA và WDM hứa hẹn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng của xã hội.

5.1. Tổng hợp kết quả nghiên cứu về EDFA hiệu suất cao

Các nghiên cứu gần đây đã tập trung vào việc phát triển các loại EDFA có hiệu suất cao hơn, bằng cách sử dụng các loại sợi quang pha tạp Erbium mới, tối ưu hóa cấu hình bơm quang, và sử dụng các kỹ thuật điều khiển khuếch đại tiên tiến. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có thể đạt được hệ số khuếch đại cao hơn và hệ số nhiễu thấp hơn bằng cách sử dụng các loại sợi quang pha tạp Erbium có nồng độ Erbium cao hơn và sử dụng các kỹ thuật bơm quang kép.

5.2. Phát triển các hệ thống WDM dung lượng lớn

Các nghiên cứu về hệ thống WDM dung lượng lớn tập trung vào việc tăng số lượng kênh quang và tốc độ truyền dẫn trên mỗi kênh. Điều này đòi hỏi việc phát triển các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến, cũng như các bộ ghép kênh và tách kênh quang có hiệu suất cao. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng có thể đạt được dung lượng truyền dẫn hàng terabit trên mỗi giây bằng cách sử dụng các kỹ thuật điều chế và mã hóa phức tạp như QAM và OFDM.

5.3. Xu hướng phát triển tương lai của thông tin quang

Xu hướng phát triển tương lai của thông tin quang bao gồm việc tích hợp các chức năng quang và điện trên cùng một chip, phát triển các mạng quang linh hoạt và có khả năng tự cấu hình, và sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Các công nghệ mới như silicon photonics và quantum communications hứa hẹn sẽ mang lại những bước đột phá lớn cho lĩnh vực thông tin quang trong tương lai.

VI. Kết luận Tiềm năng Ứng dụng Thông tin Quang Song Hướng

Hệ thống thông tin quang song hướng, đặc biệt khi kết hợp với công nghệ WDM và EDFA, mang lại giải pháp hiệu quả cho việc truyền tải dữ liệu với tốc độ cao, khoảng cách xa và độ tin cậy cao. Mặc dù còn nhiều thách thức cần vượt qua, tiềm năng ứng dụng của công nghệ này là rất lớn, hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng mạng của tương lai. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật tiên tiến sẽ giúp khai thác tối đa tiềm năng của thông tin quang song hướng và đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng của xã hội. Do khả năng và trình độ hiểu biết còn hạn chế, và thời gian nghiên cứu cũng có hạn, luận văn chỉ đề cập đến một phần nhỏ của lĩnh vực có một triển vọng to lớn trong ứng dụng này.

6.1. Tổng kết các ưu điểm và hạn chế của công nghệ

Công nghệ thông tin quang song hướng WDM EDFA mang lại nhiều ưu điểm như: Dung lượng truyền dẫn lớn, Khoảng cách truyền dẫn xa, Khả năng chống nhiễu tốt, Độ tin cậy cao, Tính bảo mật cao. Tuy nhiên, công nghệ này cũng có một số hạn chế như: Chi phí đầu tư ban đầu cao, Độ phức tạp trong thiết kế và vận hành, Yêu cầu kỹ thuật cao, Khả năng tương thích hạn chế.

6.2. Triển vọng và cơ hội phát triển cho ngành viễn thông

Sự phát triển của công nghệ thông tin quang song hướng WDM EDFA mở ra nhiều triển vọng và cơ hội phát triển cho ngành viễn thông. Các nhà khai thác mạng có thể sử dụng công nghệ này để cung cấp các dịch vụ băng thông rộng với chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Ngoài ra, công nghệ này còn tạo ra cơ hội cho các nhà sản xuất thiết bị và các nhà nghiên cứu phát triển các sản phẩm và giải pháp mới.

6.3. Đề xuất các hướng nghiên cứu và ứng dụng tiếp theo

Để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ thông tin quang song hướng WDM EDFA, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các hướng sau: Phát triển các loại sợi quang mới có suy hao thấp và tán sắc tối ưu, Nghiên cứu các kỹ thuật điều chế và mã hóa tiên tiến, Phát triển các bộ khuếch đại quang có hiệu suất cao và hệ số nhiễu thấp, Nghiên cứu các kỹ thuật bù tán sắc và giảm nhiễu hiệu quả, Phát triển các mạng quang linh hoạt và có khả năng tự cấu hình.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hệ thống thông tin quang truyền song hướng trên một sợi quang ghép kênh theo bước sóng sử dụng khuếch đại quang sợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG GHÉP KÊNH THEO BƯỚC SÓNG - HỆ THỐNG SONG CÔNG 1. Công nghệ ghép kênh theo bước sóng (WDM). Kỹ thuật ghép kênh theo bước sóng Theo các báo cáo khoa học, dung lượng của hệ thống thông tin quang có thể vượt 10 Tbps, nhưng trên thực tế chỉ có thể đạt khoảng 10 - 40 Gbps do giới hạn của hiệu ứng tán sắc, phi tuyến và tốc độ của các thành phần điện. Vì vậy, ghép kênh để truyền nhiều kênh quang trên cùng một sợi là phương thức đơn giản để mở rộng dung lượng của hệ thống lên hàng Tbps.

Ghép kênh có thể thực hiện theo thời gian (ghép kênh theo thời gian TDM) hoặc theo tần số (ghép kênh theo tần số FDM). Nhìn chung, có hai kỹ thuật ghép kênh quang cơ bản là ghép kênh quang theo thời gian (OTDM) và ghép kênh quang theo bước sóng (WDM). Trong thông tin quang điểm - điểm thông thường, mỗi sợi quang sẽ có một nguồn phát quang ở phía phát và bộ tách sóng quang ở phía thu. Các nguồn phát quang khác nhau sẽ cho ra các luồng ánh sáng mang tín hiệu khác nhau và phát vào sợi dẫn quang, bộ tách sóng quang tương ứng sẽ nhận tín hiệu từ sợi này.

Như vậy, muốn tăng dung lượng hệ thống thông tin quang thì cần phải sử dụng thêm sợi quang. Kỹ thuật WDM cho phép truyền đồng thời các luồng ánh sáng có các bước sóng khác nhau trên cùng một sợi, bởi vậy cho phép tăng dung lượng hệ thống thông tin quang mà không cần phải tăng tốc độ bit đường truyền và cũng không phải sử dụng thêm sợi dẫn quang. Người ta có thể thực hiện được WDM là nhờ có băng thông rộng của sợi quang, còn mỗi nguồn phát lại có độ rộng phổ khá hẹp. Vì vậy, lý tưởng ra con người có thể truyền tải được một lượng khổng lồ các kênh từ nhiều nguồn phát khác nhau hoạt động ở các bước sóng phù hợp trên cùng một sợi quang.

Ở đầu thu có thể TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 thực hiện việc thu các tín hiệu quang riêng biệt nhờ quá trình lọc các tín hiệu dựa vào bước sóng của chúng. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật WDM được thể hiện ở hình 1. Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật ghép kênh bước sóng Giả sử có các nguồn phát quang làm việc ở các bước sóng khác nhau λ 1, λ2, λ- 3,. Các tín hiệu quang ở các bước sóng khác nhau sẽ cùng ghép vào sợi quang ở phía phát nhờ bộ ghép kênh (MUX), tín hiệu ghép này sẽ được truyền qua sợi quang để sang đầu thu.

Tại đầu thu, bộ tách kênh (DEMUX) sẽ cho ra các luồng tín hiệu riêng rẽ căn cứ theo bước sóng. Các nghiên cứu cho thấy các tín hiệu quang không phát một lượng công suất đáng kể nào ở ngoài dải rộng phổ đã xác định trước của chúng, cho nên vấn đề xuyên kênh không đáng lưu ý ở đầu phát. Vấn đề ta cần quan tâm chính là bộ ghép kênh cần có suy hao thấp để sao cho tín hiệu từ nguồn quang tới đầu ra bộ ghép ít bị suy hao. Đối với bộ tách kênh, vì bộ tách sóng thường rất nhạy cảm trên một vùng rộng các bước sóng nên có thể thu được toàn bộ các bước sóng phát đi.

Như vậy, để ngăn chặn một cách hiệu quả các tín hiệu không mong muốn cần phải có biện pháp cách ly tốt các kênh quang. Để thực hiện điều này cần thiết kế các bộ tách kênh thật chuẩn xác hoặc sử dụng các bộ lọc quang rất ổn định với bước sóng cắt chính xác. Cấu trúc điển hình của hệ thống truyền dẫn sử dụng ghép bước sóng quang WDM Có 2 phương án thiết lập hệ thống truyền dẫn sử dụng ghép bước sóng quang WDM như hình vẽ 1. Phương án truyền dẫn ghép bước sóng quang theo một TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 hướng như ở hình 1.

là kết hợp các tín hiệu có bước sóng khác nhau vào sợi tại một đầu và thực hiện tách chúng để chuyển tới các bộ tách sóng quang ở đầu kia. Phương án truyền dẫn WDM hai hướng như ở hình 1. thì không quy định phát ở một đầu và thu ở một đầu; điều này có nghĩa là có thể phát thông tin theo một hướng tại bước sóng 1 và đồng thời cũng phát thông tin khác theo hướng ngược lại tại bước sóng 2. Đồng thời tại hai đầu thu, sử dụng các thiết bị chia định hướng để tách 2 đường thu: Thu theo 1 tại đầu phát 2 và thu theo 2 tại đầu phát 1.

1 1 Tx1 Rx1 Thiết Thiết bị bị n WDM 1,. n WDM Txn Rxn n (a) 1 1 Tx1 1 Rx1 Thiết Thiết bị bị 2 WDM WDM Rx2 2 Tx2 2 (b) Hình 1. Hệ thống ghép bước sóng theo 1 hướng (a) và theo 2 hướng (b) Như vậy để kết hợp các tín hiệu quang từ các nguồn phát, cần phải có các bộ ghép kênh. Tại đầu thu cần phải có bộ giải ghép kênh để tách các bước sóng quang tương ứng.

Về nguyên lý, bất kỳ một bộ ghép bước sóng nào cũng có thể được dùng làm bộ giải ghép bước sóng. Như vậy, hiểu đơn giản, từ “Bộ ghép – Multiplexer” trong trường hoẹp này thường được sử dụng ở dạng chung để tương thích cho cả bộ ghép và bộ giải ghép; loại trừ trường hợp cần thiết phải phân biệt hai thiết bị hoặc hai chức năng. Vì vậy, khi các luồng tín hiệu quang được giải ghéo ở phía đầu thu thì bộ ghép kênh trở thành bộ giải ghép và ngược lại. Người ta chia loại thiết bị ghép bước sóng quang thành 3 loại: Các bộ ghép (MUX), các bộ giải ghép (DEMUX) và giải ghép hỗn hợp (MUX – DEMUX).

Các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 bộ MUX và DEMUX được dùng cho các phương án truyền dẫn theo một hướng, còn loại thứ 3 (MUX – DEMUX) được sử dụng cho phương án truyền theo hai hướng.3 là sơ đồ miêu tả thiết bị ghép và giải ghép. Việc mô tả phân tích chính xác thiết bị ghép phải dựa trên ma trận chuyển đổi đối với các phần tử của ma trận Aij(x). Các phần tử này là hệ số phụ thuộc vào bước sóng, nó biểu thị các tín hiệu quang đi vào cửa thứ i và ra cửa thứ j. Thiết bị này được sử dụng khi cần tăng thêm cho chiều đi và chiều về mỗi chiều lớn hơn một tần số.

Các tín hiệu được ghép Ik(k) Sợi dẫn quang O (k) Oi(i) I (i) Các tín hiệu được giải ghép Hình 1. Mô tả thiết bị giải ghép hỗ hợp 1. Khả năng ứng dụng của WDM Các hệ thống WDM có khả năng ứng dụng với nhiều loại mạng và trên tất cả các lớp mạng như thể hiện ở hình 1. Ứng dụng cơ bản nhất của các hệ thống WDM là sử dụng trong mạng đường trục để bao trùm một vùng rộng lớn hoặc liên kết giữa các châu lục.

Mặt khác, các hệ thống WDM cũng được ứng dụng rộng rãi trong các vùng trung tâm hoặc phát triển các mạng có kích cỡ nhỏ hơn gồm một số nút với các loại lưu lượng khác nhau (TDM, SONET/SDH, ATM, IP) để truyền tải tới mạng mức cao hơn, trong đó có một nút là trạm tập trung để liên kết với các mạng khác. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 STM STM IP/LAN ATM IP/LAN Truy nhập tới tận nhà Bộ ghép kênh (Tốc độ từ DS0 tới OC-3) OC-3 tới OC-192 Nút OADM Mạng khu vực trung tâm (Tốc độ DS0 - OC-3) OC-12 tới OC-192 Nút quang tốc độ cao Mạng đường trục (Tốc độ trên OC-12) OC-192/OC-768 Đường truyền điện Đường truyền quang Hình 1. Khả năng ứng dụng của WDM Mặc dù công nghệ WDM vẫn còn đang trong giai đoạn phát triển và chuẩn hóa nhưng các hệ thống đã hoạt động với vài chục bước sóng trên một sợi quang, và trong tương lai gần sẽ là hàng trăm bước sóng. Trong thực nghiệm, công nghệ WDM đã hoạt động với trên 200 bước sóng trên một sợi quang, hoạt động ở tốc độ 40 Gbps trên một bước sóng, và như vậy dải rộng băng của mỗi sợi quang có thể đạt tới 8 Tbps.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Giao diện chuẩn hóa cho hệ thống truyền dẫn quang WDM. Giao diện chuẩn hóa cho hệ thống WDM Cấu trúc mạng thực tế gồm nhiều hệ thống WDM cùng liên kết hoạt động để tạo ra mạng truyền dẫn cung cấp dịch vụ bước sóng đầu cuối - đến - đầu cuối (gọi tắt là mạng WDM hay mạng quang). Để đảm bảo khả năng kết nối, phối hợp, người ta phải đưa ra các khái niệm, nguyên tắc và chỉ tiêu cụ thể cho từng hoạt động của các phần tử mạng, và tập hợp các vấn đề này tạo nên tiêu chuẩn cho hệ thống.

Tiêu chuẩn hóa của các hệ thống và thiết bị WDM liên quan đến khái niệm “liên kết mạng”, mà mục đích của nó nhằm đảm bảo khả năng chuyển giao thông tin người sử dụng vào trao đổi thông tin quản lý giữa các phần tử mạng. Ý nghĩa của liên kết mạng là các thiết bị của các nhà cung cấp khác nhau nhất định phải có khả năng trộn lẫn trongmột phân đoạn mạng hay nói cách khác là phải đảm bảo “tính tương hợp ngang” trong mạng.692 là tiêu chuẩn cho các hệ thống WDM điểm - điểm cự ly lớn; tốc độ của từng kênh bước sóng là STM-4, STM-16 và/hoặc STM-64; số kênh bước sóng là 4, 8, 16 hoặc 32 kênh; loại sợi G.652, G653 hoặc G655; khoảng cách cực đại của tuyến khi không sử dụng khuếch đại quang là 160 km, có sử dụng khuếch đại quang là 640 km. S1 R1 Tx1 Rx1 f1 RM1 SD1 S2 RM2 SD2 R2 OM/OD OM/OA Tx2 Rx2 f2 OA MPI-S R’ S’ MPI-R RMn SDn Sn Rn Txn Rxn fn Hình 1. Cấu hình chuẩn định nghĩa giao diện quang của hệ thống đa kênh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Cấu hình chuẩn của hệ thống WDM được xây dựng trên cấu hình hệ thống SDH đa kênh điểm - điểm.

Sự thăng giáng của tín hiệu xuất hiện ở lớp SDH do bộ ghép xen rẽ kênh quang (OADM) hoặc OXC trong lớp chủ (lớp WDM) gây nên gần giống như các bộ khuếch đại quang đường truyền. Các thiết bị này có thể xem như một bộ khuếch đại quang đường truyền hai tầng, tại đầu vào là một bộ tiền khuếch đại nhiễu thấp và đầu ra sử dụng bộ khuếch đại công suất. Quá trình xử lý tín hiệu trung gian sẽ tạo nên một lượng xuyên kênh tuyến tính do đặc tính không lý tưởng của các bộ lọc. Các tín hiệu xen vào và tách ra chịu tác động của hiệu ứng trộn 4 sóng do sự khác biệt rất nhỏ về tần số tín hiệu xen và tách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ